Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đột biến gen dystroph
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân loạn dưỡng cơ duchenne việt nam. Xem tóm tắt và tải v
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về DMD và xác định đột biến gen dystrophin
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh
- Tác giả:
- Đỗ Ngọc Hải
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về DMD và xác định đột biến gen dystrophin
Luận án tập trung vào bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD), một bệnh lý thần kinh cơ di truyền phổ biến. Bệnh này gây suy yếu cơ tiến triển nghiêm trọng, dẫn đến tàn phế và tử vong sớm. Nguyên nhân chính của DMD là do đột biến gen dystrophin. Gen dystrophin, nằm trên nhiễm sắc thể X, có kích thước lớn và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định màng tế bào cơ. Nghiên cứu này nhằm xác định các dạng đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân Việt Nam, bao gồm xóa đoạn, lặp đoạn và đột biến điểm. Việc xác định đột biến là tiền đề quan trọng cho chẩn đoán chính xác, tư vấn di truyền và phát triển liệu pháp điều trị gen cá thể hóa. Bản đồ đột biến gen dystrophin được lập chi tiết, góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và cung cấp dữ liệu quý giá cho y học chính xác.
1.1. Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne DMD
DMD là bệnh lý thần kinh cơ di truyền thường gặp nhất. Tần suất mắc bệnh khoảng 1/3500 trẻ trai trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến mọi chủng tộc. Bệnh gây yếu cơ tiến triển, nặng dần theo thời gian. Các triệu chứng lâm sàng bao gồm khó đi lại, khó đứng lên ngồi xuống, và khó khăn khi leo cầu thang. Trong giai đoạn nặng, bệnh nhân trở nên tàn phế, mất khả năng đi lại vào lứa tuổi 12. Tử vong thường xảy ra ngoài 20 tuổi do tổn thương cơ tim và rối loạn hô hấp nghiêm trọng. Loạn dưỡng cơ Becker (BMD) là một thể nhẹ hơn của DMD. Bệnh nhân BMD có triệu chứng lâm sàng muộn hơn và tiến triển chậm hơn. Cả DMD và BMD đều là tai họa không chỉ đối với người bệnh mà còn là gánh nặng lớn cho gia đình cũng như cộng đồng. Đây là bệnh di truyền lặn liên kết giới tính. Đột biến gen dystrophin chính là nguyên nhân gây ra bệnh.
1.2. Gen dystrophin và chức năng di truyền
Gen dystrophin nằm ở vị trí Xp21 trên nhiễm sắc thể X. Đây là gen người lớn nhất được phát hiện cho đến nay, có chiều dài hơn 3000 kb. Cấu trúc gen gồm 79 exon và 7 promotor khác nhau. Gen dystrophin mã hóa cho protein dystrophin, một protein quan trọng có mặt ở màng của tế bào cơ. Chức năng chính của protein này là duy trì sự ổn định của màng, bảo vệ tế bào cơ khỏi bị tổn thương trong quá trình co cơ. Khi gen dystrophin bị đột biến, protein dystrophin bị thiếu hụt hoặc sản xuất lỗi. Điều này dẫn đến sự suy yếu và thoái hóa dần của các tế bào cơ, gây ra các triệu chứng nghiêm trọng của bệnh DMD. Việc hiểu rõ về gen di truyền này là trọng tâm của nghiên cứu.
II.Xác định đột biến gen Phân tích các loại đột biến chính
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dạng đột biến gen dystrophin, bao gồm đột biến xóa đoạn, lặp đoạn và đột biến điểm. Mỗi loại đột biến có mức độ phổ biến và ảnh hưởng khác nhau đến chức năng gen. Đột biến xóa đoạn gen là phổ biến nhất, chiếm đa số các trường hợp. Các đột biến này thường tập trung ở hai vùng trọng điểm của gen dystrophin. Đột biến điểm và lặp đoạn cũng là những dạng quan trọng cần được phát hiện. Việc phân tích đột biến gen một cách toàn diện là rất cần thiết để có cái nhìn đầy đủ về cơ chế bệnh sinh. Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được ứng dụng để phát hiện chính xác từng loại đột biến, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và phát triển liệu pháp điều trị.
2.1. Các dạng đột biến gen phổ biến
Đột biến gen dystrophin gây bệnh DMD có ba dạng chính. Đột biến xóa đoạn gen là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 60% tổng số đột biến. Dạng đột biến này thường liên quan đến việc mất đi một hoặc nhiều exon của gen. Đột biến điểm là dạng thường gặp thứ hai, chiếm khoảng 20-30%. Các đột biến điểm bao gồm thay thế một cặp base, thêm hoặc mất một hoặc vài base nhỏ, gây thay đổi mã di truyền. Đột biến lặp đoạn gen chiếm tỷ lệ 10-15%. Dạng này liên quan đến việc lặp lại một đoạn gen, dẫn đến sự tăng kích thước bất thường của gen. Việc xác định đột biến gen cụ thể giúp phân loại bệnh và định hướng điều trị. Phân tích đột biến là bước cơ bản để hiểu rõ bệnh.
2.2. Vùng đột biến trọng điểm của gen dystrophin
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng đột biến xóa đoạn gen dystrophin thường tập trung vào hai vùng trọng điểm (hotspot). Vùng thứ nhất là vùng trung tâm, bao gồm các exon từ 43 đến 60. Vùng thứ hai là vùng 5’ tận cùng của gen, bao gồm các exon từ 1 đến 19. Những vùng này được coi là dễ bị đột biến hơn do cấu trúc hoặc cơ chế tái tổ hợp gen. Ngược lại, đột biến điểm và đột biến lặp đoạn có xu hướng phân bố rải rác trên toàn bộ chiều dài 79 exon của gen. Việc tập trung phân tích đột biến tại các vùng trọng điểm giúp tối ưu hóa quá trình sàng lọc ban đầu. Tuy nhiên, một nghiên cứu toàn diện cần bao quát tất cả các exon để xác định đột biến gen đầy đủ.
2.3. Phương pháp phát hiện đột biến gen hiệu quả
Các phương pháp sinh học phân tử hiện đại được ứng dụng để xác định đột biến gen dystrophin. Kỹ thuật Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification (MLPA) là công cụ hữu ích để phát hiện các đột biến xóa đoạn và lặp đoạn gen. MLPA cho phép phân tích cùng lúc nhiều exon, giúp sàng lọc hiệu quả các đột biến lớn. Để xác định đột biến điểm, phương pháp giải trình tự gen được sử dụng. Giải trình tự gen cung cấp thông tin chi tiết về trình tự nucleotide, cho phép phát hiện các thay đổi nhỏ. Sự kết hợp giữa MLPA và giải trình tự gen mang lại độ chính xác cao. Phân tích dữ liệu gen sau đó đòi hỏi kiến thức tin sinh học để giải thích kết quả. Quy trình này đảm bảo việc xác định đột biến gen một cách toàn diện.
III.Lập bản đồ đột biến gen dystrophin Vùng trọng điểm
Việc lập bản đồ đột biến gen dystrophin là mục tiêu quan trọng của luận án. Bản đồ này cung cấp cái nhìn toàn diện về phân bố và tần suất các đột biến trên toàn bộ 79 exon của gen ở bệnh nhân DMD Việt Nam. Thông tin này đặc biệt hữu ích để xác định các vùng trọng điểm đột biến, không chỉ đối với xóa đoạn mà còn với lặp đoạn và đột biến điểm. Bản đồ di truyền gen dystrophin là cơ sở để hiểu rõ hơn về tính đa dạng di truyền của bệnh DMD trong quần thể Việt Nam, so sánh với các quần thể khác trên thế giới. Dữ liệu này đóng vai trò then chốt trong việc định hướng nghiên cứu và phát triển các chiến lược điều trị gen và chẩn đoán hiệu quả hơn.
3.1. Tầm quan trọng của lập bản đồ đột biến gen
Lập bản đồ đột biến gen dystrophin có ý nghĩa khoa học và lâm sàng to lớn. Bản đồ này không chỉ cho thấy vị trí cụ thể của các đột biến mà còn phản ánh tần suất xuất hiện của chúng trong một quần thể nhất định. Thông tin từ bản đồ giúp xác định rõ ràng các vùng gen nhạy cảm với đột biến, còn gọi là hotspot. Việc có một bản đồ di truyền chi tiết là nền tảng để nghiên cứu mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình, tức là làm thế nào các đột biến cụ thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng và diễn tiến của bệnh. Bản đồ này cũng hỗ trợ thiết kế các xét nghiệm chẩn đoán hiệu quả hơn và phát triển các liệu pháp gen nhắm mục tiêu chính xác vào các vị trí đột biến. Đây là một đóng góp quan trọng cho y học cá thể hóa.
3.2. Phân bố đột biến xóa đoạn và lặp đoạn
Phân tích đột biến gen dystrophin cho thấy đột biến xóa đoạn là phổ biến nhất. Các đột biến này thường tập trung ở hai vùng chính trên gen: vùng trung tâm (exon 43-60) và vùng 5' tận cùng (exon 1-19). Việc lập bản đồ đột biến giúp xác nhận và định lượng mức độ tập trung này ở bệnh nhân Việt Nam. Đột biến lặp đoạn, mặc dù ít phổ biến hơn, cũng được xác định và đưa vào bản đồ. Bản đồ đột biến gen chi tiết sẽ cho thấy liệu có sự khác biệt về vị trí và tần suất xóa/lặp đoạn ở quần thể Việt Nam so với các quần thể khác đã được nghiên cứu hay không. Dữ liệu này rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của các xét nghiệm sàng lọc ban đầu và hướng dẫn các nghiên cứu phân tích đột biến tiếp theo.
3.3. Phân tích vị trí đột biến điểm trên gen
Không giống như đột biến xóa đoạn thường tập trung ở các hotspot, đột biến điểm trên gen dystrophin có thể xuất hiện rải rác trên toàn bộ 79 exon. Việc lập bản đồ đột biến cần phải ghi nhận chính xác vị trí của từng đột biến điểm. Điều này đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật giải trình tự gen hiện đại có độ bao phủ cao. Thông tin về vị trí và loại đột biến điểm giúp hiểu rõ hơn về cơ chế mà chúng gây ra sự rối loạn chức năng của protein dystrophin. Bản đồ đột biến chi tiết về các đột biến điểm là nền tảng để nghiên cứu tác động của chúng đến quá trình tổng hợp protein và chức năng của tế bào cơ. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị gen nhắm mục tiêu, chẳng hạn như exon skipping.
IV.Ý nghĩa phân tích đột biến gen và bản đồ di truyền
Phân tích đột biến gen và lập bản đồ di truyền gen dystrophin mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn và khoa học. Nó cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán sớm và chính xác bệnh DMD, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán người lành mang bệnh và chẩn đoán trước sinh. Thông tin này giúp gia đình đưa ra quyết định sáng suốt và nhận được tư vấn di truyền phù hợp. Quan trọng hơn, việc xác định chính xác các dạng đột biến gen là tiền đề không thể thiếu cho sự phát triển của liệu pháp gen cá thể hóa, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân DMD. Nghiên cứu này cũng góp phần làm giàu kho dữ liệu gen di truyền của Việt Nam, thúc đẩy y học chính xác và các nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
4.1. Ứng dụng trong chẩn đoán và tư vấn di truyền
Xác định đột biến gen dystrophin có vai trò then chốt trong chẩn đoán xác định bệnh DMD. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị và quản lý bệnh kịp thời. Hơn nữa, việc phát hiện đột biến gen còn có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán người lành mang bệnh, đặc biệt là phụ nữ trong các gia đình có tiền sử DMD. Chẩn đoán trước sinh cũng có thể được thực hiện, giúp các cặp vợ chồng đưa ra lựa chọn phù hợp. Thông tin về đột biến gen là cơ sở để cung cấp tư vấn di truyền chính xác và toàn diện, giúp gia đình hiểu rõ nguy cơ di truyền và các lựa chọn phòng ngừa. Việc này góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng và giảm gánh nặng xã hội do bệnh gây ra. Phân tích đột biến gen là bước đầu tiên để quản lý bệnh hiệu quả.
4.2. Cơ sở cho phát triển liệu pháp gen cá thể hóa
Với sự phát triển mạnh mẽ của sinh học phân tử, liệu pháp điều trị gen cho bệnh nhân DMD đang trở thành hiện thực. Tuy nhiên, hiệu quả của liệu pháp gen phụ thuộc rất nhiều vào dạng đột biến gen cụ thể. Mỗi loại đột biến gen dystrophin có thể yêu cầu một chiến lược liệu pháp gen khác nhau. Do đó, việc xác định chính xác và chi tiết từng dạng đột biến gen là tiền đề không thể thiếu để lựa chọn và áp dụng liệu pháp điều trị gen hiệu quả nhất. Liệu pháp gen hứa hẹn mang lại hy vọng to lớn cho người bệnh, có khả năng sửa chữa hoặc bù đắp chức năng của gen bị lỗi. Nghiên cứu này đóng góp vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu cần thiết để phát triển y học chính xác và các liệu pháp gen cá thể hóa cho bệnh nhân DMD.
4.3. Đóng góp vào y học chính xác và nghiên cứu khoa học
Kết quả của việc phân tích đột biến gen và lập bản đồ di truyền gen dystrophin là một tài liệu tham khảo quý giá. Nó góp phần làm giàu kho dữ liệu về gen di truyền của bệnh DMD, đặc biệt là trong quần thể bệnh nhân Việt Nam. Dữ liệu này thúc đẩy các nghiên cứu khoa học sâu hơn về cơ chế bệnh sinh, mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến tiến triển bệnh. Công trình này là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực y học chính xác, nơi các quyết định điều trị được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân. Nó cũng nâng cao năng lực nghiên cứu và chẩn đoán về bệnh di truyền tại Việt Nam, định hướng cho các nghiên cứu và phát triển trong tương lai, hướng tới những giải pháp y tế tiên tiến hơn.
V.Công nghệ sinh học phân tử và tin sinh học ứng dụng
Nghiên cứu sử dụng các công nghệ tiên tiến trong sinh học phân tử và tin sinh học để đạt được mục tiêu. Kỹ thuật Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification (MLPA) được áp dụng để phát hiện hiệu quả các đột biến xóa đoạn và lặp đoạn trên toàn bộ 79 exon của gen dystrophin. Đối với đột biến điểm, giải trình tự gen được thực hiện để có cái nhìn chi tiết nhất về các thay đổi nhỏ trong trình tự nucleotide. Sau khi thu thập dữ liệu gen thô, các công cụ tin sinh học chuyên dụng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và diễn giải kết quả. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại và phân tích dữ liệu gen bằng tin sinh học đảm bảo độ chính xác và tính toàn diện của việc xác định đột biến.
5.1. Vai trò của kỹ thuật sinh học phân tử
Sinh học phân tử cung cấp các kỹ thuật cốt lõi để xác định đột biến gen dystrophin. Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) và các biến thể của nó là công cụ cơ bản để khuếch đại các đoạn gen cần nghiên cứu. Đặc biệt, kỹ thuật Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification (MLPA) được ứng dụng rộng rãi. MLPA là một phương pháp hiệu quả cao, cho phép phát hiện đồng thời các đột biến xóa đoạn và lặp đoạn ở nhiều exon khác nhau của gen. Đối với các đột biến điểm, giải trình tự gen là kỹ thuật không thể thiếu. Giải trình tự gen cung cấp trình tự nucleotide chi tiết, giúp xác định chính xác các thay đổi nhỏ. Các phương pháp này đảm bảo độ nhạy và độ chính xác cao trong quá trình phân tích đột biến gen, là nền tảng để có được dữ liệu đáng tin cậy.
5.2. Ứng dụng tin sinh học trong phân tích dữ liệu gen
Khi thực hiện giải trình tự gen, một lượng lớn dữ liệu gen thô được tạo ra. Để xử lý và diễn giải dữ liệu phức tạp này, tin sinh học đóng vai trò thiết yếu. Các thuật toán và phần mềm tin sinh học chuyên biệt được sử dụng để phân tích kết quả giải trình tự, so sánh với các trình tự gen tham chiếu. Điều này giúp phát hiện và định vị chính xác các biến thể gen, bao gồm đột biến điểm. Tin sinh học cũng hỗ trợ trong việc lọc nhiễu, đánh giá chất lượng dữ liệu và dự đoán tác động của đột biến lên protein. Ứng dụng tin sinh học giúp chuyển đổi dữ liệu gen phức tạp thành thông tin có ý nghĩa lâm sàng, giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả của nghiên cứu. Nó là cầu nối quan trọng giữa công nghệ giải trình tự và hiểu biết y học.
5.3. Quy trình xác định đột biến toàn diện
Quy trình xác định đột biến gen dystrophin được thiết kế để đảm bảo tính toàn diện. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu DNA từ bệnh nhân. Sau đó, các kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng để phân tích các dạng đột biến. Kỹ thuật MLPA được ưu tiên sử dụng để sàng lọc và xác định các đột biến xóa đoạn và lặp đoạn trên toàn bộ 79 exon. Đối với các trường hợp không phát hiện được đột biến bằng MLPA hoặc để xác định đột biến điểm, giải trình tự gen được tiến hành. Cuối cùng, phân tích tin sinh học được thực hiện để tổng hợp, diễn giải và xác nhận các kết quả đột biến đã phát hiện. Quy trình này đảm bảo rằng tất cả các khu vực quan trọng của gen được kiểm tra kỹ lưỡng, mang lại một bản đồ đột biến gen chính xác và đầy đủ.
VI.Nghiên cứu đột biến gen dystrophin bệnh nhân Việt Nam
Luận án này là một nghiên cứu đột phá về đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân loạn dưỡng cơ Duchenne tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc phát hiện đột biến xóa đoạn gen và thường giới hạn ở các vùng trọng điểm. Nghiên cứu hiện tại đã mở rộng phạm vi, thực hiện phân tích toàn diện các dạng đột biến bao gồm xóa đoạn, lặp đoạn và đột biến điểm trên toàn bộ 79 exon của gen. Việc lập bản đồ đột biến gen dystrophin cụ thể cho quần thể bệnh nhân Việt Nam có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ cung cấp dữ liệu chính xác và chi tiết cho y học trong nước mà còn góp phần vào bức tranh tổng thể về gen di truyền DMD trên thế giới, cải thiện chẩn đoán, tư vấn di truyền và định hướng phát triển liệu pháp điều trị tại Việt Nam.
6.1. Thực trạng nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nhiều nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu và phát hiện đột biến gen dystrophin ở các bệnh nhân DMD. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu mới chỉ dừng lại ở việc phát hiện đột biến xóa đoạn gen. Phạm vi nghiên cứu thường tập trung vào hai vùng đột biến trọng điểm (hotspot) đã biết. Các dạng đột biến khác như đột biến lặp đoạn và đặc biệt là đột biến điểm trên toàn bộ chiều dài gen dystrophin chưa được nghiên cứu toàn diện. Điều này tạo ra một khoảng trống trong hiểu biết về đa dạng di truyền của bệnh DMD trong quần thể người Việt. Nhu cầu về một nghiên cứu xác định đột biến gen một cách đầy đủ và chi tiết là rất lớn để phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị.
6.2. Mục tiêu nghiên cứu và sự khác biệt
Luận án này ra đời để giải quyết những hạn chế của các nghiên cứu trước. Mục tiêu chính là xác định toàn diện các dạng đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân loạn dưỡng cơ Duchenne người Việt Nam. Nghiên cứu bao gồm việc phát hiện đột biến xóa đoạn, đột biến lặp đoạn và đột biến điểm. Đặc biệt, phân tích được tiến hành trên toàn bộ 79 exon của gen dystrophin. Đây là điểm khác biệt và nâng cấp đáng kể so với các công trình trước đây, vốn chỉ tập trung vào các hotspot xóa đoạn. Việc lập bản đồ đột biến chi tiết cho quần thể Việt Nam sẽ cung cấp dữ liệu độc đáo và có giá trị. Mục tiêu là tạo ra một bản đồ di truyền đầy đủ, phục vụ cho chẩn đoán chính xác và định hướng phát triển liệu pháp gen tại Việt Nam.
6.3. Ý nghĩa cộng đồng và định hướng tương lai
Kết quả nghiên cứu về đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân Việt Nam có ý nghĩa cộng đồng sâu sắc. Nó cung cấp dữ liệu khoa học chính xác về đặc điểm di truyền của bệnh DMD tại Việt Nam, góp phần vào hệ thống thông tin y tế quốc gia. Việc xác định đột biến gen giúp cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán sớm và chính xác, từ đó hỗ trợ tư vấn di truyền hiệu quả hơn cho các gia đình. Nghiên cứu này cũng là tiền đề quan trọng để phát triển và áp dụng các liệu pháp điều trị gen tiên tiến, phù hợp với đặc điểm di truyền của người Việt. Đây là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu gen di truyền tiếp theo, nâng cao năng lực y tế trong nước và hướng tới một tương lai mà bệnh DMD có thể được quản lý và điều trị tốt hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ NGỌC HẢI NGHI£N CøU X¸C §ÞNH §éT BIÕN Vµ LËP B¶N §å §éT BIÕN GEN DYSTROPHIN TR£N BÖNH NH¢N LO¹N D¦ìNG C¥ DUCHENNE VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ NGỌC HẢI NGHI£N CøU X¸C §ÞNH §éT BIÕN Vµ LËP B¶N §å §éT BIÕN GEN DYSTROPHIN TR£N BÖNH NH¢N LO¹N D¦ìNG C¥ DUCHENNE VIÖT NAM Chuyên ngành: Hóa sinh Mã số: 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: 1. Trần Vân Khánh 2. Tạ Thành Văn HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Ngọc Hải, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
Trần Vân Khánh và GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Ngƣời viết cam đoan ĐỖ NGỌC HẢI DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BMD Becker Muscular Dystrophy BVSKTE Bảo vệ sức khoẻ trẻ em CK Creatine Kinase Duchenne Muscular Dystrophy DMD (Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne) DNA Deoxyribo Nucleic Acid KB Kilo Base MLPA Multiplex Ligation Probe Amplification NST X Nhiễm sắc thể X NST Y Nhiễm sắc thể Y PCR Polymerase Chain Reaction RT – RCR Reverse transcription PCR (PCR sao mã ngược) RNA Ribo Nucleic Acid 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (Duchenne Muscular Dystrophy-DMD) là một bệnh lý thần kinh cơ do di truyền thường gặp nhất, được phát hiện ở tất cả các chủng tộc khác nhau trên thế giới. Tần suất bệnh vào khoảng 1/3500 trẻ trai. Duchenne là người đầu tiên đã mô tả chi tiết bệnh này vào năm 1861 [1]. Đây là một bệnh lý cơ rất nặng, mang tính chất tuần tiến, nặng dần theo thời gian.
Hầu hết trẻ trai mắc bệnh đều có dấu hiệu lâm sàng với triệu chứng suy yếu cơ, biểu hiện bằng khó đi lại, khó đứng lên ngồi xuống và khó khăn khi leo cầu thang. Trong giai đoạn nặng, bệnh nhân trở nên tàn phế, mất khả năng đi lại vào lứa tuổi 12 và thường tử vong ngoài 20 tuổi do tổn thương cơ tim và rối loạn hô hấp [2, 3]. Một thể bệnh nhẹ của DMD rất hay gặp là loạn dưỡng cơ Becker (BMD). Bệnh nhân BMD xuất hiện triệu chứng lâm sàng muộn hơn DMD, biểu hiện lâm sàng nhẹ hơn và thời gian tiến triển chậm hơn.
Với những biểu hiện nặng nề, cùng với rối loạn về tinh thần, DMD/BMD thực sự không chỉ là một tai họa đối với bản thân người bệnh mà còn là gánh nặng của gia đình cũng như của cả cộng đồng. DMD/BMD là bệnh di truyền lặn liên kết giới tính, gây nên bởi đột biến gen dystrophin. Gen dystrophin nằm ở vị trí Xp21 trên nhiễm sắc thể X, có chiều dài hơn 3000 kb, gồm 79 exon với 7 promotor khác nhau và là gen người lớn nhất được phát hiện cho đến nay. Gen dystrophin mã hoá 14 kb mRNA và tổng hợp sản phẩm tương ứng là protein dystrophin.
Protein này có mặt ở màng của tế bào cơ và có chức năng chính trong việc duy trì sự ổn định màng, bảo vệ tế bào cơ khỏi bị tổn thương trong quá trình co cơ [4, 5]. Hiện nay, bản đồ đột biến gen dystrophin gần như đã được xác định. Dạng đột biến xóa đoạn gen là phổ biến nhất, chiếm 60%. Dạng đột biến điểm đứng thứ hai về mức độ thường gặp, chiếm 20-30%.
Dạng đột biến lặp đoạn 2 chiếm khoảng 10-15% [5]. Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy, đột biến xóa đoạn gen thường tập trung vào hai vùng trọng điểm (hotspot): vùng trung tâm (exon 43-60) và vùng 5’ tận (exon 1-19) [3, 6]. Đột biến điểm và đột biến lặp đoạn nằm rải rác trên chiều dài gen [5]. Hiện nay chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu.
Với sự phát triển của ngành sinh học phân tử trong những năm gần đây, liệu pháp điều trị gen đối với bệnh nhân DMD đã đem lại hy vọng to lớn cho người bệnh. Tuy nhiên với mỗi dạng đột biến gen dystrophin khác nhau sẽ có liệu pháp điều trị gen khác nhau. Vì vậy, việc nghiên cứu xác định đột biến gen cho bệnh nhân là tiền đề quan trọng để lựa chọn liệu pháp điều trị gen hiệu quả nhất. Ngoài ra, việc xác định chính xác dạng đột biến gen còn giúp cho chẩn đoán người lành mang bệnh, chẩn đoán trước sinh tư vấn di truyền nhằm giảm tỉ lệ mắc bệnh, giảm hậu quả của bệnh gây cho gia đình bệnh nhân và xã hội.
Những năm gần đây, nhiều nhà khoa học nước ngoài cũng như trong nước đã tiến hành nghiên cứu và phát hiện đột biến gen dystrophin ở các bệnh nhân DMD. Ở Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về đột biến gen dystrophin. Tuy nhiên, các công trình chủ yếu mới chỉ dừng ở phát hiện đột biến xóa đoạn và tập trung vào 2 vùng đột biến trọng điểm, vẫn chưa có nghiên cứu nào tiến hành phát hiện toàn diện các dạng đột biến xóa đoạn, đột biến lặp đoạn và đột biến điểm trên toàn bộ 79 exon của gen dystrophin. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài “Nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân loạn dƣỡng cơ Duchenne Việt Nam” được tiến hành với các mục tiêu sau: 1.
Xác định đột biến xóa đoạn, lặp đoạn và đột biến điểm của gen dystrophin trên bệnh nhân DMD/BMD. Bước đầu xây dựng bản đồ đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân DMD/BMD Việt Nam. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm của bệnh DMD 1.
Lịch sử phát hiện bệnh Năm 1851, Meryon ghi nhận có 8 trẻ trong 3 gia đình mắc cùng một loại bệnh với biểu hiện yếu cơ dần dần và dẫn đến tử vong ở thời niên thiếu mà ông cho rằng do thiếu dinh dưỡng gây nên, ông nhận thấy bệnh chỉ gặp ở trẻ trai và tủy không bị tổn thương, vì thế bệnh được đặt tên là bệnh Meryon [7]. Năm 1861, bác sĩ người Pháp Guillaume Benjamin Amand Duchenne (1806 – 1875) đã mô tả chi tiết dạng giả phì đại cơ ở bé trai mắc bệnh loạn dưỡng cơ trong quyển sách của ông mang tên "Paraplégie Hypertrophique de l’enfance de cause cérébrale", xuất bản năm 1861. Đến năm 1868, Duchenne tiến hành một nghiên cứu quy mô trên 13 trẻ có biểu hiện liệt cơ giả phì đại (còn gọi là nhược cơ). Ông là người đầu tiên đã tiến hành sinh thiết cơ trên người sống để làm xét nghiệm mô học và nhận thấy có sự thay thế mô cơ bằng mô xơ hoặc mô liên kết trên tiêu bản, triệu chứng có cải thiện ở vài bệnh nhân khi điều trị bằng thủy trị liệu kết hợp xoa bóp.
Từ đó ông đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh dựa trên kết quả giải phẫu bệnh và ghi điện cơ, vì thế, bệnh được đặt tên là bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne [8]. Năm 1879, Gower cũng nhận thấy những biểu hiện yếu cơ chỉ ghi nhận ở trẻ nam và là bệnh di truyền thông qua người mẹ. Ông ghi nhận các trẻ bệnh có đặc điểm giống nhau khi thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi hay từ ngồi sang đứng và dấu hiệu này được đặt tên là dấu hiệu Gower, rất đặc trưng cho bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne [9]. 4 Trong thời gian dài sau đó, các nghiên cứu hầu như chỉ dừng lại ở mức độ đánh giá các biểu hiện lâm sàng và điều trị hỗ trợ làm giảm các triệu chứng của bệnh.
Năm 1950, Peter Emil Becker một bác sĩ người Đức đã mô tả một trong những dạng của bệnh DMD, thể bệnh này có cơ chế bệnh sinh giống bệnh DMD nhưng bệnh cảnh lâm sàng thường nhẹ hơn. Thể bệnh này đã được mang tên ông – Becker muscular dystrophy (BMD). và CS quan sát những trẻ gái mắc bệnh và phát hiện ra gen dystrophin nằm ở vị trí Xp21 trên nhiễm sắc thể (NST) X, những trẻ gái này mang chuyển đoạn giữa NST X và NST thường [10]. Năm 1985, Kukel và CS đã phân lập được DNA từ một bệnh nhân nam mắc bệnh DMD và thấy có xóa đoạn lớn NST X của bệnh nhân này.
Những năm sau đó, nhờ sự phát hiện ra gen dystrophin và sản phẩm protein tương ứng vào năm 1987, cùng với các kỹ thuật di truyền phân tử phát triển mạnh đã giúp phát hiện được đột biến trên gen dystrophin gây bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne và phát hiện người mẹ mang gen bệnh [11, 12]. Đến năm 1993 người ta đã phát hiện được đầy đủ các thành phần và cấu trúc của gen dystrophin gồm 79 exon với 7 promoter khác nhau, mã hóa cho 14kb mRNA, trong đó hơn 99% là intron. Ngày nay, cơ chế phân tử của bệnh ngày càng được hiểu rõ đã giúp hoàn thiện thêm các kỹ thuật chẩn đoán bệnh, tư vấn di truyền, tầm soát trước sinh, cũng như bước đầu ứng dụng liệu pháp gen trong điều trị bệnh DMD, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và làm giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Biểu hiện lâm sàng của DMD Trẻ trai hiếm khi biểu hiện các triệu chứng lúc sinh hoặc trong những năm đầu của thời kỳ ấu nhi mặc dù một số trẻ đã có biểu hiện giảm trương lực cơ kín đáo.
Các kỹ năng vận động thô sớm như lật, ngồi và đứng thường phù hợp với lứa tuổi hoặc có thể hơi chậm. Dấu hiệu sớm nhất của yếu cơ có thể là trẻ giữ cổ kém hơn. Những triệu chứng thường bắt đầu từ 3-5 tuổi, khởi đầu bởi sự khó đi lại, khó khăn khi leo cầu thang và khi đứng, chân bệnh nhân thường dạng ra cho chắc chắn, lưng ưỡn để bù trừ cho cơ mông bị yếu. Dấu hiệu Gower sớm có thể thấy rõ vào lúc 3 tuổi và biểu hiện đầy đủ vào lúc trẻ được 5 đến 6 tuổi: Khi người bệnh đang ngồi xổm phải đứng lên hoặc đang nằm phải ngồi dậy thì người bệnh phải quay người sang một bên, gấp đầu gối vào mông, hai tay chống nạng đỡ lấy thân để giữ tư thế quỳ bắn, sau đó, bằng cách tì hai tay lần lượt lên cẳng chân, đầu gối và đùi, người bệnh đẩy cho thân thẳng dậy.
Sự tiếp nối các động tác như vậy được xem là đặc hiệu cho bệnh loạn dưỡng cơ tuần tiến. Dáng đi Trendelenberg hay hông lắc lư cũng xuất hiện vào thời điểm này [13]. Dấu hiệu Gower (nguồn http://www.com/works-medicine.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Ngọc Hải (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xac-dinh-dot-bien-va-lap-ban-do-dot-bien-gen-dystrophin-tren-benh-nhan-loan-duong-co-duchenne-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đột biến gen dystrophin trên bệnh nhân loạn dưỡng cơ duchenne việt nam. Xem tóm tắt và tải v
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ" thuộc chuyên ngành Hóa sinh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đột biến và lập bản đồ đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.