Luận án tiến sĩ: Vai trò tiên lượng của troponin I và NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh - Đặng Văn Thức, Đại học Y Hà Nội
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin i và nt-probnp trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò tiên lượng troponin I sau mổ tim bẩm sinh
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Đặng Văn Thức
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò tiên lượng troponin I sau mổ tim bẩm sinh
Phẫu thuật tim mở điều trị bệnh tim bẩm sinh tạo ra sang chấn trực tiếp lên cấu trúc cơ tim. Quá trình can thiệp ngoại khoa gây phản ứng viêm và thiếu máu cục bộ cơ tim. Đánh giá mức độ tổn thương tế bào cơ tim đòi hỏi các phương pháp cận lâm sàng chính xác. Xét nghiệm troponin I giữ vị trí trung tâm trong chẩn đoán và theo dõi hậu phẫu. Nồng độ chất này phản ánh trung thực mức độ hoại tử tế bào cơ tim. Trẻ em có cấu trúc cơ tim chưa hoàn thiện. Tim trẻ dễ bị tổn thương trước tác động của thiếu máu và tái tưới máu. Troponin I cung cấp cơ sở định lượng mức độ hủy hoại tế bào cơ tim sau mổ. Bác sĩ hồi sức dựa vào chỉ số này để phát hiện sớm các biến chứng tim mạch. Việc theo dõi nồng độ troponin I sau mổ tim giúp phân tầng nguy cơ và tối ưu hóa phác đồ điều trị.
1.1. Bản chất và cơ chế tổn thương cơ tim sau phẫu thuật
Tổn thương cơ tim sau phẫu thuật tim mở xuất phát từ nhiều nguyên nhân phối hợp. Vết rạch cơ tim, thao tác khâu và kéo căng mô cơ tim gây phá hủy tế bào trực tiếp. Tình trạng thiếu máu cơ tim xảy ra trong thời gian ngừng tim nhân tạo. Hiện tượng tái tưới máu giải phóng các gốc oxy hóa tự do và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Màng tế bào cơ tim mất tính toàn vẹn khiến các phức hợp nội bào thoát ra hệ tuần hoàn. Troponin I là protein cấu trúc của bộ máy co bóp cơ tim. Chất này chỉ giải phóng vào máu khi màng tế bào cơ tim bị phá vỡ. Nồng độ troponin I trong huyết thanh phản ánh trực tiếp khối lượng cơ tim bị hoại tử. Đây là tiêu chuẩn vàng định lượng mức độ tổn thương cơ tim ở trẻ em sau phẫu thuật tim mở.
1.2. Ảnh hưởng của tuần hoàn ngoài cơ thể và kẹp động mạch chủ
Kỹ thuật tuần hoàn ngoài cơ thể ở trẻ em là can thiệp thiết yếu nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Máu tiếp xúc với bề mặt nhân tạo của máy tim phổi sinh ra phản ứng viêm toàn thể. Lưu lượng tưới máu không theo nhịp sinh học làm giảm tưới máu vi mạch và kích hoạt chuỗi đông máu. Thời gian kẹp động mạch chủ quyết định trực tiếp mức độ thiếu máu cơ tim cục bộ. Thời gian kẹp càng dài, nồng độ troponin I sau phẫu thuật càng tăng cao. Dung dịch bảo vệ cơ tim chỉ giảm thiểu một phần quá trình hoại tử tế bào. Sự kết hợp giữa thời gian chạy máy kéo dài và kẹp mạch chủ lâu làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thất trái sau mổ.
II. Động học giải phóng troponin I và biến đổi NT proBNP
Động học giải phóng troponin I sau phẫu thuật tuân theo quy luật thời gian rõ ràng. Nồng độ troponin I bắt đầu tăng ngay sau khi mở kẹp động mạch chủ. Chỉ số này thường đạt đỉnh trong khoảng từ 2 đến 6 giờ sau khi kết thúc tuần hoàn ngoài cơ thể. Sau đó, nồng độ giảm dần qua 24 đến 48 giờ nếu không có tổn thương mới. Song song với troponin I, nồng độ NT-proBNP ở trẻ tim bẩm sinh phản ánh tình trạng căng giãn thành thất và quá tải thể tích. NT-proBNP có thời gian bán hủy dài và nồng độ huyết tương ổn định. Sự kết hợp theo dõi động học của hai dấu ấn sinh học này giúp bác sĩ nắm bắt toàn diện cả tình trạng hoại tử tế bào và rối loạn huyết động sau phẫu thuật.
2.1. Động học giải phóng troponin I trong giai đoạn hồi sức
Nồng độ troponin I sau mổ tim tăng vọt ngay từ thời điểm trẻ chuyển vào khoa hồi sức tích cực. Đỉnh nồng độ xuất hiện sớm nhất tại thời điểm 2 giờ đến 6 giờ hậu phẫu. Mức độ tăng của đỉnh troponin I tương quan thuận với độ phức tạp của cuộc phẫu thuật và thang điểm RACHS-1. Sau 12 giờ, nồng độ troponin I giảm dần ở các bệnh nhi có diễn tiến thuận lợi. Trẻ có nồng độ troponin I duy trì ở mức cao sau 24 giờ thường đối mặt với nguy cơ hoại tử cơ tim tiếp diễn. Theo dõi sát đường cong động học giải phóng troponin I giúp phát hiện sớm hiện tượng nhồi máu cơ tim sau mổ hoặc thiếu máu cơ tim thứ phát.
2.2. Biến đổi nồng độ NT proBNP trước và sau can thiệp mổ tim
Nồng độ NT-proBNP ở trẻ tim bẩm sinh thường tăng cao từ trước phẫu thuật do tình trạng quá tải áp lực hoặc thể tích mạn tính. Sau mổ, phản ứng viêm và biến đổi huyết động cấp tính kích thích tâm thất tăng cường tổng hợp và phóng thích NT-proBNP. Nồng độ chất này tiếp tục gia tăng và thường đạt mức cao nhất vào thời điểm 12 đến 24 giờ sau mổ. Sự gia tăng nồng độ phản ánh tình trạng căng thẳng cơ học trên thành tâm thất. Định lượng NT-proBNP huyết thanh tại các mốc 12 giờ và 24 giờ cung cấp thông tin quý giá về khả năng phục hồi chức năng co bóp của tim.
III. Tiên lượng hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật
Hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS) là biến chứng nguy hiểm thường gặp sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em. Biến chứng này đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu mô toàn thân dù thể tích tuần hoàn đầy đủ. LCOS thường khởi phát từ 6 đến 18 giờ sau mổ và làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong. Các chỉ dấu sinh học tim mạch đóng vai trò then chốt trong dự báo sớm biến chứng LCOS trước khi các dấu hiệu lâm sàng bộc lộ rõ. Troponin I và NT-proBNP tăng cao phản ánh mức độ suy giảm chức năng co bóp cơ tim. Nhận diện sớm nguy cơ qua xét nghiệm máu giúp triển khai kịp thời các biện pháp hỗ trợ huyết động và dùng thuốc tăng co bóp cơ tim.
3.1. Điểm cắt nồng độ troponin I trong chẩn đoán sớm LCOS
Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh nồng độ troponin I tại thời điểm 2 giờ và 6 giờ sau mổ có giá trị dự báo LCOS rất cao. Diện tích dưới đường cong ROC của troponin I tại thời điểm 2 giờ sau mổ thường đạt trên 0,80. Khi nồng độ troponin I vượt ngưỡng điểm cắt xác định, nguy cơ xuất hiện hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS) tăng gấp nhiều lần. Bệnh nhi có chỉ số troponin I cao cần được theo dõi liên tục chỉ số VIS và áp lực tĩnh mạch trung tâm. Can thiệp thuốc vận mạch sớm dựa trên điểm cắt troponin I giúp ngăn ngừa suy đa tạng do giảm tưới máu kéo dài.
3.2. Vai trò của NT proBNP trong phát hiện rối loạn huyết động
NT-proBNP gia tăng đột biến trong 24 giờ đầu sau mổ tim bẩm sinh là dấu hiệu chỉ điểm đáng tin cậy của suy tim cấp và LCOS. Sự gia tăng áp lực cuối tâm trương thất trái hoặc thất phải kích thích phóng thích mạnh mẽ chuỗi peptid này. Nồng độ NT-proBNP cao tại thời điểm 12 giờ sau mổ liên quan chặt chẽ với nhu cầu sử dụng thuốc vận mạch liều cao. Chỉ số này cũng phản ánh tình trạng giảm độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm và tăng nồng độ lactate máu. Bác sĩ hồi sức sử dụng NT-proBNP như một công cụ khách quan để điều chỉnh dịch truyền và tối ưu hóa hậu gánh thất tim.
IV. Dự báo thời gian thở máy và nằm hồi sức tích cực ICU
Thời gian thở máy sau mổ tim bẩm sinh và thời gian nằm hồi sức tích cực (ICU) là hai chỉ số quan trọng phản ánh tốc độ hồi phục sau mổ. Thời gian nằm ICU kéo dài làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện, viêm phổi thở máy và gánh nặng chi phí y tế. Tổn thương cơ tim sau phẫu thuật tim mở làm giảm hiệu suất bơm máu, dẫn đến ứ huyết phổi và chậm hồi phục chức năng hô hấp. Sự gia tăng nồng độ troponin I và NT-proBNP có mối tương quan thuận rõ rệt với số ngày thở máy xâm nhập và số ngày điều trị tích cực. Các chỉ dấu sinh học này hỗ trợ bác sĩ lập kế hoạch cai máy thở và chuyển khoa an toàn.
4.1. Mối liên quan giữa troponin I và thời gian thở máy sau mổ
Tình trạng suy giảm co bóp cơ tim do hoại tử tế bào làm tăng áp lực mao mạch phổi bít. Điều này gây phù nề khoảng kẽ phổi và cản trở quá trình trao đổi khí. Bệnh nhi có nồng độ troponin I sau mổ tim ở mức rất cao thường thất bại trong các lần thử cai thở máy đầu tiên. Thời gian thở máy sau mổ tim bẩm sinh kéo dài trên 48 giờ thường gặp ở nhóm trẻ có đỉnh troponin I cao trong 6 giờ đầu. Nồng độ troponin I đóng vai trò như một yếu tố độc lập giúp tiên lượng nhu cầu thông khí nhân tạo kéo dài. Việc kiểm soát tốt tưới máu cơ tim giúp rút ngắn thời gian thở máy cho bệnh nhi.
4.2. Tiên lượng thời gian nằm hồi sức tích cực ICU qua NT proBNP
Nồng độ NT-proBNP đo tại thời điểm 24 giờ sau mổ có giá trị tiên lượng chính xác thời gian nằm hồi sức tích cực (ICU). Trẻ có nồng độ NT-proBNP duy trì ở mức cao thường có quá trình ổn định huyết động chậm chạp. Những bệnh nhi này đòi hỏi thời gian duy trì thuốc trợ tim, theo dõi catheter động mạch và dẫn lưu màng tim màng phổi lâu hơn. Nghiên cứu cho thấy nồng độ NT-proBNP trên ngưỡng giới hạn làm tăng thời gian lưu lại ICU trên 5 ngày. Đánh giá NT-proBNP định kỳ hỗ trợ phân loại mức độ nặng để phân bổ nguồn lực hồi sức hợp lý.
V. Giá trị kết hợp các chỉ dấu sinh học tim mạch sau mổ
Đơn độc sử dụng một xét nghiệm sinh học đôi khi không phản ánh đầy đủ bức tranh bệnh lý phức tạp sau mổ tim mở. Troponin I phản ánh mức độ hoại tử tế bào cơ tim. Trong khi đó, NT-proBNP phản ánh tình trạng căng thẳng huyết động và quá tải thể tích tâm thất. Sự kết hợp đa chỉ dấu sinh học tim mạch mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với từng chỉ số riêng rẽ. Phối hợp troponin I và NT-proBNP giúp nâng cao độ chính xác trong tiên lượng biến cố tim mạch hậu phẫu. Mô hình kết hợp này cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ, hỗ trợ bác sĩ hồi sức đưa ra các quyết định điều trị kịp thời và chuẩn xác.
5.1. Nâng cao độ chính xác dự báo biến cố tim mạch và tử vong
Mô hình tích hợp đồng thời nồng độ troponin I và NT-proBNP làm tăng đáng kể diện tích dưới đường cong (AUC) trong phân tích ROC. Độ chính xác dự báo hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS) và nguy cơ tử vong sớm sau mổ tăng lên rõ rệt. Bệnh nhi có cả hai chỉ số vượt ngưỡng điểm cắt có nguy cơ biến chứng tim mạch cao gấp nhiều lần so với nhóm chỉ tăng đơn lẻ một chỉ số. Sự gia tăng đồng thời phản ánh tổn thương cơ tim kép: vừa hủy hoại tế bào do thiếu máu cục bộ, vừa suy giảm chức năng do quá tải áp lực. Đây là nhóm đối tượng cần áp dụng phác đồ hồi sức tích cực chuyên sâu ngay từ đầu.
5.2. Ứng dụng mô hình kết hợp chỉ dấu sinh học vào thực hành lâm sàng
Trong thực hành hồi sức ngoại khoa tim mạch trẻ em, quy trình lấy mẫu xét nghiệm troponin I và NT-proBNP tại các mốc 2 giờ, 6 giờ, 12 giờ và 24 giờ sau mổ mang lại giá trị lâm sàng lớn. Bác sĩ có thể định lượng chính xác diễn biến hồi phục của cơ tim. Dựa vào xu hướng biến đổi của hai chỉ số này, ê-kíp điều trị dễ dàng cá thể hóa phác đồ: tối ưu hóa liều thuốc vận mạch, kiểm soát dịch truyền chặt chẽ, điều chỉnh chế độ thở máy và cân nhắc chỉ định hỗ trợ tuần hoàn cơ học (ECMO) kịp thời. Ứng dụng này giúp cải thiện tiên lượng sống còn và nâng cao chất lượng điều trị cho trẻ tim bẩm sinh sau phẫu thuật tim mở.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG VĂN THỨC NGHIÊN CỨU VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN I, NT - pro BNP TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ Ở TRẺ EM MẮC BỆNH TIM BẨM SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG VĂN THỨC NGHIÊN CỨU VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN I, NT - pro BNP TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ Ở TRẺ EM MẮC BỆNH TIM BẨM SINH Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Điển 2. Trần Thị Chi Mai HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Đặng Văn Thức, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.
Trần Minh Điển. Trần Thị Chi Mai. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan ký và ghi rõ họ tên Đặng Văn Thức LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn: PGS. Trần Minh Điển, Phó giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương. Người thầy với lòng nhiệt huyết đã truyền thụ kiến thức và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án.
Trần Thị Chi Mai, Trưởng khoa Hóa sinh Bệnh viện Nhi Trung ương. Người thầy đã hướng dẫn, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Lê Nam Trà, TS. Đặng Thị Hải Vân, PGS.
Phan Hùng Việt, GS. Nguyễn Quốc Kính, PGS. Phạm Thiện Ngọc, GS. Lê Ngọc Thành, TS.
Phan Hữu Phúc đã quan tâm và dành cho tôi những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Ban giám đốc bệnh viện, tập thể các anh, chị em, đồng nghiệp Trung tâm Tim mạch trẻ em và Khoa Hồi sức Ngoại khoa, khoa Hóa sinh - Bệnh viện Nhi Trung Ương luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình hoàn thiện luận án này. Các người bệnh và gia đình người bệnh đã nhiệt tình tham gia nghiên cứu giúp tôi hoàn thành luận án này.
Gia đình, người thân đã luôn bên cạnh tôi, cùng tôi chia sẻ khó khăn, động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Đặng Văn Thức DANH MỤC VIẾT TẮT ANP : Atrial Natriuretic Peptide AUC : Area under curve (diện tích dưới đường cong) ALĐMP : Áp lực động mạch phổi BNP : Brain Natriuretic Peptide CVP : Central Veinous Pressure - Áp lực tĩnh mạch trung tâm ĐMC : Động mạch chủ ECMO : Extracorporeal Membrane Oxygenation Trao đổi ô xy qua màng ngoài cơ thể. HCCLTT : Hội chứng cung lượng tim thấp NT-proBNP : N Terminal-pro brain Natriuretic Peptide PT : Phẫu thuật RACHS-1 : Risk adjustment congenital heart surgery-1 score Thang điểm nguy cơ phẫu thuật tim bẩm sinh. ROC : Receiver operating characteristic (đường cong ROC) THNCT : Tuần hoàn ngoài cơ thể TnT : Troponin T TnI : Troponin I VIS : Vasoactive Inotropic Score Chỉ số thuốc vận mạch tăng co bóp cơ tim VAP : Ventilator Associated Pneumonia Viêm phổi liên quan đến thở máy MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
PHẪU THUẬT TIM MỞ DƯỚI TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ 4 1. Tuần hoàn ngoài cơ thể và bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật tim mở 4 1. Một số yếu tố nguy cơ giúp tiên lượng trong phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh7 1. Nguồn gốc, cấu trúc, vai trò sinh lý 20 1.
Troponin và tổn thương tế bào cơ tim 21 1. Troponin trong một số bệnh lý tim mạch 23 1. Troponin sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh 25 1. TỔNG QUAN VỀ NT-proBNP 30 1.
Một vài nét về lịch sử nghiên cứu các peptid thải natri niệu 30 1. Cấu trúc phân tử và quá trình tổng hợp NT- proBNP 31 1. Cơ chế phóng thích và thải trừ nồng độ NT- proBNP huyết thanh 33 1. Định lượng nồng độ NT-proBNP huyết thanh 34 1.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP trong huyết thanh 35 1. NT-proBNP ở bệnh nhân sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh 37 1. SỰ KẾT HỢP CỦA CÁC DẤU ẤN SINH HỌC TRONG DỰ ĐOÁN CÁC BIẾN CỐ TIM MẠCH, HCCCTT VÀ NGUY CƠ TỬ VONG SAU PT TIM BẨM SINH. 42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu 44 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân 44 2. Tiêu chuẩn loại trừ 44 2. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu 44 2.
Phương pháp nghiên cứu 45 2. Thiết kế nghiên cứu 45 2. Qui trình chọn mẫu 45 2. Nội dung nghiên cứu 45 2.
Các biến nghiên cứu 55 2. Thu thập và xử lý số liệu 60 2. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 64 3.
Sự biến đổi nồng độ của troponin I, NT-pro BNP tại các thời điểm trước và sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh. Sự biến đổi nồng độ của troponin I và NT-proBNP theo thời gian 67 3. Một số yếu tố liên quan đến nồng độ troponin I và NT-proBNP. Mối liên quan giữa troponin I, NT-proBNP với một số thông số đánh giá huyết động và chỉ số thuốc cường tim-vận mạch.
Mối liên quan của troponin I và NT-proBNP với một số thông số huyết động sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa troponin I và NT-proBNP với thang điểm thuốc cường tim - vận mạch (VIS). Giá trị tiên lượng của NT-proBNP và troponin I trong dự đoán hội chứng cung lượng tim thấp 83 3. Tỷ lệ HCCLTT và một số đặc điểm giữa hai nhóm có và không có HCCLTT 83 3.
Khả năng dự đoán HCCLTT của troponin I và NT-proBNP từng thời điểm 86 3. Sự kết hợp một số yếu tố trong dự đoán HCCLTT 88 3. Tương quan của NT-proBNP và troponinI với một số biến chứng sau phẫu thuật và kết quả điều trị sớm 91 3. Tương quan của NT-proBNP và troponinI với một số biến chứng 91 3.
Tương quan của troponin I và NT-proBNP thời điểm T2 với kết quả điều trị 92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 97 4. Tuổi, giới, cân nặng phẫu thuật 97 4. Đặc điểm về phân loại tim bẩm sinh, thang điểm nguy cơ phẫu thuật RACHS-1 và tình trạng suy tim trước phẫu thuật.
SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ TROPONIN I VÀ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ. Sự thay đổi nồng độ troponin I và NT-proBNP theo thời gian 101 4. Mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP, troponin I. MỐI LIÊN QUAN GIỮA NT-proBNP, TROPONIN I VỚI TÌNH TRẠNG TUẦN HOÀN CỦA BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ.
Mối liên quan giữa troponin I, NT-proBNP với một số yếu tố huyết động 111 4. Mối liên quan của troponinI và NT-proBNP với thang điểm thuốc vận mạch tăng cường co bóp cơ tim (VIS) 112 4. HỘI CHỨNG CUNG LƯỢNG TIM THẤP VÀ VAI TRÒ CỦA TROPONIN I, NT-proBNP TRONG DỰ ĐOÁN HCCLTT. Tỷ lệ HCCLTT và một số đặc điểm giữa hai nhóm có và không có HCCLTT của bệnh nhân nghiên cứu.
Giá trị dự đoán HCCLTT của troponin I, NT-proBNP 121 4. Sự kết hợp của một số yếu tố trong dự đoán HCCLTT124 4. MỐI LIÊN QUAN CỦA TROPONIN I VÀ NT-proBNP VỚI MỘT SỐ BIẾN CHỨNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỚM TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT. Tương quan giữa troponin I và NT-proBNP với một số biến chứng sau phẫu thuật tim mở.
Tương quan troponin I và NT-proBNP thời điểm T2 với kết quả điều trị 129 4. Giá trị dự đoán thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức kéo dài của troponin I, NT-proBNP tại thời điểm T2 130 KẾT LUẬN.136 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm cấu trúc của BNP và NT-proBNP. Các phương pháp định lượng NT-proBNP.
Đặc điểm về tuổi, cân nặng lúc phẫu thuật. Phân loại thang điểm nguy cơ phẫu thuật RACHS-1 và mức độ suy tim trước phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu. Phân loại tim bẩm sinh của đối tượng nghiên cứu.
Một số đặc điểm trong và sau phẫu thuật. Mối tương quan của troponin I và NT-proBNP với tuổi. Mối tương quan của troponin I và NT-proBNP với cân nặng. Tương quan của troponin I và NT-proBNP với thang điểm nguy cơ phẫu thuật tim mạch (RACHS-1).
Mối tương quan giữa troponin I nồng độ cao nhất (T1) với thời gian THNCT, thời gian cặp động mạch chủ, thời gian phẫu thuật. Tương quan NT-proBNP thời điểm T2 với thời gian THNCT, thời gan cặp động mạch chủ, thời gian phẫu thuật. Đặc điểm huyết động sau phẫu thuật. Tương quan TnI với một số chỉ số của tình trạng huyết động.
Tương quan của NT-proBNP với một số chỉ số huyết động sau phẫu thuật. Đặc điểm sử dụng thuốc vận mạch của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của thang điểm VIS max, thời gian sử dụng thuốc vận mạch. Tương quan giữa troponin I các thời điểm với giá trị lớn nhất của VIS và thời gian dùng thuốc vận mạch.
Tương quan giữa NT-proBNP các thời điểm với giá trị lớn nhất của VIS và thời gian dùng thuốc vận mạch. Hồi quy đơn biến các yếu tố tiên lượng thời gian sử dụng thuốc vận mạch kéo dài. Hồi quy đa biến các yếu tố tiên lượng thời gian dùng thuốc vận mạch kéo dài trên 120 giờ. So sánh một số đặc điểm giữa 2 nhóm có và không có HCCLTT.
Khả năng dự đoán HCCLTT của troponin I tại các thời điểm. Khả năng dự đoán HCCLTT của NT-proBNP các thời điểm. Khả năng dự đoán HCCLTT của một số yếu tố. Sự kết hợp của Troponin I với một số yếu tố khác trong dự đoán HCCLTT.
Sự kết hợp của NT-proBNP T2 với một số yếu tố khác trong dự đoán HCCLTT. Phân tích đơn biến các yếu tố tiên lượng đến HCCLTT. Hồi quy đa biến các yếu tố tiên lượng của HCCLTT. Tương quan của troponin I (T2), NT-proBNP (T2) với rối loạn nhịp sau phẫu thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Thức (n.d.). Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vai-tro-tien-luong-cua-troponin-i-ntprobnp-trong-hoi-suc-sau-phau-thuat-tim-mo-o-tre-em-mac-benh-tim-bam-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin i và nt-probnp trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh."
Luận án "Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò tiên lượng troponin I, NT-proBNP sau phẫu thuật tim mở ở trẻ tim bẩm sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.