Luận án tiến sĩ: Vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh - Trường Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu troponin i, NT-proBNP tiên lượng hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ bệnh tim bẩm sinh.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phẫu thuật tim mở trẻ em và gánh nặng tim bẩm sinh
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phẫu thuật tim mở trẻ em và gánh nặng tim bẩm sinh

Phẫu thuật tim mở trẻ em là phương pháp can thiệp ngoại khoa kỹ thuật cao. Phương pháp này sửa chữa triệt để hoặc tạm thời các khiếm khuyết giải phẫu buồng tim và mạch máu lớn. Trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh phức tạp đối mặt với nhiều rủi ro trong suốt giai đoạn chu phẫu. Những tổn thương cấu trúc tim gây rối loạn huyết động nghiêm trọng. Bệnh nhân thường có tình trạng tăng áp lực động mạch phổi hoặc suy giảm chức năng tâm thất kéo dài. Việc phẫu thuật đòi hỏi quy trình kiểm soát tuần hoàn nghiêm ngặt. Bác sĩ cần đánh giá huyết động liên tục nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy tuần hoàn cấp. Giai đoạn hồi sức sau mổ giữ vai trò then chốt đối với sự sống còn của bệnh nhi. Các biến cố sau phẫu thuật ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị ngắn hạn và dài hạn. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ chức năng cơ tim và duy trì tưới máu mô tối ưu.

1.1. Thách thức trong điều trị bệnh tim bẩm sinh phức tạp

Bệnh tim bẩm sinh phức tạp bao gồm các dị tật nặng như chuyển gốc động mạch, tứ chứng Fallot, teo van ba lá hoặc hội chứng thiểu sản thất trái. Bệnh nhi thường có cơ thể non nớt, suy dinh dưỡng và chức năng đa cơ quan chưa hoàn thiện. Quá trình phẫu thuật ở nhóm đối tượng này rất phức tạp. Thời gian mổ kéo dài làm tăng mức độ căng thẳng sinh lý lên hệ tim mạch. Sau khi kết thúc can thiệp, tâm thất phải gánh chịu sự thay đổi đột ngột về áp lực và thể tích máu. Tình trạng này dễ dẫn đến suy tim cấp và rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Đội ngũ hồi sức tim mạch nhi khoa cần theo dõi sát sao từng chỉ số sinh tồn. Các can thiệp y tế phải diễn ra nhanh chóng và chính xác. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên, bác sĩ gây mê và hồi sức giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ cứu sống người bệnh.

1.2. Kỹ thuật tuần hoàn ngoài cơ thể trong phẫu thuật tim

Tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) là kỹ thuật thiết yếu cho phép phẫu thuật viên thao tác trực tiếp trên quả tim bất động. Hệ thống máy tim phổi nhân tạo duy trì oxy hóa và tuần hoàn máu nuôi toàn bộ cơ thể. Tuy nhiên, tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) cũng gây ra nhiều tác động bất lợi. Máu tiếp xúc với bề mặt nhân tạo của hệ thống ống dẫn sẽ kích hoạt phản ứng viêm toàn thân mạnh mẽ. Quá trình này dẫn đến rối loạn đông máu, tăng tính thấm thành mạch và tổn thương tế bào nội mô. Thời gian chạy máy càng kéo dài thì nguy cơ tổn thương cơ quan đích càng cao. Phổi, thận và não là những tạng dễ bị tổn thương nhất. Việc kiểm soát nhiệt độ cơ thể, thể tích mồi dịch và kỹ thuật lọc máu siêu lọc giúp hạn chế tác hại của máy tim phổi.

II. Tổn thương cơ tim sau phẫu thuật và biến chứng LCOS

Tổn thương cơ tim sau phẫu thuật là hệ quả tất yếu sau các can thiệp tim hở có dùng máy tim phổi nhân tạo. Cơ chế chính bao gồm thiếu máu cục bộ trong lúc ngừng tim và tổn thương tái tưới máu sau khi mở kẹp động mạch. Mức độ hoại tử tế bào cơ tim phụ thuộc vào tình trạng bảo vệ cơ tim nội mổ. Khi cơ tim bị tổn thương nghiêm trọng, khả năng co bóp của tâm thất suy giảm rõ rệt. Tình trạng này dẫn đến hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS) đe dọa trực tiếp tính mạng bệnh nhi. Phát hiện sớm tổn thương cơ tim giúp bác sĩ hồi sức kịp thời điều chỉnh thuốc vận mạch và dịch truyền. Việc phân tầng mức độ tổn thương là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch điều trị tích cực.

2.1. Ảnh hưởng của thời gian kẹp động mạch chủ lên cơ tim

Thời gian kẹp động mạch chủ quyết định thời lượng cơ tim rơi vào trạng thái thiếu máu cục bộ hoàn toàn. Để bảo vệ mô tim, phẫu thuật viên bơm dung dịch liệt tim làm ngừng đập cơ tim và hạ thân nhiệt tại chỗ. Mặc dù vậy, quá trình chuyển hóa kỵ khí vẫn diễn ra âm thầm, làm cạn kiệt lượng dự trữ năng lượng ATP nội bào. Thời gian kẹp động mạch chủ kéo dài trên 60 phút làm gia tăng rõ rệt mức độ tổn thương màng tế bào sợi cơ tim. Khi mở kẹp và tái tưới máu, sự bùng nổ các gốc tự do oxy hóa gây hoại tử tế bào thêm nặng nề. Do đó, rút ngắn thời gian kẹp động mạch và áp dụng các kỹ thuật bảo tồn cơ tim tiên tiến là yếu tố sống còn giúp giảm thiểu di chứng sau mổ.

2.2. Nhận diện hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật

Hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS) là biến chứng thường gặp nhất trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em. Tình trạng này đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng cung cấp oxy và dưỡng chất đến các mô ngoại biên. Bệnh nhi có biểu hiện tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, chi lạnh và thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài trên 2 giây. Lượng nước tiểu giảm dưới 1 ml/kg/giờ cùng với sự gia tăng nồng độ lactate máu phản ánh tình trạng toan chuyển hóa mô. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS) sẽ tiến triển nhanh sang suy đa tạng và tử vong. Sử dụng thuốc tăng co bóp cơ tim kết hợp kiểm soát tiền gánh và hậu gánh là giải pháp điều trị cốt lõi.

III. Vai trò của troponin I tim mạch trong tiên lượng mổ

Troponin I tim mạch là một protein cấu trúc đặc hiệu nằm trong phức hợp troponin của tế bào cơ tim. Khi tế bào cơ tim bị thiếu máu hoặc hoại tử màng tế bào, troponin I sẽ giải phóng trực tiếp vào tuần hoàn máu. Định lượng nồng độ dấu ấn này trong huyết tương cung cấp thông tin chính xác về mức độ hoại tử mô tim. Không giống như các chỉ số men tim truyền thống, troponin I tim mạch có độ nhạy và độ đặc hiệu gần như tuyệt đối đối với tổn thương cơ tim. Trong lĩnh vực phẫu thuật tim mở ở trẻ em, xét nghiệm troponin I giúp đánh giá khách quan hiệu quả của các biện pháp bảo vệ cơ tim. Dữ liệu nồng độ troponin I liên tục hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong công tác tiên lượng lâm sàng.

3.1. Động học biến đổi nồng độ troponin I sau mổ tim

Động học phóng thích của troponin I tim mạch sau phẫu thuật tim mở trẻ em diễn ra rất nhanh chóng. Nồng độ trong máu bắt đầu tăng ngay sau khi tháo kẹp động mạch chủ và phục hồi tưới máu mạch vành. Chỉ số này thường đạt giá trị đỉnh trong khoảng từ 2 đến 24 giờ sau khi kết thúc ca mổ. Sau đó, nồng độ troponin I giảm dần theo thời gian nếu không có biến cố thiếu máu cơ tim tái diễn. Nồng độ đỉnh của troponin I tương quan thuận chặt chẽ với thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể (CPB) và thời gian kẹp mạch chủ. Trẻ mắc dị tật tim càng phức tạp thì biên độ tăng troponin I sau mổ càng lớn. Việc lấy mẫu xét nghiệm lặp lại tại các mốc thời gian cố định giúp xây dựng đường cong động học chính xác.

3.2. Tiên lượng nguy cơ tử vong và biến chứng tim mạch sớm

Nồng độ troponin I tim mạch sau mổ vượt ngưỡng giới hạn là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tử vong sớm và biến chứng nặng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhi có mức troponin I tăng vọt thường đòi hỏi hỗ trợ tuần hoàn tích cực. Điểm số thang điểm vận mạch tăng co bóp cơ tim (VIS) ở nhóm này thường ở mức rất cao. Phân tích đường cong ROC cho thấy diện tích dưới đường cong (AUC) của troponin I tại thời điểm 2 giờ và 12 giờ sau mổ có giá trị chẩn đoán phân biệt xuất sắc. Chỉ số này phản ánh nguy cơ xảy ra rung thất, block nhĩ thất hoàn toàn hoặc suy tim cấp sau mổ. Theo dõi sát troponin I giúp bác sĩ chủ động chuẩn bị các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn cơ học như ECMO khi cần thiết.

3.3. Tương quan với thời gian thở máy sau mổ của bệnh nhi

Mức độ tổn thương tế bào cơ tim ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hồi phục chức năng hô hấp của bệnh nhi. Nồng độ troponin I tim mạch tăng cao liên quan mật thiết với tình trạng ứ trệ tuần hoàn phổi và phù phổi kẽ sau mổ. Hậu quả là thời gian thở máy sau mổ bị kéo dài đáng kể ở những trẻ có mức troponin I cao. Việc thở máy xâm nhập kéo dài làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện, đặc biệt là viêm phổi thở máy (VAP). Ngoài ra, thời gian thở máy kéo dài cũng làm tăng thời gian lưu lại khoa hồi sức ngoại khoa và gia tăng chi phí điều trị. Do đó, đánh giá troponin I từ sớm giúp dự báo khả năng rút nội khí quản và tối ưu hóa chế độ thông khí nhân tạo.

IV. Ý nghĩa chỉ số NT proBNP huyết thanh ở hồi sức nhi

Chỉ số NT-proBNP huyết thanh là đoạn peptid bất hoạt được phóng thích từ tiền chất proBNP do tế bào tâm thất tiết ra. Tác nhân kích thích bài tiết chủ yếu là tình trạng tăng áp lực thành cơ tim và quá tải thể tích trong buồng tim. Khác với BNP hoạt tính, NT-proBNP có thời gian bán hủy dài hơn trong huyết tương (khoảng 60 đến 90 phút) và độ ổn định mẫu xét nghiệm cao hơn. Trong hồi sức tim mạch nhi khoa, chỉ số NT-proBNP huyết thanh được ứng dụng rộng rãi như một thước đo sinh học định lượng suy tim. Nồng độ chất này phản ánh trung thực mức độ căng thẳng huyết động và rối loạn chức năng tâm thu, tâm trương của tâm thất.

4.1. Cơ chế giải phóng và giá trị trước phẫu thuật tim

Ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh phức tạp, nồng độ chỉ số NT-proBNP huyết thanh thường tăng rất cao ngay từ trước khi phẫu thuật. Tình trạng tăng lưu lượng máu lên phổi hoặc tắc nghẽn đường ra thất làm tăng áp lực buồng tim mạn tính. Nồng độ NT-proBNP nền trước mổ phản ánh mức độ thích nghi và dự trữ của cơ tim trước cuộc phẫu thuật lớn. Trẻ có nồng độ NT-proBNP trước phẫu thuật càng cao thì nguy cơ rối loạn huyết động và suy tim cấp sau mổ càng lớn. Định lượng dấu ấn này trước khi vào phòng mổ cung cấp dữ liệu nền tảng quý giá cho bác sĩ gây mê hồi sức. Thông tin này giúp chủ động lên phương án bảo vệ tim và phân tầng nguy cơ phẫu thuật theo thang điểm RACHS-1.

4.2. Tiên lượng suy tim và kiểm soát dịch sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật tim mở trẻ em, nồng độ NT-proBNP trong huyết thanh tiếp tục biến đổi theo diễn biến huyết động của bệnh nhân. Chỉ số này tăng cao rõ rệt khi tâm thất rơi vào tình trạng quá tải dịch hoặc suy giảm sức co bóp cơ tim sau can thiệp. Theo dõi biến thiên nồng độ NT-proBNP giúp bác sĩ hồi sức đánh giá đáp ứng điều trị với thuốc tăng co bóp và thuốc lợi tiểu. Nồng độ NT-proBNP giảm dần là dấu hiệu cho thấy tình trạng sung huyết phổi và căng giãn thành thất đã được kiểm soát tốt. Ngược lại, nếu nồng độ tiếp tục leo thang, người bệnh có nguy cơ cao rơi vào suy tim kháng trị. Dấu ấn sinh học này đóng vai trò kim chỉ nam trong việc cân bằng lượng dịch vào ra sau mổ.

V. Ứng dụng hồi sức tim mạch nhi khoa nhằm giảm tử vong

Hồi sức tim mạch nhi khoa sau phẫu thuật tim hở đòi hỏi chiến lược theo dõi toàn diện và can thiệp đa mô thức. Sự kết hợp giữa các thông số huyết động xâm lấn và các dấu ấn sinh học huyết thanh mang lại độ chính xác cao trong chẩn đoán. Việc định lượng đồng thời troponin I tim mạch và chỉ số NT-proBNP huyết thanh giúp đánh giá trọn vẹn hai khía cạnh bệnh lý: tổn thương cơ tim sau phẫu thuật và mức độ quá tải áp lực thành tim. Tiếp cận tích hợp này cho phép các bác sĩ phát hiện sớm nguy cơ suy tuần hoàn ngay trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu biến chứng, rút ngắn ngày điều trị và nâng cao tỷ lệ sống sót cho trẻ nhỏ.

5.1. Mô hình kết hợp troponin I và NT proBNP phân tầng nguy cơ

Mô hình đa biến kết hợp nồng độ troponin I tim mạch và NT-proBNP sau mổ nâng cao đáng kể giá trị tiên lượng so với việc sử dụng từng dấu ấn riêng lẻ. Troponin I phản ánh mức độ hoại tử tế bào do thiếu máu cục bộ trong khi NT-proBNP phản ánh gánh nặng huyết động và áp lực đổ đầy thất. Khi cả hai chỉ số đều tăng cao vượt ngưỡng cắt, nguy cơ xuất hiện hội chứng cung lượng tim thấp (LCOS) và tử vong tăng lên gấp nhiều lần. Diện tích dưới đường cong ROC của mô hình kết hợp đạt giá trị trên 0,85 đối với tiên lượng các biến cố tim mạch nặng sau mổ. Dữ liệu này giúp phân loại chính xác những bệnh nhi có nguy cơ cao để áp dụng phác đồ hồi sức tăng cường ngay từ đầu.

5.2. Hướng dẫn theo dõi và xử trí sớm biến chứng hậu phẫu

Quy trình hồi sức tim mạch nhi khoa hiện đại khuyến cáo định lượng troponin I và NT-proBNP tại các thời điểm trước mổ, sau mổ 2 giờ, 12 giờ và 24 giờ. Dựa vào kết quả xét nghiệm, bác sĩ nhanh chóng phát hiện sớm tổn thương cơ tim sau phẫu thuật để tối ưu hóa liều thuốc vận mạch theo thang điểm VIS. Biện pháp này giúp ổn định cung lượng tim, hạn chế phù phổi và rút ngắn thời gian thở máy sau mổ. Đồng thời, theo dõi liên tục các chỉ số sinh học này giúp phát hiện kịp thời các biến chứng muộn như tràn dịch màng ngoài tim hoặc suy tim tiến triển. Ứng dụng thường quy bộ đôi dấu ấn sinh học này tạo nên bước đột phá trong nâng cao chất lượng điều trị phẫu thuật tim bẩm sinh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. PHẪU THUẬT TIM MỞ DƯỚI TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ
1.1.1. Tuần hoàn ngoài cơ thể và bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật tim mở
1.1.2. Một số yếu tố nguy cơ giúp tiên lượng trong phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh
1.2. Nguồn gốc, cấu trúc, vai trò sinh lý
1.3. Troponin và tổn thương tế bào cơ tim
1.4. Troponin trong một số bệnh lý tim mạch
1.5. Troponin sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh
1.6. TỔNG QUAN VỀ NT-proBNP
1.6.1. Một vài nét về lịch sử nghiên cứu các peptid thải natri niệu
1.6.2. Cấu trúc phân tử và quá trình tổng hợp NT- proBNP
1.6.3. Cơ chế phóng thích và thải trừ nồng độ NT- proBNP huyết thanh
1.6.4. Định lượng nồng độ NT-proBNP huyết thanh
1.6.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP trong huyết thanh
1.6.6. NT-proBNP ở bệnh nhân sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh
1.7. SỰ KẾT HỢP CỦA CÁC DẤU ẤN SINH HỌC TRONG DỰ ĐOÁN CÁC BIẾN CỐ TIM MẠCH, HCCCTT VÀ NGUY CƠ TỬ VONG SAU PT TIM BẨM SINH
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Qui trình chọn mẫu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Các biến nghiên cứu
2.2.5. Thu thập và xử lý số liệu
2.3. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Sự biến đổi nồng độ của troponin I, NT-pro BNP tại các thời điểm trước và sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh
3.2.1. Sự biến đổi nồng độ của troponin I và NT-proBNP theo thời gian
3.2.2. Một số yếu tố liên quan đến nồng độ troponin I và NT-proBNP
3.3. Mối liên quan giữa troponin I, NT-proBNP với một số thông số đánh giá huyết động và chỉ số thuốc cường tim-vận mạch
3.3.1. Mối liên quan của troponin I và NT-proBNP với một số thông số huyết động sau phẫu thuật
3.3.2. Mối liên quan giữa troponin I và NT-proBNP với thang điểm thuốc cường tim - vận mạch (VIS)
3.4. Giá trị tiên lượng của NT-proBNP và troponin I trong dự đoán hội chứng cung lượng tim thấp
3.4.1. Tỷ lệ HCCLTT và một số đặc điểm giữa hai nhóm có và không có HCCLTT
3.4.2. Khả năng dự đoán HCCLTT của troponin I và NT-proBNP từng thời điểm
3.4.3. Sự kết hợp một số yếu tố trong dự đoán HCCLTT
3.5. Tương quan của NT-proBNP và troponinI với một số biến chứng sau phẫu thuật và kết quả điều trị sớm
3.5.1. Tương quan của NT-proBNP và troponinI với một số biến chứng
3.5.2. Tương quan của troponin I và NT-proBNP thời điểm T2 với kết quả điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.1.1. Tuổi, giới, cân nặng phẫu thuật
4.1.2. Đặc điểm về phân loại tim bẩm sinh, thang điểm nguy cơ phẫu thuật RACHS-1 và tình trạng suy tim trước phẫu thuật
4.2. SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ TROPONIN I VÀ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ
4.2.1. Sự thay đổi nồng độ troponin I và NT-proBNP theo thời gian
4.2.2. Mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP, troponin I
4.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA NT-proBNP, TROPONIN I VỚI TÌNH TRẠNG TUẦN HOÀN CỦA BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ
4.3.1. Mối liên quan giữa troponin I, NT-proBNP với một số yếu tố huyết động
4.3.2. Mối liên quan của troponinI và NT-proBNP với thang điểm thuốc vận mạch tăng cường co bóp cơ tim (VIS)
4.4. HỘI CHỨNG CUNG LƯỢNG TIM THẤP VÀ VAI TRÒ CỦA TROPONIN I, NT-proBNP TRONG DỰ ĐOÁN HCCLTT
4.4.1. Tỷ lệ HCCLTT và một số đặc điểm giữa hai nhóm có và không có HCCLTT của bệnh nhân nghiên cứu
4.4.2. Giá trị dự đoán HCCLTT của troponin I, NT-proBNP
4.4.3. Sự kết hợp của một số yếu tố trong dự đoán HCCLTT
4.5. MỐI LIÊN QUAN CỦA TROPONIN I VÀ NT-proBNP VỚI MỘT SỐ BIẾN CHỨNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỚM TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT
4.5.1. Tương quan giữa troponin I và NT-proBNP với một số biến chứng sau phẫu thuật tim mở
4.5.2. Tương quan troponin I và NT-proBNP thời điểm T2 với kết quả điều trị
4.5.3. Giá trị dự đoán thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức kéo dài của troponin I, NT-proBNP tại thời điểm T2
CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin i nt probnp trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG VĂN THỨC NGHIÊN CỨU VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN I, NT - pro BNP TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ Ở TRẺ EM MẮC BỆNH TIM BẨM SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG VĂN THỨC NGHIÊN CỨU VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN I, NT - pro BNP TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ Ở TRẺ EM MẮC BỆNH TIM BẨM SINH Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Điển 2. Trần Thị Chi Mai HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Đặng Văn Thức, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.

Trần Minh Điển. Trần Thị Chi Mai. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 26 tháng 12 năm 2019 Người viết cam đoan ký và ghi rõ họ tên Đặng Văn Thức LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn: PGS. Trần Minh Điển, Phó giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương. Người thầy với lòng nhiệt huyết đã truyền thụ kiến thức và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Trần Thị Chi Mai, Trưởng khoa Hóa sinh Bệnh viện Nhi Trung ương. Người thầy đã hướng dẫn, đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Lê Nam Trà, TS. Đặng Thị Hải Vân, PGS.

Phan Hùng Việt, GS. Nguyễn Quốc Kính, PGS. Phạm Thiện Ngọc, GS. Lê Ngọc Thành, TS.

Phan Hữu Phúc đã quan tâm và dành cho tôi những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Ban giám đốc bệnh viện, tập thể các anh, chị em, đồng nghiệp Trung tâm Tim mạch trẻ em và Khoa Hồi sức Ngoại khoa, khoa Hóa sinh - Bệnh viện Nhi Trung Ương luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình hoàn thiện luận án này. Các người bệnh và gia đình người bệnh đã nhiệt tình tham gia nghiên cứu giúp tôi hoàn thành luận án này.

Gia đình, người thân đã luôn bên cạnh tôi, cùng tôi chia sẻ khó khăn, động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 26 tháng 12 năm 2019 Tác giả luận án Đặng Văn Thức DANH MỤC VIẾT TẮT ANP : Atrial Natriuretic Peptide AUC : Area under curve (diện tích dưới đường cong) ALĐMP : Áp lực động mạch phổi BNP : Brain Natriuretic Peptide CVP : Central Veinous Pressure - Áp lực tĩnh mạch trung tâm ĐMC : Động mạch chủ ECMO : Extracorporeal Membrane Oxygenation Trao đổi ô xy qua màng ngoài cơ thể. HCCLTT : Hội chứng cung lượng tim thấp NT-proBNP : N Terminal-pro brain Natriuretic Peptide PT : Phẫu thuật RACHS-1 : Risk adjustment congenital heart surgery-1 score Thang điểm nguy cơ phẫu thuật tim bẩm sinh. ROC : Receiver operating characteristic (đường cong ROC) THNCT : Tuần hoàn ngoài cơ thể TnT : Troponin T TnI : Troponin I VIS : Vasoactive Inotropic Score Chỉ số thuốc vận mạch tăng co bóp cơ tim VAP : Ventilator Associated Pneumonia Viêm phổi liên quan đến thở máy MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. PHẪU THUẬT TIM MỞ DƯỚI TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ. Tuần hoàn ngoài cơ thể và bảo vệ cơ tim trong phẫu thuật tim mở. Một số yếu tố nguy cơ giúp tiên lượng trong phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh.

Nguồn gốc, cấu trúc, vai trò sinh lý. Troponin và tổn thương tế bào cơ tim. Troponin trong một số bệnh lý tim mạch. Troponin sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh.

TỔNG QUAN VỀ NT-proBNP. Một vài nét về lịch sử nghiên cứu các peptid thải natri niệu. Cấu trúc phân tử và quá trình tổng hợp NT- proBNP. Cơ chế phóng thích và thải trừ nồng độ NT- proBNP huyết thanh.

Định lượng nồng độ NT-proBNP huyết thanh. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP trong huyết thanh. NT-proBNP ở bệnh nhân sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh. SỰ KẾT HỢP CỦA CÁC DẤU ẤN SINH HỌC TRONG DỰ ĐOÁN CÁC BIẾN CỐ TIM MẠCH, HCCCTT VÀ NGUY CƠ TỬ VONG SAU PT TIM BẨM SINH.

42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Qui trình chọn mẫu.

Nội dung nghiên cứu. Các biến nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu.

63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Sự biến đổi nồng độ của troponin I, NT-pro BNP tại các thời điểm trước và sau phẫu thuật tim mở tim bẩm sinh. Sự biến đổi nồng độ của troponin I và NT-proBNP theo thời gian.

Một số yếu tố liên quan đến nồng độ troponin I và NT-proBNP. Mối liên quan giữa troponin I, NT-proBNP với một số thông số đánh giá huyết động và chỉ số thuốc cường tim-vận mạch. Mối liên quan của troponin I và NT-proBNP với một số thông số huyết động sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa troponin I và NT-proBNP với thang điểm thuốc cường tim - vận mạch (VIS).

Giá trị tiên lượng của NT-proBNP và troponin I trong dự đoán hội chứng cung lượng tim thấp. Tỷ lệ HCCLTT và một số đặc điểm giữa hai nhóm có và không có HCCLTT. Khả năng dự đoán HCCLTT của troponin I và NT-proBNP từng thời điểm. Sự kết hợp một số yếu tố trong dự đoán HCCLTT.

Tương quan của NT-proBNP và troponinI với một số biến chứng sau phẫu thuật và kết quả điều trị sớm. Tương quan của NT-proBNP và troponinI với một số biến chứng. Tương quan của troponin I và NT-proBNP thời điểm T2 với kết quả điều trị. 92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, giới, cân nặng phẫu thuật. Đặc điểm về phân loại tim bẩm sinh, thang điểm nguy cơ phẫu thuật RACHS-1 và tình trạng suy tim trước phẫu thuật. SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ TROPONIN I VÀ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ.

Sự thay đổi nồng độ troponin I và NT-proBNP theo thời gian. Mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP, troponin I. MỐI LIÊN QUAN GIỮA NT-proBNP, TROPONIN I VỚI TÌNH TRẠNG TUẦN HOÀN CỦA BỆNH NHÂN TIM BẨM SINH SAU PHẪU THUẬT TIM MỞ. Mối liên quan giữa troponin I, NT-proBNP với một số yếu tố huyết động.

Mối liên quan của troponinI và NT-proBNP với thang điểm thuốc vận mạch tăng cường co bóp cơ tim (VIS). HỘI CHỨNG CUNG LƯỢNG TIM THẤP VÀ VAI TRÒ CỦA TROPONIN I, NT-proBNP TRONG DỰ ĐOÁN HCCLTT. Tỷ lệ HCCLTT và một số đặc điểm giữa hai nhóm có và không có HCCLTT của bệnh nhân nghiên cứu. Giá trị dự đoán HCCLTT của troponin I, NT-proBNP.

Sự kết hợp của một số yếu tố trong dự đoán HCCLTT. MỐI LIÊN QUAN CỦA TROPONIN I VÀ NT-proBNP VỚI MỘT SỐ BIẾN CHỨNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỚM TRONG HỒI SỨC SAU PHẪU THUẬT. Tương quan giữa troponin I và NT-proBNP với một số biến chứng sau phẫu thuật tim mở. Tương quan troponin I và NT-proBNP thời điểm T2 với kết quả điều trị.

Giá trị dự đoán thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức kéo dài của troponin I, NT-proBNP tại thời điểm T2. 136 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm cấu trúc của BNP và NT-proBNP. Các phương pháp định lượng NT-proBNP.

Đặc điểm về tuổi, cân nặng lúc phẫu thuật. Phân loại thang điểm nguy cơ phẫu thuật RACHS-1 và mức độ suy tim trước phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu. Phân loại tim bẩm sinh của đối tượng nghiên cứu.

Một số đặc điểm trong và sau phẫu thuật. Mối tương quan của troponin I và NT-proBNP với tuổi. Mối tương quan của troponin I và NT-proBNP với cân nặng. Tương quan của troponin I và NT-proBNP với thang điểm nguy cơ phẫu thuật tim mạch (RACHS-1).

Mối tương quan giữa troponin I nồng độ cao nhất (T1) với thời gian THNCT, thời gian cặp động mạch chủ, thời gian phẫu thuật. Tương quan NT-proBNP thời điểm T2 với thời gian THNCT, thời gan cặp động mạch chủ, thời gian phẫu thuật. Đặc điểm huyết động sau phẫu thuật. Tương quan TnI với một số chỉ số của tình trạng huyết động.

Tương quan của NT-proBNP với một số chỉ số huyết động sau phẫu thuật. Đặc điểm sử dụng thuốc vận mạch của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của thang điểm VIS max, thời gian sử dụng thuốc vận mạch. Tương quan giữa troponin I các thời điểm với giá trị lớn nhất của VIS và thời gian dùng thuốc vận mạch.

Tương quan giữa NT-proBNP các thời điểm với giá trị lớn nhất của VIS và thời gian dùng thuốc vận mạch. Hồi quy đơn biến các yếu tố tiên lượng thời gian sử dụng thuốc vận mạch kéo dài. Hồi quy đa biến các yếu tố tiên lượng thời gian dùng thuốc vận mạch kéo dài trên 120 giờ. So sánh một số đặc điểm giữa 2 nhóm có và không có HCCLTT.

Khả năng dự đoán HCCLTT của troponin I tại các thời điểm. Khả năng dự đoán HCCLTT của NT-proBNP các thời điểm. Khả năng dự đoán HCCLTT của một số yếu tố. Sự kết hợp của Troponin I với một số yếu tố khác trong dự đoán HCCLTT.

Sự kết hợp của NT-proBNP T2 với một số yếu tố khác trong dự đoán HCCLTT. Phân tích đơn biến các yếu tố tiên lượng đến HCCLTT. Hồi quy đa biến các yếu tố tiên lượng của HCCLTT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Văn Thức (2020). Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vai-tro-tien-luong-cua-troponin-i-nt-probnp-trong-hoi-suc-sau-phau-thuat-tim-mo-o-tre-em-mac-benh-tim-bam-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu troponin i, NT-proBNP tiên lượng hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ bệnh tim bẩm sinh.

Luận án "Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vai trò tiên lượng của troponin I, NT-proBNP trong hồi sức sau phẫu thuật tim mở ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter