Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Đỗ Mạnh Toàn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn
Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi trong điều trị thoát vị bẹn. Đây là một phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh. Tài liệu đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo (TAPP). Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, thu thập và phân tích dữ liệu từ các ca phẫu thuật thực tế. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu bao gồm thời gian phẫu thuật, thời gian hồi phục, mức độ đau, và các biến chứng phẫu thuật nội soi. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị tiên tiến này, góp phần vào sự phát triển của nội soi ổ bụng trong y học.
1.1. Mục tiêu luận án tiến sĩ y học
Tài liệu này trình bày luận án tiến sĩ y học tập trung vào nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi trong điều trị thoát vị bẹn. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phương pháp phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo (TAPP). Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, thu thập dữ liệu từ các ca phẫu thuật thực tế. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu bao gồm thời gian phẫu thuật, thời gian hồi phục, mức độ đau, và các biến chứng phẫu thuật nội soi. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị tiên tiến này, góp phần phát triển phẫu thuật xâm lấn tối thiểu và nội soi ổ bụng. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào y văn, hỗ trợ các bác sĩ trong việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu.
1.2. Tổng quan phẫu thuật thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn là tình trạng phổ biến, thường gặp ở nam giới, gây đau đớn và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. Các phương pháp điều trị truyền thống thường là mổ mở, với đường rạch lớn và thời gian hồi phục kéo dài. Gần đây, sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đã mang lại những cải tiến vượt bậc. Trong đó, phẫu thuật nội soi nổi lên như một lựa chọn ưu việt, giúp giảm thiểu tổn thương mô, ít đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Đặc biệt, kỹ thuật phẫu thuật nội soi TAPP (Transabdominal Preperitoneal repair) đã chứng minh hiệu quả phẫu thuật nội soi cao. Phương pháp này bao gồm việc tiếp cận qua nội soi ổ bụng, bóc tách khoang trước phúc mạc, đưa tạng thoát vị trở lại vị trí giải phẫu. Sau đó, lưới nhân tạo được đặt vào khoang này để gia cố thành bụng, ngăn ngừa tái phát.
II.Kỹ thuật phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi TAPP là một phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu hiệu quả cho thoát vị bẹn. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước phẫu thuật nội soi ổ bụng. Việc thực hiện chính xác các bước đặt lưới nhân tạo là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Các vật liệu và dụng cụ phẫu thuật nội soi chuyên dụng đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật này giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Việc áp dụng chuẩn hóa kỹ thuật này có thể nâng cao hiệu quả phẫu thuật nội soi trên diện rộng.
2.1. Chuẩn bị trước phẫu thuật nội soi ổ bụng
Quy trình phẫu thuật nội soi TAPP đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận, toàn diện từ bệnh nhân đến đội ngũ y tế. Bệnh nhân được khám lâm sàng kỹ lưỡng, đánh giá tiền sử bệnh lý, các bệnh kết hợp và các yếu tố nguy cơ. Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết như công thức máu, chức năng gan thận, điện tâm đồ, X-quang ngực được thực hiện để đảm bảo an toàn. Chỉ định phẫu thuật được đặt ra sau khi đánh giá cẩn trọng nguy cơ và lợi ích của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Phẫu thuật viên giải thích rõ ràng về quy trình, các bước thực hiện, những rủi ro tiềm ẩn và kết quả mong đợi. Quá trình này không chỉ giúp bệnh nhân yên tâm mà còn chuẩn bị tâm lý tốt nhất cho ca mổ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là nền tảng quan trọng góp phần vào hiệu quả phẫu thuật nội soi và giảm thiểu biến chứng phẫu thuật nội soi.
2.2. Quy trình phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi TAPP bắt đầu bằng việc tạo các đường rạch nhỏ trên thành bụng để đưa trocar và dụng cụ nội soi ổ bụng vào. Sau đó, khí CO2 được bơm vào để tạo khoang làm việc. Phẫu thuật viên tiến hành bóc tách phúc mạc, cẩn thận đưa tạng thoát vị trở lại ổ bụng. Lưới nhân tạo được đặt vào khoang trước phúc mạc, che phủ toàn bộ lỗ thoát vị. Lưới này được cố định chắc chắn bằng ghim hoặc chỉ khâu để đảm bảo độ bền vững. Điều này giúp tăng cường sức bền thành bụng, ngăn ngừa tái phát. Kết thúc phẫu thuật, phúc mạc được khâu lại, các trocar được rút ra và vết mổ được đóng. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương mô xung quanh, góp phần vào hiệu quả phẫu thuật nội soi.
2.3. Vật liệu và dụng cụ phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
Thành công của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu TAPP phụ thuộc rất nhiều vào việc sử dụng các vật liệu và dụng cụ chuyên dụng. Lưới nhân tạo là thành phần cốt lõi, thường làm từ vật liệu tổng hợp như polypropylene, polyester, hoặc các vật liệu sinh học. Lưới này phải an toàn, có khả năng tích hợp tốt với mô cơ thể và đủ bền chắc để gia cố thành bụng. Các dụng cụ phẫu thuật nội soi bao gồm hệ thống camera nội soi độ phân giải cao, nguồn sáng lạnh, các trocar để tạo đường vào, và các dụng cụ thao tác như kẹp, kéo, thiết bị bóc tách, thiết bị cố định lưới. Tất cả các dụng cụ này được thiết kế đặc biệt để thao tác chính xác và tinh tế qua các lỗ nhỏ. Việc sử dụng công nghệ tiên tiến trong dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng không chỉ đảm bảo tính an toàn mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phẫu thuật nội soi cho bệnh nhân.
III.Hiệu quả phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu TAPP
Hiệu quả phẫu thuật nội soi TAPP được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu này mang lại kết quả phục hồi sớm tích cực. Bệnh nhân ít đau, thời gian nằm viện ngắn. Chất lượng sống sau phẫu thuật được cải thiện đáng kể. So với các phương pháp truyền thống, TAPP có nhiều ưu điểm vượt trội. Nghiên cứu ứng dụng này cung cấp dữ liệu khách quan về hiệu quả phẫu thuật nội soi. Điều này củng cố vai trò của TAPP trong điều trị thoát vị bẹn.
3.1. Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật nội soi
Nghiên cứu đã đánh giá nhiều chỉ số quan trọng sau phẫu thuật nội soi TAPP. Thời gian phẫu thuật trung bình được ghi nhận cụ thể, cho thấy sự tối ưu hóa quy trình. Thời gian nằm viện của bệnh nhân cũng được rút ngắn đáng kể, góp phần giảm gánh nặng chi phí y tế. Mức độ đau sau mổ được theo dõi kỹ lưỡng bằng thang điểm VAS. Kết quả cho thấy bệnh nhân ít đau hơn đáng kể so với mổ mở truyền thống. Thời gian dùng thuốc giảm đau cũng giảm, phản ánh lợi ích của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Hiệu quả phẫu thuật nội soi được chứng minh rõ ràng qua các số liệu khách quan này, khẳng định ưu thế của TAPP trong việc cải thiện trải nghiệm hậu phẫu cho bệnh nhân.
3.2. Hiệu quả phục hồi và chất lượng sống bệnh nhân
Phẫu thuật nội soi TAPP mang lại hiệu quả phẫu thuật nội soi vượt trội về mặt phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Với phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, bệnh nhân thường có thể phục hồi vận động sớm, bắt đầu đi lại trong vòng vài giờ sau mổ. Thời gian phục hồi sinh hoạt hàng ngày, như tắm rửa, ăn uống, cũng được rút ngắn đáng kể. Điều này cho phép bệnh nhân nhanh chóng trở lại công việc và các hoạt động xã hội chỉ sau một thời gian ngắn. Nghiên cứu ứng dụng này khẳng định những ưu điểm của kỹ thuật TAPP trong việc cải thiện đáng kể sự thoải mái và khả năng tự lập của người bệnh thoát vị bẹn. Chất lượng sống của bệnh nhân được nâng cao rõ rệt nhờ giảm đau, giảm biến chứng và phục hồi chức năng nhanh chóng.
3.3. So sánh với các phương pháp phẫu thuật truyền thống
So với mổ mở truyền thống, phẫu thuật nội soi TAPP có nhiều ưu điểm vượt trội. Vết mổ nhỏ hơn, giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và sẹo thẩm mỹ. Đau sau mổ ít hơn, nhu cầu dùng thuốc giảm đau thấp hơn. Thời gian hồi phục tổng thể nhanh hơn, cho phép bệnh nhân xuất viện sớm và trở lại các hoạt động bình thường nhanh chóng. Tuy nhiên, thời gian phẫu thuật nội soi có thể dài hơn trong một số trường hợp phức tạp hoặc ở những phẫu thuật viên ít kinh nghiệm. Chi phí phẫu thuật nội soi có thể cao hơn do yêu cầu dụng cụ đặc biệt và công nghệ tiên tiến. Nghiên cứu ứng dụng này cung cấp dữ liệu so sánh cụ thể, giúp các bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên lợi ích rõ ràng của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
IV.Biến chứng phẫu thuật nội soi TAPP và quản lý
Mặc dù phẫu thuật nội soi TAPP an toàn, vẫn có thể xảy ra các biến chứng. Tài liệu này phân tích các tai biến trong quá trình phẫu thuật nội soi. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề cập đến các biến chứng sớm và xa sau mổ. Các biện pháp phòng ngừa biến chứng phẫu thuật nội soi được trình bày chi tiết. Việc nhận diện và quản lý hiệu quả các biến chứng là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả phẫu thuật nội soi và sự an toàn cho bệnh nhân.
4.1. Tai biến trong quá trình phẫu thuật nội soi
Mặc dù phẫu thuật nội soi TAPP được coi là an toàn, vẫn có khả năng xảy ra các tai biến trong quá trình mổ. Các biến chứng phẫu thuật nội soi có thể bao gồm tổn thương các tạng rỗng như ruột non, đại tràng hoặc bàng quang, do thao tác bóc tách hoặc đốt điện không cẩn thận. Tổn thương các mạch máu lớn, dẫn đến chảy máu đáng kể, cũng là một rủi ro tiềm ẩn. Các tai biến này cần được phát hiện và xử lý kịp thời ngay trong phòng mổ. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên, thao tác cẩn trọng và sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu là các yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ, bao gồm đánh giá các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân, cũng giúp giảm thiểu tỷ lệ biến chứng phẫu thuật nội soi trong quy trình nội soi ổ bụng.
4.2. Biến chứng sớm và xa sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật nội soi, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng. Biến chứng sớm bao gồm đau kéo dài ở vùng bẹn, tụ dịch hoặc tụ máu tại vị trí đặt lưới, nhiễm trùng vết mổ nhỏ hoặc nhiễm trùng lưới nhân tạo (tỷ lệ hiếm). Các biến chứng muộn có thể là tái phát thoát vị, mặc dù tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với mổ mở khi sử dụng lưới. Đau mãn tính vùng bẹn cũng là một biến chứng xa cần được quan tâm. Các biến chứng phẫu thuật nội soi này cần được chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp để đảm bảo hiệu quả phẫu thuật nội soi lâu dài. Việc tư vấn bệnh nhân về các dấu hiệu cảnh báo, cách chăm sóc sau mổ là rất cần thiết để nâng cao kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống.
4.3. Phòng ngừa biến chứng phẫu thuật nội soi
Để giảm thiểu biến chứng phẫu thuật nội soi trong TAPP, nhiều biện pháp phòng ngừa được áp dụng. Đầu tiên là tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô trùng tuyệt đối trong suốt quá trình mổ. Lựa chọn lưới nhân tạo chất lượng cao, phù hợp với từng bệnh nhân cũng là yếu tố quan trọng. Đào tạo liên tục và chuyên sâu cho phẫu thuật viên về kỹ thuật phẫu thuật nội soi giúp nâng cao kỹ năng và sự tự tin. Theo dõi sát sao bệnh nhân trong và sau mổ, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để can thiệp kịp thời. Giáo dục bệnh nhân về cách chăm sóc vết mổ, vệ sinh cá nhân, và các dấu hiệu cần chú ý sau khi ra viện cũng rất quan trọng. Những biện pháp này góp phần nâng cao hiệu quả phẫu thuật nội soi và đảm bảo sự an toàn tối đa cho người bệnh.
V.Kết luận luận án tiến sĩ y học về nội soi ổ bụng
Luận án tiến sĩ y học này đã khẳng định tính an toàn và hiệu quả phẫu thuật nội soi của kỹ thuật TAPP. Đây là một nghiên cứu ứng dụng quan trọng, cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển của phẫu thuật nội soi trong tương lai. Các khuyến nghị từ luận án góp phần cải thiện thực hành lâm sàng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng phẫu thuật nội soi cho bệnh nhân thoát vị bẹn.
5.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu ứng dụng
Luận án tiến sĩ y học này đã hoàn thành mục tiêu đề ra, chứng minh tính an toàn và hiệu quả phẫu thuật nội soi vượt trội của kỹ thuật TAPP trong điều trị thoát vị bẹn. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này giúp giảm thiểu đáng kể đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và thời gian phục hồi chức năng. Tỷ lệ tái phát thoát vị được ghi nhận ở mức thấp, đặc biệt khi lưới nhân tạo được đặt đúng kỹ thuật và cố định chắc chắn. Các biến chứng phẫu thuật nội soi được kiểm soát tốt, với tỷ lệ thấp và khả năng xử lý hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng này cung cấp bằng chứng thực tế, vững chắc về lợi ích của TAPP tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, khẳng định đây là một lựa chọn phẫu thuật xâm lấn tối thiểu hiệu quả cho bệnh nhân.
5.2. Hướng phát triển của phẫu thuật nội soi trong tương lai
Phẫu thuật nội soi nói chung và kỹ thuật TAPP nói riêng vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các cải tiến về công nghệ, bao gồm dụng cụ nội soi thông minh hơn, hệ thống phẫu thuật robot hỗ trợ, có thể nâng cao hơn nữa hiệu quả phẫu thuật nội soi và độ chính xác của thao tác. Việc mở rộng chỉ định cho các trường hợp thoát vị bẹn phức tạp hơn, hoặc tái phát nhiều lần, cũng là một hướng đi triển vọng. Nội soi ổ bụng tiếp tục là lĩnh vực trọng tâm trong y học hiện đại, với các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, vật liệu, và kỹ thuật. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu biến chứng phẫu thuật nội soi đến mức thấp nhất và mang lại kết quả điều trị tốt nhất cho người bệnh.
5.3. Khuyến nghị từ luận án tiến sĩ y học
Dựa trên nghiên cứu ứng dụng đã thực hiện, luận án tiến sĩ y học này khuyến nghị áp dụng rộng rãi kỹ thuật TAPP trong điều trị thoát vị bẹn. Cần tiếp tục đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên về kỹ thuật phẫu thuật nội soi để nâng cao năng lực chuyên môn. Yêu cầu chuẩn hóa quy trình phẫu thuật để đảm bảo hiệu quả phẫu thuật nội soi đồng đều trên các cơ sở y tế. Các bệnh viện và cơ sở y tế nên đầu tư vào trang thiết bị phẫu thuật nội soi hiện đại để hỗ trợ việc triển khai kỹ thuật này. Đồng thời, khuyến khích các nghiên cứu dài hạn về tỷ lệ tái phát và chất lượng sống sau phẫu thuật là cần thiết. Điều này giúp củng cố bằng chứng về lợi ích lâu dài của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ MẠNH TOÀN nghiªn cøu øng dông phÉu thuËt néi soi qua æ phóc m¹c ®Æt líi nh©n t¹o ®iÒu trÞ tho¸t vÞ bÑn t¹i bÖnh viÖn h÷u nghÞ viÖt ®øc LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ MẠNH TOÀN nghiªn cøu øng dông phÉu thuËt néi soi qua æ phóc m¹c ®Æt líi nh©n t¹o ®iÒu trÞ tho¸t vÞ bÑn t¹i bÖnh viÖn h÷u nghÞ viÖt ®øc Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đức Tiến 2. Trịnh Văn Tuấn HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Mạnh Toàn, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.
Nguyễn Đức Tiến và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 04 tháng 04 năm 2019 Tác giả Đỗ Mạnh Toàn LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Các thầy cô, của bạn bè, đồng nghiệp và các cộng tác viên. Trước hết, Em xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Ban lãnh đạo Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, các thầy cô trong các Bộ môn của Bệnh viện, của Trường đã dạy dỗ, tạo điều kiện hết sức thuận lợi cho em trong quá trình học tập, tiến hành đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn đến thầy hướng dẫn của em là PGS. Nguyễn Đức Tiến và PGS.
Trịnh Văn Tuấn đã dành nhiều thời gian, công sức trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo em trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Đảng ủy, Ban Giám đốc bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình, Khoa Ngoại tổng hợp đã tạo điều kiện, hỗ trợ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới những người bệnh được điều trị tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức đã tình nguyện giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã thường xuyên động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Và đặc biệt từ đáy lòng mình con xin được gửi tấm lòng ân tình tới gia đình lớn: Bố, mẹ, anh, chị, em 2 bên đã luôn dành cho con tình yêu thương, là chỗ dựa tinh thần tạo điều kiện tốt nhất cho con, và gia đình nhỏ: vợ, 2 con yêu quý đã động viên, khích lệ; là nguồn động lực mạnh mẽ để em yên tâm học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 04 tháng 04 năm 2019 Tác giả luận án Đỗ Mạnh Toàn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA American Society of Anesthesiologist (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) BN Bệnh nhân BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CS Cộng sự KT Kỹ thuật KTNS Kỹ thuật nội soi KT TAPP Kỹ thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo LNT Lưới nhân tạo PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên PTNS Phẫu thuật nội soi PT TVB Phẫu thuật thoát vị bẹn PT TAPP Transabdominal Preperitoneal repair (Phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc) PT TEP Totally Extraperitoneal repair (Phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc) TVB Thoát vị bẹn X ± SD Trung bình ± Độ lệch chuẩn DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đặc tính kỹ thuật của Protack. Bảng phân loại mức độ đau sau mổ theo VAS.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Bệnh kết hợp. Sẹo mổ vùng bụng dưới. Triệu chứng lâm sàng.
Phân loại thoát vị bẹn nguyên phát và tái phát. Phân loại thoát vị bẹn theo Nyhus. Phân bố số lượng và kích thước trocar. Kích thước lưới nhân tạo.
Phẫu thuật kết hợp. Phân bố thời gian phẫu thuật trung bình. Thời gian dùng thuốc giảm đau sau mổ. Thời gian dùng thuốc kháng sinh sau mổ.
Thời gian phục hồi vận động. Thời gian phục hồi sinh hoạt. Thời gian nằm viện. Thời gian trở lại công việc.
Đánh giá kết quả sớm. Liên quan giữa thể thoát vị với nhóm tuổi. Liên quan giữa thời gian phẫu thuật với chỉ số BMI. Liên quan giữa thể thoát vị với các tai biến trong mổ.
Liên quan giữa thể thoát vị với các biến chứng sớm. Bảng theo dõi sau phẫu thuật. Các biến chứng xa. Phân tích trường hợp tái phát.
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 03 tháng. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 12 tháng. Đánh giá kết quả tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. So sánh sử dụng lưới nhân tạo trong PTNS thoát vị bẹn 96 Bảng 4.
So sánh thời gian phẫu thuật. So sánh các tai biến trong mổ. So sánh biến chứng giữa mổ nội soi và mổ mở. So sánh tái phát sau mổ.121 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp. Phân bố thời gian mắc bệnh. Phân bố theo BMI. Lý do vào viện.
Phân bố theo vị trí thoát vị. Phân theo thể thoát vị. Phân bố bệnh nhân theo phân độ ASA. Xử lý bao thoát vị.
Phương pháp cố định lưới. Phân bố mức độ đau của bệnh nhân sau mổ.72 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thiết đồ cắt đứng dọc qua ống bẹn phải của Nyhus. Giải phẫu toàn bộ vùng bẹn qua nội soi ổ bụng.
Các lớp cơ của thành bụng vùng bẹn và khoang Bogros. Các thần kinh chủ yếu trong khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn. Các mạch máu sâu trong khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn. Ống dẫn tinh, dây chằng Cooper, dải chậu mu và cung cơ ngang bụng11 Hình 1.
Vùng nguy hiểm trong khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn. Tam giác tử. Tam giác đau. Cơ chế màn trập.
Sự di chuyển của lỗ bẹn sâu khi gắng sức – hướng mũi tên. Phòng mổ, kíp mổ và dụng cụ mổ nội soi. Lưới nhân tạo dùng trong KT TAPP. Dụng cụ cố định lưới nhân tạo ProTack.
Tư thế bệnh nhân, vị trí kíp mổ theo phương pháp TAPP. Vị trí đặt 03 trocart ổ bụng theo phương pháp TAPP. Xác định các mốc giải phẫu nông vùng bẹn bên thoát vị. Bộc lộ hoàn toàn xương mu.
Phẫu tích khoang Bogros và bao thoát vị. Xác định các mốc giải phẫu trong khoang ngoài phúc mạc. Đặt lưới nhân tạo khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn. Cố định lưới nhân tạo bằng Protack.
Đóng kín phúc mạc bằng chỉ tiêu chậm, khâu vắt. Kỹ thuật đặt lưới nhân tạo theo phương pháp TAPP.49 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Giải phẫu học vùng bẹn và ứng dụng trong phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo qua ổ phúc mạc. Giải phẫu học ống bẹn.
Giải phẫu học vùng bẹn qua nội soi ổ bụng. Ứng dụng trong phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo qua ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn. Sinh lý học vùng bẹn. Cơ chế thứ nhất.
Cơ chế thứ hai: cơ chế đóng lỗ bẹn sâu. Sinh lý bệnh học thoát vị bẹn. Còn ống phúc tinh mạc. Sự suy yếu của các lớp cân cơ – mạc của thành bụng vùng bẹn.
Hoạt động màn trập của cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng. Sự tăng áp lực ổ bụng. Phân loại thoát vị bẹn. Phân loại theo Gilbert.
Phân loại theo Rutkow và Robbins. Phân loại theo Nyhus. Chẩn đoán thoát vị bẹn. Chẩn đoán phân biệt.
Điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn. Lựa chọn lưới nhân tạo. Phương pháp phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo lưới nhân tạo. Các nghiên cứu về phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn trên thế giới và ở Việt Nam.
Các nghiên cứu về chỉ định và ứng dụng kỹ thuật mổ TAPP. Các nghiên cứu về kết quả điều trị. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Công thức tính cỡ mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn. Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Thời gian mắc bệnh. Phân bố theo BMI. Bệnh kết hợp. Lý do vào viện.
Tiền sử sẹo mổ vùng bụng dưới. Triệu chứng lâm sàng. Phân loại thoát vị. Vị trí thoát vị.
Phân loại theo thể thoát vị. Phân loại thoát vị theo Nyhus. Kỹ thuật mổ. Phương pháp vô cảm.
Số lượng và kích thước trocar. Xử lý bao thoát vị. Kích thước lưới nhân tạo. Phương pháp cố định lưới nhân tạo.
Kỹ thuật đóng phúc mạc. Phẫu thuật kết hợp. Chuyển đổi phương pháp mổ:. Kết quả sớm.
Thời gian phẫu thuật. Đánh giá mức độ đau sau mổ. Thời gian dùng thuốc giảm đau sau mổ. Thời gian dùng thuốc kháng sinh sau mổ.
Thời gian phục hồi vận động. Thời gian phục hồi sinh hoạt. Thời gian nằm viện. Thời gian trở lại công việc.
Đánh giá kết quả sớm. Các yếu tố liên quan trước, trong và sau mổ. Liên quan giữa thể thoát vị với nhóm tuổi. Liên quan giữa thời gian phẫu thuật với chỉ số BMI.
Liên quan giữa thể thoát vị với các tai biến trong mổ. Liên quan giữa thể thoát vị với các biến chứng sớm. Kết quả xa. Cách theo dõi sau phẫu thuật.
Các biến chứng xa. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 03 tháng. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 12 tháng. Đánh giá kết quả tại thời điểm kết thúc nghiên cứu.
Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Thời gian mắc bệnh. Thể trạng và bệnh khác kết hợp. Lý do đến viện.
Sẹo mổ vùng bụng dưới. Triệu chứng lâm sàng. Chỉ định mổ. Thoát vị bẹn nguyên phát – Thoát vị bẹn tái phát.
Vị trí thoát vị bẹn. Phân loại theo thể thoát vị. Phân loại thoát vị bẹn theo Nyhus. Chỉ số ASA.
Kỹ thuật mổ. Phương pháp vô cảm. Vị trí, kích thước, số lượng trocar. Kỹ thuật phẫu tích tạo khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn.
Kỹ thuật xử lý bao thoát vị. Kích thước lưới nhân tạo. Kỹ thuật đặt và phương pháp cố định lưới nhân tạo. Kỹ thuật đóng phúc mạc và các lỗ trocar.
Phẫu thuật kết hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Mạnh Toàn (2019). Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-qua-o-phuc-mac-dat-luoi-nhan-tao-dieu-tri-thoat-vi-ben
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.