Luận án: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa giai đoạn sớm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp
- Số trang:
- 150 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp (UTTG) đang có xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Năm 2018, GLOBOCAN ghi nhận khoảng 567.000 ca mới mắc, UTTG đứng thứ 9 trong các loại ung thư nói chung. Việt Nam nằm trong nhóm các nước có tỷ lệ mắc UTTG cao, đứng hàng thứ 9. Mỗi năm có 5418 ca mới mắc và 528 ca tử vong. UTTG được chia thành hai thể chính: thể biệt hóa (chiếm khoảng 80%) và thể không biệt hóa (chiếm khoảng 20%). Thể biệt hóa, bao gồm thể nhú và thể nang, thường tiến triển chậm. Bệnh chủ yếu phát triển tại chỗ và có thể di căn hạch vùng cổ. Phát hiện sớm, chẩn đoán đúng và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp mang lại hiệu quả cao. Trong điều trị UTTG thể biệt hóa, phẫu thuật đóng vai trò quan trọng nhất. Mục đích của phẫu thuật là loại bỏ khối u, hạch, giảm tái phát tại chỗ, hạn chế di căn xa và tăng thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi đã trở thành lựa chọn cho UTTG giai đoạn sớm nhờ những ưu điểm vượt trội. Luận án này là một nghiên cứu lâm sàng quan trọng, tập trung vào ứng dụng phẫu thuật nội soi cho UTTG thể biệt hóa giai đoạn sớm.
1.1. Bối cảnh gia tăng và loại hình ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp (UTTG) đang là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng. Việt Nam cũng ghi nhận mức độ gia tăng đáng kể. UTTG thể biệt hóa chiếm đa số, với tiên lượng tốt nếu được điều trị kịp thời. Dạng này bao gồm thể nhú và thể nang. Đặc điểm là tiến triển chậm, thường phát triển cục bộ. Di căn hạch vùng cổ là một khả năng. Việc nội soi chẩn đoán và các phương pháp phát hiện sớm đóng vai trò then chốt.
1.2. Vai trò phẫu thuật trong điều trị UTTG biệt hóa sớm
Phẫu thuật là phương pháp chính trong điều trị UTTG thể biệt hóa. Nó nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u. Phẫu thuật cũng giúp kiểm soát di căn hạch. Mục tiêu là giảm nguy cơ tái phát và kéo dài sự sống. Phẫu thuật nội soi đang được ưu tiên. Đây là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Luận án này nhằm đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi. Kết quả này áp dụng cho nhóm bệnh nhân UTTG thể biệt hóa giai đoạn sớm.
II. Ưu điểm và phát triển của phẫu thuật nội soi tuyến giáp
Phẫu thuật mổ mở truyền thống rất hiệu quả trong điều trị UTTG. Phương pháp này có thể thực hiện ở mọi giai đoạn bệnh và ít biến chứng. Tuy nhiên, vết sẹo dài ở vùng cổ gây mất thẩm mỹ. Điều này ảnh hưởng đến sự tự tin của người bệnh, đặc biệt là ở các nước châu Á như Việt Nam. Để khắc phục hạn chế này, phẫu thuật nội soi (PTNS) đã được phát triển và ứng dụng rộng rãi. PTNS là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Nó mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Ưu điểm bao gồm tránh vết mổ lớn, không để lại sẹo vùng cổ phía trước. Lượng máu mất ít hơn, bệnh nhân ít đau sau mổ. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn, và tính thẩm mỹ cao được đảm bảo. Trên thế giới, nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của PTNS trong điều trị các bệnh lý tuyến giáp. Các nước như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Italia đã có những bước tiến đáng kể. Sự cải tiến liên tục của các dụng cụ phẫu thuật nội soi và trang thiết bị đã thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật nội soi. Tại Việt Nam, PTNS đã được áp dụng điều trị UTTG từ năm 2012. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc đánh giá tính khả thi và hoàn thiện kỹ thuật.
2.1. Hạn chế của phẫu thuật truyền thống tuyến giáp
Phẫu thuật mổ mở mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, nhược điểm chính là sẹo dài ở cổ. Sẹo này gây mất thẩm mỹ, ảnh hưởng tâm lý. Đây là mối quan ngại lớn, đặc biệt trong văn hóa châu Á. Nhu cầu về một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn là rất cao. Điều này thúc đẩy tìm kiếm giải pháp mới.
2.2. Lợi ích của kỹ thuật nội soi tuyến giáp hiện đại
Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều ưu điểm. Nó giúp tránh sẹo lớn ở cổ. Lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật ít. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, ít đau sau mổ. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Tính thẩm mỹ là một yếu tố quan trọng. Các dụng cụ phẫu thuật nội soi tiên tiến hỗ trợ tối ưu hóa các quy trình này.
2.3. Lịch sử và xu hướng phát triển phẫu thuật nội soi
PTNS đã được nhiều quốc gia tiên tiến ứng dụng. Các kỹ thuật nội soi liên tục được cải tiến. Sự phát triển của trang thiết bị đóng vai trò quan trọng. Tại Việt Nam, PTNS được áp dụng từ năm 2012. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào hoàn thiện kỹ thuật. Nhu cầu huấn luyện phẫu thuật để nâng cao năng lực là cần thiết.
III. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng UTTG biệt hóa
Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa có nguồn gốc từ các tế bào biểu mô nang tuyến giáp. Dạng này bao gồm thể nhú và thể nang. Bệnh thường có tốc độ tiến triển chậm. Chủ yếu phát triển tại chỗ và có xu hướng di căn hạch vùng cổ. Nếu phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác, việc lựa chọn các phương pháp điều trị thích hợp sẽ mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng chi tiết hơn. Điều này giúp xác định các tiêu chí rõ ràng cho việc chỉ định phẫu thuật nội soi cho bệnh nhân UTTG. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm này đảm bảo rằng PTNS được áp dụng cho những trường hợp phù hợp nhất. Mục tiêu là đạt được kết quả phẫu thuật tối ưu. Luận án này sẽ mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Nó cũng xác định quy trình PTNS điều trị UTTG thể biệt hóa giai đoạn sớm.
3.1. Phân loại và tiến triển của ung thư tuyến giáp
UTTG thể biệt hóa gồm thể nhú và thể nang. Bệnh tiến triển chậm, thường tại chỗ. Di căn hạch vùng cổ là đặc trưng. Chẩn đoán sớm rất quan trọng. Các phương pháp nội soi chẩn đoán và xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định bệnh chính xác.
3.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân cho phẫu thuật nội soi
Nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng là cần thiết. Điều này giúp xác định tiêu chuẩn chỉ định PTNS. Việc lựa chọn đúng bệnh nhân đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.
IV. Kết quả và mục tiêu của phẫu thuật nội soi tuyến giáp
Mục tiêu chính của luận án là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và quy trình phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa giai đoạn sớm. Việc này được thực hiện tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Đồng thời, nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cho nhóm bệnh nhân này. Đánh giá bao gồm các yếu tố như thời gian mổ, lượng máu mất, và các biến chứng sau mổ. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của PTNS. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng và cải thiện chất lượng điều trị. Nó cũng góp phần chuẩn hóa kỹ thuật nội soi và nội soi can thiệp trong lĩnh vực ung thư tuyến giáp.
4.1. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi
Luận án tập trung đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi. Kết quả này áp dụng cho ung thư tuyến giáp thể biệt hóa giai đoạn sớm. Việc đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị. Đây là một nghiên cứu lâm sàng quan trọng.
4.2. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi
Mục tiêu là mô tả đặc điểm bệnh lý. Nó cũng xác định quy trình phẫu thuật nội soi điều trị ung thư. Mục tiêu cao nhất là đánh giá kết quả phẫu thuật. Kết quả này áp dụng cho UTTG thể biệt hóa giai đoạn sớm. Điều này giúp tối ưu hóa kỹ thuật nội soi và nội soi can thiệp.
V. Giải phẫu học quan trọng cho phẫu thuật nội soi tuyến giáp
Vùng cổ trước bên chứa nhiều thành phần giải phẫu quan trọng. Bao gồm các tạng thuộc hệ hô hấp (thanh quản, khí quản), hệ tiêu hoá (thực quản), tuyến giáp và các tuyến cận giáp. Ngoài ra, các bó mạch và thần kinh lớn cũng đi qua vùng này. Động mạch cảnh chung, tĩnh mạch cảnh trong và dây thần kinh X là những cấu trúc đặc biệt quan trọng. Chúng nằm trong bao cảnh hai bên cổ. Việc hiểu rõ giải phẫu vùng cổ là yếu tố then chốt để thực hiện phẫu thuật nội soi an toàn và hiệu quả. Bất kỳ tổn thương nào đối với các thành phần này đều có thể dẫn đến biến chứng nội soi nghiêm trọng. Dây thần kinh X đi sau động mạch và tĩnh mạch cảnh. Các nhánh của dây X bao gồm dây thanh quản trên và dây thanh quản dưới (dây quặt ngược). Dây thanh quản trên có nhánh ngoài. Tổn thương nhánh này có thể gây khó nói. Dây quặt ngược là nhánh vận động quan trọng, đi trong khe giữa khí quản và thực quản. Nó thường phân chia ở chỗ bắt chéo với nhánh của động mạch giáp dưới. Tổn thương dây quặt ngược có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến giọng nói và chức năng hô hấp.
5.1. Cấu trúc vùng cổ liên quan tuyến giáp
Vùng cổ chứa nhiều cấu trúc quan trọng. Bao gồm tuyến giáp, thanh quản, khí quản, thực quản. Các mạch máu lớn như động mạch và tĩnh mạch cảnh cũng đi qua đây. Chúng nằm trong bao cảnh. Việc tổn thương các cấu trúc này trong phẫu thuật nội soi có thể gây nguy hiểm. Hiểu biết sâu về giải phẫu là bắt buộc.
5.2. Các dây thần kinh quan trọng và rủi ro tổn thương
Dây thần kinh X và các nhánh của nó rất quan trọng. Dây thanh quản trên và dây thanh quản dưới (dây quặt ngược) cần được bảo vệ. Tổn thương dây thanh quản trên có thể gây khó nói. Tổn thương dây quặt ngược là biến chứng nội soi nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến chức năng vận động thanh quản. Phẫu thuật viên cần hết sức cẩn trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư tuyến giáp (UTTG) có xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Năm 2018, GLOBOCAN công bố có khoảng 567.000 ca mới mắc và UTTG đứng thứ 9 trong các loại ung thư nói chung.000 ca mới mắc UTTG so với năm 2010 có 44. Việt Nam nằm trong nhóm các nước có tỷ lệ mắc UTTG cao, đứng hàng thứ 9 với 5418 ca mới mắc, 528 ca tử vong mỗi năm, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 3,52/100.000 dân, đứng thứ 6 ở nữ giới với tỷ lệ 7,8/100. Theo mô bệnh học, UTTG được chia thành hai thể: thể biệt hoá (chiếm khoảng 80%) và thể không biệt hoá (chiếm khoảng 20%).
Tiến triển lâm sàng, cách điều trị và tiên lượng của hai thể là khác nhau. UTTG thể biệt hoá bắt nguồn từ các tế bào biểu mô nang tuyến giáp gồm thể nhú và thể nang, bệnh thường tiến triển chậm, chủ yếu phát triển tại chỗ và di căn hạch vùng cổ. Nếu phát hiện sớm, chẩn đoán đúng, lựa chọn các phương pháp điều trị thích hợp sẽ mang lại hiệu quả cao [3],[4]. Điều trị UTTG thể biệt hoá bằng phẫu thuật, Iod-131, liệu pháp nội tiết, trong đó phẫu thuật có vai trò quan trọng nhất.
Mục đích phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u, hạch, giảm tái phát tại chỗ, hạn chế di căn xa, tăng thời gian sống thêm cho bệnh nhân [5],[6]. Phẫu thuật mổ mở truyền thống trong điều trị UTTG rất hiệu quả, thực hiện được ở tất cả các giai đoạn bệnh, ít biến chứng. Tuy nhiên sau phẫu thuật đã để lại một vết sẹo dài ở vùng cổ gây mất thẩm mỹ và mất tự tin cho người bệnh, đặc biệt là ở các nước châu Á, trong đó có Việt Nam [5],[6],[7],[8]. Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu lớn, đa trung tâm của Trung Quốc [9],[10],[11],[12], Hàn Quốc [13],[14],[15], Nhật Bản [16],[17], Italia [11],[18], …cho thấy tính khả thi của phẫu thuật nội soi trong điều trị 2 bệnh lý lành tính cũng như ác tính của tuyến giáp.
Cùng với sự cải tiến, phát triển của các trang thiết bị, thì phẫu thuật nội soi (PTNS) đã trở thành sự lựa chọn đối với các UTTG giai đoạn sớm. PTNS là phẫu thuật ít xâm lấn, có nhiều ưu điểm như: Tránh vết mổ lớn và sẹo vùng cổ trước, lượng máu mất ít hơn, ít đau sau mổ, giảm thời gian nằm viện, tính thẩm mỹ cao. Ở Việt Nam, PTNS đã được áp dụng trong điều trị UTTG từ năm 2012 tại bệnh viện Nội tiết trung ương [19]. Tuy nhiên, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc đánh giá tính khả thi và hoàn thiện kỹ thuật của PTNS tuyến giáp.
Các nghiên cứu về lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân UTTG cần được lựa chọn để chỉ định PTNS, cũng như kết quả PTNS điều trị cho nhóm bệnh nhân này. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa giai đoạn sớm tại bệnh viện Nội tiết trung ương” với hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và quy trình phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa giai đoạn sớm tại bệnh viện Nội tiết trung ương. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa giai đoạn sớm tại bệnh viện Nội tiết trung ương.
Chương 1 3 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu vùng cổ, tuyến giáp và hệ thống hạch bạch huyết của tuyến giáp 1. Giải phẫu vùng cổ trước: Vùng cổ trước bên chứa tất cả các thành phần quan trọng đi qua cổ: các tạng thuộc hệ hô hấp (thanh quản, khí quản), hệ tiêu hoá (thực quản), tuyến giáp và các tuyến cận giáp, các bó mạch, thần kinh (TK) (bó mạch cảnh, các thần kinh X, XI, XII, đám rối TK cổ, đám rối TK cánh tay, chuỗi hạch giao cảm cổ). Sơ đồ cắt ngang qua đốt sống cổ 5 [20] - Động mạch (ĐM) cảnh chung: ĐM cảnh chung trái tách trực tiếp từ cung ĐM chủ còn bên phải là một trong hai nhánh tận của ĐM thân cánh tay đầu.
Liên quan: Thành trong là hầu, thực quản, thanh quản, khí quản, thuỳ bên tuyến giáp và dây TK thanh quản quặt ngược. ĐM cảnh chung thường chỉ đi qua cổ và không cho nhánh bên nào. - Tĩnh mạch (TM) cảnh ngoài: Đổ vào TM dưới đòn, ở phía ngoài cơ bậc thang trước. 4 - Tĩnh mạch (TM) cảnh trong: Đi cùng với ĐM cảnh trong ở trên, ĐM cảnh chung ở dưới và dây thần kinh X.
ĐM và TM cảnh trong nằm trong bao cảnh hai bên cổ dọc theo chiều dài của thuỳ tuyến giáp. Đây là những thành phần rất nguy hiểm khi bị tổn thương. Mạch máu vùng cổ và tuyến giáp (nhìn thẳng) [20] - Thần kinh: Dây thần kinh X, Ở vùng cổ trước, dây X đi sau ĐM và TM cảnh. Nhánh bên + Dây thanh quản trên: Chạy vòng quanh, sau đó bắt chéo mặt trong của ĐM cảnh trong tới bờ trên xương móng chia làm 2 nhánh trong và ngoài: Nhánh trong: Chạy ngang vào màng giáp-móng và tận hết ở thanh quản Nhánh ngoài: Là nhánh dưới của dây thanh quản trên, nếu bị tổn thương dẫn đến khó nói do mất sự điều chỉnh âm thanh.
+ Dây thanh quản dưới phải: Sinh ra từ dây X ở chỗ bắt chéo với phần đầu tiên của ĐM dưới đòn. Chạy quặt ngược lên ở trong khe giữa của khí quản 5 và thực quản, đi sau dây chằng bên Berry, vào trong thanh quản ở bờ dưới bó nhẫn-hầu của cơ căng màn hầu dưới. Dây quặt ngược thường phân chia ở chỗ bắt chéo với nhánh của ĐM giáp dưới. Chỉ có nhánh vào thanh quản mới là nhánh vận động.
+ Dây thanh quản dưới trái: Tách ra từ dây X ở bờ dưới quai ĐM chủ. Chạy quặt ngược lên ở trong mặt bên của khí quản, trước thực quản, đi sau dây chằng bên Berry, vào trong thanh quản ở bờ dưới bó nhẫn-hầu của cơ căng màn hầu dưới. - Tuyến cận giáp Hình bầu dục, dẹt, màu vàng nâu, nằm ở bờ sau của thuỳ tuyến giáp, trong bao tuyến. Kích thước trung bình: dài 6mm, rộng 3-4 mm và dày khoảng 1-2 mm, nặng chừng 50 mg.
Có từ 2-6 tuyến, thường có 4 tuyến. Các tuyến cận giáp liên quan với bờ sau thuỳ bên của tuyến giáp. Sự tiếp nối giữa ĐM giáp trên và giáp dưới nằm dọc theo bờ sau thuỳ bên tuyến giáp có liên quan mật thiết với các tuyến cận giáp, là mốc để tìm tuyến cận giáp. ü Tuyến cận giáp trên: Có thể ở 1 trong 3 vị trí: + Vị trí 1: ở ngay phía trên của tuyến giáp tiếp giáp với sụn giáp.
+ Vị trí 2: Phía trên sừng nhỏ của sụn giáp. + Vị trí 3: ở gần thân ĐM giáp dưới và các nhánh chia lên trên. ü Tuyến cận giáp dưới: ở 1 trong 3 vị trí sau: + Vị trí 1: Sát nhánh của ĐM giáp dưới chia xuống dưới hoặc trong đám mỡ xung quanh dây quặt ngược. + Vị trí 2: ở tổ chức lỏng lẻo xung quanh cực dưới TG (phía sau hoặc phía dưới) hoặc trong khoảng giữa đỉnh tuyến ức và TG.
+ Vị trí 3: ở đỉnh tuyến ức hoặc là phần thấp của tổ chức xung quanh TK quặt ngược. 6 Các tuyến cận giáp được cấp máu bởi các nhánh tận của ĐM giáp trên và dưới hoặc các nhánh nối giữa hai ĐM này. • Thanh quản-khí quản ü Thanh quản:ở phía trước thanh hầu từ ngang C4 - C6 ü Khí quản:ở phía trước thực quản, eo tuyến giáp dính chắc vào khí quản ở các vòng sụn 2,3,4. Giải phẫu tuyến giáp 1.
Đại cương Tuyến giáp nằm ở phần trước của cổ, phía trước các vòng sụn khí quản đầu tiên và hai bên thanh quản, giàu mạch máu, màu nâu đỏ, hình dạng thay đổi từ chữ U đến chữ H. Các phần của TG: thuỳ phải và thùy trái nối với nhau bởi eo tuyến. Thuỳ tuyến có 3 mặt, 2 bờ và 2 cực. - Các mặt: Mặt ngoài hay mặt nông: được phủ bởi lớp nông là cơ ức- móng và bụng trên của cơ vai–móng, lớp sâu là cơ ức giáp.
Mặt trong liên quan tới thanh quản, khí quản, thực quản, cơ khít hầu dưới, nhánh ngoài của TK thanh quản trên và với TK thanh quản quặt ngược. Mặt sau ngoài liên quan với bao cảnh. - Các bờ: Bờ trước liên quan với nhánh trước của ĐM giáp trên. Bờ sau tròn, ở dưới liên quan với ĐM giáp dưới và ngành nối với nhánh sau của ĐM giáp trên, ở bờ sau có các tuyến cận giáp.
- Các cực: Cực trên liên quan với ĐM giáp trên. Cực dưới, liên quan với bó mạch giáp dưới và ống ngực ở bên trái. - Eo tuyến: Nằm vắt ngang khí quản, thường tách ra thuỳ tháp. Dọc theo bờ trên của eo tuyến có nhánh nối giữa hai ĐM giáp trên.
- Bờ dưới có TM giáp dưới. Cấu tạo Tuyến giáp được bọc trong bao mô liên kết mỏng, mỗi nang tuyến có một 7 hàng tế bào biểu mô trụ, hình dạng phụ thuộc vào tình trạng hoạt động của tuyến. Mỗi nang tuyến là một tiểu thuỳ tuyến. Như vậy TG có rất nhiều tiểu thuỳ.
Mô liên kết nằm giữa các nang tuyến gọi là chất đệm. Vị trí của các tuyến cận giáp và dây thanh quản [20].3 Mạch máu tuyến giáp - Động mạch giáp ü Động mạch (ĐM) giáp trên: là động mạch lớn nhất, và là nhánh trước đầu tiên của động mạch cảnh ngoài (rất hiếm gặp ở chỗ phân đôi của động mạch cảnh chung), sát ở cực trên của thuỳ tuyến. Động mạch giáp trên đi xuống ở mặt bên thanh quản bị cơ vai móng và cơ giáp móng phủ lên, phân chia hoặc ở chỗ tiếp xúc với tuyến hoặc ở xa thành 3 nhánh: Nhánh trong đi xuống về phía trong của cực trên trước khi nối với nhánh cùng tên ở bờ trên của eo. Nhánh sau nối với nhánh cùng tên đi từ dưới lên.
Nhánh ngoài nhỏ hơn, phân phối vào bề mặt trước ngoài của thuỳ. 8 ü ĐM giáp dưới là nhánh của ĐM thân giáp cổ tách ra từ ĐM dưới đòn. Các ĐM này có vòng nối dồi dào ở cùng bên và đối diện. ü ĐM giáp đơn bắt nguồn từ cung ĐM chủ hoặc từ ĐM không tên đi vào bờ dưới của eo tuyến.
- Tĩnh mạch (TM) Các TM của tuyến giáp tạo nên các đám rối ở trên mặt tuyến và phía trước khí quản, đổ vào các TM giáp trên, giáp dưới và giáp giữa. Chỉ có TM giáp trên đi theo ĐM cùng tên. TM giáp giữa từ mặt bên của tuyến, gần cực dưới, chạy ngang ra ngoài, đổ vào TM cảnh trong.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-ung-thu-tuyen-giap-the-biet-hoa-giai-doan-som
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa giai đoạn sớm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.