Luận án tiến sĩ: Ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp khít van động mạch chủ - ĐH Y Hà Nội 2020

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua đường ống thông điều trị hẹp khít van động mạch chủ.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông
Số trang:
153 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông

Hẹp van động mạch chủ là bệnh lý tim mạch tiến triển nguy hiểm ở người cao tuổi. Kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông hay thay van động mạch chủ qua da đã tạo bước đột phá trong tim mạch can thiệp. Giải pháp này giúp điều trị bệnh lý van tim mà không cần mở ngực. Phương pháp này mang lại cơ hội sống cho nhiều người bệnh không đủ điều kiện mổ tim hở. Kỹ thuật TAVI ngày càng phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Các tiến bộ về thiết bị và kinh nghiệm lâm sàng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Kỹ thuật này đã được triển khai thành công tại các trung tâm tim mạch lớn tại Việt Nam. Bệnh nhân sau can thiệp có thời gian phục hồi nhanh chóng và sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Sự ra đời của phương pháp mở ra kỷ nguyên mới cho chuyên ngành tim mạch can thiệp.

1.1. Khái niệm và nguyên lý kỹ thuật TAVI hiện đại

Kỹ thuật TAVI (Transcatheter Aortic Valve Implantation) hay còn gọi là kỹ thuật TAVR là phương pháp can thiệp tim mạch ít xâm lấn. Bác sĩ sử dụng ống thông để đưa van tim nhân tạo đến vị trí van động mạch chủ bị tổn thương. Van nhân tạo được giải phóng và ép chặt vào thành vòng van cũ. Cấu trúc van mới thay thế hoàn toàn chức năng của van tổn thương. Thủ thuật không yêu cầu tuần hoàn ngoài cơ thể như phẫu thuật truyền thống. Thời gian phục hồi sau can thiệp diễn ra nhanh chóng. Người bệnh giảm đáng kể thời gian nằm viện và nguy cơ nhiễm trùng. Tỷ lệ biến chứng liên quan đến gây mê kéo dài được hạn chế tối đa. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với những người có thể trạng suy kiệt hoặc mang nhiều bệnh mạn tính phối hợp.

1.2. So sánh TAVI với phẫu thuật thay van mổ hở SAVR

Phẫu thuật thay van mổ hở SAVR từng là tiêu chuẩn vàng trong điều trị hẹp van động mạch chủ. Tuy nhiên, mổ hở đòi hỏi mở xương ức và chạy máy tim phổi nhân tạo. Phương pháp này tiềm ẩn nhiều nguy cơ cao ở người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền. Ngược lại, thay van động mạch chủ qua da giảm thiểu tối đa sang chấn mô mềm. Bệnh nhân không cần gây mê toàn thân kéo dài trong nhiều trường hợp. Tỷ lệ biến chứng mất máu và suy tạng giảm rõ rệt. Nhờ đó, phương pháp qua ống thông trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ca bệnh nguy cơ phẫu thuật từ trung bình đến cao. Thời gian chăm sóc hồi sức tích cực được rút ngắn đáng kể so với mổ hở truyền thống.

II. Đối tượng chỉ định thay van động mạch chủ qua ống thông

Việc xác định chỉ định can thiệp đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ thành công của thủ thuật. Hẹp van động mạch chủ nặng có triệu chứng lâm sàng là đối tượng cần can thiệp sớm. Đội ngũ bác sĩ tim mạch cần hội chẩn kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định điều trị. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ triệu chứng, giải phẫu van và tuổi thọ kỳ vọng. Phân tầng nguy cơ giúp lựa chọn giữa mổ hở truyền thống và can thiệp qua đường ống thông. Quy trình chọn lọc bệnh nhân chặt chẽ giúp hạn chế tối đa các tai biến chu phẫu. Những trường hợp có nguy cơ tử vong chu phẫu cao thường được ưu tiên chỉ định phương pháp ít xâm lấn. Đánh giá toàn diện mang lại kết quả điều trị tối ưu cho người bệnh.

2.1. Nhóm bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng nguy cơ cao

Bệnh nhân có diện tích lỗ van động mạch chủ dưới 1.0 cm2 hoặc chênh áp trung bình qua van trên 40 mmHg được chẩn đoán hẹp van động mạch chủ nặng. Khi xuất hiện các triệu chứng như khó thở, đau ngực hoặc ngất, tiên lượng sống giảm mạnh nếu không can thiệp. Bệnh nhân cao tuổi đi kèm suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc suy thận thường có nguy cơ tử vong cao khi mổ hở. Can thiệp bằng kỹ thuật TAVI là giải pháp tối ưu nhằm cải thiện triệu chứng và kéo dài tuổi thọ. Quyết định can thiệp cần dựa trên sự thống nhất của Hội đồng Tim mạch (Heart Team). Việc phân tích cụ thể từng yếu tố lâm sàng giúp xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp và an toàn.

2.2. Đánh giá toàn diện nguy cơ phẫu thuật theo thang điểm

Thang điểm STS (Society of Thoracic Surgeons) và EuroSCORE II được sử dụng để lượng hóa nguy cơ phẫu thuật. Điểm số STS trên 8% hoặc EuroSCORE II trên 8% xếp bệnh nhân vào nhóm nguy cơ phẫu thuật cao. Điểm số từ 4% đến 8% thuộc nhóm nguy cơ trung bình. Bên cạnh các thang điểm số học, bác sĩ đánh giá thêm các yếu tố giải phẫu đặc thù như quai động mạch chủ vôi hóa nặng (porcelain aorta) hoặc tiền sử xạ trị lồng ngực. Những yếu tố này chống chỉ định mổ hở nhưng hoàn toàn phù hợp cho thủ thuật can thiệp tim mạch ít xâm lấn. Tình trạng suy yếu thể lực (frailty) của người bệnh cũng là một chỉ số quan trọng trong phân tầng nguy cơ.

III. Quy trình chuẩn bị thay van động mạch chủ qua ống thông

Khâu chuẩn bị trước can thiệp đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa chính xác tuyệt đối. Đánh giá hình ảnh học chi tiết giúp xác định tính khả thi của đường vào mạch máu và vị trí đặt van. Thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại cung cấp các thông số giải phẫu không gian ba chiều. Nhờ đó, kíp can thiệp lập kế hoạch chi tiết cho từng bước thao tác. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp giúp hạn chế biến chứng hở cạnh chân van hoặc tắc nghẽn lỗ động mạch vành. Toàn bộ quy trình thăm dò được tiến hành theo phác đồ chuẩn y khoa. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là nền tảng vững chắc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thủ thuật.

3.1. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT tim

Chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT tim là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá trước can thiệp. Hình ảnh MSCT giúp đo đạc chính xác chu vi, diện tích vòng van và mức độ vôi hóa của lá van. MSCT còn đo khoảng cách từ vòng van đến lỗ xuất phát của động mạch vành trái và động mạch vành phải. Khoảng cách này rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng ép tắc động mạch vành. Ngoài ra, chụp MSCT toàn bộ hệ thống động mạch chủ - chậu - đùi giúp đánh giá độ thông thoáng, kích thước lòng mạch và mức độ xoắn vặn của mạch máu tiếp cận. Dữ liệu này giúp kíp mổ chọn lựa kích thước ống thông và đường vào mạch máu phù hợp.

3.2. Ứng dụng siêu âm tim qua thực quản trong đánh giá giải phẫu

Siêu âm tim qua thực quản cung cấp hình ảnh trực tiếp và liên tục về huyết động học của tim. Phương pháp này đánh giá chi tiết độ dày lá van, độ chênh áp qua van và phân suất tống máu thất trái. Trong quá trình can thiệp, siêu âm thực quản hỗ trợ định vị chính xác vị trí thả van nhân tạo. Ngay sau khi mở van, siêu âm giúp phát hiện sớm các dòng hở cạnh chân van hoặc tràn dịch màng ngoài tim. Đây là công cụ theo dõi an toàn và đáng tin cậy trong phòng can thiệp tim mạch. Việc kết hợp hình ảnh siêu âm và huỳnh quang tăng sáng tạo điều kiện cho kíp can thiệp thao tác chuẩn xác.

3.3. Lựa chọn kích thước van tim sinh học qua ống thông

Việc lựa chọn kích cỡ van tim sinh học qua ống thông dựa trên dữ liệu tái tạo 3D từ MSCT. Kích thước van nhân tạo thường được chọn lớn hơn kích thước vòng van thực tế từ 10% đến 20% để đảm bảo độ bám dính. Chọn van quá nhỏ dễ dẫn đến tuột van hoặc hở quanh chân van nặng. Ngược lại, chọn van quá lớn làm tăng nguy cơ vỡ vòng van động mạch chủ hoặc chèn ép đường dẫn truyền nhĩ thất. Hiện nay có hai loại van chính gồm van tự nở bằng hợp kim nitinol và van nở bằng bóng có khung coban-crom. Mỗi loại van mang những ưu điểm riêng về khả năng định vị và giải phẫu tương thích.

IV. Kỹ thuật tiến hành thay van động mạch chủ qua ống thông

Thủ thuật can thiệp được thực hiện tại phòng Cathlab hiện đại với hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền. Kíp can thiệp bao gồm bác sĩ tim mạch can thiệp, bác sĩ phẫu thuật tim mạch và bác sĩ gây mê hồi sức. Mọi thao tác đưa dụng cụ, nong van và thả van đều được kiểm soát dưới màn huỳnh quang tăng sáng. Thời gian thực hiện thủ thuật trung bình dao động từ 60 đến 120 phút. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh. Mọi phương án dự phòng sự cố đều được thiết lập sẵn sàng trước khi bắt đầu can thiệp.

4.1. Lựa chọn đường vào động mạch đùi trong can thiệp TAVI

Đường vào động mạch đùi là lối tiếp cận phổ biến nhất, chiếm hơn 90% các ca can thiệp. Bác sĩ chọc kim qua da vào động mạch đùi chung dưới hướng dẫn của siêu âm mạch máu hoặc màn tăng sáng. Kỹ thuật đóng mạch qua da bằng dụng cụ khâu chuyên dụng giúp hạn chế chảy máu tại chỗ chọc. Trong trường hợp động mạch đùi quá nhỏ hoặc vôi hóa tắc hẹp nặng, kíp mổ có thể chọn các đường tiếp cận thay thế. Các đường thay thế bao gồm động mạch dưới đòn, động mạch cảnh hoặc trực tiếp qua mỏm tim. Lựa chọn đường vào hợp lý giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng mạch máu đùi.

4.2. Thao tác thả van tim sinh học tự nở và nở bằng bóng

Hệ thống ống thông mang van được dẫn qua động mạch chủ đến vị trí vòng van tổn thương. Đối với van nở bằng bóng, kỹ thuật viên tiến hành tạo nhịp tim nhanh tạm thời (rapid pacing) với tần số 180-200 chu kỳ/phút để làm giảm huyết áp tạm thời trước khi bơm bóng mở van. Đối với van tự nở, van được giải phóng từ từ dưới sự kiểm soát liên tục trên màn huỳnh quang. Kỹ thuật viên kiểm tra kỹ vị trí và sự vững chắc của khung van trước khi thu hồi hoàn toàn hệ thống dây dẫn. Độ chính xác trong lúc thả van quyết định chức năng lâu dài của van tim nhân tạo.

4.3. Kiểm soát huyết động và tai biến trong khi can thiệp

Trong suốt quá trình can thiệp, huyết động của bệnh nhân được theo dõi liên tục qua đường động mạch xâm lấn. Các biến chứng tiềm tàng như tụt huyết áp kéo dài, rung thất hoặc block nhĩ thất hoàn toàn cần được xử trí ngay lập tức. Máy tạo nhịp tạm thời luôn sẵn sàng kích hoạt để duy trì nhịp tim ổn định. Đội ngũ phẫu thuật tim mạch luôn trong trạng thái sẵn sàng hỗ trợ nếu xảy ra biến cố vỡ vòng van hoặc chèn ép tim cấp tính. Sự kiểm soát chặt chẽ này đảm bảo an toàn tính mạng cho người bệnh trong suốt ca can thiệp.

V. Hiệu quả lâm sàng thay van động mạch chủ qua ống thông

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả vượt trội của phương pháp can thiệp qua ống thông. Tỷ lệ thành công của thủ thuật đạt trên 95% tại các trung tâm tim mạch lớn. Bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt về chất lượng cuộc sống ngay trong những ngày đầu sau can thiệp. Khả năng gắng sức và chức năng tim hồi phục nhanh chóng so với mổ hở. Kết quả theo dõi dài hạn khẳng định độ bền vững của van sinh học và tỷ lệ sống còn cao của bệnh nhân. Đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật.

5.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng và diện tích mở van

Sau khi đặt van thành công, diện tích mở van động mạch chủ tăng từ dưới 0.8 cm2 lên trên 1.5 - 2.0 cm2. Chênh áp trung bình qua van giảm mạnh từ trên 50 mmHg xuống dưới 10 - 15 mmHg. Tình trạng khó thở và đau thắt ngực giảm rõ rệt, phân độ suy tim NYHA cải thiện từ độ III - IV xuống độ I - II. Bệnh nhân có thể tự đi lại nhẹ nhàng sau 24 đến 48 giờ. Phân suất tống máu thất trái dần hồi phục, giảm tình trạng phì đại thất trái theo thời gian. Sự cải thiện huyết động tức thì giúp người bệnh nhanh chóng lấy lại thể trạng ban đầu.

5.2. Theo dõi biến chứng và tiên lượng sống còn dài hạn

Theo dõi dài hạn sau can thiệp cho thấy tỷ lệ sống còn sau 1 năm và 5 năm tương đương hoặc vượt trội so với phẫu thuật mổ hở. Các biến chứng như tai biến mạch máu não, chảy máu nặng hoặc tổn thương mạch đùi được kiểm soát ở mức thấp. Một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có thể cần đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn do rối loạn nhịp chậm. Tỷ lệ hở cạnh chân van mức độ vừa đến nặng giảm dần nhờ thiết kế van thế hệ mới có màng chắn sinh học. Bệnh nhân được tái khám định kỳ bằng siêu âm tim để đánh giá chức năng van và điều chỉnh thuốc kháng kết tập tiểu cầu phù hợp.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của hẹp van ĐMC
1.1.1. Cơ chế bệnh sinh và biến đổi huyết động của hẹp van ĐMC
1.2. Tiến triển tự nhiên và tiên lượng bệnh nhân hẹp van ĐMC
1.2.1. Diễn biến huyết động tự nhiên
1.2.2. Tiên lượng của bệnh nhân hẹp van ĐMC
1.3. Triệu chứng lâm sàng của hẹp van ĐMC
1.3.1. Triệu chứng cơ năng
1.3.2. Triệu chứng thực thể
1.4. Thăm dò cận lâm sàng bệnh nhân hẹp van ĐMC
1.4.1. Siêu âm tim
1.4.2. Thông tim thăm dò huyết động
1.5. Điều trị hẹp van ĐMC
1.5.1. Điều trị nội khoa
1.5.2. Nong van ĐMC bằng bóng
1.5.3. Phẫu thuật thay van ĐMC
1.5.4. Thay van ĐMC qua đường ống thông
1.5.4.1. Lịch sử ra đời của TAVI
1.5.4.2. Các loại van ĐMC sinh học sử dụng cho TAVI
1.5.4.3. Quy trình tiến hành TAVI
1.5.4.4. Các biến chứng của TAVI
1.5.4.5. Những tiến bộ mới về TAVI
1.5.4.6. Các nghiên cứu về hiệu quả lâm sàng của TAVI
1.5.4.7. Các vấn đề còn tồn tại của TAVI
1.5.4.8. Chỉ định của TAVI trong thực hành lâm sàng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu và chọn mẫu
2.3.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.4. Nội dung các biến số nghiên cứu
2.3.5. Xử lý và phân tích số liệu
2.4. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Tình trạng lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.1.3. Đặc điểm về huyết học, sinh hoá
3.1.4. Đặc điểm điện tâm đồ
3.1.5. Đặc điểm siêu âm tim
3.1.6. Kết quả chụp MSCT van ĐMC
3.1.7. Nguy cơ phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu
3.2. Kết quả và tính an toàn của thủ thuật TAVI
3.2.1. Đặc điểm chung của thủ thuật TAVI
3.2.2. Các biến chứng của thủ thuật TAVI
3.2.3. Kết quả của thủ thuật TAVI
3.2.4. Kết quả theo dõi theo thời gian
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Lựa chọn bệnh nhân cho thủ thuật TAVI
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.2. Giải phẫu van ĐMC, chức năng tim, bệnh lý van tim phối hợp
4.1.3. Phân tầng nguy cơ phẫu thuật
4.2. Thăm dò cận lâm sàng trước TAVI
4.2.1. Siêu âm tim
4.2.2. Chụp MSCT van ĐMC
4.3. Đặc điểm thủ thuật TAVI tại Việt Nam
4.3.1. Tỉ lệ thành công của thủ thuật
4.3.2. Các đặc điểm liên quan tới thủ thuật
4.3.3. Kích cỡ van sinh học
4.4. Biến chứng của thủ thuật TAVI
4.4.1. Chuyển phẫu thuật tim hở
4.4.2. Tai biến mạch não và nhồi máu cơ tim
4.4.3. Xuất huyết và biến cố mạch máu
4.4.4. Rối loạn nhịp
4.5. Kết quả theo dõi dọc theo thời gian
4.5.1. Tỉ lệ sống còn
4.5.2. Theo dõi lâm sàng
4.5.3. Theo dõi siêu âm tim
4.6. Hạn chế của nghiên cứu
4.7. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân thay van ĐMC qua đường ống thông
4.8. Kết quả và tính an toàn của thay van ĐMC qua đường ống thông ở một số trung tâm tim mạch tại Việt Nam
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua đường ống thông điều trị hẹp khít van động mạch chủ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐINH HUỲNH LINH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT THAY VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ QUA ĐƯỜNG ỐNG THÔNG ĐIỀU TRỊ HẸP KHÍT VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐINH HUỲNH LINH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT THAY VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ QUA ĐƯỜNG ỐNG THÔNG ĐIỀU TRỊ HẸP KHÍT VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ Chuyên ngành: Nội Tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Mạnh Hùng 2. Nguyễn Lân Hiếu HÀ NỘI - 2020 luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của hẹp van ĐMC. Cơ chế bệnh sinh và biến đổi huyết động của hẹp van ĐMC. Tiến triển tự nhiên và tiên lượng bệnh nhân hẹp van ĐMC. Diễn biến huyết động tự nhiên.

Tiên lượng của bệnh nhân hẹp van ĐMC. Triệu chứng lâm sàng của hẹp van ĐMC. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể.

Thăm dò cận lâm sàng bệnh nhân hẹp van ĐMC. Siêu âm tim. Thông tim thăm dò huyết động. Điều trị hẹp van ĐMC.

Điều trị nội khoa. Nong van ĐMC bằng bóng. Phẫu thuật thay van ĐMC. Thay van ĐMC qua đường ống thông.

Lịch sử ra đời của TAVI. Các loại van ĐMC sinh học sử dụng cho TAVI. Quy trình tiến hành TAVI. Các biến chứng của TAVI.

Những tiến bộ mới về TAVI. Các nghiên cứu về hiệu quả lâm sàng của TAVI. Các vấn đề còn tồn tại của TAVI. Chỉ định của TAVI trong thực hành lâm sàng.

33 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Nội dung các biến số nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.

53 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm về huyết học, sinh hoá. Đặc điểm điện tâm đồ. Đặc điểm siêu âm tim. Kết quả chụp MSCT van ĐMC.

Nguy cơ phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu. Kết quả và tính an toàn của thủ thuật TAVI. Đặc điểm chung của thủ thuật TAVI. Các biến chứng của thủ thuật TAVI.

Kết quả của thủ thuật TAVI. Kết quả theo dõi theo thời gian. 71 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. Lựa chọn bệnh nhân cho thủ thuật TAVI.

Đặc điểm lâm sàng. Giải phẫu van ĐMC, chức năng tim, bệnh lý van tim phối hợp. Phân tầng nguy cơ phẫu thuật. Thăm dò cận lâm sàng trước TAVI.

Siêu âm tim. Chụp MSCT van ĐMC. Đặc điểm thủ thuật TAVI tại Việt Nam. Tỉ lệ thành công của thủ thuật.

Các đặc điểm liên quan tới thủ thuật. Kích cỡ van sinh học. Biến chứng của thủ thuật TAVI. Chuyển phẫu thuật tim hở.

Tai biến mạch não và nhồi máu cơ tim. Xuất huyết và biến cố mạch máu. Rối loạn nhịp. Kết quả theo dõi dọc theo thời gian.

Tỉ lệ sống còn. Theo dõi lâm sàng. Theo dõi siêu âm tim. Hạn chế của nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân thay van ĐMC qua đường ống thông. Kết quả và tính an toàn của thay van ĐMC qua đường ống thông ở một số trung tâm tim mạch tại Việt Nam. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACC American College of Cardiology, Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ AHA American Heart Association, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ AVA Aortic Valve Area, Diện tích van động mạch chủ BMI Body Mass Index, Chỉ số khối cơ thể BSA Body Surface Area, Diện tích da cơ thể CABG Coronary Artery Bypass Graft, Phẫu thuật làm cầu nối chủ vành CCS Canadian Cardiac Society, Hiệp hội Tim mạch Canada ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi ĐMV Động mạch vành ĐRTT Đường ra thất trái ĐTĐ Đái tháo đường EF Ejection Fraction, Phân suất tống máu thất trái ESC European Society of Cardiology, Hiệp hội Tim mạch Châu Âu FDA Food and Drug Adminstration, Cơ quan quản lý thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ HA Huyết áp HC Hẹp van động mạch chủ HHL Hẹp van hai lá HoC Hở van động mạch chủ HoHL Hở van hai lá luan an MRI Magnetic Resonance Imaging, Chụp cộng hưởng từ MSCT Multi-Slice Computed Tomography, Chụp cắt lớp vi tính đa dãy NMCT Nhồi máu cơ tim NYHA New York Heart Association, Hiệp hội Tim mạch New York STS Society of Thoracic Surgeon, Hiệp hội phẫu thuật lồng ngực Hoa Kỳ TAVI Transcatheter Aortic Valve Implantation, Thay van động mạch chủ qua đường ống thông TBMN Tai biến mạch não TDMNT Tràn dịch màng ngoài tim THA Tăng huyết áp Vmax Vận tốc tối đa qua van động mạch chủ VTI Velocity Time Integral, Tích phân vận tốc theo thời gian luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Các hình thái tổn thương van ĐMC.2: Sinh lý bệnh của hẹp van ĐMC .3: Chênh áp qua van ĐMC khi thông tim bệnh nhân HC.4: Van ĐMC sinh học sử dụng cho ca TAVI đầu tiên.5: Các bước đặt van ĐMC sinh học nở bằng bóng .6: Các bước đặt van ĐMC sinh học tự nở .7: Hở cạnh chân van đánh giá trên siêu âm Doppler .8: Các thế hệ van sinh học tự nở .1: Phân bố bệnh nhân TAVI theo trung tâm và qua các năm .2: Các thông số đo trên MSCT .3: Đo góc ĐMC đánh giá sự đồng trục của ĐMC .4: Các loại van sử dụng trong nghiên cứu .5: Lựa chọn kích cỡ van sinh học dựa theo kết quả chụp MSCT .6: Các bước tiến hành TAVI với van Evolut R .7: Chênh áp qua van ĐMC trước và sau thủ thuật.8: Quy trình tiến hành nghiên cứu .1: Ca lâm sàng TAVI ở bệnh nhân ĐMC lên nằm ngang .3: Hình ảnh MSCT buồng thất trái bệnh nhân tử vong .A, trôi van lên ĐMC phải đặt van số hai.

107 luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Chỉ định thay van ĐMC (ESC 2012) .2: Các phương pháp phẫu thuật thay van ĐMC .3: Chỉ định TAVI theo AHA/ACC 2017 .1: Phân bố tuổi và giới của bệnh nhân .2: Thể trạng của đối tượng nghiên cứu .3: Tiền sử bệnh của đối tượng nghiên cứu .4: Triệu chứng cơ năng của đối tượng nghiên cứu.5: Tình trạng lâm sàng ở đợt nhập viện làm TAVI .6: Phân độ NYHA của đối tượng nghiên cứu .7: Phân độ CCS của đối tượng nghiên cứu .8: Các thông số cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu .9: Các đặc điểm điện tâm đồ của đối tượng nghiên cứu .10: Đặc điểm siêu âm tim của đối tượng nghiên cứu .11: Một số thông số MSCT liên quan tới van ĐMC .12: So sánh các thông số phim MSCT theo giải phẫu van ĐMC .13: Các đặc điểm của thủ thuật TAVI .14: Chênh áp trước và sau TAVI đối với từng loại van .15: Tỉ lệ hở cạnh chân van, theo giải phẫu van ĐMC .16: Biến đổi huyết động và chức năng thất trái sau TAVI .17: Tỉ lệ tử vong tại các thời điểm theo dõi .18: Tỉ lệ sống còn tại từng thời điểm theo thang điểm STS .19: Tỷ số nguy cơ tử vong theo điểm STS .20: Tỉ lệ sống còn tại các thời điểm, theo chức năng thất trái EF .21: Tỷ số nguy cơ tử vong theo chức năng thất trái EF .22: Tỷ số nguy cơ tử vong theo giải phẫu van ĐMC. 77 luan an Bảng 3.23: Kết quả phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng tử vong .24: Các biến cố lâm sàng trong thời gian theo dõi .1: Thay đổi chênh áp qua van ĐMC trước và sau TAVI .2: Tỉ lệ đặt van sinh học vượt cỡ van tự nhiên .3: Tỉ lệ tử vong 30 ngày trong các nghiên cứu về TAVI .4: Tỉ lệ sống còn sau 1 năm trong các nghiên cứu về TAVI. 112 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Các yếu tố tiên lượng bệnh nhân HC không triệu chứng .2: Tiến triển tự nhiên của hẹp van ĐMC có triệu chứng .3: Tỉ lệ biến chứng của TAVI, so sánh với phẫu thuật .1: Tỉ lệ van ĐMC hai lá van .2: Mức độ vôi hoá van ĐMC .3: Phân loại đường kính vòng van ĐMC .4: Diện tích van ĐMC đo bằng siêu âm và bằng MSCT .5: Phân tầng nguy cơ phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu .6: Tỉ lệ thành công của thủ thuật .7: Chênh áp qua van ĐMC đo bằng siêu âm và bằng thông tim .8: Các loại van ĐMC sinh học được sử dụng .9: Kích cỡ các loại van ĐMC sinh học được sử dụng .10: Chênh áp trung bình qua van ĐMC đo trên thông tim .11: Chênh áp trung bình sau TAVI đối với từng loại van.12: Tỉ lệ tử vong nội viện của thủ thuật .13: Điểm STS ở hai nhóm tử vong và không tử vong .14: Các biến chứng của thủ thuật TAVI .15: Điểm NYHA trung bình trước và sau TAVI .16: Đường sống còn Kaplan-Meier của đối tượng nghiên cứu .17: Đường cong sống còn theo nguy cơ phẫu thuât STS .18: Đường sống còn Kaplan-Meier theo chức năng thất trái EF .19: Đường sống còn Kaplan-Meier theo giải phẫu van ĐMC .20: Phân loại NYHA trong thời gian theo dõi .21: Phân loại CCS trong thời gian theo dõi .22: Chênh áp qua van ĐMC và diện tích van trên siêu âm. 79 luan an Biểu đồ 3.23: Biến đổi chênh áp theo đường kính vòng van ĐMC .24: Biến đổi chức năng tâm thu thất trái EF .1: Phân bố tuổi của các bệnh nhân thay van ĐMC ở Châu Âu .2: Xác suất tử vong theo phân tầng nguy cơ STS .3: Xu thế thay đổi quy trình tiến hành TAVI .4: Tỉ lệ các cỡ van ĐMC sinh học sử dụng (%) .5: Tỉ lệ tử vong nội viện của các ca TAVI tại Đức .6: Số ca xuất huyết theo từng nhóm tuổi.

109 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hẹp van động mạch chủ (ĐMC) là bệnh lý van tim phổ biến [1]. Hẹp van ĐMC khi đã biểu hiện triệu chứng lâm sàng có tiên lượng tồi, với tỉ lệ tử vong sau 5 năm lên tới 68% ở những bệnh nhân không được thay van ĐMC [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Huỳnh Linh (2020). Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-ky-thuat-thay-van-dong-mach-chu-qua-duong-ong-thong-dieu-tri-hep-khit-van-dong-mach-chu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua đường ống thông điều trị hẹp khít van động mạch chủ.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng kỹ thuật thay van động mạch chủ qua ống thông điều trị hẹp van" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter