Luận án tiến sĩ: Tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016 - Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016, đánh giá tình hình dịch tễ và yếu tố nguy cơ gây bệnh trong cộng đồng.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu dịch tễ học ung thư vú Hà Nội
Số trang:
146 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu dịch tễ học ung thư vú Hà Nội

Dịch tễ học ung thư vú Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá gánh nặng bệnh tật. Ung thư vú là loại ung thư phổ biến hàng đầu ở nữ giới trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng nhanh chóng trong các thập kỷ gần đây. Hà Nội là trung tâm kinh tế, văn hóa và xã hội lớn. Lối sống đô thị hóa làm gia tăng nhiều yếu tố nguy cơ ung thư. Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp các bằng chứng khoa học chính xác. Dữ liệu giúp các nhà quản lý y tế hoạch định chiến lược phòng ngừa. Công tác dự phòng và điều trị bệnh cần dựa trên số liệu thực tế. Phân tích dịch tễ học phản ánh bức tranh toàn diện về mô hình bệnh tật. Việc theo dõi liên tục giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát ung thư vú tại cộng đồng.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Nghiên cứu tập trung xác định tỷ lệ mắc mới bệnh ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội. Dữ liệu thực hiện thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016. Đề tài mô tả một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ngành y tế Thủ đô. Số liệu phục vụ công tác xây dựng kế hoạch kiểm soát ung thư vú hiệu quả. Đề tài hỗ trợ các cơ sở y tế phân bổ nguồn lực khám chữa bệnh hợp lý. Công trình nghiên cứu giúp hoàn thiện hệ thống thông tin dịch tễ ung thư quốc gia. Các kết quả lâm sàng tạo nền tảng định hướng cho các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe. Phụ nữ trong độ tuổi nguy cơ nhận được khuyến cáo phòng bệnh kịp thời.

1.2. Vai trò của hệ thống ghi nhận ung thư quần thể Hà Nội

Hệ thống ghi nhận ung thư quần thể Hà Nội là công cụ cốt lõi để giám sát dịch tễ học. Quy trình ghi nhận thực hiện theo đúng hướng dẫn của Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc tế. Mạng lưới thu thập thông tin bao phủ toàn bộ các bệnh viện và trung tâm y tế quận huyện. Phương pháp thu thập dữ liệu chủ động bảo đảm tính chính xác và đầy đủ. Cơ sở dữ liệu ghi nhận hỗ trợ tính toán các chỉ số dịch tễ chuẩn xác. Cán bộ y tế kiểm tra chéo thông tin để loại bỏ các trường hợp trùng lặp. Hệ thống ghi nhận cung cấp bức tranh chân thực về tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian. Nguồn dữ liệu chất lượng cao phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định chính sách bảo vệ sức khỏe phụ nữ.

II. Thực trạng tỷ lệ mắc ung thư vú ở phụ nữ tại Hà Nội

Phân tích tỷ lệ mắc mới ung thư vú cho thấy mô hình bệnh tật điển hình của khu vực đô thị. Nghiên cứu thực hiện thu thập số liệu trên toàn địa bàn các quận, huyện Hà Nội. Tỷ lệ mắc bệnh phản ánh mức độ phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ sinh hoạt hiện đại. Số lượng ca mắc mới được ghi nhận đầy đủ qua hệ thống giám sát chuyên biệt. Bệnh ung thư vú chiếm tỷ trọng cao nhất trong các bệnh ung thư ở nữ giới. Các chỉ số dịch tễ được chuẩn hóa theo cấu trúc dân số chuẩn thế giới. Kết quả so sánh cho thấy mức độ gia tăng rõ rệt so với các giai đoạn trước. Xu hướng này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế dự phòng và điều trị.

2.1. Phân tích tỷ suất mắc thô ung thư vú giai đoạn 2014 2016

Chỉ số tỷ suất mắc thô ung thư vú phản ánh trực tiếp số ca mắc mới trên 100.000 dân. Dữ liệu giai đoạn 2014-2016 cho thấy tỷ suất thô có xu hướng tăng đều qua từng năm. Sự gia tăng dân số cơ học và quá trình đô thị hóa tác động đến chỉ số này. Tỷ suất thô tại khu vực nội thành thường cao hơn đáng kể so với khu vực ngoại thành. Sự khác biệt này phản ánh thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng và tiếp cận y tế. Tỷ suất thô cung cấp cái nhìn thực tế về quy mô bệnh tật tại cộng đồng. Ngành y tế căn cứ vào chỉ số này để ước tính nhu cầu giường bệnh và thuốc điều trị. Đánh giá tỷ suất thô giúp tối ưu hóa ngân sách chi cho công tác phòng chống ung thư.

2.2. Đánh giá tỷ suất chuẩn theo tuổi ASR ung thư vú

Chỉ số tỷ suất chuẩn theo tuổi ASR ung thư vú loại bỏ ảnh hưởng của sự khác biệt về cơ cấu tuổi dân số. ASR cho phép so sánh mức độ nguy cơ giữa các quần thể dân cư khác nhau. Tại Hà Nội, tỷ suất ASR ung thư vú ở mức cao so với nhiều tỉnh thành khác trong cả nước. Xu hướng tăng của ASR khẳng định nguy cơ mắc bệnh thực sự gia tăng theo thời gian. Chỉ số này phản ánh sự biến đổi của các yếu tố môi trường và hành vi lối sống. Phụ nữ thành thị tiếp xúc nhiều hơn với các yếu tố nguy cơ nội tiết và sinh sản. Việc phân tích ASR định kỳ giúp đánh giá chính xác hiệu quả của các can thiệp y tế công cộng. Chỉ số ASR chuẩn hóa là thước đo quốc tế quan trọng để đối chiếu dịch tễ.

2.3. Đánh giá xu hướng mắc mới ung thư giai đoạn 2014 2016

Phân tích xu hướng mắc mới ung thư giai đoạn 2014-2016 ghi nhận chiều hướng tăng trưởng liên tục. Số ca bệnh mới phát hiện năm sau luôn cao hơn năm trước đó. Sự chuyển dịch mô hình bệnh tật gắn liền với quá trình chuyển đổi nhân khẩu học và kinh tế. Nhận thức của người dân về bệnh ung thư ngày càng được nâng cao. Phụ nữ chủ động đi khám sàng lọc giúp phát hiện nhiều ca bệnh hơn. Thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ. Xu hướng gia tăng này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống cơ sở chuyên khoa ung bướu. Công tác kiểm soát bệnh cần triển khai đồng bộ từ dự phòng đến điều trị chuyên sâu.

III. Đặc điểm phân bố ung thư vú theo nhóm tuổi phụ nữ

Phân bố ung thư vú theo nhóm tuổi là chỉ số dịch tễ học quan trọng hàng đầu. Nghiên cứu chỉ ra quy luật gia tăng tỷ lệ mắc bệnh rõ rệt theo độ tuổi của phụ nữ. Nhóm tuổi trẻ có tỷ lệ mắc thấp nhưng xu hướng đang tăng dần. Nhóm phụ nữ trung niên và cao tuổi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của bệnh lý này. Sự thay đổi nội tiết tố theo thời gian đóng vai trò thúc đẩy các biến đổi tế bào. Đồ thị phân bố theo tuổi tại Hà Nội phản ánh đặc điểm dân số trẻ hóa so với các nước phương Tây. Việc xác định nhóm tuổi đích giúp định hướng chính xác đối tượng cần ưu tiên tầm soát. Chương trình can thiệp y tế công cộng đạt hiệu quả cao khi tập trung vào các nhóm tuổi nguy cơ.

3.1. Nhóm tuổi có nguy cơ mắc bệnh ung thư vú cao nhất

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng vọt từ lứa tuổi 40 trở đi. Đỉnh cao mắc bệnh tập trung chủ yếu ở nhóm phụ nữ trong độ tuổi từ 45 đến 55 tuổi. Đây là giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh với nhiều biến động mạnh mẽ về nội tiết tố nữ. Tích lũy phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ ngoại sinh đạt mức cao ở lứa tuổi này. Đỉnh mắc bệnh ở phụ nữ Việt Nam có xu hướng trẻ hơn so với phụ nữ các nước phương Tây. Sự khác biệt về mô hình tuổi đòi hỏi chiến lược sàng lọc đặc thù cho phụ nữ trong nước. Hoạt động truyền thông y tế cần tập trung nhắc nhở phụ nữ bước vào tuổi 40 đi khám định kỳ. Việc theo dõi sát sao nhóm tuổi này giúp giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật.

3.2. Nguy cơ ung thư vú ở nhóm phụ nữ trẻ tuổi

Tỷ lệ mắc ung thư vú ở phụ nữ dưới 35 tuổi chiếm một tỷ lệ đáng kể trong nghiên cứu. Bệnh cảnh ung thư vú ở người trẻ thường có diễn tiến nhanh và độ ác tính cao hơn. Các yếu tố di truyền và đột biến gen đóng vai trò quan trọng ở nhóm bệnh nhân này. Phụ nữ trẻ thường chủ quan với các dấu hiệu bất thường tại tuyến vú. Việc phát hiện muộn ở người trẻ dẫn đến tiên lượng điều trị kém khả quan hơn. Công tác tuyên truyền cần nâng cao nhận thức tự khám vú cho phụ nữ ngay từ độ tuổi thanh niên. Khám lâm sàng kết hợp siêu âm tuyến vú là phương pháp an toàn và hiệu quả cho người trẻ. Can thiệp y tế sớm bảo toàn tuyến vú và chất lượng cuộc sống lâu dài.

IV. Đặc điểm mô bệnh học ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội

Đặc điểm mô bệnh học và giai đoạn phát hiện là cơ sở quyết định phương pháp điều trị. Kết quả chẩn đoán mô bệnh học cung cấp thông tin chi tiết về loại tế bào và độ ác tính. Nghiên cứu thực hiện phân tích mẫu bệnh phẩm theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới. Việc phân loại giải phẫu bệnh chính xác giúp bác sĩ xây dựng phác đồ cá thể hóa. Đa số các trường hợp được chẩn đoán xác định qua sinh thiết mô bệnh học. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch xác định tình trạng thụ thể nội tiết và gen đột biến. Các thông tin vi thể phản ánh tiên lượng sống thêm của người bệnh. Việc nâng cao chất lượng xét nghiệm mô bệnh học giúp nâng cao tỷ lệ điều trị thành công.

4.1. Thực trạng giai đoạn phát hiện ung thư vú tại Hà Nội

Giai đoạn phát hiện ung thư vú ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị và tỷ lệ sống thêm. Tỷ lệ bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn sớm (giai đoạn I và II) có dấu hiệu tăng dần. Tuy nhiên, số ca phát hiện ở giai đoạn muộn (giai đoạn III và IV) vẫn còn chiếm tỷ trọng đáng kể. Phát hiện muộn làm tăng chi phí điều trị và giảm cơ hội phẫu thuật bảo tồn. Nguyên nhân chính là do thói quen khám sức khỏe định kỳ của người dân chưa đều đặn. Nhiều phụ nữ chỉ đến bệnh viện khi khối u đã lớn hoặc có hạch nách rõ rệt. Tăng cường khám sàng lọc tuyến cơ sở là giải pháp cốt lõi để nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm. Chẩn đoán giai đoạn sớm giúp bệnh nhân phục hồi tốt và giảm nguy cơ tái phát.

4.2. Các dạng đặc điểm mô bệnh học ung thư vú thường gặp

Phân tích đặc điểm mô bệnh học ung thư vú cho thấy ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập chiếm đa số. Thể ung thư biểu mô ống xâm nhập là phân loại vi thể phổ biến nhất trong nghiên cứu. Các thể mô bệnh học hiếm gặp hơn bao gồm ung thư biểu mô tiểu thùy, thể tủy và thể nhầy. Độ mô học độ II và độ III chiếm tỷ lệ cao trong các mẫu giải phẫu bệnh. Tình trạng bộc lộ thụ thể estrogen (ER) và progesterone (PR) mang lại cơ hội điều trị nội tiết. Xét nghiệm thụ thể HER2/neu dương tính mở ra hướng điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích. Đánh giá mô bệnh học toàn diện giúp lựa chọn chính xác giữa phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và miễn dịch.

V. Yếu tố nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ Việt Nam hiện nay

Nghiên cứu dịch tễ học làm rõ các yếu tố liên quan đến nguy cơ mắc ung thư vú. Quá trình phát sinh ung thư là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Sự thay đổi lối sống thời kỳ công nghiệp hóa làm gia tăng mức độ phơi nhiễm nguy cơ. Thói quen dinh dưỡng dư thừa năng lượng dẫn đến tình trạng thừa cân béo phì. Lối sống ít vận động thể lực làm suy giảm chức năng miễn dịch của cơ thể. Phụ nữ đô thị đối mặt với nhiều áp lực công việc và căng thẳng tâm lý kéo dài. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp cá nhân chủ động thay đổi hành vi sinh hoạt. Công tác truyền thông dự phòng cần tập trung vào các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được.

5.1. Các yếu tố nguy cơ ung thư vú phụ nữ Việt Nam điển hình

Nhiều yếu tố nguy cơ ung thư vú phụ nữ Việt Nam liên quan mật thiết đến yếu tố sinh sản. Tiền sử có kinh sớm và mãn kinh muộn làm kéo dài thời gian phơi nhiễm estrogen. Xu hướng sinh con muộn, sinh ít con hoặc không sinh con làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tỷ lệ không nuôi con bằng sữa mẹ ở phụ nữ đô thị cũng là một yếu tố đáng lưu ý. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Đột biến gen di truyền BRCA1 và BRCA2 là các nguyên nhân nguy cơ cao cần được tầm soát gen. Béo phì sau mãn kinh làm tăng nồng độ estrogen nội sinh trong mô mỡ. Nhận diện các yếu tố này giúp phân loại đối tượng có nguy cơ cao để giám sát y tế chặt chẽ.

5.2. Tác động của lối sống đô thị hiện đại đến nguy cơ ung thư

Môi trường sống đô thị tại Hà Nội tạo ra nhiều thói quen sinh hoạt mới ở phụ nữ. Chế độ ăn uống nhiều chất béo, thức ăn nhanh và ít chất xơ làm tăng nguy cơ chuyển hóa. Tiếp xúc với các hóa chất gây rối loạn nội tiết trong môi trường và đồ tiêu dùng hàng ngày. Tình trạng thức khuya, thiếu ngủ và căng thẳng mạn tính ảnh hưởng tiêu cực đến hệ nội tiết. Thói quen sử dụng rượu bia và các chất kích thích cũng góp phần gia tăng nguy cơ đột biến. Việc duy trì cân nặng hợp lý và vận động thể lực thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Xây dựng lối sống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa tiên phát quan trọng hàng đầu cho phụ nữ.

VI. Giải pháp tầm soát ung thư vú cho phụ nữ đô thị lớn

Tầm soát và phát hiện sớm là chiến lược hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tử vong do ung thư vú. Các biện pháp can thiệp y tế công cộng cần được triển khai rộng khắp tại các địa phương. Mô hình sàng lọc đa tầng kết hợp từ trạm y tế xã phường đến các bệnh viện chuyên khoa. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp quản lý hồ sơ sức khỏe và nhắc lịch khám định kỳ. Đẩy mạnh xã hội hóa y tế nhằm đa dạng hóa các gói khám sàng lọc phù hợp thu nhập. Việc phát hiện khối u ở giai đoạn tiền lâm sàng giúp bảo tồn tuyến vú và tiết kiệm chi phí. Đầu tư cho công tác tầm soát mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội vượt trội lâu dài.

6.1. Triển khai tầm soát ung thư vú phụ nữ đô thị hiệu quả

Chương trình tầm soát ung thư vú phụ nữ đô thị cần kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán hiện đại. Tự khám vú hàng tháng là kỹ năng cơ bản phụ nữ cần thực hành thường xuyên. Khám lâm sàng tuyến vú bởi bác sĩ chuyên khoa định kỳ mỗi năm một lần từ tuổi 40. Siêu âm tuyến vú là phương pháp chẩn đoán an toàn, dễ tiếp cận và chi phí hợp lý. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography) là tiêu chuẩn vàng để phát hiện các vi vôi hóa nghi ngờ ác tính. Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (MRI) được chỉ định cho các trường hợp có nguy cơ cao hoặc mô vú đặc. Sự phối hợp đồng bộ các phương tiện chẩn đoán giúp tối ưu hóa khả năng phát hiện tổn thương sớm.

6.2. Nâng cao vai trò y tế dự phòng và chính sách hỗ trợ

Mạng lưới y tế cơ sở tại Hà Nội cần được nâng cao năng lực chuyên môn về sàng lọc ung thư. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật khám phát hiện sớm khối u vú cho cán bộ y tế tuyến quận huyện. Xây dựng các chương trình truyền thông đa phương tiện nhằm xóa bỏ tâm lý e ngại của phụ nữ. Chính sách bảo hiểm y tế cần mở rộng chi trả cho các dịch vụ sàng lọc ung thư định kỳ. Nhà nước cần đầu tư đồng bộ trang thiết bị máy móc chẩn đoán cho các trung tâm y tế cơ sở. Sự liên kết chặt chẽ giữa tuyến ban đầu và các bệnh viện chuyên khoa giúp chuyển tuyến kịp thời. Kiểm soát tốt ung thư vú góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng sống cho phụ nữ Thủ đô.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm ung thư vú
1.2. Dịch tễ học bệnh ung thư vú
1.2.1. Tỉ suất mắc ung thư vú
1.2.2. Ghi nhận ung thư quần thể
1.2.3. Các yếu tố nguy cơ của ung thư vú
1.2.4. Sàng lọc ung thư vú
1.2.5. Dự phòng ung thư vú
1.3. Chẩn đoán ung thư vú
1.3.1. Chẩn đoán Giai đoạn
1.3.2. Chẩn đoán mô bệnh học
1.3.3. Phân loại ung thư vú theo hội nghị St.
1.4. Điều trị ung thư vú
1.4.1. Điều trị phẫu thuật
1.4.2. Điều trị xạ trị
1.4.3. Điều trị nội tiết
1.4.4. Điều trị đích
1.5. Thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư vú
1.6. Thành phố Hà Nội- Địa bàn thực hiện nghiên cứu
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Địa điểm nghiên cứu và thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Cách chọn mẫu
2.3.2. Thiết kế nghiên cứu
2.3.3. Các biến số nghiên cứu
2.3.4. Các chỉ số nghiên cứu
2.3.5. Nguồn cung cấp số liệu và công cụ nghiên cứu
2.3.6. Công cụ thu thập số liệu
2.3.7. Thu thập và xử lý thông tin
2.3.8. Phương pháp phân tích số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả thu thập số liệu nghiên cứu và một số đặc trưng của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Kết quả thu thập số liệu nghiên cứu
3.1.2. Một số đặc trưng của bệnh nhân ung thư vú mắc mới giai đoạn 2014-2016
3.2. Tỉ suất mắc mới ung thư vú
3.2.1. Tỉ suất mắc mới ung thư vú thô
3.2.2. Tỉ suất mắc mới ung thư vú chuẩn theo tuổi
3.3. Kết quả sống thêm
3.3.1. Kết quả sống thêm toàn bộ
3.3.2. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và giai đoạn bệnh
3.3.3. Liên quan sống thêm và kích thước u (T)
3.3.4. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và mức độ di căn hạch nách
3.3.5. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và tình trạng di căn hạch
3.3.6. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và kết quả mô bệnh học
3.3.7. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Tỉ suất mắc mới ung thư vú ở phụ nữ tại thành phố Hà Nội
4.1.1. Tỉ suất mới mắc chung
4.1.2. Tỉ suất mới mắc theo tuổi
4.1.3. Tỉ lệ mắc theo giai đoạn
4.1.4. Tỉ suất mới mắc theo khu vực
4.2. Kết quả sống thêm toàn bộ và các yếu tố liên quan
4.2.1. Kết quả sống thêm toàn bộ
4.2.2. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh
4.2.3. Sống thêm toàn bộ theo kích thước u
4.2.4. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn hạch
4.2.5. Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học
4.3. Một số hạn chế và khó khăn của nghiên cứu
4.3.1. Tính đầy đủ và chính xác trong ghi nhận ung thư vú tại Hà Nội
4.3.2. Phương pháp nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ hà nội giai đoạn 2014 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ MAI LAN NGHIÊN CỨU TỈ LỆ MẮC MỚI UNG THƯ VÚ Ở PHỤ NỮ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2014 - 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI =========== NGUYỄN THỊ MAI LAN NGHIÊN CỨU TỈ LỆ MẮC MỚI UNG THƯ VÚ Ở PHỤ NỮ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2014 - 2016 Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Diệu HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ hiệu quả, tạo điều kiện nghiên cứu, làm việc của nhiều đơn vị, các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình. Với tấm lòng kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng uỷ, BGH, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung Thư, Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; BGĐ Bệnh viện K Trung ương, Trung tâm chỉ đạo tuyến bệnh viện K và Viện nghiên cứu ung thư quốc gia đã luôn giúp đỡ tôi, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đảng uỷ, BGĐ bệnh viện Ung Bướu Hà Nội đã thường xuyên quan tâm, tạo điều kiện và động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Bùi Diệu, nguyên Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Giám đốc Bệnh viện K Trung ương, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, cung cấp cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn: Các đồng nghiệp tại các cơ sở khám chữa bệnh ung thư vú ở Hà Nội và các trung tâm y tế quận huyện của Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. luan an Các đồng nghiệp phòng Kế hoạch tổng hợp, đơn vị Quản lý chất lượng - Công tác xã hội, đơn nguyên điều trị Nội trú ban ngày và các đồng nghiệp bệnh viện Ung Bướu Hà Nội đã luôn tạo điều kiện, giúp đỡ và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin gửi trọn lòng biết ơn và tình cảm yêu quý nhất tới gia đình và bạn bè đã luôn cổ vũ, động viên, chia sẻ và luôn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mai Lan luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nghiên cứu sinh chuyên ngành Ung Thư, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Bùi Diệu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mai Lan luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng việt Tiếng Anh ACS Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ American Cancer Society ASR Tỉ suất mắc chuẩn hoá theo tuổi Age-Standardize Rate BMI Chỉ số khối cơ thể Body Mass Index CDH1 Đột biến di truyền của E- Cadherin-1 mutation cadherin gene CA 15.3 Chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 Cancer antigen 15-3 CANREG Ghi nhận ung thư Cancer registry CI Khoảng tin cậy Confident Interval CR Tỉ suất thô Crude rate CT Chụp cắt lớp vi tính Computerized Tomography GNUT Ghi nhận ung thư IARC Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc tế International Agency for Research on Cancer ICD-O Phân loại Quốc tế các bệnh khối u International Classification of Diseases of Oncology MRI Cộng hưởng từ Magnetic Resonance Imaging NCCN Mạng lưới ung thư quốc gia Hoa National Comprehensive Kì Cancer Network PCUT Phòng chống ung thư RR Nguy cơ tương đối Ralative Risk RT-PCR Kĩ thuật phiên mã ngược giải Reverse transcription trình tự gen polymerase chain reaction SEER Chương trình ghi nhận, dịch tễ Surveillance, Epidemiology, theo dõi ung thư and End Results Program TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization TTNT Thụ thể nội tiết UT Ung thư UTV Ung thư vú MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Khái niệm ung thư vú. Dịch tễ học bệnh ung thư vú.

Tỉ suất mắc ung thư vú. Ghi nhận ung thư quần thể. Các yếu tố nguy cơ của ung thư vú. Sàng lọc ung thư vú.

Dự phòng ung thư vú. Chẩn đoán ung thư vú. Chẩn đoán Giai đoạn. Chẩn đoán mô bệnh học.

Phân loại ung thư vú theo hội nghị St. Điều trị ung thư vú. Điều trị phẫu thuật. Điều trị xạ trị.

Điều trị nội tiết. Điều trị đích. Thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư vú. Thành phố Hà Nội- Địa bàn thực hiện nghiên cứu.34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách chọn mẫu.

Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Nguồn cung cấp số liệu và công cụ nghiên cứu.

Công cụ thu thập số liệu. Thu thập và xử lý thông tin. Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kết quả thu thập số liệu nghiên cứu và một số đặc trưng của đối tượng nghiên cứu. Kết quả thu thập số liệu nghiên cứu. Một số đặc trưng của bệnh nhân ung thư vú mắc mới giai đoạn 2014-2016. Tỉ suất mắc mới ung thư vú.

Tỉ suất mắc mới ung thư vú thô. Tỉ suất mắc mới ung thư vú chuẩn theo tuổi. Kết quả sống thêm. Kết quả sống thêm toàn bộ.

Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và giai đoạn bệnh. Liên quan sống thêm và kích thước u (T). Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và mức độ di căn hạch nách. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và tình trạng di căn hạch.

Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và kết quả mô bệnh học. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm.87 Chương 4: BÀN LUẬN. Tỉ suất mắc mới ung thư vú ở phụ nữ tại thành phố Hà Nội. Tỉ suất mắc mới chung.

Tỉ suất mới mắc theo tuổi. Tỉ lệ mắc theo giai đoạn. Tỉ suất mới mắc theo khu vực. Kết quả sống thêm toàn bộ và các yếu tố liên quan.

Kết quả sống thêm toàn bộ. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. Sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn hạch.

Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Một số hạn chế và khó khăn của nghiên cứu. Tính đầy đủ và chính xác trong ghi nhận ung thư vú tại Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Tỉ suất mắc mới chuẩn hoá theo tuổi và tỉ suất hiện mắc ung thư vú theo ghi nhận của Globocan 2018. Tỉ suất mới mắc ung thư vú một số quốc gia khu vực châu Á năm 2018. Tỉ suất mới mắc ung thư vú ở nữ giới tại Việt Nam 2000-2010 5 Bảng 1. Tỉ suất mới mắc ung thư vú ở nữ tại một số tỉnh thành năm 2004-2013.

Phân loại ung thư vú theo hội nghị St. Thông tin ghi nhận. Phân bố dân số nữ Hà Nội 2014-2016.1: Lý do loại khỏi nghiên cứu.2: Cách thức ghi nhận thông tin thời gian sống thêm toàn bộ. Phân bố ung thư vú theo nhóm tuổi giai đoạn năm 20114-2016.

Số ca ung thư vú theo giai đoạn bệnh. Số ca ung thư vú theo mô bệnh học. Số ca ung thư vú theo T. Số ca ung thư vú theo N.

Tỉ suất mắc mới ung thư vú thô theo năm/100. Tỉ suất mắc mới ung thư vú thô theo khu vực/100.10: Tỉ suất mắc mới UTV thô theo quận huyện/100.000 nữ giai đoạn 2014-2016. Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi năm 2014. Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi năm 2015.

Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi năm 2016. Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi giai đoạn 2014-2016. Tỉ suất mắc mới ung thư vú chuẩn hóa theo tuổi /100. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo tuổi theo khu vực/100.68 luan an Bảng 3.

Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo quận huyện năm 2014. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo quận huyện năm 2015. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo quận huyện năm 2016. Phân bố tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo tuổi theo quận, huyện giai đoạn 2014-2016.

Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi năm 2014. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi năm 2015. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi năm 2016. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi giai đoạn 2014- 2016.

Kết quả sống thêm toàn bộ. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và giai đoạn bệnh. Liên quan sống thêm toàn bộ và tuổi. Sống thêm toàn bộ theo T.

Liên quan sống thêm toàn bộ với mức độ di căn hạch N. Liên quan sống thêm toàn bộ và tình trạng di căn hạch. Liên quan sống thêm toàn bộ và kết quả mô bệnh học. Phân tích yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm.87 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỉ lệ đối tượng đủ tiêu chuẩn nghiên cứu.

Tỉ lệ bệnh nhân có thông tin về mô bệnh học. Tỉ lệ ghi nhận được kích thước u ( T). Tỉ lệ ghi nhận được tình trạng di căn hạch nách (N). Tỉ lệ ghi nhận thông tin giai đoạn bệnh.6: Tỉ lệ ghi nhận thời gian sống thêm toàn bộ.7: Phân bố ung thư vú theo giai đoạn bệnh.8: Phân bố ung thư vú theo kích thước u (T).9: Phân bố ung thư vú theo N.10: Thời gian sống thêm toàn bộ.11: Liên quan sống thêm toàn bộ và giai đoạn bệnh.12: Liên quan sống thêm toàn bộ và tuổi.13: Sống thêm toàn bộ theo T.14: Liên quan sống thêm toàn bộ với di căn hạch nách.15: Liên quan sống thêm toàn bộ và tình trạng di căn hạch nách.16: Liên quan sống thêm toàn bộ và kết quả mô bệnh học.1: So sánh tỉ suất mắc mới UTV theo tuổi trên 100,000 phụ nữ của Việt Nam so với một số nước Đông Nam Á qua các năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Mai Lan (2020). Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ty-le-mac-moi-ung-thu-vu-o-phu-nu-ha-noi-giai-doan-2014-2016

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016, đánh giá tình hình dịch tễ và yếu tố nguy cơ gây bệnh trong cộng đồng.

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội 2014-2016" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter