Luận án tiến sĩ: Sử dụng siêu âm Doppler năng lượng 6 khớp đánh giá mức độ hoạt động viêm khớp dạng thấp - Trường Đại học Y Hà Nội 2019

Nghiên cứu sử dụng siêu âm doppler đánh giá mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp.

Chuyên ngành

Nội – Xương khớp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò siêu âm Doppler năng lượng viêm khớp dạng thấp
Số trang:
145 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội – Xương khớp
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò siêu âm Doppler năng lượng viêm khớp dạng thấp

Siêu âm Doppler năng lượng giữ vai trò then chốt trong quản lý bệnh viêm khớp dạng thấp. Kỹ thuật này phát hiện sớm các tổn thương viêm trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Phương pháp giúp xác định tình trạng tăng tưới máu tại khớp bị viêm. Hình ảnh phản ánh trực tiếp mức độ hoạt động của bệnh. Bác sĩ lâm sàng dựa vào kết quả siêu âm để đưa ra phác đồ điều trị trúng đích. Khám lâm sàng đơn thuần thường bỏ sót nhiều tổn thương tiềm ẩn. Siêu âm khớp cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ viêm khớp. Độ nhạy của phương pháp vượt trội so với chụp X-quang quy ước. Thời gian thực hiện nhanh và an toàn cho người bệnh. Chi phí hợp lý giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận chẩn đoán. Việc theo dõi tiến triển bệnh trở nên chính xác và thuận tiện hơn.

1.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính gây tàn phế nếu không can thiệp kịp thời. Giai đoạn sớm được gọi là cửa sổ cơ hội vàng trong điều trị. Can thiệp đúng lúc giúp ngăn chặn phá hủy sụn khớp và xương dưới sụn. Chụp X-quang thường quy không phát hiện được tổn thương trong giai đoạn đầu. Siêu âm khớp cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mô mềm và dịch khớp. Bác sĩ có thể phát hiện sớm hiện tượng tràn dịch và phì đại màng hoạt dịch. Kỹ thuật này nâng cao tỷ lệ chẩn đoán đúng ngay từ những tuần đầu khởi phát. Điều trị trúng đích sớm giúp bệnh nhân duy trì khả năng vận động. Tỷ lệ tàn tật giảm rõ rệt khi bệnh được kiểm soát tốt từ đầu.

1.2. Phát hiện sớm tình trạng viêm khớp dưới lâm sàng subclinical synovitis

Nhiều bệnh nhân đạt tiêu chí lui bệnh trên lâm sàng nhưng vẫn âm thầm tiến triển tổn thương. Hiện tượng này được định nghĩa là viêm khớp dưới lâm sàng (subclinical synovitis). Khám khớp thông thường không thể phát hiện tình trạng viêm tiềm ẩn này. Siêu âm phát hiện chính xác dòng chảy mạch máu bất thường trong màng hoạt dịch. Tình trạng viêm dai dẳng là nguyên nhân chính gây hủy hoại khớp dù khớp không sưng đau. Việc nhận biết sớm giúp bác sĩ tránh ngừng thuốc điều trị quá sớm. Bệnh nhân được tiếp tục duy trì phác đồ nhằm ngăn chặn tái phát. Ứng dụng kỹ thuật này bảo vệ toàn vẹn cấu trúc khớp lâu dài cho bệnh nhân.

II. Kỹ thuật siêu âm Doppler năng lượng viêm khớp dạng thấp

Quy trình siêu âm trong đánh giá bệnh viêm khớp dạng thấp đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt. Bác sĩ sử dụng đầu dò tần số cao để khảo sát chi tiết cấu trúc giải phẫu. Phương pháp tiếp cận sáu khớp trọng điểm giúp tiết kiệm thời gian khám. Bệnh nhân được đặt ở tư thế ngồi thoải mái khi thăm dò khớp chi trên và chi dưới. Kỹ thuật quét lát cắt dọc và ngang được thực hiện tỉ mỉ tại từng vị trí. Thiết bị cần cài đặt thông số Doppler phù hợp để bắt tín hiệu dòng chảy chậm. Thao tác đè ép đầu dò quá mức cần tránh để không làm mất tín hiệu mạch máu. Quy trình chuẩn hóa đảm bảo tính lặp lại và độ chính xác cao giữa các lần thăm khám.

2.1. Phối hợp siêu âm B mode khớp và tín hiệu Power Doppler khớp

Khảo sát khớp luôn bắt đầu bằng siêu âm B-mode khớp để đánh giá hình thái học. Chế độ thang xám này giúp đo độ dày màng hoạt dịch và lượng dịch khớp. Tiếp theo, bác sĩ kích hoạt chế độ năng lượng để ghi nhận tín hiệu Power Doppler khớp. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về cả cấu trúc lẫn chức năng tưới máu. Chế độ B-mode phản ánh tổn thương cấu trúc mạn tính hoặc mới hình thành. Chế độ Power Doppler phản ánh trực tiếp mức độ hoạt động viêm cấp tính. Khi tín hiệu mạch xuất hiện dày đặc, mức độ viêm đang ở mức cao. Hình ảnh siêu âm kết hợp giúp phân biệt rõ ràng giữa mô sẹo xơ và mô viêm hoạt động.

2.2. Khảo sát mô mềm và viêm bao gân và phần mềm quanh khớp

Tổn thương trong viêm khớp dạng thấp không chỉ giới hạn bên trong ổ khớp. Quá trình viêm thường lan rộng ra các cấu trúc gân và dây chằng lân cận. Siêu âm cho phép đánh giá chi tiết tình trạng viêm bao gân và phần mềm quanh khớp. Hình ảnh bao gân dày, ứ dịch và tăng sinh mạch máu được ghi nhận rõ ràng. Viêm gân cơ gấp và duỗi bàn tay là dấu hiệu thường gặp ở giai đoạn sớm. Tổn thương quanh khớp nếu không xử trí sẽ dẫn đến đứt gân hoặc biến dạng khớp. Bác sĩ cần quan sát kỹ lưỡng vùng cổ tay, bàn ngón tay và khớp gối. Việc phát hiện tổn thương phần mềm giúp đánh giá toàn diện gánh nặng bệnh lý.

III. Thang điểm siêu âm Doppler năng lượng viêm khớp dạng thấp

Định lượng tổn thương viêm màng hoạt dịch là bước cốt lõi trong thực hành siêu âm khớp. Các chuyên gia đã xây dựng nhiều hệ thống phân loại để chuẩn hóa kết quả đo đạc. Việc cho điểm giúp theo dõi diễn tiến bệnh một cách khách quan qua các đợt điều trị. Điểm số thể hiện mức độ tưới máu và kích thước màng hoạt dịch phì đại. Bác sĩ ghi nhận điểm số tại từng khớp rồi cộng dồn thành chỉ số tổng hợp. Chỉ số siêu âm khớp tổng phản ánh sát thực tải lượng viêm toàn thân. Thang điểm chuẩn giúp các trung tâm y khoa đồng nhất kết quả nghiên cứu. Người bệnh dễ dàng hiểu rõ mức độ phục hồi thông qua điểm số cụ thể.

3.1. Thang điểm bán định lượng Doppler năng lượng theo OMERACT

Thang điểm bán định lượng Doppler năng lượng được áp dụng rộng rãi theo hệ thống phân độ OMERACT quốc tế. Thang điểm chia mức độ tưới máu thành bốn mức từ độ không đến độ ba. Độ không tương ứng không có tín hiệu mạch máu trong màng hoạt dịch. Độ một xuất hiện tín hiệu mạch máu dạng đốm nhỏ rải rác dưới mười phần trăm diện tích. Độ hai biểu hiện dòng mạch chiếm từ mười đến năm mươi phần trăm vùng màng hoạt dịch. Độ ba thể hiện tăng sinh mạch lan tỏa chiếm trên năm mươi phần trăm bề mặt khảo sát. Phân độ OMERACT có độ đồng thuận cao giữa các bác sĩ siêu âm khớp. Hệ thống này là công cụ tin cậy để đo lường đáp ứng điều trị thuốc sinh học.

3.2. Đánh giá mức độ tăng sinh mạch màng hoạt dịch trong điều trị

Hiện tượng tăng sinh mạch màng hoạt dịch là đặc trưng sinh học chủ chốt của viêm khớp dạng thấp tiến triển. Các mạch máu tân tạo cung cấp chất dinh dưỡng và tế bào viêm đến phá hủy mô sụn. Mức độ dòng chảy mạch máu phản ánh trực tiếp cường độ đáp ứng viêm tại chỗ. Khi điều trị có hiệu quả, tín hiệu Doppler sẽ giảm nhanh chóng trước khi màng hoạt dịch co nhỏ. Siêu âm Doppler ghi nhận sự thoái lui của mạch máu sau vài tuần dùng thuốc. Nếu tín hiệu mạch vẫn duy trì ở mức cao, bác sĩ cần xem xét đổi phác đồ kháng viêm. Đánh giá định kỳ giúp tối ưu hóa liều lượng thuốc sinh học và thuốc ức chế miễn dịch.

IV. Ứng dụng siêu âm Doppler năng lượng đo chỉ số bệnh DAS28

Đánh giá độ hoạt động bệnh là yêu cầu bắt buộc trong chiến lược điều trị mục tiêu. Siêu âm Doppler cung cấp góc nhìn sinh học chính xác song hành cùng các chỉ số kinh điển. Mức độ bắt màu Doppler tương quan thuận chặt chẽ với các chỉ số hoạt động lâm sàng. Khi chỉ số viêm trên siêu âm cao, nguy cơ phá hủy khớp trong tương lai tăng vọt. Sự kết hợp giữa khám khớp và hình ảnh siêu âm mang lại độ tin cậy tuyệt đối. Bác sĩ đưa ra quyết định tăng liều hoặc giảm liều thuốc dựa trên dữ liệu tổng hợp. Bệnh nhân tránh được tình trạng dùng thuốc kéo dài không cần thiết hoặc điều trị dưới liều. Quản lý bệnh trở nên cá thể hóa và khoa học hơn.

4.1. Tương quan giữa viêm màng hoạt dịch siêu âm và chỉ số DAS28

Chỉ số hoạt tính bệnh DAS28 là thước đo lâm sàng tiêu chuẩn để phân loại mức độ bệnh. Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan mật thiết giữa viêm màng hoạt dịch siêu âm và chỉ số này. Bệnh nhân có điểm số DAS28 cao thường mang hình ảnh tăng tưới máu màng hoạt dịch rất mạnh. Tuy nhiên, một số trường hợp điểm DAS28 thấp nhưng siêu âm vẫn ghi nhận tổn thương tiến triển. Siêu âm sáu khớp giúp bổ khuyết những hạn chế của thang điểm lâm sàng thông thường. Việc đối chiếu hình ảnh siêu âm với tốc độ máu lắng và protein phản ứng C làm tăng độ chính xác. Đánh giá song song hai phương pháp giúp kiểm soát toàn diện hoạt tính viêm khớp.

4.2. Tối ưu hóa phác đồ điều trị theo mục tiêu lui bệnh sâu

Chiến lược điều trị đạt mục tiêu nhắm tới trạng thái lui bệnh hoàn toàn cả về lâm sàng lẫn hình ảnh. Bệnh nhân hết đau khớp chưa đồng nghĩa với việc màng hoạt dịch đã ngừng viêm. Siêu âm Doppler xác nhận màng hoạt dịch không còn tăng sinh mạch máu bất thường. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định lui bệnh sâu ở cấp độ mô học. Bác sĩ có thể an tâm giảm liều thuốc giảm đau và thuốc điều trị sinh học một cách an toàn. Nguy cơ bùng phát bệnh sau khi giảm liều được giảm thiểu ở mức tối đa. Theo dõi siêu âm định kỳ ba tháng một lần giúp bảo vệ khớp vững chắc và lâu dài.

V. Siêu âm Doppler năng lượng phát hiện tổn thương bào mòn

Bảo tồn cấu trúc xương và chức năng vận động là đích đến cuối cùng của điều trị. Siêu âm Doppler hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ tổn thương xương khớp ngay từ giai đoạn đầu. Sự hiện diện của dòng chảy mạch máu cạnh bờ xương là yếu tố cảnh báo nguy cơ hủy xương cao. Kỹ thuật này phát hiện các khiếm khuyết vỏ xương nhỏ hơn nhiều so với phim chụp X-quang. Bác sĩ can thiệp kịp thời trước khi tổn thương lan rộng không hồi phục. Việc theo dõi liên tục giúp đánh giá hiệu quả ngăn ngừa biến dạng khớp của các thuốc sinh học. Siêu âm khẳng định giá trị vượt bậc trong việc tiên lượng và bảo tồn khớp cho bệnh nhân.

5.1. Nhận diện sớm tổn thương bào mòn xương sớm trên siêu âm

Hiện tượng bào mòn xương sớm xuất hiện khi tế bào viêm xâm lấn làm gián đoạn bề mặt vỏ xương. Trên hình ảnh siêu âm, tổn thương biểu hiện dưới dạng khuyết xương ở ít nhất hai mặt cắt. Khả năng phát hiện khuyết xương của siêu âm nhạy gấp nhiều lần so với phim X-quang thường quy. Bác sĩ có thể nhìn thấy ổ khuyết xương kích thước dưới một milimet tại các khớp bàn ngón. Khi tín hiệu Doppler xuất hiện ngay trong ổ khuyết, quá trình tiêu xương đang diễn ra rất mạnh. Nhận biết sớm dấu hiệu này giúp bác sĩ quyết định sử dụng thuốc sinh học ngay lập tức. Hành động can thiệp sớm giúp cứu vãn cấu trúc khớp trước khi xảy ra tàn phế.

5.2. Đánh giá tổng thể tổn thương sụn khớp và mô mềm lân cận

Bên cạnh tổn thương xương, lớp sụn khớp cũng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi quá trình viêm mạn. Siêu âm cung cấp hình ảnh rõ nét về độ dày và tính đồng nhất của sụn khớp. Lớp sụn bị mỏng dần hoặc mất tính liên tục phản ánh sự thoái hóa thứ phát. Sự kết hợp đánh giá sụn, màng hoạt dịch và bao gân tạo nên bức tranh toàn cảnh về bệnh. Bác sĩ có đủ cơ sở dữ liệu để tiên lượng khả năng phục hồi chức năng của từng khớp. Kế hoạch phục hồi chức năng và vật lý trị liệu được thiết kế phù hợp cho người bệnh. Thăm khám toàn diện giúp nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho bệnh nhân viêm khớp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẦN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP
1.1.1. Lịch sử bệnh VKDT
1.1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm khớp dạng thấp
1.1.3. Triệu chứng học bệnh VKDT
1.1.3.1. Triệu chứng lâm sàng
1.1.3.2. Biểu hiện toàn thân và ngoài khớp
1.1.3.2.1. Hạt dưới da
1.1.4. Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp
1.1.5. Điều trị viêm khớp dạng thấp
1.2. SIÊU ÂM TRONG VIÊM KHỚP DẠNG THẤP
1.2.1. Nguyên lý của siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng trong bệnh VKDT
1.2.2. Hình ảnh tổn thương trên siêu âm ở bệnh nhân VKDT
1.2.3. Tình hình các nghiên cứu sử dụng siêu âm doppler năng lượng màng hoạt dịch trong bệnh viêm khớp dạng thấp
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Quy trình nghiên cứu
2.2.2. Kỹ thuật thu thập thông tin
2.3. XỬ LÝ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
2.4. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm về chung về lâm sàng
3.1.2. Đặc điểm chung về cận lâm sàng
3.1.3. Phân loại bệnh nhân theo thang điểm DAS28CRP, SDAI, CDAI
3.2. HÌNH ẢNH SIÊU ÂM VÀ SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƯỢNG SÁU KHỚP
3.2.1. Hình ảnh siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng sáu khớp ở các mức độ hoạt động bệnh theo thang điểm DAS28CRP
3.2.2. Hình ảnh siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng sáu khớp ở nhóm bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng tại cả sáu khớp nghiên cứu
3.2.3. Đối chiếu các tổn thương phát hiện được trên siêu âm với lâm sàng, X-quang và siêu âm
3.2.4. Chỉ số siêu âm Doppler sáu khớp
3.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CHỈ SỐ US6 VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, XQUANG VÀ CÁC THANG ĐIỂM
3.3.1. Mối liên quan giữa bề dày màng hoạt dịch sáu khớp cộng dồn với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh
3.3.2. Mối liên quan giữa tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch định tính sáu khớp PDUS6 với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh
3.3.3. Mối liên quan giữa chỉ số tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch định lượng sáu khớp cộng dồn với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh
3.3.4. Mối liên quan giữa chỉ số khuyết xương trên siêu âm sáu khớp cộng dồn với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƯỢNG SÁU KHỚP TRONG BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP Ở CÁC GIAI ĐOẠN KHÁC NHAU
4.1.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân
4.1.2. Hình ảnh siêu âm Doppler năng lượng sáu khớp
4.2. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CHỈ SỐ US6 SCORE VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG BỆNH
4.2.1. Mối liên quan giữa chỉ số cộng dồn bề dày màng hoạt dịch sáu khớp với một số đặc điểm lâm sàng và một số thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh
4.2.2. Liên quan giữa chỉ số cộng dồn tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch sáu khớp với một số đặc điểm lâm sàng và thang điểm DAS28 CRP, SDAI, CDAI
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng siêu âm doppler năng lượng sáu khớp trong đánh giá mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NHƯ HOA NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƯỢNG SÁU KHỚP ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG CỦA BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NHƯ HOA NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƯỢNG SÁU KHỚP ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG CỦA BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP Chuyên ngành : Nội – Xương khớp Mã số : 62720142 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Ngọc Lan HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn thị Như Hoa, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội xương khớp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô Nguyễn Thị Ngọc Lan. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 16 tháng 11 năm 2019 Người viết cam đoan NGUYỄN THỊ NHƯ HOA luan an LỜI CẢM ƠN Nhân dịp luận án được hoàn thành, em xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới: Đảng Uỷ, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Nội Trường Đại học Y Hà Nội Đảng Uỷ, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban lãnh đạo Khoa Cơ Xương Khớp – Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo điều kiện thuận lợi cho em làm việc, cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất của mình tới: PGS.TS Nguyễn Thị Ngọc Lan, người thầy đã tận tâm dạy bảo, truyền đạt kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp, kinh nghiệm trong cuộc sống, hướng dẫn em phương pháp nghiên cứu khoa học. Cô đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho em trong quá trình học tập, công tác từ khi em còn là sinh viên, trong quá trình học nội trú và hoàn thành luận án này.Nguyễn Mai Hồng nguyên Trưởng khoa Cơ Xương Khớp Bệnh viện Bạch Mai, cô đã tạo điều kiện công tác thuận lợi nhất giúp em yên tâm làm nghiên cứu.Nguyễn Vĩnh Ngọc, người thầy đã luôn động viên và chỉ bảo từng bước cho em từ khi em còn là nội trú của khoa và trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh.

Em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới ban lãnh đạo khoa Cơ Xương Khớp và toàn thể nhân viên khoa Cơ Xương Khớp – bệnh viện Bạch Mai, nơi em gắn bó trong công việc cũng như trong nghiên cứu. Tất cả những bệnh nhân và gia đình bệnh nhân, chính họ đã hợp tác và giúp đỡ em trong quá trình thực hiện đề tài và chính họ là nỗi trăn trở, là động luan an lực thúc đẩy những người thầy thuốc như em luôn cố gắng trong công việc hàng ngày và trong nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, em xin được bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến cha mẹ kính yêu, gia đình, các anh chị em đồng nghiệp, những người bạn luôn ở bên em, chăm lo cho em từng bước đi trong cuộc sống và sự nghiệp. Hà Nội, ngày 16 tháng 11 năm 2019 Người viết cam đoan NGUYỄN THỊ NHƯ HOA luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẦN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN.

ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP.Lịch sử bệnh VKDT.Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm khớp dạng thấp.Triệu chứng học bệnh VKDT.Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp.Điều trị viêm khớp dạng thấp. SIÊU ÂM TRONG VIÊM KHỚP DẠNG THẤP.Nguyên lý của siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng trong bệnh VKDT22 1.Hình ảnh tổn thương trên siêu âm ở bệnh nhân VKDT.Tình hình các nghiên cứu sử dụng siêu âm doppler năng lượng màng hoạt dịch trong bệnh viêm khớp dạng thấp.24 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Quy trình nghiên cứu.Kỹ thuật thu thập thông tin.

XỬ LÝ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.54 Chương 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.Đặc điểm về chung về lâm sàng.Đặc điểm chung về cận lâm sàng.Phân loại bệnh nhân theo thang điểm DAS28CRP, SDAI, CDAI. HÌNH ẢNH SIÊU ÂM VÀ SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƯỢNG SÁU KHỚP .Hình ảnh siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng sáu khớp ở các mức độ hoạt động bệnh theo thang điểm DAS28CRP.Hình ảnh siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng sáu khớp ở nhóm bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng tại cả sáu khớp nghiên cứu.Đối chiếu các tổn thương phát hiện được trên siêu âm với lâm sàng, X-quang và siêu âm.Chỉ số siêu âm Doppler sáu khớp.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA CHỈ SỐ US6 VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, XQUANG VÀ CÁC THANG ĐIỂM.Mối liên quan giữa bề dày màng hoạt dịch sáu khớp cộng dồn với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh.Mối liên quan giữa tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch định tính sáu khớp PDUS6 với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh.Mối liên quan giữa chỉ số tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch định lượng sáu khớp cộng dồn với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh.Mối liên quan giữa chỉ số khuyết xương trên siêu âm sáu khớp cộng dồn với một số yếu tố lâm sàng và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh. 79 luan an Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƯỢNG SÁU KHỚP TRONG BỆNH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP Ở CÁC GIAI ĐOẠN KHÁC NHAU.Đặc điểm chung của bệnh nhân.Hình ảnh siêu âm Doppler năng lượng sáu khớp. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CHỈ SỐ US6 SCORE VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG BỆNH.Mối liên quan giữa chỉ số cộng dồn bề dày màng hoạt dịch sáu khớp với một số đặc điểm lâm sàng và một số thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh.Liên quan giữa chỉ số cộng dồn tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch sáu khớp với một số đặc điểm lâm sàng và thang điểm DAS28 CRP, SDAI, CDAI 113 KẾT LUẬN.121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.137 luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACR : Hội thấp khớp học Hoa Kỳ (American College of Rheumatology) Anti CCP : Kháng thể kháng CCP (Anti cyclic citrullinated peptide) CDAI : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh trên lâm sàng (Clinical Disease Activity Index) CRP : Protein C phản ứng (C – reactive protein) CT : Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography) DAS : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp (Disease Activity Score) DAS28 : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp sử dụng 28 khớp (Disease Activity Score With 28-Joint Counts) ESR : Tốc độ máu lắng (Erythrocyte Sedimentation Rate) EULAR : Hội thấp khớp học Châu Âu (European League Against Rheumatism) HLA : Kháng nguyên bạch cầu người (Human leukocyte antigen) IL : Một nhóm cytokines có vai trò trung gian giữa các bạch cầu (Interleukin) MCP : Khớp bàn ngón (Metacarpophalangeal) PDUS : Siêu âm Doppler năng lượng (Power Doppler ultrasound) PIP : Khớp ngón gần (Proximal Interphalangeal) RF : Yếu tố dạng thấp RF (Rheumatoid Factor) SDAI : Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh đơn giản (Simplified Disease Activity Index) SJC : Khớp sưng (Swollen Joint Count) TJC : Khớp đau (Tender Joint Count) TNF : Yếu tố hoại tử u (Tumor Necrosis Factor Alpha) VAS : Thang điểm đánh giá mức độ đau (Visual Analog Scale) VKDT : Viêm khớp dạng thấp luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán VKDT theo ACR/EULAR 2010 [39].2: Các chỉ số nghiên cứu và phương pháp thu thập thông tin.3: Các mặt cắt quy ước trên siêu âm theo thang điểm Tamotsu Kamishima US6 score.4: Các thông số và phạm vi điểm của chỉ số SDAI.5: Các thông số và phạm vi điểm của chỉ số CDAI.1: Đặc điểm chung về lâm sàng.2: Đặc điểm chung về cận lâm sàng.4: Tổn thương khuyết xương trên X-quang của sáu khớp.5: Hẹp khe khớp trên X-quang ở nhóm bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng tại cả sáu khớp nghiên cứu.6: Khuyết xương trên X-quang ở nhóm bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng tại cả sáu khớp nghiên cứu.7: Phân loại giai đoạn bệnh theo Steinbroker.8: Phân loại bệnh nhân theo thang điểm DAS28CRP, SDAI, CDAI.9: Hình ảnh dịch khớp trên siêu âm.10: Hình ảnh viêm màng hoạt dịch khớp trên siêu âm.11: Hình ảnh khuyết xương tại sáu khớp trên siêu âm.12: Tỷ lệ có tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch trên siêu âm Doppler năng lượng.13: Hình ảnh tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch định tính theo Tamotsu Kamishima trên siêu âm Doppler năng lượng.14: Phân độ tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch định lượng theo Klauser sửa đổi.15: Tỷ lệ bệnh nhân có tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch ở ít nhất một khớp theo từng nhóm mức độ hoạt động bệnh.16: Tỷ lệ bệnh nhân có tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch định tính ở ít nhất một khớp ở nhóm bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng tại sáu khớp.17: Hình ảnh viêm màng hoạt dịch ở nhóm bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng tại cả sáu khớp.68 luan an Bảng 3.18: Tỷ lệ tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch ở nhóm bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng tại cả sáu khớp.19: Tỷ lệ khuyết xương trên siêu âm của nhóm bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng tại cả sáu khớp.20: Tỷ lệ bệnh nhân không sưng và không đau tại khớp nhưng có tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch trên siêu âm.21: Khả năng phát hiện dịch khớp trên lâm sàng và siêu âm.22: Khả năng phát hiện bào mòn xương trên Xquang và siêu âm.23: Khả năng phát hiện viêm màng hoạt dịch trên lâm sàng và siêu âm.24: Chỉ số siêu âm Doppler sáu khớp theo Tamotsu Kamishima.25: Chỉ số siêu âm Doppler sáu khớp theo Tamotsu Kamishima ở nhóm bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng tại sáu khớp.26: Mối tương quan chỉ số bề dày màng hoạt dịch sáu khớp cộng dồn SH6 với một số yếu tố lâm sàng.27: Liên quan giữa chỉ số bề dày màng hoạt dịch sáu khớp cộng dồn SH6 với một số thang điểm đánh giá mức độ hoạt động bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Như Hoa (2019). Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-dung-sieu-am-doppler-nang-luong-sau-khop-trong-danh-gia-muc-do-hoat-dong-cua-benh-viem-khop-dang-thap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sử dụng siêu âm doppler đánh giá mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp.

Luận án "Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp" thuộc chuyên ngành Nội – Xương khớp. Danh mục: Y Học.

Luận án "Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm Doppler năng lượng đánh giá hoạt động viêm khớp dạng thấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter