Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường
"Nghiên cứu ứng dụng laser quang đông võng mạc để điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường. Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp mới hiệu quả và an toàn."
Luan An
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dịch tễ phù hoàng điểm do đái tháo đường mới
- Số trang:
- 139 trang
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dịch tễ phù hoàng điểm do đái tháo đường mới
Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính phổ biến toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng nhanh chóng theo sự phát triển kinh tế xã hội. Biến chứng vi mạch tại mắt gây tổn thương nghiêm trọng cấu trúc đáy mắt. Trong đó, phù hoàng điểm do đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu làm suy giảm thị giác sớm. Tổn thương hoàng điểm xuất hiện ở khoảng 10% tổng số bệnh nhân tiểu đường. Tình trạng này đe dọa trực tiếp khả năng lao động và sinh hoạt thường ngày. Bệnh võng mạc tiểu đường làm tổn hại hệ thống mao mạch nuôi dưỡng đáy mắt. Thành mạch suy yếu dẫn đến rò rỉ dịch huyết tương vào mô võng mạc. Dịch tích tụ gây phù nề và phá hủy các tế bào cảm thụ ánh sáng. Chẩn đoán sớm giúp bảo tồn chức năng thị giác hiệu quả. Can thiệp kịp thời ngăn chặn nguy cơ mù lòa vĩnh viễn cho người bệnh.
1.1. Thực trạng gia tăng bệnh võng mạc tiểu đường hiện nay
Bệnh võng mạc tiểu đường đang gia tăng mạnh mẽ tại các nước đang phát triển. Theo ước tính từ Tổ chức Y tế Thế giới, số lượng bệnh nhân tăng nhanh qua từng thập kỷ. Tại Việt Nam, tỷ lệ đái tháo đường trong cộng đồng có xu hướng tăng cao ở đô thị. Bệnh gây ra nhiều biến chứng vi mạch phức tạp tại mắt. Biến chứng bao gồm xuất huyết võng mạc, xuất tiết dịch và thiếu máu cục bộ đáy mắt. Phù hoàng điểm do đái tháo đường xuất hiện ngay từ những giai đoạn sớm của bệnh. Sự thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng làm tăng gánh nặng y tế. Việc tầm soát định kỳ đáy mắt đóng vai trò then chốt trong công tác chăm sóc mắt. Phát hiện sớm tổn thương vi mạch giúp giảm chi phí điều trị lâu dài.
1.2. Giải phẫu chức năng và tổn thương vùng hoàng điểm mắt
Hoàng điểm nằm ở trung tâm võng mạc, giữ vai trò quan trọng nhất đối với thị giác. Cấu trúc này quyết định thị lực trung tâm, thị lực màu sắc và thị lực lập thể. Vùng hoàng điểm có mật độ tế bào nón tập trung dày đặc nhất đáy mắt. Mọi tổn thương tại hoàng điểm đều làm giảm sút chất lượng hình ảnh thu nhận. Khi hàng rào máu võng mạc bị phá vỡ, dịch và lipid sẽ thoát mạch. Mô võng mạc bị phù nề, dày lên và biến dạng cấu trúc lớp. Phù hoàng điểm do đái tháo đường kéo dài gây chết tế bào cảm thụ quang học. Bệnh nhân sẽ nhìn mờ, nhìn hình biến dạng và mất khả năng phân biệt chi tiết. Can thiệp điều trị chuẩn xác giúp bảo vệ cấu trúc giải phẫu nhạy cảm này.
1.3. Mục tiêu can thiệp sớm nhằm bảo tồn thị lực người bệnh
Mục tiêu hàng đầu của điều trị là ngăn ngừa suy giảm thị lực không hồi phục. Can thiệp sớm giúp ổn định cấu trúc võng mạc và hạn chế thoát mạch dịch. Người bệnh đái tháo đường trong độ tuổi lao động cần duy trì thị giác tốt để làm việc. Khi phát hiện bệnh ở giai đoạn khởi phát, tỷ lệ phục hồi thị giác đạt mức tối ưu. Các phác đồ điều trị hiện đại tập trung vào việc giải quyết tình trạng phù nề mô. Đồng thời, kiểm soát đường huyết và huyết áp toàn thân giữ vai trò hỗ trợ quan trọng. Việc phối hợp giữa bác sĩ nội tiết và bác sĩ mắt mang lại hiệu quả bền vững. Phục hồi thị giác giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người mắc bệnh đái tháo đường.
II. Chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học OCT đáy mắt
Chẩn đoán chính xác đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị. Công nghệ chụp cắt lớp quang học OCT cung cấp hình ảnh cắt ngang võng mạc độ phân giải cao. Thiết bị cho phép đánh giá chi tiết từng lớp giải phẫu võng mạc không xâm lấn. Phương pháp này định lượng chính xác độ dày hoàng điểm trung tâm qua từng lần khám. Bên cạnh đó, chụp mạch huỳnh quang đáy mắt FFA giúp xác định rõ vị trí vi phình mạch rò rỉ. Sự kết hợp giữa OCT và FFA mang lại bức tranh toàn diện về tổn thương vi mạch đáy mắt. Bác sĩ dựa vào kết quả hình ảnh để lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Việc theo dõi định kỳ bằng thiết bị hiện đại giúp đánh giá sát sao diễn tiến bệnh.
2.1. Đánh giá độ dày hoàng điểm trung tâm bằng máy chụp OCT
Phương pháp chụp cắt lớp quang học OCT là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán phù hoàng điểm. Máy đo đạc chính xác độ dày hoàng điểm trung tâm theo từng micromet. Cấu trúc các nang dịch và mức độ dày võng mạc hiển thị rõ nét trên biểu đồ màu. OCT giúp phát hiện tình trạng phù hoàng điểm kín đáo chưa biểu hiện rõ trên lâm sàng. Bác sĩ dễ dàng phân loại tổn thương dạng nang, phù lan tỏa hoặc bong thanh dịch biểu mô. Thiết bị này theo dõi khách quan sự thay đổi độ dày võng mạc sau mỗi đợt điều trị. Dữ liệu số hóa hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng với laser quang đông võng mạc. Quá trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng, an toàn và không gây đau đớn cho người bệnh.
2.2. Khảo sát vi tuần hoàn qua chụp mạch huỳnh quang đáy mắt FFA
Kỹ thuật chụp mạch huỳnh quang đáy mắt FFA cung cấp thông tin sống động về hệ mạch máu. Thuốc huỳnh quang được tiêm vào tĩnh mạch để quan sát dòng chảy tuần hoàn đáy mắt. FFA giúp phát hiện sớm các vi phình mạch, vùng thiếu máu cục bộ và điểm rò rỉ huyết tương. Vị trí rò rỉ dịch được xác định chính xác để dẫn đường cho thủ thuật laser khu trú. Hình ảnh huỳnh quang còn phân biệt rõ phù hoàng điểm dạng khu trú hay dạng lan tỏa. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để lựa chọn thông số laser phù hợp. FFA đóng vai trò thiết yếu trước khi tiến hành can thiệp quang đông nhằm đảm bảo tính chính xác và an toàn cao.
III. Kỹ thuật laser quang đông võng mạc điều trị chuẩn y khoa
Laser quang đông võng mạc là phương pháp nền tảng trong điều trị bệnh võng mạc tiểu đường. Năng lượng ánh sáng laser chuyển hóa thành nhiệt năng gây đông vón mô đích chọn lọc. Cơ chế này giúp hàn gắn các vi phình mạch rò rỉ và giảm phù nề hoàng điểm. Liệu pháp laser còn giảm thiểu nhu cầu oxy của các tế bào võng mạc bị thiếu máu. Nhờ đó, quá trình sản sinh yếu tố tăng sinh tân mạch VEGF bị ức chế đáng kể. Nghiên cứu ETDRS đã chứng minh laser giảm 50% nguy cơ mất thị lực nghiêm trọng. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp ổn định thị lực lâu dài cho bệnh nhân tiểu đường. Bác sĩ cần lựa chọn chế độ bắn phù hợp với từng dạng tổn thương cụ thể.
3.1. Ứng dụng laser khu trú triệt tiêu điểm rò rỉ vi phình mạch
Phương pháp laser khu trú được chỉ định cho các tổn thương rò rỉ điểm rõ ràng. Tia laser tác động trực tiếp vào các vi phình mạch nằm ngoài vùng vô mạch hoàng điểm. Kích thước vết bắn laser thường từ 50 đến 100 micromet với thời gian phát xung ngắn. Năng lượng nhiệt làm đông tụ lòng mạch và đóng kín hoàn toàn điểm rò rỉ dịch. Thủ thuật này giúp hạn chế tình trạng xuất tiết cứng và tiêu biến dịch phù cục bộ. Laser khu trú bảo vệ tối đa các mô lành xung quanh vùng hoàng điểm nhạy cảm. Phương pháp mang lại hiệu quả cao trong việc cải thiện độ dày hoàng điểm trung tâm. Quy trình thực hiện nhanh gọn và giảm thiểu nguy cơ biến chứng tổn hại thị trường.
3.2. Liệu pháp laser dạng lưới hoàng điểm xử lý phù nề lan tỏa
Kỹ thuật laser dạng lưới hoàng điểm áp dụng cho trường hợp phù lan tỏa hoặc phù dạng nang. Bác sĩ tạo ra một mạng lưới các vết bắn laser nhẹ cách đều nhau trên vùng võng mạc phù. Các điểm laser được đặt cách xa trung tâm hoàng điểm ít nhất 500 micromet. Năng lượng laser kích thích tế bào biểu mô sắc tố tăng cường bơm hút dịch tích tụ. Liệu pháp này cải thiện khả năng khuếch tán oxy từ màng mạch vào lớp trong võng mạc. Nhờ vậy, tình trạng thiếu oxy nội nhãn được cải thiện rõ rệt sau vài tuần điều trị. Laser dạng lưới hoàng điểm giúp giảm độ dày võng mạc toàn diện và ngăn bệnh tái phát.
3.3. Bước tiến mới với công nghệ laser vi xung không tạo sẹo
Công nghệ laser vi xung đại diện cho bước tiến đột phá trong điều trị võng mạc hiện đại. Chế độ vi xung chia nhỏ chùm năng lượng thành các xung siêu ngắn tính bằng micro giây. Nhiệt độ chỉ tác động lên lớp biểu mô sắc tố mà không gây tổn thương mô xung quanh. Kỹ thuật này kích hoạt phản ứng sinh học tự phục hồi mà không để lại sẹo laser đáy mắt. Người bệnh tránh được nguy cơ teo võng mạc hay khuyết thị trường trung tâm sau điều trị. Laser vi xung có thể lặp lại nhiều lần an toàn khi bệnh có dấu hiệu tái phát. Đây là giải pháp tối ưu giúp kiểm soát phù hoàng điểm do đái tháo đường êm dịu và bền vững.
IV. Đánh giá độ dày hoàng điểm trung tâm và thị lực BCVA
Đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên các chỉ số giải phẫu và chức năng thị giác. Sự suy giảm độ dày hoàng điểm trung tâm trên OCT là minh chứng cho sự thành công của laser. Song song đó, thị lực chỉnh kính tối đa BCVA phản ánh chính xác khả năng phục hồi thị giác. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy đa số bệnh nhân duy trì hoặc cải thiện đáng kể thị lực sau can thiệp. Việc theo dõi định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phù. Chăm sóc mắt toàn diện kết hợp kiểm soát đường huyết mang lại kết quả lâu dài. Phác đồ theo dõi chuẩn mực nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.
4.1. Cải thiện thị lực chỉnh kính tối đa BCVA sau liệu trình laser
Thị lực chỉnh kính tối đa BCVA là thước đo chức năng quan trọng nhất trong nhãn khoa. Sau điều trị bằng laser quang đông võng mạc, thị lực của người bệnh thường ổn định rõ rệt. Khoảng 80% trường hợp ngăn chặn thành công nguy cơ giảm thị lực tiến triển. Nhiều bệnh nhân ghi nhận tăng từ 1 đến 2 hàng chữ trên bảng thị lực chuẩn. Sự cải thiện BCVA liên quan mật thiết đến việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Khi các tế bào cảm thụ quang học chưa bị tổn thương vĩnh viễn, thị giác phục hồi rất tốt. Khả năng nhìn rõ chữ, nhận diện khuôn mặt và đọc sách được khôi phục đáng kể. Điều này mang lại sự tự tin lớn cho bệnh nhân trong sinh hoạt thường nhật.
4.2. Giảm độ dày hoàng điểm trung tâm và ổn định cấu trúc đáy mắt
Sự thay đổi độ dày hoàng điểm trung tâm được lượng hóa rõ ràng qua các lần chụp OCT kiểm tra. Sau liệu trình laser, dịch phù trong mô võng mạc dần tiêu biến theo thời gian. Độ dày hoàng điểm giảm dần về mức sinh lý bình thường sau 3 đến 6 tháng theo dõi. Cấu trúc phân lớp của võng mạc và đường nối tế bào nón dần được tái lập. Tình trạng xuất tiết cứng và vi phình mạch cũng giảm thiểu đáng kể trên đáy mắt. Sự ổn định giải phẫu là nền tảng vững chắc để duy trì thị lực chỉnh kính tối đa BCVA lâu dài. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ để kịp thời xử trí các đợt bùng phát mới.
4.3. Quy trình theo dõi định kỳ và quản lý bệnh võng mạc tiểu đường
Quản lý toàn diện bệnh võng mạc tiểu đường đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ nhiều chuyên khoa. Bệnh nhân cần kiểm soát nghiêm ngặt chỉ số đường huyết HbA1c, huyết áp và mỡ máu. Lịch khám mắt định kỳ được thiết lập sau can thiệp laser ở mốc 1, 3, 6 và 12 tháng. Tại mỗi buổi khám, bác sĩ thực hiện đo thị lực BCVA và chụp cắt lớp quang học OCT. Nếu phát hiện phù hoàng điểm do đái tháo đường tái phát, các biện pháp bổ sung sẽ được cân nhắc kịp thời. Sự tuân thủ điều trị của người bệnh đóng vai trò quyết định hiệu quả bảo tồn thị giác. Lối sống lành mạnh kết hợp chế độ ăn uống khoa học giúp bảo vệ đôi mắt sáng khỏe lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đƣờng là một bệnh rối loạn chuyển hóa ngày càng phổ biến ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới và có tốc độ phát triển rất nhanh theo đà nâng cao mức sống. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ƣớc tính năm 2000 trên toàn thế giới có khoảng 171 triệu ngƣời mắc bệnh đái tháo đƣờng và dự đoán đến năm 2030 số ngƣời mắc bệnh đái tháo đƣờng trên toàn thế giới sẽ là 366 triệu ngƣời [1],[8]. Chính sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, cùng với việc thay đổi lối sống, đã làm đái tháo đƣờng thực sự trở thành vấn đề sức khỏe - xã hội chính ở mọi vùng trên thế giới, nhƣng tác động to lớn của nó sẽ rơi vào các quốc gia mới công nghiệp hóa và các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Tại Việt Nam tình hình mắc bệnh đái tháo đƣờng đang có chiều hƣớng gia tăng.
Theo điều tra dịch tễ học của Tạ Văn Bình và cộng sự (2003), tỷ lệ đái tháo đƣờng cao nhất ở khu vực thành phố là 4,4% và tỷ lệ đái tháo đƣờng chung cho cả nƣớc là 2,7% [2]. Theo điều tra năm 2010 của Bệnh viện Nội tiết Trung ƣơng, tỷ lệ mắc đái tháo đƣờng trên cả nƣớc lên đến 8% [3]. Bệnh đái tháo đƣờng gây ra nhiều biến chứng về đại mạch và vi mạch tại nhiều cơ quan đích nhƣ thận, tim, mắt. Tại mắt, bệnh gây ra nhiều biến chứng nhƣ sụp mi, liệt vận nhãn, hay tổn hại nhiều cấu trúc nội nhãn nhƣ đục thể thủy tinh, glôcôm tân mạch; đặc biệt là bệnh võng mạc đái tháo đƣờng, trong đó có phù hoàng điểm do đái tháo đƣờng.
Phù hoàng điểm do đái tháo đƣờng là bệnh lý thƣờng gặp, là nguyên nhân chính gây giảm thị lực ở giai đoạn sớm trên bệnh nhân đái tháo đƣờng [114]. Ở Hoa Kỳ năm 1994, trong số 5,8 triệu ngƣời mắc bệnh đái tháo đƣờng, có tới 565.000 bệnh nhân bị phù hoàng điểm [6]. Một số tác giả khác 2 cũng công bố con số tƣơng tự, tức là số mắc vào khoảng 10% số bệnh nhân đái tháo đƣờng [6],[7]. Ở Việt Nam hiện nay chƣa có nghiên cứu nào công bố về tình hình mắc bệnh, nhƣng có lẽ số bệnh nhân bị phù hoàng điểm do đái tháo đƣờng cũng tăng nhiều tƣơng ứng với tốc độ tăng của bệnh đái tháo đƣờng nói chung.
Phù hoàng điểm do đái tháo đƣờng hay gặp ở giai đoạn sớm của bệnh đái tháo đƣờng, nên việc chẩn đoán và điều trị ở giai đoạn sớm rất có hiệu quả trong việc phục hồi thị lực, phòng ngừa giảm thị lực cho nhóm bệnh nhân trong độ tuổi lao động, cải thiện chất lƣợng sống cho bệnh nhân. Việc can thiệp kịp thời còn ngăn ngừa tiến triển của bệnh sang các giai đoạn muộn, gây giảm thị lực nặng nề và không hồi phục nhƣ bong thanh dịch võng mạc vùng hoàng điểm. Việc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đƣờng bằng laser quang đông võng mạc đã đƣợc áp dụng từ giữa những năm 80 của thế kỷ trƣớc tại nhiều nƣớc, đặc biệt tại Hoa Kỳ đã có một nghiên cứu lớn – ETDRS (Early Treatment Diabetic Retinopathy Study Research Group) chứng minh hiệu quả của laser quang đông võng mạc vùng hoàng điểm đối với bệnh [21]. Gần đây, với sự phát triển của nhãn khoa Việt Nam, tại các cơ sở nhãn khoa chuyên sâu ở Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, đã đƣợc trang bị nhiều phƣơng tiện chẩn đoán và điều trị hiện đại nhƣ OCT, laser võng mạc thế hệ mới, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đƣờng.
Tuy nhiên, đến thời điểm này, chƣa có một nghiên cứu nào về chẩn đoán và điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đƣờng tại Việt Nam. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này với hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng của phù hoàng điểm do đái tháo đường. Đánh giá kết quả điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường bằng laser võng mạc.
3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU – SINH LÝ VÕNG MẠC VÙNG HOÀNG ĐIỂM 1. Cấu tạo giải phẫu chức năng của võng mạc và hoàng điểm Võng mạc là một màng trong suốt nằm giữa hắc mạc và dịch kính.Võng mạc gồm 10 lớp từ ngoài vào trong: 1- Lớp biểu mô sắc tố, 2- Lớp tế bào cảm thụ (TB nón/gậy), 3- Màng giới hạn ngoài, 4- Lớp nhân ngoài, 5- Lớp rối ngoài, 6- Lớp nhân trong, 7- Lớp rối trong, 8- Lớp tế bào hạch, 9- Lớp sợi thần kinh, 10-Lớp giới hạn trong. VM lµ m« tiªu thô oxy cao nhÊt c¬ thÓ 2/3 trong nu«I d-ìng bëi tuÇn hoµn VM 1/3 ngoµi nu«I d-ìng bëi tuÇn hoµn HM 21 Hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc võng mạc (theo Kanski [11]) Hoàng điểm là phần quan trọng của võng mạc, nằm ở phần trung tâm của đáy mắt, nên còn gọi là võng mạc trung tâm, võng mạc vùng hoàng điểm 4 hay còn đƣợc gọi tắt là hoàng điểm.
Về cấu tạo giải phẫu cũng có những lớp tƣơng tự nhƣ võng mạc, tuy nhiên giải phẫu và chức năng của hoàng điểm có những nét riêng biệt [11], [14] nhƣ: - Thị lực: Hoàng điểm cho thị lực từ trên 20/100 đến 20/20 trong khi vùng ngoài hoàng điểm chỉ cho thị lực dƣới 20/100. - Thị lực màu: Chỉ riêng vùng hoàng điểm cho thị lực màu, còn các vùng khác của võng mạc không có chức năng này. - Thị lực lập thể: Chỉ có vùng hoàng điểm mới cho thị lực lập thể. Vị trí hoàng điểm và phân bố tế bào vùng hoàng điểm Hoàng điểm cách đĩa thị 3-4 mm trên đƣờng ngang, qua bờ dƣới đĩa thị về phía thái dƣơng.
Về kích thƣớc, hoàng điểm có hình elip với đƣờng kính ngang 6 mm, dọc 4-5 mm, từ ngoài vào trung tâm đƣợc chia nhƣ sau: (Hình 1.2: Sơ đồ cắt ngang vùng hoàng điểm (theoGrange[6]) - Vùng Fovea đƣờng kính ngang 2 mm, dọc 1 mm. - Vùng vô mạch (FAZ: Fovea Avascular Zone) đƣờng kính 0,5 mm. 5 - Vùng Foveola đƣờng kính 0,2 – 0,35 mm. - Chính giữa là lõm trung tâm (umbo), tƣơng ứng trên lâm sàng là ánh trung tâm [6],[11].
Võng mạc vùng hoàng điểm mỏng dần về phía trung tâm, vùng Fovea chỉ dày khoảng 0,13 mm, là vùng mỏng nhất của võng mạc. * Sắc tố vùng hoàng điểm: - Sắc tố xanthophill là 2 caroten: zéaxanthin và lutein tập trung tại ở lớp nhân ngoài, rối ngoài và rối trong ở vùng Fovea. Các vị trí khác của võng mạc không có sắc tố này [6],[11]. Chính vì hoàng điểm có sắc tố đặc trƣng này mà trong ứng dụng lâm sàng, có loại laser dành riêng trong điều trị bệnh lý võng mạc vùng hoàng điểm Sắc tố melanin: mật độ sắc tố đạt tối đa ở vùng hoàng điểm và giảm dần khi ra chu biên làm cho vùng hoàng điểm thẫm màu hơn và thấm rõ khi chụp mạch huỳnh quang [6],[11].
Võng mạc vùng hoàng điểm không có mạch máu, lại có thêm 2 loại sắc tố trên nên khi chụp huỳnh quang hoàng điểm bình thƣờng có nền huỳnh quang tối. Mạch máu nuôi dƣỡng võng mạc, hoàng điểm Hai hệ thống mạch máu chính nuôi dƣỡng võng mạc và hoàng điểm gồm: - Hệ thống mạch máu võng mạc - Hệ thống mạch máu hắc mạc 1. Hệ thống mạch máu võng mạc Động mạch trung tâm võng mạc là nhánh của động mạch mắt, nhánh của động mạch cảnh trong. Trƣớc khi ra khỏi vùng đĩa thị sẽ chia làm hai nhánh: 6 một trên và một dƣới.
Mỗi nhánh này lại chia hai cho mỗi phía: thái dƣơng và mũi, và cứ tiếp tục chia hai cho đến tận chu biên. Đây là hệ mạch tận, không có nối tiếp giữa các nhánh với nhau cũng nhƣ với các hệ khác. Động mạch này nuôi dƣỡng võng mạc nói chung từ lớp rối ngoài trở vào, vùng hoàng điểm, hai cung động mạch thái dƣơng trên và dƣới chia nhánh nuôi dƣỡng và dừng lại ở vị trí cách trung tâm 0,5mm, gọi là vùng vô mạch [6], [11]. Hệ thống mạch máu hắc mạc Có khoảng 21-23 động mạch mi ngắn sau, là nhánh của động mạch mắt, chui qua củng mạc ở mặt sau đĩa thị, nối với động mạch quặt ngƣợc tách ra từ vòng cung động mạch mi lớn, chia ra nhiều nhánh trong đó có mao mạch hắc mạc.
Hắc mạc ở vùng hoàng điểm và cực sau dày 300 m trong khi chu biên chỉ dày 6 - 36 m [6], [11]. Dung lƣợng máu qua hắc mạc rất dồi dào, nhiều hơn so với dung lƣợng qua võng mạc tới 30 - 40 lần, đặc biệt tại vùng hoàng điểm. Nguồn dinh dƣỡng đến từ hệ mạch hắc mạc cấp khoảng 65% cho võng mạc và đặc biệt lên tới 75% cho vùng hoàng điểm. Các thay đổi về cấp máu từ lƣới mao mạch hắc mạc có thể làm ảnh hƣởng tới tổn thƣơng của hoàng điểm.
Hàng rào máu mắt Hàng rào máu mắt là tổ chức chọn lọc của cơ thể để duy trì sự dinh dƣỡng, thải tiết giữa mô võng mạc và mạch máu, đồng thời bảo vệ tổ chức, sinh lý, chức năng của võng mạc. Hàng rào máu mắt gồm hai phần: 1. Hàng rào máu võng mạc trong Hàng rào máu võng mạc trong là lớp nội mô mạch máu võng mạc. Lớp nội mô này kết hợp với nhau rất kiên cố, chỉ cho đi qua những chất dinh 7 dƣỡng, những chất thải tiết từ mô võng mạc, mà không cho qua những chất có phân tử lớn nhƣ protein, lipid và fluorescein tự do.
Khi hàng rào máu võng mạc trong ở trạng thái bình thƣờng thì huỳnh quang không thể thoát ra khỏi mạch máu. Hàng rào máu võng mạc ngoài Hàng rào máu võng mạc ngoài chính là lớp biểu mô sắc tố cũng nhƣ nội mô võng mạc không cho thoát qua các đại phân tử nhƣ protein, lipid và những chất có phân tử lớn kể cả chất huỳnh quang gắn với protein tự do mà chỉ cho qua các chất dinh dƣỡng, nƣớc và các chất có phân tử nhỏ. Lớp nội mô mạch máu hắc mạc cũng không cho qua những chất có phân tử lớn, song huỳnh quang tự do có thể ra ngoài qua những cửa quang quanh mạch và thoát ra ngoài theo hệ lim phô. Khi chất huỳnh quang thoát đƣợc vào võng mạc hay hắc mạc nghĩa là hàng rào máu võng mạc trong và ngoài đã bị phá vỡ.
BỆNH ĐÁI THÁO ĐƢỜNG VÀ BIẾN CHỨNG 1. Đại cƣơng về bệnh đái tháo đƣờng Đái tháo đƣờng là một trong những bệnh đƣợc quan tâm nhất trong y học từ thời cổ đại. Năm 1994, WHO đã đƣa ra định nghĩa thống nhất về đái tháo đƣờng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-dung-laser-quang-dong-vong-mac-dieu-tri-phu-hoang-diem-do-dai-thao-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu ứng dụng laser quang đông võng mạc để điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường. Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp mới hiệu quả và an toàn."
Luận án "Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng laser quang đông võng mạc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.