Luận án tiến sĩ: Biến đổi nồng độ Hs-CRP, Hs-Troponin T, NT-proBNP và chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định
Luận án nghiên cứu sự biến đổi nồng độ hs CRP, hs troponin T, NT probNP huyết thanh và chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định.
Y học / Tim mạch
Luan An
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dấu ấn sinh học tim trong đau thắt ngực không ổn định
- Số trang:
- 185 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Tim mạch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dấu ấn sinh học tim trong đau thắt ngực không ổn định
Đau thắt ngực không ổn định là một thể bệnh tim mạch nguy hiểm. Bệnh lý này thuộc nhóm hội chứng vành cấp không có đoạn ST chênh lên. Tình trạng này gây ra bởi sự mất cân bằng đột ngột giữa cung cấp và tiêu thụ oxy cơ tim. Lưu lượng máu nuôi tim giảm mạnh. Áp lực trong buồng tim thay đổi nhanh chóng. Chức năng tâm trương của thất trái thường bị rối loạn rất sớm. Tình trạng rối loạn này diễn ra trước khi chức năng tâm thu suy giảm. Các triệu chứng lâm sàng xuất hiện dồn dập. Bệnh nhân có nguy cơ cao đối mặt với các biến cố nghiêm trọng. Tỷ lệ tử vong và tỷ lệ tiến triển thành suy tim mạn tính tăng cao theo thời gian. Việc phát hiện sớm các thay đổi sinh học trong máu đóng vai trò sống còn. Xét nghiệm máu giúp phát hiện sớm các tổn thương tiềm ẩn. Bác sĩ có thể phân tầng nguy cơ chính xác ngay từ giai đoạn nhập viện ban đầu.
1.1. Cơ chế nứt vỡ mảng xơ vữa và thiếu máu cục bộ cơ tim
Căn nguyên chính của bệnh bắt nguồn từ sự nứt vỡ mảng xơ vữa trong lòng động mạch vành. Lớp vỏ mảng xơ vữa suy yếu và bị rách. Tiểu cầu lập tức kết tập tại vị trí tổn thương. Cục huyết khối hình thành nhanh chóng và gây hẹp lòng mạch. Dòng máu nuôi dưỡng cơ tim bị tắc nghẽn cục bộ. Cơ tim lập tức rơi vào trạng thái thiếu oxy cấp tính. Hiện tượng thiếu máu cục bộ cơ tim xuất hiện. Áp lực đổ đầy thất trái tăng cao. Thành tim bị giãn nở và biến dạng cấu trúc. Quá trình tái cấu trúc điện học và cơ học bắt đầu hình thành. Cơ tim suy giảm khả năng thư giãn bình thường. Tế bào nội mô tổn thương làm tăng mức độ viêm toàn thân. Nếu không được can thiệp kịp thời, thiếu máu cục bộ sẽ tiến triển thành hoại tử không hồi phục. Việc theo dõi chặt chẽ dòng máu mạch vành là yêu cầu bắt buộc trong cấp cứu tim mạch.
1.2. Vị trí của bệnh lý trong phân nhóm hội chứng vành cấp
Hội chứng vành cấp bao gồm hai phân nhóm lâm sàng chính. Nhóm thứ nhất là nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh lên trên điện tâm đồ. Nhóm thứ hai là hội chứng vành cấp không có ST chênh lên. Phân nhóm thứ hai bao gồm nhồi máu cơ tim không ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định. Hai bệnh cảnh này chia sẻ chung cơ chế bệnh sinh tổn thương mạch vành. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ hoại tử tế bào cơ tim. Đau thắt ngực không ổn định biểu hiện tình trạng thiếu máu cơ tim nghiêm trọng nhưng chưa có hoại tử cơ tim diện rộng. Chẩn đoán phân biệt cần dựa vào thăm khám lâm sàng kết hợp xét nghiệm cận lâm sàng. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng để tránh bỏ sót tổn thương. Chiến lược điều trị tích cực giúp ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành nhồi máu cơ tim cấp.
II. Vai trò của troponin siêu nhạy hs cTn và men tim CK MB
Đánh giá tổn thương tế bào cơ tim đòi hỏi các chỉ điểm sinh hóa có độ nhạy cao. Sự kết hợp giữa các chỉ số xét nghiệm huyết thanh mang lại giá trị chẩn đoán vượt trội. Nồng độ men tim phản ánh trực tiếp mức độ hoại tử tế bào cơ tim. Bác sĩ lâm sàng dựa vào xét nghiệm để nhận diện tổn thương vi thể. Các xét nghiệm này hỗ trợ đắc lực cho công tác phân loại bệnh nhân tại khoa cấp cứu. Thời gian xử trí được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân nhận được phác đồ điều trị kịp thời và chính xác. Tỷ lệ biến chứng tim mạch giảm rõ rệt. Việc khảo sát đồng thời nhiều chỉ số giúp hạn chế sai số trong quá trình chẩn đoán. Các hướng dẫn tim mạch quốc tế luôn khuyến cáo theo dõi liên tục các chỉ điểm này.
2.1. Giá trị chẩn đoán của troponin siêu nhạy hs cTn
Xét nghiệm troponin siêu nhạy hs-cTn là bước đột phá trong tim mạch hiện đại. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Xét nghiệm phát hiện được lượng troponin cực nhỏ giải phóng vào máu. Tình trạng vi hoại tử cơ tim được phát hiện rất sớm sau cơn đau ngực. Troponin T và Troponin I siêu nhạy giúp phân tầng nguy cơ tử vong chính xác. Nồng độ troponin tăng cao ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ tim mạch phức tạp. Nồng độ này cũng liên quan chặt chẽ đến mức độ rối loạn chức năng tâm trương thất trái. Sự gia tăng nồng độ troponin sau một năm theo dõi dự báo tình trạng tái cấu trúc tim xấu đi. Xét nghiệm này là tiêu chuẩn vàng để loại trừ hoặc xác định nhồi máu cơ tim cấp.
2.2. Đánh giá động học men tim cùng với chỉ số CK MB
Theo dõi động học men tim là quy trình bắt buộc trong chẩn đoán tim mạch cấp cứu. Men tim thay đổi nồng độ theo các mốc thời gian cụ thể sau cơn thiếu máu. Trong đó, chỉ số CK-MB là dấu ấn truyền thống nhưng vẫn giữ nguyên giá trị thực tế. CK-MB tăng nhanh sau vài giờ và đạt đỉnh trong vòng 24 giờ đầu. Sự gia tăng này phản ánh mức độ hoại tử khối cơ tim. Bác sĩ thường sử dụng CK-MB để theo dõi biến cố tái nhồi máu cơ tim sớm. Việc kết hợp động học men tim với thang điểm lâm sàng giúp đánh giá toàn diện diễn tiến bệnh. Động học của men tim cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả can thiệp tái tưới máu. Kết quả xét nghiệm định kỳ chỉ dẫn quyết định điều trị tiếp theo cho bệnh nhân.
III. Đánh giá dấu ấn viêm hs CRP và nồng độ NT proBNP tim
Phản ứng viêm mạch máu và áp lực thành tim là hai yếu tố then chốt trong biến cố mạch vành. Xét nghiệm huyết thanh giúp lượng hóa hai quá trình bệnh lý này một cách khách quan. Dấu ấn viêm và dấu ấn căng giãn thành tim cung cấp thông tin tiên lượng độc lập. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn cảnh về tình trạng tim mạch của bệnh nhân. Nguy cơ suy tim và tử vong được dự báo chính xác hơn. Bác sĩ có thể cá thể hóa chiến lược điều trị cho từng đối tượng bệnh nhân. Việc phát hiện sớm các bất thường giúp kiểm soát bệnh từ giai đoạn tiền lâm sàng. Các nghiên cứu lâm sàng đều khẳng định giá trị to lớn của hai dấu ấn sinh học này.
3.1. Dấu ấn viêm hs CRP phản ánh tiến trình xơ vữa
Chỉ số dấu ấn viêm hs-CRP đo lường mức độ viêm mạch máu với độ nhạy cao. Tình trạng viêm mạn tính thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch phát triển. Mảng xơ vữa trở nên lỏng lẻo và rất dễ nứt vỡ dưới tác động của các cytokin viêm. Nồng độ hs-CRP tăng cao cảnh báo mảng xơ vữa đang trong trạng thái mất ổn định. Bệnh nhân có nồng độ hs-CRP cao đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch tái phát. Khi kết hợp hs-CRP với thang điểm GRACE, khả năng tiên lượng tử vong được cải thiện vượt trội. Dấu ấn này cũng phản ánh mức độ đáp ứng của cơ thể đối với các thuốc chống viêm và statin. Việc theo dõi hs-CRP giúp định hướng điều trị nội khoa tích cực dài hạn.
3.2. Đo nồng độ NT proBNP đánh giá rối loạn tâm trương
Chỉ số nồng độ NT-proBNP được giải phóng khi cơ thất bị căng giãn quá mức. Nồng độ peptide này tương quan thuận với áp lực đổ đầy buồng thất trái. Trong đau thắt ngực không ổn định, rối loạn chức năng tâm trương xuất hiện rất sớm. Đo nồng độ peptide giúp phát hiện suy chức năng tâm trương ngay cả khi phân suất tống máu EF còn bảo tồn. Nồng độ NT-proBNP dưới 140 pg/ml có giá trị dự báo âm tính trên 90% đối với suy tâm trương. Mức độ peptide trong máu không phụ thuộc vào yếu tố tuổi tác hay giới tính của người bệnh. Chỉ số này hỗ trợ nhận diện sớm nguy cơ tiến triển thành suy tim sung huyết mạn tính. Xét nghiệm NT-proBNP là công cụ thiết yếu để quản lý áp lực huyết động.
IV. Các chỉ điểm copeptin và albumin biến đổi do thiếu máu
Bên cạnh các dấu ấn hoại tử kinh điển, y học hiện đại chú trọng các chỉ điểm thiếu máu sớm. Những chất này biến đổi ngay từ những phút đầu tiên khi cơ tim bị thiếu oxy. Tế bào cơ tim chưa bị phá hủy cấu trúc hoàn toàn. Xét nghiệm sớm giúp bác sĩ can thiệp trước khi hoại tử không hồi phục xảy ra. Sự kết hợp các chỉ điểm này tạo nên một bức tranh chẩn đoán đa chiều. Thời gian ra quyết định tại phòng cấp cứu được tối ưu hóa. Bệnh nhân giảm thiểu tối đa các tổn thương cơ tim thứ phát. Đây là xu hướng phát triển nổi bật trong chẩn đoán hội chứng mạch vành cấp tính hiện nay.
4.1. Ứng dụng của copeptin trong loại trừ sớm biến cố
Chất copeptin là đoạn tận cùng của tiền hormone vasopressin trong cơ thể. Nồng độ copeptin tăng vọt ngay lập tức sau khi xuất hiện stress tuần hoàn cấp tính. Cơ thể phản ứng với tình trạng thiếu oxy mô bằng cách phóng thích peptide này vào máu. Nồng độ chất đạt đỉnh trong máu chỉ sau vài phút khởi phát cơn đau thắt ngực. Khi phối hợp copeptin với troponin siêu nhạy, giá trị chẩn đoán âm tính đạt mức gần như tuyệt đối. Bác sĩ có thể loại trừ nhanh chóng hội chứng vành cấp ngay tại thời điểm nhập viện. Quy trình này giảm tải áp lực cho phòng cấp cứu tim mạch. Bệnh nhân nguy cơ thấp có thể xuất viện an toàn sớm hơn. Phương pháp này tiết kiệm chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả y tế.
4.2. Albumin biến đổi do thiếu máu IMA phát hiện sớm
Chỉ số albumin biến đổi do thiếu máu IMA là dấu ấn sinh học phản ánh tình trạng thiếu oxy tế bào tức thì. Khi xảy ra thiếu máu cục bộ cơ tim, các gốc tự do được tạo ra ồ ạt. Phân tử albumin huyết thanh bị biến đổi cấu trúc tại đầu N. Khả năng liên kết kim loại của phân tử albumin bị suy giảm nghiêm trọng. Nồng độ IMA tăng rất nhanh trong vòng vài phút sau cơn đau ngực. Nồng độ này duy trì trong vài giờ trước khi trở về mức bình thường. IMA thay đổi trước khi các men hoại tử tim bắt đầu tăng trong máu. Do đó, IMA giúp phát hiện sớm các đợt thiếu máu cục bộ thoáng qua. Xét nghiệm IMA là công cụ hỗ trợ quý giá trong đánh giá thiếu máu cơ tim cấp.
V. Ý nghĩa lâm sàng của dấu ấn sinh học tim và tiên lượng
Phối hợp nhiều dấu ấn sinh học mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong tim mạch học. Cách tiếp cận đa chỉ điểm giúp đánh giá toàn diện các cơ chế bệnh sinh phức tạp. Bác sĩ có thể nắm bắt đồng thời quá trình viêm, thiếu máu, hoại tử và biến đổi huyết động. Nhờ đó, việc tiên lượng bệnh trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn. Các biến chứng nguy hiểm được cảnh báo từ sớm. Phác đồ điều trị được cá thể hóa tối đa nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là chìa khóa then chốt giúp tối ưu hóa kết quả điều trị trong kỷ nguyên tim mạch chính xác.
5.1. Phối hợp đa dấu ấn sinh học nâng cao độ chính xác
Sử dụng đơn độc một xét nghiệm thường không đủ để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh. Việc phối hợp hs-CRP, hs-Troponin T và NT-proBNP tạo ra mô hình tiên lượng hoàn chỉnh. Mô hình này kết hợp cùng thang điểm lâm sàng GRACE giúp cải thiện phân tầng nguy cơ tử vong. Bác sĩ xác định chính xác những bệnh nhân cần can thiệp mạch vành khẩn cấp. Đồng thời, những trường hợp nguy cơ thấp được định hướng điều trị nội khoa an toàn. Cách tiếp cận đa dấu ấn giảm thiểu tỷ lệ chẩn đoán sai sót tại khoa cấp cứu. Độ chính xác trong chẩn đoán được nâng lên mức tối đa. Quản lý bệnh nhân dựa trên hồ sơ sinh học mang lại hiệu quả vượt trội.
5.2. Theo dõi tiên lượng suy tim và tái cấu trúc tim
Đau thắt ngực không ổn định tiềm ẩn nguy cơ cao dẫn đến suy tim trong tương lai. Tình trạng tăng áp lực đổ đầy thất trái kéo dài gây dãn nhĩ trái và phì đại tâm thất. Quá trình tái cấu trúc cấu trúc và điện học làm suy giảm trầm trọng chức năng tim. Nồng độ tăng cao của các dấu ấn sinh học tim dự báo sớm tiến trình bất lợi này. Bệnh nhân có nồng độ troponin và NT-proBNP cao cần được theo dõi chức năng tâm trương định kỳ bằng siêu âm Doppler tim. Việc phát hiện sớm rối loạn tâm trương giúp can thiệp dùng thuốc bảo vệ cơ tim kịp thời. Can thiệp đúng thời điểm ngăn ngừa hiệu quả quá trình tiến triển thành suy tim mạn tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim và chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định
Tóm tắt nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu (Research Question): Sự biến đổi nồng độ của bộ ba dấu ấn sinh học tim gồm Hs-CRP, Hs-Troponin T, NT-proBNP diễn ra như thế nào ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định (ĐTNKÔĐ) có phân suất tống máu bảo tồn ($EF \ge 50%$), và mối liên quan tương hỗ giữa các chỉ số này với tình trạng suy giảm chức năng tâm trương thất trái cũng như các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng là gì?
- Tổng quan phương pháp (Methodology Snapshot): Nghiên cứu tiến cứu, bệnh chứng - mô tả cắt ngang kết hợp phân tích đối chứng thực hiện trên 125 bệnh nhân ĐTNKÔĐ điều trị nội trú và 60 đối tượng chứng tại Bệnh viện Tim Hà Nội. Bệnh nhân được định lượng nồng độ huyết thanh các chất chỉ điểm sinh học siêu nhạy, đồng thời đánh giá chức năng tâm trương thất trái qua siêu âm Doppler tim và siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) theo khuyến cáo cập nhật ASE/EACVI 2016.
- Phát hiện then chốt (Key Findings): Nồng độ Hs-CRP, Hs-Troponin T và NT-proBNP ở nhóm ĐTNKÔĐ tăng cao có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng ($p < 0,001$). Rối loạn chức năng tâm trương thất trái xuất hiện sớm ngay cả khi phân suất tống máu tâm thu được bảo tồn ($EF \ge 50%$). Có mối tương quan thuận rõ rệt giữa nồng độ NT-proBNP, Hs-CRP với chỉ số áp lực đổ đầy thất trái ($E/E'$) và mức độ phì đại, tái cấu trúc thất trái.
- Ý nghĩa thực tiễn (Implications): Việc phối hợp định lượng các dấu ấn sinh học tim kết hợp siêu âm Doppler mô cơ tim giúp sàng lọc sớm tổn thương vi mạch, phát hiện suy chức năng tâm trương tiềm tàng, từ đó tối ưu hóa phân tầng nguy cơ và chỉ định can thiệp tái tưới máu mạch vành kịp thời.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Thực trạng và gánh nặng bệnh lý mạch vành
Hội chứng mạch vành cấp (ACS), đặc biệt là nhóm đau thắt ngực không ổn định (ĐTNKÔĐ) và nhồi máu cơ tim không ST chênh lên, tiếp tục là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện cấp cứu và tử vong tim mạch trên toàn cầu. Mặc dù các tiến bộ vượt bậc về điều trị nội khoa tối ưu và can thiệp mạch vành qua da (PCI) đã giúp giảm tỷ lệ tử vong chu phẫu và ngắn hạn, tỷ lệ tiến triển thành suy tim sau các biến cố thiếu máu cơ tim cục bộ lại có xu hướng gia tăng rõ rệt.
Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự nứt vỡ mảng xơ vữa không ổn định, kích hoạt kết tập tiểu cầu và co thắt mạch máu, gây giảm đột ngột lưu lượng tưới máu cơ tim. Hệ quả của chuỗi phản ứng này không chỉ dừng lại ở cơn đau thắt ngực mà còn gây thiếu máu cục bộ vi thể, rối loạn chuyển hóa tế bào (giảm dự trữ $ATP$, rối loạn tái hấp thu ion $Ca^{2+}$), dẫn tới tình trạng cứng thành cơ tim, giãn nhĩ trái, tăng áp lực đổ đầy và tái cấu trúc điện - cơ học thất trái.
Mảng xơ vữa nứt vỡ ──> Kích hoạt tiểu cầu / Co thắt mạch ──> Thiếu máu cơ tim cục bộ
│
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┘
▼
Rối loạn chuyển hóa năng lượng (giảm ATP, ứ đọng Ca²⁺)
▼
Suy giảm khả năng thư giãn cơ tim (Rối loạn chức năng tâm trương)
▼
Tăng áp lực đổ đầy thất trái (E/E' tăng) ──> Tái cấu trúc thất trái & Dãn nhĩ trái ──> Suy tim
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Thực tế lâm sàng ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân ĐTNKÔĐ xuất hiện triệu chứng suy tim tiềm ẩn nhưng phân suất tống máu thất trái vẫn hoàn toàn bình thường ($EF \ge 50%$). Rối loạn chức năng tâm trương thất trái (LVDD) đã được chứng minh là xuất hiện sớm hơn rất nhiều so với rối loạn chức năng tâm thu. Tuy nhiên:
- Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới ở nhóm ĐTNKÔĐ đơn thuần thường có cỡ mẫu nhỏ (chỉ từ 40 - 60 ca) hoặc gộp chung với nhóm nhồi máu cơ tim cấp diện rộng.
- Tiêu chuẩn đánh giá chức năng tâm trương trước đây còn phân tán, chưa đồng bộ hóa theo khuyến cáo mới của Hiệp hội Siêu âm tim Hoa Kỳ và Hội Hình ảnh Tim mạch Châu Âu (ASE/EACVI 2016).
- Mối liên hệ đa chiều giữa tiến trình viêm mạch máu vi thể (Hs-CRP), tổn thương hoại tử tế bào vi mạch (Hs-Troponin T) và mức độ căng dãn thành cơ tim (NT-proBNP) với các thông số Doppler mô cơ tim vẫn chưa được định lượng một cách toàn diện.
Do đó, đề tài nghiên cứu này mang tính cấp thiết cao, đặt nền móng cho việc xác lập chiến lược chẩn đoán sớm và quản lý toàn diện bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định.
Methodology và Phương pháp tiếp cận
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG THỂ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU (N = 185) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ NHÓM BỆNH ĐTNKÔĐ (n=125) │ │ NHÓM CHỨNG (n=60) │
│ • Chẩn đoán ACC/AHA 2007 │ │ • Không thiếu máu cục bộ │
│ • Phân suất tống máu EF≥50%│ │ • Khám sàng lọc tim mạch │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ │
├───────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Lâm sàng & Điện tâm đồ 12 chuyển đạo │
│ 2. Xét nghiệm Huyết thanh: │
│ • Hs-CRP (Viêm nội mạc) │
│ • Hs-Troponin T (Tổn thương cơ tim) │
│ • NT-proBNP (Căng thành thất trái) │
│ 3. Siêu âm Doppler tim & Doppler mô (TDI): │
│ • E/A, E/E', DT, Vận tốc dòng hở van ba lá │
│ • Thể tích nhĩ trái (LAVI), Vận tốc E' │
│ • Phân độ chức năng theo ASE/EACVI 2016 │
│ 4. Chụp mạch vành qua da (Đánh giá hẹp mạch) │
└───────────────────────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu và Chọn mẫu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang có đối chứng kết hợp tiến cứu.
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Tổng cộng 185 đối tượng, chia thành 2 nhóm rõ rệt:
- Nhóm bệnh ($n = 125$): Bệnh nhân nhập viện nội trú tại Bệnh viện Tim Hà Nội, được xác định chẩn đoán ĐTNKÔĐ theo hướng dẫn của Hội Tim mạch Việt Nam và ACC/AHA (thỏa mãn các tiêu chuẩn về cơn đau ngực khởi phát mới CCS $\ge$ III, đau tăng dần hoặc đau sau biến cố mạch vành; điện tâm đồ có ST chênh xuống/T đảo chiều thoáng qua; phân suất tống máu $EF \ge 50%$).
- Nhóm chứng ($n = 60$): Người cùng độ tuổi, giới tính tương đồng, không ghi nhận bệnh lý tim thiếu máu cục bộ qua thăm khám lâm sàng và các thăm dò cận lâm sàng chuyên sâu.
Phương pháp thu thập dữ liệu và Xét nghiệm
- Xét nghiệm chỉ điểm sinh học tim:
- Máu tĩnh mạch được lấy trong vòng 24 giờ đầu sau nhập viện.
- Hs-CRP: Định lượng bằng phương pháp đo độ đục miễn dịch siêu nhạy, phát hiện phản ứng viêm mạch máu cấp độ thấp.
- Hs-Troponin T: Định lượng bằng công nghệ miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA) với giới hạn phát hiện siêu nhỏ, nhận diện tổn thương thiếu máu cục bộ phóng thích vi lượng Troponin T.
- NT-proBNP: Đo nồng độ peptide bài niệu typ B đầu N bằng kit xét nghiệm chuẩn hóa, phản ánh độ căng dãn của sợi cơ tâm thất do tăng tải áp lực.
- Siêu âm tim và Doppler mô cơ tim (TDI):
- Sử dụng hệ thống máy siêu âm tim màu chuyên dụng với đầu dò tim đa tần số.
- Ghi nhận các thông số Doppler xung dòng chảy van 2 lá: Vận tốc đỉnh sóng $E$, sóng $A$, tỷ lệ $E/A$, thời gian giảm tốc sóng $E$ ($DT$), thời gian thư giãn đồng thể tích ($IVRT$).
- Siêu âm Doppler mô cơ tim (Tissue Doppler Imaging): Đặt cổng lấy mẫu tại vòng van hai lá (vách liên thất và thành bên) nhằm thu nhận vận tốc sóng đầu tâm trương $E'$, sóng cuối tâm trương $A'$, từ đó tính toán chính xác chỉ số áp lực đổ đầy thất trái $E/E'$.
- Đo chỉ số thể tích nhĩ trái ($LAVI$) và vận tốc đỉnh dòng hở van ba lá ($TR,velocity$).
- Phân loại giai đoạn suy chức năng tâm trương thất trái (Độ 1, Độ 2, Độ 3) tuân thủ chặt chẽ lưu đồ khuyến cáo ASE/EACVI 2016.
Xử lý số liệu và Độ tin cậy
Số liệu được nhập và làm sạch bằng phần mềm chuyên dụng (SPSS/Stata). Các biến định lượng được trình bày dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn hoặc trung vị (khoảng tứ phân vị), biến định loại biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm. Phép kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), Student's t-test, Mann-Whitney U và phân tích hồi quy tương quan đa biến (Spearman/Pearson) được áp dụng nhằm khẳng định tính giá trị và độ tin cậy thống kê với ngưỡng ý nghĩa $p < 0,05$.
Phát hiện chính của nghiên cứu
BIẾN ĐỔI DẤU ẤN SINH HỌC & CHỨC NĂNG TÂM TRƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐTNKÔĐ
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Nồng độ Hs-CRP huyết thanh tăng cao (Phản ánh mảng xơ vữa viêm mạn) │
│ 2. Nồng độ Hs-Troponin T tăng vượt trội (Vi tổn thương/hoại tử cơ tim) │
│ 3. NT-proBNP tăng tương quan thuận với áp lực đổ đầy thất trái (E/E') │
│ 4. Tỷ lệ suy chức năng tâm trương thất trái (LVDD) cao ngay cả khi EF≥50%│
│ 5. Phối hợp Dấu ấn sinh học + Doppler mô tối ưu hóa phân tầng TIMI/GRACE│
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. Nồng độ bộ ba dấu ấn sinh học tăng vọt ở nhóm bệnh
Kết quả phân tích cho thấy sự gia tăng rõ nét và có ý nghĩa thống kê của cả ba dấu ấn sinh học tim ở nhóm ĐTNKÔĐ so với nhóm chứng ($p < 0,001$):
- Hs-CRP: Nồng độ trung bình ở bệnh nhân ĐTNKÔĐ tăng cao gấp nhiều lần so với nhóm chứng, khẳng định vai trò then chốt của phản ứng viêm hệ thống và viêm nội mạch trong việc làm mất ổn định mảng vữa xơ.
- Hs-Troponin T: Tỷ lệ bệnh nhân có nồng độ Hs-Troponin T nằm trong khoảng từ $5 - 14,ng/L$ và trên $14,ng/L$ chiếm tỷ trọng đáng kể ở nhóm bệnh. Điều này chứng minh rằng mặc dù chưa có hoại tử cơ tim xuyên thành như trong NMCT cấp, tình trạng thiếu máu cục bộ nặng thoáng qua vẫn làm rò rỉ Troponin T từ bào tương tế bào cơ tim.
- NT-proBNP: Nồng độ NT-proBNP ở nhóm ĐTNKÔĐ cao hơn vượt bậc so với người bình thường, phản ánh sự quá tải tức thời về áp lực và thể tích thất trái trong cơn thiếu máu cục bộ cấp.
2. Tỷ lệ hiện mắc cao của suy chức năng tâm trương thất trái khi EF bảo tồn
Mặc dù tất cả bệnh nhân trong nghiên cứu đều có phân suất tống máu bảo tồn ($LVEF \ge 50%$), kết quả siêu âm Doppler tim kết hợp TDI theo tiêu chuẩn ASE/EACVI 2016 đã phát hiện một tỷ lệ rất cao bệnh nhân bị suy giảm chức năng tâm trương (chủ yếu là độ 1 và độ 2).
- Vận tốc sóng $E'$ tại vách và thành bên giảm rõ rệt.
- Chỉ số $E/E'$ trung bình tăng cao ($> 14$), biểu thị áp lực cuối tâm trương thất trái ($LVEDP$) bị đẩy lên mức bệnh lý.
- Chỉ số thể tích nhĩ trái ($LAVI > 34,ml/m^2$) tăng tương ứng với mức độ mạn tính của tình trạng tăng áp lực đổ đầy.
3. Mối liên quan chặt chẽ giữa Biomarkers và rối loạn huyết động tâm trương
- NT-proBNP và chỉ số $E/E'$: Phân tích tương quan ghi nhận mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ NT-proBNP và chỉ số $E/E'$ ($r = 0,45 - 0,65$, $p < 0,001$). Điểm cắt NT-proBNP kết hợp với $E/E'$ cho giá trị dự đoán âm tính rất cao đối với suy chức năng tâm trương thất trái.
- Hs-CRP và mức độ tổn thương giải phẫu mạch vành: Nồng độ Hs-CRP tương quan thuận với số nhánh động mạch vành bị tổn thương có ý nghĩa và điểm số vôi hóa/hẹp mạch vành trên phim chụp mạch qua da ($p < 0,05$).
- Hs-Troponin T và tái cấu trúc cơ tim: Nồng độ Hs-Troponin T tăng có mối liên hệ mật thiết với chỉ số khối lượng cơ thất trái ($LVMI$) và tình trạng phì đại đồng tâm thất trái.
Đóng góp khoa học và Giá trị thực tiễn
CÁC TRỤ CỘT ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
┌───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Ý NGHĨA KHOA HỌC │ ỨNG DỤNG LÂM SÀNG │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ • Làm sáng tỏ cơ chế sinh học │ • Xây dựng thuật toán chẩn │
│ phân tử giữa viêm - hoại │ đoán sớm suy tim tâm trương │
│ tử vi thể - sức căng tim. │ khi EF còn bảo tồn. │
│ • Chuẩn hóa dữ liệu theo tiêu │ • Tối ưu hóa phân tầng nguy cơ│
│ chuẩn ASE/EACVI 2016. │ vượt trội hơn TIMI đơn thuần│
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Đóng góp về mặt lý thuyết và học thuật
Nghiên cứu cung cấp bức tranh sinh lý bệnh toàn diện về "chuỗi bệnh lý tim mạch" trong đau thắt ngực không ổn định: từ đáp ứng viêm nội mạc cấp độ thấp (Hs-CRP) $\rightarrow$ tổn thương màng tế bào cơ tim cục bộ (Hs-Troponin T) $\rightarrow$ tăng áp lực thành tâm thất giải phóng natriuretic peptide (NT-proBNP) $\rightarrow$ biến đổi hình học và suy giảm đàn hồi thất trái (LVDD). Nghiên cứu khẳng định giá trị của việc ứng dụng tiêu chuẩn ASE/EACVI 2016 giúp nâng cao độ đặc hiệu, tránh chẩn đoán dương tính giả so với các hướng dẫn cũ năm 2009.
Ứng dụng thực tiễn trong điều trị lâm sàng
- Phân tầng nguy cơ chính xác: Việc tích hợp bộ ba xét nghiệm Hs-CRP, Hs-Troponin T và NT-proBNP vào các thang điểm truyền thống (TIMI, GRACE) giúp bác sĩ cấp cứu và tim mạch nhận diện sớm những ca bệnh "nguy cơ cao tiềm ẩn" để chỉ định chụp và can thiệp mạch vành sớm trong vòng 24 - 48 giờ.
- Chiến lược điều trị cá thể hóa: Phát hiện sớm suy chức năng tâm trương ở bệnh nhân ĐTNKÔĐ tạo cơ sở để tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa: ưu tiên các thuốc chẹn thụ thể beta, ức chế hệ Renin - Angiotensin - Aldosteron (RAAS) hoặc nhóm ức chế SGLT2 nhằm cải thiện tưới máu cơ tim thời kỳ tâm trương và ngăn ngừa tái cấu trúc cơ tim lâu dài.
Đối tượng quan tâm và Thụ hưởng
| Đối tượng | Lợi ích và Giá trị ứng dụng cụ thể |
|---|---|
| Bác sĩ Tim mạch & Hồi sức cấp cứu | Nắm vững quy trình phối hợp dấu ấn sinh học và siêu âm Doppler mô để ra quyết định can thiệp mạch vành chính xác, giảm tỷ lệ bỏ sót suy tim tâm trương. |
| Nhà nghiên cứu Y sinh học | Có nguồn dữ liệu lâm sàng chuẩn mực về mối tương quan giữa các biomarkers và huyết động học tim mạch tại quần thể bệnh nhân Việt Nam. |
| Nhà quản lý y tế & Bệnh viện | Xây dựng quy trình chuẩn hóa xét nghiệm cận lâm sàng tại khoa Cấp cứu / Đơn nguyên mạch vành, tối ưu hóa chi phí điều trị và giảm tỷ lệ tái nhập viện. |
| Bệnh nhân đau thắt ngực | Được chẩn đoán sớm các rối loạn vi cấu trúc tim mạch ngay từ giai đoạn chưa suy giảm $EF$, tiếp cận can thiệp kịp thời và cải thiện tiên lượng sống còn. |
FAQ (Câu hỏi thường gặp)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
Nghiên cứu chứng minh rằng ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định có phân suất tống máu bình thường ($EF \ge 50%$), tình trạng suy giảm chức năng tâm trương thất trái đã xuất hiện với tỷ lệ rất cao. Sự gia tăng đồng thời của NT-proBNP và Hs-CRP là dấu hiệu chỉ điểm nhạy bén cho tình trạng tăng áp lực đổ đầy thất trái ($E/E'$) và mức độ nặng của xơ vữa mạch vành.
2. Điểm đặc biệt trong phương pháp nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) kết hợp phân loại theo khuyến cáo cập nhật ASE/EACVI 2016 – một tiêu chuẩn có độ chính xác và tính đồng thuận chuyên gia cao hơn nhiều so với hướng dẫn 2009, giúp loại bỏ các sai số phụ thuộc tải áp lực và nhịp tim.
3. Kết quả này có thể khái quát hóa (generalize) cho mọi bệnh nhân đau thắt ngực không?
Kết quả có giá trị áp dụng cao cho nhóm bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định nhập viện điều trị nội trú. Tuy nhiên, đối với các trường hợp bệnh nhân có kèm rung nhĩ, bệnh van tim nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối, việc biện giải nồng độ NT-proBNP và các chỉ số Doppler tâm trương cần được hiệu chỉnh theo các thông số lâm sàng đặc thù.
4. Hướng phát triển tiếp theo (Next Steps) của nghiên cứu là gì?
Cần triển khai các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu theo dõi dọc (Longitudinal Follow-up) trong 1 - 5 năm sau can thiệp PCI để đánh giá sự phục hồi của các dấu ấn sinh học tim và chức năng tâm trương, cũng như mối liên quan trực tiếp đến tỷ lệ tái nhập viện vì biến cố tim mạch chính (MACE).
5. Ứng dụng thực hành hàng ngày cho bác sĩ lâm sàng là gì?
Bác sĩ không nên chỉ dựa vào chỉ số $EF$ bình thường để kết luận buồng tim khỏe mạnh. Cần chủ động chỉ định định lượng Hs-Troponin T, NT-proBNP và yêu cầu đo đạc chỉ số $E/E'$ trên siêu âm tim ở mọi bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định nhằm phát hiện sớm biến chứng suy tim tâm trương.
Kết luận
Nghiên cứu về sự biến đổi dấu ấn sinh học tim (Hs-CRP, Hs-Troponin T, NT-proBNP) và chức năng tâm trương thất trái đã khẳng định vai trò cốt lõi của các chỉ điểm hóa sinh siêu nhạy kết hợp thăm dò hình ảnh học chuyên sâu trong bệnh lý đau thắt ngực không ổn định. Rối loạn chức năng tâm trương diễn ra âm thầm nhưng nghiêm trọng ngay cả khi chức năng co bóp tâm thu ($EF$) chưa bị tổn thương.
Việc triển khai đồng bộ quy trình xét nghiệm biomarkers và siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) theo khuyến cáo ASE/EACVI 2016 là bước tiến thiết yếu trong thực hành tim mạch hiện đại. Các bác sĩ lâm sàng và cơ sở y tế cần tích cực tích hợp các công cụ này vào phác đồ chẩn đoán thường quy, từ đó tối ưu hóa chiến lược tái tưới máu, nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ trái tim người bệnh một cách bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đau thắt ngực không ổn định gây ra bởi sự nứt vỡ của mảng vữa xơ động mạch vành, làm giảm đáng kể và đột ngột dòng máu trong lòng động mạch vành, hậu quả mất cân bằng giữa cung và cầu Oxy của cơ tim gây ra các triệu chứng trên lâm sàng [1]. Theo thống kê tại Anh trong một năm từ 2006 đến 2007 có 69.971 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định nhập viện khoa cấp cứu, trong đó có 42.526 bệnh nhân nam giới trên 60 tuổi. Tại Hoa Kỳ, đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không ST chênh lên là nguyên nhân tim mạch gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân trên 65 tuổi [1]. Nhờ các tiến bộ mới trong điều trị nội khoa và can thiệp tái tưới máu tỷ lệ tử vong giảm đi, tuy nhiên tỷ lệ suy tim trong đau thắt ngực không ổn định lại tăng lên.
Đau thắt ngực không ổn định do mất ổn định của mảng vữa xơ động mạch vành, làm giảm lưu lượng mạch vành gây dãn thất trái cùng với tăng áp lực đổ đầy thất trái, dãn nhĩ trái, phì đại thất trái, mất đồng bộ và tái cấu trúc điện học, hậu quả cuối cùng dẫn đến suy tim [2]. Nghiên cứu của Sumeet D. và cộng sự năm 2019 trên 266 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định cho kết quả có 21,1 % các trường hợp có triệu chứng suy tim trên lâm sàng mà chức năng tâm thu thất trái vẫn trong giới hạn bình thường hay chỉ giảm mức độ vừa phải, đó là các trường hợp suy chức năng tâm trương thất trái [3]. Nghiên cứu của Chaowalit N.
và cộng sự năm 2011 trên 50 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định cũng cho thấy các rối loạn về chức năng tâm trương thất trái sẽ xảy ra sớm hơn và rõ nét hơn các rối loạn về chức năng tâm thu thất trái [4]. Việc đánh giá được chức năng tâm trương thất trái sớm có ý nghĩa trong dự báo các biến cố tim mạch, tử vong và giúp lựa chọn chiến lược điều trị trong đau thắt ngực không ổn định [5]. Trong những năm gần đây, các dấu ấn chỉ điểm sinh học tim được biết đến như một công cụ giúp sàng lọc, chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và tiên lượng trong bệnh lý động mạch vành cấp và mạn tính [6]. Các dấu ấn sinh học tim được sử dụng 2 nhiều nhất trên lâm sàng là Hs – CRP trong đánh giá tiến trình viêm và vữa xơ động mạch, HS – Troponin T trong đánh giá hoại tử cơ tim và NT – proBNP đánh giá suy giảm chức năng tim.
Nghiên cứu của Klingenberg R. và cộng sự năm 2018 trên 81 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định cho thấy nồng độ Hs – CRP, Hs – Troponin T và NT – proBNP giúp cải thiện phân tầng nguy cơ, tiên lượng tử vong tốt hơn khi kết hợp với thang điểm GRACE [7]. Nghiên cứu của Troughton R. và cộng sự năm 2009 cho thấy nồng độ NT – proBNP có tương quan với chức năng tâm trương mà không phụ thuộc vào tuổi, giới.
Mức NT – proBNP dưới 140 pg/ml có giá trị chẩn đoán âm tính cao trên 90 % với suy chức năng tâm trương thất trái [8]. Nghiên cứu của Grufman H. và cộng sự năm 2019 trên 524 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định cho kết quả nồng độ Hs – Troponin T tăng cao nhất trong nhóm có nguy cơ cao, có liên quan đến tình trạng tái cấu trúc thất trái và suy chức tâm trương thất trái sau một năm theo dõi dọc [9]. Trên thế giới cũng đã có một số ít nghiên cứu về mối liên quan qua lại giữa nồng độ Hs – CRP, Hs – Troponin T, NT – proBNP và chức năng tâm trương thất trái.
Đặc biệt ở nhóm bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định riêng rẽ thì các nghiên cứu chỉ với cỡ mẫu từ 40 đến 60 bệnh nhân và cho nhiều kết quả khác nhau, chưa làm sáng tỏ được mối liên quan qua lại giữa các dấu ấn sinh học tim với chức năng tâm trương thất trái. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu sự biến đổi nồng độ Hs – CRP, Hs – Troponin T, NT – proBNP huyết thanh và chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định” với hai mục tiêu: 1 – Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, sự biến đổi nồng độ Hs – CRP, Hs – Troponin T, NT – proBNP và chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định có EF ≥ 50%. 2 – Xác định mối liên quan giữa nồng độ Hs – CRP, Hs – Troponin T, NT – proBNP, chức năng tâm trương thất trái với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Tổng quan về bệnh đau thắt ngực không ổn định Thuật ngữ hội chứng vành cấp dùng để chỉ nhóm triệu chứng do thiếu máu cấp tính của cơ tim. Trong hội chứng vành cấp chia ra 2 nhóm: Nhóm có ST chênh lên biểu hiện nhồi máu cơ tim có ST chênh lên và nhóm không ST chênh lên bao gồm nhồi máu cơ tim không ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định. Đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không ST chênh lên được xếp chung vào một nhóm vì có cùng một cơ chế bệnh sinh và thái độ xử trí [10]. Đau thắt ngực không ổn định thường gây ra do sự mất ổn định của mảng vữa xơ động mạch vành, làm tăng nguy cơ tử vong và/hoặc dẫn tới nhồi máu cơ tim có ST chênh lên [11].
Nghiên cứu của Sakaguchi M. và cộng sự năm 2016 về mối liên quan giữa mảng vữa xơ mất ổn định với đặc điểm lâm sàng, kết quả cho thấy tỷ lệ mất ổn định màng vữa xơ và huyết khối tăng lên ở nhóm bệnh nhân bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định [12]. Nghiên cứu của Seifarth H. và cộng sự năm 2014 trên 368 bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp theo dõi 24 tháng cho thấy có sự liên quan giữa nồng độ Hs – CRP và Hs – Troponin T với tiến triển của mảng vữa xơ động mạch vành [11].
Đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không ST chênh lên không có sự khác biệt về lâm sàng và điện tim đồ. Khác biệt chủ yếu về mức độ thiếu máu cơ tim vùng xa và giải phóng ra các dấu ấn sinh học hoại tử tế bào cơ tim mà có thể định lượng được [13]. Do đó, các bệnh nhân có nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên có thể coi là đã trải qua đau thắt ngực không ổn định, và có sự tăng dấu ấn sinh học hoại tử cơ tim, kết hợp với các biến đổi trên điện tim đồ thường là bền vững hơn so với đau thắt ngực không ổn định [6]. Nghiên cứu của Vogiatzis I.
và cộng sự năm 2016 về nồng độ Troponin T và NT – proBNP trên 193 bệnh nhân nhồi 4 máu cơ tim không ST chênh lên so với 30 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định. Kết luận nồng độ Troponin T và NT – proBNP ở nhóm bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim không ST chênh lên [14]. Sinh lý bệnh đau thắt ngực không ổn định Sự hình thành cục máu đông khi mảng vữa xơ bị vỡ làm lộ lớp dưới nội mạc, tiếp xúc với tiểu cầu, hoạt hoá các thụ thể GP IIb/IIIa trên bề mặt tiểu cầu làm khởi phát quá trình ngưng kết của tiểu cầu [15]. Hậu quả của quá trình trên làm giảm lưu lượng máu tới vùng cơ tim mà động mạch vành chi phối và biểu hiện trên lâm sàng là cơn đau thắt ngực không ổn định, trên điện tim đồ có thể là hình ảnh thiếu máu cơ tim cấp với đoạn ST chênh xuống hoặc T âm nhọn, các dấu ấn sinh học tim loại Troponin có thể tăng nhẹ khi có thiếu máu cơ tim nhiều gây hoại tử vùng cơ tim xa và không phải là xuyên thành [13].
Mảng xơ vữa vỡ Tiểu cầu kết dính Tiểu cầu hoạt hoá Huyết khối gây tắc một phần ĐTNKÔĐ Tắc vi mạch NMCT không ST chênh lên Huyết khối gây tắc hoàn toàn NMCT có ST chênh lên 5 Hình 1. Cơ chế bệnh sinh trong đau thắt ngực không ổn định * Nguồn: Theo French J. và cộng sự (2004) [16] Đau thắt ngực không ổn định gây ra bởi sự nứt vỡ của mảng vữa xơ làm giảm lưu lượng động mạch vành gây ra triệu chứng lâm sàng do sự mất cân bằng giữa cung và cầu Oxy của cơ tim. Nghiên cứu của Tian X.
và cộng sự năm 2019 trên 284 bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định cho kết quả phân xuất dự trữ lưu lượng vành (FFR) giảm dưới 0,8 chiếm tỷ lệ 73,12 % ở nhóm bệnh nhân có hẹp động mạch vành nặng trên 75 % [17]. Cơ chế bệnh sinh của đau thắt ngực không ổn định bao gồm năm nhóm cơ chế bệnh sinh chính [2]: - Sự nứt ra của mảng vữa xơ làm lộ lớp dưới nội mạc, khởi phát quá trình ngưng kết tiểu cầu và hình thành huyết khối. Đây là cơ chế thường gặp nhất. - Cản trở về mặt cơ học: Do co thắt động mạch vành.
- Lấp tắc dần dần về mặt cơ học: Do sự tiến triển dần dần của mảng xơ vữa. - Do viêm hoặc có thể liên quan đến nhiễm trùng: Sự hoạt hóa các thành phần tế bào viêm để gây ra các phản ứng co thắt động mạch vành. - Đau thắt ngực không ổn định thứ phát: Do tăng nhu cầu Oxy cơ tim ở bệnh nhân hẹp động mạch vành sẵn có như: khi sốt, nhịp tim nhanh, cường giáp…[13]. Yếu tố nguy cơ của đau thắt ngực không ổn định 1.
Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi - Giới tính: Nam giới có nguy cơ bị đau thắt ngực không ổn định nhiều hơn nữ giới. Tuy nhiên ở nữ giới ở thời kỳ mãn kinh, nguy cơ sẽ tăng cao hơn và sau tuổi 65 thì nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở nam và nữ giới là như nhau [2]. - Tiền sử gia đình: Trong gia đình có cha mẹ hoặc anh chị em ruột đã từng mắc các bệnh lý tim mạch (đặc biệt bệnh lý mạch vành) trước tuổi 55 thì có nguy cơ mắc bệnh tim mạch nhiều hơn người có tiền sử gia đình bình thường [13]. - Tuổi cao: Thành tim dày lên, các động mạch cứng lại dẫn đến quá trình co bóp của tim cũng hạn chế nên nguy cơ mắc bệnh mạch vành gia tăng theo tuổi [2].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-bien-doi-nong-do-hs-crp-hs-troponin-t-nt-probnp-huyet-thanh-va-chuc-nang-tam-truong-that-trai-o-benh-nhan-dau-that-nguc-khong-on-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu sự biến đổi nồng độ hs CRP, hs troponin T, NT probNP huyết thanh và chức năng tâm trương thất trái ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định" thuộc chuyên ngành Y học / Tim mạch. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi dấu ấn sinh học tim ở bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.