Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sự biến đổi của Super Oxidase Dismutase, Glutathion Peroxidase và tình trạng chống oxy hóa toàn phần TAS ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính
Nghiên cứu biến đổi SOD, GPx, TAS ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Đánh giá tình trạng chống oxy hóa và tìm giải pháp điều trị hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Stress oxy hóa và vai trò enzyme SOD ở viêm gan B mạn
- Số trang:
- 141 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Stress oxy hóa và vai trò enzyme SOD ở viêm gan B mạn
Viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B) là bệnh lý truyền nhiễm mạn tính nguy hiểm tại gan. Tình trạng nhiễm virus HBV kéo dài kích hoạt các phản ứng viêm liên tục. Quá trình này sinh ra lượng lớn gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species). Khi lượng gốc tự do vượt quá khả năng trung hòa, cơ thể rơi vào trạng thái Stress oxy hóa (Oxidative stress). Tình trạng này làm suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh đóng vai trò tuyến phòng thủ tiên phong của tế bào. Trong đó, Superoxide Dismutase (SOD) là enzyme mở màn then chốt. Enzyme này xúc tác phản ứng chuyển hóa gốc anion superoxide độc hại thành phân tử hydro peroxit và oxy. Hoạt độ enzyme chống oxy hóa huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ cân bằng oxy hóa khử của cơ thể. Nghiên cứu biến đổi các enzyme này giúp đánh giá chính xác tiến triển bệnh và hỗ trợ điều trị lâm sàng.
1.1. Khái niệm và cơ chế hình thành Stress oxy hóa ở gan
Stress oxy hóa (Oxidative stress) xảy ra khi mất cân bằng giữa hệ thống oxy hóa và chống oxy hóa. Virus HBV tấn công tế bào gan, kích hoạt bạch cầu và tế bào Kupffer. Quá trình viêm giải phóng liên tục các gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species). Gốc tự do chứa điện tử độc thân và có hoạt tính hóa học rất mạnh. Chúng tấn công màng tế bào, protein và chuỗi DNA của tế bào gan. Hậu quả là gây chết tế bào gan theo chương trình hoặc hoại tử tế bào. Đồng thời, quá trình Peroxit hóa lipid (Lipid peroxidation) diễn ra mạnh mẽ trên màng phospholipid. Sự phân hủy lipid màng tạo ra các sản phẩm độc hại như chỉ số Malondialdehyde (MDA). Tế bào gan bị tổn thương giải phóng các enzyme nội bào vào máu. Kiểm soát stress oxy hóa là mục tiêu quan trọng nhằm bảo vệ nhu mô gan.
1.2. Vai trò bảo vệ của Superoxide Dismutase SOD
Superoxide Dismutase (SOD) là mắt xích đầu tiên của hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh. Enzyme này chuyển hóa trực tiếp gốc anion superoxide thành hydrogen peroxide (H2O2). Quá trình này ngăn chặn sự hình thành gốc hydroxyl có độc tính cực mạnh. Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B), nhu cầu trung hòa ROS tăng vọt. Nhu mô gan liên tục huy động SOD để dập tắt các phản ứng chuỗi oxy hóa. Tuy nhiên, tình trạng viêm mạn tính kéo dài có thể làm cạn kiệt nguồn dự trữ enzyme. Khi hoạt độ SOD suy giảm, các gốc tự do tích tụ và gây tổn thương tế bào gan do virus HBV nặng nề hơn. Định lượng hoạt độ SOD huyết thanh là chỉ số sinh hóa giá trị. Chỉ số này phản ánh khả năng chống chịu stress oxy hóa của người bệnh.
II. Biến đổi hoạt độ enzyme SOD và GPx ở viêm gan B mạn tính
Nhiễm HBV mạn tính gây ra những thay đổi rõ rệt về hoạt độ enzyme chống oxy hóa huyết thanh. Hai enzyme chủ chốt là Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx / GSH-Px). Cả hai hoạt động phối hợp nhịp nhàng trong việc khử độc các hợp chất oxy hóa. Ở người khỏe mạnh, hoạt độ của chúng duy trì ở mức cân bằng sinh lý ổn định. Khi mắc viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B), quá trình viêm làm đảo lộn cân bằng này. Nồng độ gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species) tăng cao khiến các enzyme phải tăng cường hoạt động. Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ hoạt động của virus, chỉ số SOD và GPx có thể tăng bù trừ hoặc giảm do cạn kiệt. Việc theo dõi song hành SOD và GPx mang lại bức tranh toàn diện về năng lực chống oxy hóa nội sinh.
2.1. Biến đổi hoạt độ Superoxide Dismutase SOD huyết tương
Hoạt độ Superoxide Dismutase (SOD) trong huyết tương ở bệnh nhân viêm gan B có sự biến động phức tạp. Ở giai đoạn đầu của phản ứng viêm, cơ thể đáp ứng bằng cách tăng tổng hợp SOD. Hiện tượng này nhằm chống lại sự bùng nổ của gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species). Tuy nhiên, khi bệnh chuyển sang mạn tính tiến triển, tế bào gan bị thoái hóa và hoại tử. Khả năng tổng hợp protein của gan suy giảm. Điều này dẫn đến sự sụt giảm rõ rệt hoạt độ enzyme SOD trong huyết tương. Nồng độ SOD giảm tỷ lệ nghịch với mức độ tổn thương tế bào gan do virus HBV. Sự suy giảm này làm giảm khả năng khử độc superoxide, đẩy nhanh tiến trình xơ hóa gan. Đây là dấu hiệu cảnh báo tình trạng kiệt quệ hệ thống chống oxy hóa.
2.2. Biến đổi hoạt độ Glutathione Peroxidase GPx GSH Px
Glutathione Peroxidase (GPx / GSH-Px) tiếp nối phản ứng của SOD để khử H2O2 thành nước. GPx sử dụng glutathione dạng khử (GSH) làm cơ chất cho phản ứng khử độc. Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B), hoạt độ GPx huyết tương thường có xu hướng giảm. Quá trình viêm mạn làm tiêu hao nhanh chóng lượng GSH dự trữ trong tế bào gan. Thiếu hụt GSH trực tiếp ức chế hoạt tính xúc tác của enzyme GPx. Khi GPx không kịp chuyển hóa H2O2, phân tử này sẽ phản ứng với ion sắt để tạo gốc hydroxyl. Gốc hydroxyl thúc đẩy quá trình Peroxit hóa lipid (Lipid peroxidation), phá hủy màng tế bào. Chỉ số GPx huyết tương thấp phản ánh mức độ Stress oxy hóa (Oxidative stress) trầm trọng tại mô gan.
III. Gốc tự do ROS gây tổn thương tế bào gan do virus HBV
Tổn thương tế bào gan do virus HBV không chỉ do độc lực virus mà chủ yếu do đáp ứng miễn dịch và gốc tự do. Virus HBV kích thích tế bào miễn dịch tiết ra nhiều cytokine gây viêm như TNF-alpha và IFN-gamma. Các cytokine này thúc đẩy lưới nội chất và ty thể sản sinh ồ ạt gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species). Khi lượng ROS vượt ngưỡng kiểm soát của hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh, cấu trúc tế bào gan bị phá vỡ. Quá trình Peroxit hóa lipid (Lipid peroxidation) tấn công trực tiếp vào màng bào quan và màng tế bào. Các liên kết protein bị bẻ gãy, DNA nhân và DNA ty thể bị đột biến. Tình trạng này làm suy giảm chức năng tổng hợp và chuyển hóa của gan, thúc đẩy quá trình xơ hóa và hoại tử mô gan.
3.1. Quá trình Peroxit hóa lipid và chỉ số Malondialdehyde
Peroxit hóa lipid (Lipid peroxidation) là chuỗi phản ứng dây chuyền do gốc tự do ROS tấn công acid béo chưa bão hòa. Quá trình này làm hỏng tính thấm và độ lỏng lẻo của màng tế bào gan. Sản phẩm phân hủy cuối cùng của quá trình này là Malondialdehyde. Chỉ số Malondialdehyde (MDA) trong huyết thanh là chỉ báo trực tiếp cho mức độ phá hủy lipid màng tế bào. Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B), nồng độ MDA tăng cao tương ứng với mức độ viêm gan. Nồng độ MDA cao phản ánh tình trạng Stress oxy hóa (Oxidative stress) đang diễn ra khốc liệt. MDA còn có khả năng tạo phức hợp bền vững với protein và DNA, gây biến tính phân tử sinh học. Định lượng MDA giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương màng tế bào gan.
3.2. Đột biến DNA và tổn thương ty thể do gốc tự do ROS
Gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species) xâm nhập vào nhân tế bào và tấn công các base nitơ của DNA. Sản phẩm oxy hóa phổ biến nhất là 8-hydroxy-2'-deoxyguanosine (8-OHdG). Sự tích tụ 8-OHdG dẫn đến sai sót trong sao chép DNA và gây đột biến gen. Đây là một trong những cơ chế bệnh sinh then chốt dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Ngoài ra, ty thể là nơi tạo ra nhiều ROS nhất và cũng là đối tượng chịu tổn thương nặng nề nhất. ROS làm mất điện thế màng ty thể, giải phóng Cytochrome C vào bào tương. Quá trình này kích hoạt caspase và khởi động con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Tổn thương tế bào gan do virus HBV qua trung gian ROS làm suy sụp năng lượng tế bào nghiêm trọng.
IV. Tình trạng chống oxy hóa toàn phần TAS ở viêm gan B mạn
Trạng thái chống oxy hóa toàn phần (TAS - Total Antioxidant Status) đo lường tổng thể năng lực phòng vệ của cơ thể. Chỉ số TAS bao gồm cả hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh và các chất chống oxy hóa không enzym. Các thành phần không enzym gồm albumin, bilirubin, acid uric, vitamin E và vitamin C. Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B), chỉ số TAS phản ánh tổng hòa sức mạnh chống oxy hóa trong máu. Khi gan bị tổn thương, khả năng tổng hợp albumin và các chất khử giảm sút. Cùng lúc đó, hoạt độ enzyme chống oxy hóa huyết thanh như Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx / GSH-Px) cũng suy thoái. Sự suy giảm đồng bộ này khiến chỉ số TAS hạ thấp rõ rệt so với người bình thường.
4.1. Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số TAS huyết tương
Chỉ số TAS huyết tương cung cấp thông tin sinh học toàn diện hơn so với việc đo lường đơn lẻ từng chất. Trong bệnh viêm gan B mạn tính, TAS đóng vai trò như một thước đo lượng giá nguy cơ tổn thương gan tiến triển. Mức TAS huyết tương giảm thấp cho thấy cơ thể đã mất khả năng tự bảo vệ trước sự tấn công của gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species). Điều này thường đi kèm với tình trạng men gan tăng cao và viêm hoại tử mô gan lan rộng. Đánh giá TAS giúp bác sĩ tiên lượng sớm nguy cơ biến chứng xơ gan. Xét nghiệm này có tính ứng dụng cao, dễ thực hiện và cung cấp cái nhìn tổng quan về trạng thái Stress oxy hóa (Oxidative stress) của bệnh nhân.
4.2. Tương quan giữa TAS và hệ thống enzyme nội sinh
Chỉ số TAS có mối tương quan thuận chặt chẽ với hoạt độ enzyme Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx / GSH-Px). Khi hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh hoạt động hiệu quả, giá trị TAS duy trì ở mức cao. Ngược lại, khi virus HBV nhân lên mạnh mẽ, tải lượng gốc tự do ROS tăng vọt làm tê liệt các enzyme bảo vệ. Cạn kiệt SOD và GPx kéo theo sự sụt giảm nhanh chóng của chỉ số TAS trong huyết tương. Mối liên kết này khẳng định vai trò trụ cột của các enzyme trong cấu trúc phòng thủ chống oxy hóa của cơ thể. Bổ sung các hoạt chất tăng cường enzyme nội sinh có thể giúp phục hồi chỉ số TAS và bảo vệ nhu mô gan hiệu quả.
V. Mối liên quan giữa enzyme chống oxy hóa và mô bệnh gan
Mức độ biến đổi của enzyme chống oxy hóa có mối liên hệ mật thiết với tổn thương mô bệnh học gan. Ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B), sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng để xác định độ viêm và xơ hóa. Chỉ số hoạt động mô bệnh học (HAI) theo phân loại Knodell phản ánh trực tiếp mức độ hoại tử tế bào gan. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt độ enzyme chống oxy hóa huyết thanh tỷ lệ nghịch với điểm số HAI. Khi mức độ thâm nhiễm tế bào viêm và hoại tử mối gặm tăng lên, hoạt độ SOD và GPx sụt giảm nghiêm trọng. Đồng thời, quá trình Peroxit hóa lipid (Lipid peroxidation) gia tăng tại các vùng mô bị tổn thương. Đánh giá sinh hóa các enzyme chống oxy hóa mang lại giá trị tiên lượng tổn thương vi thể mà không cần can thiệp xâm lấn.
5.1. Mối liên quan với men gan ALT AST và nồng độ HBV DNA
Nồng độ men gan ALT, AST huyết thanh là các dấu ấn kinh điển của tổn thương tế bào gan do virus HBV. Hoạt độ Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx / GSH-Px) có mối tương quan nghịch với mức men gan ALT, AST. Khi tế bào gan bị phá hủy ồ ạt, men gan phóng thích vào máu tăng cao, trong khi nguồn sinh tổng hợp enzyme chống oxy hóa bị hủy hoại. Bên cạnh đó, tải lượng HBV-DNA cao kích thích đáp ứng viêm mạnh mẽ hơn, sinh ra nhiều gốc tự do ROS (Reactive Oxygen Species). Tải lượng virus tăng cao tương ứng với mức độ sụt giảm sâu của hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh. Tình trạng này làm tăng nồng độ chỉ số Malondialdehyde (MDA) và đẩy nhanh tốc độ hủy hoại tế bào gan.
5.2. Mối tương quan với giai đoạn xơ hóa và hoại tử gan
Xơ hóa gan là hậu quả trực tiếp của quá trình viêm và Stress oxy hóa (Oxidative stress) kéo dài. Gốc tự do ROS kích hoạt tế bào hình sao ở gan (Hepatic Stellate Cells) chuyển dạng thành nguyên bào sợi, tăng tổng hợp collagen ngoại bào. Sự suy giảm hoạt độ enzyme chống oxy hóa huyết thanh liên quan trực tiếp đến mức độ xơ hóa trên mô bệnh học. Bệnh nhân có giai đoạn xơ hóa tiến triển thường có hoạt độ SOD, GPx và TAS thấp nhất. Đồng thời, nồng độ các sản phẩm Peroxit hóa lipid (Lipid peroxidation) tích tụ dày đặc tại mô xơ. Kiểm soát stress oxy hóa bằng cách phục hồi hoạt độ enzyme nội sinh có thể làm chậm hoặc đảo ngược quá trình tạo mô xơ gan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Một số hiểu biết về gốc tự do trong y sinh học 3 1. Khái niệm về gốc tự do 3 1. Đặc điểm của gốc tự do (R∙).
Quá trình hình thành các gốc tự do 5 1. Trạng thái Stress oxy hóa. Hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể 9 1. Các chất chống oxy hóa có bản chất là enzym.
Hệ thống chống oxy hoá có bản chất không enzym. Trạng thái chống oxy hóa toàn phần (TAS). Bệnh gan mạn tính do vi rút B 14 1. Tình hình nhiễm HBV mạn tính trên thế giới và Việt Nam.
Đặc điểm cấu trúc và hệ gen của HBV 16 1. Quá trình nhân lên của HBV. Đáp ứng miễn dịch trong nhiễm HBV mạn tính 21 1.5 Diễn biến tự nhiên của nhiễm HBV mạn tính 22 1. Chẩn đoán viêm gan B mạn tính.
Stress oxy hóa trong bệnh lý viêm gan B mạn tính 26 1. Stress oxy hóa ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính 27 1. Vai trò của các chất chống oxy hóa ở bệnh nhân viêm gan B 33 mạn tính 1. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về hoạt độ SOD, GPx 35 và TAS ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2.
Đối tượng nghiên cứu 38 2. Phương pháp nghiên cứu 39 2. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Nội dung và chỉ tiêu nghiên cứu 40 2. Nghiên cứu lâm sàng. Nghiên cứu cận lâm sàng 41 2. Xét nghiệm hoạt độ enzym chống oxy hoá và trạng thái 44 và trạng thái chống oxy hóa toàn phần 2.
Sinh thiết gan. Xử lý số liệu 55 2. Các biện pháp khống chế sai số và hạn chế của đề tài 55 2. Các biện pháp khống chế sai số 55 2.
Hạn chế của đề tài 56 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 58 3. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng 58 3. Đặc điểm về tuổi và giới 58 3.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm gan B. Xác định hoạt độ SOD, GPx và tình trạng chống oxy hóa 62 toàn phần (TAS) huyết tương ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính 3. Đánh giá mối liên quan hoạt độ SOD, GPx và TAS trong 64 huyết tương với lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính 3. Mối liên quan với tuổi.
Mối liên quan với đặc điểm lâm sàng 66 3. Mối liên quan với đặc điểm cận lâm sàng .69 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 81 4. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân 81 viêm gan B mạn tính 4. Đặc điểm về tuổi và giới tính.
Một số đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm cận lâm sàng 85 4. Đặc điểm mô bệnh học nhóm bệnh nhân sinh thiết gan. Hoạt độ SOD, GPx và tình trạng chống oxy hóa toàn phần 92 (TAS) huyết tương ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính 4.
Hoạt độ SOD trong huyết tương 93 4. Trạng thái chống oxy hóa toàn phần (TAS). Đánh giá mối liên quan hoạt độ SOD, GPx và TAS trong 99 huyết tương với lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính 4. Liên quan với tuổi và giới 99 4.
Mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng. Liên quan với đặc điểm cận lâm sàng. Liên quan với mô học .103 KẾT LUẬN 105 KIẾN NGHỊ 107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALD (Alcoholic Liver Disease) Bệnh gan do rượu 2 ALT Alanine aminotransferase 3 AST Aspartate aminotransferase 4 BN Bệnh nhân 5 CHB Chronic Hepatitis B: Viêm gan B mạn 6 DNA Deoxyribonucleic acid 7 ER Endoplasmic Reticulum: Lưới nội chất 8 GPx Glutathione Peroxydase 9 GTBT Giá trị bình thường 10 HAI Histology Activity Index: chỉ số hoạt động mô bệnh học 11 HBcAb Hepatitis B core antibody: kháng thể kháng kháng nguyênlõi của vi rút viêm gan B 12 HBeAb Hepatitis B e antibody: kháng thể kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 13 HBeAg Hepatitis B e antigen: kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 14 HBsAb Hepatitis B surface antibody: kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B 15 HBsAg Hepatitis B surface antigen: kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B 16 HBV Hepatitis B virus Vi rút viêm gan B TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 17 HCC Ung thư biểu mô tế bào gan 18 HCV Hepatitis C virus Vi rút viêm gan C 19 KT Kháng thể 20 OHdG Hydroxydeoxyguanosine 21 SL Giá trị p trong kiểm định Mann - Whitney 22 p** Giá trị p trong kiểm định Kruskal - Wallis 23 SL Số lượng 24 ROS Reactive oxygen Species Dạng oxy hoạt động 25 SOD Super Oxydase Dimutase 26 TAS Total antioxydant status Trạng thái chống oxy hóa toàn phần của cơ thể 27 TL Tỷ lệ 28 UTTBG Ung thư tế bào gan 29 VGC Viêm gan cấp 30 VGMT Viêm gan mạn tính 31 VRVG B Viêm gan vi rút B 32 XG Xơ gan DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Giá trị tham chiếu một số chỉ số huyết học đang áp dụng 42 tại Bệnh viện 103 2.
Giá trị tham chiếu một số chỉ số hóa sinh đang áp dụng tại. Tổn thương mô bệnh học theo Knodell năm 1981. Đặc điểm về tuổi 58 3. Đặc điểm về giới tính 58 3.
Các triệu trứng lâm sàng hay gặp. Xét nghiệm Enzym gan. Kết quả xét nghiệm HBV – DNA 60 3. Kết quả xét nghiệm HBeAg 61 3.
Đặc điểm tổn thương gan trên mô bệnh học 61 3. Mức độ viêm gan mạn tính theo phân loại Knodell. Tỷ lệ bệnh nhân định lượng được hoạt độ SOD, GPx 62 và TAS trong huyết tương. Hoạt độ SOD (U/ml) ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính.
Hoạt độ GPx (U/ml) ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Hoạt độ TAS (U/ml) ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính 64 3. Mối liên quan giữa hoạt độ SOD trong huyết tương với tuổi 64 3. Mối liên quan giữa hoạt độ GPx trong huyết tương với tuổi 65 3.
Mối liên quan giữa hoạt độ TAS trong huyết tương với tuổi. Mối liên quan giữa hoạt độ SOD trong huyết tương .66 với đặc điểm lâm sàng 3. Mối liên quan giữa hoạt độ GPx trong huyết tương .67 với đặc điểm lâm sàng Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan giữa hoạt độ TAS trong huyết tương 68 với đặc điểm lâm sàng 3.
Mối liên quan giữa tỷ lệ bệnh nhân phát hiện được SOD 69 với bilirubin toàn phần 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện được TAS .69 với bilirubin toàn phần 3. Mối liên quan giữa hoạt độ SOD, GPx và TAS trong huyết tương 70 với bilirubin toản phần 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện được SOD với enzym gan.
Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện được TAS với enzym gan 71 3. Mối liên quan giữa hoạt độ SOD với Enzym gan 72 3. Mối liên quan giữa hoạt độ GPx trong huyết tương với enzym gan 72 3. Mối liên quan giữa hoạt độ TAS trong huyết tương với Enzym gan 74 3.
Mối tương quan giữa SOD, GPx và TAS trong huyết tương với 75 enzym gan 3. Mối tương quan giữa SOD, GPx và TAS trong huyết tương 75 với công thức máu 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện được SOD với HBV-DNA. Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện TAS với HBV-DNA 76 3.
Mối liên quan giữa hoạt độ SOD, GPx và TAS trong huyết tương 77 với HBV - DNA 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện được SOD với HBeAg. Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện TAS với HBeAg. Mối liên quan giữa hoạt độ SOD, GPx và TAS trong huyết 78 tương với HBeAg 3.
Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện SOD với mức độ viêm gan .78 mạn tính theo phân loại Knodell Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan giữa tỷ lệ phát hiện TAS với mức độ viêm gan theo. 79 phân loại Knodell 3. Mối liên quan giữa hoạt độ SOD, GPx và TAS trong huyết tương 79 với mức độ viêm gan mạn tính 3.
Mối tương quan giữa SOD, GPx và TAS trong huyết tương với 80 điểm hoạt độ mô học (HAI) 3. Mối liên quan giữa hoạt độ TAS với tổn thương gan 80 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Xét nghiệm Bilirubin máu. Mối liên quan giữa hoạt độ GPx và enzym AST 73 3.
Mối liên quan giữa hoạt độ GPx với enzym GGT 73 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Các dạng oxy hoạt động trong cơ thể. Phân bố tỷ lệ nhiễm vi rút viêm gan B trên thế giới 15 1. Mô hình chu trình thâm nhập và nhân lên của HBV 21 1.
Stress oxy hóa gây ra bởi HBV. Máy đọc ELISA DAR 800. Hình ảnh bộ kim sinh thiết Hepafix 52 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong các bệnh gan mạn tính, viêm gan vi rút B là một bệnh truyền nhiễm ở người do vi rút viêm gan B (Hepatitis B virus, HBV) gây nên, một bệnh để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng ,. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2012, ước tính có hơn 2 tỷ người đã nhiễm HBV và khoảng 240 triệu người đang mang HBV mạn tính.
Bệnh nhân viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B - CHB) không được điều trị thường tiên lượng xấu, có thể sẽ dẫn đến xơ gan hoặc ung thư tế bào gan. Hàng năm trên thế giới có khoảng 500 - 700 nghìn người tử vong vì hậu quả của nhiễm HBV. Nhiễm HBV mạn tính là một yếu tố nguy cơ quan trọng trong sinh bệnh học của viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan ,. Đột biến vùng lõi, vùng Pres và gen X là những yếu tố quan trọng trong sinh bệnh học của ung thư biểu mô tế bào gan , ,.
Cả hai yếu tố này đều được gắn liền với quá trình stress oxy hóa, quá trình này có thể gây tổn thương lipid, protein và DNA ở mức độ tế bào. Trong cơ thể luôn hình thành một sự cân bằng giữa các dạng oxy hoạt động và các chất chống oxy hóa, đây là một trạng thái cân bằng nội môi nhằm duy trì hoạt động bình thường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biến đổi Super Oxidase Dismutase và Glutathion Peroxidase ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-bien-doi-cua-super-oxidase-dimutase-glutathion-peroxidase-va-tinh-trang-chong-oxy-hoa-toan-phan-tas-o-benh-nhan-viem-gan-b-man-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi Super Oxidase Dismutase và Glutathion Peroxidase ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến đổi SOD, GPx, TAS ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Đánh giá tình trạng chống oxy hóa và tìm giải pháp điều trị hiệu quả.
Luận án "Biến đổi Super Oxidase Dismutase và Glutathion Peroxidase ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi Super Oxidase Dismutase và Glutathion Peroxidase ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi Super Oxidase Dismutase và Glutathion Peroxidase ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.