Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan b

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất với tắc mạch h

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị ung thư gan
Số trang:
145 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị ung thư gan

Luận án tiến sĩ này tập trung vào ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG). Đây là loại ung thư phổ biến, có tiên lượng xấu. Tỷ lệ sống sau 5 năm rất thấp nếu không được điều trị. Phẫu thuật cắt gan hoặc ghép gan là lựa chọn tốt nhất. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân phát hiện bệnh muộn. Họ thường có bệnh lý gan mạn tính hoặc xơ gan đi kèm. Điều này hạn chế khả năng phẫu thuật. Các phương pháp điều trị khác như hóa chất, miễn dịch, xạ trị cho kết quả thấp. Nhu cầu về các phương pháp điều trị hiệu quả hơn là cấp thiết.

1.1. Bối cảnh và thách thức điều trị ung thư biểu mô gan

Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Bệnh đứng thứ sáu toàn cầu về số ca mắc mới. Tại Việt Nam, nó là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở nam giới. Tiên lượng bệnh nhân UTBMTBG rất kém. Tỷ lệ sống sót ung thư sau 5 năm dưới 5% nếu không có can thiệp. Phần lớn bệnh nhân phát hiện muộn. Các bệnh lý gan mạn tính hoặc xơ gan thường đi kèm. Điều này khiến phẫu thuật không khả thi. Hóa trị toàn thân chỉ đáp ứng khoảng 20% bệnh nhân. Các liệu pháp miễn dịch, hormon, xạ trị ít hứa hẹn. Nhu cầu về phác đồ điều trị ung thư hiệu quả vẫn rất cao.

1.2. Nhu cầu nghiên cứu so sánh phương pháp can thiệp

Tắc mạch hóa dầu (TMHD) là phương pháp điều trị tạm thời chính. Nó dành cho bệnh nhân UTBMTBG không thể phẫu thuật. TMHD đã chứng minh hiệu quả giảm kích thước u và kéo dài thời gian sống. Nghiên cứu lâm sàng ung thư đã khẳng định điều này. Phương pháp tắc mạch hạt vi cầu gắn hóa chất (DEB-TACE) là một cải tiến. Hạt vi cầu giúp giải phóng hóa chất bền vững. Nó duy trì nồng độ thuốc cao tại u và giảm tác dụng phụ toàn thân. Cả hai phương pháp đều được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt cho UTBMTBG giai đoạn trung gian. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng phân nhóm bệnh nhân còn là thách thức. Nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị ung thư giữa hai phương pháp này rất cần thiết tại Việt Nam.

1.3. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này đặt mục tiêu kép. Đầu tiên, nó đánh giá kết quả điều trị UTBMTBG bằng DEB-TACE. Sau đó, so sánh trực tiếp với phương pháp TMHD. Mục tiêu thứ hai là so sánh tính an toàn của hai phương pháp. Việc này bao gồm đánh giá tác dụng phụ điều trị ung thư. Dữ liệu bệnh nhân ung thư được thu thập kỹ lưỡng. Nghiên cứu mong muốn cung cấp bằng chứng y học. Bằng chứng này giúp lựa chọn phác đồ điều trị ung thư tốt nhất. Nó góp phần nâng cao chất lượng điều trị UTBMTBG tại Việt Nam. Luận án cung cấp thông tin quan trọng cho cộng đồng y khoa.

II.Dịch tễ học và tiên lượng ung thư biểu mô tế bào gan

Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là một gánh nặng toàn cầu. Bệnh đứng thứ sáu về số ca mắc mới và thứ tư về số ca tử vong. Hơn 80% bệnh nhân ở các nước kém phát triển. Nhiễm virus viêm gan B mạn tính là nguyên nhân chính. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc và tử vong cao. Tiên lượng ung thư này rất xấu. Thời gian sống trung bình dưới 5 tháng nếu không điều trị. Nghiên cứu này đóng góp dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình bệnh tại Việt Nam.

2.1. Tình hình ung thư gan trên thế giới và khu vực

UTBMTBG là bệnh ác tính phổ biến. Mỗi năm, có khoảng 841.080 ca mắc mới toàn cầu. Khoảng 781.631 bệnh nhân tử vong do UTBMTBG. Tỷ lệ mắc bệnh phân bố không đều trên thế giới. Hơn 80% bệnh nhân ở các nước đang phát triển. Nhiễm virus viêm gan B (HBV) là nguyên nhân hàng đầu tại các khu vực này. Ở Mỹ và châu Âu, virus viêm gan C (HCV) và gan nhiễm mỡ không do rượu là chủ yếu. Khu vực Đông Nam Á có tỷ lệ mắc cao. Việt Nam đứng thứ tư về tỷ lệ mắc UTBMTBG trong khu vực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu.

2.2. Tiên lượng sống còn của bệnh nhân ung thư gan

UTBMTBG có tiên lượng ung thư rất kém. Tỷ lệ tử vong và tỷ lệ mắc bệnh có sự tương đồng. Điều này phản ánh tính chất ác tính của bệnh. Nếu không được điều trị hiệu quả, thời gian sống trung bình dưới 5 tháng. Một nghiên cứu tại Mỹ chỉ ra điều này. Thời gian sống trung bình của nhóm không điều trị là 58 ngày. Tỷ lệ sống sót ung thư sau 1, 2 và 3 năm rất thấp. Cụ thể là 13,0%, 5,5% và 2,6% tương ứng. Những con số này khẳng định sự cần thiết. Cần các phác đồ điều trị ung thư hiệu quả và kịp thời.

2.3. Tầm quan trọng của dữ liệu bệnh nhân tại Việt Nam

Việt Nam chưa có thống kê quốc gia toàn diện về UTBMTBG. Việc điều tra dịch tễ rộng rãi gặp nhiều khó khăn. Các rào cản bao gồm thiếu kinh phí và phương tiện chẩn đoán. Nhận thức của người dân cũng là một yếu tố. Điều này cản trở việc đánh giá chính xác tình hình bệnh. Nó cũng gây khó khăn trong xây dựng chính sách y tế phù hợp. Nghiên cứu này thu thập dữ liệu bệnh nhân ung thư. Nó góp phần vào kho dữ liệu cần thiết. Đồng thời giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả điều trị trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

III.Phương pháp can thiệp mạch trong điều trị ung thư

Hai phương pháp chính được nghiên cứu là tắc mạch hóa dầu (TMHD) và tắc mạch hạt vi cầu (DEB-TACE). TMHD đưa hóa chất trực tiếp vào khối u gan. Nó gây tắc mạch nuôi u, cắt nguồn máu và oxy. DEB-TACE sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất. Hạt vi cầu giải phóng thuốc bền vững, giảm tác dụng phụ toàn thân. Cả hai phương pháp đều là phác đồ điều trị ung thư quan trọng. Chúng được áp dụng rộng rãi cho UTBMTBG giai đoạn trung gian. Lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả điều trị.

3.1. Nguyên lý tắc mạch hóa dầu TACE

Tắc mạch hóa dầu (TMHD) là phương pháp điều trị UTBMTBG phổ biến. Nguyên lý của nó là đưa hóa chất trực tiếp vào khối u. Hóa chất được trộn với lipiodol. Hỗn hợp này tiêm qua động mạch gan. Lipiodol giúp giữ hóa chất tại khối u lâu hơn. Đồng thời gây tắc mạch nuôi u. Việc này cắt đứt nguồn cung cấp máu và oxy cho tế bào ung thư. TMHD đã được chứng minh giảm kích thước khối u. Nó cũng kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Hiệu quả đã được xác nhận qua nhiều nghiên cứu lâm sàng ung thư trên thế thế giới.

3.2. Ưu điểm của tắc mạch hạt vi cầu DEB TACE

Tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất (DEB-TACE) là phương pháp tiên tiến hơn. Phương pháp này sử dụng hạt vi cầu có khả năng gắn hóa chất. Các hạt này đóng vai trò kép: gây tắc mạch và mang thuốc. Hạt vi cầu giải phóng hóa chất một cách bền vững. Điều này duy trì nồng độ thuốc cao và lâu dài trong khối u. Đồng thời, nó giảm nồng độ thuốc trong tuần hoàn chung. Lợi ích là giảm tác dụng phụ điều trị ung thư toàn thân. Nó có thể tăng hiệu quả điều trị ung thư tại chỗ. DEB-TACE được kỳ vọng mang lại kết quả tốt hơn cho một số phân nhóm bệnh nhân.

3.3. Áp dụng lâm sàng các phương pháp can thiệp mạch

Cả TMHD và DEB-TACE đều là phác đồ điều trị ung thư quan trọng. Chúng được áp dụng thường quy tại nhiều bệnh viện. Đặc biệt tại Việt Nam, các phương pháp này được dùng cho UTBMTBG giai đoạn trung gian. Giai đoạn trung gian rất đa dạng về kích thước và số lượng u. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp mạch phù hợp là then chốt. Sự lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị ung thư giữa hai phương pháp. Nó nhằm cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được kết quả tốt nhất.

IV.Hiệu quả và an toàn phác đồ điều trị ung thư gan

Luận án tập trung đánh giá hiệu quả và an toàn của hai phương pháp điều trị. Nó so sánh tỷ lệ đáp ứng của khối u và thời gian sống. Đồng thời, đánh giá tác dụng phụ điều trị ung thư. Mục tiêu là xác định phương pháp nào mang lại lợi ích lâm sàng lớn hơn. Giảm thiểu tác dụng phụ là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

4.1. Đánh giá kết quả điều trị lâm sàng

Đánh giá kết quả điều trị ung thư là trọng tâm của luận án. Nghiên cứu so sánh hai phương pháp tắc mạch. Nó tập trung vào tỷ lệ đáp ứng của khối u. Đồng thời, đánh giá thời gian sống không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ. Các tiêu chí này xác định hiệu quả điều trị ung thư. Dữ liệu bệnh nhân ung thư được thu thập cẩn thận. Sử dụng các tiêu chuẩn đánh giá quốc tế. Phân tích kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó cho thấy phương pháp nào mang lại lợi ích lâm sàng lớn hơn. Đây là nghiên cứu lâm sàng ung thư quan trọng để cải thiện phác đồ điều trị ung thư.

4.2. So sánh tính an toàn và tác dụng phụ

Tính an toàn của phương pháp điều trị là yếu tố then chốt. Luận án so sánh tác dụng phụ điều trị ung thư giữa TMHD và DEB-TACE. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm sốt, đau, buồn nôn. Nó cũng có thể gây ra các biến chứng gan mật. Nghiên cứu đánh giá mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện. Mục tiêu là xác định phương pháp nào an toàn hơn. Hoặc phương pháp nào có hồ sơ an toàn tốt hơn. Việc giảm thiểu tác dụng phụ rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Kết quả so sánh giúp bác sĩ lựa chọn phương án ít rủi ro.

4.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Mục tiêu cuối cùng của điều trị không chỉ là kéo dài sự sống. Nó còn là cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Mặc dù không phải là mục tiêu trực tiếp trong đoạn trích, nó là một LSI quan trọng và hệ quả từ việc so sánh an toàn và hiệu quả. Việc giảm đau, giảm tác dụng phụ, và kiểm soát bệnh tốt hơn đều góp phần. Một phác đồ điều trị ung thư tối ưu cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Nó giúp bệnh nhân duy trì cuộc sống tốt nhất có thể. Nghiên cứu này gián tiếp đóng góp vào mục tiêu đó. Nó cung cấp bằng chứng cho lựa chọn điều trị nhân văn hơn.

V.Ý nghĩa lâm sàng dữ liệu bệnh nhân ung thư gan

Luận án tiến hành phân tích thống kê y học chuyên sâu. Dữ liệu bệnh nhân ung thư được thu thập một cách hệ thống. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó cung cấp hướng dẫn lâm sàng quan trọng. Các bác sĩ có thể dựa vào bằng chứng này. Họ đưa ra quyết định tốt hơn khi lựa chọn phác đồ điều trị ung thư. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào kho tàng y học bằng chứng của Việt Nam. Nó giúp cải thiện hướng dẫn điều trị quốc gia. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng chăm sóc và tỷ lệ sống sót ung thư.

5.1. Phân tích thống kê và bằng chứng y học

Luận án tiến hành phân tích thống kê y học chuyên sâu. Dữ liệu bệnh nhân ung thư được thu thập một cách hệ thống. Nó bao gồm các yếu tố như đặc điểm bệnh nhân, kích thước khối u, và kết quả điều trị. Các phương pháp thống kê tiên tiến được sử dụng. Mục đích là để so sánh kết quả giữa hai nhóm điều trị. Điều này cung cấp bằng chứng y học vững chắc. Nó giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả thực tế. Nó cũng làm rõ hồ sơ an toàn của mỗi phương pháp điều trị.

5.2. Hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu

Kết quả từ nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó cung cấp hướng dẫn lâm sàng quan trọng. Các bác sĩ có thể dựa vào bằng chứng này. Họ đưa ra quyết định tốt hơn khi lựa chọn phác đồ điều trị ung thư. Đặc biệt đối với các phân nhóm bệnh nhân UTBMTBG giai đoạn trung gian. Việc cá thể hóa điều trị là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao. Nghiên cứu này giúp xác định phương pháp nào phù hợp nhất. Nó dựa trên đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư và cải thiện tiên lượng ung thư.

5.3. Đóng góp vào y học bằng chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu so sánh này là một đóng góp quan trọng. Nó bổ sung vào kho tàng y học bằng chứng của Việt Nam. Đặc biệt trong lĩnh vực điều trị ung thư gan. Hiện tại, còn ít nghiên cứu so sánh hai phương pháp này. Đặc biệt theo từng phân nhóm giai đoạn tại Việt Nam. Kết quả luận án cung cấp dữ liệu bệnh nhân ung thư Việt Nam. Nó làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đồng thời, nó giúp cải thiện hướng dẫn điều trị quốc gia. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng chăm sóc. Nó giúp đạt được tỷ lệ sống sót ung thư tốt hơn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Tại Việt Nam
1.2. SINH LÝ BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.3. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.3.1. Các phương pháp chẩn đoán
1.3.1.1. Dấu ấn sinh học
1.3.1.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
1.3.1.3. Các phương pháp chẩn đoán tế bào và mô bệnh học
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất với tắc mạch hóa dầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là loại ung thư thường gặp, chiếm khoảng 85 - 90% các khối u gan ác tính [1]. Trên thế giới UTBMTBG đứng thứ 6 (tại Việt Nam đứng thứ 1 ở nam, thứ 4 ở nữ) về số bệnh nhân (BN) mắc mới và là nguyên nhân đứng hàng thứ 4 gây tử vong trong các loại ung thư [2]. UTBMTBG có tiên lượng xấu, tỉ lệ sống sau 5 năm dưới 5% nếu không được điều trị [3]. Cho đến nay, trên thế giới có nhiều phương pháp điều trị ung thư gan: phẫu thuật cắt gan, ghép gan vẫn là phương pháp tốt nhất xem như điều trị triệt để, nhưng ghép gan phức tạp và rất tốn kém.

Trong thực tế do hạn chế về chăm sóc sức khỏe và điều kiện kinh tế nên đa số BN được phát hiện muộn, các nghiên cứu cho thấy 70 - 90% BN UTBMTBG có bệnh lý gan mạn tính hoặc xơ gan làm cho phẫu thuật không hoặc rất ít kết quả [1], [4], [5]. Các phương pháp điều trị khác như hóa chất toàn thân chỉ đáp ứng khoảng 20% tổng số BN [6]; liệu pháp miễn dịch, hormon không mấy hứa hẹn, xạ trị kết quả thấp [4], [7], [8], [9]. Năm 2002, hóa tắc mạch qua đường động mạch gan được chấp nhận rộng rãi như một phương pháp điều trị tạm thời cơ bản cho BN UTBMTBG không còn chỉ định phẫu thuật [4], [10], [11]. Hiệu quả điều trị của phương pháp tắc mạch hóa dầu (TMHD) với lipiodol đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng ở nhiều trung tâm trên thế giới về khả năng làm giảm kích thước u cũng như kéo dài thời gian sống thêm cho BN khi so sánh với hóa trị liệu toàn thân hoặc điều trị triệu chứng [12], [13], [14].

Phương pháp tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất được phát triển trên cơ sở phương pháp tắc mạch hóa chất thông thường, việc sử dụng hạt vi cầu với hai vai trò vật liệu gây tắc mạch và chất mang hóa chất, giải phóng hóa chất một cách bền vững cho phép duy trì nồng độ hóa 2 chất cao và lâu dài hơn trong khối u đồng thời giảm nồng độ thuốc ở vòng tuần hoàn chung. Phương pháp tắc mạch hóa dầu và tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới, ở Việt Nam là phương pháp thường quy tại nhiều bệnh viện trên cả nước trong điều trị UTBMTBG giai đoạn trung gian. Giai đoạn trung gian bao gồm một phổ rộng các BN với số lượng u, kích thước u rất khác nhau, nên lựa chọn phương pháp can thiệp mạch nào (tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất hay tắc mạch hóa dầu) cho từng phân nhóm giai đoạn trung gian là vấn đề rất quan trọng trong thực hành lâm sàng để BN có thể nhận được kết quả điều trị tốt nhất. Tuy nhiên ở Việt Nam còn ít nghiên cứu so sánh hiệu quả điều trị của 2 phương pháp can thiệp mạch theo từng phân nhóm của giai đoạn trung gian.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất với tắc mạch hóa dầu” với mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất, so sánh với tắc mạch hóa dầu. So sánh tính an toàn của tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất và tắc mạch hóa dầu trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN * Trên thế giới UTBMTBG đứng hàng thứ 6 trong số các bệnh lý ác tính thường gặp trên thế giới và hàng thứ 4 về số tử vong hàng năm trong các loại ung thư. Hàng năm ước tính có thêm 841.080 ca mới mắc và 781.631 BN tử vong do UTBMTBG [2]. Tỉ lệ mắc bệnh phân bố không đồng đều trên thế giới (Hình 1.1), hơn 80% số BN ở các nước kém phát triển, nguyên nhân hàng đầu là do nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn tính chiếm tỉ lệ 40 - 90% các ca mắc UTBMTBG [1], [15]. Ở Mỹ và các nước châu Âu tỉ lệ mắc bệnh khá thấp và chủ yếu là do tình trạng nhiễm virus viêm gan C (HCV) và gan nhiễm mỡ không do rượu [15], [16].

Tỉ lệ mắc bệnh hiệu chỉnh theo độ tuổi, theo vùng, theo giới tính đối với bệnh ung thư gan * Nguồn: theo Bray F. Khu vực Đông Nam Á có tỉ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi khá cao (21,0/105 dân ở nam và 6,6/105 dân ở nữ) do có tỉ lệ nhiễm HBV cao. Việt Nam là nước có tỉ lệ mắc UTBMTBG đứng hàng thứ 4 trong khu vực [2]. 4 Ung thư gan nguyên phát chiếm 8,2% (đứng thứ 4) các ca tử vong do ung thư trên toàn thế giới.

Do tỉ lệ mắc bệnh ở các khu vực khác nhau, cũng có sự khác biệt về tỉ lệ tử vong do UTBMTBG ở các khu vực. Khu vực Đông Nam Á trong đó có Việt Nam có tỉ lệ tử vong hiệu chỉnh theo tuổi cao (>13,2/105 người) [2]. Sự tương đồng về tỉ lệ tử vong và tỉ lệ mắc của UTBMTBG cho thấy đây là bệnh lý có tiên lượng sống kém. Nếu không được điều trị hiệu quả, thời gian sống trung bình là dưới 5 tháng.

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu SEER ở Mỹ trong khoảng thời gian 1992 – 1999 thống kê thời gian sống trung bình nhóm BN không điều trị can thiệp là 58 ngày và tỉ lệ sống sau 1, 2 và 3 năm lần lượt là 13,0%, 5,5% và 2,6% [5]. * Tại Việt Nam Việt Nam, chưa có thống kê về tỉ lệ mắc UTBMTBG trên phạm vi toàn quốc. Tiến hành một điều tra dịch tễ rộng rãi là không dễ dàng do thiếu kinh phí, phương tiện chẩn đoán cũng như nhận thức của người dân. Nhưng kết quả điều tra dịch tễ học UTBMTBG ở từng khu vực và bệnh viện đều cho thấy tính chất nghiêm trọng của bệnh.

Theo điều tra của Phạm Hoàng Anh tại 24 cơ sở y tế ở Hà Nội trong 4 năm (1996 - 1999), tỉ lệ mắc UTBMTBG đứng hàng thứ 3 ở nam giới (14,2/105dân) và thứ 6 ở nữ giới (4,6/105 dân) tỉ lệ nam/nữ là 3,6/1, tỉ lệ mắc tăng nhanh ở cả hai giới sau tuổi 35, đạt đỉnh cao sau tuổi 65 [17]. Đoàn Hữu Nam và CS (2000) ghi nhận tại Trung tâm Ung bướu thành phố Hồ Chí Minh: UTBMTBG đứng hàng thứ nhất trong các loại ung thư ở nam giới, đứng hàng thứ 5 trong các loại ung thư ở nữ giới và đứng hàng thứ 2 trong các loại ung thư ở cả 2 giới [18]. Theo dữ liệu GLOBOCAN 2018, UTBMTBG đứng đầu về tỉ lệ mắc (15,4%) và tỉ lệ tử vong (23,56%) trong các bệnh lý ác tính ở Việt Nam. Tỉ lệ mắc ở nam giới xếp hàng thứ 1 và ở nữ giới xếp hàng thứ 4.

Tỉ lệ mắc hiệu 5 chỉnh theo tuổi ở nam là 39,0/105 dân và ở nữ là 9,5/105 dân [2]. Có thể giải thích tỉ lệ mắc UTBMTBG ở nước ta cao là do tỉ lệ nhiễm HBV ở nước ta cao. Theo một số nghiên cứu, tỉ lệ nhiễm HBV ở người trưởng thành từ 8,8 - 19% [19], [20]. Những số liệu này đã chứng minh UTBMTBG thật sự là một gánh nặng đối với ngành y tế và toàn xã hội.

SINH LÝ BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN Phần lớn quá trình sinh lý bệnh học của UTBMTBG liên quan đến xơ gan, chiếm khoảng 80%. Mối liên quan giữa UTBMTBG và xơ gan đã được biết đến từ lâu. Người ta nhận thấy có sự tăng cao rõ rệt nguy cơ mắc UTBMTBG trên BN xơ gan. Ở Pháp 80% xơ gan do rượu và ung thư gan xảy ra là ở xơ gan do rượu.

Nhật Bản, Việt Nam, một số nước châu Á và châu Phi 80 - 95% các ung thư gan phát triển từ xơ gan do nhiễm HBV, HCV mạn tính [1], [21], [22]. Hiện nay nói đến nguyên nhân UTBMTBG là người ta nói đến HBV - là nguyên nhân quan trọng mà hầu hết các tác giả trên thế giới đều thừa nhận. HBV là một virus DNA nhỏ thuộc họ virus Hepadnaviruses. HBsAg là kháng nguyên bề mặt của HBV, có trong máu của người bị nhiễm HBV.

Người mang HBsAg có nguy cơ mắc UTBMTBG gấp 100 lần so với người không mang [21], [22]. Thời gian tiến triển của viêm gan B mạn đến xơ gan khoảng 4 năm, tỉ lệ ung thư gan xuất hiện trên nền gan xơ khoảng 20%. Hơn nữa, trong suốt giai đoạn nhiễm kéo dài có thể bộ gen của HBV hòa nhập vào nhiễm sắc thể của tế bào gan, điều này dẫn đến tính không ổn định về di truyền sẽ gây ra đột biến điểm, đứt đoạn, chuyển vị và sắp xếp tại nhiều vị trí nơi mà bộ gen của virus được đặt vào DNA của các tế bào gan một cách ngẫu nhiên. 6 Đối với HCV, người ta cũng nhận thấy giữa ung thư gan và viêm gan C có mối liên quan chặt chẽ.

HCV không thâm nhập vào trong bộ gen tế bào gan vì đây là loại virus ARN. Cơ chế sinh ung thư của HCV là cơ chế gián tiếp thông qua quá trình phát triển xơ gan. Xơ gan do HCV có khả năng chuyển dạng ác tính thành UTBMTBG khoảng 3 - 6,5% mỗi năm [24]. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy các protein của HCV có thể tương tác với các protein tế bào tham gia vào quá trình phát triển tăng sinh và điều hòa hoạt động tế bào làm cho sự chuyển đổi thành ác tính của tế bào dễ xảy ra.

Tỉ lệ nhiễm HCV cao ở Nhật Bản, Mỹ, Tây Ban Nha. trong đó có tới 50 - 85% BN UTBMTBG có Anti-HCV (+) [25]. Mặt khác, vấn đề đồng nhiễm HBV và HCV cũng có một tỉ lệ nhất định làm tăng nguy cơ xuất hiện UTBMTBG gan theo sự cộng lực và hiệp lực. Ngoài ra, chúng ta biết rằng cả 2 loại virus này đều gây xơ gan - một tình trạng có thể được xem là tiền ung thư gan [21].

Sán lá gan: Rất nhiều công trình đã nhận thấy vai trò của nhiễm trùng sán lá trong bệnh lý gan. Tuy nhiên, cho đến nay, người ta vẫn chưa tìm thấy mối liên hệ đối với ung thư gan của sán lá [21]. Rượu: Theo ước tính, những người nghiện rượu (khoảng 80 gr mỗi ngày) thì tỉ lệ UTBMTBG cao gấp 4 - 5 lần so với những người không nghiện rượu. Và như vậy, người ta nghĩ rằng xơ gan do rượu có biến chứng ung thư hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-so-sanh-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan-bang-phuong-phap-tac-mach-su-dung-hat-vi-cau-gan-hoa-chat-voi-tac-mach-hoa-dau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp tắc mạch sử dụng hạt vi cầu gắn hóa chất với tắc mạch h

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu so sánh kết quả điều trị ung thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter