Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành trên bệnh nhân có p

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành trên bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án tiến sĩ: Tổng quan phẫu thuật bắc cầu mạch vành
Số trang:
142 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án tiến sĩ Tổng quan phẫu thuật bắc cầu mạch vành

Nghiên cứu tiến sĩ này tập trung vào phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV). Đây là một phương pháp quan trọng trong điều trị bệnh mạch vành (BMV) nặng. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử, nguyên lý và tiến bộ kỹ thuật trong PTBCĐMV. Đặc biệt, nghiên cứu này làm rõ vai trò của PTBCĐMV ở bệnh nhân có chức năng thất trái giảm (EF giảm). Phân suất tống máu giảm là một yếu tố phức tạp, đòi hỏi chiến lược điều trị đặc biệt. Tài liệu tổng quan đi sâu vào giải phẫu động mạch vành, sinh lý học tim mạch. Nó mô tả cơ chế gây bệnh của BMV. Từ đó, đưa ra các lựa chọn điều trị hiện có, bao gồm cả can thiệp mạch vành qua da (PCI) và PTBCĐMV. Nghiên cứu cũng đánh giá các kết quả phẫu thuật trước đây. Điều này giúp định hình bối cảnh cho nghiên cứu hiện tại. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và biến chứng của PTBCĐMV được thảo luận chi tiết. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân, đặc biệt là nhóm có suy tim. Tổng quan tài liệu thiết lập nền tảng vững chắc cho phần nghiên cứu thực nghiệm.

1.1. Bệnh mạch vành và giải phẫu hệ thống mạch

Bệnh mạch vành (BMV) là tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch vành. Động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim. Nguyên nhân chính là xơ vữa động mạch. BMV dẫn đến đau thắt ngực (ĐTN) và nhồi máu cơ tim (NMCT). Giải phẫu hệ thống động mạch vành bao gồm động mạch vành phải, động mạch vành trái. Thân chung động mạch vành trái (LMCA) chia thành nhánh xuống trước trái (LAD) và nhánh mũ trái (LCx). Các nhánh này nuôi dưỡng các vùng cơ tim khác nhau. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu giúp phẫu thuật viên xác định vị trí tổn thương. Nó cũng giúp lập kế hoạch đặt cầu nối mạch vành tối ưu. Sinh lý học động mạch vành liên quan đến dòng chảy máu và nhu cầu oxy của cơ tim. Khi có tắc nghẽn, cơ tim thiếu máu nuôi dưỡng. Điều này gây ra các triệu chứng và tổn thương. Nghiên cứu này đánh giá đặc điểm tổn thương động mạch vành. Điều này quan trọng trong chỉ định phẫu thuật. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp đánh giá chính xác mức độ và vị trí hẹp. Từ đó, định hướng điều trị hiệu quả.

1.2. Phương pháp điều trị và tiến bộ trong phẫu thuật CABG

Điều trị bệnh mạch vành bao gồm điều trị nội khoa, can thiệp mạch vành qua da (PCI) và phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV). PTBCĐMV, hay CABG, là phương pháp tạo đường dẫn máu mới. Cầu nối thường sử dụng động mạch ngực trong (ĐMNT) hoặc tĩnh mạch hiển (TMH). Các cầu nối này nối động mạch chủ với động mạch vành bị tắc nghẽn, tái thông mạch vành. Kỹ thuật CABG đã trải qua nhiều tiến bộ. Ban đầu, phẫu thuật thường thực hiện với tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT). Ngày nay, kỹ thuật mổ không dùng tuần hoàn ngoài cơ thể (off-pump CABG) cũng được áp dụng. Kỹ thuật này giảm thiểu một số biến chứng. Luận án này xem xét các kỹ thuật cầu nối khác nhau. Cụ thể là số lượng cầu nối và loại cầu nối (Sequentiel). Các tiến bộ trong gây mê hồi sức và chăm sóc hậu phẫu cũng cải thiện đáng kể kết quả. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của PTBCĐMV ở bệnh nhân có phân suất tống máu (EF) giảm. Đây là nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Việc hiểu rõ các lựa chọn điều trị giúp tối ưu hóa chiến lược. Mục tiêu là kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

II.Phương pháp nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Chương này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Nghiên cứu này có mục tiêu đánh giá kết quả của phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV). Đối tượng chính là các bệnh nhân có chức năng thất trái giảm. Đây là một nhóm bệnh nhân phức tạp, có nguy cơ cao. Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát, mô tả, phân tích hồi cứu. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Các thông tin lâm sàng, cận lâm sàng, kỹ thuật phẫu thuật đều được ghi nhận. Việc thu thập dữ liệu đảm bảo tính khách quan và đầy đủ. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc y đức. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm các đặc điểm tiền phẫu, trong phẫu thuật và hậu phẫu. Nghiên cứu còn phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả. Ví dụ như tử vong, biến chứng và chất lượng cuộc sống. Một phương pháp xử lý số liệu thống kê chặt chẽ được áp dụng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của các kết quả. Toàn bộ quy trình nghiên cứu được thiết kế để trả lời các câu hỏi khoa học đã đặt ra.

2.1. Đối tượng và tiêu chí lựa chọn cho nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân mắc bệnh mạch vành (BMV). Các bệnh nhân này được chỉ định phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV). Tiêu chí quan trọng là có phân suất tống máu thất trái giảm (PSTMTTG). PSTMTTG thường được định nghĩa là EF dưới một ngưỡng nhất định. Nghiên cứu loại trừ các trường hợp bệnh lý tim mạch phức tạp khác. Ví dụ như bệnh van tim nặng cần phẫu thuật đồng thời không liên quan trực tiếp đến BMV. Tiêu chí lựa chọn cụ thể giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Nó cũng giúp tăng khả năng suy luận của kết quả. Số lượng bệnh nhân được lựa chọn đủ lớn. Điều này cho phép thực hiện các phân tích thống kê có ý nghĩa. Các đặc điểm lâm sàng của đối tượng được ghi nhận kỹ lưỡng. Ví dụ như tuổi, giới tính, các bệnh lý kèm theo (đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, tiền sử hút thuốc). Các yếu tố nguy cơ này có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Việc xác định rõ đối tượng giúp tập trung nghiên cứu vào nhóm cần quan tâm.

2.2. Kỹ thuật nghiên cứu và phân tích dữ liệu chuyên sâu

Nghiên cứu áp dụng nhiều kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu. Các kỹ thuật phẫu thuật được ghi nhận chi tiết. Ví dụ như loại cầu nối (động mạch ngực trong, tĩnh mạch hiển), số lượng cầu nối, việc sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) hay phẫu thuật không dùng THNCT. Các biến số trong phẫu thuật như thời gian kẹp động mạch chủ, thời gian THNCT cũng được ghi nhận. Quá trình xử lý số liệu sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được dùng để trình bày đặc điểm mẫu. Ví dụ như trung bình, độ lệch chuẩn, tần suất, tỷ lệ. Phân tích thống kê suy luận được thực hiện. Điều này nhằm xác định mối liên quan giữa các yếu tố. Đặc biệt là mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và kết quả sau phẫu thuật. Các test như Chi-squared, T-test, phân tích hồi quy logistic được sử dụng. Mục đích là tìm ra các yếu tố tiên lượng độc lập. Phân tích đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) cũng được áp dụng. Nó giúp đánh giá khả năng dự đoán của các yếu tố nguy cơ. Kết quả phân tích dữ liệu sẽ là nền tảng cho phần bàn luận.

III.Kết quả nghiên cứu PTBCĐMV Đánh giá lâm sàng

Chương này trình bày các kết quả chính từ nghiên cứu. Các kết quả này được chia thành các phần: đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật, và kết quả sau phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá). Tình trạng phân suất tống máu (EF) được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu này. Các kết quả cận lâm sàng liên quan đến tổn thương động mạch vành cũng được mô tả. Ví dụ như số lượng nhánh động mạch vành bị tổn thương (LMCA, LAD, LCx, PDA) và mức độ hẹp. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật bao gồm loại cầu nối (động mạch ngực trong, tĩnh mạch hiển), số lượng cầu nối được tạo, việc sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) hay phẫu thuật không dùng THNCT. Nghiên cứu cũng ghi nhận các biến số trong khi phẫu thuật. Các kết quả sau phẫu thuật được phân tích ở giai đoạn sớm (trong bệnh viện) và ngắn hạn (trung bình 6 tháng). Các biến chứng, tỷ lệ tử vong, và chất lượng cuộc sống đều được đánh giá.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng

Nghiên cứu ghi nhận rõ ràng đặc điểm của nhóm bệnh nhân được phẫu thuật. Tuổi trung bình và phân bố giới tính được báo cáo. Tỷ lệ các bệnh lý kèm theo như đái tháo đường (ĐTĐ), tăng huyết áp (THA), rối loạn lipid máu (RL lipid) rất cao. Nhiều bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim (NMCT) hoặc đau thắt ngực (ĐTN) không ổn định. Phân suất tống máu thất trái (EF) trung bình của nhóm nghiên cứu thấp. Điều này phản ánh đặc điểm của đối tượng có chức năng thất trái giảm. Về đặc điểm tổn thương động mạch vành, phần lớn bệnh nhân có tổn thương đa nhánh. Tổn thương thân chung động mạch vành trái (LMCA) cũng phổ biến. Các kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng đa dạng. Cầu nối động mạch ngực trong (ĐMNT) là lựa chọn ưu tiên. Cầu tĩnh mạch hiển (TMH) cũng được sử dụng phổ biến. Nghiên cứu phân tích số lượng cầu nối trung bình trên mỗi bệnh nhân. Tỷ lệ phẫu thuật có tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) và không THNCT cũng được trình bày. Các yếu tố hỗ trợ trong phẫu thuật như bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP) cũng được ghi nhận.

3.2. Kết quả sớm và ngắn hạn sau phẫu thuật bắc cầu

Kết quả sớm sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV) được đánh giá kỹ lưỡng. Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện được ghi nhận. Các biến chứng hậu phẫu như suy thận cấp, nhiễm trùng vết mổ, rối loạn nhịp tim, suy hô hấp cũng được thống kê. Thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức tích cực và thời gian nằm viện trung bình là các chỉ số quan trọng. Nghiên cứu cũng đánh giá sự thay đổi các men tim sau phẫu thuật. Điều này phản ánh mức độ tổn thương cơ tim. Kết quả ngắn hạn được theo dõi trung bình 6 tháng sau phẫu thuật. Tỷ lệ sống còn, tỷ lệ tái nhập viện do các vấn đề tim mạch được phân tích. Tình trạng đau thắt ngực (ĐTN) và mức độ hoạt động thể lực của bệnh nhân được đánh giá lại. Chất lượng cuộc sống (QOL) của bệnh nhân được khảo sát bằng các thang điểm tiêu chuẩn. Sự cải thiện về triệu chứng và khả năng vận động cho thấy hiệu quả của PTBCĐMV. Tuy nhiên, các yếu tố nguy cơ liên quan đến tử vong và biến chứng vẫn còn tồn tại. Nghiên cứu làm rõ những yếu tố này để đưa ra khuyến nghị cải thiện.

IV.Bàn luận chuyên sâu về phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Chương bàn luận đi sâu vào phân tích các kết quả đã đạt được. Nó so sánh các phát hiện của nghiên cứu với tài liệu khoa học quốc tế. Luận án thảo luận về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Đặc biệt là những bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm (EF giảm). Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao, đòi hỏi chiến lược quản lý đặc biệt. Nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan đến chỉ định phẫu thuật. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kỹ thuật phẫu thuật. Ví dụ như lựa chọn loại cầu nối, số lượng cầu nối và phương pháp phẫu thuật (có/không tuần hoàn ngoài cơ thể). Kết quả phẫu thuật sớm và ngắn hạn được giải thích chi tiết. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến tử vong và biến chứng được thảo luận. Phân tích này giúp làm rõ vai trò của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị để cải thiện an toàn và hiệu quả của phẫu thuật. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật cũng là một khía cạnh quan trọng. Nghiên cứu đánh giá sự cải thiện của bệnh nhân. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng cho việc tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân.

4.1. Thảo luận chỉ định kỹ thuật và yếu tố nguy cơ

Bàn luận về chỉ định phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV) ở bệnh nhân EF giảm rất quan trọng. Các hướng dẫn lâm sàng hiện hành được so sánh với thực tiễn nghiên cứu. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật. Ví dụ như mức độ tổn thương động mạch vành, mức độ EF, và các bệnh lý kèm theo. Về kỹ thuật phẫu thuật, luận án thảo luận về ưu nhược điểm của việc sử dụng động mạch ngực trong (ĐMNT) so với tĩnh mạch hiển (TMH). Ảnh hưởng của số lượng cầu nối và kỹ thuật Sequentiel đến kết quả cũng được phân tích. Việc lựa chọn phương pháp có tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) hay không THNCT được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến tử vong sớm và biến chứng hậu phẫu được nhận diện. Ví dụ như tuổi cao, bệnh đái tháo đường, suy thận, hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim cấp. Nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP) trong việc hỗ trợ bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị nhằm giảm thiểu rủi ro.

4.2. Phân tích chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ngắn hạn

Chất lượng cuộc sống (QOL) của bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV) là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá QOL trong giai đoạn ngắn hạn (trung bình 6 tháng). So sánh QOL trước và sau phẫu thuật cho thấy sự cải thiện đáng kể. Các thang điểm đánh giá QOL tiêu chuẩn được sử dụng. Bệnh nhân thường ít đau thắt ngực hơn. Khả năng vận động và tham gia vào các hoạt động hàng ngày tăng lên. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn gặp phải các hạn chế. Các yếu tố như biến chứng hậu phẫu, sự hiện diện của các bệnh lý kèm theo có thể ảnh hưởng đến QOL. Luận án phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này và QOL. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về trải nghiệm của bệnh nhân. Từ đó, cải thiện các chương trình phục hồi chức năng và chăm sóc hậu phẫu. Việc cung cấp hỗ trợ tâm lý và giáo dục sức khỏe cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả phân tích QOL nhấn mạnh giá trị thực sự của PTBCĐMV. Nó không chỉ kéo dài sự sống mà còn nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

V.Ứng dụng và ý nghĩa của nghiên cứu phẫu thuật CABG

Nghiên cứu tiến sĩ về phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV) này mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về điều trị bệnh mạch vành (BMV) ở bệnh nhân có chức năng thất trái giảm (EF giảm). Các kết quả cung cấp bằng chứng thực tiễn. Chúng hỗ trợ cho việc đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Đặc biệt là trong việc lựa chọn bệnh nhân và tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật. Luận án xác định các yếu tố nguy cơ chính. Điều này giúp dự đoán kết quả và phòng ngừa biến chứng hiệu quả hơn. Các phát hiện này có ý nghĩa cho việc phát triển các hướng dẫn điều trị quốc gia. Nó cũng giúp cải thiện chương trình đào tạo y khoa. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu rất rộng. Nó giúp các phẫu thuật viên tim mạch và bác sĩ lâm sàng có cái nhìn toàn diện hơn. Từ đó, họ có thể đưa ra các chỉ định và quản lý bệnh nhân một cách hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng là nền tảng cho các đề tài tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc bệnh nhân tim mạch.

5.1. Đóng góp khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức khoa học. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV) tại bối cảnh Việt Nam. Các kết quả cụ thể về tỷ lệ tử vong, biến chứng và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật rất giá trị. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm (EF giảm). Đây là nhóm bệnh nhân được coi là có nguy cơ cao. Việc xác định các yếu tố nguy cơ độc lập giúp cải thiện công tác sàng lọc. Nó cũng giúp quản lý bệnh nhân trước, trong và sau phẫu thuật. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của luận án rất lớn. Các bác sĩ lâm sàng có thể sử dụng kết quả này để tư vấn cho bệnh nhân. Phẫu thuật viên có thể điều chỉnh kỹ thuật để tối ưu hóa kết quả. Các nhà hoạch định chính sách y tế có thể tham khảo để phát triển các chương trình chăm sóc tim mạch. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bệnh mạch vành.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phẫu thuật tim mạch

Luận án này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Một hướng quan trọng là theo dõi dài hạn hơn về kết quả của phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (PTBCĐMV). Đặc biệt là ở bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm (EF giảm). Nghiên cứu cần đánh giá sự bền vững của cầu nối và chức năng thất trái theo thời gian. Việc so sánh kết quả PTBCĐMV với can thiệp mạch vành qua da (PCI) ở nhóm bệnh nhân này cũng là một hướng đi cần thiết. Phát triển các mô hình dự đoán nguy cơ cá thể hóa là một ưu tiên. Các mô hình này có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc học máy. Mục đích là đưa ra dự báo chính xác hơn về kết quả phẫu thuật. Nghiên cứu về các chiến lược phục hồi chức năng tim mạch chuyên sâu cũng cần được quan tâm. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng hoạt động của bệnh nhân. Ngoài ra, việc nghiên cứu các kỹ thuật phẫu thuật mới. Ví dụ như phẫu thuật ít xâm lấn hoặc sử dụng các vật liệu cầu nối tiên tiến cũng rất hứa hẹn. Mục tiêu là không ngừng tối ưu hóa hiệu quả điều trị bệnh mạch vành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành trên bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong tài liệu nghiên cứu này là trung thực và chưa từng được công bố bởi bất kỳ công trình nghiên cứu của các tác giả nào khác. Tác giả nghiên cứu Chu Trọng Hiệp MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu và sinh lý động mạch vành.

Bệnh mạch vành. Điều trị bệnh mạch vành. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Kết quả phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Tình hình nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành có chức năng thất trái giảm.28 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xử lý số liệu.

59 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật.

Kết quả ngắn hạn (trung bình 6 tháng) sau phẫu thuật.86 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Bàn luận về chỉ định và một số yếu tố kỹ thuật phẫu thuật.

Bàn luận về kết quả và một số yếu tố nguy cơ liên quan đến kết quả phẫu thuật. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật (ngắn hạn).129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN………………………………………………….130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 BĐXNĐMC Bóng đối xung nội động mạch chủ 2 BMV Bệnh mạch vành 3 Cs Cộng sự 4 ĐLC Độ lệch chuẩn 5 ĐMC Động mạch chủ 6 ĐMNT Động mạch ngực trong 7 ĐM Động mạch 8 ĐMV Động mạch vành 9 ĐTĐ Đái tháo đường 10 ĐTN Đau thắt ngực 11 ĐTNKOĐ Đau thắt ngực không ổn định 12 KTC Khoảng tin cậy 13 MCC Mức chứng cứ 14 NMCT Nhồi máu cơ tim 15 RLVĐV Rối loạn vận động vùng 16 PSTMTTG Phân suất tống máu thất trái giảm 17 PTBĐCMV Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành 18 PT Phẫu thuật 19 THA Tăng huyết áp 20 THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể 21 TM Tĩnh mạch 22 TMH Tĩnh mạch hiển 23 TV Tử vong 24 VNTMNT Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG ANH TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ACC/AHA American College Of Cardiology/ American Heart Association 2 AUC Area Under Curve: Diện tích dưới đường cong ROC 3 BMI Body Mass Index: Chỉ số khối cơ thể 4 CABG Coronary Aorta Bypass Graft: Bắc cầu mạch vành. 5 CCS Canadian Cardiovascular Society: Hiệp Hội Tim Mạch Canada 6 CI Confidence Interval: Khoảng tin cậy. 7 EF Ejection Fraction - Phân suất tống máu.

8 LAD Left anterior descending Nhánh xuống trước trái 9 LCx Left Circumplex Nhánh mũ trái 10 LMCA Left main coronary artery: thân chung động mạch vành trái 11 IABP Intra Aortic Balloon Pump: Bóng dội ngược nội động mạch chủ. 12 NYHA New York Heart Association - Hiệp hội tim mạch New York. 13 OR Odds Ratio: Tỷ số chênh. 14Percutaneous PCI Coronary Intervention: Can thiệp mạch vành qua da.

15 PDA Posterior descending artery 16 ROC Receiver Operating Characteristic: Đường cong ROC. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên Bảng Trang 1. Phân độ đau thắt ngực (Theo Hiệp Hội Tim Mạch Canada – CCS). Các biểu hiện chính của đau thắt ngực không ổn định.

Đặc điểm của bệnh nhân trước PTBCMV. Các yếu tố tiên đoán độc lập tử vong trong bệnh viện. Biến chứng hậu phẫu. Tỉ lệ các biến chứng sau mổ.

Các yếu tố nguy cơ tử vong sớm – phân tích đơn biến. Định nghĩa các biến của hệ thống Euroscore. Tính điểm hệ thống thang điểm Euroscore. Thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống.

Đánh giá kết quả chung của phẫu thuật .5 Các mức độ ý nghĩa của đường cong ROC. Bệnh nội khoa và yếu tố nguy cơ. Triệu chứng đau ngực. Phân nhóm phân suất tống máu.

Phân bố tổn thương động mạch vành. Phân bố tổn thương ĐMV và tổn thương kèm theo. Các loại cầu nối được sử dụng. Đặc điểm về cầu nối.

Phân bố tần suất và tỉ lệ của số cầu nối. Phân bố tần suất và tỷ lệ của số cầu nối Sequentiel. Các phương pháp hỗ trợ trong phẫu thuật. Các biến số định lượng trong khi phẫu thuật.

Điểm trung bình của thang điểm Euroscore. Phân bố điểm Addictive Euroscore và Logistic Euroscore. Đặc điểm của phẫu thuật lại.75 Bảng Tên Bảng Trang 3. Thời gian trung bình thở máy, hồi sức và nằm viện.

Thời gian nằm săn sóc đặc biệt và nằm viện. Thay đổi men tim sau phẫu thuật. Nguyên nhân tử vong. Mối liên quan giữa THA và tử vong sau phẫu thuật.

Mối liên quan giữa RL lipid và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa ĐTĐ và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa hút thuốc lá và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa giới tính và tử vong sau phẫu thuật.

Mối liên quan giữa tuổi và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa NMCT <7 ngày và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa loại phẫu thuật và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa EF và tử vong sau phẫu thuật.

Mối liên quan giữa IABP và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa thời gian đặt IABP. Mối liên quan giữa sốc nhiễm trùng và tử vong sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa sốc tim và tử vong sau phẫu thuật.

Mối liên quan giữa suy thận có DP và tử vong sau phẫu thuật. Tình trạng vết mổ. Tình trạng đau ngực so sánh với trước mổ. Thay đổi chức năng co bóp (EF) cơ tim sau mổ so với trước mổ.

Thay đổi tần suất phân loại EF sau mổ so với trước mổ. Thay đổi rối loạn vận động vùng sau mổ. Chất lượng cuộc sống sau mổ theo bảng EuroQoL. So sánh tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật.113 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ ______________________________________________________________ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang ______________________________________________________________ 3.

Phân bố theo nhóm tuổi. Phân bố theo giới tính. Phân bố theo loại phẫu thuật. Phân độ theo NYHA.

Phân bố thang điểm Addictive Euroscore. Phân bố thang điểm Logistic Euroscore. Mô hình ROC additive Euroscore và logistic Euroscore. Nguyên nhân phẫu thuật lại.

Tỉ lệ tử vong. Tình trạng đau ngực sau mổ so sánh với trước mổ. Thay đổi chức năng co bóp cơ tim sau mổ. Thay đổi rối loạn vận động vùng sau mổ.

Chất lượng cuộc sống sau mổ theo bảng EuroQoL.90 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. ĐMV trái : nhìn chếch trước trái - Hình ảnh chụp ĐMV. ĐMV phải : nhìn chếch trước phải - Hình ảnh chụp ĐMV. Động mạch vành ưu thế.

Tương quan giữa đường kính và thiết diện cắt ngang. Cầu nối mạch vành không có cuống. Cầu nối mạch vành có cuống. Máy tim nhân tạo C5.

Phổi nhân tạo RX 25. Cannule liệt tim qua lỗ ĐMV. Kẹp ĐMC mềm chữ U. Catheter 4 nòng dùng làm liệt tim chọn lọc.

Máy bơm đối xung nội ĐMC Arrow CAT1. Mở ngực theo đường giữa xương ức và cưa xương ức.52 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh mạch vành là một bệnh rất phổ biến ở các nước phát triển và hiện đang có xu hướng gia tăng rất mạnh ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Bệnh mạch vành là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở các nước phương Tây, và là một trong năm nhóm bệnh tử vong cao nhất ở Mỹ năm 2002. Theo dự đoán, bệnh mạch vành vẫn sẽ là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới vào năm 2020.

Tổ chức Y tế Thế giới ước tính tử vong do bệnh mạch vành trên toàn cầu sẽ gia tăng từ 7,2 triệu người ở năm 2002 đến 11,1 triệu người vào năm 2020. Hiện nay có ba phương pháp điều trị bệnh mạch vành: điều trị nội khoa, can thiệp động mạch vành qua da, phẫu thuật bắc cầu mạch vành (PTBCĐMV). Điều trị bệnh mạch vành ngày nay tiến bộ đáng kể so với những năm qua, một phần lớn là do sự cải tiến về kỹ thuật phẫu thuật và can thiệp mạch vành qua da. Vào thập niên 1950, với sự ra đời kỹ thuật tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT), các nhà ngoại khoa bắt đầu áp dụng PTBCĐMV.

Từ đấy, PTBCĐMV được xem như là một trong những biện pháp tái tưới máu cơ tim có hiệu quả ở những bệnh nhân bị bệnh mạch vành. Sau đó, đến thập niên 1970 can thiệp ĐMV qua da, một thủ thuật ít xâm lấn hơn hẳn PTBCĐMV bắt đầu phát triển. Nhiều tiến bộ của kỹ thuật can thiệp ĐMV ngày nay đã cho phép giải quyết những tổn thương phức tạp của ĐMV, nên chỉ định của PTBCMV đã ngày một giới hạn hơn. Từ giữa năm 1999 đến năm 2002, số lượng bệnh nhân được can thiệp ĐMV gia tăng với tốc độ 6,8% mỗi năm so với PTBCMV là 1,9% mỗi năm.

Tuy nhiên, PTBCMV vẫn giữ vai trò rất quan trọng, nhiều nghiên cứu cho thấy lợi ích vượt trội của PTBCMV so với can thiệp mạch vành qua da đối với những bệnh nhân có tổn thương thân 2 chung ĐMV, tổn thương nhiều nhánh ĐMV, kèm theo ĐTĐ, chức năng thất trái giảm. Chỉ tính riêng tại Hoa Kỳ, mỗi năm có hơn 300.000 trường hợp được PTBCĐMV. Trải qua bốn thập niên, PTBCĐMV là một trong những phẫu thuật được xem là thành tựu lớn của nền y học. PTBCĐMV cho phép điều trị dứt điểm các cơn đau thắt ngực, cải thiện khả năng gắng sức và kéo dài tuổi thọ của nhiều người bệnh mạch vành do xơ vữa động mạch.

Những kết quả sớm và muộn đạt được rất tốt là do việc chỉ định, cải tiến kỹ thuật mổ, biện pháp bảo vệ cơ tim trong khi phẫu thuật, cách lựa chọn loại mạch máu làm cầu nối, tiến bộ của gây mê hồi sức tim mạch, và chăm sóc hậu phẫu…. Từ thập niên 1990, PTBCĐMV tiến thêm một bước mới: Phẫu thuật không cần làm ngưng tim (off – pump), đây là một phương pháp mới, đã mở ra nhiều hứa hẹn tốt đẹp cho những bệnh nhân bị bệnh mạch vành. Cùng với sự hiểu biết và cải tiến không ngừng về kỹ thuật và dụng cụ, để khẳng định chỗ đứng vững chắc trong điều trị chung về bệnh mạch vành, PTBCĐMV cần đạt kết quả phẫu thuật tốt hơn, tỉ lệ tử vong và biến chứng thấp hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn, chi phí ít tốn kém hơn. Đặc biệt PTBCĐMV trên những bệnh nhân có phân suất tống máu thấp ≤40%.

Đó cũng là những vấn đề mà các nhà phẫu thuật cũng như các nhà nghiên cứu y học trên thế giới đang rất quan tâm. So với các nước trên thế giới, Việt Nam khởi đầu chậm hơn trong phẫu thuật tim nói chung và phẫu thuật bắc cầu ĐMV nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chu Trọng Hiệp (n.d.). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phau-thuat-bac-cau-dong-mach-vanh-tren-benh-nhan-co-phan-suat-tong-mau-that-trai-giam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành trên bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật bắc cầu động mạch vành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter