Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần tr

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương ở bệnh nhân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bệnh thận mạn tính: Thực trạng và vai trò sắt
Số trang:
145 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bệnh thận mạn tính Thực trạng và vai trò sắt

Bệnh thận mạn tính (CKD) đang gia tăng nhanh chóng trên thế giới và tại Việt Nam. Các nguyên nhân chính bao gồm đái tháo đường và tăng huyết áp. Bệnh được phân loại thành 5 giai đoạn dựa trên mức lọc cầu thận (MLCT). Giai đoạn 3 đến 5, khi MLCT dưới 60 ml/phút, được coi là suy thận mạn tính. Khi MLCT xuống dưới 15 ml/phút, bệnh nhân cần điều trị thay thế thận bằng lọc máu hoặc ghép thận. Thiếu máu là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng ở bệnh nhân CKD. Tình trạng thiếu máu tiến triển nặng dần theo từng giai đoạn bệnh. Thiếu máu làm giảm MLCT, đẩy nhanh quá trình tiến triển đến bệnh thận mạn giai đoạn cuối, và làm giảm chất lượng cuộc sống. Vì vậy, điều trị thiếu máu là một phần quan trọng trong quản lý CKD, giúp giảm biến cố tim mạch và nâng cao chất lượng sống. Sắt đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tạo máu. Vai trò của sắt được khẳng định ở cả người bình thường và bệnh nhân CKD. Thiếu sắt có thể xuất hiện ngay cả khi bệnh nhân chưa có suy thận. Nhiều nghiên cứu gần đây nhấn mạnh tầm quan trọng của sắt trong cơ chế bệnh sinh thiếu máu và hiệu quả của điều trị.

1.1. Tăng trưởng bệnh thận mạn tính toàn cầu

Bệnh thận mạn tính là một thách thức y tế công cộng lớn. Tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục gia tăng. Nguyên nhân chính liên quan đến sự phổ biến của các bệnh mạn tính khác như đái tháo đường và tăng huyết áp. Sự tiến triển của bệnh thận mạn tính qua các giai đoạn làm suy giảm chức năng thận. Giai đoạn cuối đòi hỏi các phương pháp điều trị thay thế tốn kém. Việc hiểu rõ về sự gia tăng này giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị.

1.2. Mối liên hệ bệnh thận mạn tính và thiếu máu

Thiếu máu là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân CKD. Mức độ thiếu máu thường nghiêm trọng hơn ở các giai đoạn muộn của bệnh. Thiếu máu làm suy giảm chức năng thận nhanh hơn. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng bị ảnh hưởng đáng kể. Điều trị thiếu máu hiệu quả có thể cải thiện tiên lượng. Vai trò của sắt trong việc duy trì lượng hồng cầu và hemoglobin là không thể thiếu. Thiếu máu thiếu sắt là một tình trạng đặc biệt quan trọng cần được quản lý.

1.3. Vai trò thiết yếu của sắt trong tạo máu

Sắt là thành phần chính của hemoglobin. Hemoglobin chịu trách nhiệm vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Trong bệnh thận mạn tính, rối loạn chuyển hóa sắt xảy ra phổ biến. Điều này góp phần vào tình trạng thiếu máu. Các nghiên cứu đã chỉ ra thiếu sắt phổ biến ở bệnh nhân CKD. Một số trường hợp có thể gặp tình trạng thừa sắt. Cả hai tình trạng này đều ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị thiếu máu. Việc đánh giá chính xác dự trữ sắt là cần thiết để tối ưu hóa điều trị.

II. Đánh giá dự trữ sắt Chỉ số ferritin và khả năng gắn sắt

Để điều trị thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính hiệu quả, cần đánh giá chính xác tình trạng dự trữ sắt. Khuyến cáo của Tổ chức quản lý chất lượng điều trị bệnh thận quốc gia (KDIGO) nhấn mạnh điều này. Bên cạnh việc cung cấp erythropoietin, việc bổ sung sắt cần dựa trên các chỉ số dự trữ sắt. Hai chỉ số quan trọng là ferritin huyết thanh và độ bão hòa transferrin (TSAT). Độ bão hòa transferrin không thể định lượng trực tiếp. Đại lượng này được tính toán thông qua nồng độ sắt huyết tương và khả năng gắn sắt toàn phần (Total Iron Binding Capacity – TIBC). Sắt huyết thanh, ferritin huyết thanh và TIBC là ba đại lượng cần thiết nhất để đánh giá tình trạng dự trữ sắt trong cơ thể. Tại Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung vào sắt và ferritin ở bệnh nhân suy thận mạn tính. Tuy nhiên, các nghiên cứu về khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương và tỷ lệ thiếu sắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn chưa điều trị thay thế thận còn hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy để có cái nhìn toàn diện hơn về rối loạn chuyển hóa sắt.

2.1. Khuyến nghị đánh giá dự trữ sắt theo KDIGO

KDIGO đưa ra các hướng dẫn rõ ràng về việc quản lý thiếu máu ở bệnh nhân CKD. Việc đánh giá dự trữ sắt là một phần không thể thiếu của các khuyến nghị này. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân có đủ dự trữ sắt. Điều này hỗ trợ quá trình tạo hồng cầu. Việc tuân thủ các hướng dẫn giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu các biến chứng liên quan đến thiếu hoặc thừa sắt. Các chỉ số sắt cụ thể được khuyến nghị để đánh giá.

2.2. Vai trò của ferritin huyết thanh trong đánh giá

Ferritin huyết thanh là một chỉ số quan trọng phản ánh dự trữ sắt của cơ thể. Nồng độ ferritin giúp xác định tình trạng thiếu sắt tiềm ẩn. Đây là một protein lưu trữ sắt chính. Mức ferritin thấp thường chỉ ra thiếu sắt. Tuy nhiên, ferritin cũng là một yếu tố phản ứng giai đoạn cấp. Do đó, nồng độ cao không phải lúc nào cũng loại trừ thiếu sắt chức năng. Việc kết hợp ferritin với các chỉ số khác là cần thiết để đánh giá chính xác.

2.3. Đại lượng sắt TIBC và tính toán độ bão hòa transferrin

Sắt huyết thanh đo lượng sắt tự do trong máu. Khả năng gắn sắt toàn phần (TIBC) đánh giá khả năng vận chuyển sắt của transferrin. Transferrin là protein vận chuyển sắt. Độ bão hòa transferrin (TSAT) là tỷ lệ phần trăm các vị trí gắn sắt trên transferrin đã được bão hòa. TSAT được tính từ sắt huyết thanh và TIBC. Cả ba chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện về chuyển hóa sắt. Chúng giúp phân biệt giữa thiếu sắt tuyệt đối và thiếu sắt chức năng. Đây là các chỉ số sắt quan trọng trong chẩn đoán và điều trị.

III. Mục tiêu nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và TIBC

Nghiên cứu này được thực hiện để giải quyết khoảng trống trong việc đánh giá toàn diện tình trạng sắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính tại Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân chưa điều trị thay thế thận. Mục tiêu chính là mô tả đặc điểm thiếu máu và các chỉ số liên quan đến sắt. Các chỉ số này bao gồm nồng độ sắt huyết thanh, ferritin huyết thanh và khả năng gắn sắt toàn phần (TIBC) trong huyết tương. Ngoài ra, nghiên cứu sẽ đánh giá tình trạng dự trữ sắt theo tiêu chuẩn KDIGO. Một mục tiêu quan trọng khác là xác định mối liên quan giữa các chỉ số sắt đã nêu và một số đặc điểm của bệnh nhân bệnh thận mạn tính chưa điều trị thay thế thận. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp dữ liệu định lượng giá trị. Dữ liệu này giúp cải thiện việc chẩn đoán và quản lý rối loạn chuyển hóa sắt ở nhóm bệnh nhân này. Điều này góp phần nâng cao chất lượng điều trị và sức khỏe tổng thể cho bệnh nhân.

3.1. Mô tả đặc điểm các chỉ số sắt ở bệnh nhân CKD

Mục tiêu này tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu về nồng độ sắt huyết thanh, ferritin huyết thanh và TIBC. Dữ liệu được lấy từ bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn 3 đến 5. Các bệnh nhân này chưa được điều trị thay thế thận. Việc mô tả này giúp xác định phạm vi và phân bố của các chỉ số sắt. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về tình trạng sắt trong quần thể nghiên cứu. Đây là một nghiên cứu định lượng quan trọng.

3.2. Đánh giá tình trạng dự trữ sắt theo tiêu chuẩn KDIGO

Nghiên cứu sẽ áp dụng các tiêu chuẩn của KDIGO để đánh giá tình trạng dự trữ sắt. Việc này bao gồm xác định tỷ lệ thiếu sắt. Việc đánh giá chuẩn hóa giúp so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế. Nó cũng hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị điều trị phù hợp. Việc tuân thủ KDIGO đảm bảo tính khoa học và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.

3.3. Xác định mối liên quan giữa chỉ số sắt và đặc điểm bệnh nhân

Mục tiêu này nhằm tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng nồng độ sắt ở bệnh nhân CKD. Các yếu tố có thể bao gồm giới tính, tuổi, nguyên nhân gây bệnh thận, mức độ suy thận. Việc xác định các mối liên quan này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về rối loạn chuyển hóa sắt. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này hỗ trợ quản lý dự trữ sắt hiệu quả hơn.

IV. Cơ sở lý luận về bệnh thận mạn tính và chuyển hóa sắt

Bệnh thận mạn tính (CKD) là một khái niệm lâm sàng rộng. Nó bao gồm các bệnh thận nguyên phát và thứ phát tiến triển mạn tính. Theo K/DOQI (Kiney Disease Outcomes Quality Initiative) năm 2002, bệnh thận được coi là mạn tính khi có tổn thương thận kéo dài ít nhất 3 tháng. Tổn thương này dẫn đến thay đổi cấu trúc và chức năng thận. Các thay đổi có thể biểu hiện qua mô bệnh học, sinh hóa máu, nước tiểu hoặc hình thái thận. Tiêu chuẩn khác là mức lọc cầu thận giảm dưới 60 ml/phút/1,73 m² liên tục trên 3 tháng, có hoặc không kèm tổn thương cấu trúc thận. Suy thận mạn tính là một khái niệm hẹp hơn. Nó đề cập đến sự suy giảm chức năng thận. Đây là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa tiến triển mạn tính, do xơ hóa các nephron chức năng. Điều này dẫn đến giảm dần MLCT. Thận không còn đủ khả năng duy trì cân bằng nội môi, gây ra nhiều biến loạn hệ thống. Khái niệm CKD bao gồm cả bệnh nhân có hoặc chưa có suy thận. Suy thận mạn tính chỉ đánh giá khi đã có suy giảm chức năng thận rõ rệt. Hiểu rõ các định nghĩa này là nền tảng để nghiên cứu rối loạn chuyển hóa sắt.

4.1. Khái niệm và tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn tính

Bệnh thận mạn tính là một tình trạng phức tạp. Chẩn đoán dựa trên hai tiêu chuẩn chính. Một là bằng chứng tổn thương thận kéo dài. Tổn thương này có thể là protein niệu, bất thường nước tiểu, hình ảnh học. Hai là giảm MLCT liên tục. Các tiêu chuẩn này được K/DOQI thiết lập. Chúng giúp chuẩn hóa việc chẩn đoán CKD. Việc chẩn đoán sớm có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp quản lý bệnh và ngăn ngừa các biến chứng.

4.2. Phân biệt bệnh thận mạn và suy thận mạn tính

Khái niệm bệnh thận mạn tính rộng hơn khái niệm suy thận mạn tính. CKD bao gồm cả giai đoạn đầu, khi chức năng thận chưa suy giảm nghiêm trọng. Suy thận mạn tính chỉ áp dụng khi MLCT đã giảm đáng kể. Lúc này, thận không thể duy trì cân bằng nội môi. Sự phân biệt này giúp xác định giai đoạn bệnh. Nó cũng định hướng các chiến lược điều trị và dự phòng. Rối loạn chuyển hóa sắt có thể xảy ra ở cả hai tình trạng này.

4.3. Các giai đoạn tiến triển của bệnh thận mạn tính

Bệnh thận mạn tính được phân chia thành năm giai đoạn. Phân loại dựa vào MLCT. Giai đoạn 1 và 2 thường có tổn thương thận nhưng MLCT bình thường hoặc giảm nhẹ. Giai đoạn 3, 4, 5 là các giai đoạn suy thận mạn tính. MLCT giảm dần nghiêm trọng. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm lâm sàng và thách thức điều trị riêng. Việc xác định giai đoạn giúp đưa ra quyết định lâm sàng. Nó cũng ảnh hưởng đến dự trữ sắt và các chỉ số sắt khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương ở bệnh nhân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh thận mạn tính ngày càng gia tăng trên thế giới cũng như tại Việt nam do sự gia tăng nhanh chóng các nguyên nhân gây tổn thương thận như đái tháo đường và tăng huyết áp. Dựa vào thay đổi mức lọc cầu thận, bệnh nhân bệnh thận mạn tính được phân chia thành 5 giai đoạn, các giai đoạn tuần tự, kế tiếp nhau. Từ giai đoạn 3 đến giai đoạn 5 của bệnh thận mạn tính (mức lọc cầu thận < 60 ml/phút) là giai đoạn có suy thận mạn tính. Khi mức lọc cầu thận < 15 ml/phút bệnh nhân cần được điều trị thay thế thận suy bằng lọc máu hoặc ghép thận [1], [2].

Thiếu máu là biểu hiện thường gặp, tiến triển nặng dần theo giai đoạn của bệnh nhân bệnh thận mạn tính [3], [4]. Ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính, khi thiếu máu làm giảm mức lọc cầu thận, làm tiến triển đến bệnh thận mạn giai đoạn cuối sớm hơn, giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh thận mạn. Vì vậy điều trị thiếu máu là một trong những nội dung quan trọng để giảm các biến cố tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân [5], [6], [7]. Sắt có vai trò quan trọng trong quá trình tạo máu ở người bình thường cũng như người có bệnh thận mạn tính, tình trạng thiếu sắt xuất hiện ngay cả khi bệnh nhân chưa có suy thận.

Nhiều nghiên cứu mới đây vẫn khẳng định vai trò của sắt trong cơ chế bệnh sinh thiếu máu và hiệu quả điều trị thiếu máu. và cộng sự [8] đã nghiên cứu 437 bệnh nhi bệnh thận mạn tính cho kết luận thiếu máu liên quan đến thiếu sắt. và cộng sự 2018 [9]; Raji Y. và cộng sự 2018 [10] đã nghiên cứu và khẳng định thiếu sắt là phổ biến, tuy nhiên có một tỷ lệ bệnh nhân thừa sắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính, đặc biệt thiếu hay thừa sắt liên quan đến nhiều đặc điểm bệnh nhân bệnh thận mạn tính và đều ảnh hưởng đến chất lượng điều trị thiếu máu ở nhóm bệnh nhân này.

Những kết quả nghiên cứu càng khẳng định vai trò của sắt trong quá trình tạo máu ở người bình thường cũng giống như ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính [11], [12], [13], [14]. 2 Theo khuyến cáo của Tổ chức quản lý chất lượng điều trị bệnh thận quốc gia, để điều trị thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính hiệu quả, bên cạnh việc cung cấp erythropoietin bệnh nhân cần được đánh giá dự trữ sắt dựa vào hai chỉ số ferritin và độ bão hòa transferrin để bổ sung sắt. Độ bão hoà transferin là đại lượng không thể định lượng trực tiếp, mà được tính toán thông qua nồng độ sắt huyết tương và khả năng gắn sắt toàn phần (Total Iron Binding Capacity – TIBC). và cộng sự [5] và Mercadal L.

và cộng sự [14] đã khẳng định có 3 đại lượng cần thiết nhất để đánh giá tình trạng dự trữ sắt trong cơ thể là sắt, ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần. Tại Việt Nam, đã có nhiều công trình nghiên cứu về tình trạng sắt, ferritin ở bệnh nhân suy thận mạn tính, tuy nhiên chưa có nhiều nghiên cứu đề cập đến khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương và đánh giá tỷ lệ thiếu sắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn chưa điều trị thay thế thận. Với những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu nồng độ sắt, ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính chưa điều trị thay thế thận” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm thiếu máu, nồng độ sắt, ferritin, khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương và đánh giá tình trạng dự trữ sắt theo KDIGO ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính giai đoạn 3 đến 5 chưa điều trị thay thế thận.

Xác định mối liên quan giữa nồng độ sắt, ferritin, TIBC huyết tương và tình trạng dự trữ sắt với một số đặc điểm bệnh nhân bệnh thận mạn tính chưa điều trị thay thế thận. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Chẩn đoán và điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn tính 1. Chẩn đoán bệnh thận mạn tính * Bệnh thận mạn tính: Là một khái niệm được dùng trong lâm sàng để chỉ những bệnh nhân có bệnh thận cả nguyên phát và thứ phát tiến triển mạn tính.

Theo K/DOQI (Kiney Disease Outcomes Quality Initiative) của hội thận học Hoa Kỳ - 2002, bệnh thận được coi là mạn tính khi có 1 trong 2 tiêu chuẩn sau [15]: - Tổn thương thận kéo dài ≥ 3 tháng dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc và chức năng thận. Những rối loạn này có thể làm giảm hoặc không làm giảm mức lọc cầu thận (MLCT), được thể hiện ở các tổn thương về mô bệnh học, biến đổi về sinh hóa máu, nước tiểu hoặc hình thái của thận qua chẩn đoán hình ảnh. - Mức lọc cầu thận giảm < 60 ml/phút/1,73 m2 liên tục trên 3 tháng, có thể có tổn thương cấu trúc thận đi kèm hoặc không. * Suy thận mạn tính: là một khái niệm đề cập đến suy giảm chức năng thận, nó là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa tiến triển mạn tính qua nhiều năm tháng, hậu quả của xơ hóa các nephron chức năng, gây giảm sút từ từ mức lọc cầu thận, thận không còn đủ khả năng duy trì tốt sự cân bằng của nội môi dẫn đến hàng loạt các biến loạn về lâm sàng và sinh hóa các cơ quan trong cơ thể [1].

Như vậy, khái niệm BTMT đề cập đến cả những bệnh nhân có bệnh thận mạn thứ phát hoặc nguyên phát, có hoặc chưa có suy thận, còn suy thận mạn tính chỉ đánh giá bệnh nhân khi có suy thận. Các giai đoạn bệnh thận mạn tính Hiện nay, có 2 cách phân chia giai đoạn BTMT: cách 1 phân chia chỉ dựa vào MLCT, cách 2 phân chia dựa cả vào MLCT và nồng độ protein niệu (cách này bao gồm cả giá trị tiên lượng). Khuyến cáo năm 2002 phân loại BTMT dựa vào mức lọc cầu thận như sau: Bảng 1. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo K/DOQI Mức lọc cầu thận Giai đoạn Biểu hiện (ml/phút/1,73m2) Tổn thương thận nhưng mức lọc cầu 1 ≥ 90 thận bình thường hoặc tăng Tổn thương thận làm giảm nhẹ mức 2 60 - 90 lọc cầu thận 3 Giảm mức lọc cầu thận mức độ vừa 30 - 59 4 Giảm nghiêm trọng mức lọc cầu thận 15 - 29 5 Suy thận < 15 (Hoặc lọc máu) *Nguồn: theo NKF-K/DOQI (2002) [15] Năm 2012, hiệp hội Thận học quốc tế về đánh giá kết quả kiểm soát bệnh thận mạn trên toàn thế giới đưa ra phân loại bệnh thận mạn dựa vào mức lọc cầu thận (thể hiện chức năng thận) và nồng độ protein niệu (thể hiện mức độ tổn thương cấu trúc nhu mô thận).

Phân loại này giúp các nhà thận học chẩn đoán và theo dõi toàn diện hơn, từ đó tiên lượng bệnh thận tốt hơn. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo K/DIGO *Nguồn: theo K/DIGO (2012)[16] 1. Thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính 1. Đặc điểm chung về thiếu máu Thiếu máu là hiện tượng giảm hồng cầu (HC), giảm huyết sắc tố (HST) và hematocrit trong một đơn vị thể tích máu dẫn đến thiếu oxy cung cấp cho các mô tế bào trong cơ thể.

Trong 3 chỉ số trên thì sự giảm huyết sắc tố là quan trọng nhất. Khi thiếu máu có kèm giảm khối lượng máu lưu hành (do nôn, ỉa chảy, bỏng…) thì có thể hematocrit và số lượng HC không giảm [11]. Theo tổ chức y tế thế giới (WHO), thiếu máu là tình trạng giảm Hb trung bình lưu hành ở máu ngoại vi dưới mức bình thường so với người cùng giới, cùng lứa tuổi và trong cùng một môi trường sống [17]. Thiếu máu là khi Hb < 130 g/l với nam, Hb < 120 g/l với nữ, Hb < 110 g/l với phụ nữ có thai.

* Phân loại thiếu máu Có rất nhiều cách phân loại thiếu máu: 6 - Theo tiến triển: thiếu máu cấp tính và mạn tính - Theo kích thước HC: Thiếu máu HC to, nhỏ, trung bình - Theo tính chất: thiếu máu đẳng sắc, nhược sắc và ưu sắc - Theo nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh chia làm 4 loại + Thiếu máu do chảy máu:  Cấp tính: Sau chấn thương, chảy máu dạ dày tá tràng  Mạn tính: Do giun móc, trĩ chảy máu + Thiếu máu do thiếu yếu tố tạo máu: Các chất cần thiết cho tạo máu hay bị thiếu thường là: Sắt, B12, acid folic, protein + Thiếu máu do rối loạn tạo máu: Suy tuỷ xương, loạn sản tuỷ xương, các bệnh lí ác tính tại tuỷ xương như bạch cầu cấp, kahler + Thiếu máu huyết tán  Nguyên nhân tại HC: như bất thường cấu trúc màng HC, thiếu hụt men G6PD, rối loạn huyết sắc tố  Nguyên nhân ngoài HC: như miễn dịch, nhiễm độc, nhiễm trùng, bỏng * Chẩn đoán mức độ thiếu máu Theo WHO 2011, phân mức độ thiếu máu dựa vào lượng Hb chia thiếu máu thành 3 mức độ [17]: - Thiếu máu mức độ nhẹ: 110 g/l ≤ Hb < mức bình thường - Thiếu máu mức độ vừa: 80 g/l ≤ Hb < 109 g/l - Thiếu máu mức độ nặng: Hb < 80 g/l 1. Đặc điểm thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính Thiếu máu là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân BTMT, có và chưa có suy thận. Tỷ lệ thiếu máu thường tăng theo mức độ bệnh BTMT. Chức năng thận giảm nặng thì tỷ lệ thiếu máu càng cao, mức độ thiếu máu càng nặng.

Tỷ lệ thiếu máu theo các giai đoạn bệnh thận mạn tính tại Trung Quốc Nguồn: theo Li Y. và cộng sự (2016) [18] Li Y. và cộng sự (2016) nghiên cứu tỷ lệ và mức độ thiếu máu ở 2420 bệnh nhân BTMT ở Thượng Hải, Trung Quốc tại 25 bệnh viện, tuổi bệnh nhân từ 18 – 75 tuổi. Tỷ lệ thiếu máu trong nghiên cứu là 51,5%, trong đó tỷ lệ nam chiếm 51,3% và nữ chiếm 48,7% (chẩn đoán thiếu máu theo WHO 2011 và KDIGO 2012: Hb nam < 130 g/l và nữ < 120 g/l).

Tỷ lệ thiếu máu tăng dần theo bệnh thận mạn tính: BTMT giai đoạn 1 là 22,4%, giai đoạn 2 là 30,0%, giai đoạn 3 là 51,1%, giai đoạn 4 là 79,2% và giai đoạn 5 là 90,2% (Hình 1. Nghiên cứu này cho thấy, thiếu máu xuất hiện ngay từ khi bệnh nhân chưa có suy thận [18]. Cũng sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu của WHO, tác giả Salman M. và cộng sự năm 2016 của Malaysia, nghiên cứu trên 615 bệnh nhân BTMT, có tuổi trung bình là 64,1 tuổi, nam chiếm 64,1% và nữ chiếm 35,9%, mức lọc cầu thận trung bình là 27,8 ml/phút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-nong-do-sat-ferritin-va-kha-nang-gan-sat-toan-phan-trong-huyet-tuong-o-benh-nhan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương ở bệnh nhân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter