Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư da tế bào vảy và điều trị bằng phẫu thuật
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng yếu tố liên quan và kết quả điều trị ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật.
Luan An
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ung thư biểu mô tế bào vảy da và các yếu tố nguy cơ
- Số trang:
- 111 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ung thư biểu mô tế bào vảy da và các yếu tố nguy cơ
Ung thư biểu mô tế bào vảy da là bệnh lý ác tính thâm nhiễm tiên phát. Bệnh bắt nguồn từ tế bào sừng của thượng bì hoặc niêm mạc. Tỷ lệ mắc bệnh chiếm khoảng 20% tổng số các ca ung thư da hiện nay. Bệnh đứng thứ hai sau ung thư biểu mô tế bào đáy. Mức độ nguy hiểm của bệnh rất cao do nguy cơ tái phát và di căn sớm. Đa số ca tử vong vì ung thư da không hắc tố đều bắt nguồn từ loại ung thư này. Tỷ lệ mắc bệnh đang tăng nhanh trên toàn cầu do biến đổi môi trường và tốc độ công nghiệp hóa. Các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận sự gia tăng đột biến ở cả hai giới trong nhiều thập kỷ qua. Việc phát hiện sớm giữ vai trò quyết định trong việc kiểm soát tỷ lệ tử vong và biến chứng.
1.1. Ảnh hưởng của bức xạ tia cực tím và ánh sáng mặt trời
Bức xạ tử ngoại từ ánh sáng mặt trời là tác nhân sinh bệnh hàng đầu. Tia cực tím phá hủy cấu trúc DNA của tế bào sừng. Tế bào bị đột biến và mất kiểm soát chu kỳ phân chia. Hơn 80% trường hợp bệnh xuất hiện tại các vùng da hở thường xuyên tiếp xúc nắng. Vùng mặt, mu bàn tay và cẳng tay chịu tác động nặng nề nhất. Những đợt bỏng nắng nghiêm trọng trước tuổi 15 làm tăng vọt nguy cơ mắc bệnh về sau. Người có phân loại da Fitzpatrick nhóm 1 và 2 sở hữu nguy cơ cao gấp đôi nhóm da sẫm màu. Làn da sáng màu thiếu hụt sắc tố bảo vệ tự nhiên trước tác hại của tia UV. Việc sử dụng biện pháp che chắn giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh khối u.
1.2. Các tổn thương tiền ung thư và yếu tố nguy cơ phối hợp
Bệnh thường phát triển trên nền các tổn thương tiền ung thư có sẵn. Dày sừng ánh sáng, bạch sản và sẹo bỏng cũ là những dạng tiền đề nguy hiểm. Vết loét mạn tính kéo dài nhiều năm tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển dạng ác tính. Nhiễm virus u nhú ở người (HPV) kích hoạt quá trình sinh u tại vùng niêm mạc và bán niêm mạc. Tình trạng viêm da mạn tính do xạ trị hoặc phơi nhiễm kim loại nặng như arsenic làm tổn thương hệ thống tế bào da. Yếu tố di truyền đóng vai trò bất lợi ở bệnh nhân khô da sắc tố. Tình trạng suy giảm miễn dịch làm mất khả năng tự đào thải tế bào lỗi. Kiểm soát các bệnh lý tiền thân giúp ngăn chặn ung thư tiến triển.
II. Đặc điểm lâm sàng ung thư da và vị trí thương tổn
Đặc điểm lâm sàng ung thư da biểu hiện đa dạng tùy thuộc giai đoạn tiến triển của bệnh. Giai đoạn sớm thường bắt đầu bằng nốt sần nhỏ hoặc mảng da dày sừng cứng ráp. Khối u phát triển thâm nhiễm chậm nhưng liên tục phá hủy cấu trúc mô xung quanh. Bề mặt thương tổn có thể xuất hiện vảy khô, vết nứt nẻ hoặc rỉ dịch huyết thanh. Việc chẩn đoán lâm sàng cần sự tỉ mỉ nhằm phân biệt với các tổn thương da lành tính. Đánh giá đúng kích thước, ranh giới và mật độ của khối u hỗ trợ định hướng điều trị. Khám lâm sàng toàn diện còn bao gồm việc kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ diện tích da và các chuỗi hạch lân cận.
2.1. Phân bố vị trí tổn thương vùng đầu mặt cổ và chi
Vị trí tổn thương vùng đầu mặt cổ chiếm hơn 80% tổng số các ca bệnh ghi nhận. Các khu vực nhạy cảm gồm má, mũi, trán, vành tai và môi dưới. Đây là những cơ quan tiếp nhận lượng bức xạ mặt trời lớn nhất trong thời gian dài. Tổn thương tại vùng đầu mặt cổ gây nhiều thách thức điều trị do yêu cầu cao về thẩm mỹ và bảo tồn chức năng. Ngoài ra, khối u còn xuất hiện ở mu bàn tay, cẳng tay và cẳng chân. Vị trí giải phẫu ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ di căn và mức độ khó của can thiệp ngoại khoa. Vùng tai và môi có nguy cơ xâm lấn mô sâu và lan tỏa hạch cao hơn các vùng da khác.
2.2. Biểu hiện tổn thương dạng sùi loét da và xâm lấn mô
Tổn thương dạng sùi loét da là hình thái lâm sàng điển hình và thường gặp nhất. Khối u sùi gồ cao trên mặt da giống hoa súp lơ hoặc súp lơ nở. Nền u cứng chắc, dễ chảy máu khi va chạm nhẹ hoặc thăm khám. Vết loét thường có bờ nham nhở, đáy gồ ghề và tiết dịch có mùi khó chịu. Khối u có xu hướng thâm nhiễm sâu vào lớp trung bì, hạ bì và các cấu trúc cơ xương bên dưới. Sự xâm lấn tổ chức lân cận gây đau đớn, biến dạng cấu trúc giải phẫu và hoại tử cục bộ. Phát hiện sớm dạng sùi loét giúp ngăn ngừa sự phá hủy mô lan rộng.
III. Mô bệnh học ung thư da và các độ biệt hóa tế bào vảy
Mô bệnh học ung thư da đóng vai trò tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh. Kết quả giải phẫu bệnh cung cấp thông tin chi tiết về bản chất tế bào và cấu trúc mô u. Xét nghiệm vi thể làm rõ mức độ quá sản, hình thái nhân quái và tỷ lệ nhân chia bất thường. Đánh giá mô bệnh học còn xác định độ sâu xâm lấn Breslow và mức độ thâm nhiễm màng đáy. Tình trạng xâm lấn thần kinh hoặc mạch máu cũng được nhận diện chính xác qua lát cắt mô bệnh học. Dữ liệu vi thể là cơ sở vững chắc giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ can thiệp tối ưu.
3.1. Phân loại độ biệt hóa tế bào vảy và giá trị tiên lượng
Độ biệt hóa tế bào vảy được chia thành ba mức: biệt hóa cao, biệt hóa vừa và biệt hóa kém. Khối u biệt hóa cao có cấu tạo gần giống tế bào biểu mô gai bình thường và tiến triển chậm. Khối u biệt hóa vừa thể hiện sự biến đổi rõ nét về hình thái tế bào và tăng sinh nhân bất thường. Khối u biệt hóa kém có tế bào đa hình thái, mất hoàn toàn cấu trúc phân lớp và tăng sinh mất kiểm soát. Độ biệt hóa càng thấp thì nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa càng lớn. Phân loại độ biệt hóa chính xác giúp dự đoán tiên lượng sống và định hướng điều trị bổ trợ.
3.2. Cấu trúc vi thể qua các lớp thượng bì và trung bì
Cấu trúc vi thể cho thấy các tế bào sừng ác tính phá vỡ màng đáy thượng bì để tiến vào trung bì. Đám tế bào u sắp xếp thành từng bè, dải hoặc khối đặc xen lẫn mô đệm liên kết. Trong các khối u biệt hóa tốt, hiện tượng sừng hóa tạo nên các cầu sừng hoặc hạt sừng đồng tâm đặc trưng. Cầu nối gian bào giữa các tế bào gai có thể được quan sát rõ dưới kính hiển vi quang học. Khi khối u thâm nhiễm sâu vào lớp hạ bì, mô mỡ và cân cơ bị phá hủy nghiêm trọng. Phân tích vi thể lớp trung bì hỗ trợ xác định chính xác chiều sâu xâm lấn của khối u.
IV. Phẫu thuật cắt rộng u và diện cắt an toàn rìa tổn thương
Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị chủ đạo và hiệu quả nhất đối với khối u da tế bào vảy. Mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật là loại bỏ triệt để tổ chức ác tính mà vẫn bảo tồn tối đa mô lành. Can thiệp ngoại khoa kịp thời mang lại tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ rất cao. Quy trình phẫu thuật đòi hỏi đánh giá toàn diện kích thước khối u, vị trí giải phẫu và tình trạng nền mô. Kết hợp phẫu thuật với đánh giá mô bệnh học chu vi giúp xác nhận sự sạch u hoàn toàn. Kỹ thuật mổ chuẩn xác giúp nâng cao chất lượng sống và giảm thiểu biến chứng cho người bệnh.
4.1. Nguyên tắc xác định diện cắt an toàn rìa phẫu thuật
Diện cắt an toàn rìa phẫu thuật quyết định trực tiếp khả năng loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Đối với khối u nguy cơ thấp và kích thước nhỏ dưới 2cm, rìa cắt chuẩn thường từ 4mm đến 6mm. Khối u nguy cơ cao, kích thước lớn hoặc độ biệt hóa kém đòi hỏi rìa cắt rộng hơn từ 6mm đến 10mm. Chiều sâu của đường cắt phải đi qua lớp hạ bì và chạm tới lớp cân mạc lành bên dưới. Việc lấy bỏ mô không đủ rìa an toàn làm tăng mạnh nguy cơ tái phát tại chỗ. Đánh giá diện cắt tức thì qua sinh thiết lạnh giúp kiểm soát bờ phẫu thuật chính xác.
4.2. Phương pháp phẫu thuật cắt rộng u và tạo hình khuyết hổng
Phẫu thuật cắt rộng u để lại khuyết hổng mô lớn cần được tái tạo và phục hồi giải phẫu. Với các khuyết hổng nhỏ, phẫu thuật viên tiến hành đóng kín trực tiếp mép vết thương. Các khuyết hổng lớn tại vùng mặt hoặc chi đòi hỏi sử dụng kỹ thuật ghép da dày toàn bộ hoặc vạt da tại chỗ. Chuyển vạt da có cuống mạch liền hoặc vạt vi phẫu được áp dụng cho các tổn thương sâu rộng. Phục hồi tạo hình không chỉ phục hồi hình thể thẩm mỹ mà còn bảo vệ các chức năng vận động, thị giác và phát âm. Kế hoạch tạo hình cần được lập đồng thời với kế hoạch cắt bỏ u.
V. Đánh giá di căn hạch vùng và phẫu thuật Mohs chuyên sâu
Kiểm soát di căn hạch và ứng dụng kỹ thuật cao là hai yếu tố then chốt trong điều trị ung thư biểu mô vảy. Nguy cơ lan tràn qua đường bạch huyết đòi hỏi quy trình thăm khám hạch hệ thống. Tiên lượng bệnh suy giảm rõ rệt khi tế bào ác tính đã xâm nhập chuỗi hạch khu vực. Sự phối hợp giữa phẫu thuật triệt căn khối u nguyên phát và xử trí hạch giúp cải thiện thời gian sống thêm. Các phương pháp phẫu thuật hiện đại hướng tới việc kiểm soát bờ tổn thương tuyệt đối. Lựa chọn kỹ thuật mổ phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế tổn hại mô lành.
5.1. Tầm soát và xử trí tình trạng di căn hạch vùng
Tình trạng di căn hạch vùng là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất về tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Khám sờ nắn lâm sàng vùng hạch cổ, hạch nách và hạch bẹn cần được thực hiện thường quy. Siêu âm hạch kết hợp chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) giúp xác định tổn thương di căn vi thể. Khi phát hiện hạch nghi ngờ hoặc dương tính, phẫu thuật nạo vét hạch vùng triệt căn được chỉ định ngay lập tức. Sau phẫu thuật hạch, xạ trị bổ trợ được cân nhắc đối với các trường hợp có nhiều hạch di căn hoặc vỡ vỏ bao. Theo dõi định kỳ vùng hạch giúp phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
5.2. Ứng dụng phẫu thuật Mohs trong kiểm soát bờ tổn thương
Phẫu thuật Mohs là giải pháp tối ưu cho ung thư biểu mô tế bào vảy da vùng mặt cổ. Kỹ thuật này thực hiện cắt bỏ mô u từng lớp mỏng và soi kính hiển vi toàn bộ rìa phẫu thuật ngay trong mổ. Quy trình lặp lại liên tục cho đến khi diện cắt hoàn toàn sạch bóng tế bào ung thư. Phương pháp Mohs đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất và hạn chế tối đa việc cắt bỏ mô lành xung quanh. Kỹ thuật đặc biệt hữu ích cho các khối u tái phát, khối u có ranh giới không rõ hoặc u ở vị trí giải phẫu trọng yếu. Đây là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ung thư da phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, khi tình trạng công nghiệp hóa ngày càng nhanh, môi trường càng ngày càng bị ô nhiễm dẫn đến sự gia tăng đáng kể các bệnh ung thư trong đó có ung thư da. Ung thư da là các loại u ác tính khác nhau xuất phát từ da hoặc các thành phần phụ của da. Trong các loại ung thư da, ba loại hay gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC/Basal cell carcinoma), ung thư da biểu mô tế bào vảy hay ung thư da biểu mô tế bào gai (SCC/Squamous cell carcinoma) và ung thư tế bào hắc tố (Melanoma). Ung thư da biểu mô vảy (UTDBMV) là loại ung thư da thâm nhiễm tiên phát, xuất phát từ tế bào sừng của da hay niêm mạc và thường xuất hiện trên một thương tổn tiền ung thư như dầy sừng ánh sáng, bạch sản hay các sẹo bỏng trước đó [1].
Ung thư da biểu mô vảy chiếm khoảng 20% các ung thư da và đứng thứ 2 sau ung thư biểu mô tế bào đáy. Mặc dù ít gặp hơn nhưng ung thư da biểu mô vảy lại nguy hiểm hơn nhiều so với ung thư biểu mô đáy vì nguy cơ tái phát và di căn hạch, di căn nội tạng, đồng thời chiếm đa số các ca tử vong hàng năm do ung thư da không phải ung thư hắc tố gây nên [2]. Trong nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ UTDBMV ngày càng tăng, lên đến 253% ở nam và 350% ở nữ trong khoảng từ năm 1979/1980 đến 1993/1994 theo nghiên cứu của Hao Wang và cộng sự tại New Hampshire USA [3]. Các yếu tố nguy cơ của UTDBMV cũng được nhiều nghiên cứu đề cập tới.
Yếu tố được đề cập nhiều nhất là ánh sáng mặt trời, các tia cực tím (ultraviolet-UV). Thực tế, người ta thấy tỷ lệ gặp UTDBMV ở vùng da hở tiếp xúc ánh sáng mặt trời như mặt, mu tay, cẳng tay là rất cao chiếm trên 80%[4],[5],[6]. Các thương tổn da có từ trước như dầy sừng ánh sáng, loét mạn tính, sẹo bỏng cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư da [2],[7]. Ngoài ra các yếu tố nguy cơ khác như vi rút gây sùi ở người (HPV), viêm nhiễm mạn tính hoặc các thương tổn mạn tính, viêm da do tia xạ, nhiễm độc một số kim 2 loại nặng như arsenic, cơ địa bệnh nhân trong một số bệnh da do gen như khô da sắc tố… cũng dễ mắc ung thư da nói chung và ung thư da biểu mô vảy nói riêng [2][7].
Loại da cũng góp phần làm tăng nguy cơ bị UTDBMV với tỷ lệ tăng gấp đôi ở những người có da sáng màu. Bỏng nắng khi còn trẻ trước 15 tuổi cũng làm tăng tỉ lệ ung thư da biểu mô vảy [8]. Điều trị UTDBMV chủ yếu hiện nay là phẫu thuật cắt bỏ khối u. Phẫu thuật hạch được chỉ định trong một số trường hợp nghi ngờ.
Điều trị tia xạ và hóa chất hỗ trợ cho phẫu thuật và dự phòng tái phát, di căn. Các phương pháp khác ít dùng hơn như quang hóa trị liệu, phá hủy khối u bằng laser CO2, plasma, hoặc điều trị bằng nitơ lạnh vì giá thành đắt hoặc không kiểm soát được giới hạn thương tổn… Ở Việt Nam cũng đã có một số nghiên cứu về ung thư da biểu mô vảy nhưng các nghiên cứu này chỉ chú trọng một vấn đề nhất định như dịch tễ học, chẩn đoán, điều trị, các yếu tố tiên lượng, di căn hạch.vv [9][10][11] mà chưa có một nghiên cứu nào nghiên cứu một cách hệ thống về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cũng như các yếu tố nguy cơ và điều trị bệnh ung thư da biểu mô vảy. Để đáp ứng yêu cầu này, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố liên quan và kết quả điều trị ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật” nhằm đạt được các mục tiêu sau: 1) Khảo sát một số yếu tố liên quan ung thư da tế bào vảy. 2) Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư da tế bào vảy.
3) Đánh giá kết quả của các phương pháp điều trị ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật, 3 Chương I TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Cấu trúc của da Da là cơ quan lớn nhất trong cơ thể. Ở người 70kg da nặng 5kg và rộng khoảng 2m2 , dầy khoảng 1. Theo phân loại của Fitzpatrick, người ta chia ra 6 loại da từ 1 đến 6.
Loại da Màu sắc Phản ứng với lần phơi nắng Trắng rất sáng, tóc đỏ hoặc 1 Luôn bỏng nắng, không bao giờ rám da vàng, mắt xanh, tàn nhang Trắng sáng, tóc vàng hoặc 2 Thường bỏng nắng, khó rám da đỏ, mắt xanh, hạt dẻ Trắng thường, tóc, mắt màu 3 Đôi khi bỏng nắng nhẹ, rám da trung bình bất kỳ 4 Nâu vừa, da địa trung hải Hiếm khi bỏng nắng, dễ rám da 5 Nâu sẫm, da trung đông Rất hiếm khi bỏng nắng, rất dễ rám da 6 Đen Không bao giờ bỏng nắng, rất dễ rám da Việc phân loại này giúp cho các nhà lâm sàng tiên lượng được một phần các yếu tố nguy cơ biến chứng khi điều trị cũng như nguy cơ mắc các bệnh da khác nhau. Trong đó, những người da trắng (loại da 1,2) có nguy cơ bị ung thư da cao hơn so với người da màu[12]. Người Việt Nam thường có loại da 3, 4, người dân châu Âu thường là loại da 1,2, người Ấn Độ loại da 5 và người châu Phi ở loại da 6. Về cấu trúc vi thể, da được phân chia thành 3 lớp thượng bì (Epidermis), trung bì (Dermis), hạ bì (Sub cutaneous).
Phân cách giữa thượng bì và trung bì là màng đáy (Epidermal- Dermal- Junction) [13]. Thượng bì: Thượng bì là lớp ngoài cùng của da với 4 lớp tế bào luôn đổi mới một chu kỳ 28 ngày. Lớp mỏng nhất khoảng 0.05mm ở mi mắt và dày nhất là 0.1mm ở lòng bàn tay, bàn chân. 4 Các tế bào ở thượng bì bao gồm các tế bào thường trú chủ yếu là các tế bào biểu mô sừng (keratinocyte) chiếm 80% với 3 dòng tế bào khác nhau gồm holoclones có tiềm năng biệt hóa lớn nhất, chiếm hơn 5% số tế bào, paraclones có vòng đời nhân lên ngắn khoảng 15 thế hệ, sau 15 thế hệ tế bào không phát triển và biệt hóa kết thúc, và meroclones dòng tế bào chuyển giao giữa holoclone và paraclone.
Ngoài ra, ở thượng bì còn có tế bào hắc tố, tế bào Langerhans, tế bào Merkel. Các tế bào di trú tạm thời vào thượng bì thường thưa thớt gồm tế bào lympho, bạch cầu đa nhân trung tính. Các lớp của thượng bì Lớp đáy hay còn gọi là lớp cơ bản (basal cells), lớp sinh sản nằm sâu nhất với một hàng các tế bào luôn đổi mới, có hình khối vuông hoặc trụ nằm sát ngay trên màng đáy, nhân hình bầu dục nằm chính giữa, nguyên sinh chất ưa kiềm. Các tế bào đáy liên kết với nhau bởi cầu nối gian bào (Desmosome), và với màng đáy bằng nửa cầu nối gian bào (hemidesmosome).
Các lớp của thương bì Các tế bào lớp đáy gồm 2 dòng tế bào sừng: tế bào sừng gốc có nguồn gốc từ dòng holoclone có rất nhiều p63 và tế bào sừng khuyếch đại thoáng qua (transient amplifying/TA) có nguồn gốc từ dòng paraclone, không chứa p63 [13],[14],[15]. Các tế bào gốc tăng sinh và biệt hóa qua 2 đường: Phân chia đối xứng với 3 bước liên quan đến tế bào TA, những tế bào TA sẽ phân chia khoảng 4- 5 5 lần trước khi rời khỏi lớp đáy để trở thành tế bào gai và phân chia không đối xứng với 2 bước không liên quan đến TA do giảm dấu ấn β1 integrin, tăng biểu hiện của tín hiệu Notch. Lớp sừng Biệt hóa Nocth C/EBP/α/β PPARα AP2α/γ Tế bào hạt Tăng sinh C-Myc β1 integrin p63 TGFα TGFβ (–) Tế bào gai Tế bào mầm Tế bào tăng sinh thượng bì Hình 1. Sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào gốc thượng bì [13] Trong quá trình tăng sinh và biệt hóa có vai trò quan trọng của p63, thành viên trong nhóm gen tiền ung thư, nhưng cơ chế chưa rõ ràng.
Sự tăng sinh có thể tăng lên khi có các yếu tố kích thích phân bào như quá trình làm lành vết thương, yếu tố gây ung thư hoặc sự biến đổi trong cơ chế điều hòa bình thường [13],[16],[17],[18],[19]. Lớp gai (stratum spinosum) còn gọi là lớp tế bào vảy hay lớp Malpighi. Tùy từng vùng da của cơ thể mà lớp tế bào gai có từ 5-20 hàng tế Phân bào lớn hình đa chia diện đối xứng do các Phân tế bào đáy di chuyển dầnchia lên không đối Càng mà thành. xứng lên 3 bước có tế bào TA 2 bước không có tế bào TA phía trên các tế bào càng dẹt dần có nguyên sinh chất bắt mầu toan, và nhân hình bầu dục có hốc sáng.
Các tế bào gai có khả năng sinh sản, gián phân góp phần làm đổi mới thượng bì. Trong lớp tế bào gai còn có các tế bào Langerhans có chức phận miễn dịch. Các tế bào gai nằm sát nhau, nối với nhau bằng cầu nối gian bào (desmosome). Ở mức siêu hiển vi, các cầu nối thực chất là những chồi bào tương của các tế bào nằm cạnh nhau được liên kết với nhau bởi các thể liên kết làm cho thượng bì vững chắc, và da không bị ngấm nước từ môi trường bên ngoài vào cơ thể cũng như không bị thoát nước từ cơ thể ra ngoài.
Trong số các desmosomes thì plakoglobin có vai trò quan 6 trọng trong việc kết dính tế bào và tín hiệu tế bào liên quan đến ức chế hình thành khối u và di căn [13],[20]. Biệt hóa Tăng sinh Hình 1.3: Biệt hóa và tăng sinh của tế bào gốc thượng bì [13] (SC: stem cell, TA: transit-amplifying cells. SP: spinous layer cell) Vai trò chính xác của plakoglobin trong sinh khối u và di căn không rõ ràng nhưng nhiều bằng chứng gần đây gợi ý rằng nó có thể điều hòa biểu hiện gen, tăng sinh tế bào, chết theo chương trình, xâm lấn và di cư, đặc biệt có vai trò quan trọng trong điều hòa sự kết dính tế bào, khả năng truyền tín hiệu trong điều hòa sinh khối u và di căn. Người ta thấy trong thương tổn khối u thì nồng độ plakoglobin là thấp hoặc không thấy và giảm biểu hiện Plakoglobin liên quan quá trình làm tăng hình thành khối u, tăng kích thước và di căn khối u.
Plakoglobin có mặt sẽ làm tăng biểu hiện của yếu tố ức chế di căn Nm23 – H1, H2 cũng như tương tác với yếu tố phiên mã p53 và điều hòa biểu hiện một số gen đích của p53. Plakoglobin được coi như là chìa khóa trong sự hình thành khối u và di căn và có thể được coi như là điều trị đích trong tương lai [21].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-yeu-to-lien-quan-va-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-da-te-bao-vay-bang-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng yếu tố liên quan và kết quả điều trị ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.