Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và kết quả điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase ở Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và kết quả điều trị bệnh thiếu enzym beta ketothiolase ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase (BKT)
- Số trang:
- 130 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh thiếu enzym beta ketothiolase BKT
Bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase (BKT) là một rối loạn chuyển hóa bẩm sinh (RLCHBS) di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Bệnh phát sinh do đột biến gen T2 (ACAT1) tại vị trí 11q22.1. Gen này mã hóa enzym acetoacetyl CoA thiolase, hay còn gọi là BKT. Enzym BKT đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa isoleucine và xeton của cơ thể. Thiếu hụt enzym này gây tích tụ các chất chuyển hóa độc hại. Bệnh được mô tả lần đầu tiên vào năm 1971 bởi Daum RS. Trong nhiều thập kỷ, bệnh được coi là hiếm gặp, chỉ có khoảng 90 bệnh nhân được ghi nhận trên toàn thế giới. Tuy nhiên, tại Bệnh viện Nhi Trung ương Việt Nam, bệnh thiếu enzym BKT lại là RLCHBS thường gặp nhất, với 41 trường hợp được phát hiện qua hơn 10 năm sàng lọc. Thực trạng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu hơn về bệnh tại Việt Nam để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và các đặc điểm di truyền giúp định hướng các can thiệp y tế hiệu quả, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
1.1. Khái niệm và di truyền bệnh thiếu hụt T2
Bệnh thiếu hụt T2, hay thiếu enzym beta-ketothiolase, là một bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh có tính chất di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Nguyên nhân chính là do đột biến tại gen ACAT1 (còn gọi là gen T2). Gen này nằm trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 11 tại vị trí 11q22.1. Đột biến gen dẫn đến sự thiếu hụt hoặc bất hoạt của enzym acetoacetyl CoA thiolase. Enzym này chịu trách nhiệm cho các phản ứng chuyển hóa quan trọng. Sự thiếu hụt này làm gián đoạn chu trình chuyển hóa xeton và axit amin isoleucine. Từ đó, cơ thể tích tụ các sản phẩm phụ độc hại, gây ra các triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng. Việc nhận diện cơ sở di truyền giúp xác định nguy cơ di truyền trong gia đình. Đồng thời, nó hỗ trợ trong việc tư vấn di truyền cho các cặp vợ chồng mang gen bệnh.
1.2. Vai trò của enzym beta ketothiolase
Enzym beta-ketothiolase (BKT), còn gọi là acetoacetyl-CoA thiolase, đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa năng lượng. Enzym này xúc tác các bước quan trọng trong con đường giáng hóa isoleucine. Nó cũng tham gia vào chuyển hóa thể ceton, một nguồn năng lượng thay thế cho cơ thể. Cụ thể, BKT giúp phân cắt 2-methylacetoacetyl-CoA, một chất trung gian trong quá trình giáng hóa isoleucine. Enzym cũng quan trọng trong phân giải acetoacetyl-CoA, một sản phẩm của quá trình chuyển hóa chất béo và là tiền chất của thể ceton. Khi enzym BKT thiếu hụt, 2-methylacetoacetyl-CoA và các thể ceton không được chuyển hóa hiệu quả. Sự tích tụ của các chất này dẫn đến nhiễm toan ceton, một tình trạng nguy hiểm. Vai trò then chốt của enzym BKT giải thích các triệu chứng lâm sàng của bệnh thiếu hụt enzym này.
1.3. Tình hình phát hiện và di chứng bệnh
Kể từ khi được mô tả lần đầu vào năm 1971, bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase được xem là hiếm gặp trên thế giới. Các nghiên cứu chỉ ghi nhận hơn 90 bệnh nhân trong 40 năm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, bệnh lại có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể. Bệnh viện Nhi Trung ương đã phát hiện 41 bệnh nhân trong hơn một thập kỷ. Điều này cho thấy sự khác biệt về đặc điểm dịch tễ học của bệnh giữa các khu vực. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể đối mặt với những di chứng nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm tử vong hoặc chậm phát triển tâm thần vận động. Ngược lại, 80% bệnh nhân có thể phát triển bình thường nếu được điều trị và phòng bệnh đúng cách. Tình hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc sơ sinh và chẩn đoán sớm để cải thiện tiên lượng.
II. Kiểu hình lâm sàng bệnh thiếu beta ketothiolase
Bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase (BKT) đặc trưng bởi những đợt nhiễm toan ceton cấp tính. Các đợt này thường xảy ra khi cơ thể chịu căng thẳng chuyển hóa. Giữa các cơn cấp, bệnh nhân thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Đây là một đặc điểm khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn nếu không có sàng lọc. Tuổi xuất hiện cơn cấp đầu tiên thường từ 6 đến 24 tháng. Tuy nhiên, có những trường hợp khởi phát muộn hơn, đôi khi ở tuổi trưởng thành. Các yếu tố khởi phát cơn cấp bao gồm nhiễm trùng, viêm ruột, sốt hoặc ăn quá nhiều protein. Những tình trạng này làm tăng nhu cầu chuyển hóa, vượt quá khả năng xử lý của cơ thể khi thiếu enzym BKT. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng nhiễm toan ceton có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể tử vong hoặc gặp phải các di chứng thần kinh vĩnh viễn, như chậm phát triển tâm thần vận động. Nhận biết sớm các triệu chứng và yếu tố nguy cơ là chìa khóa để quản lý bệnh hiệu quả. Chẩn đoán nhanh chóng giúp bắt đầu điều trị hỗ trợ, giảm thiểu biến chứng.
2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình và cấp tính
Bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase biểu hiện lâm sàng qua các cơn nhiễm toan ceton. Các cơn này thường không có triệu chứng cụ thể giữa các đợt cấp. Khi xảy ra cơn cấp, bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng như nôn mửa, chán ăn, thờ ơ, lừ đừ hoặc hôn mê. Hơi thở có thể có mùi thể ceton đặc trưng. Nhiễm toan ceton gây ra các rối loạn điện giải và ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Các triệu chứng này đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong do suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn. Việc nhận diện nhanh chóng các dấu hiệu lâm sàng khi lên cơn cấp là cực kỳ quan trọng.
2.2. Các yếu tố khởi phát cơn cấp
Các đợt cấp của bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase thường được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng cho quá trình chuyển hóa. Các yếu tố này bao gồm nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng đường tiêu hóa (viêm ruột). Sốt cũng là một nguyên nhân phổ biến gây tăng nhu cầu năng lượng. Ngoài ra, việc ăn quá nhiều protein hoặc nhịn ăn kéo dài cũng có thể gây ra cơn cấp. Trong những tình huống này, cơ thể phải huy động năng lượng từ quá trình chuyển hóa isoleucine và thể ceton. Khi enzym BKT thiếu hụt, các chất chuyển hóa độc hại tích tụ nhanh chóng. Điều này dẫn đến tình trạng nhiễm toan ceton cấp tính. Việc kiểm soát các yếu tố khởi phát là một phần quan trọng trong quản lý bệnh. Bệnh nhân cần được hướng dẫn chế độ ăn uống và chăm sóc sức khỏe phù hợp.
2.3. Tiên lượng và tầm quan trọng điều trị
Tiên lượng của bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase phụ thuộc rất nhiều vào việc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề. Các di chứng phổ biến bao gồm chậm phát triển tâm thần vận động vĩnh viễn. Ngược lại, nếu bệnh nhân được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, tiên lượng rất khả quan. Khoảng 80% bệnh nhân có thể phát triển bình thường về thể chất và trí tuệ. Điều trị bao gồm chế độ ăn kiêng đặc biệt, bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết và xử lý kịp thời các cơn cấp. Tầm quan trọng của việc điều trị nằm ở khả năng ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bình thường cho trẻ mắc bệnh.
III. Chẩn đoán và kiểu gen bệnh thiếu beta ketothiolase
Việc chẩn đoán bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể. Từ những mô tả ban đầu về rối loạn chuyển hóa isoleucine, các nhà khoa học đã dần khám phá ra cơ chế liên quan đến chuyển hóa thể ceton. Năm 1992, phương pháp sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC/MS) được giới thiệu. Kỹ thuật này cho phép định lượng axit hữu cơ trong nước tiểu, trở thành công cụ chẩn đoán quan trọng. Về mặt di truyền, bệnh do đột biến gen ACAT1 (T2) trên nhiễm sắc thể số 11. Các nghiên cứu đã xác định khoảng 70 loại đột biến khác nhau, cho thấy tính đa dạng di truyền của bệnh. Điều này giải thích sự thiếu vắng một đột biến phổ biến. Mặc dù có nhiều đột biến, mối liên hệ giữa kiểu gen và mức độ nặng của bệnh hoặc tuổi khởi phát cơn cấp vẫn chưa được thiết lập rõ ràng. Gần đây, các kỹ thuật xét nghiệm di truyền tiên tiến như MLPA đã được phát triển. MLPA giúp chẩn đoán các trường hợp mất đoạn hoặc lặp đoạn lớn của gen T2. Các xét nghiệm này đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận chẩn đoán và tư vấn di truyền.
3.1. Lịch sử phát triển các phương pháp chẩn đoán
Lịch sử chẩn đoán bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase bắt đầu từ năm 1971. Ban đầu, bệnh được nhận diện qua rối loạn chuyển hóa isoleucine. Đến năm 1979, các nghiên cứu mở rộng liên hệ bệnh với chuyển hóa thể ceton do thiếu enzym acetoacetyl-CoA thiolase ti thể. Năm 1992, kỹ thuật sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC/MS) được áp dụng. Phương pháp này định lượng các axit hữu cơ trong nước tiểu, đặc biệt là 2-methylacetoacetyl-CoA, một chất chỉ điểm của bệnh. GC/MS đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hóa sinh. Sau này, các phương pháp phân tích di truyền được phát triển. Năm 2013, kỹ thuật MLPA ra đời. MLPA giúp phát hiện các đột biến phức tạp hơn như mất đoạn hoặc lặp đoạn lớn của gen T2. Những tiến bộ này đã cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán chính xác bệnh.
3.2. Đột biến gen ACAT1 T2 và tính đa dạng
Bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase gây ra bởi đột biến gen ACAT1, còn được gọi là gen T2. Gen này nằm trên nhiễm sắc thể số 11. Cho đến nay, khoảng 70 đột biến khác nhau đã được tìm thấy trên toàn thế giới. Sự đa dạng này cho thấy không có một đột biến gen phổ biến nào gây bệnh. Các đột biến này có thể là đột biến điểm, đột biến dịch khung, hoặc các đột biến lớn hơn như mất đoạn và lặp đoạn. Mặc dù có nhiều đột biến, các nghiên cứu chưa tìm thấy mối liên quan rõ ràng giữa loại đột biến gen và mức độ nặng của kiểu hình lâm sàng. Tuổi khởi phát cơn cấp đầu tiên cũng không có mối tương quan chặt chẽ với kiểu đột biến. Điều này làm phức tạp hóa việc dự đoán tiên lượng dựa trên xét nghiệm di truyền đơn thuần.
3.3. Các kỹ thuật xét nghiệm di truyền hiện đại
Các kỹ thuật xét nghiệm di truyền đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán xác định bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase. Bên cạnh phân tích các axit hữu cơ, giải trình tự gen T2 là phương pháp chính để xác định đột biến. Phương pháp này giúp phát hiện các đột biến điểm và đột biến nhỏ. Để phát hiện các đột biến lớn hơn như mất đoạn hoặc lặp đoạn gen, kỹ thuật MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification) đã được phát triển vào năm 2013. Các xét nghiệm di truyền này không chỉ hỗ trợ chẩn đoán cho bệnh nhân. Chúng còn có ý nghĩa quan trọng trong việc sàng lọc người mang gen. Xét nghiệm di truyền cũng cung cấp thông tin cho tư vấn di truyền gia đình. Điều này giúp các cặp vợ chồng có nguy cơ đưa ra quyết định phù hợp cho kế hoạch hóa gia đình.
IV. Sàng lọc sơ sinh và điều trị rối loạn chuyển hóa
Sàng lọc sơ sinh bệnh chuyển hóa là một biện pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase và các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh khác. Từ năm 1997-1998, bệnh thiếu enzym BKT đã được đưa vào chương trình sàng lọc sơ sinh mở rộng tại một số quốc gia phát triển. Việc sàng lọc sớm cho phép chẩn đoán và can thiệp điều trị trước khi các triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng xuất hiện. Nguyên tắc điều trị bệnh thiếu hụt T2 tập trung vào việc ngăn ngừa các cơn nhiễm toan ceton và hỗ trợ quá trình chuyển hóa. Điều này thường bao gồm chế độ ăn kiêng đặc biệt, hạn chế protein và các axit amin liên quan. Việc điều trị kịp thời và đúng cách mang lại kết quả tích cực cho bệnh nhân. Như đã đề cập, 80% bệnh nhân có thể phát triển bình thường nếu được điều trị và phòng bệnh hiệu quả. Sự thành công của điều trị nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của sàng lọc sơ sinh. Nó giúp đảm bảo bệnh nhân được tiếp cận các liệu pháp cần thiết ngay từ giai đoạn đầu đời. Từ đó, ngăn chặn những di chứng vĩnh viễn và nâng cao chất lượng cuộc sống.
4.1. Vai trò của sàng lọc sơ sinh mở rộng
Sàng lọc sơ sinh mở rộng đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase. Kỹ thuật này giúp xác định trẻ sơ sinh mắc bệnh trước khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Phát hiện sớm cho phép bắt đầu điều trị ngay lập tức. Điều này ngăn ngừa sự tích tụ các chất chuyển hóa độc hại và tránh các cơn nhiễm toan ceton cấp tính. Từ năm 1997-1998, bệnh đã được đưa vào danh mục sàng lọc sơ sinh tại nhiều nước phát triển. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của sàng lọc sơ sinh cũng ngày càng được công nhận. Đặc biệt khi bệnh thiếu enzym BKT là một trong những rối loạn chuyển hóa bẩm sinh phổ biến nhất tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Sàng lọc sơ sinh mang lại cơ hội sống khỏe mạnh cho hàng ngàn trẻ em.
4.2. Nguyên tắc điều trị bệnh thiếu hụt T2
Nguyên tắc điều trị bệnh thiếu hụt T2 chủ yếu dựa vào chế độ ăn kiêng đặc biệt và quản lý cơn cấp. Chế độ ăn uống nhằm mục đích giảm lượng protein, đặc biệt là axit amin isoleucine, để hạn chế sản xuất các chất chuyển hóa độc hại. Bệnh nhân cần được cung cấp đủ calo từ carbohydrate và chất béo để tránh tình trạng dị hóa protein. Trong các đợt cấp nhiễm toan ceton, điều trị khẩn cấp bao gồm truyền dịch tĩnh mạch chứa glucose. Mục tiêu là cung cấp năng lượng, ức chế quá trình giáng hóa protein và xeton. Bicarbonate có thể được sử dụng để điều chỉnh tình trạng toan hóa máu. Theo dõi chặt chẽ tình trạng lâm sàng và các chỉ số sinh hóa là cần thiết. Điều trị kịp thời các cơn cấp giúp phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.
4.3. Thành công điều trị và dự phòng biến chứng
Thành công trong điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase phụ thuộc vào sự tuân thủ chế độ ăn và quản lý cơn cấp. Khi được chẩn đoán sớm thông qua sàng lọc sơ sinh và điều trị kịp thời, đa số bệnh nhân có thể phát triển bình thường. Khoảng 80% trẻ em mắc bệnh có thể đạt được cột mốc phát triển bình thường. Điều này bao gồm phát triển tâm thần vận động ổn định. Việc dự phòng biến chứng tập trung vào việc tránh các yếu tố khởi phát cơn cấp. Bệnh nhân cần tránh nhiễm trùng, viêm ruột và chế độ ăn quá nhiều protein. Giáo dục gia đình về bệnh và cách quản lý là cực kỳ quan trọng. Quản lý chặt chẽ và theo dõi định kỳ giúp bệnh nhân có một cuộc sống khỏe mạnh và giảm thiểu nguy cơ mắc phải các biến chứng lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase (BKT) là một bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh (RLCHBS). Đây là bệnh lý di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen T2 (ACAT1) nằm trên cánh dài nhiễm sắc thể số 11 (11q22.1) mã hoá tạo ra enzym acetoacetyl CoA thiolase hay còn gọi là BKT. BKT là enzym xúc tác quá trình chuyển hóa isoleucine và xeton trong cơ thể [1],[2]. Bệnh lần đầu tiên được mô tả năm 1971 bởi Daum RS [3].
Trong 40 năm nghiên cứu, các tác giả nhận thấy đây là bệnh hiếm gặp, phát hiện trên 90 bệnh nhân trên toàn thế giới [2]. Bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi những đợt nhiễm toan xeton không có triệu chứng lâm sàng giữa các cơn. Các đợt cấp thường xảy ra khi trẻ bị ốm như nhiễm trùng, viêm ruột… hoặc ăn quá nhiều protein. Tuổi xuất hiện cơn cấp lần đầu thường từ 6-24 tháng, nhưng có thể xảy ra muộn hơn.
Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong hoặc có di chứng chậm phát triển tâm thần vận động. 80% bệnh nhân phát triển bình thường khi được điều trị và phòng bệnh kịp thời [1],[2],[4]. Trên thế giới đã tìm thấy khoảng 70 đột biến khác nhau, không tìm thấy đột biến phổ biến gây bệnh [5]. Nhiều nghiên cứu chưa tìm thấy mối liên quan giữa đột biến gen với mức độ nặng và tuổi xuất hiện cơn đầu tiên của bệnh [2].
Khác với các nước trên thế giới, tại Bệnh viện Nhi Trung ương, bệnh thiếu enzym BKT là bệnh lý RLCHBS thường gặp nhất (41 bệnh nhân) qua hơn 10 năm sàng lọc nguy cơ cao bệnh RLCHBS [5]. 2 Để góp phần tiếp cận chẩn đoán, điều trị có hiệu quả cũng như tìm hiểu kiểu đột biến gen của bệnh nhân thiếu enzym BKT ở Việt Nam, chúng tôi nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân thiếu enzym beta-ketothiolase. Phát hiện đột biến gen T2 gây bệnh của bệnh nhân và một số thành viên gia đình của bệnh nhân thiếu enzym beta-ketothiolase.
Nhận xét kết quả điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử phát hiện bệnh Năm 1971, Daum và cộng sự đã mô tả bệnh thiếu enzym BKT lần đầu tiên như một bệnh RLCHBS của isoleucine [6]. Năm 1979, Robinson và cộng sự đã phát hiện bệnh không chỉ liên quan tới sự thiếu hụt giáng hóa isoleucine mà còn liên quan tới chuyển hóa thể xeton do thiếu enzym acetoacetyl-CoA thiolase ti thể (MAT) phụ thuộc kali còn được gọi enzym BKT [6].
Năm 1981, Miyazawa và cộng sự phát hiện 4 enzym thiolase trên động vật có vú: 3-ketoacyl-CoA thiolase ti thể, BKT, acetoacetyl-CoA thiolase bào tương, và peroxisomal 3-ketoacyl-CoA thiolase (PKT) [7]. Năm 1983, Middleton và Bartlett cũng nhận thấy BKT là chất xúc tác chuyển hóa 2-methylacetoacetyl-CoA. Nên 2-methylacetoacetyl-CoA không được giáng hóa trên các tế bào nguyên bào sợi (fibroblast) của bệnh nhân bị bệnh thiếu enzym BKT [8]. Năm 1988, Yamaguchi và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu phân tích hóa sinh miễn dịch trên các tế bào nguyên bào sợi của các bệnh nhân thiếu enzym BKT và phát hiện sự thiếu hụt quá trình tổng hợp enzym BKT [6],[9],[10].
Năm 1989 – 1990, Fukao và cộng sự tiến hành phân lập và giải trình tự cDNA mã hóa cho enzym BKT ở người và thỏ bằng phương pháp Northern- blot và phát hiện ra đặc điểm di truyền lặn dị hợp tử ở mức độ mRNA mã hóa enzym BKT [11]. 4 Năm 1991, Masatsugu Kano cùng cộng sự đã phân lập gen ở người mã hóa cho enzym này bằng cách sử dụng cDNA người tương ứng với đầu dò và phân tích cấu trúc gen [12]. Năm 1992, xác định được vị trí của gen T2 trên NST số 11 [13]. Năm 1992, phương pháp sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC/MS) được sử dụng định lượng acid hữu cơ niệu giúp chẩn đoán bệnh [14].
Năm 1997 – 1998, bệnh đã được đưa vào chương trình sàng lọc sơ sinh mở rộng tại một số nước phát triển [15],[16],[17]. Năm 2013, phát triển kỹ thuật MLPA để chẩn đoán mất đoạn và lặp đoạn lớn của gen T2 [18]. Phân loại RLCHBS Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh là một thuật ngữ do Achibald Garrod đưa ra để mô tả bệnh lý di truyền phân tử do những rối loạn về cấu trúc gen dẫn tới sự khiếm khuyết khác nhau trong quá trình chuyển hóa như thiếu các enzym, receptor, protein vận chuyển và các đồng yếu tố (Cofactor) [19],[20]. Theo các nhà hoá sinh, RLCHBS là một nhóm bệnh lý do thiếu hụt enzym trong quá trình đồng hoá và dị hoá các chất dinh dưỡng hoặc chất tạo năng lượng.
Nguyên nhân là do thiếu các enzym đặc hiệu hoặc đồng yếu tố [20],[21],[22]. Cho đến nay, khoảng 1000 loại RLCHBS được phát hiện. Có nhiều cách phân loại các bệnh RLCHBS khác nhau nhưng cách phân loại theo hóa sinh bệnh học và sinh lý bệnh học có ý nghĩa thực tiễn lâm sàng và được sử dụng nhiều hiện nay [21]. Phân loại theo hóa sinh bệnh học Protein Carbonhydrate Lipid (Polysaccharide) Acid amin Acid béo Monosaccharide Acid carboxylic Acetyl CoA NAD+ ADP Chu trình Urea Chu trình Krebs NADH ATP Hình 1.1: Các chuyển hóa cơ bản trong cơ thể [23].
Theo các con đường chuyển hóa cơ bản (hình 1.2), RLCHBS có thể chia thành 4 nhóm [23],[24]: * RLCHBS Carbohydrate: rối loạn trong tổng hợp hoặc phân giải các Glycoside hay alcohol trong cơ thể. Những RLCH này bộc lộ khi trẻ ăn một số loại Carbohydrate. * RLCHBS protein bao gồm RLCHBS acid hữu cơ, acid amin và chu trình ure [25]. + RLCHBS acid amin là những bệnh lý thiếu hụt các enzym tham gia vào chuyển hóa các acid amin.
Bệnh được đặc trưng bởi sự tăng các acid amin đặc hiệu trong máu và nước tiểu. + RLCHBS acid hữu cơ là nhóm bệnh do rối loạn chuyển hóa trung gian đặc trưng bởi tăng các acid carboxylic (acid hữu cơ không có nhóm amin) trong máu. Bệnh được phát hiện từ những năm 40 của thế 6 kỷ 20 và được chẩn đoán bằng phương pháp sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC/MS). Hầu hết các RLCHBS quan trọng liên quan tới quá trình chuyển hoá của acid amin chuỗi nhánh [20],[25].
+ RLCHBS chu trình ure là những rối loạn trong quá trình chuyển hóa ammoniac (NH3) thành ure với biểu hiện lâm sàng là do tăng NH3 trong máu. * RLCHBS acid béo: là nhóm bệnh thiếu hụt các enzym của quá trình β oxy hoá acid béo dẫn tới không sử dụng được nguồn năng lượng dự trữ từ acid béo của cơ thể. * Các RLCHBS khác: ít gặp hơn như RLCHBS Lysosom (Lysosomal disorders), RLCHBS ti thể (Mitochondrial diseases), RLCHBS Peroxisome (Peroxisomal disorders), RLCHBS các steroid, lipoprotein, các chất dẫn truyền thần kinh. Phân loại theo sinh lý bệnh học Bảng 1.
Phân loại RLCHBS theo sinh lý bệnh học [26] Phân loại Thí dụ Nhiễm độc do tích tụ chất chuyển hóa RLCHBS acid hữu cơ RLCHBS acid amin RLCHBS chu trình ure Thiếu hụt sản xuất năng lượng Rối loạn chuyển hóa acid béo Rối loạn chuyển hóa ti thể Tích tụ các chất đa phân tử Mucopolysacharide Pompe Gaucher 7 Dựa trên cơ chế gây bệnh, RLCHBS được chia thành 3 nhóm: nhóm nhiễm độc do tích tụ các chất chuyển hoá gây độc, nhóm thiếu hụt năng lượng và nhóm tích tụ các chất đa phân tử. * Nhóm nhiễm độc do tích tụ các chất chuyển hóa trung gian gây độc bao gồm các RLCHBS acid amin, acid hữu cơ, chu trình ure, các yếu tố dẫn truyền thần kinh, porphyrin niệu, kim loại.Đặc điểm của nhóm này là: các chất tích tụ là các phân tử nhỏ có khả năng tan trong nước; không gây hậu quả trên bào thai và thai nhi; trẻ đẻ ra thường bình thường và khỏe mạnh từ khi sinh cho tới khi có triệu chứng đầu tiên; thường biểu hiện cấp cứu với các cơn tái phát cấp tính; hầu hết bệnh có thể điều trị và phòng được; được chẩn đoán sớm bằng đo sắc ký các chất trong máu và nước tiểu; nhiều bệnh được phát hiện qua sàng lọc sơ sinh [27],[28]. * Nhóm thiếu hụt năng lượng là rối loạn chuyển hóa trung gian trong quá trình tạo năng lượng gồm các bệnh liên quan tới chuyển hóa năng lượng trong ti thể như RLCHBS oxy hóa chất béo và thể xeton, thiếu hụt các chuỗi hô hấp tế bào, tăng lactat máu bẩm sinh hoặc các RLCH sinh tổng hợp glucose, dự trữ glycogen, con đường pentose phosphate trong bào tương. Đặc điểm của nhóm là: các triệu chứng có thể xuất hiện ngay thời kỳ bào thai và ngay sau sinh; có thể biểu hiện từng đợt cấp thoái triển do bất cứ nguyên nhân gây ảnh hưởng dinh dưỡng và dị hóa; bệnh có thể tổn thương nhiều cơ quan và xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào; chẩn đoán xác định phải dựa vào xét nghiệm enzym và phân tử; tiên lượng bệnh nặng, ít bệnh có thể điều trị được [29].
* Nhóm tích tụ các chất đa phân tử là RLCHBS quá trình chuyển hóa ở bào quan như lysosomes, peroxisome, Golgi. Đặc điểm của nhóm này là: tiến triển biểu hiện theo thời gian tích tụ không phụ thuộc vào tình trạng calo; có 8 bất thường hình thể; chẩn đoán dựa vào xét nghiệm enzym và phân tử, một số bệnh đang được điều trị bằng enzym thay thế [21]. Bệnh thiếu enzym BKT Bệnh thiếu enzym BKT là bệnh RLCHBS đặc trưng bởi các đợt nhiễm toan xeton không có triệu chứng lâm sàng giữa các cơn. Nguyên nhân là đột biến gen T2 nằm trên cánh dài nhiễm sắc thể số 11 (11q22.1) với đặc điểm di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường [1].
Bệnh thiếu enzym BKT được xếp vào nhóm RLCHBS acid hữu cơ và thiếu hụt năng lượng vì liên quan tới quá trình chuyển hóa của acid amin isoleucine và giáng hóa của thể xeton [1]. Vì vậy, cơ chế sinh lý bệnh là do tích tụ chất chuyển hóa gây độc như thể xeton, 2M3HB, 2MAA và gây thiếu hụt năng lượng. Tuy nhiên, bệnh tiên lượng tốt và có khả năng điều trị, không giống các bệnh RLCHBS khác trong nhóm thiếu hụt năng lượng. Cơ chế gây bệnh Cơ chế gây bệnh thiếu enzym BKT là do gián đoạn quá trình giáng hóa isoleucine dẫn tới tăng 2-methylacetoacetate (2MAA), 2-methyl 3hydroxybutyrate (2M3HB), tigglyglycine (TIG), trong đó chất 2MAA và 2M3HB có thể gây tổn thương vỏ não [30].
Đồng thời bệnh cũng làm gián đoạn quá trình giáng hóa thể xeton (AcAc, 3HB) dẫn tới tăng quá phát xeton máu gây nhiễm toan xeton. Từ đó ảnh hưởng tới quá trình chuyển hóa nội môi gây tổn thương nhiều cơ quan có thể dẫn đến tử vong, cũng như không cung cấp được nguồn nguyên liệu của chu trình Krebs làm thiếu năng lượng cho các hoạt động của cơ thể [31],[32]. Cấu trúc không gian của protein T2 Hình Hình1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-kieu-hinh-kieu-gen-va-ket-qua-dieu-tri-benh-thieu-enzym-beta-ketothiolase-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và kết quả điều trị bệnh thiếu enzym beta ketothiolase ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kiểu hình kiểu gen và điều trị bệnh thiếu enzym beta-ketothiolase" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.