Luận án: Nghiên cứu kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Nghiên cứu kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Phân tích chuyên sâu, đưa ra kiến nghị cải thiện hiệu quả can thiệp.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chẩn đoán dị tật đảo gốc động mạch trẻ sơ sinh
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chẩn đoán dị tật đảo gốc động mạch trẻ sơ sinh

Bệnh tim bẩm sinh đảo gốc động mạch (TGA) là tổn thương tim phức tạp. Bệnh chiếm khoảng 5-7% các ca dị tật tim bẩm sinh. Động mạch chủ xuất phát bất thường từ thất phải. Động mạch phổi bắt nguồn từ thất trái. Cấu trúc giải phẫu này tạo ra hai vòng tuần hoàn song song độc lập. Tuần hoàn hệ thống nhận máu nghèo oxy. Tuần hoàn phổi nhận máu giàu oxy. Cơ thể trẻ rơi vào tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng. Trẻ tử vong nhanh chóng nếu không được can thiệp kịp thời. Bệnh viện Nhi Trung ương đã tiếp nhận và điều trị nhiều trường hợp bệnh nhi nặng. Việc nhận biết sớm dấu hiệu lâm sàng giúp tăng cơ hội sống sót. Chẩn đoán chính xác giải phẫu hướng dẫn kế hoạch can thiệp triệt để. Siêu âm tim Doppler màu là phương tiện then chốt để xác định thể bệnh và giải phẫu mạch vành.

1.1. Đặc điểm sinh lý bệnh và giải phẫu tuần hoàn

Hai vòng tuần hoàn song song làm giảm khả năng trao đổi oxy mô. Máu đen từ tĩnh mạch chủ về nhĩ phải và thất phải. Sau đó dòng máu bị bơm thẳng vào động mạch chủ. Máu đỏ từ tĩnh mạch phổi về nhĩ trái và thất trái rồi quay lại phổi. Sự sống của trẻ phụ thuộc hoàn toàn vào các luồng thông liên buồng. Luồng thông qua lỗ bầu dục, thông liên nhĩ hoặc ống động mạch giúp trộn máu. Vách liên thất có thể nguyên vẹn hoặc khiếm khuyết. Thể vách liên thất nguyên vẹn (TGA-IVS) có nguy cơ thoái triển cơ thất trái rất nhanh. Thất trái giảm khối lượng và hạ áp lực sau sinh vài tuần. Điều này gây khó khăn lớn cho phẫu thuật triệt để muộn. Thể có thông liên thất (TGA-VSD) duy trì áp lực thất trái tốt hơn. Tuy nhiên trẻ dễ gặp biến chứng tăng áp lực động mạch phổi nặng.

1.2. Biểu hiện lâm sàng chuyển vị đại động mạch ở trẻ sơ sinh

Bệnh chuyển vị đại động mạch ở trẻ sơ sinh biểu hiện tím tái sớm ngay sau sinh. Trẻ xuất hiện tím toàn thân trong vài giờ hoặc vài ngày đầu. Triệu chứng tím không cải thiện khi thở oxy liều cao. Trẻ thở nhanh, co kéo cơ hô hấp và bú kém. Tiếng thổi ở tim thường mờ nhạt hoặc không có nếu không kèm thông liên thất lớn. Khí máu động mạch cho thấy tình trạng toan chuyển hóa nặng và giảm phân áp oxy. Siêu âm tim qua thành ngực giúp xác định tương quan hai đại động mạch. Siêu âm đánh giá chính xác vị trí xuất phát của các nhánh động mạch vành. Bác sĩ siêu âm kiểm tra kích thước lỗ thông liên nhĩ và đo kích thước ống động mạch. Đánh giá cấu trúc tim sớm giúp đưa ra quyết định can thiệp cấp cứu kịp thời.

II. Phá vách liên nhĩ Rashkind cho bệnh đảo gốc động mạch

Nhiều trẻ sơ sinh nhập viện trong tình trạng tím tái nặng và toan chuyển hóa. Các luồng thông tự nhiên có xu hướng đóng dần sau sinh. Tình trạng trộn máu suy giảm nghiêm trọng đe dọa tính mạng người bệnh. Điều trị tạm thời bằng thuốc và can thiệp mạch là bước đệm thiết yếu. Truyền tĩnh mạch Prostaglandin E1 giữ mở ống động mạch hệ thống. Tuy nhiên ống động mạch đơn thuần không đủ để bảo đảm độ bão hòa oxy máu. Can thiệp mở rộng vách liên nhĩ là biện pháp tối ưu nhất. Phương pháp này tạo lối thoát máu hai chiều tại tầng nhĩ. Bệnh nhi được ổn định huyết động trước khi bước vào cuộc đại phẫu. Can thiệp đúng thời điểm giúp giảm thiểu tổn thương não và tổn thương các cơ quan nội tạng.

2.1. Chỉ định và quy trình thủ thuật phá vách liên nhĩ Rashkind

Chỉ định thủ thuật phá vách liên nhĩ Rashkind được đặt ra khi độ bão hòa oxy máu SpO2 dưới 70%. Can thiệp thực hiện khẩn cấp cho trẻ có lỗ thông liên nhĩ hạn chế dưới 3 mm. Thủ thuật tiến hành dưới hướng dẫn của siêu âm tim hoặc màn tăng sáng. Bác sĩ đưa catheter mang bóng qua tĩnh mạch đùi hoặc tĩnh mạch rốn vào nhĩ trái. Bóng được bơm căng bằng dung dịch cản quang pha loãng. Bác sĩ giật mạnh bóng qua vách liên nhĩ sang nhĩ phải để xé rách vách. Thao tác yêu cầu sự chính xác cao để tránh làm rách van nhĩ thất hay thủng thành nhĩ. Can thiệp tại giường bệnh dưới hướng dẫn siêu âm giúp tiết kiệm thời gian vận chuyển. Kỹ thuật an toàn và ít xâm lấn cho trẻ sơ sinh non yếu.

2.2. Hiệu quả cải thiện oxy máu và ổn định huyết động

Sau thủ thuật, kích thước lỗ thông liên nhĩ mở rộng rõ rệt. Đường kính lỗ thông thường đạt từ 6 mm đến 10 mm. Dòng máu trộn hai chiều ở tầng nhĩ tăng mạnh. Độ bão hòa oxy máu ngoại vi SpO2 tăng nhanh lên mức trên 80-85%. Tình trạng toan chuyển hóa và ứ đọng acid lactic được giải tỏa nhanh chóng. Trẻ giảm bớt gắng sức hô hấp và cải thiện tưới máu ngoại vi. Huyết áp động mạch và nhịp tim ổn định trở lại. Thủ thuật tạo điều kiện cho trẻ chờ đợi phẫu thuật chuyển gốc động mạch an toàn. Tỷ lệ biến chứng rách mạch hay thủng tim trong can thiệp giữ ở mức rất thấp. Đây là bước hồi sức cứu mạng quan trọng trong chiến lược điều trị toàn diện.

III. Kỹ thuật phẫu thuật Jatene trị dị tật đảo gốc động mạch

Phẫu thuật sửa chữa triệt để là phương pháp duy nhất mang lại đời sống bình thường cho trẻ. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch giải phẫu đưa các đại động mạch về đúng thất tương ứng. Thất trái trở thành buồng tống máu cho tuần hoàn toàn thân. Thất phải đảm nhiệm tống máu lên tuần hoàn phổi. Thời điểm phẫu thuật tối ưu nhất là trong 3 tuần đầu đời đối với thể vách liên thất nguyên vẹn. Mổ sớm ngăn ngừa hiện tượng thoái triển khối cơ thất trái. Cuộc phẫu thuật yêu cầu thiết lập tuần hoàn ngoài cơ thể và làm liệt tim bảo vệ cơ tim. Đội ngũ phẫu thuật tim mạch Bệnh viện Nhi Trung ương đã làm chủ hoàn toàn kỹ thuật phức tạp này. Kết quả điều trị mang lại sự thay đổi ngoạn mục cho bệnh nhi.

3.1. Quy trình phẫu thuật chuyển gốc động mạch Jatene

Quy trình phẫu thuật chuyển gốc động mạch (Jatene) bắt đầu bằng đường mở xương ức giữa. Phẫu thuật viên thiết lập hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể với hạ thân nhiệt vừa hoặc sâu. Động mạch chủ và động mạch phổi được phẫu tích tách rời và cắt ngang. Động mạch phổi được đưa ra phía trước động mạch chủ theo kỹ thuật Lecompte. Gốc động mạch phổi cũ được nối vào đoạn xa động mạch chủ mới. Đoạn xa động mạch phổi được tái tạo và nối với gốc động mạch chủ cũ. Thao tác khâu nối đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối để tránh hẹp lòng mạch. Các tổn thương thông liên thất kèm theo được vá kín bằng miếng vá nhân tạo hoặc màng ngoài tim. Cuộc mổ tái lập lại tuần hoàn sinh lý chuẩn xác cho trái tim.

3.2. Kỹ thuật tái cắm động mạch vành trong phẫu thuật TGA

Kỹ thuật tái cắm động mạch vành trong phẫu thuật TGA là bước then chốt quyết định thành công. Hai lỗ động mạch vành được cắt rời cùng với vạt thành động mạch chủ tạo hình nút khuy áo. Vạt vành được di chuyển cẩn thận sang gốc động mạch phổi mới. Phẫu thuật viên khâu vạt vành vào các vết rạch tương ứng trên gốc động mạch mới. Thao tác phải tránh tối đa hiện tượng xoắn vặn, căng kéo hoặc gập góc mạch vành. Thiếu máu cơ tim cấp sẽ xảy ra ngay lập tức nếu dòng chảy vành bị tắc nghẽn. Các biến thể giải phẫu động mạch vành phức tạp đòi hỏi kỹ năng chuyển vị trí khéo léo. Sự thông suốt hoàn hảo của mạch vành bảo đảm chức năng co bóp thất trái sau mổ.

3.3. Xử trí tổn thương phối hợp và chuyển vị trí mạch máu

Nhiều bệnh nhi mang dị tật phối hợp như thông liên thất, hẹp eo động mạch chủ hoặc hẹp đường ra thất trái. Phẫu thuật viên tiến hành vá thông liên thất qua đường mở nhĩ phải hoặc qua van động mạch chủ. Lỗ thông liên thất lớn cần được đóng kín hoàn toàn, tránh tổn thương đường dẫn truyền nhịp tim. Khi có kèm hẹp eo động mạch chủ, phẫu thuật viên thực hiện mở rộng quai động mạch chủ đồng thời. Thao tác Lecompte giúp đưa thân động mạch phổi ra trước quai động mạch chủ một cách tự nhiên. Miếng vá màng ngoài tim tự thân đã xử lý Glutaraldehyde được sử dụng để tái tạo gốc động mạch phổi. Toàn bộ các dị tật giải phẫu phức tạp được sửa chữa triệt để trong một thì phẫu thuật duy nhất.

IV. Hồi sức tích cực sau phẫu thuật dị tật đảo gốc động mạch

Giai đoạn sau mổ tim mở ở trẻ sơ sinh luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ rối loạn huyết động. Trẻ phải đối mặt với hội chứng đáp ứng viêm toàn thân do tuần hoàn ngoài cơ thể. Cơ tim vừa trải qua thời gian thiếu máu nuôi dưỡng cục bộ cần thời gian hồi phục. Khoa Hồi sức Ngoại Tim mạch áp dụng phác đồ điều trị chuyên sâu và giám sát liên tục. Bệnh nhi được theo dõi sát huyết áp động mạch xâm lấn, áp lực tĩnh mạch trung tâm và độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm. Mục tiêu hồi sức là duy trì cung lượng tim tối ưu và bảo vệ chức năng các cơ quan. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa điều dưỡng và bác sĩ hồi sức tạo nên thành công của ca bệnh.

4.1. Chiến lược hồi sức tích cực sau mổ tim bẩm sinh

Chiến lược hồi sức tích cực sau mổ tim bẩm sinh tập trung vào kiểm soát huyết động và tối ưu hóa chuyển hóa. Bác sĩ sử dụng thang điểm thuốc vận mạch VIS để đánh giá nhu cầu trợ tim. Các thuốc như Milrinone, Adrenaline và Noradrenaline được phối hợp truyền liên tục qua bơm tiêm điện. Bệnh nhi được an thần sâu và giãn cơ trong những giờ đầu sau phẫu thuật để giảm tiêu thụ oxy. Biện pháp để hở xương ức được áp dụng khi cơ tim phù nề hoặc huyết động bất ổn. Hở xương ức giúp tránh hội chứng chèn ép khoang trung thất. Khi chức năng tim ổn định, vết mổ xương ức sẽ được đóng lại an toàn tại giường bệnh. Lợi tiểu và thẩm phân phúc mạc sớm được chỉ định nếu có tổn thương thận cấp.

4.2. Kiểm soát thời gian thở máy và nằm hồi sức tim mạch

Kiểm soát tốt thời gian thở máy và nằm hồi sức tim mạch giúp hạn chế nhiễm trùng bệnh viện. Bệnh nhi được cài đặt chế độ thở máy bảo vệ phổi nhằm giảm tổn thương do áp lực. Bác sĩ cai thở máy từng bước khi khí máu động mạch ổn định và tình trạng suy tim cải thiện. Thời gian thở máy trung bình dao động từ 3 đến 7 ngày tùy thuộc vào độ phức tạp của ca mổ. Rút ống nội khí quản sớm giúp trẻ tự thở và giảm nguy cơ viêm phổi thở máy. Thời gian nằm điều trị tại khoa hồi sức trung bình kéo dài từ 7 đến 14 ngày. Trẻ được chăm sóc dinh dưỡng tĩnh mạch sớm rồi chuyển dần sang ăn qua sonde dạ dày. Phục hồi chức năng vận động và hô hấp được tiến hành sớm.

V. Đánh giá kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch

Đánh giá kết quả điều trị sớm khẳng định sự tiến bộ vượt bậc của phẫu thuật tim mạch trẻ em. Các chỉ số sống còn và tỷ lệ hồi phục chức năng tim đạt mức tương đương các trung tâm lớn trên thế giới. Bệnh viện Nhi Trung ương đã thiết lập quy trình chuẩn hóa từ chẩn đoán, can thiệp cấp cứu đến phẫu thuật và hồi sức. Tỷ lệ cứu sống bệnh nhi mắc dị tật tim phức tạp này tăng lên rõ rệt qua từng năm. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về các yếu tố tiên lượng và nguy cơ chu phẫu. Những số liệu khoa học xác thực giúp hoàn thiện hơn nữa quy trình chăm sóc và điều trị. Trẻ sau điều trị có cơ hội lớn lên khỏe mạnh và hòa nhập cộng đồng bình thường.

5.1. Phân tích tỷ lệ tử vong chu phẫu đảo gốc động mạch

Phân tích số liệu cho thấy tỷ lệ tử vong chu phẫu đảo gốc động mạch đã giảm mạnh qua các giai đoạn nghiên cứu. Các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến tử vong gồm cân nặng sơ sinh thấp, toan chuyển hóa nặng trước mổ và dị dạng giải phẫu mạch vành phức tạp. Trẻ có giải phẫu vành một lỗ xuất phát hoặc vành đi trong thành động mạch có nguy cơ cao hơn. Thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài và thời gian kẹp động mạch chủ dài cũng làm tăng nguy cơ. Tuy nhiên, nhờ kinh nghiệm phẫu thuật nâng cao và hồi sức sau mổ hiện đại, tỷ lệ cứu sống đạt trên 85-90%. Việc phát hiện sớm và can thiệp trước khi thất trái bị suy thoái đóng vai trò then chốt làm giảm tử vong.

5.2. Kiểm soát biến chứng sớm sau mổ chuyển gốc động mạch

Việc phòng ngừa và xử trí biến chứng sớm sau mổ chuyển gốc động mạch đòi hỏi theo dõi liên tục. Các biến chứng sớm thường gặp bao gồm chảy máu sau mổ, rối loạn nhịp tim và suy thận cấp. Chảy máu nặng cần phẫu thuật mở ngực cầm máu kịp thời. Rối loạn nhịp tim như block nhĩ thất hoặc nhịp nhanh trên thất được kiểm soát bằng máy tạo nhịp tạm thời và thuốc chống loạn nhịp. Biến chứng hẹp miệng nối động mạch phổi hoặc thiếu máu cơ tim do hẹp miệng nối vành được phát hiện sớm qua siêu âm tim. Suy giảm chức năng thận được xử trí hiệu quả bằng thẩm phân phúc mạc sớm. Đa số các biến chứng được kiểm soát tốt và không để lại di chứng nặng nề cho trẻ.

5.3. Siêu âm đánh giá chức năng thất trái sau phẫu thuật

Siêu âm đánh giá chức năng thất trái sau phẫu thuật là chỉ số khách quan đo lường độ thành công của cuộc mổ. Phân số tống máu thất trái EF duy trì ở mức bình thường hoặc hồi phục nhanh sau giai đoạn hồi sức. Kích thước và đường kính thành sau thất trái LVPWd phát triển phù hợp theo tuổi và cân nặng của trẻ. Không ghi nhận tình trạng giãn buồng thất trái hay suy giảm co bóp cơ tim cục bộ do thiếu máu vành. Van động mạch chủ mới (gốc động mạch phổi cũ) hoạt động tốt, tỷ lệ hở van ở mức nhẹ và không tiến triển. Sau 6 tháng theo dõi, trẻ tăng trưởng cân nặng tốt và không còn biểu hiện suy tim theo phân độ lâm sàng. Kết quả tái khám khẳng định chất lượng sống vượt trội của bệnh nhi.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị bệnh đảo gốc động mạch
1.2. Phôi thai học
1.3. Giải phẫu tim trong bệnh đảo gốc động mạch
1.3.1. Các động mạch lớn
1.3.2. Các động mạch vành
1.3.3. Các tổn thương kèm theo
1.4. Đặc điểm sinh lý trong bệnh đảo gốc động mạch
1.4.1. Đặc điểm sinh lý chung
1.4.2. Đặc điểm trộn máu giữa tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi
1.4.3. Đặc điểm tuần hoàn bào thai và giai đoạn chuyển tiếp sau sinh
1.5. Đặc điểm lâm sàng
1.6. Diễn biến tự nhiên
1.7. Đặc điểm cận lâm sàng
1.8. Điều trị tạm thời
1.8.1. Truyền tĩnh mạch Prostaglandin E1
1.8.2. Phá vách liên nhĩ bằng bóng
1.9. Phẫu thuật sửa chữa triệt để
1.9.1. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch
1.9.2. Các phương pháp phẫu thuật khác
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.2.1. Nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng
2.2.2.2. Đánh giá kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng trong điều trị tạm thời bệnh đảo gốc động mạch
2.2.2.3. Đánh giá kết quả điều trị sớm phẫu thuật chuyển gốc động mạch
2.2.2.4. Phân tích một số yếu tố liên quan đến phẫu thuật chuyển gốc động mạch
2.3. Xử lý số liệu
2.4. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung bệnh nhân trước phẫu thuật
3.2. Kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng cho bệnh nhân đảo gốc động mạch
3.3. Kết quả phẫu thuật chuyển gốc động mạch
3.3.1. Đặc điểm trong phẫu thuật chuyển gốc động mạch
3.3.2. Đặc điểm hồi sức sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch
3.3.3. Kết quả điều trị phẫu thuật chuyển gốc động mạch
3.4. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xấu
3.4.1. Kết quả điều trị xấu
3.4.2. Các yếu tố trước phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu
3.4.3. Các yếu tố trong phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu
3.4.4. Các yếu tố sau phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu
3.4.5. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
3.5. Kết quả khám lại sau phẫu thuật
3.5.1. Sự phát triển cân nặng sau phẫu thuật 6 tháng
3.5.2. Mức độ suy tim sau phẫu thuật 6 tháng
3.5.3. Đặc điểm siêu âm tim khám lại sau phẫu thuật 6 tháng
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Siêu âm tim
4.2. Kết quả phá vách liên nhĩ
4.3. Kết quả phẫu thuật chuyển gốc động mạch
4.3.1. Kết quả trong phẫu thuật chuyển gốc động mạch
4.3.2. Kết quả hồi sức sau phẫu thuật
4.3.3. Kết quả điều trị phẫu thuật chuyển gốc động mạch
4.4. Kết quả khám theo dõi sau mổ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại bệnh viện nhi trung ương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CAO VIỆT TÙNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỚM DỊ TẬT ĐẢO GỐC ĐỘNG MẠCH TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CAO VIỆT TÙNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỚM DỊ TẬT ĐẢO GỐC ĐỘNG MẠCH TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành: Nhi Khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Liêm 2. Phạm Hữu Hòa HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin cảm ơn: GS. TS Nguyễn Thanh Liêm, nguyên Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương.

Người thầy với lòng nhiệt huyết đã truyền thụ kiến thức và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. TS Phạm Hữu Hòa, nguyên Trưởng khoa Tim mạch Bệnh viện Nhi Trung ương. Người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, sửa chữa đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi.

Ban giám đốc, tập thể các anh, chị em, đồng nghiệp Trung tâm Tim mạch trẻ em và Khoa Hồi sức Ngoại khoa - Bệnh viện Nhi Trung ương luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình hoàn thiện luận án này. Các bệnh nhân tim mạch điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương đã nhiệt tình tham gia nghiên cứu, ủng hộ, khuyến khích tôi cố gắng hoàn thành luận án này. Gia đình, người thân đã luôn bên cạnh tôi, cùng tôi chia sẻ khó khăn, động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Cao Việt Tùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Cao Việt Tùng, nghiên cứu sinh khóa 28, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Thanh Liêm và Thầy Phạm Hữu Hòa. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Tác giả luận án Cao Việt Tùng CÁC CHỮ VIẾT TẮT AKI : Tổn thương thận cấp (Acute Kidney Injury) ĐMC : Động mạch chủ ĐMP : Động mạch phổi ĐMV : Động mạch vành EF : Phân số tống máu (Ejection Fraction) LVPWd : Đường kính thành sau thất trái (Left Ventricular Posterior Wall Dimensions) NP : Nhĩ phải NT : Nhĩ trái NYHA : Hiệp hội Tim New York (New York Heart Association) REV : Sửa chữa ở tầng thất (Réparation à l’étage ventriculaire) TGA-IVS : Đảo gốc động mạch có vách liên thất nguyên vẹn (Transposition of the great arteries and Intact ventricular septum) TGA-VSD : Đảo gốc động mạch có thông liên thất (Transposition of the great arteries and Ventricular septal defect) THNCT : Tuần hoàn ngoài cơ thể TLT : Thông liên thất TP : Thất phải TT : Thất trái VIS : Chỉ số thuốc vận mạch và tăng cường co bóp cơ tim (Vasoactive Inotropic Score) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Lịch sử chẩn đoán và điều trị bệnh đảo gốc động mạch. Phôi thai học. Giải phẫu tim trong bệnh đảo gốc động mạch.

Các động mạch lớn. Các động mạch vành. Các tổn thương kèm theo. Đặc điểm sinh lý trong bệnh đảo gốc động mạch.

Đặc điểm sinh lý chung. Đặc điểm trộn máu giữa tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi. Đặc điểm tuần hoàn bào thai và giai đoạn chuyển tiếp sau sinh. Đặc điểm lâm sàng.

Diễn biến tự nhiên. Đặc điểm cận lâm sàng. Điều trị tạm thời. Truyền tĩnh mạch Prostaglandin E1.

Phá vách liên nhĩ bằng bóng. Phẫu thuật sửa chữa triệt để:. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Các phương pháp phẫu thuật khác.48 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu:. Nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng trong điều trị tạm thời bệnh đảo gốc động mạch.Đánh giá kết quả điều trị sớm phẫu thuật chuyển gốc động mạch.

Phân tích một số yếu tố liên quan đến phẫu thuật chuyển gốc động mạch 59 2. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung bệnh nhân trước phẫu thuật.

Kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng cho bệnh nhân đảo gốc động mạch. Kết quả phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Đặc điểm trong phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Đặc điểm hồi sức sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch.

Kết quả điều trịphẫu thuật chuyển gốc động mạch. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xấu. Kết quả điều trị xấu. Các yếu tố trước phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu.

Các yếu tố trong phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu. Các yếu tố sau phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Kết quả khám lại sau phẫu thuật.

Sự phát triển cân nặng sau phẫu thuật 6 tháng. Mức độ suy tim sau phẫu thuật 6 tháng. Đặc điểm siêu âm tim khám lại sau phẫu thuật 6 tháng.89 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Siêu âm tim. Kết quả phá vách liên nhĩ.

Kết quả phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Kết quả trong phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Kết quả hồi sức sau phẫu thuật. Kết quả điều trị phẫu thuật chuyển gốc động mạch.

Kết quả khám theo dõi sau mổ.125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo giới.2: Đặc điểm tổn thương thận cấp 48 giờ sau phẫu thuật.3: Điều trị thẩm phân phúc mạc 48 giờ sau phẫu thuật.4: Kết quả phẫu thuật.5: Kết quả điều trị xấu.6: Phát triển cân nặng khám lại sau 6 tháng.7: Mức độ suy tim khám lại sau 6 tháng.89 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kết quả nghiên cứu phá vách liên nhĩ bằng bóng cho dị tật đảo gốc động mạch Bảng 1.2: Các phương pháp phẫu thuật khác.1: Phân loại tổn thương thận cấp.1: Đặc điểm tuổi và cân nặng.2: Lý do vào viện.3: Tình trạng hô hấp.4: Phân bố mức độ suy tim.5: Đặc điểm hình thái và chức năng thất trái.6: So sánh đặc điểm lâm sàng bệnh nhân phá vách liên nhĩ.7: Một số thay đổi cận lâm sàng trước và sau phá vách liên nhĩ.8: Một số đặc điểm trước can thiệp liên quan đến kết quả phá vách liên nhĩ.9: Một số đặc điểm cận lâm sàng liên quan đến kết quả phá vách liên nhĩ.10: Phân tích hồi quy logistic đơn biến các yếu tố có liên quan đến kết quả phá vách liên nhĩ.11: Đặc điểm hình thái ĐMV và tương quan các động mạch lớn.12: So sánh hình thái động mạch vành trong mổ với siêu âm tim.13: Một số đặc điểm trong phẫu thuật.14: Một số đặc điểm trong phẫu thuật theo hình thái động mạch vành.15: Đặc điểm hồi sức sau phẫu thuật.16: Đặc điểm áp lực nhĩ trái, chỉ số VIS và nồng độ Lactate máu 48 giờ sau phẫu thuật.17: Siêu âm tim sau phẫu thuật.18: Các biến chứng sau phẫu thuật.19: Đặc điểm các giai đoạn tổn thương thận cấp 48 giờ sau mổ.20: Nguyên nhân tử vong.21: Các yếu tố dịch tễ, lâm sàng liên quan tới kết quả điều trị.22: Tình trạng lúc nhập viện liên quan tới kết quả điều trị.23: Chức năng thất trái liên quan tới kết quả điều trị.24: Can thiệp phá vách liên nhĩ liên quan tới kết quả điều trị.25: Các chỉ số trong phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị.26: Hình thái động mạch vành liên quan tới kết quả điều trị.27: Chỉ số VIS sau mổ 48 giờ liên quan tới kết quả điều trị.28: Lactate máu sau mổ 48 giờ liên quan tới kết quả điều trị.29: AKI sau mổ 48 giờ liên quan tới kết quả điều trị.30: Các yếu tố hồi sức khác liên quan tới kết quả điều trị.31: Giá trị tiên lượng của chỉ số VIS tại các thời điểm 48 giờ sau mổ tới kết quả điều trị thể hiện qua đường cong ROC.32: Giá trị tiên lượng của nồng độ Lactate máu các thời điểm 48 giờ sau mổ tới kết quả điều trị thể hiện qua đường cong ROC.33: Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan tới kết quả điều trị.34: Phân tích đa biến các yếu tố liên quan tới kết quả điều trị.35: Kết quả khám lại siêu âm tim. Tỉ lệ sống sót sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch.116 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh họa bệnh đảo gốc động mạch .2: Minh họa sự dịch chuyển của các động mạch lớn trong bệnh đảo gốc động mạch .3: Hình thái bên trong của tâm thất phải .4: Hình thái bên trong của tâm thất trái. Quy ước Leiden.

Các hình thái 2 lỗ động mạch vành. Các hình thái 1 lỗ động mạch vành. Động mạch vành đi trong thành động mạch chủ. Vị trí thông liên thất.

Minh họa hẹp đường ra thất trái do gờ xơ và tổ chức phụ của van hai lá. Minh họa vòng tuần hoàn bình thường và vòng tuần hoàn của bệnh đảo gốc động mạch. X quang tim phổi. Mặt cắt dưới mũi ức.

Mặt cắt trục ngắn cạnh ức. Mặt cắt trục dài cạnh ức. Mặt cắt 4 buồng. Mặt cắt trên hõm ức.

Siêu âm tim tính chỉ số khối thất trái. Hình thái thất trái. Thông tim chẩn đoán bất tương hợp giữa tâm thất và các động mạch lớn. Hình chụp cộng hưởng từ bệnh nhân đảo gốc động mạch 9 tháng.

Phá vách liên nhĩ bằng bóng. Phẫu thuật Jatene .61 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị tật đảo gốc động mạch là bệnh lý tim bẩm sinh tím với đặc điểm bất tương hợp giữa tâm thất và các động mạch lớn (động mạch chủ xuất phát từ thất phải, động mạch phổi xuất phát từ thất trái) và có sự tương hợp giữa tâm nhĩ với tâm thất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Việt Tùng (n.d.). Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-som-di-tat-dao-goc-dong-mach-tai-benh-vien-nhi-trung-uong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Phân tích chuyên sâu, đưa ra kiến nghị cải thiện hiệu quả can thiệp.

Luận án "Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương" thuộc chuyên ngành Nhi Khoa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại BV Nhi Trung ương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter