Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương no

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh trong điều trị vô sinh. Xem tóm tắt

Chuyên ngành

Hỗ trợ sinh sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vô sinh nam giới & Nhu cầu điều trị hiệu quả
Số trang:
128 trang
Chuyên ngành:
Hỗ trợ sinh sản
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vô sinh nam giới Nhu cầu điều trị hiệu quả

Vô sinh là vấn đề y tế toàn cầu. Khoảng 80 triệu cặp vợ chồng đối mặt với vô sinh. Thống kê chỉ ra 15% các cặp vợ chồng gặp hiếm muộn. Nguyên nhân vô sinh nam giới chiếm khoảng 40%. Một trong những nguyên nhân chính là không có tinh trùng (azoospermia). Tình trạng này chiếm 5% đến 13,8% các trường hợp vô sinh nam. Khoảng 2% nam giới bình thường cũng có thể không có tinh trùng. Các kỹ thuật chẩn đoán, điều trị vô sinh nữ phát triển. Kỹ thuật cho nam giới còn hạn chế. Điều này tạo ra thách thức lớn. Nhu cầu về các giải pháp điều trị vô sinh nam hiệu quả rất cấp thiết. Cần những phương pháp mới để cải thiện kết quả thụ thai. Đảm bảo hạnh phúc gia đình cho các cặp vợ chồng. Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sinh sản.

1.1. Tình hình vô sinh toàn cầu và nguyên nhân nam giới

Vô sinh là tình trạng không có thai sau một năm chung sống. Quan hệ tình dục thường xuyên, không dùng biện pháp tránh thai. Tỷ lệ vô sinh có xu hướng tăng lên. Nguyên nhân có thể do vợ, do chồng, hoặc do cả hai. Vô sinh nam giới thường do tinh trùng ít, hình thái bất thường. Nhiễm khuẩn, xuất tinh ngược dòng, hoặc không có tinh trùng cũng là nguyên nhân. Trường hợp không có tinh trùng được xác định qua xét nghiệm tinh dịch đồ lặp lại. Cần hai lần xét nghiệm cách nhau 3-5 ngày. Không sinh hoạt tình dục 2-7 ngày trước xét nghiệm. Đây là điều kiện quan trọng để chẩn đoán chính xác. Các nguyên nhân vô tinh bao gồm tắc nghẽn đường dẫn tinh hoặc tinh hoàn không sản xuất tinh trùng. Hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng phương pháp điều trị.

1.2. Hạn chế phương pháp điều trị vô sinh nam trước đây

Trong quá khứ, điều trị vô sinh do không có tinh trùng rất hạn chế. Các trường hợp này thường chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Khả năng điều trị thành công gần như không có. Các lựa chọn chủ yếu là thụ tinh nhân tạo với tinh trùng hiến tặng. Hoặc các cặp vợ chồng chọn xin con nuôi. Điều này gây nhiều áp lực cho các gia đình. Yêu cầu đặt ra là phát triển các phương pháp điều trị mới. Cần tìm cách lấy được tinh trùng từ nam giới vô tinh. Sau đó sử dụng chúng trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Cải thiện hiệu quả sinh sản cho những cặp vợ chồng này là mục tiêu chính. Sự tiến bộ trong công nghệ sinh sản mở ra những cơ hội mới.

II. Kỹ thuật tiêm tinh trùng ICSI Giải pháp mới cho vô sinh

Sự ra đời của kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) đã thay đổi bức tranh điều trị vô sinh. Đây là một bước tiến đột phá trong công nghệ sinh sản. ICSI giải quyết nhiều trường hợp vô sinh nam giới nặng. Đặc biệt là những trường hợp không có tinh trùng trong tinh dịch. Kỹ thuật này cho phép sử dụng tinh trùng trực tiếp từ mào tinh hoặc tinh hoàn. Khả năng thụ tinh được cải thiện đáng kể. ICSI giúp nhiều cặp vợ chồng có con. Trước đây, họ không có hy vọng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh vô sinh hỗ trợ thành công. ICSI tạo ra cơ hội mới cho việc nâng cao hiệu quả sinh sản. Các phương pháp dẫn tinh hiện đại đi kèm ICSI. Chúng góp phần vào thành công chung của quá trình thụ tinh nhân tạo.

2.1. ICSI Bước tiến vượt bậc trong công nghệ sinh sản

ICSI là kỹ thuật chính trong hỗ trợ sinh sản. Nó cho phép tiêm một tinh trùng duy nhất vào noãn. Điều này khắc phục vấn đề chất lượng tinh trùng yếu. Hoặc khi số lượng tinh trùng quá ít. Với ICSI, ngay cả tinh trùng từ nguồn khó lấy cũng có thể được sử dụng. Tinh trùng lấy từ mào tinh hoặc tinh hoàn. Kỹ thuật này mở ra cơ hội cho những người đàn ông vô tinh. Tỷ lệ thụ thai được cải thiện rõ rệt. ICSI là một yếu tố quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả sinh sản. Nó là nền tảng cho nhiều quy trình thụ tinh nhân tạo hiện đại.

2.2. Phương pháp dẫn tinh từ mào tinh cho trường hợp vô tinh

Trường hợp không có tinh trùng trong tinh dịch, cần lấy tinh trùng từ nguồn khác. Phương pháp dẫn tinh phổ biến là trích xuất từ mào tinh hoặc tinh hoàn. Một kỹ thuật an toàn, hiệu quả là chọc hút từ mào tinh qua da (PESA). PESA cho phép thu thập tinh trùng tươi. Những tinh trùng này sau đó dùng để thực hiện ICSI. Nhiều nghiên cứu khẳng định tính an toàn của PESA. Hiệu quả của PESA trong việc lấy tinh trùng cũng cao. Đây là một phương pháp quan trọng trong điều trị vô sinh không tinh trùng. Nó giúp cung cấp nguồn tinh trùng cần thiết cho kỹ thuật tiêm tinh trùng. Tối ưu hóa chất lượng tinh trùng thu được cũng là một yếu tố quan trọng.

2.3. Ưu điểm của kỹ thuật tiêm tinh trùng PESA ICSI

Kết hợp PESA và ICSI mang lại nhiều ưu điểm. Nó là giải pháp hiệu quả cho vô sinh không tinh trùng do tắc nghẽn. PESA ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở. Thời gian phục hồi nhanh hơn. Lấy được tinh trùng tươi giúp tăng khả năng thụ tinh. Kỹ thuật tiêm tinh trùng sau đó đảm bảo quá trình thụ tinh diễn ra. Tỷ lệ thụ thai được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra kết quả khả quan từ phương pháp này. Đây là bước tiến lớn trong công nghệ sinh sản. Phương pháp này cung cấp hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn. Tối ưu hóa quy trình là cần thiết để đạt hiệu quả cao nhất.

III. Nghiên cứu hiệu quả sinh sản bằng phương pháp dẫn tinh

Lĩnh vực Hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam còn non trẻ. Các nghiên cứu về tiêm tinh trùng bằng tinh trùng lấy từ mào tinh còn mới. Kết quả ban đầu đã được báo cáo. Tuy nhiên, số liệu còn hạn chế. Đặc biệt, thiếu các nghiên cứu tiến cứu với thiết kế chặt chẽ. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả thực sự. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng chưa được xác định rõ ràng. Luận án này nhằm giải quyết những khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc nghiên cứu hiệu quả của phương pháp dẫn tinh bằng PESA-ICSI. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Góp phần vào sự phát triển của công nghệ sinh sản trong nước. Từ đó nâng cao tỷ lệ thụ thai thành công.

3.1. Mục tiêu nghiên cứu về vô sinh không tinh trùng

Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Đầu tiên, mô tả đặc điểm. Xác định một số yếu tố liên quan đến vô sinh nam không tinh trùng. Những trường hợp này được chọc hút mào tinh tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản. Mục tiêu thứ hai là đánh giá hiệu quả. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thụ tinh trong ống nghiệm. Cụ thể là phương pháp chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da. Sau đó tiêm tinh trùng vào bào tương noãn. Nghiên cứu tập trung vào các trường hợp vô sinh không tinh trùng do tắc nghẽn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quy trình điều trị. Đảm bảo hiệu quả sinh sản tốt hơn.

3.2. Đánh giá hiệu quả thụ tinh nhân tạo bằng PESA ICSI

Luận án tập trung đánh giá hiệu quả cụ thể của PESA-ICSI. Các chỉ số được đo lường bao gồm tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ phôi tốt. Tỷ lệ làm tổ, tỷ lệ có thai lâm sàng. Đây là những chỉ số quan trọng trong thụ tinh nhân tạo. Việc đánh giá này được thực hiện trên các trường hợp vô tinh do tắc nghẽn. Kết quả giúp xác định mức độ thành công của phương pháp. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của PESA-ICSI. Dữ liệu thu thập được hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng. Nó giúp cải thiện chiến lược điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả sinh sản cho bệnh nhân.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh sản tại Việt Nam

Nghiên cứu cũng tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Các yếu tố có thể bao gồm tuổi người vợ, nguyên nhân vô sinh. Chất lượng tinh trùng thu được, kinh nghiệm của đội ngũ y tế. Môi trường nuôi cấy phôi, và các yếu tố khác. Việc xác định các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp các phòng khám tối ưu hóa quy trình. Giảm thiểu rủi ro, tăng cường tỷ lệ thụ thai. Nghiên cứu cung cấp thông tin cụ thể cho bối cảnh Việt Nam. Điều này hỗ trợ việc phát triển các hướng dẫn điều trị phù hợp. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ sinh sản trong nước. Đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

IV. Tối ưu hóa kết quả thụ tinh nhân tạo và tỷ lệ thụ thai

Nghiên cứu này góp phần vào việc tối ưu hóa quy trình thụ tinh nhân tạo. Nó cung cấp dữ liệu về hiệu quả phương pháp dẫn tinh. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp cải thiện tỷ lệ thụ thai. Ứng dụng công nghệ sinh sản tiên tiến là cần thiết. Đặc biệt trong việc xử lý và sử dụng tinh trùng. Cần xem xét chất lượng tinh trùng, dù là tinh trùng tươi hay tinh trùng đông lạnh. Các phát hiện của luận án có thể định hướng các nghiên cứu tiếp theo. Hỗ trợ sự phát triển của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam. Nâng cao cơ hội có con cho các cặp vợ chồng. Những tiến bộ trong lĩnh vực này có ý nghĩa quan trọng. Nó không chỉ đối với y học mà còn trong quản lý sinh sản nói chung. Các nguyên tắc này có thể ứng dụng trong quản lý sinh sản vật nuôi, mặc dù trọng tâm là con người.

4.1. Ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến thành công

Chất lượng tinh trùng là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thụ tinh và phát triển phôi. Tinh trùng lấy từ mào tinh cần được đánh giá cẩn thận. Hình thái, độ di động của tinh trùng ảnh hưởng kết quả. Ngay cả khi sử dụng kỹ thuật tiêm tinh trùng. Chất lượng tinh trùng tươi thường được ưu tiên. Tuy nhiên, quản lý tinh trùng đông lạnh cũng quan trọng. Việc tối ưu hóa quy trình thu nhận và xử lý tinh trùng là cần thiết. Nó giúp tăng cường khả năng thành công của quá trình thụ tinh nhân tạo. Các nghiên cứu về chất lượng tinh trùng cần được tiếp tục. Nó đảm bảo các phương pháp điều trị ngày càng hiệu quả.

4.2. Vai trò của nghiên cứu tiến cứu trong công nghệ sinh sản

Nghiên cứu tiến cứu với thiết kế chặt chẽ rất quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ. Giúp đánh giá chính xác hiệu quả của các phương pháp điều trị. Luận án này là một bước đi theo hướng đó. Nó góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu tiến cứu giúp xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị lâm sàng chính xác. Hỗ trợ phát triển các giao thức điều trị tiêu chuẩn. Nâng cao chất lượng và tính đồng nhất trong công nghệ sinh sản. Thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực thụ tinh nhân tạo.

4.3. Nâng cao tỷ lệ thụ thai trong hỗ trợ sinh sản

Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tỷ lệ thụ thai. Tối ưu hóa từng bước trong quy trình hỗ trợ sinh sản. Từ chẩn đoán, thu nhận tinh trùng, đến tiêm tinh trùng và nuôi cấy phôi. Việc áp dụng các kỹ thuật mới, như PESA-ICSI, là một phần quan trọng. Nó yêu cầu sự đào tạo chuyên sâu. Cập nhật liên tục các kiến thức khoa học. Nghiên cứu này cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp các trung tâm hỗ trợ sinh sản cải thiện dịch vụ. Tăng cường khả năng thành công. Đem lại hy vọng cho những cặp vợ chồng mong muốn có con. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành y học sinh sản. Từ đó ứng dụng các bài học vào quản lý sinh sản tổng thể.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VÔ SINH NAM
1.1. Một số khái niệm về vô sinh
1.2. Tình hình vô sinh trên thế giới và Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ CƠ QUAN SINH DỤC NAM
2.1. Giải phẫu sinh lý cơ quan sinh dục nam
2.1.1. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục nam
2.1.2. Quá trình sinh tinh
2.1.2.1. Giai đoạn tinh nguyên bào
2.1.2.2. Giai đoạn tinh bào
2.1.2.3. Giai đoạn tinh tử
2.1.2.4. Giai đoạn trưởng thành tinh trùng
2.2. Điều hoà nội tiết nam giới
3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN NHÂN CỦA VÔ SINH NAM
3.1. Nguyên nhân vô sinh nam
3.1.1. Nguyên nhân trước tinh hoàn
3.1.1.1. Nguyên nhân suy vùng dưới đồi tuyến yên
3.1.1.2. Nguyên nhân do tăng prolactin máu
3.1.1.3. Nguyên nhân do bệnh lý tuyến giáp
3.1.1.4. Nguyên nhân do tăng hormon tuyến thượng thận
3.1.1.5. Nguyên nhân do đái tháo đường
3.1.1.6. Nguyên nhân do đột biến di truyền
3.1.2. Nguyên nhân tại tinh hoàn
3.1.2.1. Tinh hoàn lạc chỗ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh trong điều trị vô sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Vô sinh ảnh hưởng đến khoảng 80 triệu cặp vợ chồng trên toàn thế giới (2006). Theo thống kê khoảng 15% các cặp vợ chồng dù ít hay nhiều đều có liên quan đến hiếm muộn, trong đó số đó khoảng 40% nguyên nhân do vợ, 40% nguyên nhân do chồng và 20% còn lại nguyên nhân do cả hai người [1, 2]. Theo Tremellen (2008), cứ 20 người đàn ông thì có một người có liên quan đến hiếm muộn. Nguyên nhân hiếm muộn do nam giới có thể do tinh trùng ít, bất thường hình thái tinh trùng, nhiễm khuẩn, xuất tinh ngược dòng, hoặc không có tinh trùng (azoospermia).

Trong đó vô sinh do không có tinh trùng trong tinh dịch chiếm khoảng 5% - 13,8% các trường hợp vô sinh do nam giới [3, 4, 5], và khoảng 2% không có tinh trùng trong quần thể nam giới bình thường [6]. Trong khi các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị vô sinh nữ giới rất phát triển thì các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị cho nam giới còn nhiều hạn chế mặc dù nguyên nhân do nam giới cũng chiếm gần một nửa các cặp vợ chồng vô sinh [7]. Không có tinh trùng trong tinh dịch là trường hợp không tìm thấy tinh trùng trong mẫu tinh dịch đã được ly tâm. Để kết luận một trường hợp không có tinh trùng cần phải xét nghiệm hai lần cách nhau 3 đến 5 ngày, không sinh hoạt tình dục trước làm xét nghiệm tinh dịch đồ từ 2-7 ngày [8].

Nguyên nhân của không có tinh trùng có thể là tắc nghẽn đường dẫn tinh làm cho tinh trùng không di chuyển được từ tinh hoàn qua mào tinh đến ống dẫn tinh hoặc do bản thân tinh hoàn không sản sinh ra tinh trùng. Khoảng 10 năm trước đây, các trường hợp vô sinh do không có tinh trùng thường chỉ dừng ở chẩn đoán xác định chứ chưa thể điều trị được. Điều trị cho các cặp vợ chồng vô sinh không có tinh trùng chủ yếu là bơm 1 tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) với tinh trùng của người hiến tặng (IAD) hoặc xin con nuôi [9]. Cùng sự tiến bộ của các kỹ thuật trong hỗ trợ sinh sản mà đầu tiên là kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (Intra Cytoplasmic Sperm Injection-ICSI) đã giải quyết được rất nhiều các trường hợp vô sinh do nam giới.

Sự hiểu biết sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của vô sinh không có tinh trùng do tắc nghẽn và không do tắc nghẽn sẽ gi p điều trị thành công cho các trường hợp vô sinh không có tinh trùng. Trên thế giới phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh hoặc tinh hoàn đã được một số tác giả báo cáo với kết quả khả quan. Có nhiều phương pháp lấy tinh trùng trong trường hợp không có tinh trùng trong mẫu tinh dịch trong đó phương pháp trích xuất tinh trùng bằng chọc hút từ mào tinh qua da được nhiều tác giả kết luận an toàn và hiệu quả để lấy tinh trùng thực hiện ICSI. Tại Việt Nam, lĩnh vực Hỗ trợ sinh sản đang còn non trẻ, các nghiên cứu về tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh cũng còn mới, kết quả chỉ là bước đầu, số liệu còn ít, đặc biệt chưa có một nghiên cứu tiến cứu với thiết kế chặt chẽ nên chưa đánh giá được hiệu quả cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phương pháp này.

Chính vì các vấn đề trên đây, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu hiệu quả sinh” với hai mục tiêu: ứ 1. Mô tả đặc điểm và một số yếu tố liên quan đến vô sinh nam không có tinh trùng được chọc hút mào tinh tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản. Đánh giá hiệu quả và một số yếu tố ảnh hưởng kết quả thụ tinh trong ống nghiệm bằng phương pháp chọc h t tinh trùng từ mào tinh qua da tiêm tinh trùng vào bào tương noãn các trường hợp vô sinh không có tinh trùng do tắc nghẽn. Một số khái niệm v vô sinh Vô sinh là tình trạng một cặp vợ chồng không có thai sau một năm chung sống, sinh hoạt tình dục thường xuyên, không dùng bất cứ một biện pháp tránh thai nào [10, 11, 12].

Trong trường hợp nguyên nhân vô sinh đã rõ ràng thì việc tính thời gian không được đặt ra nữa. Đối với các cặp vợ chồng đã lớn tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ thì nên thăm dò sớm để có kế hoạch can thiệp điều trị, tiết kiệm thời gian vì khi người phụ nữ càng lớn tuổi thì khả năng có thai càng khó khăn [13]. Vô sinh nguyên phát hay còn gọi là vô sinh I là trường hợp người phụ nữ chưa có thai lần nào, còn vô sinh thứ phát hay còn gọi là vô sinh II là trước đó người phụ nữ đã có thai ít nhất một lần. Vô sinh nữ là vô sinh mà nguyên nhân hoàn toàn do người vợ còn vô sinh nam là vô sinh mà nguyên nhân hoàn toàn do người chồng.

Vô sinh không rõ nguyên nhân là trường hợp cặp vợ chồng đã được làm tất cả các xét nghiệm thăm dò hiện có nhưng không tìm được nguyên nhân vô sinh. Tình hình vô sinh trên thế giới và Việt Nam. Tỷ lệ vô sinh trên thế giới thay đổi theo từng nước và từng nghiên cứu nhưng nhìn chung đều có xu hướng tăng lên trong những năm gần đây. Oakley và cộng sự nghiên cứu 60.000 phụ nữ tại Anh (2008) có tới 16% phụ nữ đã từng phải đi khám vì lý do hiếm muộn trong đó có 8% cần phải điều trị mới có khả năng có thai [14].

Nghiên cứu của Safarinnejad và cộng sự năm 2008 trên 12.285 cặp vợ chồng tại Iran, tỷ lệ vô sinh là 8%, trong đó vô sinh nguyên phát là 4,6%, và tỷ lệ vô sinh nguyên phát tăng dần từ 2,6% trong giai đoạn 1985-1989 đến 5,5% trong giai đoạn 1995-2000 [15]. 3 Theo báo cáo của Karl và cộng sự về tỷ lệ vô sinh của các nước đang phát triển tại hội nghị thường niên Hội nội tiết sinh sản người châu Âu (2008), tỷ lệ vô sinh dao động từ 5% đến 25,7% tuỳ từng nước [16]. Vahidi và cộng sự (2009) nghiên cứu trên 10.783 phụ nữ ở lứa tuổi 19-49 tuổi tại Iran cho thấy tỷ lệ vô sinh nguyên phát là 24,9% [17]. Theo Wilkes và cộng sự (2009), tỷ lệ vô sinh tại nh là 9%, tuổi trung bình của người vợ là 31 tuổi và thời gian vô sinh trung bình là 18 tháng [18].

Theo ovin và cộng sự (2007), tỷ lệ vô sinh của các nước k m phát triển dao động từ 6,9 đến 9,3% [19]. Tỷ lệ vô sinh của các nước châu hi cao hơn nhiều từ 9% đến 21,2%, cá biệt ở igeria tỷ lệ vô sinh lên tới 20- 30% [20]. Theo hattacharya và cộng sự (2009) điều tra 4.466 phụ nữ ở miền đông bắc Scotland cho thấy tỷ lệ vô sinh là 19,3% [21]. Theo Adeniji và Ikechebelu nghiên cứu tại igeria (2003), tỷ lệ vô sinh nam dao động từ 23 đến 46% tuỳ từng vùng tiến hành nghiên cứu [22, 23].

Tại Việt Nam theo điều tra dân số trên toàn quốc năm 1982 thì tỷ lệ vô sinh là 13%. Theo Nguyễn Khắc Liêu tại Viện Bảo vệ bà mẹ và trẻ sơ sinh (1993-1997) thì vô sinh nữ là 55,4%, vô sinh nam là 35,6% và vô sinh không rõ nguyên nhân là 10% [24]. Theo Nguyễn Thành hư tại bệnh viện Bình dân (2001) thì vô sinh nam chiếm 30% các trường hợp [25], còn theo Văn Thị Kim Huệ tại bệnh viện Phụ sản trung ương Huế (2002) thì tỷ lệ vô sinh nam là 30%, nữ là 51,81% và do cả hai người là 16,36% [26]. Tuy nhiên các nghiên cứu này chủ yếu tiến hành tại các cơ sở y tế chư không phải trên cộng đồng nên các tỷ lệ này chỉ mang tính chất tương đối, không đại diện được cho cả nước.

Năm 2010, đề tài nghiên cứu cấp nhà nước của Nguyễn Viết Tiến và cộng sự điều tra trên 14.396 cặp vợ chồng trên cả nước, trong độ tuổi sinh đẻ cho thấy tỷ lệ vô sinh ở Việt nam là 7,7%, trong đó 3,9% vô sinh nguyên phát và 3,8% vô sinh thứ phát [27]. 4 Các nghiên cứu cả trong và ngoài nước đều cho thấy tỷ lệ vô sinh khá cao trong đó tỷ lệ vô sinh nam cũng tương đương với tỷ lệ vô sinh nữ. Để hiểu được rõ hơn cơ chế bệnh sinh của vô sinh nam chúng tôi trình bày một số nội dung về giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục nam có liên quan đến vô sinh nam, đặc biệt là vô sinh nam không có tinh trùng. Giải phẫ s ý q a s d c nam.

Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục nam Cơ quan sinh dục nam gồm hai tinh hoàn nằm trong bìu, đường dẫn tinh, các tuyến của đường dẫn tinh và dương vật. Tinh hoàn hình trứng có chiều dài 4,1 - 5,2cm và chiều rộng 2,5 - 3,3cm. Trẻ mới đẻ, thể tích tinh hoàn khoảng 3ml và người trưởng thành là 15ml đến 30ml [28]. Mỗi tinh hoàn có khoảng 150 đến 200 tiểu thuỳ được ngăn cách bằng các vách xơ, mỗi tiểu thuỳ được cấu tạo từ 3 đến 4 ống sinh tinh, có chức năng sản xuất ra tinh trùng.

Ống sinh tinh có chiều dài khoảng 30cm đến 150cm với đường kính 150 đến 200 micromet xếp lại với nhau. Xen giữa các ống sinh tinh là các tế bào Leydig có chức năng bài tiết testosteron. Ống sinh tinh chiếm tới 99% thể tích tinh hoàn, trong khi các tế bào eydig chiếm khoảng 1% thể tích [28]. Các ống sinh tinh sẽ đổ vào các ống thẳng, tiếp đến là lưới tinh hay còn gọi là lưới Haller nằm trong trung thất của tinh hoàn.

Lưới tinh đổ vào khoảng 20 ống ra, các ống ra tiến vào đoạn đầu mào tinh tạo thành các ống mào tinh. Các ống mào tinh hợp dần với nhau để tạo thành một ống dẫn tinh duy nhất nằm trong thừng tinh cùng với mạch máu, thần kinh và mô liên kết [29]. Các ống mào tinh có chiều dài lên tới 5 đến 6 mét trong khi mào tinh chỉ dài khoảng 4 đến 5cm nên các ống này phải bện chặt với nhau. Mào tinh gồm ba phần, đầu mào tinh có hình tam giác, hơi dày nằm ở sát cực trên của tinh hoàn, thân mào tinh nằm dọc theo tinh hoàn và đuôi mào tinh nh [30].

Theo lavert và cộng sự (1995), mào tinh rất ít có khả năng đề kháng do vậy rất dễ bị các nhiễm trùng thứ phát sau viêm nhiễm 5 đường tiết niệu và khi bị viêm tắc đường dẫn tinh sẽ dẫn đến vô sinh do không có tinh trùng do tắc nghẽn [31].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh tr (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-phuong-phap-tiem-tinh-trung-vao-bao-tuong-noan-bang-tinh-trung-lay-tu-mao-tinh-trong-dieu-tri-vo-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh tr" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh trong điều trị vô sinh. Xem tóm tắt

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh tr" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh tr" thuộc chuyên ngành Hỗ trợ sinh sản. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh tr" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh tr" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phương pháp tiêm tinh tr" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter