Luận án tiến sĩ: Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém thụ tinh ống nghiệm - Nguyễn Anh Thơ, Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả phác đồ kích thích buồng trứng flare-up và antagonist trên bệnh nhân tiên lượng đáp ứng kém IVF.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiêu chuẩn nhận biết đáp ứng buồng trứng kém trong TTTON
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Thơ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiêu chuẩn nhận biết đáp ứng buồng trứng kém trong TTTON
Đáp ứng buồng trứng kém (poor ovarian response) là một trong những thách thức lớn nhất trong thụ tinh trong ống nghiệm. Tình trạng này làm giảm đáng kể số lượng noãn thu nhận sau mỗi chu kỳ điều trị. Bệnh nhân luôn đối mặt với nguy cơ cao bị hủy chu kỳ trước khi chọc hút noãn. Tỷ lệ tạo phôi và cơ hội mang thai thành công suy giảm rõ rệt. Việc nhận diện sớm giúp các bác sĩ xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp ngay từ đầu. Đánh giá chính xác tình trạng dự trữ buồng trứng giảm là bước then chốt trong thực hành lâm sàng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa tiền sử bệnh và các xét nghiệm hiện đại. Bác sĩ cần xác định đúng căn nguyên để chỉ định phác đồ kích thích buồng trứng có kiểm soát đạt hiệu quả cao nhất.
1.1. Tiêu chuẩn Bologna xác định đáp ứng buồng trứng kém
Tiêu chuẩn Bologna năm 2011 là công cụ đồng thuận quốc tế phổ biến nhất hiện nay. Tiêu chuẩn này định nghĩa nhóm bệnh nhân có đáp ứng buồng trứng kém dựa trên ba nhóm tiêu chí rõ ràng. Bệnh nhân cần thỏa mãn ít nhất hai trong ba tiêu chí quy định để được chẩn đoán xác định. Tiêu chí đầu tiên là tuổi người phụ nữ từ 40 tuổi trở lên hoặc có các yếu tố nguy cơ gây suy giảm chức năng buồng trứng. Tiêu chí thứ hai là tiền sử từng có chu kỳ đáp ứng kém với số noãn thu được dưới hoặc bằng 3 noãn sau kích thích thông thường. Tiêu chí thứ ba là các chỉ số đánh giá dự trữ buồng trứng bất thường. Tiêu chuẩn Bologna giúp chuẩn hóa các nghiên cứu lâm sàng trên toàn thế giới. Hệ thống này hỗ trợ phân tầng bệnh nhân chính xác trước khi lựa chọn phác đồ can thiệp.
1.2. Vai trò của chỉ số AMH thấp và số lượng nang thứ cấp AFC
Đánh giá chỉ số AMH thấp kết hợp với số lượng nang thứ cấp AFC là hai xét nghiệm cận lâm sàng có độ tin cậy cao nhất. Nồng độ hormone kháng Mullerian (AMH) phản ánh trực tiếp số lượng nang noãn còn lại trong buồng trứng của người phụ nữ. Giá trị AMH dưới ngưỡng 1.1 ng/ml cảnh báo nguy cơ suy giảm đáp ứng noãn rõ rệt trong chu kỳ điều trị. Siêu âm đếm số lượng nang thứ cấp AFC ở giai đoạn đầu chu kỳ kinh giúp tiên lượng chính xác mức độ nhạy cảm của buồng trứng với thuốc kích thích. Chỉ số AFC dưới 5 đến 7 nang thường đi kèm với tỷ lệ thu nhận noãn rất thấp. Hai chỉ báo này ít bị biến động theo chu kỳ kinh nguyệt và mang tính dự báo độc lập cao. Sự kết hợp giữa AMH và AFC giúp bác sĩ lượng giá chính xác tình trạng dự trữ buồng trứng giảm.
II. So sánh cơ chế phác đồ flare up và phác đồ antagonist
Phác đồ flare-up và phác đồ antagonist là hai giải pháp kích thích buồng trứng có kiểm soát phổ biến nhất cho bệnh nhân khó. Mỗi phác đồ sở hữu cơ chế dược lý học và đường biểu diễn nội tiết tố hoàn toàn riêng biệt. Các bác sĩ sử dụng thuốc đồng vận hoặc đối vận GnRH nhằm ngăn chặn hiện tượng phóng noãn sớm ngoài ý muốn. Mục tiêu cốt lõi là thu nhận được số lượng nang noãn tối đa trong một chu kỳ điều trị duy nhất. Việc so sánh sâu sắc cơ chế hoạt động giúp xác định ưu thế lâm sàng cho từng cá thể người bệnh. Hiệu quả kiểm soát đỉnh LH và độ an toàn của thuốc là hai thước đo quan trọng hàng đầu. Sự thấu hiểu này giúp tối ưu hóa tỷ lệ thành công của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm.
2.1. Cơ chế tác động của phác đồ flare up đồng vận GnRH
Phác đồ flare-up sử dụng chất đồng vận GnRH liều ngắn bắt đầu ngay từ những ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt. Thuốc kích hoạt tuyến yên giải phóng ồ ạt lượng lớn hormone FSH và LH nội sinh vào máu. Hiện tượng sinh lý đặc biệt này được gọi là hiệu ứng flare-up. Nồng độ hormone tăng vọt giúp chiêu mộ các nang noãn đầu chu kỳ một cách mạnh mẽ và nhanh chóng. Sau giai đoạn kích thích ban đầu, các thụ thể GnRH tại tuyến yên bị ức chế giảm nhạy cảm hoàn toàn. Cơ chế ức chế này ngăn chặn hiệu quả hiện tượng tăng đỉnh LH sớm gây rụng trứng tự nhiên. Phác đồ flare-up tận dụng tối đa nguồn gonadotropin nội sinh kết hợp với thuốc kích thích ngoại sinh. Đây là giải pháp hữu hiệu cho bệnh nhân có số lượng nang thứ cấp AFC thấp.
2.2. Cơ chế ngăn đỉnh LH sớm của phác đồ antagonist
Phác đồ antagonist sử dụng chất đối vận GnRH để ức chế trực tiếp và chọn lọc thụ thể tại tuyến yên. Thuốc cạnh tranh vị trí gắn với GnRH nội sinh mà không tạo ra bất kỳ đợt bùng phát hormone ban đầu nào. Tác dụng ức chế tuyến yên diễn ra gần như tức thì chỉ sau một vài giờ tiêm thuốc. Phác đồ này rút ngắn đáng kể thời gian dùng thuốc và giảm tổng số mũi tiêm cho bệnh nhân. Thuốc đối vận thường được bổ sung cố định từ ngày thứ năm hoặc thứ sáu của chu kỳ kích thích buồng trứng. Bác sĩ cũng có thể chỉ định tiêm linh hoạt khi nang noãn đạt kích thước 14mm hoặc nồng độ estradiol tăng cao. Nhờ cơ chế kiểm soát nhanh chóng, phác đồ antagonist mang lại sự tiện lợi vượt trội và giảm bớt chi phí điều trị.
III. Hiệu quả kích thích buồng trứng có kiểm soát khi AMH thấp
Kích thích buồng trứng có kiểm soát trên nhóm phụ nữ suy giảm dự trữ buồng trứng đòi hỏi sự giám sát lâm sàng chặt chẽ. Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã so sánh chi tiết hai phác đồ trên đối tượng này. Tất cả bệnh nhân tham gia nghiên cứu đều có đặc điểm đáp ứng buồng trứng kém và chỉ số AMH thấp. Các chỉ số về tổng liều gonadotropin tiêu thụ, thời gian kích thích và động học phát triển nang noãn được theo dõi kỹ lưỡng. Kết quả thu thập cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng về hiệu quả dược lý của từng phác đồ điều trị. Việc phân tích số liệu khoa học giúp nâng cao độ chính xác khi hoạch định chiến lược can thiệp hỗ trợ sinh sản.
3.1. So sánh tổng liều thuốc và thời gian kích thích buồng trứng
Tổng liều gonadotropin tiêu thụ là chỉ số quan trọng phản ánh gánh nặng kinh tế và mức độ đáp ứng thuốc của buồng trứng. Trong phác đồ antagonist, tổng lượng thuốc kích thích buồng trứng thường thấp hơn đáng kể so với phác đồ flare-up. Thời gian kích thích buồng trứng trung bình của nhóm antagonist cũng ngắn hơn khoảng một đến hai ngày điều trị. Việc rút ngắn thời gian dùng thuốc giúp giảm thiểu áp lực tâm lý và thể chất cho người phụ nữ. Ngược lại, phác đồ flare-up đòi hỏi duy trì liều gonadotropin cao liên tục để củng cố tác dụng kích nổ ban đầu. Sự khác biệt về thời gian kích thích và liều lượng thuốc tạo nên lợi thế kinh tế rõ rệt cho phác đồ antagonist trên thực tế.
3.2. Số lượng nang noãn phát triển và tỷ lệ hủy chu kỳ điều trị
Số lượng nang noãn phát triển đạt kích thước trên 14mm vào ngày tiêm hCG là thước đo hiệu quả trực tiếp của phác đồ. Cả hai phác đồ đều mang lại số lượng nang noãn trưởng thành tương đương nhau trên nhóm dự trữ buồng trứng giảm. Nguy cơ hủy chu kỳ do buồng trứng không đáp ứng hoặc không có nang vượt trội vẫn là một thách thức lớn. Tỷ lệ hủy chu kỳ không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa phác đồ flare-up và antagonist. Sự biến thiên của nồng độ estradiol huyết thanh phản ánh độ trưởng thành sinh học của đoàn hệ nang noãn. Cả hai phác đồ đều chứng minh tính an toàn cao và hạn chế tối đa nguy cơ quá kích buồng trứng cho người bệnh.
IV. Kết quả thụ tinh trong ống nghiệm trên nhóm đáp ứng kém
Giai đoạn tạo phôi và kết quả lâm sàng là đích đến quan trọng nhất của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm. Bệnh nhân thuộc nhóm poor ovarian response luôn đối mặt với nhiều hạn chế về chất lượng noãn và số lượng phôi tạo thành. Việc đánh giá số noãn thu được, tỷ lệ thụ tinh thành công và tỷ lệ có thai giúp xác định phác đồ tối ưu. Quá trình tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) được áp dụng để tối đa hóa số phôi khả dụng. Bằng chứng nghiên cứu cho thấy hiệu quả phôi học của hai phác đồ đạt mức tương đồng. Phân tích kết quả mang thai giúp cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho bác sĩ tư vấn người bệnh.
4.1. Số lượng noãn chọc hút và chất lượng phôi tạo thành
Số lượng noãn thu được sau chọc hút ở cả hai phác đồ thường dao động trung bình từ hai đến bốn noãn mỗi chu kỳ. Tỷ lệ noãn trưởng thành ở giai đoạn Metaphase II (MII) đạt mức tương đương giữa hai nhóm nghiên cứu. Năng lực phát triển của noãn phụ thuộc chủ yếu vào độ tuổi của mẹ và tình trạng suy giảm dự trữ buồng trứng nền tảng. Số lượng phôi ngày 3 và phôi ngày 5 đạt tiêu chuẩn chuyển phôi không có sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê. Cả hai phác đồ đều bảo tồn tốt khả năng thụ tinh và tiềm năng phân chia tế bào của phôi thai. Kết quả này chứng minh thuốc đối vận GnRH không gây ảnh hưởng bất lợi lên chất lượng noãn so với phác đồ flare-up truyền thống.
4.2. Tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống
Tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống là hai thước đo cuối cùng khẳng định giá trị của can thiệp y khoa. Các dữ liệu lâm sàng cho thấy tỷ lệ có thai trên mỗi chu kỳ chuyển phôi giữa hai nhóm không có sự khác biệt rõ rệt. Tỷ lệ làm tổ của phôi thai bên trong buồng tử cung đạt mức tương đồng ở cả hai phác đồ kích thích. Nguy cơ sảy thai sớm và các biến chứng sản khoa trong suốt thai kỳ cũng không ghi nhận sự chênh lệch đáng kể. Do đó, việc ứng dụng linh hoạt giữa phác đồ antagonist và flare-up hoàn toàn không làm suy giảm cơ hội sinh con khỏe mạnh của các cặp vợ chồng hiếm muộn có dự trữ buồng trứng thấp.
V. Lựa chọn phác đồ điều trị vô sinh cho người dự trữ thấp
Xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa là xu hướng bắt buộc trong y học hỗ trợ sinh sản hiện đại. Đối với bệnh nhân có dự trữ buồng trứng giảm, bác sĩ cần cân nhắc toàn diện giữa hiệu quả lâm sàng, chi phí và độ an toàn. Phác đồ antagonist đang dần trở thành sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ tính thân thiện và liệu trình ngắn gọn. Tuy nhiên, phác đồ flare-up vẫn giữ vai trò thay thế quan trọng trong các trường hợp đáp ứng kém đặc thù. Sự am hiểu sâu sắc về từng phác đồ giúp đội ngũ y tế đưa ra quyết định điều trị chính xác nhất. Mục tiêu tối thượng là nâng cao tỷ lệ thành công của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm.
5.1. Ưu điểm nổi bật của phác đồ antagonist trong thực hành
Phác đồ antagonist mang lại nhiều ưu điểm nổi trội về mặt lâm sàng và trải nghiệm điều trị thực tế của bệnh nhân. Thời gian tiêm thuốc kích thích buồng trứng được rút ngắn đáng kể, giúp người bệnh giảm bớt đau đớn và cảm giác mệt mỏi. Tổng lượng gonadotropin tiêu thụ thấp hơn giúp tiết kiệm chi phí điều trị thụ tinh trong ống nghiệm cho các gia đình. Phác đồ này cho phép bác sĩ kiểm soát linh hoạt thời điểm chọc hút noãn dựa theo sự phát triển thực tế của nang trứng. Hơn nữa, nguy cơ xuất hiện nang tồn dư trước chu kỳ kích thích thấp hơn nhiều so với việc dùng thuốc đồng vận kéo dài. Những ưu điểm này giúp phác đồ antagonist trở thành lựa chọn thuận tiện và an toàn hàng đầu.
5.2. Khuyến nghị cá thể hóa điều trị theo tiêu chuẩn Bologna
Đối với bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém theo tiêu chuẩn Bologna, việc theo dõi và điều chỉnh liều lượng thuốc phải tuyệt đối cá thể hóa. Bác sĩ nên ưu tiên lựa chọn phác đồ antagonist đầu tay nhằm tối ưu hóa chi phí và rút ngắn thời gian điều trị. Trong các trường hợp bệnh nhân từng có tiền sử thất bại với antagonist, phác đồ flare-up là một giải pháp thay thế rất đáng tin cậy. Việc bổ sung các vi chất hỗ trợ buồng trứng như DHEA hoặc Coenzyme Q10 có thể được cân nhắc trước khi bắt đầu chu kỳ. Đội ngũ y tế cần tư vấn cởi mở và trung thực về tiên lượng thành công thực tế cho từng cặp vợ chồng. Sự đồng hành chặt chẽ là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa kết quả điều trị vô sinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ANH THƠ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG FLARE-UP VÀ ANTAGONIST TRÊN BỆNH NHÂN CÓ TIÊN LƢỢNG ĐÁP ỨNG KÉM TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ANH THƠ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG FLARE-UP VÀ ANTAGONIST TRÊN BỆNH NHÂN CÓ TIÊN LƢỢNG ĐÁP ỨNG KÉM TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Viết Tiến 2. Nguyễn Xuân Hợi HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN ới t t c t ng k nh trọng v i t n t i in c n: GS. Nguyễn Viết Tiến, Nguyên Trƣởng bộ môn Phụ sản Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Nguyên Thứ trƣởng Bộ Y tế, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng và PGS.
Nguyễn Xu n H i, Giám đốc Trung t m Tế bào gốc máu cuống rốn Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng. Là nh ng ngƣời th y với l ng nhiệt huyết đ truyền thụ kiến thức và tr c tiếp hƣớng d n, sử ch đ ng g p cho tôi nhiều kiến thức qu báu để tôi hoàn thành lu n án này. T i in t ng i t n s u s c tới: Đảng ủy, B n Giám hiệu, Ph ng Đào tạo S u đại học và Bộ môn Phụ sản Trƣờng Đại học Y Hà Nội đ gi p đ và tạo điều kiện thu n l i trong quá tr nh học t p và nghiên cứu củ tôi. Ban Giám đốc, ph ng Nghiên cứu kho học và các kho ph ng Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng luôn gi p đ , tạo điều kiện cho tôi trong quá tr nh thu th p số liệu và hoàn thiện lu n án này.
Gi đ nh, ngƣời th n, đồng nghiệp đ luôn bên cạnh tôi, c ng tôi chi s kh kh n, động viên, kh ch lệ và hết l ng gi p đ tôi hoàn thành lu n án này. H N i ng 09 th ng 1 năm 2023 Tác giả lu n án Nguyễn Anh Thơ LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Anh Thơ, nghiên cứu sinh kh 33, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ kho , m số: 62720131 xin c m đo n. Đ y là lu n án do bản th n tôi tr c tiếp th c hiện dƣới s hƣớng d n củ GS. Nguyễn Viết Tiến và PGS.
Công tr nh này không tr ng l p với bất k nghiên cứu nào khác đ đƣ c công bố tại Việt N m. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn ch nh xác, trung th c và khánh qu n, đ đƣ c xác nh n và chấp thu n củ cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trƣớc pháp lu t về nh ng c m kết này. H N i ng 09 th ng 1 năm 2023 Tác giả lu n án Nguyễn Anh Thơ CHỮ VIẾT TẮT AFC : Số n ng no n thứ cấp BT : Buồng trứng BTC : Buồng tử cung CDC : Cơ qu n d ph ng và kiểm soát bệnh t t Ho K CP : Chuyển phôi ĐƢ : Đáp ứng GnRH : Gonadotropin Releasing Hormone hMG : Human menopausal gondotropin (hMG) KTBT : Kích thích buồng trứng LS : Lâm sàng NMTC : Niêm mạc tử cung QKBT : Quá k ch buồng trứng TTTON : Thụ tinh trong ống nghiệm UBT : U buồng trứng VS : Vô sinh WHO : Theo tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƢƠNG VỀ VÔ SINH. Khái niệm về vô sinh. Tình hình vô sinh trên thế giới và ở Việt Nam.
VAI TRÒ CỦA TRỤC: VÙNG DƢỚI ĐỒI - TUYẾN YÊN - BUỒNG TRỨNG. V ng dƣới đồi. SỰ PHÁT TRIỂN NANG NOÃN, CHỌN LỌC NANG NOÃN VÀ PHÓNG NOÃN. Pha nang noãn.
CÁC GIAI ĐOẠN KỸ THUẬT CỦA THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM. Thụ tinh trong ống nghiệm. Tiêm tinh tr ng vào bào tƣơng của noãn (ICSI). KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG.
Cơ sở sinh lý và khoa học của kích thích buồng trứng. Các chỉ định với kích thích buồng trứng. Các chống chỉ định với thuốc kích thích buồng trứng. CÁC THUỐC VÀ CÁC PHÁC ĐỒ KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG TRONG THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM.
Các thuốc kích thích buồng trứng. Các phác đồ kích thích buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm. ĐÁP ỨNG KÉM VỚI KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG. Đánh giá d tr của buồng trứng.
Đáp ứng kém với kích thích buồng trứng (KTBT). Một số yếu tố ảnh hƣởng đến kích thích buồng trứng. NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ 2 PHÁC ĐỒ FLARE-UP VÀ ANTAGONIST TRÊN NHÓM BỆNH NHÂN TIÊN LƢỢNG ĐÁP ỨNG KÉM. Nghiên cứu trên thế giới.
Nghiên cứu tại Việt Nam. 45 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn l a chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu.
Các biến số nghiên cứu. Tiêu chuẩn về mức độ tƣơng đồng gi a 2 nhóm nghiên cứu. CÁC QUY TRÌNH ĐIỀU TRỊ VÀ TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Quy trình kích thích buồng trứng.
Các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả củ h i phác đồ KTBT. PHƢƠNG TIỆN VÀ THUỐC DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU. Thuốc đƣ c sử dụng trong nghiên cứu. Dụng cụ dùng trong nghiên cứu.
XỬ LÝ SỐ LIỆU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 61 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Phân loại theo nhóm tuổi. Phân loại theo BMI. Nguyên nhân vô sinh. Tiền sử đáp ứng kém.
Tiền sử ph u thu t buồng trứng. Các xét nghiệm đánh giá d tr buồng trứng. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ FLARE-UP VÀ PHÁC ĐỒ ANTAGONIST TRONG QUÁ TRÌNH KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG. Liều FSH khởi đ u.
Đánh giá s thay đổi của các nội tiết cơ bản trong quá trình KTBT củ h i phác đồ. Đánh giá đ c điểm của chu k kích thích buồng. Đánh giá về kết quả thụ tinh ống nghiệm củ h i phác đồ. Đánh giá kết quả chu k kích thích buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm củ h i phác đồ.
PHÂN TÍCH MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN MỨC ĐỘ ĐÁP ỨNG BUỒNG TRỨNG VÀ KẾT QUẢ KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG - THỤ TINH ỐNG NGHIỆM CỦA HAI PHÁC ĐỒ. Các yếu tố liên qu n đến đáp ứng kém với 2 phác đồ KTBT. 79 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. BÀN LUẬN VỀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ SỰ TƢƠNG ĐỒNG CỦA 2 NHỂM PHÁC ĐỒ NGHIÊN CỨU.
Bàn lu n về s tƣơng đồng gi a 2 nhóm nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu, phác đồ kích thích buồng trứng, gonadotropins, liều khởi đ u. BÀN LUẬN VỀ HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ FLARE-UP VÀ PHÁC ĐỒ ANTAGONIST TRONG KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG TRÊN BỆNH NHÂN CÓ TIÊN LƢỢNG ĐÁP ỨNG KÉM TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM. Các đ c điểm kích thích buồng trứng củ 2 phác đồ.
Kết quả kích thích buồng trứng củ h i phác đồ. S th y đổi của hormon trong quá trình kích thích buồng trứng củ h i phác đồ. Kết quả KTBT - TTON củ h i phác đồ. BÀN LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN HIỆU QUẢ CỦA 2 PHÁC ĐỒ TRONG KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG TRÊN BỆNH NHÂN CÓ TIÊN LƢỢNG ĐÁP ỨNG KÉM.
Các yếu tố liên qu n đến đáp ứng kém với kích thích buồng trứng. Phân tích mối liên quan gi a nhóm tuổi với số lƣ ng noãn, phôi và tỷ lệ có thai lâm sàng. Các yếu tố liên qu n đến số noãn, tỷ lệ thụ tinh, số phôi, tỷ lệ làm tổ, tỷ lệ c th i l m sàng và đáp ứng buồng trứng kém. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ lệ vô sinh củ một số quốc gi.
Ph n loại chất lƣ ng no n. Đánh giá chất lƣ ng phôi vào gi i đoạn ph n chi ngày 3 đƣ c sử dụng tại Trung t m Hỗ tr sinh sản d vào Đồng thu n Istanbul. Ph n bố bệnh nh n theo nh m tuổi. Ph n bố bệnh nh n theo loại vô sinh.
Ph n loại theo thời gi n vô sinh. Ph n loại theo FSH ngày 3. Ph n bố bệnh nh n theo BMI. Nguyên nhân vô sinh.
Tiền sử đáp ứng kém. Ph u thu t buồng trứng. Các xét nghiệm đánh giá d tr buồng trứng. Ph n loại theo số n ng AFC.
Liều FSH khởi đ u. Đánh giá s th y đổi nồng độ E2. Đánh giá s th y đổi nồng độ P4. Đánh giá đ c điểm củ chu k k ch th ch buồng trứng.
So sánh h i phác đồ về tỷ lệ t ng liều FSH. Tỷ lệ đáp ứng kém. Đánh giá số lƣ ng no n thu đƣ c và quá tr nh KTBT. Đánh giá kết quả chu k k ch th ch buồng trứng trong thụ tinh ống nghiệm củ h i phác đồ.
Đánh giá về chất lƣ ng no n gi h i phác đồ. Đánh giá về số no n thụ tinh và tỷ lệ thụ tinh. Đánh giá về chất lƣ ng phôi củ h i phác đồ. Đánh giá về số chu k c phôi chuyển củ h i phác đồ.
Đánh giá về số phôi chuyển củ h i phác đồ. Đánh giá về tỷ lệ làm tổ củ h i phác đồ. So sánh tỷ lệ th i l m sàng/chu k. Tỷ lệ c th i sinh hoá .28: Số bệnh nh n c phôi đông.
Tỷ lệ chử ngoài tử cung. Tỷ lệ đ th i. Mối liên qu n gi nh m tuổi và đáp ứng kém ở 2 phác đồ KTBT. Mối liên qu n gi loại vô sinh và đáp ứng kém ở 2 phác đồ KTBT.
Mối liên qu n gi thời gi n vô sinh và đáp ứng kém ở 2 phác đồ KTBT. Mối liên qu n gi FSH ngày 3 và đáp ứng kém ở 2 phác đồ KTBT. Mối liên qu n gi chỉ số khối cơ thể và đáp ứng kém ở 2 phác đồ k ch th ch buồng trứng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Thơ (2023). Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-cua-phac-do-kich-thich-buong-trung-flareup-va-antagonist-tren-benh-nhan-co-tien-luong-dap-ung-kem-trong-thu-tinh-ong-nghiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả phác đồ kích thích buồng trứng flare-up và antagonist trên bệnh nhân tiên lượng đáp ứng kém IVF.
Luận án "Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả phác đồ flare-up vs antagonist trên bệnh nhân đáp ứng kém TTTON" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.