Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước
Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật một bó, đánh giá hiệu quả và độ an toàn.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan giải phẫu dây chằng chéo trước khớp gối
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Trần Quốc Lâm
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan giải phẫu dây chằng chéo trước khớp gối
Dây chằng chéo trước đóng vai trò then chốt trong hệ thống giữ vững khớp gối. Cấu trúc này ngăn cản sự dịch chuyển ra trước quá mức của mâm chày so với lồi cầu đùi. Dây chằng chéo trước cũng kiểm soát chuyển động xoay trong của cẳng chân. Khi bị đứt, khớp gối mất vững và nhanh chóng dẫn đến thoái hóa thứ phát. Tổn thương sụn chêm cũng thường xuất hiện kèm theo. Việc hiểu rõ cấu trúc giải phẫu giúp phẫu thuật viên phục hồi chính xác chức năng ban đầu của khớp. Dây chằng nguyên bản không phải là một dải sợi đồng nhất. Cấu trúc này gồm hai bó sợi riêng biệt với chức năng bổ trợ lẫn nhau trong suốt chu kỳ vận động. Quá trình tái tạo đòi hỏi đặt mảnh ghép đúng vị trí giải phẫu nguyên bản. Kỹ thuật này giúp bảo tồn động học khớp và ngăn ngừa nguy cơ đứt tái phát.
1.1. Cấu trúc chức năng bó trước trong anteromedial bundle
Bó trước trong anteromedial bundle bám ở phần cao nhất của diện bám đùi và phía trước trong diện bám chày. Bó sợi này có xu hướng căng ra khi khớp gối gấp. Khi gối duỗi, bó sợi này lỏng dần. Bó trước trong chịu lực kéo chính chống lại sự trượt ra trước của xương chày ở tư thế gối gấp 90 độ. Kích thước của bó trước trong chiếm ưu thế về mặt cơ sinh học khi vận động chịu tải. Trong phẫu thuật tái tạo, vị trí tâm của bó trước trong là mốc định vị quan trọng. Đặt đường hầm lệch tâm bó trước trong sẽ làm hạn chế tầm gấp của khớp gối sau phẫu thuật. Mảnh ghép gân cần được cố định ở độ căng thích hợp nhằm bảo toàn biên độ vận động.
1.2. Đặc điểm sinh học bó sau ngoài posterolateral bundle
Bó sau ngoài posterolateral bundle bắt nguồn từ phần thấp của diện bám đùi và bám vào vùng sau ngoài mâm chày. Bó sợi này đạt độ căng tối đa khi khớp gối duỗi thẳng hoàn toàn. Khi khớp gối gấp, bó sau ngoài sẽ chùng lại và vặn xoắn nhẹ quanh bó trước trong. Chức năng chính của bó sau ngoài là kiểm soát độ xoay và độ vẹo ngoài của mâm chày khi duỗi gối. Sự thiếu hụt bó sau ngoài thường dẫn đến hiện tượng bán trật xoay khớp gối trên lâm sàng. Phẫu thuật tái tạo một bó hiện đại hướng đến việc bao phủ cả hai diện bám của bó trước trong và bó sau ngoài. Mục tiêu này giúp tái lập độ vững xoay tối ưu cho khớp gối tổn thương.
II. Giải phẫu điểm bám dây chằng chéo trước lồi cầu đùi
Giải phẫu điểm bám dây chằng chéo trước tại lồi cầu ngoài xương đùi quyết định trực tiếp đến thành công của phẫu thuật. Điểm bám này nằm ở mặt trong của lồi cầu ngoài xương đùi trong hố gian lồi cầu. Hình thái điểm bám thay đổi từ hình bầu dục đến hình bán nguyệt tùy theo từng cá thể. Việc đặt sai vị trí đường hầm đùi là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại trong tái tạo dây chằng. Đường hầm đùi quá cao hoặc quá nông sẽ làm tăng áp lực lên mảnh ghép khi gối gấp. Ngược lại, đặt đường hầm quá sâu có thể làm thủng vỏ xương phía sau lồi cầu. Phẫu thuật viên cần quan sát cẩn thận các mốc xương qua nội soi. Định vị chuẩn xác vùng bám nguyên bản giúp phục hồi tối đa cơ sinh học khớp gối.
2.1. Hình thái điểm bám đùi femoral footprint chi tiết
Điểm bám đùi femoral footprint có chiều dài trung bình từ 15 đến 18 mm và chiều rộng khoảng 8 đến 10 mm. Vùng bám này được bao quanh bởi sụn khớp của lồi cầu ngoài xương đùi. Trục dọc của điểm bám đùi nghiêng một góc nhất định so với trục thân xương đùi. Điểm bám đùi femoral footprint phân chia thành hai phân vùng riêng biệt tương ứng với hai bó sợi giải phẫu. Vùng bám bó trước trong nằm sát bờ sau trên của diện bám. Vùng bám bó sau ngoài nằm gần bờ sụn khớp phía dưới. Trong phẫu thuật, tâm của diện bám đùi được xem là vị trí lý tưởng nhất để khoan tạo socket xương. Kỹ thuật này đảm bảo mảnh ghép che phủ tối đa diện tích nguyên bản.
2.2. Nhận diện gờ gian lồi cầu ngoài resident ridge
Gờ gian lồi cầu ngoài resident ridge là mốc giải phẫu nội soi khớp gối quan trọng nhất trên lồi cầu đùi. Mốc xương này chạy dọc từ trên xuống dưới ở mặt trong lồi cầu ngoài. Gờ gian lồi cầu ngoài resident ridge đóng vai trò là ranh giới phía trước của diện bám dây chằng chéo trước. Toàn bộ điểm bám nguyên thủy đều nằm hoàn toàn ở phía sau gờ này. Việc nhận diện rõ gờ Resident giúp phẫu thuật viên tránh khoan đường hầm ra phía trước quá mức. Ngoài ra, gờ phân chia hai bó cũng là cấu trúc phụ trợ giúp phân biệt hai vùng bám. Làm sạch mô mềm bộc lộ rõ gờ Resident là bước bắt buộc trước khi đặt thiết bị ngắm khoan đùi.
III. Đặc điểm điểm bám chày tibial footprint ở khớp gối
Điểm bám chày tibial footprint là vùng bám tận của dây chằng chéo trước trên mặt khớp mâm chày. Khu vực này có diện tích rộng hơn đáng kể so với diện bám ở lồi cầu đùi. Điểm bám chày nằm giữa hai gai chày trong khoang gian lồi cầu trước. Vùng giải phẫu này chịu trách nhiệm truyền tải lực kéo từ xương đùi xuống cẳng chân. Khi tái tạo dây chằng, việc tái lập điểm bám chày chính xác giúp ngăn ngừa hiện tượng cấn mảnh ghép vào trần hố gian lồi cầu. Đường hầm chày đặt quá xa về phía trước sẽ gây hạn chế duỗi gối và làm mòn mảnh ghép. Đường hầm chày đặt quá lùi về phía sau sẽ làm mất khả năng kiểm soát độ trượt mâm chày.
3.1. Kích thước điểm bám chày tibial footprint thực tế
Điểm bám chày tibial footprint có hình dạng giống hình tam giác hoặc hình trứng với đáy quay về phía sau. Chiều dài trước sau của diện bám dao động trong khoảng 16 đến 20 mm. Chiều rộng ngang của diện bám đạt khoảng 10 đến 12 mm. Diện tích điểm bám chày tibial footprint ở người Việt Nam có sự tương quan chặt chẽ với kích thước mâm chày. Bó trước trong bám vào phần trước trong của diện bám, gần rãnh gian lồi cầu trước. Bó sau ngoài bám vào phần sau ngoài, nằm sát vùng dốc sau gai chày. Nắm vững kích thước giúp phẫu thuật viên chọn cỡ mũi khoan tương thích với đường kính mảnh ghép gân tự thân.
3.2. Mốc giải phẫu nội soi khớp gối tại mâm chày chuẩn
Nội soi khớp gối cung cấp nhiều mốc giải phẫu nội soi khớp gối đáng tin cậy để xác định tâm diện bám chày. Sừng trước sụn chêm ngoài là mốc tham chiếu quan trọng nhất trên mặt phẳng ngang. Bờ sau của sừng trước sụn chêm ngoài thường thẳng hàng với trung tâm của điểm bám chày. Gai chày trong và gai chày ngoài đóng vai trò giới hạn hai bên của diện bám. Dây chằng chéo sau ở phía sau tạo thành mốc định vị chiều sâu an toàn khi đặt cần ngắm. Phẫu thuật viên cần giữ lại một phần cuống dây chằng cũ để hỗ trợ nhận biết ranh giới. Sự phối hợp giữa các mốc này đảm bảo khoan đường hầm chày chính xác từng milimet.
IV. Kỹ thuật khoan đường hầm xương đùi trong phẫu thuật
Kỹ thuật khoan đường hầm xương đùi đóng vai trò cốt lõi trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước. Hiện nay có nhiều phương pháp tiếp cận lồi cầu ngoài xương đùi. Kỹ thuật khoan qua cổng trước trong phụ và kỹ thuật tất cả bên trong (All-inside) mang lại độ chính xác giải phẫu vượt trội so với kỹ thuật xuyên mâm chày truyền thống. Phẫu thuật viên có thể chủ động định vị tâm đường hầm mà không bị phụ thuộc vào hướng của đường hầm chày. Điều này giúp đường hầm đùi nằm trọn vẹn trong diện bám đùi nguyên thủy. Mảnh ghép gân Hamstring sau khi cố định sẽ bắt chước gần như hoàn hảo hướng đi của dây chằng chéo trước tự nhiên.
4.1. Kỹ thuật khoan đường hầm xương đùi qua cổng trước trong
Kỹ thuật khoan đường hầm xương đùi qua cổng trước trong đòi hỏi gấp khớp gối ở góc từ 110 đến 120 độ. Tư thế gấp sâu giúp bộc lộ rõ vùng sau dưới của lồi cầu ngoài xương đùi. Cần ngắm đùi được đưa qua cổng trước trong phụ để tiếp cận điểm bám đùi. Phẫu thuật viên căn chỉnh tâm khoan dựa vào gờ gian lồi cầu ngoài resident ridge và bờ sụn khớp phía sau. Kim dẫn đường được khoan xuyên qua vỏ xương đùi dưới sự kiểm soát trực tiếp qua màn hình nội soi. Sau đó, mũi khoan tạo socket xương chuyên dụng sẽ tạo đường hầm có độ sâu thích hợp. Thao tác này giúp bảo tồn tối đa mật độ xương xung quanh lồi cầu.
4.2. Kiểm soát độ dài và góc khoan đường hầm xương đùi
Kiểm soát chiều dài đường hầm đùi là yếu tố then chốt để đảm bảo sự gắn kết vững chắc của mảnh ghép. Đường hầm đùi dạng socket thường có chiều dài lý tưởng từ 20 đến 25 mm. Chiều dài này cung cấp đủ không gian cho phần gân ghép chui vào và liền xương. Cần giữ lại ít nhất 7 đến 10 mm cầu xương đùi đặc phía ngoài để cố định nút treo hoặc đinh nội tủy. Góc khoan đường hầm xương đùi phải đủ nghiêng để tránh làm rách hoặc vỡ thành sau lồi cầu ngoài. Nếu thành sau bị phá vỡ, mảnh ghép sẽ mất điểm tựa và dẫn đến lỏng khớp. Phẫu thuật viên cần kiểm tra độ dày thành sau trước khi luồn chỉ kéo mảnh ghép.
V. Kỹ thuật khoan đường hầm xương chày tái tạo dây chằng
Kỹ thuật khoan đường hầm xương chày tái tạo dây chằng quyết định góc nghiêng và độ căng của mảnh ghép khi vận động. Đường hầm chày định hướng cho toàn bộ trục chuyển động của cấu trúc tái tạo. Một đường hầm chày chuẩn xác phải phản ánh đúng diện bám giải phẫu của cả hai bó sợi dây chằng chéo trước. Phương pháp tạo đường hầm ngắt quãng với kỹ thuật khoan ngược giúp tiết kiệm xương mâm chày tối đa. Đường hầm có dạng hình nón ngược hoặc socket kín hai đầu làm giảm hiện tượng giãn nở đường hầm sau mổ. Bệnh nhân có thể bắt đầu tập phục hồi chức năng sớm mà không lo trượt mảnh ghép. Độ vững cơ học của khớp gối được tái lập vững chắc ngay sau phẫu thuật.
5.1. Kỹ thuật khoan đường hầm xương chày theo mốc giải phẫu
Kỹ thuật khoan đường hầm xương chày bắt đầu bằng việc đặt cần ngắm góc 50 đến 55 độ trên mặt phẳng đứng. Đầu mũi ngắm được đặt chính xác vào tâm của điểm bám chày tibial footprint. Điểm này nằm ngay sau bờ sau sừng trước sụn chêm ngoài khoảng 5 mm. Kim dẫn đường được khoan từ vỏ xương chày trước trong đi chéo lên mặt khớp mâm chày. Phẫu thuật viên kiểm tra vị trí ra của kim bằng que thăm dò nội soi. Khi kim đã ở vị trí tối ưu, mũi khoan chuyên dụng tạo đường hầm chày theo kích thước đo trước của mảnh ghép. Vạt xương vụn ở miệng đường hầm được gọt nhẵn để tránh cứa đứt sợi gân ghép trong quá trình kéo căng.
5.2. Đánh giá độ vững khớp gối và phục hồi sau phẫu thuật
Sau khi luồn mảnh ghép và cố định bằng nút treo chuyên dụng, phẫu thuật viên tiến hành kiểm tra độ vững khớp gối. Khớp gối được vận động thử nghiệm từ 0 đến 120 độ để đánh giá hiện tượng cấn mảnh ghép. Mảnh ghép phải giữ được độ căng sinh lý ổn định ở cả tư thế gấp và duỗi hoàn toàn. Dấu hiệu ngăn kéo trước và nghiệm pháp Lachman âm tính khẳng định độ vững chắc cơ học. Bệnh nhân được áp dụng phác đồ tập phục hồi chức năng sớm có kiểm soát. Các chỉ số lâm sàng theo thang điểm Lysholm và IKDC được theo dõi định kỳ để đánh giá mức độ phục hồi. Đa số bệnh nhân có thể trở lại hoạt động thể thao bình thường sau 6 đến 9 tháng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN QUỐC LÂM Nghiªn cøu gi¶i phÉu vµ ®èi chiÕu trong phÉu thuËt néi soi t¸i t¹o d©y ch»ng chÐo tríc khíp gèi b»ng kü thuËt mét bã tÊt c¶ bªn trong LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= TRẦN QUỐC LÂM Nghiªn cøu gi¶i phÉu vµ ®èi chiÕu trong phÉu thuËt néi soi t¸i t¹o d©y ch»ng chÐo tríc khíp gèi b»ng kü thuËt mét bã tÊt c¶ bªn trong Chuyên ngành : Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số : 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Trung Dũng HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn của tôi: PGS. Trần Trung Dũng Thầy đã hết lòng dìu dắt, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi vô cùng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng đánh giá luận án, những người thầy đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để hoàn thành tốt luận án này.
Tôi xin Trân trọng cảm ơn: - Đảng ủy, Ban Giám Hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. - Đảng ủy, Ban Giám Đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã quan tâm, giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện nghiên cứu lâm sàng và phẫu tích giải phẫu để hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và toàn thể các bác sĩ, cán bộ nhân viên Khoa chấn thương chỉnh hình, khoa gây mê hồi sức Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị đi trước, các bạn bè đồng nghiệp đã luôn sát cánh động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu.
Tôi vô cùng biết ơn những người thân trong gia đình đã luôn cổ vũ, động viên và là chỗ dựa vững chắc cho tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu để đạt được kết quả ngày hôm nay. Trần Quốc Lâm LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Trần Quốc Lâm, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên nghành chấn thương chỉnh hình và tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: Trần Trung Dũng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan Trần Quốc Lâm DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AM : Bó trước trong BN : Bệnh nhân DCCS : Dây chằng chéo sau DCCT : Dây chằng chéo trước IKDC : International Knee Documentation Committee PL : Bó sau ngoài VAS :Visual Analog Scale RER : Retro - Eminence Ridge SC : Sụn chêm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu dây chằng chéo trước ở người trưởng thành.
Cấu trúc vi thể:. Mạch máu và thần kinh:. Giải phẫu diện bám vào lồi cầu xương đùi:. Diện bám mâm chày:.
Giải phẫu gân Hamstring. Các phương pháp phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT. Các phương pháp theo cách tạo đường hầm xương. Các phương pháp theo cấu trúc giải phẫu của dây chằng chéo trước.
Các phương pháp theo cách cố định mảnh ghép:. Phân loại theo loại vật liệu mảnh ghép sử dụng tái tạo DCCT. Các nghiên cứu giải phẫu diện bám DCCT trên xác của thế giới và ở Việt Nam. Trên thế gới.
Các kết quả nghiên cứu về phẫu thuật tái tạo DCCT kỹ thuật tất cả bên trong trên thế giới và ở Việt Nam. Trên thế giới.34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu giải phẫu.
Nghiên cứu lâm sàng. Địa điểm nghiên cứu. Nghiên cứu giải phẫu. Nghiên cứu lâm sàng.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn lựa chọn giải phẫu. Tiêu chuẩn lựa chọn lâm sàng. Tiêu chuẩn loại trừ.
Tiêu chuẩn loại trừ giải phẫu. Tiêu chuẩn loại trừ lâm sàng. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu giải phẫu.
Nghiên cứu lâm sàng. Điều trị phục hồi chức năng sau mổ:. Đánh giá bệnh nhân sau phẫu thuật:. Đánh giá trên lâm sàng:.
Đánh giá cận lâm sàng:. Thu nhận thông tin:. Thông tin người bệnh:. Thông tin phẫu thuật:.
Tình trạng bệnh nhân sau mổ:. Kết quả điều trị:. Xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài:.63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả giải phẫu. Số bó của DCCT. Chiều dài và kích thước 1/3 giữa thân DCCT. Giải phẫu diện bám lồi cầu đùi của DCCT.
Giải phẫu diện bám mâm chày của DCCT. Kết quả lâm sàng. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Kích thước mảnh ghép.
Kết quả phẫu thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật .Tai biến và biến chứng.91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Nghiên cứu giải phẫu. Số bó của DCCT.
Chiều dài và kích thước 1/3 giữa thân DCCT. Giải phẫu điểm bám lồi cầu đùi của DCCT. Giải phẫu điểm bám mâm chày của DCCT. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm chung. Đặc điểm tổn thương. Đặc điểm lâm sàng và chỉ định phẫu thuật. Đặc điểm về kích thước mảnh ghép.
Kết quả phẫu thuật. Kết quả liên quan đến quá trình phẫu thuật. Kết quả phục hồi chức năng khớp gối. Các yếu tố liên quan đến kết quả chức năng khớp gối.125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Số bó của DCCT. Kích thước trung bình diện bám đùi DCCT. Khoảng cách trung bình từ tâm diện bám đùi đến các mốc giải phẫu. Khoảng cách trung bình từ tâm bó trước trong đến các mốc giải phẫu.
Khoảng cách trung bình từ tâm bó sau ngoài đến các mốc giải phẫu. Kích thước trung bình diện bám chày DCCT. Khoảng cách trung bình từ tâm diện bám chày đến các mốc giải phẫu. Khoảng cách trung bình từ tâm bó trước trong đến các mốc giải phẫu.
Khoảng cách trung bình từ tâm bó sau ngoài đến các mốc giải phẫu. Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Giới tính bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian từ khi bị chấn thương đến khi phẫu thuật.
Triệu chứng đau khớp gối. Cảm giác mất vững khớp gối. Dấu hiệu Lachman. Dấu hiệu Pivot Shift.
Hạn chế biên độ duỗi khớp gối trước mổ. Hạn chế gấp gối trước mổ. Độ di lệch mâm chày ra trước khi đo bằng máy KT 1000. Điểm Lysholm trước mổ.
Đánh giá theo IKDC. Nghiệm pháp nhảy xa một chân. Chiều dài mảnh ghép. Đường kính mảnh ghép.
Thời gian phẫu thuật. Chiều dài đường hầm xương. Vị trí đường hầm trên phim XQ. Kết quả theo thang điểm Lysholm tại thời điểm 6 tháng.
Kết quả theo bảng đánh giá IKDC tại thời điểm 6 tháng. Nghiệm pháp Lachman tại thời điểm 6 tháng. Nghiệm pháp PivotShift tại thời điểm 6 tháng. Nghiệm pháp nhảy xa một chân.
Độ di lệch mâm chày ra trước đo trên máy KT 1000 tại thời điểm 6 tháng. So sánh độ di lệch mâm chày ra trước đo trên máy KT 1000 trước mổ và tại thời điểm sau mổ 6 tháng. Ảnh hưởng của thời gian bị chấn thương tới kết quả theo thang điểm Lysholm. Ảnh hưởng của thời gian bị chấn thương tới kết quả theo thang điểm IKDC.
Ảnh hưởng của tổn thương sụn chêm tới kết quả theo thang điểm Lysholm. Ảnh hưởng của tổn thương sụn chêm tới kết quả theo thang điểm IKDC. Liên quan giữa đường kính mảnh ghép và kết quả Lysholm tại thời điểm 6 tháng. Liên quan giữa đường kính mảnh ghép và kết quả IKDC tại thời điểm 6 tháng.
Liên quan giữa vị trí đường hầm xương đùi và kết quả Lysholm. Liên quan giữa vị trí đường hầm xương chày và kết quả Lysholm. Liên quan giữa vị trí đường hầm xương đùi và kết quả IKDC. Liên quan giữa vị trí đường hầm xương chày và kết quả IKDC.91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Nguyên nhân chấn thương. Chân bị tổn thương. Tổn thương sụn chêm kèm theo. Biểu diễn mức độ đau sau phẫu thuật.
Biểu diễn mức độ tràn dịch sau phẫu thuật:. Biểu diễn biên độ gấp gối sau phẫu thuật. Minh họa sự thay đổi điểm Lysholm trước và sau mổ.83 DANH MỤC HÌNH Hình 1. DCCT với cấu trúc hai bó tư thế duỗi gối và gấp gối.
Hình ảnh mô học tại vị trí bám của dây chằng. Động mạch cấp máu cho DCCT. Vị trí giải phẫu chỗ bám của hai bó DCCT ở lồi cầu đùi. Hình minh họa ảnh chụp la-de diện bám xương đùi của DCCT.
Hình ảnh mẫu xương (trái) và xác tươi (phải) của lồi cầu ngoài gối phải thể hiện các mốc giải phẫu xương. Hình chụp la-de mặt trong của lồi cầu ngoài. (A) Quan sát qua lỗ vào trước ngoài chỉ nhìn rõ diện bám bó sau ngoài (PL) và gờ chia đôi. (B) Qua lỗ trước trong thấy rõ diện bám trước trong.
Hình minh họa vị trí tâm diện bám xương đùi bó trước trong và bó sau ngoài. Hình minh họa tâm điểm bám hai bó trên phim X quang thường qui theo Bernard. Hình minh họa vị trí bám ở mâm chày của DCCT. Hình minh họa vị trí gờ RER.
Hình vẽ mâm chày phải thể hiện mối quan hệ giữa bó AM và bó PL với các mốc giải phẫu chính. Hình minh họa vị trí tâm của diện bám mâm chày DCCT. Hình minh họa vị trí tâm bó trước trong (điểm e) và tâm bó sau ngoài (điểm f) trên đường Amis-Jakob. Hình minh họa khối cơ chân ngỗng.
Hình dụng cụ dẫn đường khoan tạo đường hầm xương đùi từ ngoài vào. Minh họa kỹ thuật tạo hình đường hầm xương đùi qua đường hầm xương chầy; B. kỹ thuật tạo đường hầm xương đùi qua đường vào trước trong của nội soi. Hình minh họa mũi khoan Dual Retrocutter.
Hình minh họa Mũi khoan Flipcutter. Minh họa tái tạo DCCT bằng kỹ thuật “tất cả bên trong”. (A) Hình minh họa sơ đồ đồng hồ; (B) Hình chụp DCCT tách hai bó AM và PL. a) Hình DCCT tái tạo với vị trí đường hầm xương đùi cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Lâm (n.d.). Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phau-va-doi-chieu-trong-phau-thuat-noi-soi-tai-tao-day-chang-cheo-truoc-khop-goi-bang-ky-thuat-mot-bo-tat-ca-ben-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng kỹ thuật một bó, đánh giá hiệu quả và độ an toàn.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu và đối chiếu trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.