Luận án tiến sĩ: Giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp - Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu Doppler động mạch tử cung và yếu tố tiên lượng kháng methotrexat ở u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp và phác đồ MTX
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thái Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp và phác đồ MTX
U nguyên bào nuôi nguy cơ thấp là một thể lâm sàng phổ biến trong nhóm tân sinh nguyên bào nuôi thai kỳ (GTN). Bệnh tiến triển từ các dạng bệnh nguyên bào nuôi (GTD) lành tính như thai trứng toàn phần hoặc thai trứng bán phần. Hóa trị đơn chất Methotrexate (MTX) là lựa chọn chuẩn hàng đầu cho nhóm bệnh nhân này. Phác đồ điều trị thường mang lại tỷ lệ lui bệnh cao và bảo tồn tốt chức năng sinh sản. Tuy nhiên, một tỷ lệ bệnh nhân nhất định vẫn xuất hiện tình trạng kháng thuốc. Việc nhận diện sớm nguy cơ thất bại đơn hóa trị MTX giữ vai trò then chốt trong định hướng phác đồ kế tiếp. Tiên lượng chính xác giúp rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế độc tính tích lũy của thuốc.
1.1. Đặc điểm bệnh nguyên bào nuôi và phân nhóm nguy cơ
Bệnh nguyên bào nuôi (GTD) gồm nhiều thể tổn thương mô bệnh học khác nhau. Nhóm tổn thương ác tính được gọi chung là tân sinh nguyên bào nuôi thai kỳ (GTN). Khi điểm đánh giá nguy cơ không vượt quá 6 điểm, bệnh nhân được xếp vào nhóm u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp. Thể bệnh này thường bắt nguồn sau thai trứng, sảy thai hoặc thai chết lưu. Bệnh nhân có tiên lượng sống sót cao nếu điều trị đúng phác đồ chuẩn hóa. Việc phân tầng nguy cơ ban đầu dựa trên các đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ tiến triển bệnh từ giai đoạn tiền ung thư.
1.2. Cơ chế tác dụng của Methotrexate trong điều trị GTN
Methotrexate là chất kháng chuyển hóa tác động trực tiếp vào chu kỳ phân bào. Thuốc ức chế enzym dihydrofolate reductase, ngăn chặn quá trình tổng hợp DNA của tế bào trophoblast. Phác đồ đơn hóa trị MTX kết hợp axit folinic giúp giảm đáng kể độc tính trên tủy xương và niêm mạc ruột. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn với MTX ở nhóm u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp đạt từ 70% đến 80%. Bệnh nhân thường dung nạp thuốc tốt, ít gặp biến chứng nặng nề. Bảo tồn tử cung và chức năng sinh sản là ưu thế nổi bật của liệu pháp đơn chất này. Phác đồ này là chuẩn mực điều trị toàn cầu hiện nay.
1.3. Thực trạng và nguyên nhân gây kháng Methotrexate
Kháng Methotrexate xảy ra ở khoảng 20% đến 30% trường hợp u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp. Tế bào u đột biến làm giảm vận chuyển thuốc qua màng tế bào. Khối u cũng tăng biểu hiện enzym đích hoặc khuếch đại gen kháng thuốc. Tình trạng thất bại đơn hóa trị MTX khiến bệnh nhân phải chuyển sang đơn hóa trị bước hai hoặc đa hóa trị phức tạp. Độc tính điều trị tăng cao khi bệnh nhân đổi phác đồ. Thời gian điều trị kéo dài làm gia tăng gánh nặng tâm lý và chi phí y tế. Dự báo sớm nguy cơ kháng thuốc giúp tối ưu hóa kế hoạch can thiệp ngay từ đầu.
II. Giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng MTX
Siêu âm Doppler động mạch tử cung là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn có giá trị cao. Kỹ thuật này cung cấp thông tin huyết động học chi tiết của mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng khối u. Tế bào nguyên bào nuôi có đặc tính xâm lấn sâu và kích thích tân tạo mạch máu mạnh mẽ. Tình trạng tăng sinh mạch làm biến đổi cấu trúc và dòng chảy của động mạch tử cung. Khảo sát phổ Doppler giúp đánh giá mức độ cấp máu và khả năng đáp ứng với hóa chất điều trị. Việc kết hợp Doppler với các xét nghiệm huyết thanh mở ra hướng tiếp cận tiên lượng toàn diện.
2.1. Sinh lý tuần hoàn tử cung ở bệnh nhân tân sinh nguyên bào nuôi
Tân sinh nguyên bào nuôi thai kỳ (GTN) đặc trưng bởi quá trình xâm lấn cơ tử cung mạnh mẽ. Tế bào trophoblast phá hủy lớp cơ trơn và biểu mô của các tiểu động mạch xoắn. Hiện tượng này tạo thành các xoang mạch máu thông động tĩnh mạch áp lực thấp. Lực cản ngoại vi giảm mạnh dẫn đến gia tăng lưu lượng tuần hoàn qua động mạch tử cung. Dòng chảy tâm trương tăng cao bất thường là dấu hiệu kinh điển trên siêu âm. Cường độ tân tạo mạch tỷ lệ thuận với mức độ ác tính và tốc độ phát triển khối u. Khảo sát tưới máu tử cung phản ánh trực tiếp hoạt tính của mô u.
2.2. Kỹ thuật siêu âm Doppler động mạch tử cung lâm sàng
Quy trình siêu âm Doppler động mạch tử cung đòi hỏi đầu dò âm đạo tần số cao và kỹ thuật chuẩn xác. Bác sĩ định vị nhánh chính của động mạch tử cung ở mức lỗ trong cổ tử cung. Cửa sổ Doppler được đặt ở góc quét tối ưu dưới 30 độ để thu được tín hiệu chính xác nhất. Máy đo tự động tính toán các chỉ số trở kháng mạch máu sau khi bắt sóng phổ liên tục. Bác sĩ tiến hành đo đạc ở cả hai bên động mạch tử cung phải và trái để lấy giá trị trung bình. Kỹ thuật này có độ an toàn tuyệt đối, thực hiện nhanh và có tính tái lập cao.
2.3. Mối liên quan giữa tưới máu tử cung và đáp ứng hóa trị
Mức độ tưới máu tử cung phản ánh mật độ vi mạch và khả năng đưa thuốc đến mô bệnh. Khối u có mạng lưới mạch máu dị dạng thường tạo ra vùng hoại tử trung tâm và kháng thuốc cục bộ. Siêu âm Doppler động mạch tử cung phát hiện sớm các bất thường về phân bố tuần hoàn. Dòng chảy trở kháng thấp kéo dài thường liên quan đến nguy cơ thất bại đơn hóa trị MTX. Ngược lại, chỉ số trở kháng tăng dần sau các đợt hóa trị báo hiệu mô u đang thoái triển. Sự thay đổi huyết động học đi trước sự suy giảm của các chỉ dấu sinh học.
III. Các chỉ số RI và PI Doppler động mạch tử cung dự báo
Chỉ số trở kháng RI và chỉ số đập PI là hai thông số huyết động học then chốt trên siêu âm Doppler. Các chỉ số này phản ánh độ cản trở dòng chảy của giường mạch máu ngoại vi trong tử cung. Ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp, cấu trúc mạch máu nuôi u bị tái cấu trúc nghiêm trọng. Tình trạng giãn mạch và thông nối động tĩnh mạch làm suy giảm đáng kể giá trị PI và RI. Đánh giá định lượng hai chỉ số này trước khi bắt đầu hóa trị giúp phát hiện sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ kháng Methotrexate. Đây là công cụ hữu hiệu hỗ trợ cá thể hóa phác đồ.
3.1. Ý nghĩa của chỉ số đập PI trong dự báo kháng thuốc
Chỉ số đập PI đo lường sự chênh lệch giữa vận tốc đỉnh tâm thu và vận tốc cuối tâm trương. Giá trị PI của động mạch tử cung bình thường dao động ở mức cao do lực cản lớn. Khi xuất hiện u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp, giá trị PI sụt giảm rõ rệt. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chỉ ra ngưỡng PI dưới 1.0 hoặc 1.1 phản ánh nguy cơ cao kháng Methotrexate. Khối u có PI thấp thường có mật độ mạch máu dày đặc và tốc độ sinh mạch vượt trội. Theo dõi diễn tiến chỉ số PI qua từng chu kỳ điều trị giúp đánh giá hiệu quả đáp ứng hóa trị liệu.
3.2. Vai trò của chỉ số trở kháng RI trong phân tầng nguy cơ
Chỉ số trở kháng RI phản ánh trực tiếp sức cản ngoại biên của hệ thống mao mạch tử cung. Công thức tính RI dựa trên tỷ lệ giữa hiệu số vận tốc tâm thu - tâm trương và vận tốc tâm thu. Giá trị RI giảm sâu thể hiện sự thông nối động tĩnh mạch lan rộng trong cơ tử cung. Bệnh nhân có RI ban đầu rất thấp thường dễ gặp thất bại đơn hóa trị MTX. Ngưỡng cắt RI tối ưu được chứng minh có giá trị phân loại bệnh nhân nguy cơ cao kháng thuốc. Kết hợp chỉ số RI vào phác đồ đánh giá ban đầu giúp nâng cao độ an toàn lâm sàng.
3.3. Độ nhạy và độ đặc hiệu của các chỉ số Doppler mạch máu
Nghiên cứu lâm sàng khẳng định siêu âm Doppler động mạch tử cung có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong tiên lượng. Khi kết hợp cả chỉ số đập PI và chỉ số trở kháng RI, độ chính xác dự báo kháng thuốc tăng lên rõ rệt. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của các chỉ số Doppler đạt mức tin cậy cao trong chẩn đoán y khoa. Phương pháp này giúp phát hiện sớm nhóm bệnh nhân kém đáp ứng trước khi nồng độ chất chỉ điểm bão hòa. Giá trị dự báo âm tính cao giúp bác sĩ tự tin duy trì phác đồ MTX đơn chất an toàn.
IV. Yếu tố nồng độ beta hCG và thang điểm FIGO WHO đánh giá
Nồng độ beta-hCG huyết thanh và thang điểm tiên lượng FIGO/WHO là hai trụ cột kinh điển trong quản lý bệnh nhân. Beta-hCG là chất chỉ điểm sinh học nhạy bén nhất phản ánh khối lượng tế bào trophoblast còn sống. Hệ thống tính điểm FIGO/WHO tích hợp nhiều yếu tố bệnh học như tuổi, tiền sử thai kỳ, kích thước u và nồng độ hormone. Tuy nhiên, thang điểm này đôi khi chưa phản ánh hết tính chất mạch máu phức tạp của từng khối u. Sự kết hợp giữa các chỉ dấu sinh hóa và thông số Doppler mang lại cái nhìn toàn diện hơn về tiến triển u nguyên bào nuôi.
4.1. Động học nồng độ beta hCG huyết thanh trước và sau điều trị
Nồng độ beta-hCG huyết thanh trước điều trị là chỉ số phản ánh trực tiếp gánh nặng khối u. Giá trị beta-hCG ban đầu càng cao thì nguy cơ kháng Methotrexate càng lớn. Động học sụt giảm của nồng độ beta-hCG huyết thanh sau mỗi chu kỳ hóa trị là tiêu chuẩn vàng đánh giá đáp ứng. Nếu nồng độ beta-hCG giảm chậm hoặc duy trì nồng độ cao dạng bình nguyên, bệnh nhân được coi là thất bại đơn hóa trị MTX. Bác sĩ cần định lượng nồng độ beta-hCG định kỳ hàng tuần để phát hiện sớm dấu hiệu kháng thuốc. Đây là cơ sở quyết định chuyển đổi phác đồ.
4.2. Thang điểm tiên lượng FIGO WHO và nguy cơ kháng MTX
Thang điểm tiên lượng FIGO/WHO chấm điểm dựa trên các yếu tố lâm sàng từ 0 đến 4 điểm cho mỗi mục. Tổng điểm từ 0 đến 6 được phân loại là u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp. Mặc dù cùng thuộc nhóm nguy cơ thấp, bệnh nhân có điểm số từ 5 đến 6 có tỷ lệ kháng Methotrexate cao hơn hẳn nhóm 0 đến 2 điểm. Thang điểm cung cấp khung phân loại chuẩn hóa quốc tế nhưng có thể bỏ sót tính chất động của vi mạch. Việc chỉ dựa vào điểm số FIGO/WHO đôi khi làm chậm trễ quyết định thay đổi phác đồ điều trị.
4.3. Mô hình kết hợp đa yếu tố nâng cao độ chính xác tiên lượng
Mô hình tiên lượng kết hợp đa yếu tố là xu hướng phát triển hiện đại trong điều trị ung thư phụ khoa. Việc tích hợp nồng độ beta-hCG huyết thanh, thang điểm FIGO/WHO và chỉ số Doppler động mạch tử cung giúp tối ưu hóa khả năng dự báo. Mô hình đa biến nâng cao giá trị tiên lượng dương tính đối với tình trạng kháng thuốc. Bác sĩ có thể nhận diện chính xác bệnh nhân có nguy cơ thất bại đơn hóa trị MTX ngay từ lần khám đầu tiên. Điều này mở ra khả năng điều chỉnh phác đồ sớm, ngăn ngừa sự lan rộng của tế bào ung thư.
V. Chiến lược quản lý khi thất bại đơn hóa trị liệu MTX
Xử trí thất bại đơn hóa trị MTX đòi hỏi chiến lược điều trị bài bản và đúng thời điểm. Khi bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp không đáp ứng với Methotrexate, việc thay đổi liệu pháp là bắt buộc. Quyết định lâm sàng dựa trên mức độ tăng của beta-hCG và tình trạng kháng thuốc trên hình ảnh học Doppler. Lựa chọn hóa trị cứu vãn có thể là đơn hóa trị thuốc khác hoặc chuyển sang phác đồ đa hóa chất. Mục tiêu tối thượng là loại bỏ hoàn toàn tế bào u, đạt lui bệnh hoàn toàn và bảo toàn tối đa sức khỏe sinh sản cho bệnh nhân.
5.1. Tiêu chuẩn xác định thất bại đơn hóa trị MTX chuẩn hóa
Tiêu chuẩn kháng thuốc được xác định khi nồng độ beta-hCG huyết thanh đi ngang trong ba tuần liên tiếp. Tình trạng nồng độ hormone tăng trở lại trong hai tuần liên tiếp cũng được coi là thất bại đơn hóa trị MTX. Sự xuất hiện của nhân di căn mới hoặc tăng kích thước khối u trên siêu âm là bằng chứng lâm sàng rõ ràng. Bác sĩ cần loại trừ các yếu tố gây nhiễu như có thai mới hoặc kháng thể giả dương tính. Khi đáp ứng đủ tiêu chuẩn kháng thuốc, phác đồ MTX phải dừng lại ngay lập tức để chuyển sang giai đoạn can thiệp bước hai.
5.2. Lựa chọn phác đồ hóa trị cứu vãn sau khi kháng MTX
Sau khi kháng Methotrexate, phác đồ cứu vãn được lựa chọn dựa trên nồng độ beta-hCG huyết thanh tại thời điểm kháng. Nếu nồng độ hormone vẫn ở mức thấp, đơn hóa trị bậc hai bằng Actinomycin-D là lựa chọn ưu tiên. Phác đồ này cho tỷ lệ lui bệnh cao mà không gây độc tính toàn thân quá mức. Trường hợp nồng độ hormone tăng vọt hoặc tổn thương lan rộng, phác đồ đa hóa trị EMA-CO được chỉ định. Đa hóa trị giúp tiêu diệt triệt để dòng tế bào kháng thuốc nhưng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ độc tính tủy xương và rụng tóc.
5.3. Quy trình theo dõi sau điều trị u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp
Sau khi đạt được mức nồng độ beta-hCG huyết thanh âm tính, bệnh nhân cần bước vào quy trình theo dõi nghiêm ngặt. Phác đồ chuẩn yêu cầu định lượng nồng độ beta-hCG hàng tháng trong ít nhất 12 tháng liên tục. Bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp được hướng dẫn sử dụng biện pháp tránh thai an toàn trong suốt thời gian theo dõi. Siêu âm Doppler động mạch tử cung được thực hiện định kỳ để xác nhận sự phục hồi hoàn toàn của cấu trúc cơ tử cung. Tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn của nhóm bệnh nhân này có thể đạt tới 100% nếu tuân thủ đúng quy trình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THÁI GIANG NGHI£N CøU GI¸ TRÞ Doppler §éNG M¹CH Tö CUNG vµ mét sè yÕu tè liªn quan TI£N L¦îNG KH¸NG METHOTREXAT ë BÖNH NH¢N U NGUY£N BµO NU¤I nguy c¬ thÊp LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THÁI GIANG NGHI£N CøU GI¸ TRÞ Doppler §éNG M¹CH Tö CUNG vµ mét sè yÕu tè liªn quan TI£N L¦îNG KH¸NG METHOTREXAT ë BÖNH NH¢N U NGUY£N BµO NU¤I nguy c¬ thÊp Người hướng dẫn khoa học: GS. Vương Tiến Hòa PGS. Vũ Bá Quyết Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thái Giang, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Vương Tiến Hòa và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng 7 năm 2020 Nguyễn Thái Giang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BNBN : Bệnh nguyên bào nuôi BVPSTƯ : Bệnh viện Phụ sản trung ương TTBP : Thai trứng bán phần TTTP : Thai trứng toàn phần CNTC : Chửa ngoài tử cung TTXL : Thai trứng xâm lấn ĐMTC : Động mạch tử cung EDV : Vận tốc cuối tâm trương (End diastolic velocity) EMA-CO : Etoposid, methotrexat, dactinomycin, cyclophosphamid, oncovin (vincristin) EMA-EP : Etoposid, methotrexat, dactinomycin, etoposid, cisplatin FA : Folic acid FIGO : Hội Sản phụ khoa quốc tế (International Federation of Gynecology and Obstetrics) hCG : Human chorionic Gonadotrophin IU : International Unit MTX : Methotrexat NCT : Nguy cơ thấp RI : Chỉ số kháng (Resistance index) PI : Chỉ số xung (Pulsatility index) PSV : Vận tốc đỉnh tâm thu (Peak systolic velocity) S/D : Chỉ số Stuart và Drum UNBN : U nguyên bào nuôi UTNBN : Ung thư nguyên bào nuôi UNBNVRB : U nguyên bào nuôi vùng rau bám UNBNDBM : U nguyên bào nuôi dạng biểu mô WHO : Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Bệnh lý u nguyên bào nuôi. Lịch sử bệnh nguyên bào nuôi.
Dịch tễ học bệnh nguyên bào nuôi. Phân nhóm hình thái u nguyên bào nuôi. Tiêu chuẩn chẩn đoán và bảng điểm tiên lượng UNBN. Methotrexat và kháng Methotrexat trong điều trị UNBN NCT.
Dược lý học Methotrexat. Nghiên cứu sử dụng MTX điều trị UNBN. Kháng hóa trị liệu và các cơ chế kháng MTX. Một số tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị UNBN.
Các yếu tố liên quan kháng MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Siêu âm Doppler động mạch tử cung chẩn đoán và tiên lượng UNBN. Giải phẫu động mạch tử cung. Chỉ số xung ĐMTC và tính tái lập trên siêu âm Doppler.
Nghiên cứu tân tạo mạch ở UNBN. Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán UNBN. Siêu âm Doppler ĐMTC đánh giá điều trị UNBN. Siêu âm Doppler ĐMTC tiên lượng điều trị hóa chất.
Siêu âm Doppler ĐMTC tiên lượng kháng hóa trị liệu MTX.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.
Các phương tiện nghiên cứu. Các bước thực hiện nghiên cứu. Quy trình thu nhận bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Siêu âm Doppler ĐMTC và các thông số nghiên cứu. Siêu âm tiểu khung và vị trí thực hiện siêu âm Doppler ĐMTC. Quy trình và hình ảnh phổ Doppler ĐMTC. Siêu âm thu thập các thông số nghiên cứu và Doppler ĐMTC.
Tính lặp lại và tính tái lập của PI trên siêu âm Doppler. Theo dõi trong quá trình điều trị. Phương pháp đánh giá kết quả. Tiêu chuẩn điều trị khỏi bệnh với MTX đơn thuần.
Tiêu chuẩn kháng hóa trị liệu. Tiêu chuẩn tái phát. Điều trị hóa chất khi kháng đơn hóa trị liệu MTX. Tiêu chuẩn khỏi bệnh.
Theo dõi sau điều trị. Thu thập, nhập và xử lý số liệu. Phương pháp khống chế sai số và các yếu tố nhiễu. Hạn chế của nghiên cứu và cách khắc phục.
Đạo đức nghiên cứu.61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm và kết quả điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Tiền sử nạo hút thai. Kết quả điều trị MTX của bệnh nhân UNBN NCT.
Số đợt điều trị MTX của nhóm không kháng và kháng MTX. Các phương pháp điều trị sau kháng MTX. Kết quả điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Mô tả các yếu tố liên quan tiên lượng ở bệnh nhân UNBN NCT.
Tuổi của bệnh nhân UNBN NCT. Thai nghén chỉ điểm của bệnh nhân UNBN NCT. Thời gian tiềm ẩn của bệnh nhân UNBN NCT. Tiền sử điều trị MTX của bệnh nhân UNBN NCT.
Phân bố vị trí di căn và giai đoạn của bệnh nhân UNBN NCT. Số lượng nhân di căn của bệnh nhân UNBN NCT. Nồng độ βhCG trước điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Thể tích tử cung của bệnh nhân UNBN NCT.
Nang hoàng tuyến của bệnh nhân UNBN NCT. Kích thước lớn nhất khối u của bệnh nhân UNBN NCT. Phân bố điểm tiên lượng FIGO của bệnh nhân UNBN NCT. Mô tả đặc điểm Doppler ĐMTC của bệnh nhân UNBN NCT.
Đặc điểm siêu âm Doppler tại ĐMTC hai bên. Đặc điểm siêu âm Doppler chung tại ĐMTC. Đánh giá các yếu tố liên quan tiên lượng kháng MTX. Liên quan giá trị trung bình (trung vị) các yếu tố nghiên cứu của nhóm kháng và không kháng MTX.
Liên quan giữa tuổi của bệnh nhân và kháng MTX. Liên quan giữa thai nghén chỉ điểm và kháng MTX. Liên quan giữa loại thai trứng và kháng MTX. Liên quan giữa thời gian tiềm ẩn và kháng MTX.
Liên quan giữa tiền sử điều trị MTX và kháng MTX. Liên quan giữa vị trí di căn và kháng MTX. Liên quan giữa số nhân di căn và kháng MTX. Liên quan giữa nồng độ βhCG trước điều trị và kháng MTX.
Nồng độ βhCG trung bình của 2 nhóm không kháng và kháng MTX. Liên quan giữa thể tích tử cung và kháng MTX. Liên quan giữa nang hoàng tuyến và kháng MTX. Liên quan giữa kích thước lớn nhất khối u và kháng MTX.
Liên quan giữa điểm FIGO và kháng MTX. Phân bố điểm FIGO của nhóm kháng MTX và không kháng MTX. Đánh giá siêu âm Doppler ĐMTC liên quan tiên lượng kháng MTX. Đặc điểm siêu âm Doppler nhóm không kháng và kháng MTX.
Trung vị PI ĐMTC nhóm không kháng MTX và kháng MTX. Đường cong ROC của PI ĐMTC dự báo kháng MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Liên quan giữa PI ĐMTC tại ngưỡng 1,2 và kháng MTX. Phân tích hồi quy đa biến một số yếu tố liên quan đến kháng MTX.
Phân tích giá trị của PI ĐMTC kết hợp với điểm FIGO để tiên lượng kháng MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Ý nghĩa của điểm FIGO khi kết hợp PI ĐMTC > 1,2. Ý nghĩa của điểm FIGO khi kết hợp PI ĐMTC ≤ 1,2. Nhóm điểm FIGO < 3 kết hợp ngưỡng 1,2 của PI ĐMTC (n = 151).
Nhóm điểm FIGO ≥ 3 kết hợp ngưỡng 1,2 của PI ĐMTC (n = 53).91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Bàn luận về một số đặc điểm dịch tễ của bệnh nhân UNBN NCT. Bàn luận về tuổi liên quan tiên lượng kháng MTX. Bàn luận về số con, chỉ định cắt tử cung và tiên lượng kháng MTX. Bàn luận về tiền sử, thai nghén chỉ điểm và tiên lượng kháng MTX.
Loại thai trứng và tiên lượng kháng MTX. Thời gian tiềm ẩn và tiên lượng kháng MTX. Tiền sử điều trị MTX và tiên lượng kháng MTX. Vị trí, số lượng nhân di căn và tiên lượng kháng MTX.
Nồng độ βhCG trước điều trị và tiên lượng kháng MTX. Thể tích tử cung và tiên lượng kháng MTX. Nang hoàng tuyến và tiên lượng kháng MTX. Kích thước lớn nhất khối u, nhân tại tử cung và tiên lượng kháng MTX.
Mối liên quan giữa điểm FIGO và tiên lượng kháng MTX. Đặc điểm siêu âm Doppler ĐMTC của bệnh nhân UNBN NCT. Đặc điểm siêu âm Doppler UNBN NCT kháng và không kháng MTX. Đặc điểm PSV của UNBN kháng và không kháng MTX.
Đặc điểm EDV của nhóm kháng và không kháng MTX. Đặc điểm chỉ số xung của nhóm kháng và không kháng MTX. Phân tích hồi quy PI ĐMTC và các yếu tố liên quan tiên lượng kháng đơn hóa trị liệu MTX ở bệnh nhân UNBN NCT. Bàn luận về ý nghĩa của chỉ số xung ĐMTC kết hợp điểm FIGO để tiên lượng kháng MTX.
Bàn luận về thời điểm sử dụng chỉ số xung của ĐMTC. Kết quả điều trị của bệnh nhân. Tỷ lệ kháng MTX của đối tượng nghiên cứu. Điều trị sau kháng MTX.
136 NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt đặc điểm siêu âm và dấu hiệu Doppler của BNBN. Các chỉ số Doppler ĐMTC và nồng độ βhCG ở bệnh nhân sau nạo thai trứng không biến chứng và bệnh nhân UNBN. Chỉ số Doppler, nồng độ βhCG trước và sau nạo thai trứng.
Bảng điểm tiên lượng của FIGO năm 2002,. Tiền sử nạo hút thai. Số đợt điều trị MTX của nhóm không kháng và kháng MTX. Các phương pháp điều trị sau kháng MTX (n=56).
Kết quả điều trị của bệnh nhân UNBN NCT. Tuổi của bệnh nhân UNBN NCT. Thai nghén chỉ điểm của bệnh nhân UNBN NCT. Thời gian tiềm ẩn của bệnh nhân UNBN NCT.
Tiền sử điều trị MTX của bệnh nhân UNBN NCT. Phân bố vị trí di căn và giai đoạn của bệnh nhân UNBN NCT. Số lượng nhân di căn của bệnh nhân UNBN NCT. Nồng độ βhCG trước điều trị của bệnh nhân UNBN NCT.
Thể tích tử cung của bệnh nhân UNBN NCT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thái Giang (2020). Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-gia-tri-doppler-dong-mach-tu-cung-va-mot-so-yeu-to-lien-quan-tien-luong-khang-methotrexat-o-benh-nhan-u-nguyen-bao-nuoi-nguy-co-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu Doppler động mạch tử cung và yếu tố tiên lượng kháng methotrexat ở u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp.
Luận án "Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị Doppler động mạch tử cung tiên lượng kháng methotrexat ở bệnh nhân u nguyên bào nuôi nguy cơ thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.