Luận án tiến sĩ: Giá trị cận lâm sàng tiên lượng điều trị ung thư gan TACE kết hợp đốt sóng cao tần

Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị cận lâm sàng tiên lượng ung thư gan điều trị đốt sóng cao tần kết hợp hóa tắc mạch.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chỉ số cận lâm sàng tiên lượng ung thư gan hiệu quả
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chỉ số cận lâm sàng tiên lượng ung thư gan hiệu quả

Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan đóng vai trò then chốt. Việc đánh giá chính xác giúp đưa ra chiến lược điều trị tối ưu và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Các chỉ số sinh hóa máu mang lại thông tin quan trọng về tình trạng khối u và chức năng gan. Chúng được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị ung thư gan. Sự kết hợp các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện hơn. Nghiên cứu tập trung vào các dấu ấn sinh học có tiềm năng, giúp dự đoán khả năng tái phát và tiên lượng tổng thể. Việc này hỗ trợ lâm sàng trong quản lý bệnh nhân ung thư gan.

1.1. Giá trị chỉ số AFP huyết thanh và tỷ lệ AFP L3

Chỉ số AFP huyết thanh là dấu ấn sinh học được sử dụng phổ biến nhất trong ung thư gan. Mức AFP tăng cao thường liên quan đến khối u lớn và biệt hóa kém. AFP là yếu tố dự báo tái phát sau điều trị. AFP cũng giúp đánh giá đáp ứng với các phương pháp điều trị. Tỷ lệ AFP-L3 trong ung thư gan cung cấp thông tin chi tiết hơn. AFP-L3 là một dạng glycosyl hóa của AFP. Nó đặc trưng cho các tế bào ung thư gan ác tính hơn. Nồng độ AFP-L3 cao liên quan đến xâm lấn mạch máu và di căn. Tỷ lệ này là một chỉ số độc lập về tiên lượng. Nó giúp phân loại bệnh nhân có nguy cơ cao, cần can thiệp tích cực hơn.

1.2. Dấu ấn sinh học PIVKA II DCP trong tiên lượng

Dấu ấn sinh học PIVKA-II, còn gọi là DCP (des-gamma-carboxy prothrombin), là một chỉ số tiên lượng quan trọng khác. PIVKA-II tăng cao trong huyết thanh bệnh nhân ung thư gan. Nó đặc biệt hữu ích trong phát hiện ung thư gan giai đoạn sớm. Chỉ số này thường tăng ngay cả khi AFP chưa tăng. PIVKA-II có độ nhạy cao trong việc phát hiện ung thư biểu mô tế bào gan. Nó cũng là một yếu tố dự báo mạnh mẽ về tái phát sau phẫu thuật hoặc điều trị. Mức PIVKA-II cao liên quan đến tiên lượng xấu. Nó phản ánh tình trạng thiếu vitamin K hoặc rối loạn chức năng gan do khối u. Việc kết hợp PIVKA-II với AFP tăng cường khả năng tiên lượng chính xác.

II.Đánh giá tiên lượng ung thư gan qua chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong đánh giá ung thư gan. Các phương pháp hình ảnh hiện đại cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, số lượng, vị trí và đặc điểm khối u. Chúng giúp phát hiện các tổn thương nhỏ và đánh giá mức độ xâm lấn. Hình ảnh cũng hỗ trợ xác định giai đoạn bệnh. Việc này rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị. Công nghệ hình ảnh tiên tiến như MRI và MDCT mang lại độ chính xác cao. Chúng cải thiện khả năng tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị. Các kỹ thuật này cũng giúp phát hiện tái phát sớm. Điều này cải thiện kết quả tổng thể cho bệnh nhân ung thư gan.

2.1. Chụp MRI gan mật đối quang từ Primovist

Chụp MRI gan mật đối quang từ Primovist là kỹ thuật hình ảnh tiên tiến. Nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong phát hiện khối u gan. Primovist là chất đối quang từ đặc hiệu cho gan. Nó giúp tăng cường khả năng nhìn rõ các tổn thương nhỏ. MRI Primovist đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá tính chất khối u. Nó xác định vỏ bao, xâm lấn mạch máu và các đặc điểm khác. Thông tin từ MRI Primovist rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật hoặc các can thiệp khác. Nó giúp tiên lượng nguy cơ tái phát sau điều trị. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý ung thư gan.

2.2. Vai trò của cắt lớp vi tính đa dãy MDCT gan

Cắt lớp vi tính đa dãy (MDCT) gan là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến. Nó được sử dụng rộng rãi trong đánh giá ung thư gan. MDCT cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, số lượng và vị trí khối u. Kỹ thuật này phát hiện các nốt nhỏ và đặc điểm mạch máu của khối u. MDCT có khả năng đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Nó giúp phát hiện di căn hạch và di căn xa. Điều này rất quan trọng để phân giai đoạn bệnh. Thông tin từ MDCT gan giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Nó góp phần vào tiên lượng bệnh nhân ung thư gan. MDCT là công cụ không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán và theo dõi.

III.Yếu tố mô học và mạch máu trong tiên lượng ung thư gan

Các yếu tố mô học và mạch máu cung cấp thông tin tiên lượng sâu sắc. Chúng phản ánh mức độ ác tính và khả năng lây lan của ung thư gan. Đánh giá các yếu tố này yêu cầu phân tích mô bệnh học chi tiết. Kết quả mô bệnh học giúp xác định nguy cơ tái phát và sống còn. Hiểu rõ về xâm nhập mạch vi thể và độ biệt hóa mô học là rất quan trọng. Thông tin này hỗ trợ các quyết định điều trị sau phẫu thuật. Nó cũng giúp dự đoán phản ứng của khối u với các liệu pháp. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này cải thiện khả năng tiên lượng chính xác hơn.

3.1. Xâm nhập mạch vi thể MVI và tiên lượng

Xâm nhập mạch vi thể (MVI) là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng. MVI chỉ sự hiện diện của tế bào ung thư trong các mạch máu nhỏ trong hoặc quanh khối u. Sự có mặt của MVI liên quan chặt chẽ đến nguy cơ tái phát cao sau phẫu thuật. Nó cũng liên quan đến tiên lượng sống còn kém hơn. Phát hiện MVI đòi hỏi kiểm tra mô bệnh học kỹ lưỡng từ mẫu sinh thiết hoặc bệnh phẩm phẫu thuật. MVI là một yếu tố quyết định trong việc lựa chọn các liệu pháp bổ trợ sau phẫu thuật. Nó giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao cần theo dõi sát sao hoặc điều trị tích cực hơn.

3.2. Độ mô học Edmondson Steiner trong ung thư gan

Độ mô học Edmondson-Steiner là hệ thống phân loại mức độ biệt hóa tế bào ung thư gan. Hệ thống này chia ung thư thành 4 độ. Độ 1 là biệt hóa tốt nhất, độ 4 là biệt hóa kém nhất. Độ biệt hóa kém của khối u thường liên quan đến hành vi sinh học hung hãn hơn. Nó cũng liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các khối u biệt hóa kém thường có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn và khả năng di căn cao hơn. Việc đánh giá độ Edmondson-Steiner cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp dự đoán đáp ứng của khối u với điều trị. Nó cũng giúp xác định nguy cơ tái phát. Đây là yếu tố quan trọng trong đánh giá tiên lượng ung thư gan.

IV.Thang điểm và phân giai đoạn tiên lượng ung thư gan

Các thang điểm và hệ thống phân giai đoạn đóng vai trò quan trọng. Chúng tổng hợp nhiều yếu tố để đưa ra tiên lượng toàn diện. Điều này giúp chuẩn hóa việc đánh giá bệnh nhân ung thư gan. Các hệ thống này kết hợp chức năng gan, đặc điểm khối u và tình trạng tổng thể. Chúng hướng dẫn quyết định điều trị và ước tính thời gian sống còn. Việc sử dụng các thang điểm đã được chứng minh giúp cải thiện việc quản lý bệnh nhân. Nó đảm bảo các quyết định điều trị được cá thể hóa. Các công cụ này là không thể thiếu trong thực hành lâm sàng ung thư gan.

4.1. Thang điểm ALBI và phân độ Child Pugh

Thang điểm Child-Pugh là công cụ truyền thống để đánh giá chức năng gan. Nó phân loại bệnh nhân thành các nhóm A, B, C. Chức năng gan kém (Child-Pugh B hoặc C) liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Nó cũng hạn chế các lựa chọn điều trị. Thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin) là một công cụ mới hơn. Nó đánh giá chức năng gan khách quan hơn. ALBI dựa trên nồng độ albumin và bilirubin huyết thanh. Nó loại bỏ các yếu tố chủ quan của Child-Pugh. ALBI cung cấp tiên lượng chính xác hơn về thời gian sống còn. Nó dự đoán nguy cơ biến chứng sau điều trị. Cả hai thang điểm đều quan trọng trong việc xác định chiến lược điều trị ung thư gan.

4.2. Hệ thống phân giai đoạn BCLC trong ung thư gan

Hệ thống phân giai đoạn BCLC (Barcelona Clinic Liver Cancer) là một hệ thống phân loại toàn diện. Nó được sử dụng rộng rãi trong ung thư gan. BCLC kết hợp tình trạng tổng thể của bệnh nhân, chức năng gan, kích thước và số lượng khối u. Hệ thống này phân loại ung thư gan thành năm giai đoạn (0, A, B, C, D). Mỗi giai đoạn có chiến lược điều trị khuyến nghị cụ thể. BCLC là công cụ tiên lượng mạnh mẽ. Nó giúp dự đoán thời gian sống còn của bệnh nhân. Nó cũng hướng dẫn lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Việc áp dụng BCLC cải thiện đáng kể việc quản lý bệnh nhân ung thư gan. Nó cá thể hóa phác đồ điều trị, từ đó cải thiện kết quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TÀI LIỆU
1.1. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.1.1. Các tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
1.1.1.1. Theo Hiệp Hội Gan mật Hoa Kỳ
1.1.1.2. Theo Hiệp hội Gan Mật Châu Âu
1.1.1.3. Theo Hiệp Hội Gan Mật Châu Á Thái Bình Dương
1.1.1.4. Theo Hiệp Hội Gan Mật Nhật Bản
1.1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhóm u máu gan
1.1.2.1. Hình ảnh u máu gan trên siêu âm
1.1.2.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán u máu gan trên cộng hưởng từ
1.1.3. Tiêm c vào khối u qua da
1.1.4. Đốt nhiệt sóng cao tần (Radio Frequency Ablation - RFA)
1.1.5. Phá huỷ u gan bằng nhiệt vi sóng (Microwave thermal ablation - MWA)
1.1.6. Các phương pháp cắt nguồn máu nuôi khối u
1.1.6.1. Nút mạch hoá chất (TACE)
1.1.6.2. Nút mạch sử dụng hạt vi cầu chuyển tải hóa chất
1.1.6.3. Phương pháp điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ Yttrium - 90
1.1.7. Các phương pháp điều trị toàn thân đối với UTBMTBG
1.1.7.1. Điều trị đích
1.1.7.2. Chăm sóc giảm nhẹ và điều trị bệnh kèm theo
1.1.8. DCP hay PIVKA-II
1.1.9. Sự phối hợp các chỉ số AFP, AFPL3, PIVKA2 và mô hình GALAD
1.2. GIÁ TRỊ CỦA AFP-L3, PIV -
1.2.1. Hiệu quả của phương pháp điều trị UTBMTBG phối hợp RFA và TACE
1.2.2. Giá trị của AFP-L3, PIVKA-II và mô hình BALAD trong theo dõi điều trị UTBMTBG bằng phương pháp RFA và TACE
1.3. NGHIÊN CỨU AFP, AFPL3, PIVKA2 TRONG UNG THƯ GAN NGUYÊN PHÁT Ở VIỆT NAM
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Phương pháp chọn mẫu
2.5. Thu thập số liệu
2.5.1. Công cụ thu thập số liệu
2.5.2. Quy trình thu thập số liệu
2.6. Biến số nghiên cứu
2.7. Phương pháp tính toán
2.7.1. Phương pháp tính độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính, giá trị dự doán âm tính
2.7.2. Phương pháp tính thời gian sống thêm
2.8. Xử lý và phân tích số liệu
2.9. Sai số và cách khống chế
2.10. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm về một số xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân UTBMTBG
3.1.4. Các đặc điểm chung của khối u
3.2. GIÁ TRỊ AFP, AFP-L3, PIVKA II, GALAD TRONG CHẨN ĐOÁN UTBMTBG
3.2.1. Giá trị các dấu ấn AFP, AFP-L3, PIVKA II, GALAD trước điều trị
3.2.2. Giá trị của xét nghiệm AFP, AFP-L3, PIVKA-II, GALAD trong chẩn đoán UTBMTBG
3.2.3. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP-L3, PIVEKA II và GALAD ở những bệnh nhân có nồng độ AFP <20 (ng/ml) (n=38)
3.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ GIÁ TRỊ AFP-L3, PIVKA-II, BALAD, GALAD TRONG THEO DÕI ĐIỀU TRỊ U GAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP NÚT MẠCH HÓA CHẤT KẾT HỢP VỚI ĐỐT SÓNG CAO TẦN
3.3.1. Đặc điểm về kết quả điều trị
3.3.2. Sự biến đổi các chỉ số cận lâm sàng qua các thời điểm đánh giá
3.3.3. Tiên lượng đáp ứng sau điều trị
3.3.4. Đặc điểm về tỷ lệ sống thêm và thời gian sống thêm trung bình
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Phân bố tuổi
4.2. Phân bố giới
4.3. Các yếu tố nguy cơ
4.4. AFP-L3, PIVKA-II và GALAD trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát
4.5. Giá trị của các phương pháp thăm dò chẩn đoán hình ảnh
4.6. Các dấu ấn ung thư trong UTBMTBG (Biomarker)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
BỆNH ÁN THEO DÕI BỆNH NHÂN UNG THƯ GAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị ung thư gan nút mạch hóa chất kết hợp đốt sóng cao tần

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẬN LÂM SÀNG TRONG TIÊN LƯỢNG VÀ THEO DÕI HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN NÚT MẠCH HÓA CHẤT KẾT HỢP ĐỐT SÓNG CAO TẦN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẬN LÂM SÀNG TRONG TIÊN LƯỢNG VÀ THEO DÕI HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ GAN NÚT MẠCH HÓA CHẤT KẾT HỢP ĐỐT SÓNG CAO TẦN Chuyên ngành : N Mã số : 62.43 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Ngọc Ánh HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ rất nhiều của các thầy cô, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Trần Ngọc Ánh - Trưởng khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Người thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Phạm Cẩm Phương - Phó giám đốc Trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai. Người thầy đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thu thập số liệu. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong Hội đồng chấm luận án đã góp ý, chỉ bảo cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu để hoàn thiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới: Ban giám hiệu, phòng Quản lý Đào tạo sau đại học, bộ môn Nội tổng hợp trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Kế hoạch tổng hợp, khoa Nội tổng hợp bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp và lưu trữ hồ sơ, trung tâm Điện quang, trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban giám đốc, khoa Nội tiêu hóa bệnh viện E đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. luan an Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới tất cả các bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi quá trình nghiên cứu để hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và người thân đã động viên chia sẻ giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Hà Nội, tháng 12 năm 2019 Tác giả luận án Đặng Trung Thành luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Trung Thành, nghiên cứu sinh khóa 35 chuyên ngành Nội tiêu hóa, trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Ngọc Ánh. Công trình này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào đã công bố trong nước và quốc tế.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, tháng 12 năm 2019 Người viết cam đoan Đặng Trung Thành luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AASLD : American Association for the Study of Liver Disease (Hội nghiên cứu bệnh lý gan Hoa Kỳ) AFP : α-feotoprotein ALT : Alanin amino transferase AST : Aspartate amino transferase APASL : Asian Pacific Association for the Study of the liver (Hội gan mật Châu Á Thái Bình Dương) Anti-HBc : Kháng thể kháng HBc Anti-HBe : Kháng thể kháng Hbe BCLC : Barcelona Clinic Liver Cancer (Phân loại ung thư gan dựa theo Barcelona) BALAD : Bilirubin Albumin Leuthin Alphafetoprotein Decarboxyl CCA : Chất cản âm CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Chụp cắt lớp vi tính CR : Complete Response (Đáp ứng hoàn toàn) DAA : Direct-Acting Antiviral (Thuốc kháng virus trực tiếp) ĐNSCT : Đốt nhiệt sóng cao tần EASL : European Association for the Study of the Liver (Hội nghiên cứu gan học châu Âu ) GOT : Glutamat Oxaloacetat Transaminase GPT : Glutamat Pyruvat transaminase GALAD : Gender Age Leuthin Alphafetoprotein Decarboxyl luan an HAI : Histologic Activity Index (Chỉ số viêm hoạt động) HBcAg : Hepatitis B core antigen (Kháng nguyên lõi viêm gan B) HBeAg : Hepatitis B envelope antigen (kháng nguyên vỏ viêm gan B) HBsAg : Hepatitis B surface antigen (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B) HBV : Hepatitis B virus (Virus viêm gan B) HCV : Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) IFN : Interferon IL : Interleukin JSH : Japan Society of Hepatology (Hội gan mật Nhật Bản) MELD Model for end-stage liver disease (Thang điểm cho bệnh gan giai đoạn cuối) MHC : Major-histocompatibility-complex (Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu) NA : Nucleoside analogue (Chất tương tự nucleoside) NK : Natural killer (Tế bào giết tự nhiên) PET/CT : Positron Emision Tomography/Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính phát xạ positron) luan an PR : Partial Response (Đáp ứng 1 phần) PIVKA-II : Vitamin K Absence or Antagonist-II SACA : Siêu âm cản âm TCLS : Triệu chứng lâm sàng TNM : Tumour, Lymp Node, Metastasiss (Hệ thống phân chia giai đoạn TNM) TACE : Transcatheter arterial chemoembolization (Nút mạch hóa chất khối u gan) UTBMTBG : Ung thư biểu mô tế bào gan luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Theo Hiệp Hội Gan mật Hoa Kỳ. Theo Hiệp hội Gan Mật Châu Âu. Theo Hiệp Hội Gan Mật Châu Á Thái Bình Dương.

Theo Hiệp Hội Gan Mật Nhật Bản .2 Tiêu chuẩn chẩn đoán nhóm u máu gan .1 Hình ảnh u máu gan trên siêu âm .2 Tiêu chuẩn chẩn đoán u máu gan trên cộng hưởng từ. Tiêm c vào khối u qua da. Đốt nhiệt sóng cao tần (Radio Frequency Ablation - RFA). Phá huỷ u gan bằng nhiệt vi sóng (Microwave thermal ablation - MWA).

Các phương pháp cắt nguồn máu nuôi khối u. Nút mạch hoá chất (TACE). Nút mạch sử dụng hạt vi cầu chuyển tải hóa chất. Phương pháp điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ Yttrium - 90.

Các phương pháp điều trị toàn thân đối với UTBMTBG. Điều trị đích. Chăm sóc giảm nhẹ và điều trị bệnh kèm theo. DCP hay PIVKA-II.

Sự phối hợp các chỉ số AFP, AFPL3, PIVKA2 và mô hình GALAD. GIÁ TRỊ CỦA AFP-L3, PIV -. Hiệu quả của phương pháp điều trị UTBMTBG phối hợp RFA và TACE. Giá trị của AFP-L3, PIVKA-II và mô hình BALAD trong theo dõi điều trị UTBMTBG bằng phương pháp RFA và TACE.

NGHIÊN CỨU AFP, AFPL3, PIVKA2 TRONG UNG THƯ GAN NGUYÊN PHÁT Ở VIỆT NAM…………………….37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Thu thập số liệu.

Công cụ thu thập số liệu. Quy trình thu thập số liệu. Biến số nghiên cứu. Phương pháp tính toán .1 Phương pháp tính độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính, giá trị dự doán âm tính.

Phương pháp tính thời gian sống thêm. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và cách khống chế. Đạo đức nghiên cứu.

64 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm về một số xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân UTBMTBG. Các đặc điểm chung của khối u. GIÁ TRỊ AFP, AFP-L3, PIVKA II, GALAD TRONG CHẨN ĐOÁN UTBMTBG. Giá trị các dấu ấn AFP, AFP-L3, PIVKA II, GALAD trước điều trị.

Giá trị của xét nghiệm AFP, AFP-L3, PIVKA-II, GALAD trong chẩn đoán UTBMTBG. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP-L3, PIVEKA II và GALAD ở những bệnh nhân có nồng độ AFP <20 (ng/ml) (n=38). ĐẶC ĐIỂM VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ GIÁ TRỊ AFP- L3, PIVKA-II, BALAD, GALAD TRONG THEO DÕI ĐIỀU TRỊ U GAN luan an BẰNG PHƯƠNG PHÁP NÚT MẠCH HÓA CHẤT KẾT HỢP VỚI ĐỐT SÓNG CAO TẦN. Đặc điểm về kết quả điều trị.

Sự biến đổi các chỉ số cận lâm sàng qua các thời điểm đánh giá. Tiên lượng đáp ứng sau điều trị. Đặc điểm về tỷ lệ sống thêm và thời gian sống thêm trung bình. 96 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN.

Phân bố tuổi. Phân bố giới. Các yếu tố nguy cơ. 105 - L3, PIVKA-II và GALAD trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát.

Giá trị của các phương pháp thăm dò chẩn đoán hình ảnh. Các dấu ấn ung thư trong UTBMTBG (Biomarker). 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ BỆNH ÁN THEO DÕI BỆNH NHÂN UNG THƯ GAN luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thang điểm AUDIT.

Bảng phân loại Child-Puhg năm 1973. Bảng phân loại giai đoạn ung thư gan theo Barcelona. Phân bố nhóm tuối của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về giới tính của đối tượng nghiên cứu.

Triệu chứng thực thể của bệnh nhân UTBMTBG. Một số xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân UTBMTBG. Phân loại bệnh nhân theo mức độ suy gan. Phân loại bệnh nhân theo giai đoạn BCLC.

Phân loại bệnh nhân theo thang phân loại ALBI. Đánh giá chức năng gan của bệnh nhân UTBMTBG theo Child Pugh và ALBI. Đánh giá chức năng gan của bệnh nhân UTBMTBG theo BCLC và ALBI. Đặc điểm của khối u ở bệnh nhân UTBMTBG.

Đặc điểm khối u trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Giá trị nồng độ AFP, AFP-L3, PIVKA II và GALAD của 2 nhóm UTBMTBG và nhóm u máu gan. Giá trị nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA-II, GALAD theo giới tính. Giá trị nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA-II, GALAD, BALAD theo phân loại Barcelona.

Nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA-II, GALAD, BALAD theo chỉ số ALBI. Nồng độ AFP, AFP – L3, PIVKA I, GALAD, BALAD theo kích thước khối u. 78 luan an Bảng 3. Nồng độ AFP – L3 và PIVKA II, GALAD theo từng nhóm AFP80 Bảng 3.

Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP-L3 tại điểm cắt 10,0%. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP tại điểm cắt 12,6 (ng/ml). Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của PIVKA-II tại điểm cắt ≥42,5 mAU/ml. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của GALAD tại điểm cắt -1,90 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Trung Thành (2020). Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-gia-tri-can-lam-sang-trong-tien-luong-va-theo-doi-hieu-qua-dieu-tri-ung-thu-gan-nut-mach-hoa-chat-ket-hop-dot-song-cao-tan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị cận lâm sàng tiên lượng ung thư gan điều trị đốt sóng cao tần kết hợp hóa tắc mạch.

Luận án "Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng ung thư gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter