Luận án tiến sĩ: Đánh giá độc tính và tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gút mạn của cốm tan Tứ diệu tán

Luận án TS nghiên cứu độc tính, tác dụng hỗ trợ điều trị gút mạn của cốm tan tứ diệu tán. Khám phá tiềm năng y học cổ truyền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng bệnh gút và nhu cầu điều trị gút mạn tính
Số trang:
205 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng bệnh gút và nhu cầu điều trị gút mạn tính

Bệnh gút là bệnh lý rối loạn chuyển hóa phổ biến hiện nay. Bệnh xuất hiện do nồng độ acid uric huyết thanh tăng cao kéo dài. Tinh thể monosodium urat lắng đọng tại mô khớp và màng hoạt dịch. Tỷ lệ mắc bệnh gút có xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Các phác đồ điều trị gút mạn tính bằng thuốc tân dược mang lại hiệu quả cắt cơn nhanh. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc tổng hợp kéo dài thường tiềm ẩn nhiều tác dụng không mong muốn. Bệnh nhân có nguy cơ gặp tổn thương gan, thận và viêm loét đường tiêu hóa. Do đó, nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thảo dược an toàn ngày càng cấp thiết.

1.1. Cơ chế hình thành tinh thể urat và biến chứng hạt tophi

Khi nồng độ acid uric vượt ngưỡng bão hòa trong máu, muối urat kết tinh thành tinh thể monosodium urat. Tinh thể này kích hoạt phản ứng viêm tại khớp và tổ chức quanh khớp. Tình trạng viêm tái diễn nhiều lần dẫn đến giai đoạn thống phong mạn. Sự tích tụ tinh thể mạn tính gây hình thành hạt tophi dưới da và quanh khớp xương. Hạt tophi gây biến dạng khớp, phá hủy sụn xương và cản trở vận động nghiêm trọng. Ngoài ra, tinh thể urat còn lắng đọng tại nhu mô thận gây sỏi thận và suy thận mạn tính. Kiểm soát nồng độ acid uric máu đóng vai trò cốt lõi trong phòng ngừa biến chứng hạt tophi.

1.2. Thách thức trong kiểm soát bệnh bằng thuốc tây y kéo dài

Các nhóm thuốc tân dược điều trị gút bao gồm thuốc chống viêm không steroid, glucocorticoid và thuốc ức chế tổng hợp acid uric. Các thuốc này hỗ trợ giảm đau và hạ acid uric hiệu quả. Tuy nhiên, việc duy trì dùng thuốc trong thời gian dài tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bệnh nhân có thể bị suy giảm chức năng gan, loét dạ dày tá tràng hoặc ức chế tủy xương. Nhiều trường hợp phải ngừng thuốc do phản ứng dị ứng và sốc phản vệ. Việc ngưng thuốc đột ngột làm tăng nguy cơ bùng phát cơn gút cấp dữ dội. Điều này tạo ra rào cản lớn cho quá trình điều trị gút mạn tính lâu dài.

II. Thành phần và cơ chế bài thuốc cốm Tứ diệu tán gia giảm

Y học cổ truyền sở hữu nhiều bài thuốc quý hỗ trợ điều trị bệnh khớp. Bài thuốc Tứ diệu tán cổ phương là một trong những phương thuốc tiêu biểu. Phương thuốc gồm bốn vị thảo dược chính: Ý dĩ, Ngưu tất, Hoàng bá và Thương truật. Dựa trên cấu trúc kinh điển của Tứ diệu hoàn, bài thuốc được gia giảm và bào chế dưới dạng cốm Tứ diệu tán tan nhanh. Dạng bào chế mới giúp tăng độ hòa tan hoạt chất và tiện lợi cho người sử dụng. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh sự kết hợp này mang lại hiệu quả thanh nhiệt trừ thấp, giảm đau và hỗ trợ đào thải acid uric vượt trội.

2.1. Phân tích dược tính của các vị thuốc trong Tứ diệu hoàn

Bốn vị thuốc trong bài thuốc phối hợp chặt chẽ theo nguyên lý y học cổ truyền. Hoàng bá chứa hoạt chất berberin, baicalein và oroxylin A có tác dụng chống viêm và thanh nhiệt táo thấp. Thương truật chứa polysaccharide giúp kiện tỳ táo thấp và ức chế các chất trung gian gây viêm. Ý dĩ giàu stigmasterol và acid p-coumaric giúp lợi niệu, tiêu thũng và thúc đẩy đào thải urat qua thận. Ngưu tất đóng vai trò hoạt huyết, bổ can thận và dẫn thuốc đi xuống phần dưới cơ thể. Sự tương tác giữa các thành phần trong bài thuốc Tứ diệu tán mang lại tác dụng hiệp đồng toàn diện.

2.2. Khả năng hạ acid uric và ức chế xanthine oxidase tự nhiên

Quá trình tổng hợp acid uric trong cơ thể chịu sự xúc tác của enzym xanthine oxidase. Các hoạt chất thực vật trong cốm Tứ diệu tán thể hiện hoạt tính ức chế xanthine oxidase tự nhiên. Cơ chế này giúp làm giảm sản sinh acid uric nội sinh ngay từ giai đoạn đầu. Đồng thời, các hợp chất trong Ý dĩ hỗ trợ ức chế tái hấp thu urat tại ống thận. Nhờ đó, lượng acid uric bài xuất qua đường nước tiểu tăng lên rõ rệt. Sự kết hợp giữa giảm tạo thành và tăng thải trừ giúp ổn định nồng độ urat huyết thanh bền vững.

III. Nghiên cứu độ an toàn về độc tính cấp và bán trường diễn

Đánh giá độ an toàn là bước quan trọng trước khi ứng dụng chế phẩm vào lâm sàng. Đề tài đã tiến hành khảo sát toàn diện về độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của cốm Tứ diệu tán trên động vật thực nghiệm. Nghiên cứu tuân thủ các quy chuẩn khắt khe về dược lý học tiền lâm sàng. Các chỉ số về hành vi, sự biến đổi thể trọng, chức năng tạo máu và hoạt động gan thận được theo dõi liên tục. Kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học xác thực về độ an toàn tuyệt đối của chế phẩm.

3.1. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp trên mô hình động vật

Thử nghiệm độc tính cấp được thực hiện bằng cách cho động vật uống chế phẩm ở các mức liều tăng dần. Mục tiêu nhằm xác định liều gây chết 50% cá thể (LD50) hoặc liều dung nạp tối đa. Kết quả ghi nhận chuột không có biểu hiện ngộ độc cấp tính hay rối loạn hành vi bất thường. Động vật ăn uống bình thường và không ghi nhận trường hợp tử vong ở mức liều thử nghiệm cao nhất. Điều này chứng minh cốm Tứ diệu tán có phạm vi an toàn rộng và độc tính cấp tính ở mức cực kỳ thấp.

3.2. Đánh giá độc tính bán trường diễn qua chức năng gan thận

Nghiên cứu độc tính bán trường diễn được tiến hành khi cho động vật dùng thuốc liên tục trong nhiều tuần. Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu được thực hiện định kỳ. Chỉ số enzym gan AST, ALT và chỉ số thận ure, creatinin không có sự biến đổi bất lợi so với lô chứng. Hình ảnh giải phẫu bệnh vi thể mô gan, thận và lách hoàn toàn bình thường. Không phát hiện tổn thương hoại tử hay biến đổi cấu trúc tế bào. Kết quả khẳng định chế phẩm an toàn khi sử dụng kéo dài để hỗ trợ điều trị.

IV. Tác dụng hạ acid uric máu và kiểm soát bệnh thống phong

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là chứng minh tác dụng hạ acid uric máu và kháng viêm của chế phẩm. Thử nghiệm trên mô hình gây tăng acid uric máu thực nghiệm cho thấy cốm Tứ diệu tán làm giảm nhanh nồng độ urat trong huyết thanh. Bên cạnh đó, thuốc thể hiện khả năng giảm đau và ức chế phù nề khớp rõ rệt trong các mô hình viêm khớp cấp và mạn. Các bằng chứng dược lý khẳng định giá trị điều trị vượt trội của bài thuốc đối với chứng thống phong mạn.

4.1. Hiệu quả kháng viêm và giảm đau trong các đợt sưng khớp

Cơn đau gút cấp xuất hiện do sự thâm nhiễm của bạch cầu trung tính vào dịch khớp. Cốm Tứ diệu tán thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ qua việc giảm sản xuất các cytokine tiền viêm. Trên mô hình gây viêm thực nghiệm, chế phẩm giúp ức chế độ phù bàn chân và giảm chỉ số đau đáng kể. Tác dụng giảm đau diễn ra êm dịu, không gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Khả năng chống viêm hiệu quả giúp cải thiện nhanh biên độ vận động của khớp bị tổn thương.

4.2. Khả năng ổn định nồng độ urat và hạn chế tái phát bệnh

Nồng độ acid uric duy trì ở mức thấp giúp ngăn chặn quá trình lắng đọng tinh thể mới tại khớp. Cốm Tứ diệu tán giúp hạ acid uric máu theo cơ chế tự nhiên và cân bằng. Urat huyết thanh giảm dần về ngưỡng an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ hình thành thêm hạt tophi. Việc duy trì sử dụng chế phẩm giúp làm giảm tần suất bùng phát các đợt đau khớp tái phát. Bệnh nhân gút mạn tính cải thiện rõ rệt chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

V. Ứng dụng cốm Tứ diệu tán trong điều trị thống phong mạn

Việc chuyển dạng bài thuốc từ dạng sắc cổ truyền sang dạng cốm hòa tan mang lại bước tiến lớn trong điều trị y học cổ truyền. Cốm Tứ diệu tán giữ trọn vẹn tinh hoa dược liệu của Tứ diệu hoàn nhưng tối ưu hóa khả năng hấp thu. Chế phẩm đáp ứng tốt yêu cầu điều trị gút mạn tính nhờ tính an toàn cao và tiện dụng. Đây là giải pháp hỗ trợ điều trị tiềm năng, giúp người bệnh kiểm soát acid uric máu lâu dài mà không lo ngại tác dụng phụ nghiêm trọng.

5.1. Ưu điểm của dạng bào chế cốm tan so với thuốc sắc truyền thống

Thuốc sắc y học cổ truyền thường tốn nhiều thời gian chuẩn bị và khó chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất. Dạng cốm tan Tứ diệu tán giải quyết triệt để các nhược điểm này. Công nghệ chiết xuất hiện đại giúp cô đọng tối đa các nhóm chất có lợi từ thảo dược. Chế phẩm dễ hòa tan trong nước ấm, mùi vị dễ uống và phân liều chính xác. Người bệnh có thể mang theo và sử dụng đều đặn mỗi ngày, tăng cường sự tuân thủ điều trị trong suốt liệu trình dài hạn.

5.2. Định hướng ứng dụng lâm sàng và giá trị y học thực tiễn

Nghiên cứu khoa học về độc tính và tác dụng dược lý của cốm Tứ diệu tán mở ra hướng đi mới trong điều trị thống phong mạn. Chế phẩm có thể dùng đơn độc trong giai đoạn duy trì hoặc phối hợp bổ trợ cùng các phác đồ y học hiện đại. Sự kết hợp này giúp giảm liều thuốc tây y, hạn chế tác dụng phụ trên gan thận. Đề tài khẳng định giá trị kế thừa và phát triển y học cổ truyền Việt Nam dựa trên bằng chứng khoa học thực nghiệm vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. BỆNH GÚT THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI
1.1.1. Đại cương về bệnh gút
1.1.1.1. Định nghĩa
1.1.1.2. Dịch tễ học
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh
1.1.2.1. Chứng tăng acid uric máu
1.1.2.2. Các yếu tố nguy cơ gây tăng acid uric máu
1.1.2.3. Quá trình lắng đọng acid uric và hình thành viêm do tinh thể MSU
1.1.3. Các giai đoạn lâm sàng
1.1.3.1. Tăng acid uric máu không triệu chứng
1.1.3.2. Cơn gút cấp tính
1.1.3.3. Gút mạn tính có hạt tophi
1.1.3.4. Biến chứng
1.1.4. Chẩn đoán bệnh gút
1.1.4.1. Chẩn đoán gút thường dựa theo tiêu chuẩn Bennett và Wood (1968)
1.1.4.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán gút của ILAR và OMERACT (2000)
1.1.4.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán của ACR/EULAR (2015)
1.2. Điều trị bệnh gút
1.2.1. Nguyên tắc điều trị
1.2.2. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt cho bệnh nhân gút
1.2.3. Điều trị gút cấp tính
1.2.3.1. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
1.2.3.2. Thuốc chống viêm đặc hiệu: colchicin
1.2.3.3. Corticosteroid
1.2.3.4. Thuốc ức chế IL-1β: anakinra, canakinumab
1.2.4. Điều trị gút mạn tính
1.2.4.1. Thuốc ức chế tổng hợp acid uric: allopurinol, tisopurin, febuxostat
1.2.4.2. Thuốc tăng đào thải acid uric: probenecid (Nenemid), sulfinpyrazone (Anturan), benzbromaron (Desuric)
1.2.4.3. Thuốc làm tiêu acid uric trong máu: Uricozym, Pegloticase
1.2.4.4. Kiềm hóa nước tiểu
1.2.5. Các phương pháp điều trị khác
1.2.5.1. Phục hồi chức năng
1.2.5.2. Điều trị biến chứng
1.2.5.3. Điều trị can thiệp
1.2.6. Một số tiêu chuẩn theo dõi, đánh giá hiệu quả điều trị gút
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính và tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gút mạn của cốm tan tứ diệu tán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Gút là bệnh khớp rất thường gặp, nguyên nhân gây bệnh là do sự lắng đọng các tinh thể monosodium urat (MSU) trong dịch khớp hoặc mô [1]. Tỷ lệ bệnh nhân gút có xu hướng ngày càng tăng cao trên thế giới và tại Việt Nam. Theo thống kê của Đại học Y Havard - Hoa Kỳ (2011), tỷ lệ bệnh nhân gút tại Bắc Mỹ chiếm 3,9% dân số, tương đương 8,3 triệu người [2]; tỷ lệ này ở New Zealand là 3,6%, ở Anh là 1,4 - 2,5%, ở Đức là 1,4% [3], [4]. Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Trần Thị Minh Hoa và cộng sự (2003), tỷ lệ mắc bệnh gút là 0,14% [5].

Bệnh gút đứng thứ tư trong 15 bệnh khớp nội trú thường gặp nhất, chiếm tỉ lệ 8% [6]. Bệnh gút gây ảnh hưởng xấu tới chất lượng cuộc sống, làm giảm khả năng sinh hoạt và chức năng vận động của cơ thể, dẫn đến tăng nguy cơ các biến chứng và bệnh lý kèm theo, tăng nguy cơ dẫn đến tử vong [7]. Hiện nay, có nhiều loại thuốc tân dược đã và đang được sử dụng để điều trị gút do tác dụng nhanh, mạnh, hiệu quả tốt, như thuốc ức chế IL-1, thuốc ức chế tổng hợp enzym xanthin oxidase, thuốc ức chế enzym URAT1, các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), các glucocorticoid… Tuy nhiên, do bệnh có tính chất mạn tính, bệnh nhân dùng một số thuốc trong thời gian dài có thể xuất hiện các tác dụng phụ như loét dạ dày, suy gan, suy thận, gây độc với tủy xương hoặc shock phản vệ [8], [9]. Bệnh nhân sẽ phải dừng điều trị, dẫn đến tái phát cơn gút cấp hoặc giảm đáp ứng với thuốc đang điều trị [10].

Việc nghiên cứu tìm ra thuốc mới điều trị gút, đặc biệt là thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên, hạn chế tác dụng không mong muốn là rất ý nghĩa và cần thiết. Do đó, trong một thập kỉ trở lại đây, các nhà khoa học đã tiến hành tìm hiểu và nghiên cứu nhiều chế phẩm, thuốc y học cổ truyền (YHCT) có nguồn gốc từ thiên nhiên để điều trị bệnh gút. Điều trị bằng YHCT có 2 những ưu điểm như phương pháp điều trị linh hoạt, có trọng điểm, giảm nhẹ triệu chứng lâm sàng của bệnh gút, giảm số lần tái phát cơn gút cấp, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việt Nam có nguồn dược liệu phong phú.

Nền YHCT Việt Nam có nhiều bài thuốc có hiệu quả điều trị bệnh gút, bài thuốc cổ phương Tứ diệu tán là một trong số đó. Thành phần của bài thuốc gồm bốn vị: Ý dĩ, Ngưu tất, Hoàng bá và Thương truật. Một số nghiên cứu trên thực nghiệm đã chứng minh, chất polysaccharide trong Thương truật và baicalein, oroxylin A trong Hoàng bá có tác dụng chống viêm cấp [11], [12]. Stigmasterol và acid p- coumaric trong Ý dĩ tham gia vào quá trình tăng thải trừ acid uric niệu [13].

Dựa trên cơ sở tác dụng dược lý của các vị thuốc trong bài thuốc Tứ diệu tán đồng thời kế thừa vốn quý của YHCT phương Đông một cách sáng tạo, chúng tôi đã điều chỉnh liều lượng, sự phối ngũ các vị thuốc, cải dạng bài thuốc sắc thành dạng cốm tan. Trên thực tế lâm sàng, bài thuốc Tứ diệu tán gia giảm này đã được áp dụng điều trị thăm dò trên một số bệnh nhân tăng acid uric máu và thấy có hiệu quả. Vì vậy, để có các bằng chứng khoa học cho các ứng dụng trên lâm sàng, đề tài “Nghiên cứu độc tính và tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gút mạn của cốm tan Tứ diệu tán” được thực hiện với hai mục tiêu: 1. Đánh giá độc tính cấp, bán trường diễn và tác dụng chống viêm, giảm đau, hạ acid uric máu của cốm tan Tứ diệu tán trên thực nghiệm.

Đánh giá tác dụng chống viêm, giảm đau, hạ acid uric máu và tác dụng không mong muốn của cốm tan Tứ diệu tán trên bệnh nhân gút mạn tính. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH GÚT THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 1. Đại cương về bệnh gút 1.

Định nghĩa Gút là bệnh lý rối loạn chuyển hóa thường gặp. Bệnh là hệ quả của sự tăng nồng độ acid uric vượt quá ngưỡng bão hòa của cơ thể biểu hiện bởi chứng tăng acid uric máu. Đặc trưng của bệnh là viêm khớp cấp tính và mạn tính gây ra bởi sự lắng đọng các tinh thể MSU trong khớp và mô liên kết dẫn đến biến chứng hình thành hạt tophi và nguy cơ lắng đọng rải rác tại thận hoặc chứng acid uric niệu [14]. Dịch tễ học Bệnh gút thường gặp ở nam giới tuổi trung niên, đỉnh khởi phát bệnh là 50 tuổi, nhưng tỷ lệ mắc bệnh tăng dần cả hai giới nam và nữ ở các nhóm tuổi cao hơn [2].

Ở những bệnh nhân khởi phát gút sau 60 tuổi, tỷ lệ mắc bệnh của nam và nữ gần bằng nhau và nếu gút khởi phát sau 80 tuổi thì tỷ lệ nữ cao hơn nam. Cơ chế bệnh sinh 1. Chứng tăng acid uric máu Cơ chế sinh bệnh học của gút là do tăng acid uric máu. Tăng acid uric máu được xác định khi nồng độ urat huyết thanh cao hơn 420µmol/l ở nam giới và 360µmol/l ở nữ giới [15].

Nguyên nhân tăng acid uric máu do tăng sản xuất acid uric, do giảm thải trừ acid uric hoặc kết hợp cả hai yếu tố. Trên thực tế rất khó phân biệt rõ từng nguyên nhân vì chúng thường kết hợp với nhau.  Đặc điểm hóa học của acid uric Acid uric có công thức hoá học C5H4N4O3. Do là một acid yếu nên acid uric thường bị ion hóa thành muối urat hòa tan trong huyết tương, đại đa số tồn tại dưới dạng monosodium urat (MSU) [16].

4  Tăng acid uric máu do tăng sản xuất Những nguyên nhân gây tăng sản xuất acid uric có thể do rối loạn các emzym tổng hợp acid uric (thiếu enzym hypoxanthin-guaninphosphoryl- transferase) hoặc tăng hoạt tính của enzym phosphorybosyl-pyrophosphate synthetase, tăng thoái giáng purin nội sinh, tăng mức tiêu thụ ATP, giảm tổng hợp ATP, chế độ ăn có chứa nhiều purin như phủ tạng động vật, hải sản [17].  Tăng AU máu do giảm thải trừ: có từ 90 - 98% các trường hợp tăng acid uric máu do rối loạn thanh thải acid uric qua thận. Các nguyên nhân gây giảm thải trừ acid uric ở thận có thể do giảm lọc ở cầu thận, giảm bài tiết acid uric qua hệ thống tiết niệu, tăng tái hấp thu acid uric ở ống lượn xa.  Tăng acid uric máu phối hợp tăng sản xuất và giảm thải trừ Tăng acid uric máu vô căn (nguyên phát) là nguyên nhân chủ yếu, bệnh này thường mang tính di truyền và cơ địa.

Các yếu tố nguy cơ gây tăng acid uric máu Các yếu tố gây tăng acid uric máu là gia đình và chủng tộc, tuổi và giới, tình trạng thừa cân và béo phì, mắc bệnh tăng huyết áp và bệnh tim mạch, bệnh thận hoặc mắc một số bệnh rối loạn chuyển hóa: đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa lipid máu. Ngoài ra, thói quen uống nhiều bia rượu, sử dụng một số loại thuốc, như thuốc lợi tiểu, nhóm salicylate, thuốc chống lao… cũng gây tăng acid uric máu [18]. Quá trình lắng đọng acid uric và hình thành viêm do tinh thể MSU Quá trình hình thành bệnh gút trải qua ba bước quan trọng: xuất hiện tình trạng tăng acid uric máu dẫn đến bão hòa urat [16]; sự hình thành các tinh thể MSU và cuối cùng là sự tương tác giữa các tinh thể MSU với các bạch cầu [19], [20].  Tinh thể monosodium urate (MSU) Các tinh thể MSU được hình thành bởi quá trình ion hóa acid uric thành muối urat hòa tan trong huyết tương, giới hạn hoà tan của muối urat khoảng 6,8mg/dl ở nhiệt độ 37ºC [21].

Ở nồng độ cao hơn các tinh thể urat sẽ bị kết tủa. 5  Cơ chế gây viêm cấp tính do tinh thể urat Các tinh thể urat lắng đọng tại khớp hoặc mô sẽ gây ra các phản ứng viêm. Ban đầu là các phản ứng viêm tại chỗ, thu hút bạch cầu đa nhân trung tính sản xuất các cytokine cũng như các trung gian gây viêm khác [22], [23]. Tiếp đó các đại thực bào nhận biết các tinh thể urat thông qua các thụ thể TLR-2, TLR-4 và FDA, các tín hiệu truyền đến chất truyền tin MYD88, phân tử này hoạt hóa NFKB gây tiết pro-IL-1β (tiền chất của interleukin-1β) đồng thời cũng hoạt hóa phức hợp NALP3 inflamasome [24].

Phức hợp này hoạt hóa enzym caspase-1 giúp chuyển pro-IL-1β thành IL-1β hoạt động. Tín hiệu của IL-1β sẽ hoạt hóa IL-1R (interleukin 1 receptor), tiếp tục khởi động quá trình viêm ở mô làm cho phản ứng viêm ngày càng trầm trọng hơn [25].  Cơ chế gây viêm khớp mạn tính do gút Viêm khớp mạn tính do gút thường xuất hiện sau khi bệnh nhân bị gút nhiều năm. Giữa các cơn gút cấp, tinh thể MSU liên tục lắng đọng và hình thành những khối tophi.

Khối tophi phát triển rộng, được bao phủ bởi các đại thực bào. Đại thực bào tập trung để thực bào các tinh thể MSU đồng thời giải phóng các cytokine và enzym [26]. Những enzym này là tác nhân gây viêm mạnh. Phản ứng viêm ở màng hoạt dịch sẽ làm tăng chuyển hoá, sản sinh nhiều acid uric tại chỗ và giảm độ pH.

Môi trường càng toan thì acid uric càng lắng đọng nhiều và phản ứng viêm ở đây trở thành một vòng khép kín liên tục, viêm sẽ kéo dài. Tình trạng viêm mạn tính này gây xói mòn xương, sụn khớp và gây thoái hóa khớp [27]. Các giai đoạn lâm sàng 1. Tăng acid uric máu không triệu chứng Tăng acid uric máu không triệu chứng thường gặp ở các bệnh nhân có nồng độ acid uric máu trên 416μmol/l ở nam và phụ nữ sau mãn kinh, trên 360μmol/l ở phụ nữ chưa mãn kinh.

Giai đoạn này có thể kéo dài từ 10 tới 30 năm cho tới khi khởi phát cơn gút cấp đầu tiên. Trong thời gian này, bệnh nhân không có triệu chứng của cơn gút cấp và tổn thương nội tạng [26]. Cơn gút cấp tính Cơn gút cấp tính đặc trưng bởi tình trạng viêm khớp khởi phát đột ngột, thường xảy ra vào ban đêm, đau dữ dội, kèm theo sưng, nóng và đỏ ở khớp bị tổn thương, đau tăng dần đến mức tối đa sau 8 - 12 tiếng. Cơn gút ban đầu thường chỉ ảnh hưởng đến một khớp (85 - 90% bệnh nhân) và hơn 50% các trường hợp là ở khớp bàn ngón chân cái [26].

Da vùng khớp viêm sưng, nề, nóng, đỏ, căng bóng, tăng nhạy cảm do giãn mạch máu lớp nông. Sau khoảng 4 đến 10 năm với các đợt gút cấp, bệnh tiến triển thành gút mạn có hạt tophi [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị gút mạn của cốm Tứ diệu tán (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-doc-tinh-va-tac-dung-ho-tro-dieu-tri-benh-gut-man-cua-com-tan-tu-dieu-tan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị gút mạn của cốm Tứ diệu tán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nghiên cứu độc tính, tác dụng hỗ trợ điều trị gút mạn của cốm tan tứ diệu tán. Khám phá tiềm năng y học cổ truyền.

Luận án "Luận án nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị gút mạn của cốm Tứ diệu tán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị gút mạn của cốm Tứ diệu tán" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị gút mạn của cốm Tứ diệu tán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter