Nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân và kết quả điều trị giảm tải loét ở bệnh nhân ĐTĐ

Nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân và hiệu quả giảm tải điều trị loét gan bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường.

Chuyên ngành
Nội tiết
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm biến chứng loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội tiết
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm biến chứng loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường

Loét bàn chân là biến chứng mạn tính nghiêm trọng ở bệnh nhân đái tháo đường. Tình trạng này làm tăng tỷ lệ nhập viện và gia tăng nguy cơ cắt cụt chi dưới. Biến chứng bàn chân đái tháo đường xuất hiện do sự kết hợp của nhiều yếu tố bệnh lý phức tạp. Tổn thương da kéo dài cản trở quá trình phục hồi mô hạt tự nhiên. Việc phát hiện sớm tổn thương giúp giảm thiểu tối đa gánh nặng y tế. Các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ loét chân chiếm từ 4% đến 10% ở nhóm đái tháo đường. Sự suy giảm miễn dịch tại chỗ khiến vết thương khó liền và dễ lan rộng. Quản lý toàn diện bệnh nhân đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa ổ loét mới xuất hiện.

1.1. Cơ chế bệnh sinh hình thành tổn thương loét bàn chân

Cơ chế bệnh sinh hình thành vết loét gồm năm yếu tố nền tảng kết hợp. Yếu tố đầu tiên là mất cảm giác bảo vệ do tổn thương sợi thần kinh ngoại biên. Bệnh nhân không nhận biết được các chấn thương cơ học lặp đi lặp lại hàng ngày. Yếu tố thứ hai là sự biến dạng giải phẫu bàn chân do teo cơ nội tại. Yếu tố thứ ba là tăng áp lực tỳ đè tại các điểm nhô xương ở gan bàn chân. Yếu tố thứ tư là chấn thương ngoại sinh từ giày dép không phù hợp hoặc dị vật sắc nhọn. Yếu tố thứ năm là suy giảm quá trình liền vết thương tự nhiên do rối loạn vi mạch. Sự tương tác liên tục giữa các yếu tố này thúc đẩy hình thành mô chai dày và nứt nẻ da. Vết nứt da nhanh chóng tiến triển thành ổ loét sâu khi không được chăm sóc kịp thời.

1.2. Yếu tố nguy cơ dẫn đến biến chứng bàn chân đái tháo đường

Nhiều yếu tố nguy cơ thúc đẩy biến chứng bàn chân đái tháo đường phát triển nặng nề. Thời gian mắc bệnh đái tháo đường kéo dài trên 10 năm làm gia tăng tần suất tổn thương mô. Tuổi cao đi kèm với giảm thị lực khiến người bệnh khó tự kiểm tra bàn chân mỗi ngày. Tiền sử từng bị loét bàn chân hoặc đoạn chi làm tăng nguy cơ tái phát lên gấp nhiều lần. Thói quen đi chân trần trên bề mặt cứng tạo ra các sang chấn trực tiếp lên mô mềm. Sự hiện diện của bệnh thận mạn tính và biến chứng võng mạc liên quan chặt chẽ đến mức độ loét. Việc thiếu kiến thức tự chăm sóc và vệ sinh bàn chân không đúng cách là nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng thứ phát.

II. Đánh giá bệnh thần kinh ngoại biên và động mạch chi dưới

Tổn thương mạch máu và thần kinh là hai nguyên nhân hàng đầu gây loét chi dưới. Bệnh nhân đái tháo đường thường bị suy giảm đồng thời chức năng vận động, cảm giác và tự chủ. Sự suy giảm này làm thay đổi cấu trúc chịu lực của toàn bộ khung xương bàn chân. Thiếu máu nuôi dưỡng khiến mô tế bào hoại tử nhanh chóng khi gặp sang chấn nhỏ. Việc thăm khám mạch máu và thần kinh định kỳ có ý nghĩa sống còn đối với người bệnh. Cần kết hợp đánh giá lâm sàng cùng các thăm dò chức năng chuyên sâu để xác định nguy cơ. Chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương giúp xây dựng phác đồ điều trị bảo tồn hiệu quả.

2.1. Đánh giá bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường

Bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường gây mất dần cảm giác nhận biết đau đớn, nóng và lạnh. Đánh giá cảm giác bằng sợi cước đơn Monofilament 10g giúp xác định tình trạng mất cảm giác bảo vệ. Khám phản xạ gân gót và cảm giác rung âm thoa tần số 128Hz hỗ trợ phát hiện sớm tổn thương sợi trục. Tổn thương thần kinh tự chủ làm giảm tiết mồ hôi, dẫn đến tình trạng da khô nứt nẻ và dễ nhiễm khuẩn. Tổn thương thần kinh vận động gây mất cân bằng lực cơ, hình thành ngón chân hình vuốt và sụp vòm bàn chân. Bàn chân Charcot là thể biến dạng khớp thần kinh nặng nề nhất cần được nhận biết sớm.

2.2. Đo chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI chẩn đoán PAD

Bệnh động mạch chi dưới (PAD) dẫn đến thiếu máu cục bộ mô và làm chậm quá trình liền sẹo. Đo chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI) là phương pháp không xâm lấn có giá trị chẩn đoán cao. Giá trị ABI dưới 0.9 cảnh báo tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn lòng mạch chi dưới rõ rệt. Giá trị ABI trên 1.3 cho thấy hiện tượng xơ cứng vôi hóa lớp trung mạc động mạch. Siêu âm Doppler mạch máu chi dưới giúp xác định chính xác vị trí và mức độ hẹp lòng mạch. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu được chỉ định khi cần can thiệp tái thông tuần hoàn. Tái tưới máu kịp thời giúp cứu vãn chi thể bị đe dọa hoại tử.

III. Các hệ thống phân loại loét bàn chân đái tháo đường

Hệ thống phân loại vết loét giúp chuẩn hóa đánh giá tổn thương và định hướng điều trị. Việc phân loại chính xác hỗ trợ dự đoán thời gian liền sẹo và nguy cơ đoạn chi. Các thang điểm phân loại dựa trên độ sâu tổn thương, tình trạng thiếu máu và mức độ nhiễm trùng. Sự kết hợp giữa các thang điểm mang lại cái nhìn toàn diện về tiên lượng bệnh. Bác sĩ lâm sàng sử dụng các thang điểm chuẩn quốc tế để theo dõi tiến triển điều trị qua từng giai đoạn. Hồ sơ bệnh án cần ghi chép nhất quán theo một hệ thống phân loại cụ thể nhằm tối ưu hóa phác đồ.

3.1. Phân loại Wagner loét bàn chân theo độ sâu tổn thương

Phân loại Wagner loét bàn chân chia tổn thương thành sáu mức độ từ độ 0 đến độ 5. Độ 0 biểu hiện bàn chân có nguy cơ cao nhưng chưa xuất hiện tổn thương rách da hở. Độ 1 là vết loét nông trên bề mặt da, chưa lan tới lớp mô dưới da. Độ 2 là ổ loét sâu tới gân, bao khớp hoặc xương nhưng chưa có hiện tượng viêm xương. Độ 3 đặc trưng bởi tổn thương loét sâu kèm viêm mô tế bào, áp xe hoặc viêm xương tủy xương. Độ 4 là tình trạng hoại tử khu trú ở phần trước bàn chân hoặc vùng gót chân. Độ 5 biểu hiện hoại tử lan rộng toàn bộ bàn chân đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Thang điểm Wagner dễ áp dụng nhưng chưa phản ánh đầy đủ tình trạng thiếu máu.

3.2. Hệ thống phân loại University of Texas UT và thang điểm PEDIS

Hệ thống phân loại University of Texas (UT) đánh giá vết loét qua ma trận gồm bốn độ sâu và bốn giai đoạn bệnh lý. Các giai đoạn gồm tổn thương sạch (A), nhiễm trùng (B), thiếu máu (C) và phối hợp cả nhiễm trùng lẫn thiếu máu (D). Thang điểm PEDIS loét bàn chân đánh giá năm thông số độc lập: tưới máu, diện tích, độ sâu, nhiễm trùng và cảm giác. Thang điểm PEDIS giúp chuẩn hóa nghiên cứu khoa học và phân tầng nguy cơ phẫu thuật can thiệp. Ứng dụng đồng thời thang điểm UT và PEDIS giúp nâng cao độ chính xác trong tiên lượng lành thương và giảm nguy cơ tàn phế.

IV. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng và vi khuẩn học vết loét

Nhiễm trùng là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất ở vết loét bàn chân đái tháo đường. Tình trạng này có thể lan nhanh từ mô mềm vào hệ thống gân cơ và màng xương. Nhiễm trùng không kiểm soát dẫn đến sốc nhiễm khuẩn và hoại tử mô hàng loạt. Việc đánh giá mức độ lan rộng cần được thực hiện khẩn cấp và toàn diện. Thầy thuốc cần nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng đe dọa tính mạng người bệnh. Phác đồ kháng sinh kinh nghiệm phải được khởi động ngay sau khi lấy bệnh phẩm vi sinh đúng kỹ thuật.

4.1. Nhận diện nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường trên lâm sàng

Nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường được chẩn đoán dựa trên sự hiện diện của ít nhất hai dấu hiệu viêm tại chỗ. Các triệu chứng điển hình bao gồm sưng nề, nóng đỏ, đau tức và chảy dịch mủ từ ổ loét. Dấu hiệu chạm xương (Probe-to-bone test) dương tính gợi ý mạnh mẽ tình trạng viêm xương tủy xương bên dưới. Đánh giá mức độ nhiễm trùng theo tiêu chuẩn IDSA phân chia thành bốn mức từ nhẹ đến nặng. Nhiễm trùng mức độ nặng kèm theo rối loạn huyết động, sốt cao hoặc hạ thân nhiệt bất thường. Xét nghiệm máu ghi nhận bạch cầu tăng cao cùng chỉ số CRP và Procalcitonin tăng vọt rõ rệt.

4.2. Đặc điểm vi khuẩn học vết loét bàn chân và tính kháng thuốc

Vi khuẩn học vết loét bàn chân cho thấy phổ tác nhân gây bệnh rất đa dạng và phức tạp. Ổ loét nông mới xuất hiện thường do vi khuẩn Gram dương hiếu khí như Staphylococcus aureus và Streptococcus spp. Loét sâu mạn tính hoặc nhiễm trùng tái phát thường do phối hợp đa vi khuẩn gồm trực khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí. Các chủng vi khuẩn Gram âm thường gặp gồm Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae. Tỷ lệ phân lập vi khuẩn đa kháng thuốc như MRSA và ESBL đang gia tăng đáng kể tại các bệnh viện. Nuôi cấy mẫu mô sâu hoặc dịch hút mủ kín cho kết quả vi sinh chính xác hơn quệt bề mặt vết loét.

V. Kiểm soát đường huyết và phương pháp điều trị giảm tải

Điều trị loét bàn chân đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa y tế. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa chuyển hóa, kiểm soát nhiễm trùng và giải phóng áp lực tỳ đè. Liệu pháp điều trị cần tiến hành liên tục và theo dõi sát sao tiến triển liền vết thương. Chăm sóc tại chỗ vết loét kết hợp cùng chế độ dinh dưỡng hợp lý thúc đẩy tái tạo mô hạt. Giáo dục người bệnh tuân thủ hướng dẫn điều trị giúp rút ngắn thời gian nằm viện. Kiểm soát tốt các bệnh đồng mắc hạn chế tối đa các biến cố tim mạch nguy hiểm.

5.1. Mục tiêu kiểm soát đường huyết HbA1c trong điều trị loét

Kiểm soát đường huyết HbA1c là điều kiện tiên quyết giúp vết loét phục hồi nhanh chóng. Mục tiêu HbA1c thường duy trì dưới 7.0% đối với bệnh nhân trẻ và dưới 8.0% ở người cao tuổi có nhiều bệnh nền. Tăng đường huyết liên tục làm suy giảm chức năng thực bào của bạch cầu và ức chế tổng hợp collagen. Phác đồ tiêm insulin nhiều mũi trong ngày là lựa chọn ưu tiên tại giai đoạn cấp tính của vết loét. Theo dõi đường huyết mao mạch thường xuyên giúp điều chỉnh liều lượng insulin phù hợp. Bên cạnh đường huyết, cần kiểm soát huyết áp và mỡ máu để cải thiện tuần hoàn vi mạch nuôi dưỡng chi.

5.2. Kỹ thuật bó bột tiếp xúc toàn bộ giảm áp lực gan bàn chân

Kỹ thuật bó bột tiếp xúc toàn bộ (Total Contact Cast - TCC) là tiêu chuẩn vàng trong điều trị giảm tải loét gan bàn chân. Phương pháp này phân phối đều trọng lực lên toàn bộ cẳng chân và bàn chân khi di chuyển. Giảm thiểu áp lực cơ học tại vị trí ổ loét giúp mô hạt phát triển thuận lợi và rút ngắn thời gian liền thương. Bó bột TCC còn ngăn ngừa việc người bệnh tự ý tháo dỡ thiết bị giảm tải khi không có giám sát y tế. Kỹ thuật này chống chỉ định ở bệnh nhân có thiếu máu chi nặng hoặc nhiễm trùng sâu chưa kiểm soát. Cần theo dõi sát để phòng ngừa tổn thương do cọ xát của bột.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân do bệnh đái tháo đường
1.1.1. Định nghĩa loét bàn chân
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh hình thành tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường được chia thành năm yếu tố chính
1.1.3. Tiến trình liền vết loét đối với loét bàn chân do đái tháo đường
1.1.4. Các dạng tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường
1.2. Tiếp cận chẩn đoán tổn thương loét bàn chân
1.2.1. Khai thác tiền sử và tìm hiểu nguyên nhân gây loét
1.2.2. Tiếp cận chẩn đoán biến chứng thần kinh ngoại vi
1.2.3. Tiếp cận chẩn đoán bệnh động mạch ngoại vi
1.2.4. Tiếp cận chẩn đoán nhiễm trùng bàn chân
1.2.5. Đo diện tích ổ loét
1.2.6. Phân loại mức độ loét bàn chân
1.2.7. Đặc điểm các yếu tố liên quan tới tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường
1.3. Các phương pháp điều trị loét gan bàn chân do bệnh đái tháo đường
1.3.1. Tổng quan các phương thức điều trị loét gan bàn chân
1.3.2. Phương pháp điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành và nội dung nghiên cứu
2.2.3. Mô hình nghiên cứu
2.2.4. Xử lí số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân
3.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân
3.1.3. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân
3.1.4. Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân
3.1.5. Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi
3.1.6. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi
3.2. Đặc điểm tổn thương và một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của loét bàn chân do ĐTĐ
3.2.1. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân
3.2.2. Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường
3.3. Kết quả điều trị loét gan bàn chân do đái tháo đường bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ
3.3.1. Đặc điểm chung của nhóm điều trị can thiệp và điều trị thường quy
3.3.2. Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ
3.3.3. So sánh kết quả điều trị giữa phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy
3.3.4. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân
4.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân
4.1.3. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân
4.1.4. Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân
4.1.5. Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi
4.1.6. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi
4.2. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân và các yếu tố liên quan đến loét bàn chân
4.2.1. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân
4.2.2. Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường
4.3. Đánh giá hiệu quả điều trị loét gan bàn chân bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ
4.3.1. Đặc điểm chung của hai nhóm điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy
4.3.2. Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ
4.3.3. So sánh kết quả điều trị giữa hai phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy
4.3.4. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ
NHỮNG ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân và kết quả điều trị giảm tải loét gan bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LOÉT BÀN CHÂN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GIẢM TẢI LOÉT GAN BÀN CHÂN Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LOÉT BÀN CHÂN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GIẢM TẢI LOÉT GAN BÀN CHÂN Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Chuyên ngành : Nội Tiết Mã số : 62720145 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN KHOA DIỆU VÂN HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Bá Ngọc, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Tiết, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy (Cô) PGS. Nguyễn Khoa Diệu Vân.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan Lê Bá Ngọc CHỮ VIẾT TẮT ABI : Chỉ số cổ chân - cánh tay ADA : Hiệp hội đái tháo đường Mỹ BCTKNV : Biến chứng thần kinh ngoại vi BMI: : Chỉ số khối cơ thể CFU/ g : Đơn vị vi khuẩn lạc/ gam CRP : Protein C phản ứng ĐMNV : Động mạch ngoại vi ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTTQ : Điều trị thường quy HR : tỷ số rủi ro IDF : Hiệp hội đái tháo đường thế giới IDSA 2012 : Tiêu chuẩn của hiệp hội các bệnh truyền nhiễm Mỹ năm 2012 KQNC : Kết quả nghiên cứu LBC : Loét bàn chân MDRD : Modification of Diet in Renal Disease MLCT : Mức lọc cầu thận NTBC : Nhiễm trùng bàn chân NFK-B : Nuclear factor kappa B NO : Nitric oxide PKC : Protein kinase C mạch máu PAI-1 : Plasminogen activator inhibitor - 1 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đặc điểm tổn thương loét bàn chân do bệnh đái tháo đường. Định nghĩa loét bàn chân. Cơ chế bệnh sinh hình thành tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường được chia thành năm yếu tố chính:. Tiến trình liền vết loét đối với loét bàn chân do đái tháo đường.

Các dạng tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường. Tiếp cận chẩn đoán tổn thương loét bàn chân. Khai thác tiền sử và tìm hiểu nguyên nhân gây loét. Tiếp cận chẩn đoán biến chứng thần kinh ngoại vi.

Tiếp cận chẩn đoán bệnh động mạch ngoại vi. Tiếp cận chẩn đoán nhiễm trùng bàn chân. Đo diện tích ổ loét. Phân loại mức độ loét bàn chân.

Đặc điểm các yếu tố liên quan tới tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường. Các phương pháp điều trị loét gan bàn chân do bệnh đái tháo đường. Tổng quan các phương thức điều trị loét gan bàn chân. Phương pháp điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ.39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành và nội dung nghiên cứu:. Mô hình nghiên cứu. Xử lí số liệu.62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân.

Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân. Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm tổn thương và một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của loét bàn chân do ĐTĐ.

Đặc điểm tổn thương loét bàn chân. Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường. Kết quả điều trị loét gan bàn chân do đái tháo đường bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. Đặc điểm chung của nhóm điều trị can thiệp và điều trị thường quy.

Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. So sánh kết quả điều trị giữa phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.89 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân.

Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân. Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân.

Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân và các yếu tố liên quan đến loét bàn chân. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân.

Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường108 4. Đánh giá hiệu quả điều trị loét gan bàn chân bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. Đặc điểm chung của hai nhóm điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.

So sánh kết quả điều trị giữa hai phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.125 NHỮNG ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm loét bàn chân do bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm loét bàn chân do biến chứng thần kinh ngoại vi .3: Bộ câu hỏi sàng lọc biến chứng thần kinh ngoại vi .4: Bảng điểm sàng lọc Michigan .5: Bảng điểm phân độ Michigan .6: Bảng phân độ mức độ nhiễm trùng bàn chân .7: Phân loại mức độ loét bàn chân theo Meggitt -Wagner .1: Đặc điểm lâm sàng.2: Đặc điểm cận lâm sàng.3: Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi theo phân độ Michigan.4: Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi.5: Mức độ nhiễm trùng của tổn thương loét bàn chân.6: Mức độ nặng của tổn thương loét bàn chân.7: Đặc điểm tổn thương loét bàn chân theo yếu tố nguy cơ.8: Vị trí, thời gian bị loét và diện tích vết loét.9: Mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng và mức độ loét.10: Liên quan giữa các yếu tố cận lâm sàng và mức độ loét.11: Liên quan giữa bệnh động mạch ngoại vi và mức độ loét.12: Liên quan giữa biến chứng thần kinh ngoại vi và mức độ loét.13: Đặc điểm chung của nhóm can thiệp và điều trị thường quy.14: Kết quả điều trị của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.15: Mô hình Cox phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian liền vết loét.1: So sánh mức độ loét theo phân loại Wagner.2: So sánh đặc điểm LBC dựa theo yếu tố nguy cơ.3: So sánh diện tích vết loét.108 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Cơ chế bệnh sinh loét bàn chân do đái tháo đường .1: Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân.2: Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân.3: Đặc điểm vi khuẩn học tại tổn thương loét bàn chân.4: Liên quan giữa biến chứng thần kinh ngoại vi và loét mức độ nặng.5: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa hai phương pháp điều trị với thời gian liền vết loét.6: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa yếu tố tuổi với thời gian liền vết loét.7: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa chỉ số BMI với thời gian liền vết loét.8: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa diện tích vết loét với thời gian liền vết loét.9: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa mức độ loét với thời gian liền vết loét.10: Mô hình dự báo khả năng liền vết loét theo thời gian.11: Tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.1: So sánh thời gian phát hiện đái tháo đường ở bệnh nhân loét bàn chân.92 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Đặc điểm giải phẫu hệ thống xương bàn chân .2: Mất chức năng chống sốc bàn chân do biến chứng thần kinh ngoại vi .3: Đặc điểm vi khuẩn học tại tổn thương loét bàn chân do ĐTĐ .4: Hệ thống các khoang bàn chân .5: Các giai đoạn liền vết loét.

Loét thần kinh. Loét bàn chân nhiễm trùng.9: Cách đo huyết áp tính chỉ số cồ chân - cánh tay .10: Cơ chế hình thành loét gan bàn chân do áp lực .11: Bó bột tiếp xúc toàn bộ điều trị loét bàn chân.12: Khung nẹp tháo rời điều trị loét bàn chân.13: Giày giảm tải phần bàn chân trước .1: Ca lâm sàng vết loét bị nhiễm trùng sau 1 tuần điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ.2: Ca lâm sàng vết loét không liền sau 4 tuần điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ.118 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sự gia tăng các tổn thương loét bàn chân (LBC), nhiễm trùng bàn chân, cắt cụt chi ở người mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) đang trở thành một gánh nặng cho bệnh nhân, gia đình người bệnh và xã hội do làm tăng các chi phí tài chính do thời gian nằm viện kéo dài, chi phí sử dụng thuốc. Về lâu dài, tổn thương LBC và cắt cụt chi còn làm giảm khả năng lao động của người bệnh [1]. Các số liệu thống kê dịch tễ học trên thế giới cho thấy, khoảng 85% các trường hợp cắt cụt chi khởi đầu bằng một tổn thương loét hay nói cách khác LBC ở bệnh nhân ĐTĐ là dấu hiệu chỉ điểm nguy cơ cắt cụt chi [2].

Chính vì vậy, LBC ngày càng được quan tâm và nghiên cứu nhằm hạn chế những hậu quả của tổn thương này gây ra. Bên cạnh các nghiên cứu về đặc điểm LBC và các yếu tố liên quan đến mức độ loét như biến chứng thần kinh ngoại vi (BCTKNV), bệnh động mạch ngoại vi (ĐMNV), tình trạng kiểm soát glucose máu,…[3-6], các phương pháp điều trị LBC cũng được đề cập nhằm thúc đẩy vết loét liền nhanh hơn, hạn chế tình trạng cắt cụt chi [7, 8]. Trong số các phương pháp điều trị này, điều trị giảm tải ổ loét đã được nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả rút ngắn thời gian liền vết loét và cải thiện được tình trạng vết loét không liền. Loét gan bàn chân là vị trí thường gặp nhất so với các vị trí khác tại bàn chân do thường xuyên phải tiếp xúc với mặt đất khi di chuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Bá Ngọc (n.d.). Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-loet-ban-chan-va-ket-qua-dieu-tri-giam-tai-loet-gan-ban-chan-o-benh-nhan-dai-thao-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân và hiệu quả giảm tải điều trị loét gan bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường.

Luận án "Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" thuộc chuyên ngành Nội Tiết. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm và điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter