Luận án: Đặc điểm lâm sàng và điều trị trầm cảm ở người bệnh Rối loạn cảm xúc lưỡng cực
Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng và thực trạng điều trị trầm cảm ở bệnh nhân rối loạn cảm xúc lưỡng cực tại viện sức khỏe tâm thần.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan giai đoạn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tâm thần
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hà
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan giai đoạn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực
Trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực là một bệnh lý tâm thần mạn tính phức tạp. Bệnh đặc trưng bởi sự luân phiên giữa các pha hưng cảm và các pha trầm cảm sâu sắc. Người bệnh thường dành phần lớn thời gian sống trong giai đoạn trầm cảm. Giai đoạn này gây tổn hại nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân mất khả năng lao động và sinh hoạt hàng ngày. Nguy cơ tự sát trong giai đoạn này tăng cao rõ rệt. Việc nghiên cứu toàn diện về bệnh sinh giúp nâng cao hiệu quả can thiệp y khoa. Hiểu rõ bản chất bệnh lý là nền tảng để thiết lập các chiến lược can thiệp sớm. Sự phối hợp giữa yếu tố di truyền và sinh học thần kinh đóng vai trò quyết định. Các chất dẫn truyền thần kinh trung ương bị biến đổi sâu sắc. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng cảm xúc kéo dài. Sự thấu hiểu này giúp xây dựng định hướng can thiệp chuẩn mực.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học trầm cảm lưỡng cực
Rối loạn lưỡng cực là dạng rối loạn khí sắc mạn tính có tính chu kỳ. Bệnh biểu hiện bằng ít nhất hai đợt rối loạn cảm xúc rõ rệt. Trong đó, đợt trầm cảm chiếm phần lớn thời gian diễn biến của bệnh. Tỷ lệ mắc rối loạn lưỡng cực trong dân số dao động từ 1% đến 2%. Bệnh thường khởi phát ở độ tuổi thanh niên từ 18 đến 25 tuổi. Cả nam giới và nữ giới đều có nguy cơ mắc bệnh tương đương nhau. Giai đoạn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực thường kéo dài và khó điều trị hơn so với rối loạn trầm cảm thông thường. Người bệnh thường chịu gánh nặng bệnh tật nặng nề. Tỷ lệ tàn phế thứ phát do bệnh chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý nội khoa tâm thần. Tình trạng này đòi hỏi các cơ sở y tế phải theo dõi sát sao.
1.2. Phân biệt trầm cảm lưỡng cực và đơn cực
Trầm cảm lưỡng cực khác biệt căn bản với rối loạn trầm cảm tái diễn đơn cực. Bệnh nhân trầm cảm lưỡng cực thường khởi phát sớm hơn. Các đợt bệnh xuất hiện đột ngột và tái diễn nhiều lần hơn. Tiền sử gia đình thường có người mắc rối loạn khí sắc hoặc tự sát. Trầm cảm lưỡng cực có xu hướng đáp ứng kém với các liệu pháp chống trầm cảm cổ điển. Triệu chứng lâm sàng ở trầm cảm lưỡng cực thường kèm theo ức chế tâm thần vận động nặng. Người bệnh ngủ nhiều bất thường và tăng cảm giác ngon miệng. Trầm cảm đơn cực thường đi kèm mất ngủ và sụt cân. Việc phân biệt chính xác hai thể bệnh giúp ngăn ngừa nguy cơ chuyển pha hưng cảm nguy hiểm khi dùng sai phác đồ thuốc.
1.3. Bệnh sinh giai đoạn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực
Cơ chế bệnh sinh của rối loạn lưỡng cực liên quan chặt chẽ đến sự rối loạn dẫn truyền thần kinh. Hệ thống Serotonin, Dopamine và Noradrenaline bị suy giảm hoạt tính trong pha trầm cảm. Ngoài ra, sự biến đổi cấu trúc các vùng não như vỏ não trước trán và hồi hải mã làm suy giảm khả năng kiểm soát cảm xúc. Các yếu tố di truyền đóng góp tỷ lệ từ 60% đến 80% trong nguy cơ phát triển bệnh. Tác động của stress môi trường sống kích hoạt các gen nhạy cảm. Quá trình viêm thần kinh và rối loạn trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận cũng tham gia vào tiến trình này. Sự kết hợp đa yếu tố này giải thích tính chất phức tạp và mạn tính của bệnh.
II. Dấu hiệu lâm sàng rối loạn lưỡng cực ở pha trầm cảm
Dấu hiệu lâm sàng rối loạn lưỡng cực trong giai đoạn trầm cảm rất đa dạng và biến đổi phức tạp. Bệnh cảnh lâm sàng không chỉ gói gọn trong sự buồn bã thông thường. Tình trạng này chi phối toàn bộ cảm xúc, tư duy và hành vi của người bệnh. Các triệu chứng tiến triển âm ỉ nhưng để lại hậu quả nặng nề. Bệnh nhân suy sụp năng lượng và mất dần mọi hứng thú trong cuộc sống. Các biểu hiện cơ thể và vận động xuất hiện rõ nét qua từng giai đoạn. Người bệnh rơi vào trạng thái kiệt quệ cả về thể chất lẫn tinh thần. Việc quan sát kỹ lưỡng các biến đổi hành vi giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Bác sĩ lâm sàng cần nắm bắt đầy đủ các biểu hiện để đưa ra can thiệp kịp thời.
2.1. Triệu chứng trầm cảm điển hình và ức chế tâm thần vận động
Triệu chứng trầm cảm điển hình bao gồm khí sắc trầm buồn kéo dài và mất quan tâm thích thú. Người bệnh giảm sút năng lượng nghiêm trọng, luôn cảm thấy mệt mỏi dù không làm việc nặng. Sự ức chế tâm thần vận động thể hiện qua nét mặt bất động, dáng đi chậm chạp và giọng nói nhỏ yếu. Bên cạnh đó, bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tập trung và suy nghĩ. Trí nhớ giảm sút rõ rệt, gây cản trở công việc và học tập. Cảm giác vô dụng, tội lỗi vô căn cứ chiếm ngập tâm trí. Rối loạn giấc ngủ và rối loạn ăn uống biểu hiện rất phổ biến. Nhiều bệnh nhân xuất hiện triệu chứng ngủ nhiều và thèm ăn carbohydrate bất thường.
2.2. Dấu hiệu loạn thần và nguy cơ tự sát ở người bệnh
Giai đoạn trầm cảm nặng có thể đi kèm các triệu chứng loạn thần. Bệnh nhân xuất hiện hoang tưởng tự buộc tội, hoang tưởng nghèo túng hoặc hoang tưởng nghi bệnh. Ảo thanh phê phán, chê bai hành vi của người bệnh cũng có thể xảy ra. Những triệu chứng này phản ánh mức độ trầm cảm đặc biệt nghiêm trọng. Hành vi tự sát là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh. Ý tưởng tự sát và hành vi tự hủy hoại xuất hiện với tần suất cao. Người bệnh cảm thấy bế tắc hoàn toàn và xem cái chết là lối thoát duy nhất. Sự giám sát chặt chẽ từ gia đình và nhân viên y tế là bắt buộc để bảo vệ tính mạng bệnh nhân.
III. Tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm lưỡng cực chuẩn xác
Chẩn đoán trầm cảm lưỡng cực đòi hỏi quy trình thăm khám tỉ mỉ và toàn diện. Bác sĩ cần khai thác kỹ lưỡng tiền sử bệnh của cá nhân và gia đình. Mục tiêu chính là phát hiện các cơn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ từng xuất hiện trong quá khứ. Việc chẩn đoán nhầm sang trầm cảm đơn cực rất dễ xảy ra nếu bỏ sót các giai đoạn hưng cảm này. Các bảng phân loại bệnh quốc tế cung cấp khung tiêu chuẩn lâm sàng chặt chẽ. Kết hợp đánh giá định lượng bằng thang điểm giúp lượng hóa mức độ trầm cảm. Quy trình chẩn đoán khoa học giúp nâng cao độ chính xác và định hướng điều trị đúng đắn.
3.1. Ứng dụng thang đánh giá lâm sàng trong chẩn đoán
Các công cụ chẩn đoán chuẩn mực bao gồm tiêu chuẩn DSM-5 và ICD-10. Bác sĩ sử dụng các thang đánh giá tâm lý chuyên sâu như Thang đánh giá trầm cảm Hamilton (HAM-D) hoặc Montgomery-Åsberg (MADRS). Những công cụ này giúp định lượng chính xác độ nặng của các triệu chứng trầm cảm. Thang đánh giá chung về lâm sàng (CGI) được áp dụng để theo dõi mức độ nghiêm trọng và sự đáp ứng điều trị. Bảng câu hỏi sàng lọc rối loạn khí sắc (MDQ) hỗ trợ nhận diện các đợt hưng cảm nhẹ trong quá khứ. Việc kết hợp đa dạng các thang đo lâm sàng đem lại kết quả đánh giá khách quan và nhất quán.
3.2. Chẩn đoán phân biệt nhằm tránh nhầm lẫn điều trị
Chẩn đoán phân biệt là bước tối quan trọng trong thực hành lâm sàng tâm thần. Cần phân biệt trầm cảm lưỡng cực với trầm cảm đơn cực, tâm thần phân liệt và rối loạn phân liệt cảm xúc. Các rối loạn nhân cách như nhân cách ranh giới cũng có biểu hiện cảm xúc không ổn định tương tự. Ngoài ra, cần loại trừ các bệnh lý thực thể gây ra triệu chứng trầm cảm. Suy giáp, thiếu máu nặng, bệnh Parkinson và nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương có thể gây rối loạn khí sắc. Tác dụng phụ của một số loại thuốc huyết áp hoặc corticoid cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Chẩn đoán chính xác giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp và an toàn.
IV. Phác đồ điều trị rối loạn lưỡng cực pha trầm cảm
Phác đồ điều trị rối loạn lưỡng cực pha trầm cảm đòi hỏi sự kết hợp thận trọng giữa dược lý và tâm lý. Mục tiêu hàng đầu là cắt đứt triệu chứng trầm cảm nhanh chóng và ngăn ngừa hiện tượng đảo pha hưng cảm. Việc can thiệp cần tiến hành qua từng giai đoạn cụ thể: giai đoạn cấp tính, giai đoạn duy trì và giai đoạn củng cố. Bác sĩ cần cá thể hóa liều lượng thuốc dựa trên đáp ứng lâm sàng và thể trạng người bệnh. Kiểm tra định kỳ các chỉ số sinh hóa máu giúp kiểm soát tốt các tác dụng không mong muốn. Phác đồ chuẩn xác mang lại cơ hội hồi phục khí sắc ổn định và bền vững cho người bệnh.
4.1. Vai trò then chốt của thuốc ổn định khí sắc
Thuốc ổn định khí sắc là nền tảng cơ bản trong phác đồ điều trị rối loạn lưỡng cực. Nhóm thuốc này giúp điều chỉnh sự mất cân bằng hóa học não bộ và bảo vệ tế bào thần kinh. Lithium là lựa chọn hàng đầu nhờ hiệu quả chống trầm cảm và ngăn ngừa nguy cơ tự sát vượt trội. Các thuốc chống động kinh có tác dụng chỉnh khí sắc như Valproate, Lamotrigine và Carbamazepine cũng được sử dụng phổ biến. Trong đó, Lamotrigine đặc biệt hiệu quả trong việc phòng ngừa tái phát giai đoạn trầm cảm. Bệnh nhân cần được xét nghiệm nồng độ thuốc trong máu định kỳ để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh ngộ độc.
4.2. Chỉ định thuốc chống loạn thần thế hệ mới
Thuốc chống loạn thần không điển hình (thế hệ mới) đóng vai trò thiết yếu trong kiểm soát trầm cảm lưỡng cực. Quetiapine, Olanzapine và Lurasidone đã được chứng minh có hiệu quả chống trầm cảm mạnh mẽ. Chúng có thể dùng dưới dạng đơn trị liệu hoặc kết hợp cùng thuốc ổn định khí sắc. Nhóm thuốc này giúp thuyên giảm nhanh các triệu chứng lo âu, mất ngủ và hoang tưởng đi kèm. Tuy nhiên, bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ tăng cân, đái tháo đường và rối loạn lipid máu. Việc điều chỉnh liều lượng hợp lý giúp tối ưu hóa lợi ích lâm sàng và hạn chế tác dụng phụ chuyển hóa.
4.3. Cảnh giác khi dùng thuốc chống trầm cảm cho bệnh nhân
Thuốc chống trầm cảm (sử dụng trong RLNB) cần được chỉ định hết sức thận trọng. Tuyệt đối không sử dụng thuốc chống trầm cảm đơn độc vì nguy cơ kích hoạt cơn hưng cảm hoặc gây chu kỳ nhanh. Thuốc chống trầm cảm chỉ được cân nhắc kết hợp tạm thời khi bệnh nhân đã được bảo vệ bởi thuốc ổn định khí sắc. Nhóm ức chế tái hấp thu chọn lọc Serotonin (SSRI) hoặc Bupropion thường được ưu tiên hơn nhóm ba vòng do ít nguy cơ đảo pha hơn. Khi các triệu chứng trầm cảm đã thuyên giảm ổn định, bác sĩ cần giảm liều dần và ngừng thuốc chống trầm cảm để đảm bảo an toàn dài hạn.
V. Phục hồi chức năng và theo dõi sau điều trị nội trú
Phục hồi chức năng tâm lý xã hội là mục tiêu dài hạn sau khi người bệnh vượt qua giai đoạn cấp tính. Điều trị nội trú giúp ổn định các rối loạn hành vi và kiểm soát nguy cơ tự sát. Tuy nhiên, quá trình tái hòa nhập cộng đồng sau xuất viện mới là thử thách thực sự đối với bệnh nhân và gia đình. Chiến lược can thiệp toàn diện bao gồm liệu pháp tâm lý, phục hồi kỹ năng lao động và tái lập nhịp sinh học. Sự nâng đỡ từ người thân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kết quả điều trị. Người bệnh cần học cách quản lý căng thẳng và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe tâm thần.
5.1. Đánh giá sự thuyên giảm triệu chứng khi xuất viện
Tiêu chuẩn ra viện dựa trên sự thuyên giảm rõ rệt của các triệu chứng trầm cảm trên các thang đo lâm sàng. Điểm số thang HAM-D hoặc MADRS cần giảm trên 50% so với thời điểm nhập viện. Bệnh nhân không còn ý tưởng tự sát, hành vi tự hại hay các triệu chứng loạn thần. Người bệnh phục hồi khả năng tự chăm sóc bản thân và có nhận thức tốt về bệnh tật. Bác sĩ lâm sàng đánh giá kỹ lưỡng khả năng tuân thủ điều trị ngoại trú của bệnh nhân. Gia đình được tư vấn chi tiết về cách quản lý thuốc và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường trước khi người bệnh rời viện.
5.2. Kế hoạch quản lý và phòng ngừa tái phát lâu dài
Phòng ngừa tái phát đòi hỏi sự kiên trì tuân thủ dùng thuốc ổn định khí sắc liên tục trong nhiều năm. Ngừng thuốc đột ngột là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tái phát giai đoạn trầm cảm hoặc hưng cảm. Người bệnh cần duy trì lịch tái khám định kỳ theo đúng hẹn của bác sĩ chuyên khoa. Bên cạnh dùng thuốc, liệu pháp tâm lý nhận thức hành vi (CBT) và liệu pháp nhịp sinh học xã hội (IPSRT) mang lại lợi ích to lớn. Duy trì giấc ngủ đều đặn, tránh xa rượu bia và các chất kích thích giúp giữ vững trạng thái cân bằng cảm xúc. Môi trường sống hòa thuận và thấu hiểu là điểm tựa vững chắc giúp người bệnh tái hòa nhập xã hội thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ THU HÀ NGHI£N CøU §ÆC §IÓM L¢M SµNG Vµ THùC TR¹NG §IÒU TRÞ TRÇM C¶M ë NGêI BÖNH RèI LO¹N C¶M XóC L¦ìNG CùC T¹I VIÖN SøC KHáe T©M THÇN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ THU HÀ NGHI£N CøU §ÆC §IÓM L¢M SµNG Vµ THùC TR¹NG §IÒU TRÞ TRÇM C¶M ë NGêI BÖNH RèI LO¹N C¶M XóC L¦ìNG CùC T¹I VIÖN SøC KHáe T©M THÇN Chuyên ngành: Tâm thần Mã số: 62720148 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Kim Việt 2.TS Trần Hữu Bình HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Tâm thần - Trường Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban lãnh đạo Viện Sức khỏe Tâm thần - Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Hội đồng khoa học đã có những góp ý sâu sắc để tôi hoàn thiện luận án với chất lượng tốt hơn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.TS Nguyễn Kim Việt và PGS.TS Trần Hữu Bình, những người thầy với tất cả tâm huyết và tình cảm đã đi cùng tôi trên suốt chặng đường này.
Tôi xin cảm ơn tập thể các thầy cô bộ môn Tâm Thần, các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên Viện Sức khỏe Tâm thần - Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến những bệnh nhân đã đồng ý tham gia trong nghiên cứu của tôi và họ thực sự là những người thầy đáng quý để giúp tôi thực hiện luận án này. Cuối cùng, với tất cả tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn với bố mẹ, chồng con, với bạn bè, anh chị em đồng nghiệp luôn là điểm tựa cho tôi vững bước. LÊ THỊ THU HÀ LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thị Thu Hà, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tâm Thần, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS Nguyễn Kim Việt và PGS.TS Trần Hữu Bình. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
LÊ THỊ THU HÀ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ATK An thần kinh CGI Thang đánh giá chung về lâm sàng (The Clinical Global Impressions Scale) CKS Chỉnh khí sắc CTC Chống trầm cảm DSM Tài liệu chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders) GĐHC Giai đoạn hưng cảm GĐTC Giai đoạn trầm cảm ICD - 10 Bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10 (International Classification of Diseases, 10th edition) RLCXLC Rối loạn cảm xúc lưỡng cực RLTCTD Rối loạn trầm cảm tái diễn TDKMM Tác dụng không mong muốn VSKTT Viện Sức khoẻ Tâm thần MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. TRẦM CẢM VÀ RỐI LOẠN CẢM XÚC LƯỠNG CỰC. Khái niệm về trầm cảm và rối loạn cảm xúc lưỡng cực. Lịch sử nghiên cứu, tên gọi, định nghĩa và phân loại rối loạn cảm xúc lưỡng cực.
Bệnh nguyên, bệnh sinh rối loạn cảm xúc lưỡng cực. ĐẶC ĐIỂM TRẦM CẢM TRONG RỐI LOẠN CẢM XÚC LƯỠNG CỰC. Đặc điểm chung của trầm cảm. Những đặc điểm trầm cảm trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực.
ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM TRONG RỐI LOẠN CẢM XÚC LƯỠNG CỰC. Nguyên tắc điều trị. Các lựa chọn điều trị. Tái diễn giai đoạn bệnh và sự phục hồi chức năng.
MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng của trầm cảm trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực. Nghiên cứu về thực trạng điều trị trầm cảm.42 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các công cụ nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.
Cách thức thu thập số liệu. Xử lý số liệu, bàn luận kết luận và công bố khoa học. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. CÁC SAI SỐ TRONG NGHIÊN CỨU VÀ CÁCH KHẮC PHỤC.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm giới tính, nhóm tuổi tại thời điểm nghiên cứu. Đặc điểm về nơi cư trú, tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh sống, trình độ học vấn.
Đặc điểm về học vấn, nghề nghiệp. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TRẦM CẢM TRONG RỐI LOẠN CẢM XÚC LƯỠNG CỰC. Đặc điểm tiền sử rối loạn/ bệnh. Đặc điểm trầm cảm ở bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm đáp ứng điều trị. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM TRONG RỐI LOẠN CẢM XÚC LƯỠNG CỰC. Đặc điểm số ngày điều trị theo thể bệnh. Đặc điểm sử dụng thuốc.
Đặc điểm sự thuyên giảm các triệu chứng. Đặc điểm tình trạng bệnh lúc ra viện. Sự tuân thủ điều trị. Sự tái diễn, tái phát sau 12 tháng theo dõi.
Chức năng cá nhân, nghề nghiệp, xã hội sau 12 tháng theo dõi. Một số yếu tố liên quan ảnh hưởng đến sự tái phát, tái diễn rối loạn cảm xúc lưỡng cực sau 12 tháng theo dõi điều trị.90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm giới tính, tuổi bệnh nhân tại thời điểm nghiên cứu.
Đặc điểm về nơi cư trú, tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh sống, trình độ học vấn. Đặc điểm về học vấn, nghề nghiệp. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG TRẦM CẢM TRONG RLCXLC. Đặc điểm tiền sử rối loạn bệnh.
Đặc điểm lâm sàng trầm cảm trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực. THỰC TRẠNG ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM TRONG RLCXLC. Đặc điểm số ngày điều trị theo thể bệnh. Đặc điểm sử dụng thuốc.
Đặc điểm thuyên giảm các triệu chứng. Đặc điểm tình trạng bệnh lúc ra viện. Đặc điểm sự tuân thủ sau 12 tháng theo dõi. Sự tái diễn, tái phát sau 12 tháng theo dõi.
Chức năng cá nhân, nghề nghiệp, xã hội sau 1 năm theo dõi. Một số yếu tố liên quan tới tái phát, tái diễn giai đoạn bệnh. NHỮNG ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mười mục tiêu can thiệp quan trọng đối với RLCXLC.
Mục tiêu của các phương pháp điều trị đối với RLCXLC. So sánh các hướng dẫn điều trị trầm cảm lưỡng cực cấp. Hướng dẫn điều trị rối loạn cảm xúc và lo âu của Canada. So sánh các hướng dẫn cho điều trị duy trì.
Các tiêu chuẩn đáp ứng và diễn biến bệnh. Chỉ số hiệu quả trên thang CGI. Đặc điểm giới tính, nhóm tuổi. Đặc điểm cư trú, tôn giáo, hôn nhân, kinh tế gia đình.
Đặc điểm học vấn, nghề nghiệp. Đặc điểm tuổi khởi phát. Đặc điểm giai đoạn bệnh đầu tiên. Đặc điểm số giai đoạn bệnh trước vào viện.
Thời gian kéo dài các giai đoạn trầm cảm trước vào viện. Các triệu chứng thời kì khởi phát. Cách thức xuất hiện các triệu chứng thời kì khởi phát. Các triệu chứng đặc trưng thời kì toàn phát.
Các triệu chứng phổ biến thời kì toàn phát. Các triệu chứng cơ thể thời kì toàn phát. Ý tưởng, toan tự sát. Các triệu chứng của trầm cảm không điển hình.
Các triệu chứng hưng cảm trong trạng thái trầm cảm hỗn hợp. Các triệu chứng lo âu. Các cơn tức giận, dễ bị kích thích. Số ngày điều trị theo thể bệnh.
Đặc điểm sử dụng phối hợp thuốc. Đặc điểm sử dụng thuốc chỉnh khí sắc. Đặc điểm sử dụng thuốc an thần kinh. Đặc điểm sử dụng thuốc chống trầm cảm.
Đặc điểm các tác dụng không mong muốn. Trên thang điểm CGI. Trên thang BECK. Chức năng cá nhân, nghề nghiệp, xã hội sau 12 tháng.
Một số yếu tố liên quan đến sự tái phát, tái diễn sau 12 tháng điều trị. So sánh tỷ lệ tái phát, tái diễn của chúng tôi với một số tác giả.136 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm tiền sử gia đình mắc rối loạn tâm thần nội sinh. Xuất hiện giai đoạn trầm cảm trong 4 tuần sau sinh.
Đặc điểm tiền sử sử dụng chất. Một số yếu tố liên quan tới khởi phát giai đoạn bệnh hiện tại. Đặc điểm thể bệnh theo ICD-10. Đặc điểm mức độ bệnh lý theo thang BECK.
Đặc điểm phân loại thể bệnh theo DSM-5. Biểu hiện loạn thần. Xuất hiện trạng thái hưng cảm, hưng cảm nhẹ sau bắt đầu điều trị. Xuất hiện trạng thái trầm cảm hỗn hợp sau bắt đầu điều trị.
Xuất hiện ý tưởng, hành vi tự sát sau bắt đầu điều trị. Dung nạp điều trị. Thuyên giảm các triệu chứng đặc trưng. Thuyên giảm các triệu chứng phổ biến.
Thuyên giảm các triệu chứng cơ thể. Đặc điểm tuân thủ điều trị. Tỷ lệ trầm cảm mắc phải tích lũy trong 12 tháng. Tỷ lệ hưng cảm nhẹ mắc phải tích lũy trong 12 tháng.
Tỷ lệ hưng cảm mắc phải tích lũy trong 12 tháng.88 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mô hình sinh bệnh học trầm cảm của Akiskal và Mckinney.2: Phân bố của rối loạn cảm xúc.3: Quản lý trầm cảm lưỡng cực giai đoạn cấp tính.1: Các bước thu thập số liệu………………………………………55 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trầm cảm là trạng thái bệnh lý phổ biến trong lĩnh vực tâm thần học, đặc trưng bởi sự ức chế toàn bộ các mặt hoạt động tâm thần. Trên lâm sàng, trầm cảm có thể xuất hiện trong rối loạn cảm xúc và các rối loạn tâm thần khác (các rối loạn liên quan đến stress, rối loạn khí sắc thực tổn, rối loạn liên quan tới dùng chất…). Trong các rối loạn cảm xúc nội sinh, trầm cảm trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực chiếm một tỷ lệ đáng kể. Việc chẩn đoán rối loạn cảm xúc lưỡng cực dễ dàng hơn khi bệnh nhân đã có tiền sử xuất hiện những giai đoạn hưng cảm, hưng cảm nhẹ.
Tuy nhiên, dù đặc trưng của rối loạn cảm xúc lưỡng cực I là những giai đoạn hưng cảm, nhưng vẫn có tới 51,6% bệnh nhân có biểu hiện những giai đoạn đầu tiên là những giai đoạn trầm cảm [1], và việc chẩn đoán rối loạn cảm xúc lưỡng cực II càng khó khăn khi khó nhận diện những giai đoạn hưng cảm nhẹ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hà (n.d.). Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-thuc-trang-dieu-tri-tram-cam-o-nguoi-benh-roi-loan-cam-xuc-luong-cuc-tai-vien-suc-khoe-tam-than
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng và thực trạng điều trị trầm cảm ở bệnh nhân rối loạn cảm xúc lưỡng cực tại viện sức khỏe tâm thần.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực" thuộc chuyên ngành Tâm thần. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng & điều trị trầm cảm rối loạn lưỡng cực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.