Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ tại Bệnh viện 108
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật thay van nhân tạo điều trị hẹp van động mạch chủ.
Ngoại Tim mạch / Y học
Luan An
Luận án
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật thay van động mạch chủ hiện nay
- Số trang:
- 160 trang
- Chuyên ngành:
- Ngoại Tim mạch / Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật thay van động mạch chủ hiện nay
Hẹp van động mạch chủ là bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Bệnh gây cản trở dòng máu từ tâm thất trái vào động mạch chủ. Tình trạng này làm tăng áp lực buồng tim kéo dài. Cơ tim phải làm việc quá tải, dẫn tới phì đại thất trái và suy tim. Phẫu thuật thay van động mạch chủ là phương pháp điều trị triệt để nhất hiện nay. Kỹ thuật ngoại khoa giúp tái lập lưu thông máu bình thường qua lỗ van. Phương pháp giải phóng tắc nghẽn buồng tống máu thất trái hiệu quả. Tỷ lệ tử vong tại bệnh viện sau can thiệp đã giảm từ 8,9% xuống 3,4% theo Hội Phẫu thuật Lồng ngực Hoa Kỳ. Người bệnh sau mổ ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về cấu trúc và chức năng tim. Phẫu thuật mang lại cơ hội kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống.
1.1. Thực trạng và nguyên nhân gây hẹp van động mạch chủ
Hẹp van động mạch chủ chiếm tỷ lệ từ 2% đến 7% trong cộng đồng. Bệnh xuất hiện ở khoảng 10% người cao tuổi tại các quốc gia phát triển do thoái hóa xơ vôi. Tại Việt Nam, bệnh lý này chiếm khoảng 15% tổng số ca bệnh tim mạch. Nguyên nhân do di chứng thấp tim chiếm tỷ lệ cao nhất với khoảng 35%. Tổn thương thấp tim gây dính mép van, xơ hóa và co rút lá van. Bệnh còn có thể bắt nguồn từ dị tật van hai mảnh bẩm sinh. Tổn thương thường tiến triển âm thầm suốt nhiều năm mà không có triệu chứng cảnh báo rõ rệt. Việc chẩn đoán và phát hiện sớm đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn chức năng tim mạch cho người bệnh.
1.2. Diễn tiến nguy hiểm khi không can thiệp thay van tim
Giai đoạn tiềm tàng của bệnh hẹp van thường không gây khó chịu. Khi triệu chứng cơ năng xuất hiện, tiên lượng bệnh chuyển biến xấu rất nhanh. Người bệnh thường gặp cơn đau thắt ngực, khó thở hoặc ngất khi gắng sức. Tỷ lệ tử vong trong vòng 2 năm lên đến 50% nếu không được can thiệp kịp thời. Thời gian sống trung bình của người bệnh có triệu chứng chỉ dưới 5 năm. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong tăng 9,4% mỗi năm khi triệu chứng đã bộc lộ. Con số này là 2,8% mỗi năm ở giai đoạn chưa có triệu chứng. Can thiệp thay van đúng thời điểm giúp ngăn chặn nguy cơ đột tử và phục hồi cơ tim.
II. Tiêu chuẩn phẫu thuật thay van động mạch chủ kịp thời
Việc xác định thời điểm phẫu thuật thay van động mạch chủ đòi hỏi quy trình đánh giá chuẩn xác. Bác sĩ chuyên khoa tim mạch kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và chỉ số chẩn đoán hình ảnh. Siêu âm tim Doppler là công cụ chủ đạo để đo lường mức độ hẹp van. Kỹ thuật này giúp khảo sát giải phẫu gốc động mạch chủ và hình thái lá van. Siêu âm cũng cung cấp dữ liệu toàn diện về kích thước và chức năng co bóp thất trái. Quyết định can thiệp ngoại khoa được đưa ra khi mức độ hẹp chuyển sang giai đoạn nặng hoặc có rối loạn huyết động. Can thiệp đúng lúc giúp ngăn ngừa tái cấu trúc thất trái bất lợi và giảm thiểu nguy cơ tai biến.
2.1. Đánh giá diện tích mở van động mạch chủ qua siêu âm
Diện tích mở van động mạch chủ bình thường ở người trưởng thành dao động từ 3,0 đến 4,0 cm2. Khi van bị tổn thương, thiết diện mở van giảm dần theo thời gian. Mức độ hẹp được phân loại chính xác dựa trên thông số siêu âm tim qua thành ngực. Tình trạng hẹp khít xảy ra khi diện tích mở van động mạch chủ giảm xuống dưới 1,0 cm2. Nếu tính theo diện tích bề mặt cơ thể, con số này nhỏ hơn 0,6 cm2/m2. Khi diện tích dòng chảy bị thu hẹp nghiêm trọng, lưu lượng tống máu sụt giảm rõ rệt. Thất trái phải chịu áp lực tống máu rất lớn. Đây là tiêu chuẩn vàng để chỉ định phẫu thuật thay van nhân tạo.
2.2. Đo đạc chênh áp qua van động mạch chủ để chỉ định mổ
Chênh áp qua van động mạch chủ phản ánh mức độ cản trở dòng máu từ thất trái vào hệ tuần hoàn. Siêu âm Doppler tim cho phép đo chính xác chênh áp trung bình và chênh áp tối đa qua van. Mức độ hẹp van nặng được xác định khi chênh áp trung bình vượt quá 40 mmHg. Vận tốc dòng máu qua van lúc này đạt trên 4,0 m/s. Sự gia tăng áp lực này khiến thất trái phì đại đồng tâm nhằm duy trì thể tích nhát bóp. Nếu tình trạng kéo dài, cơ tim sẽ xơ hóa và suy giảm phân suất tống máu. Đánh giá chênh áp qua van động mạch chủ giúp xác định chính xác thời điểm phẫu thuật trước khi tổn thương tim không hồi phục.
III. Các kỹ thuật phẫu thuật thay van động mạch chủ y khoa
Khoa học ngoại khoa tim mạch đã phát triển nhiều phương pháp phẫu thuật thay van động mạch chủ tiên tiến. Lịch sử điều trị bệnh van tim đã trải qua hơn 50 năm với nhiều bước tiến vượt bậc. Hiện nay, y học áp dụng đa dạng kỹ thuật như phẫu thuật kinh điển, mổ ít xâm lấn và can thiệp nội mạch. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm và chỉ định riêng biệt phù hợp với từng người bệnh. Mục tiêu chung là loại bỏ van tổn thương, khôi phục huyết động bình thường và giảm thiểu rủi ro biến chứng. Việc lựa chọn phương thức điều trị dựa trên tuổi tác, giải phẫu van và bệnh lý nền kèm theo.
3.1. Phương pháp mổ tim hở thay van và phẫu thuật ít xâm lấn
Mổ tim hở thay van là phương pháp kinh điển với đường mở cưa toàn bộ xương ức. Kỹ thuật này sử dụng hệ thống máy tim phổi nhân tạo để hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể. Phẫu thuật viên cắt bỏ van tim bị tổn thương và khâu đính van nhân tạo mới. Hiện nay, phương pháp phẫu thuật tim ít xâm lấn ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Bác sĩ chỉ cần mở một phần nhỏ xương ức hoặc mở ngực qua khoang liên sườn. Phương pháp ít xâm lấn giúp hạn chế mất máu, giảm đau đớn và rút ngắn thời gian thở máy sau mổ. Người bệnh có vết mổ nhỏ, giảm nguy cơ nhiễm trùng xương ức và hồi phục nhanh chóng.
3.2. Can thiệp thay van động mạch chủ qua da TAVI tiên tiến
Kỹ thuật thay van động mạch chủ qua da TAVI là bước đột phá trong tim mạch can thiệp. Thủ thuật này không yêu cầu mở ngực và không cần dùng máy tuần hoàn ngoài cơ thể. Bác sĩ luồn ống thông mang van sinh học gấp gọn qua động mạch đùi để tiếp cận tim. Dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng, van mới được bung nở chính xác tại vị trí van cũ. Phương pháp thay van động mạch chủ qua da TAVI tối ưu cho người cao tuổi hoặc người có nguy cơ phẫu thuật hở cao. Thời gian phục hồi rất nhanh, người bệnh có thể xuất viện sớm và hạn chế tối đa chấn thương ngoại khoa.
IV. Chọn loại van khi phẫu thuật thay van động mạch chủ
Lựa chọn vật liệu van tim thay thế là quyết định then chốt trong phẫu thuật thay van động mạch chủ. Hiện nay, hai loại van nhân tạo chính được sử dụng là van cơ học và van sinh học. Mỗi loại van sở hữu đặc tính cơ học, độ bền và yêu cầu điều trị nội khoa khác nhau. Bác sĩ chuyên khoa sẽ cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên độ tuổi, lối sống và nguy cơ xuất huyết của người bệnh. Mục tiêu là đảm bảo độ bền tối đa của bộ van nhân tạo đồng thời hạn chế các rủi ro huyết khối tắc mạch. Lựa chọn đúng đắn giúp người bệnh an tâm sinh hoạt và duy trì sức khỏe lâu dài.
4.1. Đặc điểm và độ bền của dòng van tim cơ học nhân tạo
Van tim cơ học được chế tạo từ vật liệu nhân tạo cao cấp như carbon kỹ thuật và titan phủ pyrolytic carbon. Ưu điểm nổi bật nhất của van tim cơ học là độ bền cơ học gần như vĩnh cửu. Loại van này hiếm khi bị thoái hóa hoặc hư hỏng cấu trúc theo thời gian. Do đó, van cơ học rất phù hợp với bệnh nhân trẻ tuổi dưới 60 tuổi để tránh nguy cơ phải mổ lại. Tuy nhiên, bề mặt kim loại dễ kích hoạt quá trình đông máu tự nhiên. Bệnh nhân mang van cơ học bắt buộc phải dùng thuốc chống đông máu suốt đời. Việc này đòi hỏi theo dõi xét nghiệm máu định kỳ để ngăn chặn nguy cơ hình thành cục máu đông kẹt van.
4.2. Ưu điểm phục hồi sinh lý từ cấu trúc van tim sinh học
Van tim sinh học được sản xuất từ màng ngoài tim bò hoặc lá van lợn đã qua xử lý chống thải ghép. Cấu trúc lá van mềm mại tương tự như van tim tự nhiên của con người. Dòng máu chảy qua van tim sinh học có tính chất huyết động sinh lý êm ái. Ưu điểm lớn nhất là người bệnh không cần dùng thuốc chống đông suốt đời, chỉ cần dùng trong 3 đến 6 tháng đầu. Điều này giúp loại bỏ nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng do thuốc chống đông. Loại van này thường được chỉ định cho bệnh nhân trên 65 tuổi. Nhược điểm duy nhất là van sinh học có thể thoái hóa tự nhiên sau 10 đến 15 năm.
V. Theo dõi sau phẫu thuật thay van động mạch chủ chuẩn
Quá trình chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật thay van động mạch chủ quyết định trực tiếp hiệu quả lâu dài. Sau khi giải phóng tắc nghẽn, buồng tim cần thời gian để tái cấu trúc và phục hồi chức năng co bóp. Người bệnh cần được kiểm tra định kỳ bằng điện tâm đồ và siêu âm tim để đánh giá hoạt động của van mới. Sự theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như tràn dịch màng ngoài tim hay nhiễm trùng vết mổ. Tuân thủ phác đồ điều trị nội khoa và tái khám định kỳ mang lại sự an toàn tối đa cho hệ tuần hoàn của người bệnh.
5.1. Sử dụng thuốc chống đông máu kháng vitamin K đúng cách
Sau phẫu thuật thay van, bệnh nhân mang van nhân tạo cần dùng thuốc chống đông máu kháng vitamin K theo đúng chỉ định. Thuốc có tác dụng ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K tại gan. Nhờ đó, thuốc ngăn ngừa sự lắng đọng sợi huyết và hình thành cục máu đông trên cánh van. Người bệnh cần uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. Chế độ ăn uống cần lưu ý không thay đổi đột ngột lượng rau xanh chứa nhiều vitamin K. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc dùng thêm các loại thuốc khác khi chưa có hướng dẫn y tế.
5.2. Kiểm soát chặt chẽ chỉ số INR sau mổ tim định kỳ
Chỉ số INR sau mổ tim là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả của thuốc chống đông máu. Đối với phẫu thuật thay van động mạch chủ bằng van cơ học, mục tiêu chỉ số INR thường duy trì trong khoảng từ 2,0 đến 3,0. Nếu chỉ số INR quá thấp, nguy cơ hình thành huyết khối gây kẹt van hoặc tắc mạch não sẽ tăng cao. Ngược lại, nếu chỉ số INR quá cao, người bệnh dễ đối mặt với biến chứng chảy máu dưới da hoặc xuất huyết nội tạng. Bệnh nhân cần xét nghiệm máu kiểm tra chỉ số INR sau mổ tim định kỳ hàng tháng. Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả để điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông chuẩn xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hẹp van động mạch chủ là tình trạng van mở ra không hết, gây tắc nghẽn đường tống máu của thất trái [1]. Là bệnh van tim phổ biến với tần suất từ 2 - 7% [2]. Ở các nước phát triển, có khoảng 10% số người cao tuổi bị bệnh van động mạch chủ với các mức độ tổn thương khác nhau [2]. Tại Việt Nam, bệnh hẹp van động mạch chủ chiếm khoảng 15% các bệnh lý tim mạch, trong đó thấp tim là nguyên nhân chủ yếu với khoảng 35% [3].
Bệnh thường tiến triển âm thầm và khi xuất hiện triệu chứng thì tiên lượng nặng với tỷ lệ tử vong trong 2 năm lên đến 50%. Theo tác giả Braunwald, với bệnh nhân hẹp van động mạch chủ khi xuất hiện triệu chứng thời gian sống trung bình là dưới 5 năm [1]. Tác giả Phạm Mạnh Hùng và cộng sự, khi tổn thương van động mạch chủ có triệu chứng cơ năng thì tỷ lệ sống giảm nhanh chóng nếu không được phẫu thuật, tỷ lệ tử vong tăng 9,4%/năm với bệnh nhân có triệu chứng và 2,8% khi chưa có triệu chứng nên cần chẩn đoán và điều trị sớm [4]. Ở các nước Âu - Mỹ, phẫu thuật thay van động mạch chủ đã trải qua lịch sử hơn 50 năm, cho đến nay có nhiều phương pháp điều trị như: phẫu thuật (phẫu thuật Ross; thay van đồng loài, dị loài; thay van cơ học và phương pháp Ozaki), can thiệp qua da (nong van bằng bóng, thay van qua da.) và kết quả sau điều trị càng ngày được cải thiện [6].
Theo Hội phẫu thuật Lồng ngực Hoa Kỳ, tỷ lệ tử vong tại bệnh viện sau thay van động mạch chủ đã giảm từ 8,9% xuống còn 3,4% [7]. Bên cạnh những lợi ích rõ ràng về tỷ lệ sống sau mổ, những thay đổi tốt về cấu trúc và chức năng thất trái cũng như tình trạng lâm sàng được cải thiện rõ rệt sau thay van động mạch chủ. Sự thay đổi này đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu đã được công bố, tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu này chủ yếu tập trung đánh giá ở thời điểm sớm sau mổ, rất ít tác giả nghiên cứu về luan an 2 đặc điểm giải phẫu bệnh hay những thay đổi tình trạng lâm sàng và cấu trúc thất trái thông qua so sánh cặp. Đặc biệt tình trạng suy tim trên lâm sàng và những biến đổi ở thất trái do hiện tượng hẹp van động mạch chủ gây ra có thay đổi từ rất sớm sau mổ hay không vẫn còn là một câu hỏi.
Tại Việt Nam, nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2012 trên 50 bệnh nhân hẹp van động mạch chủ được thay van nhân tạo cho thấy tình trạng suy tim, phân suất tống máu thất trái được cải thiện sau mổ, tỷ lệ tử vong chung là 4% [8]. Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức năm 2013 với 81 bệnh nhân thay van động mạch chủ: tỷ lệ tử vong trong 1 năm sau mổ là 4,5%, kết quả sớm và trung hạn rất khả quan [9]. Mặc dù, đã có một số nghiên cứu trong nước về phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp chủ nhưng kết quả lâm sàng, cận lâm sàng, giải phẫu bệnh và các kết quả theo dõi những thay đổi về các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đặc biệt những thay đổi hình thái thất trái theo thời gian vẫn còn nhiều hạn chế. Để đóng góp thêm các bằng chứng khoa học trong chẩn đoán, lựa chọn thời điểm phẫu thuật, phương pháp điều trị và theo dõi các kết quả sau phẫu thuật bệnh hẹp van động mạch chủ, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm các mục tiêu sau: 1.
Nhận xét đặc điểm chẩn đoán và tổn thương giải phẫu bệnh hẹp van động mạch chủ được phẫu thuật thay van nhân tạo tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Đánh giá kết quả phẫu thuật, tỷ lệ bất tương hợp van động mạch chủ - bệnh nhân và sự thay đổi các chỉ số thất trái sau phẫu thuật thay van động mạch chủ tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. luan an 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm mô học, giải phẫu, sinh lý bệnh, giải phẫu bệnh hẹp chủ 1.
Đặc điểm mô học van động mạch chủ Sự phát triển của van ĐMC trong thời kỳ phôi thai liên quan nhiều đến sự phát triển của đường ra thất trái. Trong ống tim nguyên thuỷ, máu chảy từ tâm thất nguyên thuỷ vào hành tim và ra gốc động mạch. Phần giữa của hành tim, nón động mạch phát triển thành đường ra thất trái. Đoạn xa của hành tim phát triển thành ĐMP và ĐMC [1].
Trong giai đoạn phôi thai 5 tuần tuổi, 2 gờ đối diện ở nón động mạch và thân động mạch hợp lại. Các chóp thân nón, chóp hành phát triển hướng vào nhau và hợp nhất tạo thành vách động mạch chủ - phổi và vách động mạch chủ - phổi chia nón thành đường ra thất phải, đường ra thất trái và thân xuống ĐMC, thân ĐMP [1]. Khi thân động mạch hình thành, van ĐMC bắt đầu phát triển từ 3 gờ dưới nội mạc tim. Hai gờ xuất hiện từ gờ thân hợp lại phát triển thành lá van ĐMC phải và trái.
Gờ lá van lưng thứ 3 phát triển thành lá van sau. Những gờ van này được tái tạo lại hình dạng và tạo lỗ rỗng hướng ra ngoài từ thành van ĐMC hoàn thiện. Sơ đồ phát triển của đường ra thất trái, động mạch chủ *Nguồn: theo Man D. và cộng sự (2010) [1].
Giải phẫu ứng dụng ngoại khoa van động mạch chủ Van ĐMC được coi là một đơn vị giải phẫu chức năng bao gồm nhiều thành phần riêng biệt nhưng thống nhất với nhau về hình thái và vai trò sinh lý bảo đảm cho van ĐMC hoạt động một cách bình thường. Van ĐMC là một phần của gốc ĐMC với chức năng đảm bảo dòng máu chảy một chiều, song song và duy trì lưu lượng máu vào các ĐMV. Theo tác giả Carpentier A. van ĐMC gồm 4 thành phần giải phẫu chức năng là vòng van, các lá van, các xoang Valsalva và khúc nối xoang - ống [10].
Van động mạch phổi Lá vành trái Lá vành phải Tam giác sợi trái Van động Lá không vành mạch chủ Van hai lá Van ba lá Tam giác sợi phải Vòng van Hình 1. Van động mạch chủ và liên quan với cấu trúc xung quanh *Nguồn: theo Carpentier A. và cộng sự (2010) [10]. - Đặc điểm cấu tạo: + Vòng van: là nơi nối gốc ĐMC với thất trái, bản chất là cấu trúc xơ dày hình vỏ sò.
Đây là nơi các lá van tổ chim bám vào. Vòng van này có khoảng 45% chu vi liên tiếp với cấu trúc cơ thất trái, 55% chu vi còn lại là liên tiếp với các cấu trúc xơ sợi của khung tim. Từ vòng van có các thớ sợi liên tục với lá trước VHL và vách màng [10]. Vùng nối giữa gốc ĐMC và đường ra TT được tạo thành bởi 3 cấu trúc sợi dạng tam giác.
Tam giác sợi giữa xoang vành phải và không vành liên quan mật thiết với thể sợi trung tâm, qua đó là nút nhĩ thất và bó His. Tam giác sợi giữa xoang vành trái và không vành liên quan mật thiết với màn van 2 lá - van ĐMC. Tam giác sợi giữa xoang vành phải và vành trái liên tục với vách liên thất phần cơ ở đáy và phần màng ở đỉnh. luan an 5 + Lá van: thường có 3 lá van mỏng hình bán nguyệt được gọi tên theo liên quan giải phẫu của ĐMV.
Mỗi lá van đều có 3 thành phần là bản lề, bụng van và diện áp. Bụng van hợp với xoang Valsalva tương ứng để tạo thành một khoảng không dạng cầu. Diện áp là cấu trúc ở bờ van, có cấu trúc sợi mỏng thành một khoảng không dạng cầu. Diện áp là cấu trúc nằm ở bờ van, có cấu trúc sợi mỏng, chiều cao khoảng 2 - 3 mm.
Đáy của mỗi lá van bám vào van ĐMC như hình chữ C. Lá vành phải nằm ở phía trước phải, lá vành trái nằm ở phía trước, lá không vành nằm ở phía sau phải. ĐMV phải xuất phát từ xoang vành phải, ĐMV trái xuất phát từ xoang vành trái [10], [11]. Lá vành trái Lá vành Lá không phải vành Lá Van 2 lá vành trái Tam giác sợi phải Tam giác sợi trái Hình 1.
Liên quan của các lá van và tính liên tục nội tâm mạc *Nguồn: theo Cohn L. (2008) [11] Các lá van ĐMC cấu tạo từ các sợi xơ liên tục với lá trước của VHL và phần màng của vách liên thất. Ở giữa bờ tự do mỗi lá van có 1 chỗ dày lên gọi là nốt Arantius [11]. Nơi 2 lá van ĐMC tiếp giáp với nhau gọi là mép van.
Các mép van này giới hạn tạo nên khúc nối xoang - ống. Chiều dài của đáy mỗi lá van xấp xỉ gấp 1,5 lần so với chiều dài bờ tự do mỗi lá van (bờ tự do của mối lá van tính từ mép van này tới mép van kia). Có nghiên cứu cho rằng có 1 - 2% van ĐMC có 2 lá van sau khám nghiệm tử thi [10]. - Xoang Valsalva là phần thành ĐMC phình thành xoang ngay phía trên của vòng van ĐMC và các mép van.
Thành của xoang mỏng hơn thành động mạch. Đây là dấu hiệu quan trọng để nhận biết khi phẫu thuật cắt bỏ van. Mép nối giữa lá không vành và lá vành phải nằm trực tiếp trên bó dẫn luan an 6 truyền nhĩ thất và phần màng vách liên thất. Phần mép giữa lá vành trái và lá vành phải đi xuống các lá van này được gắn với phần cơ của đường ra thất trái.
Van ĐMC là một cấu trúc van một chiều với cơ chế hoạt động thụ động vào chênh áp giữa TT và ĐMC. Khi mở van ĐMC có tham gia của tổ chức đàn hồi gốc ĐMC và khi đóng có vai trò của xoang Valsalva. - Khúc nối xoang - ống: là một gờ nhỏ nằm ngang cấu tạo bởi collagen và sợi elastic, nằm vòng quanh phía trên các xoang Valsalva và các mép van ĐMC. Ở người trẻ, tỉ lệ đường kính giữa khúc nối xoang - ống với vòng van khoảng 0,9 nhưng ở người cao tuổi có khuynh hướng dãn ra nên tỉ lệ này trên 1,0 [10].
Khúc nối xoang - ống Xoang Valsalva Vòng van Hình 1. Khúc nối xoang ống, xoang Valsalva và vòng van động mạch chủ *Nguồn: theo Carpentier A. và cộng sự (2010) [10]. - Bất thường về giải phẫu van ĐMC có thể gặp như van ĐMC 1 lá van, van ĐMC 2 lá van, van ĐMC 4 lá van, van ĐMC hình vòm… + Van ĐMC có 1 lá van: là dị tật bẩm sinh hiếm gặp, chiếm khoảng 4 - 6% số bệnh nhân phẫu thuật thay van ĐMC đơn thuần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp van tim (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-phau-thuat-thay-van-nhan-tao-dieu-tri-hep-van-dong-mach-chu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp van tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật thay van nhân tạo điều trị hẹp van động mạch chủ.
Luận án "Phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp van tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp van tim" thuộc chuyên ngành Ngoại Tim mạch / Y học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp van tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp van tim" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật thay van động mạch chủ điều trị hẹp van tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.