Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật hở van động mạch chủ tại Bệnh viện Việt Đức
Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả phẫu thuật hở van động mạch chủ tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan lâm sàng và sinh lý bệnh hở van động mạch chủ
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại Lồng Ngực
- Tác giả:
- Phạm Thái Hưng
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan lâm sàng và sinh lý bệnh hở van động mạch chủ
Bệnh lý hở van động mạch chủ là tình trạng van đóng không kín trong thì tâm trương. Hiện tượng này khiến dòng máu từ động mạch chủ trào ngược lại tâm thất trái. Tình trạng trào ngược gây tăng gánh thể tích và áp lực lên thất trái. Buồng tim bắt đầu giãn dần theo thời gian để thích nghi. Cơ tim phì đại bù trừ nhằm duy trì cung lượng máu nuôi cơ thể. Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi chức năng tâm thu suy giảm, các dấu hiệu lâm sàng xuất hiện rầm rộ. Bệnh tiến triển mạn tính dẫn đến suy tim sung huyết khó hồi phục. Việc chẩn đoán sớm đóng vai trò sống còn đối với người bệnh. Nghiên cứu lâm sàng giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương thực thể. Quá trình thăm khám kỹ lưỡng hỗ trợ đưa ra chiến lược điều trị tối ưu nhất.
1.1. Cơ chế sinh lý bệnh và tiến triển suy tim thất trái
Trong thì tâm trương, thất trái tiếp nhận lượng máu từ cả nhĩ trái và dòng hở từ động mạch chủ. Thể tích cuối tâm trương thất trái tăng cao nhanh chóng. Áp lực trong buồng thất tăng dần theo mức độ dòng hở. Cơ thất trái thích nghi bằng cách giãn sợi cơ và phì đại thành tim. Phân suất tống máu được bảo tồn trong giai đoạn đầu bù trừ. Tuy nhiên, sức căng thành thất tăng liên tục gây thiếu máu cục bộ dưới nội tâm mạc. Quá trình xơ hóa và thoái hóa sợi cơ tim bắt đầu tiến triển. Lâu dần, thất trái mất khả năng co bóp hiệu quả. Áp lực cuối tâm trương tăng cao truyền ngược về nhĩ trái và hệ thống tĩnh mạch phổi. Hậu quả cuối cùng là tình trạng suy tim toàn bộ và tăng nguy cơ phù phổi cấp.
1.2. Triệu chứng cơ năng và phân độ suy tim NYHA thường gặp
Bệnh nhân hở van động mạch chủ mạn tính thường trải qua thời gian ủ bệnh kéo dài mà không nhận biết. Khó thở khi gắng sức là triệu chứng cơ năng xuất hiện sớm nhất và phổ biến nhất. Cơn khó thở kịch phát về đêm và khó thở khi nằm phản ánh tình trạng ứ trệ tuần hoàn phổi nghiêm trọng. Cơn đau thắt ngực xuất hiện do giảm tưới máu mạch vành trong thì tâm trương kèm phì đại cơ tim. Đánh giá mức độ khó thở dựa trên phân độ suy tim NYHA từ độ I đến độ IV. Đa số bệnh nhân chỉ đến bệnh viện khám khi ở giai đoạn phân độ suy tim NYHA II hoặc NYHA III. Dấu hiệu ngoại biên điển hình gồm mạch Corrigan nẩy mạnh chìm sâu, huyết áp tâm thu tăng và huyết áp tâm trương giảm sâu. Tiếng thổi tâm trương êm dịu ở ổ van động mạch chủ là dấu hiệu thực thể quan trọng nhất để phát hiện bệnh.
II. Giá trị siêu âm tim Doppler chẩn đoán hở van động mạch chủ
Siêu âm tim Doppler là phương pháp cận lâm sàng tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán hở van động mạch chủ. Kỹ thuật này cung cấp thông tin toàn diện về hình thái van, cấu trúc buồng tim và huyết động học. Thầy thuốc xác định chính xác cơ chế tổn thương, mức độ hở và tác động lên buồng thất trái. Siêu âm tim qua thành ngực và qua thực quản hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết. Độ chính xác cao giúp phát hiện các tổn thương phối hợp như hở van hai lá hay giãn gốc động mạch chủ. Kỹ thuật này không xâm lấn, an toàn và có thể lặp lại nhiều lần để theo dõi sát diễn tiến bệnh lý. Các thông số siêu âm định lượng đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật thích hợp.
2.1. Đánh giá diện tích lỗ hở hiệu dụng EROA qua siêu âm
Đánh giá mức độ hở van đòi hỏi các thông số định lượng chính xác và tin cậy. Diện tích lỗ hở hiệu dụng EROA là chỉ số quan trọng phản ánh trực tiếp kích thước thương tổn cơ học tại van tim. Siêu âm tim Doppler màu sử dụng phương pháp vùng hội tụ dòng chảy PISA để tính toán diện tích lỗ hở hiệu dụng EROA một cách khách quan. Giá trị diện tích lỗ hở hiệu dụng EROA lớn hơn hoặc bằng 0.30 cm2 khẳng định tình trạng hở van mức độ nặng. Chỉ số này ít phụ thuộc vào điều kiện tiền gánh và hậu gánh của tim hơn so với các phương pháp bán định lượng. Kết quả đo diện tích lỗ hở hiệu dụng EROA kết hợp cùng triệu chứng lâm sàng là cơ sở vững chắc để quyết định can thiệp ngoại khoa kịp thời, ngăn chặn tổn thương cơ tim không hồi phục.
2.2. Đo thời gian nửa giảm áp lực PHT và thể tích phụt ngược
Siêu âm tim Doppler liên tục cung cấp phổ vận tốc dòng hở để đo thời gian nửa giảm áp lực PHT. Chỉ số thời gian nửa giảm áp lực PHT phản ánh tốc độ suy giảm chênh áp giữa động mạch chủ và thất trái trong thì tâm trương. Giá trị thời gian nửa giảm áp lực PHT ngắn dưới 200 ms đặc trưng cho dòng hở van mức độ nặng hoặc hở cấp tính do áp lực thất trái tăng vọt. Bên cạnh đó, thể tích phụt ngược Regurgitant Volume là thông số định lượng lượng máu trào ngược trong mỗi chu chuyển tim. Thể tích phụt ngược Regurgitant Volume vượt quá 60 ml trên mỗi nhịp đập cảnh báo tình trạng quá tải thể tích thất trái nghiêm trọng. Tỷ lệ thể tích phụt ngược Regurgitant Volume so với thể tích tống máu toàn phần giúp phân tầng nguy cơ và chỉ định phẫu thuật chuẩn xác.
2.3. Khảo sát hình thái van và kích thước buồng thất trái
Siêu âm tim hai chiều cho phép quan sát chi tiết cấu trúc giải phẫu của bộ máy van động mạch chủ. Kỹ thuật này giúp phân loại van hai lá van, van ba lá van, mức độ vôi hóa và độ di động của các lá van. Đường kính gốc động mạch chủ và đoạn xoang Valsalva được đo đạc cẩn thận nhằm phát hiện phình tách động mạch chủ đi kèm. Đồng thời, siêu âm xác định chính xác đường kính thất trái cuối tâm trương Dd và đường kính thất trái cuối tâm thu Ds. Sự gia tăng các kích thước này phản ánh mức độ giãn buồng tim theo thời gian. Phân suất tống máu EF và khối lượng cơ thất trái giúp đánh giá chức năng co bóp tâm thu còn bù hay đã mất bù, phục vụ tiên lượng trước mổ.
III. Tiêu chuẩn chỉ định phẫu thuật thay van ĐMC chi tiết
Xác định đúng thời điểm can thiệp ngoại khoa quyết định trực tiếp tỷ lệ sống còn của bệnh nhân. Chỉ định phẫu thuật thay van ĐMC dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng và các chỉ số siêu âm tim Doppler. Phẫu thuật quá sớm có thể gây ra những rủi ro không cần thiết liên quan đến van nhân tạo và thuốc chống đông. Ngược lại, phẫu thuật quá muộn dẫn đến suy tim không thể hồi phục và tăng cao tỷ lệ tử vong chu phẫu. Mục tiêu điều trị là loại bỏ dòng phụt ngược, giảm tải thể tích thất trái và bảo tồn tối đa chức năng cơ tim. Các hướng dẫn quốc tế từ ACC/AHA và ESC đưa ra các tiêu chuẩn giải phẫu và huyết động rõ ràng nhằm chuẩn hóa quy trình điều trị ngoại khoa.
3.1. Chỉ định can thiệp theo phân độ suy tim NYHA và EF
Bệnh nhân hở van động mạch chủ nặng có triệu chứng lâm sàng tương ứng phân độ suy tim NYHA từ độ II đến độ IV đều có chỉ định phẫu thuật thay van ĐMC tuyệt đối. Đối với nhóm bệnh nhân chưa xuất hiện triệu chứng cơ năng rõ rệt, phân suất tống máu thất trái EF là tiêu chí hàng đầu để cân nhắc can thiệp. Khi phân suất tống máu EF giảm xuống dưới 50%, chỉ định phẫu thuật thay van ĐMC cần được tiến hành khẩn trương nhằm ngăn ngừa suy tim tiến triển nặng hơn. Ngay cả khi bệnh nhân không cảm thấy khó thở khi nghỉ ngơi, nghiệm pháp gắng sức có thể bộc lộ tình trạng suy giảm khả năng dung nạp thể lực. Trường hợp bệnh nhân cần phẫu thuật bắc cầu mạch vành hoặc phẫu thuật van tim khác, việc xử trí van động mạch chủ hở nặng cũng được thực hiện đồng thời.
3.2. Tiêu chuẩn kích thước buồng tim Dd Ds trong phẫu thuật
Sự thay đổi kích thước thất trái là chỉ báo trung thực cho quá trình tái cấu trúc cơ tim do tăng gánh thể tích. Ở bệnh nhân hở van nặng chưa có triệu chứng và phân suất tống máu EF còn bảo tồn, chỉ định phẫu thuật thay van ĐMC được đặt ra khi đường kính thất trái cuối tâm thu Ds vượt quá 50 mm hoặc lớn hơn 25 mm/m2 diện tích da. Đường kính thất trái cuối tâm trương Dd vượt quá 70 mm cũng là một mốc cảnh báo nguy cơ cao cần can thiệp sớm. Các chỉ số này phản ánh buồng thất trái đã giãn tới hạn và bắt đầu có tổn thương vi thể cơ tim. Phẫu thuật tại thời điểm này giúp buồng tim có khả năng thu nhỏ kích thước sau mổ và hồi phục hoàn toàn chức năng tống máu.
IV. Phương pháp phẫu thuật hở van động mạch chủ hiện nay
Phẫu thuật điều trị hở van động mạch chủ bao gồm các kỹ thuật thay thế van nhân tạo hoặc sửa chữa bảo tồn van tự nhiên. Lựa chọn phương pháp mổ phụ thuộc vào tuổi tác bệnh nhân, tổn thương giải phẫu lá van và khả năng tuân thủ điều trị thuốc chống đông. Phẫu thuật tim hở với máy tim phổi nhân tạo là phương pháp kinh điển mang lại độ an toàn và hiệu quả cao. Bác sĩ phẫu thuật loại bỏ các lá van bệnh lý, cắt lọc tổ chức vôi hóa và khâu đính van nhân tạo vững chắc vào vòng van. Quá trình bảo vệ cơ tim trong lúc ngừng tim đóng vai trò cốt lõi để hạn chế tổn thương thiếu máu cục bộ. Sự phát triển của các loại van cơ học và sinh học thế hệ mới giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.
4.1. Kỹ thuật thay van động mạch chủ cơ học và lưu ý chống đông
Phương pháp thay van động mạch chủ cơ học là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho bệnh nhân trẻ tuổi dưới 60 tuổi nhờ độ bền cơ học vượt trội. Các dòng van cơ học hai cánh thế hệ mới cải thiện đáng kể huyết động học qua van và giảm thiểu dòng xoáy bất thường. Ưu điểm nổi bật là van cơ học hầu như không bị thoái hóa cấu trúc theo thời gian sử dụng. Tuy nhiên, người bệnh bắt buộc phải dùng thuốc chống đông kháng vitamin K suốt đời để chống tạo huyết khối. Việc kiểm soát xét nghiệm đông máu định kỳ nhằm duy trì chỉ số INR trong khoảng mục tiêu từ 2.0 đến 3.0 là điều kiện sống còn. Người bệnh cần được giáo dục kỹ lưỡng về chế độ ăn uống, lối sống và nguy cơ biến chứng chảy máu hoặc kẹt van.
4.2. Ứng dụng thay van động mạch chủ sinh học cho bệnh nhân
Phương pháp thay van động mạch chủ sinh học ngày càng được chỉ định rộng rãi cho bệnh nhân trên 65 tuổi hoặc người có chống chỉ định dùng thuốc chống đông lâu dài. Van sinh học được chế tạo từ màng ngoài tim bò hoặc van tim lợn đã qua xử lý hóa chất chống lắng đọng canxi. Ưu điểm lớn nhất của van sinh học là bệnh nhân chỉ cần sử dụng thuốc chống đông trong 3 đến 6 tháng đầu sau phẫu thuật. Sau giai đoạn này, người bệnh không cần duy trì thuốc chống đông, giúp giảm tối đa nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc tai biến mạch máu não. Nhược điểm chính là nguy cơ thoái hóa van sinh học theo thời gian, đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng nguy cơ phải phẫu thuật thay van lại sau 10 đến 15 năm.
4.3. Chỉ định và kỹ thuật sửa van động mạch chủ bảo tồn
Phẫu thuật sửa van động mạch chủ là xu hướng hiện đại nhằm bảo tồn nguyên vẹn van tự nhiên của người bệnh. Phương pháp sửa van động mạch chủ thường áp dụng cho các tổn thương sa lá van đơn thuần, giãn vòng van động mạch chủ hoặc rách thủng lá van do viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn đã điều trị ổn định. Phẫu thuật viên tiến hành tạo hình mép van, gấp ngắn bờ tự do của lá van hoặc đặt vòng nâng đỡ gốc động mạch chủ. Kỹ thuật sửa van động mạch chủ giúp duy trì cấu trúc giải phẫu tự nhiên của gốc động mạch chủ và tránh việc dùng thuốc chống đông suốt đời. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm chuyên sâu và cần kiểm tra kỹ dòng hở qua siêu âm tim ngay trong phòng mổ.
V. Kết quả phục hồi sớm và muộn sau phẫu thuật thay van ĐMC
Kết quả phẫu thuật điều trị hở van động mạch chủ phản ánh hiệu quả của công tác chẩn đoán sớm và kỹ thuật ngoại khoa chuẩn mực. Quá trình theo dõi sau mổ được chia thành hai giai đoạn gồm hồi phục sớm trong 30 ngày đầu và kết quả dài hạn nhiều năm sau đó. Hầu hết bệnh nhân đều ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về huyết động học, chức năng tâm thất và chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ tử vong chu phẫu tại các trung tâm phẫu thuật tim mạch lớn hiện duy trì ở mức rất thấp, thường dưới 3%. Sự hồi phục phụ thuộc vào mức độ tổn thương cơ tim trước mổ và việc kiểm soát các biến chứng sau phẫu thuật. Quá trình tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường cơ học hoặc thoái hóa van.
5.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng và phân độ suy tim NYHA
Sau phẫu thuật thay van hoặc sửa van, tình trạng quá tải thể tích thất trái được giải quyết triệt để ngay lập tức. Bệnh nhân giảm nhanh các triệu chứng khó thở, đau ngực và tình trạng mệt mỏi khi vận động gắng sức. Đa số người bệnh ghi nhận sự cải thiện ngoạn mục về phân độ suy tim NYHA từ độ III, IV xuống độ I hoặc độ II sau 6 đến 12 tháng theo dõi. Khả năng gắng sức thể lực tăng lên rõ rệt, giúp người bệnh tự tin quay trở lại cuộc sống sinh hoạt và lao động bình thường. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm và 10 năm đạt mức rất cao ở nhóm bệnh nhân được phẫu thuật khi chức năng thất trái chưa suy giảm nặng. Đây là minh chứng rõ ràng cho lợi ích to lớn của việc can thiệp ngoại khoa đúng thời điểm.
5.2. Tái cấu trúc cơ thất trái và các biến chứng cần theo dõi
Đánh giá định kỳ bằng siêu âm tim Doppler sau mổ cho thấy hiện tượng tái cấu trúc thất trái ngược diễn ra hết sức tích cực. Đường kính Dd và Ds thu nhỏ dần về giới hạn bình thường theo thời gian. Khối lượng cơ thất trái giảm rõ rệt nhờ giảm áp lực và giải phóng hoàn toàn gánh nặng thể tích. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ suốt đời để phòng ngừa các biến chứng muộn có thể xảy ra. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm kẹt van do huyết khối, tai biến chảy máu do quá liều thuốc chống đông, hở quanh chân van nhân tạo và viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn tái phát. Việc tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc nội khoa, kiểm soát huyết áp ổn định và siêu âm tim định kỳ là chìa khóa then chốt để duy trì kết quả phẫu thuật bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THÁI HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT HỞ VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NộI- 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THÁI HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT HỞ VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành: Ngoại – Lồng ngực Mã số : 62720724 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Ngọc Thành G. Đặng Hanh Đệ HÀ NộI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Phạm Thái Hƣng LỜI CẢM ƠN Với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân, tôi đã hoàn thành luận văn này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: - GS. Đặng Hanh Đệ nguyên Phó trưởng Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Trưởng khoa phẫu thuật Tim mạch- Lồng ngực bệnh viện Việt - Đức đã tận tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Lê Ngọc Thành, Phó Chủ tịch hội phẫu thuật tim mạch- lồng ngực Việt Nam, Phó giám đốc bệnh viện E trung ương, Giám đốc trung tâm tim mạch bệnh viện E đã tận tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Hữu Ước , Phó chủ nhiệm bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội, trưởng khoa Phẫu thuật tim mạch- lồng ngực, bệnh viên Việt Đức đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và cho tôi những lời khuyên quý giá khi tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin trân trọng cảm ơn PGS. Đoàn Quốc Hưng, trưởng khoa sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, phó chủ nhiệm khoa khoa Phẫu thuật Tim mạch-Lồng ngực bệnh viện Việt Đức đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và cho tôi những lời khuyên quý giá trong suốt quá trình thực hiện luận án. - Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở và phản biện đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án của tôi được hoàn thiện.
Tôi xin được chân thành cảm ơn: - Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban giám đốc Bệnh viện hữu nghị Việt- Đức, Khoa phẫu thuật tim mạch –Lồng ngực, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Việt- Đức đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án một cách thuận lợi. - Toàn thể các Thầy, cô, các bác sỹ và nhân viên Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Hà Nội và Khoa Phẫu thuật tim mạch và Lồng ngực – Bệnh viện Việt Đức đã giúp đỡ tôi rất nhiều và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện nghiên cứu cũng như hoàn thành luận án. - Các bạn học viên, bác sỹ nội trú của Bộ môn Ngoại đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện nghiên cứu.
- Bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã , trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân trong nghiên cứu của tôi đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu để tôi thực hiện nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 21 tháng 12 năm 2013 Tác giả luận án Phạm Thái Hƣng CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI BSA : diện tích bề mặt cơ thể (body surface area) CNTT : chức năng thất trái Dd : đường kính thất trái cuối tâm trương (diastolic diameter) Ds : đường kính thất trái cuối tâm thu (systolic diameter) ĐMC : động mạch chủ ĐMP : động mạch phổi ĐKTT : đường kính thất trái cuối tâm thu ĐTĐ : EF : phân suất tống máu tâm thu thất trái (ejection fraction) EOA : diện tích lỗ van hiệu dụng (effective orifice area) HA HoC : hở chủ ICD 10 : mã bệnh theo phân loại quốc tế (International Classification of Diseases) KLTT : khối lượng cơ thất trái NT : nhĩ trái NYHA : Hội tim New York (New York Heart Association) PHT : thời gian bán giảm áp lực (Pressure half time) PT : thời gian prothrombin (prothrombin time) RF : chỉ số hở (regurgitant fraction) TB TBMMN : tai biến mạch máu não TDKMP : tràn dịch, khí màng phổi TDMNT : tràn dịch màng ngoài tim THA : TSTT : bề dày thành sau thất trái TT : thất trái TTTT : thể tích thất trái VLT : bề dày vách liên thất VNTMNK : viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
Giải phẫu gốc và van động mạch chủ. Giải phẫu gốc động mạch chủ. Giải phẫu van động mạch chủ. Sinh lý bệnh của hở van ĐMC.
Trong thì tâm trương…. Trong thì tâm thu. Các nguyên nhân gây hở van động mạch chủ mạn tính. Bệnh lý gốc động mạch chủ.
Bệnh lý tại lá van động mạch chủ:. Bệnh lý không tại gốc và van ĐMC. Chẩn đoán thương tổn hở van ĐMC. Cận lâm sàng .1 Điều trị nội khoa .2 Điều trị ngoại khoa.
Các biến chứng sau phẫu thuật van ĐMC. 36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và bệnh án nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Xử lý số liệu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng tổn thương van ĐMC trước mổ.
Nguyên nhân phát hiện bệnh. Các triệu chứng lâm sàng. Các bệnh lý toàn thân kèm theo. Cận lâm sàng.
Nhận xét trong mổ. Kết quả sau mổ. Các chỉ số chung. Các biến chứng sau mổ .3 Kết quả bệnh nhân ngày thứ 7 sau phẫu thuật.
Kết quả kiểm tra sau mổ. 78 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân hở van ĐMC được mổ tại bệnh viện hữu nghị Việt Đức. Đặc điểm chung.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nhận xét trong mổ. Kết quả sau mổ. Giai đoạn hậu phẫu.
Kết quả sớm 1 tháng. Kết quả sau ra viện 6 tháng. Kết quả sau mổ 6 tháng - 1 năm. Kết quả sau mổ 3 năm – 5 năm.
133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIệU THAM KHảO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mức độ suy tim theo phân loại NYHA. Phân loại mức độ hở chủ trên siêu âm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi.
Thời gian từ lúc phát hiện bệnh đến lúc được phẫu thuật. Các triệu chứng cơ năng gặp trên bệnh nhân. Triệu chứng thực thể. Những thay đổi về huyết áp.
Mức độ suy tim của bệnh nhân trước mổ theo NYHA. Bệnh lý kèm theo. Kết quả X quang của bệnh nhân trước mổ. Kết quả điện tâm đồ của bệnh nhân trước mổ.
Các tổn thương lá van ĐMC trên siêu âm. Liên quan mức độ hở van với tình trạng suy tim trước mổ. Đường kính gốc ĐMC, tâm thất trái trước phẫu thuật. Một số thông số khác trên siêu âm tim trước mổ.
Phân suất tống máu (EF). Nguyên nhân gây tổn thương hở van động mạch chủ. Các phương pháp phẫu thuật. Loại van nhân tạo được thay.
Cỡ van nhân tạo được thay. Loại van được thay liên quan tới tuổi và giới. Tình trạng của ti. Thời gian phẫu thuật liên quan đến loại van.
Dẫn lưu sau phẫu thuật. Một số biến chứng gặp phải sau phẫu thuật. Liên quan mức độ hở van với biến chứng sau sau mổ. Liên quan giữa thời gian phẫu thuật và biến chứng sau mổ.
Biến chứng hậu phẫu. Kết quả lâm sàng ngày thứ 7 sau phẫu thuật. Chức năng thất trái trên siêu âm ngày thứ 7 sau phẫu thuật. Tình trạng hoạt động của van nhân tạo.
Chênh áp qua van giữa 2 loại van liên quan đến cỡ van. 78 1tháng sau mổ. Đánh giá hoạt động của van trên siêu âm và điện tim sau 1 tháng. Kết quả 1 số thông số trên siêu âm tim sau 1 tháng.
Kết quả 1 số triệu chứng trên lâm sàng sau 6 tháng. Hoạt động của van nhân tạo trên siêu âm tim sau 6 tháng. Kết quả 1 số thông số của từng nhóm van trên siêu âm tim sau 6 tháng. Mức độ suy tim trên lâm sàng liên quan tới cỡ van được thay sau mổ 6 tháng.
Các biến chứng sau mổ 6 tháng. Kết quả sau mổ 1 năm. Kết quả sau mổ 1 năm. Mức độ chênh áp trung bình qua van.
Kết quả chính trên siêu âm tim lúc ra viện và sau mổ1 năm. Kết quả 1 số thông số trên siêu âm tim sau 1năm. Các biến chứng sau mổ 1 năm. Kết quả lâm sàng sau mổ trên 2 năm.
Kết quả 1 số thông số trên siêu âm tim sau 2 năm. Kết quả sau mổ trên 3 năm. Hoạt động của van nhân tạo và chức năng thất trái sau mổ 3 năm. So sánh kết quả lâm sàng sau mổ theo thời gian.
Đánh giá mức độ hồi phục của tim theo thời gian. 91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố đối tượng theo giới. Mức độ tổn thương van ĐMC trên siêu âm tim.
Kết quả lâm sàng theo thời gian. Kết quả đánh giá trên siêu âm theo thời gian. 92 DANH MỤC HÌNH ẢNH 2 lá. Sơ đồ cấu tạo gốc động động mạch chủ.
Cấu tạo gốc và vòng van động mạch chủ. Cấu tạo gốc động mạch chủ. Hình cắt ngang trên van ĐMC. Thiết đồ cắt dọc qua van ĐMC.
Thiết đồ cắt dọc qua gốc động mạch chủ. Van ĐMC và liên quan với các cấu trúc xung quanh. Thiết đồ liên quan của van ĐMC với bó dẫn truyền. Van ĐMC 2 lá van.
Van động mạch chủ có 4 lá van .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thái Hưng (2013). Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-phau-thuat-ho-van-dong-mach-chu-tai-benh-vien-huu-nghi-viet-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả phẫu thuật hở van động mạch chủ tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC" thuộc chuyên ngành Ngoại – Lồng ngực. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật hở van ĐMC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.