Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán một số u não hố sau ở trẻ em

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em qua MRI
Số trang:
153 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em qua MRI

U não hố sau ở trẻ em chiếm hơn một nửa tổng số các khối u não nguyên phát tại lứa tuổi nhi khoa. Vùng hố sau có thể tích nhỏ hẹp. Khối u tại đây dễ gây chèn ép thân não và tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy. Phương pháp chụp cộng hưởng từ u não hố sau giữ vị trí thiết yếu trong thăm khám lâm sàng. Kỹ thuật này cung cấp độ phân giải mô mềm vượt trội. Bác sĩ xác định chính xác vị trí, ranh giới và kích thước tổn thương. Hình ảnh MRI giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u vào não thất tư hoặc lỗ chẩm. Kết quả chụp cung cấp thông tin sống còn cho phẫu thuật viên thần kinh. Quy trình chẩn đoán này định hướng phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh sớm. Việc phát hiện kịp thời giúp nâng cao tỷ lệ cứu sống bệnh nhi và giảm thiểu di chứng thần kinh vĩnh viễn.

1.1. Dịch tễ và triệu chứng lâm sàng thường gặp

U não vùng hố sau xuất hiện chủ yếu ở trẻ từ 3 đến 10 tuổi. Bệnh khởi phát với hội chứng tăng áp lực nội sọ rõ rệt. Trẻ thường đau đầu nhiều vào buổi sáng kèm nôn vọt. Tình trạng ứ trệ dịch não tủy dẫn đến giãn não thất cấp tính. Khám thực thể ghi nhận dấu hiệu phù gai thị và co giật ở giai đoạn muộn. Ngoài ra, hội chứng tiểu não biểu hiện qua tình trạng dáng đi thất điều, mất phối hợp động tác và run chi. Trẻ có thể xuất hiện triệu chứng rung giật nhãn cầu hoặc liệt các dây thần kinh sọ thấp. Các dấu hiệu lâm sàng tiến triển nhanh trong vài tuần đến vài tháng. Việc nhận biết sớm triệu chứng giúp chỉ định chụp phim kịp thời, tránh tổn thương thân não không hồi phục.

1.2. Vai trò tiên quyết của phương pháp cộng hưởng từ

Cộng hưởng từ là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán đặc điểm hình ảnh MRI u não ở trẻ nhỏ. Khác với chụp cắt lớp vi tính, máy cộng hưởng từ không phát ra bức xạ ion hóa nguy hiểm. Điều này bảo vệ an toàn tối đa cho mô não nhạy cảm của trẻ em. Hệ thống máy CHT tái tạo hình ảnh đa mặt phẳng gồm cắt ngang, đứng dọc và đứng ngang. Bác sĩ khảo sát chi tiết mối liên quan giữa khối u với cầu não, hành não và sàn não thất tư. Kỹ thuật này phát hiện sớm các ổ hoại tử, nang dịch, vôi hóa hoặc xuất huyết bên trong khối u. Khảo sát toàn bộ trục thần kinh não tủy giúp tìm kiếm mầm mống di căn màng não mềm. Dữ liệu hình ảnh hỗ trợ lập bản đồ phẫu thuật chính xác tuyệt đối.

II. Đặc điểm hình ảnh MRI u não sao bào lông dạng nang

U sao bào lông pilocytic astrocytoma là u thần kinh đệm lành tính độ I theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới. Bệnh chiếm khoảng 30% các ca u não hố sau ở trẻ em. Vị trí khởi phát phổ biến nhất nằm tại bán cầu tiểu não hoặc thùy nhộng. Khối u tiến triển chậm và có tiên lượng điều trị rất khả quan sau phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ. Đặc điểm hình thái đặc trưng gồm dạng nang dịch chiếm ưu thế kèm nốt đặc bám thành. Phân tích tín hiệu trên các chuỗi xung T1W, T2W và FLAIR giúp phân biệt tổn thương này với các u ác tính vùng hố sau. Đánh giá đúng bản chất mô học giúp bác sĩ tránh các can thiệp xạ trị không cần thiết cho bệnh nhi.

2.1. Hình thái cấu trúc nang kèm nốt ngấm thuốc thành nang

Hình thái kinh điển của u sao bào lông là cấu trúc nang lớn chứa dịch kèm nốt chồi ngấm thuốc ở thành. Trên chuỗi xung T1W, phần nang biểu hiện giảm tín hiệu đồng nhất, phần nốt đặc có tín hiệu ngang vỏ não. Trên chuỗi xung T2W và FLAIR, dịch nang tăng tín hiệu mạnh tương tự dịch não tủy. Sau khi tiêm thuốc đối quang từ gadolinium ngấm thuốc, nốt đặc ngấm thuốc rất mạnh và đồng nhất. Thành nang mỏng thường không ngấm thuốc hoặc chỉ ngấm nhẹ viền mỏng nếu có tế bào u lót bên trong. Một số trường hợp hiếm gặp biểu hiện dưới dạng khối đặc hoàn toàn có thoái hóa nang nhỏ bên trong. Phù não quanh u thường rất ít hoặc không có do u phát triển chậm.

2.2. Thông số chuỗi xung khuếch tán DWI ADC đặc trưng

Khảo sát chuỗi xung khuếch tán DWI ADC đóng vai trò quyết định trong việc xác định u sao bào lông. Khối u này có mật độ tế bào thưa thớt xen kẽ mạng lưới sợi Rosenthal. Do đó, các phân tử nước tự do di chuyển trong khoang ngoại bào. Trên hình ảnh DWI, tổn thương không có hiện tượng hạn chế khuếch tán. Bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến ADC thể hiện giá trị đo đạc rất cao, vượt trội so với mô não lành xung quanh. Chỉ số ADC trung bình của phần nốt đặc thường lớn hơn 1.4 x 10^-3 mm2/s. Dấu hiệu này cho phép loại trừ nhanh chóng các tổn thương ác tính mật độ tế bào dày đặc như u nguyên bào tủy hoặc u lympho.

III. Hình ảnh u nguyên bào tủy medulloblastoma trên MRI

U nguyên bào tủy medulloblastoma là khối u ác tính phôi thai độ IV thường gặp nhất ở hố sau trẻ em. U chiếm khoảng 20% các khối u não trẻ nhỏ và có tốc độ phát triển cực kỳ nhanh chóng. Vị trí xuất phát điển hình là mái não thất tư hoặc thùy nhộng tiểu não. Khối u nhanh chóng phát triển lấp đầy lòng não thất tư và gây tắc cống não. Tình trạng này dẫn đến giãn não thất tắc nghẽn và tăng áp lực nội sọ cấp tính. Đặc điểm mô học của u gồm các tế bào tròn nhỏ, nhân lớn, mật độ tế bào cực cao. Khảo sát MRI cần thực hiện cẩn thận để đánh giá độ xâm lấn cuống tiểu não và di căn màng tủy.

3.1. Đặc điểm tín hiệu khối u đặc trên T1W và T2W

Khối u nguyên bào tủy thường có dạng khối đặc, ranh giới rõ và cấu trúc tương đối đồng nhất. Do mật độ tế bào u đậm đặc, tỷ lệ nhân trên tế bào chất cao, khối u giảm hoặc đồng tín hiệu trên T1W. Trên chuỗi xung T2W, tổn thương biểu hiện tín hiệu đồng hoặc tăng nhẹ so với vỏ tiểu não. Các vùng thoái hóa nang nhỏ hoặc vi vôi hóa có thể xuất hiện rải rác bên trong u. Phù não quanh tổn thương mức độ trung bình. Khi tiêm thuốc đối quang từ gadolinium ngấm thuốc, khối đặc bắt thuốc mạnh nhưng không đồng đều. Đôi khi u biểu hiện dạng ngấm thuốc viền xung quanh các ổ hoại tử trung tâm.

3.2. Hạn chế khuếch tán mạnh và nguy cơ di căn màng mềm

Đặc điểm quan trọng nhất của u nguyên bào tủy là hạn chế khuếch tán mạnh trên chuỗi xung khuếch tán DWI ADC. Khối đặc phát tín hiệu sáng rực trên ảnh DWI và tối sẫm trên bản đồ ADC. Giá trị ADC đo được rất thấp, thường dưới 0.8 x 10^-3 mm2/s do khoảng gian bào bị thu hẹp tối đa. Khối u có xu hướng bong tróc tế bào và gieo rắc theo dịch não tủy dọc trục sọ não tủy sống. Chụp toàn bộ cột sống có tiêm thuốc đối quang từ là bắt buộc đối với mọi bệnh nhân nghi ngờ medulloblastoma. Dấu hiệu di căn dạng nốt màng mềm hoặc đường viền trên bề mặt tủy sống quyết định việc phân tầng phác đồ xạ trị toàn trục.

IV. Dấu hiệu u màng não thất ependymoma trên cộng hưởng từ

U màng não thất ependymoma chiếm khoảng 10% các khối u nội sọ trẻ em và bắt nguồn từ tế bào biểu mô lót não thất. Vùng hố sau là vị trí cư trú của hơn hai phần ba các ca ependymoma nhi khoa. Khối u thường phát triển từ sàn hoặc ngách bên của não thất tư. Điểm đặc trưng nhất của ependymoma là tính chất mềm dẻo như sáp. Khối u không phá hủy mô xung quanh ngay lập tức mà từ từ uốn lượn, lấp đầy các khoảng trống tự nhiên. Nhận diện hình thái đặc biệt này trên phim chụp cộng hưởng từ giúp bác sĩ ngoại thần kinh chuẩn bị phương án bóc tách bảo tồn các dây thần kinh sọ.

4.1. Hình thái khối u dẻo và kiểu luồn lách đặc trưng

Cấu trúc của u màng não thất rất không đồng nhất trên tất cả các chuỗi xung cộng hưởng từ. Tổn thương thường chứa đồng thời nhiều thành phần: ổ hoại tử, nang dịch, vôi hóa và xuất huyết cũ. Trên hình ảnh T1W và T2W, tín hiệu u xen lẫn nhiều đốm sáng tối phức tạp. Dấu hiệu hình ảnh kinh điển là hiện tượng u luồn lách qua lỗ Luschka sang góc cầu tiểu não hoặc qua lỗ Magendie xuống ống tủy sống cổ. Khối u bao bọc lấy động mạch đốt sống và thân nền mà không gây tắc mạch. Tính chất đúc khuôn theo khoang dịch này là dấu hiệu chỉ điểm giá trị nhất để phân biệt ependymoma với u nguyên bào tủy trên phim MRI.

4.2. Mức độ ngấm thuốc và phân biệt u thần kinh đệm thân não DIPG

Mức độ bắt thuốc của u màng não thất thay đổi linh hoạt, thường ngấm thuốc loang lổ và không đều sau tiêm đối quang từ. Bác sĩ cần phân biệt ependymoma với u thần kinh đệm thân não DIPG (Diffuse Intrinsic Pontine Glioma). Khác với ependymoma, u thần kinh đệm thân não DIPG nằm chìm hoàn toàn trong nhu mô cầu não. Khối DIPG làm phình to thân não, đẩy lùi não thất tư ra sau nhưng hiếm khi ngấm thuốc đối quang từ ở giai đoạn đầu. DIPG thường giảm tín hiệu T1W, tăng tín hiệu T2W đồng nhất và bao bọc động mạch thân nền vào trong lòng khối u. Việc phân định chính xác hai bệnh lý này có ý nghĩa sống còn vì DIPG chống chỉ định phẫu thuật mở.

V. Giá trị cộng hưởng từ u não hố sau đa chuỗi xung

Sự kết hợp các chuỗi xung cộng hưởng từ hiện đại mang lại giá trị vượt trội trong chẩn đoán u hố sau. Phương pháp MRI không chỉ dừng lại ở khảo sát giải phẫu hình thái đơn thuần. Các kỹ thuật tiên tiến cho phép đánh giá vi cấu trúc mô, lưu lượng tưới máu và chuyển hóa sinh hóa tế bào. Ứng dụng quy trình chụp đa chuỗi xung giúp tăng độ chính xác chẩn đoán phân biệt trước mổ lên trên 90%. Bác sĩ lâm sàng có thể dự đoán chính xác độ mô học, tính chất xâm lấn và mức độ ác tính. Thông tin này định hướng chiến lược can thiệp phẫu thuật, lựa chọn phác đồ hóa trị và xạ trị đích tối ưu cho trẻ.

5.1. Vai trò định lượng ngưỡng cắt ADC trong chẩn đoán mô học

Phân tích định lượng bản đồ ADC trên chuỗi xung khuếch tán là công cụ then chốt để phân loại mô học u hố sau. Việc đặt các vùng quan tâm (ROI) trên phần đặc của khối u cho phép tính toán chỉ số ADC trung bình và tỷ số ADC u trên chất trắng lành. Các nghiên cứu đã xác lập các điểm cắt (cut-off value) rõ ràng. U nguyên bào tủy có giá trị ADC thấp nhất do mật độ tế bào cao. U màng não thất có giá trị ADC ở mức trung gian. U sao bào lông luôn thể hiện chỉ số ADC cao nhất. Ứng dụng mô hình đường cong ROC với ngưỡng ADC giúp đạt độ nhạy và độ đặc hiệu trên 85% trong việc phân biệt medulloblastoma với các u khác.

5.2. Đánh giá chuyển hóa bằng cộng hưởng từ phổ MRS u não

Cộng hưởng từ phổ MRS u não cung cấp dữ liệu chuyển hóa sinh hóa không xâm lấn cực kỳ giá trị. Kỹ thuật này phân tích nồng độ các chất chuyển hóa nội sinh trong mô não. Trong u não ác tính, nồng độ Choline (Cho) tăng cao rõ rệt, phản ánh sự tăng sinh màng tế bào và tốc độ phân chia u. Ngược lại, nồng độ N-acetylaspartate (NAA) giảm mạnh do tế bào thần kinh lành bị phá hủy. Tỷ số Cho/NAA và Cho/Cr tăng tỷ lệ thuận với độ ác tính của khối u. Sự xuất hiện của đỉnh Lipid và Lactate cảnh báo tình trạng hoại tử mô và chuyển hóa yếm khí trong u nguyên bào tủy hoặc u màng não thất độ cao.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm dịch tễ u não hố sau ở trẻ em
1.1.1. U sao bào lông
1.1.2. U nguyên bào tuỷ
1.2. Đặc điểm lâm sàng u não hố sau ở trẻ em
1.3. Đặc điểm giải phẫu bệnh một số u não hố sau ở trẻ em
1.3.1. U sao bào lông
1.3.2. U nguyên bào tuỷ
1.4. Các phương pháp chẩn đoán u não hố sau
1.4.1. XQ thường quy
1.4.2. Cắt lớp vi tính
1.4.3. Cộng hưởng từ
1.4.4. Y học hạt nhân
1.5. Hình ảnh CHT một số u não hố sau ở trẻ em
1.5.1. U sao bào lông
1.5.2. U nguyên bào tuỷ
1.6. Tình hình nghiên cứu
1.6.1. Trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cách chọn mẫu và cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập thông tin
2.2.5. Nội dung nghiên cứu
2.2.6. Các bước tiến hành
2.2.7. Quy trình chụp CHT
2.2.8. Xử lý hình ảnh
2.2.9. Phân tích và xử lý số liệu
2.3. Đạo đức y học của đề tài
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm giải phẫu bệnh
3.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng
3.2. Mục tiêu 1: Đặc điểm hình ảnh CHT u hố sau
3.2.1. Kích thước
3.2.2. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh CHT thường quy
3.2.3. Các thành phần khác
3.2.4. Đặc điểm ngấm thuốc đối quang từ các u hố sau
3.2.5. Đặc điểm xâm lấn, di căn
3.2.6. Các dấu hiệu gián tiếp
3.2.7. Đặc điểm CHT khuyếch tán các u hố sau
3.3. Mục tiêu 2: Giá trị của CHT trong chẩn đoán một số u hố sau thường gặp ở trẻ em
3.3.1. Đường cong ROC tìm giá trị ngưỡng ADC
3.3.2. Phân tích hồi quy logistic
3.3.3. Đối chiếu chẩn đoán loại mô học u hố sau trên CHT với GPB
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.2. Đặc điểm GPB các u hố sau trong nghiên cứu
4.2. Đặc điểm hình ảnh u hố sau
4.2.1. Kích thước u
4.2.2. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh CHT thường quy
4.2.3. Các thành phần khác
4.2.4. Đặc điểm ngấm thuốc
4.2.5. Vị trí xâm lấn và di căn
4.2.6. Các dấu hiệu gián tiếp
4.2.7. Đặc điểm trên CHT khuyếch tán các u hố sau
4.3. Giá trị của CHT trong chẩn đoán u hố sau
4.3.1. Đường cong ROC tìm giá trị ngưỡng ADC phân biệt các u hố sau
4.3.2. Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán u hố sau với các dấu hiệu trên CHT
4.3.3. Đối chiếu kết quả CHT dự báo u hố sau với kết quả GPB
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán một số u não hố sau ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN PHAN NINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ U NÃO HỐ SAU Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= TRẦN PHAN NINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ U NÃO HỐ SAU Ở TRẺ EM Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Đức Kiệt 2. Ninh Thị Ứng HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Phan Ninh, nghiên cứu sinh khóa 30, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan. Đây là Luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Hoàng Đức Kiệt và PGS.TS Ninh Thị Ứng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người viết cam đoan Trần Phan Ninh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADC : Hệ số khuyếch tán biểu kiến CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính GPB : Giải phẫu bệnh UNBT : U nguyên bào tuỷ USBL : U sao bào lông UMNT : U màng não thất Se : Sensitivity (độ nhạy) Sp : Specificity (độ đặc hiệu) PPV : Positive Predictive Value (giá trị dự báo dương tính) NPV : Negative Predictive Value (giá trị dự báo âm tính) AC : Accuracy (độ chính xác) ROC : Đường cong đặc tính hoạt động tiếp nhận (đường cong ROC) ROI : Vùng quan tâm T1W : T1 weighted (chuỗi xung T1) T2W : T2 weighted (chuỗi xung T2) WHO : Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm dịch tễ u não hố sau ở trẻ em. U sao bào lông.

U nguyên bào tuỷ. Đặc điểm lâm sàng u não hố sau ở trẻ em. Đặc điểm giải phẫu bệnh một số u não hố sau ở trẻ em. U sao bào lông.

U nguyên bào tuỷ. Các phương pháp chẩn đoán u não hố sau. XQ thường quy. Cắt lớp vi tính.

Cộng hưởng từ. Y học hạt nhân. Hình ảnh CHT một số u não hố sau ở trẻ em. U sao bào lông.

U nguyên bào tuỷ. Tình hình nghiên cứu. Trên thế giới. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cách chọn mẫu và cỡ mẫu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin.

Nội dung nghiên cứu. Các bước tiến hành. Quy trình chụp CHT. Xử lý hình ảnh.

Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức y học của đề tài. 50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm giải phẫu bệnh.

Một số đặc điểm lâm sàng. Mục tiêu 1: Đặc điểm hình ảnh CHT u hố sau. Kích thước. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh CHT thường quy.

Các thành phần khác. Đặc điểm ngấm thuốc đối quang từ các u hố sau. Đặc điểm xâm lấn, di căn. Các dấu hiệu gián tiếp.

Đặc điểm CHT khuyếch tán các u hố sau. Mục tiêu 2: Giá trị của CHT trong chẩn đoán một số u hố sau thường gặp ở trẻ em. Đường cong ROC tìm giá trị ngưỡng ADC. Phân tích hồi quy logistic.

Đối chiếu chẩn đoán loại mô học u hố sau trên CHT với GPB. 79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm GPB các u hố sau trong nghiên cứu. Đặc điểm hình ảnh u hố sau. Kích thước u. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh CHT thường quy.

Các thành phần khác. Đặc điểm ngấm thuốc. Vị trí xâm lấn và di căn. Các dấu hiệu gián tiếp.

Đặc điểm trên CHT khuyếch tán các u hố sau. Giá trị của CHT trong chẩn đoán u hố sau. Đường cong ROC tìm giá trị ngưỡng ADC phân biệt các u hố sau. Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán u hố sau với các dấu hiệu trên CHT.

Đối chiếu kết quả CHT dự báo u hố sau với kết quả GPB. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh đặc điểm ba loại u thường gặp vùng hố sau .1 Phân độ tín hiệu T1W và T2W trên ảnh CHT. Đặc điểm tuổi theo nhóm u.

Phân bố u hố sau theo giới và nhóm u. Phân bố u hố sau hiếm gặp trong nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng bệnh nhân u hố sau. Phân bố các nhóm u hố sau theo vị trí trên CHT.

So sánh tỷ lệ các u hố sau theo vị trí trên CHT. Kích thước u hố sau theo trên CHT. Cấu trúc các u hố sau trên CHT. So sánh tỷ lệ cấu trúc các u trên CHT.

Phân bố USBL theo cấu trúc và theo vị trí. Phân bố UNBT theo cấu trúc và theo vị trí. Phân bố UMNT theo cấu trúc và theo vị trí. Đặc điểm tín hiệu trên ảnh T1W các u hố sau.

So sánh tỷ lệ giảm tín hiệu T1W giữa các nhóm u hố sau. Đặc điểm tín hiệu ảnh T2W các u hố sau. So sánh tỷ lệ tăng tín hiệu trên ảnh T2W giữa các u hố sau. Đặc điểm hoại tử trong u.

Đặc điểm xuất huyết trong các u hố sau. Đặc điểm ngấm thuốc đối quang từ các u hố sau. Các dạng ngấm thuốc đối quang từ u hố sau. Vị trí xâm lấn của các u hố sau trên CHT.

So sánh đặc điểm xâm lấn lỗ Luschka hoặc Magendie các u hố sau. Vị trí di căn màng não tuỷ các u hố sau trên CHT. So sánh tỷ lệ di căn màng não tuỷ các nhóm u hố sau. Dấu hiệu phù quanh u.

Dấu hiệu giãn não thất. Đặc điểm tín hiệu khuyếch tán các u hố sau. So sánh tỷ lệ tăng tín hiệu trên ảnh CHT khuyếch tán các u hố sau. Giá trị ADC vùng mô não bình thường ở 3 nhóm u.

Giá trị ADC vùng u theo GPB. Tỷ lệ ADCr theo GPB. Liên quan đặc điểm di căn màng não tuỷ với chẩn đoán UNBT. Liên quan đặc điểm tăng tín hiệu trên ảnh khuyếch tán với chẩn đoán UNBT.

Liên quan vị trí bán cầu tiểu não với USBL. Liên quan đặc điểm cấu trúc u dạng nang với chẩn đoán USBL. Liên quan đặc điểm hoại tử trong u với chẩn đoán UMNT. Liên quan đặc điểm xuất huyết trong u với chẩn đoán UMNT.

Liên quan đặc điểm xâm lấn lỗ Luschka hoặc Magendie với chẩn đoán UMNT. Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán UNBT với các dấu hiệu trên CHT.40: Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán USBL với các dấu hiệu CHT. Mô hình hồi quy logistic đa biến liên quan giữa chẩn đoán UMNT với các dấu hiệu CHT. Đối chiếu kết quả chẩn đoán các u hố sau trên CHT với GPB.

Giá trị của CHT chẩn đoán các u hố sau. 80 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh vi thể USBL, nhuộm HE. Hình ảnh vi thể UNBT, nhuộm HE.

Hình ảnh vi thể UMNT, nhuộm HE. Tăng sinh mạch máu trong u. Hình ảnh UNBT trên chụp CLVT. Hình ảnh CHT điển hình USBL.

Hình ảnh CHT khuyếch tán USBL. Các dạng hình ảnh CHT của UMNT. Hình ảnh CHT khuyếch tán UMNT. Hình ảnh CHT điển hình UNBT.

Các dạng hình ảnh CHT của UNBT. Hình ảnh U thân não trên CHT. Hình ảnh u quái dạng vân không điển hình trên CHT. Hình ảnh u nguyên bào mạch trên CHT.

U nhú đám rối mạch mạc trên CHT. Phân biệt UNBT và UMNT trên ảnh CHT. Vị trí u hố sau ở thuỳ nhộng. Mật độ u hố sau trên CHT.

Các dạng ngấm thuốc u hố sau. Hình ảnh CHT xuất huyết trong u. Đường kính ngang giữa hai sừng trán não thất bên. Vị trí xâm lấn của u hố sau trên CHT.

Di căn màng não tuỷ trên CHT. Đo giá trị ADC trên CHT khuyếch tán. UNBT thể tăng sinh nốt. Hình ảnh CHT một số UNBT trong nghiên cứu.

Một số hình ảnh CHT của USBL trong nghiên cứu. CHT khuyếch tán UNBT. USBL vị trí trên đường giữa .2 USBL dạng nang .3 UMNT trên ảnh T1W và T2W.4 UMNT có hoại tử trong u .5 UMNT xâm lấn lỗ Luschka. USBL trên ảnh bản đồ ADC.

106 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố tuổi đối tượng nghiên cứu theo nhóm u. Phân bố u hố sau theo GPB. Phân bố giá trị ADC vùng u theo GPB.

Đường cong ROC với ngưỡng giá trị ADC phân biệt UNBT. Đường cong ROC với ngưỡng giá trị ADC phân biệt USBL. 72 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U não là một trong các khối u đặc hay gặp nhất ở trẻ em đứng hàng thứ hai trong các khối u ác tính ở trẻ em sau bạch cầu cấp. U não trẻ em thường xuất hiện ở vùng hố sau nhất là sau 4 tuổi và chiếm khoảng 45% đến 60% các trường hợp u não [1].

Ngày nay đã có nhiều tiến bộ trong việc chẩn đoán và điều trị nhưng u não vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý ung thư ở trẻ em [2], [3]. Cộng hưởng từ là kỹ thuật được lựa chọn trong chẩn đoán hình ảnh các u não ở trẻ em do đây là phương pháp không sử dụng tia X trong khi đối tượng nhi khoa nhạy cảm với tia xạ hơn so với người lớn. Trừ các trường hợp cấp cứu, kỹ thuật cộng hưởng từ được lựa chọn đầu tiên đánh giá bệnh lý thần kinh. Ngoài ra cộng hưởng từ còn giúp phát hiện di căn theo dịch não tuỷ, một yếu tố quan trọng trong đánh giá giai đoạn và tiên lượng bệnh cũng như lập kế hoạch điều trị phù hợp [4], [5], .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Phan Ninh (2018). Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-hinh-anh-va-gia-tri-cua-cong-huong-tu-trong-chan-doan-mot-so-u-nao-ho-sau-o-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em.

Luận án "Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán u não hố sau ở trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter