Luận án tiến sĩ: Đặc điểm hình ảnh học và hiệu quả kỹ thuật lấy huyết khối cơ học ở bệnh nhân nhồi máu não cấp - Nguyễn Quang Anh, Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và hiệu quả kỹ thuật lấy huyết khối cơ học trong điều trị nhồi máu não cấp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hình ảnh học thần kinh trong nhồi máu não cấp hiện nay
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hình ảnh học thần kinh trong nhồi máu não cấp hiện nay
Nhồi máu não cấp là bệnh lý cấp tính nguy hiểm. Bệnh xuất hiện khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn đột ngột. Tình trạng này dẫn đến hoại tử mô não nhanh chóng. Hình ảnh học thần kinh đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập chẩn đoán ban đầu. Phương pháp này giúp phân biệt rõ ràng giữa nhồi máu não và xuất huyết não. Bác sĩ dựa vào phim chụp để xác định vùng mô não còn khả năng cứu sống. Thời gian là yếu tố sống còn trong cấp cứu đột quỵ. Mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào thần kinh bị tổn thương vĩnh viễn. Việc chụp phim nhanh giúp rút ngắn thời gian cửa sổ điều trị. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại cung cấp thông tin chi tiết về mạch máu và nhu mô não. Điều này hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ xử trí chính xác, kịp thời và an toàn.
1.1. Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang
Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang là phương tiện đầu tay. Kỹ thuật này được thực hiện ngay khi người bệnh nhập viện. Ưu điểm nổi bật là tốc độ chụp rất nhanh và chi phí hợp lý. Hình ảnh giúp loại trừ ngay lập tức tổn thương xuất huyết não hoặc u não. Đây là căn cứ bắt buộc trước khi chỉ định thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp nội mạch. Trên phim chụp sớm, tổn thương thiếu máu não thường biểu hiện kín đáo. Dấu hiệu xóa mờ rãnh cuộn não xuất hiện ở giai đoạn sớm. Tình trạng giảm đậm độ chất xám vỏ não và nhân xám trung ương cũng được ghi nhận. Dấu hiệu tăng đậm độ động mạch não giữa cho thấy sự hiện diện của cục huyết khối lớn. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này có ý nghĩa tiên lượng sống còn.
1.2. Phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu cục bộ trên hình ảnh
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu thiếu máu cục bộ giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Vùng lõi nhồi máu biểu hiện qua tình trạng giảm đậm độ rõ rệt trên phim cắt lớp. Ranh giới giữa chất trắng và chất xám bị mất tính phân định bình thường. Dấu hiệu dải băng thùy đảo mờ đi là chỉ điểm quan trọng của thiếu máu động mạch não giữa. Sự xóa mờ rãnh não phản ánh tình trạng phù tế bào thần kinh cấp tính. Các dấu hiệu này thường xuất hiện trong vòng vài giờ đầu sau khi khởi phát triệu chứng. Nhận định chính xác tổn thương giúp hạn chế nguy cơ chuyển dạng xuất huyết khi tái tưới máu. Đánh giá cẩn thận hình ảnh học thần kinh là bước đệm then chốt cho quy trình lấy huyết khối cơ học.
II. Đánh giá thang điểm ASPECTS và CTA trong nhồi máu não
Đánh giá chính xác tổn thương nhu mô và mạch máu là điều kiện tiên quyết trong cấp cứu nhồi máu não cấp. Thang điểm ASPECTS kết hợp cùng chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (CTA) tạo nên bộ đôi chẩn đoán chuẩn mực. Phương pháp này giúp định lượng tổn thương thiếu máu sớm một cách khách quan. Hình ảnh mạch máu cho biết chính xác vị trí tắc nghẽn và tình trạng dòng chảy. Việc đánh giá tuần hoàn bàng hệ hỗ trợ dự đoán khả năng bảo tồn nhu mô não. Bác sĩ dựa vào các chỉ số này để lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho can thiệp nội mạch. Sự kết hợp thông tin giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro tai biến điều trị.
2.1. Đánh giá thang điểm ASPECTS trong tiên lượng tổn thương
Thang điểm ASPECTS là công cụ định lượng tổn thương thiếu máu sớm trên hệ tuần hoàn trước. Thang điểm có giá trị tối đa là 10 điểm, áp dụng cho vùng cấp máu của động mạch não giữa. Nhu mô não được chia thành 10 vùng giải phẫu cụ thể. Mỗi vùng xuất hiện dấu hiệu giảm đậm độ sớm sẽ bị trừ đi 1 điểm. Điểm ASPECTS từ 6 trở lên cho thấy vùng tổn thương còn nhỏ và mô não lành còn nhiều. Nhóm bệnh nhân này đáp ứng rất tốt với kỹ thuật lấy huyết khối cơ học. Ngược lại, điểm ASPECTS dưới 6 cảnh báo vùng hoại tử rộng và nguy cơ xuất huyết cao. Đối với tuần hoàn sau, thang điểm pc-ASPECTS được áp dụng với nguyên lý tương tự để đánh giá thân não và tiểu não.
2.2. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não CTA xác định tắc mạch
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (CTA) là kỹ thuật không xâm lấn có giá trị chẩn đoán cao. Phương pháp này sử dụng thuốc cản quang tĩnh mạch để dựng hình toàn bộ cây mạch máu não. CTA xác định chính xác vị trí, mức độ và chiều dài của đoạn mạch bị tắc nghẽn. Các vị trí tắc thường gặp gồm động mạch cảnh trong, đoạn M1-M2 động mạch não giữa và động mạch thân nền. Hình ảnh mạch máu rõ nét giúp bác sĩ can thiệp nội mạch lên kế hoạch tiếp cận tổn thương tối ưu. Phương pháp này còn phát hiện các bất thường giải phẫu như quai mạch uốn lượn hoặc mảng xơ vữa gây hẹp lòng mạch. Đây là bước chuẩn bị sống còn giúp tăng tỷ lệ thành công khi can thiệp.
2.3. Đánh giá hệ thống tuần hoàn bàng hệ qua chẩn đoán hình ảnh
Hệ thống tuần hoàn bàng hệ giữ vai trò bảo vệ mô não trong tình trạng tắc mạch cấp. Các nhánh mạch bàng hệ cung cấp máu phụ trợ cho vùng tranh tối tranh sáng (penumbra). Đánh giá bàng hệ trên phim CTA đa pha mang lại độ tin cậy vượt trội. Tuần hoàn bàng hệ tốt giúp duy trì sức sống tế bào thần kinh, kéo dài thời gian cửa sổ can thiệp. Bệnh nhân có bàng hệ phong phú thường có điểm ASPECTS cao và hồi phục lâm sàng khả quan. Ngược lại, bàng hệ kém khiến lõi hoại tử lan rộng nhanh chóng. Việc phân tích dòng chảy bàng hệ hỗ trợ đắc lực cho quyết định thực hiện kỹ thuật lấy huyết khối cơ học ở khung giờ muộn.
III. Vai trò chụp CTP và MRI khuếch tán ở nhồi máu não cấp
Chụp tưới máu não (CTP) và cộng hưởng từ sọ não (MRI) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán chuyên sâu nhồi máu não cấp. Các kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các ca bệnh khởi phát không rõ thời gian hoặc đột quỵ khi ngủ dậy. Hình ảnh tưới máu và khuếch tán giúp xác định rõ ranh giới giữa vùng mô chết và vùng mô còn cứu được. Dựa vào sự chênh lệch này, bác sĩ có thể mở rộng cửa sổ can thiệp nội mạch lên tới 24 giờ. Việc áp dụng phần mềm tự động hóa giúp định lượng thể tích tổn thương nhanh chóng và chuẩn xác. Đây là bước đột phá lớn của hình ảnh học thần kinh hiện đại.
3.1. Ứng dụng chụp tưới máu não CTP mở rộng cửa sổ điều trị
Chụp tưới máu não (CTP) đánh giá huyết động học của vi tuần hoàn não thông qua các thông số định lượng. Các chỉ số quan trọng gồm lưu lượng máu não (CBF), thể tích máu não (CBV) và thời gian đạt đỉnh (Tmax). Vùng lõi nhồi máu được định nghĩa khi CBF giảm sâu dưới 30% so với bên đối diện. Vùng tranh tối tranh sáng được xác định khi thời gian Tmax kéo dài trên 6 giây nhưng CBV vẫn được bảo tồn. Sự chênh lệch thể tích giữa hai vùng này gọi là mismatch. Tỷ lệ mismatch cao chứng minh lượng mô não còn khả năng cứu sống còn rất lớn. Dữ liệu từ CTP là tiêu chuẩn cốt lõi để chỉ định lấy huyết khối cơ học từ 6 đến 24 giờ sau khởi phát.
3.2. Cộng hưởng từ sọ não MRI và chuỗi xung khuếch tán DWI FLAIR mismatch
Cộng hưởng từ sọ não (MRI) có độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội trong phát hiện sớm tổn thương nhồi máu não. Chuỗi xung khuếch tán (DWI) phát hiện tình trạng phù độc tế bào chỉ sau vài phút khởi phát triệu chứng. Vùng tổn thương xuất hiện tín hiệu tăng sáng rõ nét trên DWI và giảm trên bản đồ ADC. Hiện tượng bất tương xứng giữa chuỗi xung khuếch tán và xung FLAIR (DWI/FLAIR mismatch) có giá trị lâm sàng đặc biệt. Khi tổn thương rõ trên DWI nhưng chưa hiện hình trên FLAIR, thời gian khởi phát được xác định trong vòng 4,5 giờ. Đây là bằng chứng hình ảnh học thần kinh đắt giá để tiến hành điều trị tái thông an toàn và hiệu quả.
IV. Kỹ thuật lấy huyết khối cơ học và can thiệp nội mạch
Can thiệp nội mạch lấy huyết khối cơ học đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị tắc mạch máu não lớn. Phương pháp này tái thông dòng chảy trực tiếp tại vị trí tắc, vượt trội so với điều trị nội khoa đơn thuần. Kỹ thuật viên đưa dụng cụ chuyên dụng từ động mạch đùi hoặc động mạch quay lên não dưới hướng dẫn của máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Mục tiêu hàng đầu là tái lập tuần hoàn não nhanh nhất có thể. Tốc độ và sự chuẩn xác trong từng thao tác quyết định trực tiếp tới khả năng hồi phục của người bệnh. Kỹ thuật can thiệp liên tục được cải tiến nhằm tối ưu hóa hiệu quả loại bỏ cục máu đông.
4.1. Chỉ định can thiệp nội mạch và chuẩn bị dụng cụ lấy huyết khối
Chỉ định can thiệp nội mạch được áp dụng cho bệnh nhân nhồi máu não cấp có tắc động mạch lớn trong vòng 6 giờ đầu. Cửa sổ can thiệp có thể mở rộng tới 24 giờ khi đáp ứng tiêu chuẩn hình ảnh học thần kinh nâng cao. Bệnh nhân cần có điểm NIHSS từ 6 trở lên và thang điểm ASPECTS từ 6 trở lên. Quá trình chuẩn bị đòi hỏi hệ thống trang thiết bị hiện đại và đội ngũ can thiệp chuyên nghiệp. Dụng cụ bao gồm ống thông dẫn đường (guiding catheter), vi ống thông (microcatheter), dây dẫn (guidewire) và thiết bị bắt huyết khối. Kiểm soát huyết áp và đường huyết chặt chẽ trong suốt quá trình can thiệp là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn.
4.2. Kỹ thuật lấy huyết khối cơ học bằng stent kéo và ống hút
Hai kỹ thuật lấy huyết khối cơ học phổ biến nhất hiện nay là sử dụng stent kéo (stent retriever) và ống hút áp lực âm (thrombectomy aspiration). Kỹ thuật dùng stent kéo đưa khung lưới kim loại qua cục huyết khối, bung stent để gài chặt khối máu đông rồi kéo ra ngoài. Kỹ thuật hút áp lực âm đưa ống thông khẩu kính lớn tiếp cận trực tiếp đầu cục máu đông và hút trọn vẹn ra ngoài. Phương pháp kết hợp Solumbra (vừa kéo stent vừa hút áp lực) mang lại tỷ lệ tái thông thành công vượt trội. Việc lựa chọn phương thức can thiệp phụ thuộc vào đặc điểm giải phẫu mạch máu và tính chất của cục huyết khối.
V. Hiệu quả can thiệp nội mạch tái thông nhồi máu não cấp
Hiệu quả của can thiệp nội mạch trong điều trị nhồi máu não cấp đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên thế giới. Kỹ thuật lấy huyết khối cơ học giúp tăng đáng kể tỷ lệ bệnh nhân tự chủ sinh hoạt sau 90 ngày. Khả năng tái thông mạch máu đạt tỷ lệ cao, giảm thiểu tỷ lệ tàn phế và tử vong. Tuy nhiên, việc theo dõi sát sao sau can thiệp là bắt buộc nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng. Đánh giá toàn diện kết quả điều trị dựa trên các thang điểm chuẩn mực quốc tế giúp tối ưu hóa phác đồ phục hồi chức năng thần kinh cho người bệnh.
5.1. Đánh giá mức độ tái thông mạch máu não theo thang điểm TICI
Thang điểm TICI (Thrombolysis In Cerebral Infarction) là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ tái thông dòng chảy sau can thiệp nội mạch. Thang điểm phân chia từ TICI 0 (không tái thông) đến TICI 3 (tái thông hoàn toàn bình thường). Mục tiêu của can thiệp là đạt mức tái thông thành công từ TICI 2b trở lên, tương ứng dòng chảy tưới máu đạt trên 50% diện tích hạ lưu. Khi đạt TICI 2b hoặc TICI 3, mô não được cứu sống tối đa, tạo nền tảng cho sự phục hồi thần kinh vượt bậc. Thời gian từ lúc chọc kim động mạch đến khi đạt tái thông thành công càng ngắn thì tiên lượng bệnh nhân càng tốt. TICI là thước đo quan trọng đánh giá tay nghề của bác sĩ can thiệp.
5.2. Kết quả phục hồi lâm sàng và các biến chứng sau can thiệp
Kết quả phục hồi lâm sàng của bệnh nhân nhồi máu não cấp được đánh giá chính bằng thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) tại thời điểm 90 ngày. Điểm mRS từ 0 đến 2 thể hiện kết quả tốt, bệnh nhân có thể sống độc lập. Can thiệp nội mạch lấy huyết khối cơ học nâng cao rõ rệt tỷ lệ đạt mRS 0-2 so với điều trị nội khoa thông thường. Mặc dù mang lại hiệu quả vượt trội, can thiệp vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Các biến chứng thường gặp gồm chuyển dạng xuất huyết não, thuyên tắc mạch đoạn xa, bóc tách thành mạch hoặc thủng mạch. Chăm sóc hồi sức tích cực và kiểm soát huyết áp sau can thiệp giúp hạn chế tối đa các rủi ro này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN QUANG ANH NGHI£N CøU ®Æc ®iÓm h×nh ¶nh HäC Vµ §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ CñA Kü THUËT LÊY HUYÕT KhèI C¥ HäC ë BÖNH NH¢N NhåI M¸U N·O cÊp LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- NGUYỄN QUANG ANH NGHI£N CøU ®Æc ®iÓm h×nh ¶nh HäC Vµ §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ CñA Kü THUËT LÊY HUYÕT KhèI C¥ HäC ë BÖNH NH¢N NhåI M¸U N·O cÊp Chuyên ngành : Chẩn đoán hình ảnh Ngành đào tạo : Điện quang và y học hạt nhân Mã số : 9720111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Phạm Minh Thông HÀ NỘI – 2023 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình nghiên cứu này, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành luận án. - Xin trân trọng cảm ơn Thầy GS.
Phạm Minh Thông, đã luôn tận tình hƣớng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. - Xin trân trọng cảm ơn Thầy PGS. Vũ Đăng Lƣu, Trƣởng Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Giám đốc Trung tâm Điện quang Bệnh viện Bạch Mai đã luôn chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, công tác để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi cũng xin đƣợc chân thành cảm ơn: - Tập thể Trung tâm Điện quang, Trung tâm Đột quỵ, Trung tâm Cấp cứu A9, Viện Tim mạch, Trung tâm Thần kinh, Phòng kế hoạch tổng hợp, Phòng lƣu trữ hồ sơ tại Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn đến: - Các bệnh nhân đã tạo điều kiện để tôi có đƣợc số liệu nghiên cứu này - Cám ơn Vợ, các Con, Bố Mẹ, Em gái và những ngƣời thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Hà Nội, ngày 25 tháng 02 năm 2023 Nguyễn Quang Anh luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Quang Anh, nghiên cứu sinh khóa 35 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy GS. Phạm Minh Thông 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 25 tháng 02 năm 2023 Người viết cam đoan Nguyễn Quang Anh luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHA : Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) ASA : Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (American Stroke Association) ASPECTS : Thang điểm đột quỵ não cấp trên cắt lớp vi tính (Alberta Stroke Program Early CT Score) CBF : Lƣu lƣợng tƣới máu não (Cerebral Blood Flow) CBV : Thể tích tƣới máu não (Cerebral Blood Volume) CHT : Cộng hƣởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DWI : Chuỗi xung khuếch tán (Diffusion Weighted - Imaging) ĐM : Động mạch FDA : Cục quản l Thực phẩm và Dƣợc phẩm Hoa Kỳ (U. Food and Drug Administration) MTT : Thời gian vận chuyển trung bình (Mean Transit Time) mRS : Thang điểm Rankin sửa đổi (modified Rankin score) NNT : Số bệnh nhân cần điều trị để có một trƣờng hợp tốt (Number Need to Treat) NIHSS : Thang điểm Đột quỵ của viện Quốc gia Hoa Kỳ (National Insititure of Stroke Scale) PRR : Tỷ lệ phục hồi tiềm năng (Potential Recuperation Ratio) PWI : Chuỗi xung tƣới máu (Perfusion Weighted - Imaging) pc-ASPECTS : Thang điểm đột quỵ não cấp trên CLVT cho tuần hoàn sau (posterior circulation - ASPECTS) rt-PA : Thuốc tiêu sợi huyết hoạt hóa plasminogen THBH : Tuần hoàn bàng hệ TICI : Thang điểm đánh giá tái thông mạch não (Thrombolysis In Cerebral Infarction) TM : T nh mạch TSH : Tiêu sợi huyết TTP : Thời gian đạt đỉnh (Time To Peek) TOF : Chuỗi xung mạch não trên cộng hƣởng từ (Time Of Flight) luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
KHÁI NIỆM ĐỘT QỤY VÀ PHÂN LOẠI NHỒI MÁU NÃO. Khái niệm đột quỵ. Phân loại nhồi máu não. CƠ CHẾ BỆNH HỌC NHỒI MÁU NÃO CẤP.
Sự cấp máu não bình thƣờng. Các ảnh hƣởng của thiếu máu lên khu vực não. GIẢI PHẪU TUẦN HOÀN NÃO VÀ CÁC VÒNG NỐI BÀNG HỆ. Vòng tuần hoàn phía trƣớc (hệ động mạch cảnh trong).
Vòng tuần hoàn phía sau (hệ động mạch sống-nền). Các vòng nối bàng hệ của tuần hoàn não. ĐẶC ĐIỂM VÀ CÁC KỸ THUẬT THĂM KHÁM HÌNH ẢNH TRONG CHẨN ĐOÁN NHỒI MÁU NÃO CẤP. Chụp cắt lớp vi tính sọ não.
Chụp cộng hƣởng từ sọ não. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU N O GIAI ĐOẠN CẤP VÀ KẾT QUẢ CÁC NGHIÊN CỨU. Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đƣờng t nh mạch. Can thiệp nội mạch.
Các nghiên cứu về can thiệp nội mạch tại Việt Nam. 43 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu và các tiêu chí đánh giá. BIẾN SỐ, CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU.
Các biến số liên quan đến thông tin và tình trạng lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu. Các biến số liên quan đến đặc điểm hình ảnh. Các biến số liên quan đến kết quả và theo dõi sau can thiệp. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới.
Đặc điểm lâm sàng và các bệnh lý kết hợp. Đặc điểm thời gian lúc vào viện và can thiệp. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH HỌC NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN. Vị trí tắc mạch.
Đặc điểm tổn thƣơng nhu mô não. Đặc điểm tuần hoàn bàng hệ trên cắt lớp vi tính nhiều pha. Đặc điểm hình ảnh tƣới máu não. HIỆU QUẢ CỦA KỸ THUẬT CAN THIỆP LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC QUA ĐƢỜNG ĐỘNG MẠCH.
Đặc điểm và kết quả chung. So sánh kết quả điều trị trong các nhóm can thiệp. Các yếu tố liên quan đến khả năng tái thông và mức độ phục hồi thần kinh sau 3 tháng. 85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng và các bệnh lý kết hợp. Đặc điểm thời gian.
ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN. Vị trí tắc mạch. Đặc điểm tổn thƣơng nhu mô não. Đặc điểm tuần hoàn bàng hệ.
Đặc điểm hình ảnh tƣới máu não. HIỆU QUẢ CỦA KỸ THUẬT CAN THIỆP LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC QUA ĐƢỜNG ĐỘNG MẠCH. Đặc điểm và kết quả chung. Đánh giá kết quả điều trị trong các nhóm can thiệp cụ thể.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng tái thông và phục hồi thần kinh sau 3 tháng. 127 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá điểm tuần hoàn bàng hệ trên cắt lớp vi tính mạch máu não một pha và nhiều pha.
Điểm NIHSS và các bệnh lý kết hợp ở bệnh nhân đột quỵ não. Đặc điểm thời gian lúc vào viện và can thiệp. Mức độ tổn thƣơng nhu mô não tại thời điểm chụp lúc vào viện. Liên quan giữa điểm ASPECTS với tình trạng lâm sàng.
Mức độ tuần hoàn bàng hệ theo vị trí mạch tắc. Liên quan giữa tuần hoàn bàng hệ với tình trạng lâm sàng. Thể tích tƣới máu liên quan với mức độ tổn thƣơng nhu mô não. Thể tích tƣới máu não liên quan với tuần hoàn bàng hệ.
Đặc điểm và kết quả điều trị can thiệp. Đánh giá thay đổi điểm NIHSS sau can thiệp. Đặc diểm can thiệp theo vị trí mạch tắc. So sánh đặc điểm vào viện giữa 3 nhóm dụng cụ lấy huyết khối.
So sánh kết quả can thiệp giữa 3 nhóm dụng cụ lấy huyết khối. So sánh đặc điểm vào viện giữa 2 nhóm điều trị trong 4. So sánh kết quả can thiệp giữa 2 nhóm điều trị trong 4. So sánh sự khác nhau về mức độ tái thông của các yếu tố liên quan giữa 2 nhóm kết quả.
Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan tái thông mạch tốt. So sánh sự khác nhau về mức độ phục hồi thần kinh sau 3 tháng của các yếu tố lâm sàng giữa 2 nhóm kết quả. So sánh sự khác nhau về mức độ phục hồi thần kinh sau 3 tháng của các yếu tố hình ảnh và can thiệp giữa 2 nhóm kết quả. 87 luan an Bảng 3.
Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan đến khả năng phục hồi lâm sàng tốt sau 3 tháng. So sánh đặc điểm lâm sàng giữa các nghiên cứu. So sánh các đặc điểm thời gian giữa các nghiên cứu. So sánh tỷ lệ phân bố vị trí tắc mạch giữa các nghiên cứu.
So sánh tiêu chuẩn và điểm ASPECTS giữa các nghiên cứu. So sánh kết quả can thiệp và phục hồi giữa các nghiên cứu. 105 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ phân bố nhóm nghiên cứu theo tuổi.
Phân bố nhóm nghiên cứu theo giới. Tỷ lệ vị trí tắc động mạch não nội sọ. Tỷ lệ phục hồi lâm sàng và tái thông tốt theo số lần lấy huyết khối. Tỷ lệ phục hồi thần kinh sau 3 tháng.
Tỷ lệ chảy máu sau can thiệp. Tỷ lệ mức độ tái thông theo vị trí mạch tắc. Tỷ lệ phục hồi lâm sàng sau 3 tháng theo vị trí mạch tắc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Anh (2023). Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-hinh-anh-hoc-va-danh-gia-hieu-qua-cua-ky-thuat-lay-huyet-khoi-co-hoc-o-benh-nhan-nhoi-mau-nao-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và hiệu quả kỹ thuật lấy huyết khối cơ học trong điều trị nhồi máu não cấp.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và kỹ thuật lấy huyết khối ở nhồi máu não cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.