Luận án tiến sĩ: Đặc điểm di căn hạch và kết quả điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn II-III - Vũ Thanh Phương, Đại học Y Hà Nội
Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch, kết quả điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn II, III. Phân tích chuyên sâu, đề xuất hướng mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh ung thư hắc tố da và di căn hạch vùng
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Vũ Thanh Phương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh ung thư hắc tố da và di căn hạch vùng
Ung thư hắc tố da là một trong những dạng u ác tính nguy hiểm nhất của hệ thống da. Bệnh bắt nguồn từ các tế bào sinh sắc tố melanocyte tại lớp đáy thượng bì. Khối u có tốc độ phát triển nhanh, xâm lấn sâu và di căn sớm. Đường di căn phổ biến nhất của bệnh là hệ thống bạch huyết đến các hạch khu vực. Quá trình di căn hạch vùng làm suy giảm nghiêm trọng tiên lượng sống của người bệnh. Việc phát hiện u ở giai đoạn sớm có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả điều trị. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng trên toàn cầu trong những năm gần đây. Tia cực tím từ ánh sáng mặt trời là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột biến gen tế bào sắc tố. Chẩn đoán sớm dựa trên dấu hiệu lâm sàng ABCDE kết hợp soi da dermoscopy mang lại cơ hội chữa khỏi cao. Hiểu rõ đặc điểm lan tràn của khối u giúp tối ưu hóa phác đồ can thiệp ngoại khoa.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học ung thư hắc tố da
Ung thư hắc tố da hình thành do sự biến đổi ác tính của tế bào sinh sắc tố. Tế bào sắc tố sản xuất melanin bảo vệ da khỏi tác động của bức xạ cực tím. Khi xảy ra đột biến gen, các tế bào này tăng sinh mất kiểm soát và tạo thành khối u ác tính. Dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao ở người da trắng sống tại vùng nhiều nắng. Tuy nhiên, người châu Á thường mắc thể ung thư hắc tố đầu chi và dưới móng. Thể bệnh này thường bị phát hiện muộn do triệu chứng ban đầu mờ nhạt. Khối u thường biểu hiện dưới dạng vết dát sắc tố không đối xứng, bờ không đều và đổi màu. Tầm soát định kỳ những tổn thương sắc tố bất thường giúp nâng cao tỷ lệ sống còn toàn bộ.
1.2. Cơ chế sinh bệnh và đường di căn hạch vùng
Quá trình di căn hạch vùng diễn ra qua các mạch bạch huyết nối liền từ tổn thương nguyên phát. Tế bào ác tính tách khỏi khối u chính và xâm nhập vào hệ thống tuần hoàn bạch huyết. Chúng di chuyển theo dòng chảy bạch mạch đến trạm hạch đầu tiên tiếp nhận lưu lưu. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF đóng vai trò kích thích tạo mạch bạch huyết mới. Mạng lưới này tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào u lan tràn rộng rãi. Khi tế bào ung thư định cư tại hạch khu vực, chúng phát triển thành các ổ di căn vi thể hoặc đại thể. Sự hiện diện của di căn hạch làm thay đổi hoàn toàn giai đoạn bệnh và định hướng điều trị.
II. Đánh giá độ dày Breslow và mức độ xâm lấn Clark u da
Đánh giá mô bệnh học đóng vai trò then chốt trong xác định mức độ ác tính của khối u. Hai thước đo kinh điển gồm độ dày Breslow và mức độ xâm lấn Clark giúp đánh giá độ sâu tổn thương. Độ dày Breslow đo khoảng cách thẳng đứng từ lớp hạt thượng bì đến tế bào u sâu nhất. Thước đo này tính bằng milimét và có giá trị tiên lượng chính xác nhất về khả năng di căn. Mức độ xâm lấn Clark mô tả sự lan rộng của tế bào ung thư theo các lớp giải phẫu da. Cả hai thông số bổ trợ cho nhau nhằm phản ánh toàn diện hành vi sinh học của khối u nguyên phát. Kết quả giải phẫu bệnh chi tiết giúp bác sĩ đưa ra chỉ định can thiệp ngoại khoa phù hợp.
2.1. Ý nghĩa tiên lượng từ chỉ số độ dày Breslow
Chỉ số độ dày Breslow là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất đối với khối u nguyên phát. Khối u có độ dày dưới 0.8 mm thuộc nhóm nguy cơ thấp với khả năng di căn rất nhỏ. Độ dày từ 1.0 mm đến 4.0 mm làm tăng đáng kể nguy cơ xâm lấn mạch bạch huyết. Khi độ dày Breslow vượt quá 4.0 mm, tỷ lệ lan tràn tới hạch khu vực và di căn xa tăng vọt. Chỉ số này quyết định trực tiếp đến diện cắt phẫu thuật an toàn quanh u. Nó cũng là căn cứ then chốt để quyết định có thực hiện sinh thiết hạch lính gác hay không.
2.2. Phân tầng giải phẫu theo mức độ xâm lấn Clark
Thang điểm mức độ xâm lấn Clark phân chia sự thâm nhiễm của u thành 5 mức độ giải phẫu. Mức Clark I giới hạn trong lớp thượng bì, tương ứng với ung thư tại chỗ. Mức Clark II xâm lấn vào lớp trung bì nhú nhưng chưa lấp đầy cấu trúc này. Mức Clark III lấp đầy và làm giãn rộng lớp trung bì nhú. Mức Clark IV thâm nhiễm sâu vào lớp trung bì lưới. Mức Clark V xâm lấn đến lớp mỡ dưới da. Mặc dù hệ thống phân loại AJCC hiện đại ưu tiên độ dày Breslow, mức độ Clark vẫn cung cấp thông tin hữu ích cho các khối u mỏng có loét.
III. Vai trò sinh thiết hạch cửa SLNB ung thư hắc tố da
Phát hiện sớm tình trạng lan tràn vi thể qua hạch lính gác là bước tiến vượt bậc trong điều trị. Hạch lính gác là hạch bạch huyết đầu tiên tiếp nhận dịch dẫn lưu từ vị trí u nguyên phát. Kỹ thuật sinh thiết hạch cửa SLNB giúp xác định chính xác sự hiện diện của tế bào ác tính. Thủ thuật này tránh được phẫu thuật vét hạch không cần thiết cho bệnh nhân không có di căn. Nếu hạch lính gác âm tính, nguy cơ di căn đến các hạch khác cùng nhóm là cực kỳ thấp. Ngược lại, hạch lính gác dương tính chứng minh bệnh đã chuyển sang giai đoạn tiến triển. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa y học hạt nhân, phẫu thuật ngoại khoa và giải phẫu bệnh.
3.1. Kỹ thuật định vị và sinh thiết hạch lính gác
Kỹ thuật định vị hạch lính gác sử dụng kết hợp đồng vị phóng xạ và chất nhuộm màu xanh. Chất đánh dấu phóng xạ Technetium-99m được tiêm quanh tổn thương nguyên phát trước phẫu thuật. Máy ghi hình nhấp nháy Scintigraphy ghi lại đường dẫn lưu bạch huyết và định vị chính xác vị trí hạch. Trong phòng mổ, phẫu thuật viên dùng đầu dò gamma cầm tay để xác định điểm tập trung tín hiệu phóng xạ cao nhất. Chất nhuộm xanh Isosulfan blue hỗ trợ trực quan hóa đường đi của mạch bạch huyết. Hạch nghi ngờ được phẫu tích cẩn thận và gửi làm xét nghiệm mô bệnh học vi thể. Phương pháp này giảm thiểu tối đa xâm lấn cho mô lành xung quanh.
3.2. Giá trị của sinh thiết hạch cửa SLNB thực tế
Ứng dụng sinh thiết hạch cửa SLNB mang lại giá trị tiên lượng chính xác nhất cho bệnh nhân chưa có hạch to trên lâm sàng. Phương pháp giúp phát hiện các ổ di căn vi thể có kích thước dưới 2 mm. Việc chẩn đoán vi di căn giúp phân loại giai đoạn bệnh chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ đó, người bệnh nhận được phác đồ điều trị bổ trợ kịp thời bằng liệu pháp miễn dịch hoặc điều trị đích. Thủ thuật có tỷ lệ biến chứng thấp hơn rất nhiều so với phẫu thuật nạo vét hạch thường quy. Tình trạng phù bạch huyết chi và đau mạn tính sau mổ được giảm thiểu đáng kể.
IV. Phân loại AJCC cho ung thư hắc tố giai đoạn II và III
Hệ thống phân loại AJCC cung cấp chuẩn mực quốc tế trong đánh giá giai đoạn ung thư hắc tố da. Phân loại dựa trên ba yếu tố cấu thành chính: khối u nguyên phát T, hạch khu vực N và di căn xa M. Sự phân định rõ ràng giữa ung thư hắc tố giai đoạn II và ung thư hắc tố giai đoạn III mang ý nghĩa sống còn. Giai đoạn II đặc trưng bởi khối u nguyên phát dày hoặc có loét nhưng chưa ghi nhận di căn hạch. Giai đoạn III được xác định khi tế bào ung thư đã xâm nhập vào hạch bạch huyết vùng hoặc có nốt di căn vệ tinh. Việc áp dụng đúng bảng phân loại giúp cá thể hóa chiến lược điều trị và dự báo tiên lượng sống thêm.
4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư hắc tố giai đoạn II
Ung thư hắc tố giai đoạn II bao gồm các khối u có độ dày Breslow từ trung bình đến lớn mà không có di căn hạch hoặc di căn xa. Giai đoạn này được chia nhỏ thành các phân nhóm IIA, IIB và IIC dựa trên độ dày u và tình trạng loét bề mặt. Khối u thuộc phân nhóm IIC có độ dày trên 4.0 mm kèm theo loét biểu mô. Nhóm bệnh nhân này có nguy cơ tái phát và di căn rất cao dù hạch lâm sàng âm tính. Tình trạng loét phản ánh tốc độ phát triển xâm lấn nhanh của tế bào ác tính. Đánh giá đúng giai đoạn II đặt nền tảng cho việc lựa chọn phẫu thuật rộng và theo dõi sát.
4.2. Đặc điểm bệnh học ung thư hắc tố giai đoạn III
Ung thư hắc tố giai đoạn III biểu hiện sự lan tràn của tế bào ác tính đến hệ thống hạch bạch huyết khu vực. Giai đoạn này phân chia thành IIIA, IIIB, IIIC và IIID theo hướng dẫn phân loại AJCC mới nhất. Tiêu chí phân nhóm dựa trên số lượng hạch di căn, tải lượng khối u vi thể hay đại thể và tổn thương di căn vệ tinh. Bệnh nhân có di căn đại thể sờ thấy trên lâm sàng mang tiên lượng xấu hơn nhóm vi di căn. Sự hiện diện của nốt di căn vệ tinh hoặc di căn chuyển tiếp quanh u nguyên phát cũng xếp vào giai đoạn III. Tỷ lệ sống sót 5 năm suy giảm tỷ lệ thuận với số lượng hạch di căn.
4.3. Ứng dụng hệ thống phân loại AJCC mới nhất
Phiên bản phân loại AJCC hiện hành đưa ra các cải tiến quan trọng trong lượng giá tổn thương hạch. Hệ thống không còn phân biệt số lượng phân bào trong định nghĩa T1 mà tập trung vào độ dày và tình trạng loét. Đối với giai đoạn hạch N, số lượng hạch tổn thương và hình thái di căn vi thể được ghi nhận chi tiết. Việc tích hợp các đặc điểm phân tử và đột biến gen như BRAF V600E giúp hoàn thiện bức tranh tiên lượng bệnh. Bác sĩ chuyên khoa ung thư sử dụng thang phân loại này để xây dựng phác đồ điều trị đa mô thức chuẩn xác cho từng ca bệnh.
V. Chiến lược vét hạch triệt căn điều trị ung thư hắc tố
Điều trị ngoại khoa là phương pháp trụ cột đối với ung thư hắc tố da giai đoạn tiến triển cục bộ - khu vực. Khi có bằng chứng di căn hạch vùng, phẫu thuật vét hạch triệt căn là chỉ định bắt buộc để kiểm soát bệnh tại chỗ. Phẫu tích toàn bộ khoang hạch khu vực giúp loại bỏ triệt để tổ chức u ác tính và ngăn chặn lan tràn xa. Diện cắt u nguyên phát cần đảm bảo bờ an toàn từ 1 cm đến 2 cm tùy theo độ dày tổn thương. Sau can thiệp phẫu thuật, các phương pháp điều trị bổ trợ toàn thân được cân nhắc áp dụng. Sự kết hợp giữa ngoại khoa triệt căn và các thuốc thế hệ mới mang lại hy vọng sống lâu dài cho người bệnh.
5.1. Chỉ định phẫu thuật vét hạch triệt căn vùng
Chỉ định phẫu thuật vét hạch triệt căn được đặt ra khi phát hiện hạch di căn qua thăm khám lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh. Trường hợp sinh thiết hạch lính gác cho kết quả dương tính cũng là cơ sở để thảo luận phẫu thuật vét hạch toàn bộ. Các vùng hạch thường được vét bao gồm hạch nách, hạch bẹn - chậu và hạch cổ tùy thuộc vị trí u nguyên phát. Phẫu thuật viên cần tuân thủ nguyên tắc lấy bỏ toàn khối mô mỡ hạch trong bao giải phẫu. Quy trình này đòi hỏi kỹ thuật cao nhằm hạn chế tổn thương mạch máu lớn và thần kinh lân cận.
5.2. Đánh giá kết quả sống thêm sau phẫu thuật vét hạch
Kết quả sống thêm sau phẫu thuật vét hạch phụ thuộc vào số lượng hạch tổn thương và mức độ xâm lấn vỏ hạch. Những trường hợp chỉ có một hạch di căn vi thể đạt tỷ lệ sống 5 năm vượt trội so với tổn thương nhiều hạch đại thể. Phẫu thuật vét sạch hạch giúp giảm thiểu tỷ lệ tái phát cục bộ và cải thiện chất lượng sống. Bên cạnh ngoại khoa, việc bổ sung thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích sau mổ nâng cao đáng kể thời gian sống không bệnh. Chế độ theo dõi định kỳ sau điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm tái phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ THANH PHƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DI CĂN HẠCH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ HẮC TỐ DA GIAI ĐOẠN II, III LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - Năm 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ THANH PHƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DI CĂN HẠCH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ HẮC TỐ DA GIAI ĐOẠN II, III Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN ĐẠI BÌNH Hà Nội - Năm 2023 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã giành nhiều thời gian, tâm huyết, nỗ lực, cố gắng vươn lên trong học tập cũng như trong công tác, tự trao đổi kiến thức, tiếp thu những kiến thức mới từ các thầy và đồng nghiệp. Tôi xin trận trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã quan tâm sâu sắc tới công tác đào tạo cán bộ, giúp tôi có cơ hội học tập và tiến hành công trình nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc thầy PGS.TS Nguyễn Đại Bình đã tận tình hướng dẫn tôi, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu và bổ sung thêm nhiều kiến thức trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn TS.BS Nguyễn Tiến Quang, chủ tịch hội đồng quản lý bệnh viện, GS.TS Lê Văn Quảng Giám đốc bệnh viện, TS.BS Đỗ Anh Tú phó Giám đốc, PGS.TS Phạm Văn Bình phó Giám đốc cùng Ban Giám đốc Bệnh viện K đã quan tâm sâu sắc tới công tác đào tạo cán bộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc thầy PGS.TS Vũ Hồng Thăng, PGS.TS Nguyễn Văn Chủ, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu và bổ sung thêm nhiều kiến thức trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc TS.BS Nguyễn Quang Thái, cùng tập thể các bác sĩ, anh, chị, em khoa ngoại Tam Hiệp - Bệnh viện K, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu, nhiệt tình giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trận trọng cảm ơn các thầy, cùng tập thể Bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập.
luan an Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới công lao sinh thành, dưỡng dục của Cha, Mẹ. Tôi cũng xin dành sự biết ơn sâu sắc tới vợ, con, gia đình và những người thân đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những bệnh nhân ung thư hắc tố da đã giúp tôi có những thông tin quý báu để tiến hành nghiên cứu này. Vũ Thanh Phương luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Thanh Phương, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Đại Bình 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 3 năm 2023 Người viết cam đoan Vũ Thanh Phƣơng luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABCDE A : Asymmetrical shape (không đối xứng) B : Border irigularity (đường viền không đều) C : Color variegation (màu sắc biến đổi) D : Diamter greater than 6mm (đường kính tổn thương > 6 mm) E : Evolution (sự tiến hóa) AJCC : American Joint Committee on Cancer (hội phòng chống ung thư Mỹ) BN : Bệnh nhân CS : Cộng sự GĐ : Giai đoạn GPB : Giải phẫu bệnh HE : Hematoxylin - Eosin HMMD : Hóa mô miễn dịch MBH : Mô bệnh học PT : Phẫu thuật STTT : Sinh thiết tức thì TB : Tế bào TBSST : Tế bào sinh sắc tố TNM : Tumor - Nodes - Metastasis (khối u - hạch khu vực - di căn xa) TPDC : Tái phát di căn UT : Ung thư UTHT : Ung thư hắc tố UTHTD : Ung thư hắc tố da UV : Bức xạ tia cực tím UV-A : Bức xạ tia cực tím nhóm A UV-B : Bức xạ tia cực tím nhóm B VEGF : Vascular endothelial growth factor (yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cấu tạo mô học của da. Chức năng sinh lý của tế bào sinh sắc tố. Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ ung thƣ hắc tố da.
Dịch tễ học ung thư hắc tố da. Các yếu tố nguy cơ ung thư hắc tố da. Chẩn đoán ung thƣ hắc tố da. Các triệu chứng lâm sàng gợi ý chẩn đoán.
Các công cụ sử dụng để phát hiện sớm ung thư hắc tố da. Chẩn đoán sớm ung thư hắc tố da. Chẩn đoán xác định ung thư hắc tố da. Chẩn đoán giai đoạn ở mức vi thể, cho khối u nguyên phát.
Chẩn đoán giai đoạn bệnh TNM ung thư hắc tố da. Các thể mô bệnh học của ung thƣ hắc tố da. Con đƣờng di căn của ung thƣ hắc tố da. Đặc điểm di căn hạch khu vực của ung thƣ hắc tố da.
Cơ chế di căn hạch bạch huyết khu vực từ khối u nguyên phát. Di căn hạch bạch huyết cửa ngõ. Di căn hạch bạch huyết trung gian. Tính chất di căn theo đường hạch bạch huyết.
Điều trị ung thƣ hắc tố da hiện nay. Điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn 0. Điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn I. Điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn II.
Điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn IV và tái phát di căn. Một số yếu tố tiên lƣợng của ung thƣ hắc tố da. Vị trí giải phẫu khối u. Bề dầy khối u nguyên phát.
Xâm lấn vi thể Clark. Thể mô bệnh học khối u. Số lượng hạch khu vực di căn. Giai đoạn bệnh.
Nhân vệ tinh quanh khối u vi thể. Loét bề mặt của u nguyên phát. Giai đoạn phát triển. Tỷ lệ nhân chia trên vi trường.
Tế bào lympho xâm nhập khối u. Khối u xâm nhập mạch máu. Một vài nghiên cứu ung thƣ hắc tố da ở Việt Nam và Thế giới. 40 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin.
Các tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá xếp loại. Quản lý thông tin và phân tích số liệu. Sai số và khống chế sai số nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.
58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung ung thƣ hắc tố da ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng ung thư hắc tố da.
Đặc điểm mô bệnh học ung thư hắc tố da. Di căn hạch khu vực, xếp loại pTNM và giai đoạn bệnh. Đặc điểm di căn hạch khu vực của ung thƣ hắc tố da ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan thời gian mắc bệnh với di căn hạch khu vực.
Liên quan vị trí khối u nguyên phát với di căn hạch khu vực. Liên quan vị trí u gan bàn chân với di căn hạch khu vực. Liên quan nền khối u trên lâm sàng với di căn hạch khu vực. Liên quan hình thái lâm sàng khối u với di căn hạch khu vực.
Liên quan nhân vệ tinh vi thể quanh u với di căn hạch khu vực. Liên quan thể mô bệnh học với di căn hạch khu vực. Liên quan khối u xâm nhập mạch với di căn hạch khu vực. Liên quan mức độ lympho xâm nhập khối u với di căn hạch khu vực.
Liên quan tỷ lệ nhân chia khối u với di căn hạch khu vực. Liên quan loét khối u vi thể với di căn hạch khu vực. Liên quan độ dày khối u Breslow với di căn hạch khu vực. Liên quan phân loại Clark khối u với di căn hạch khu vực.
Liên quan giai đoạn phát triển với di căn hạch khu vực. Liên quan các yếu tố giới tính, nhóm tuổi và màu sắc khối u với di căn hạch khu vực không có ý nghĩa. Số lượng hạch khu vực di căn liên quan đến vị trí u không có ý nghĩa76 3. Kết quả sau phẫu thuật và các yếu tố ảnh hƣởng đến thời gian sống thêm 5 năm ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Kết quả sau phẫu thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm 5 năm toàn bộ. 82 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chung ung thƣ hắc tố da ở nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng của ung thư hắc tố da. Đặc điểm mô bệnh học của ung thư hắc tố da. Đặc điểm di căn hạch khu vực của ung thƣ hắc tố da ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Liên quan thời gian mắc bệnh với di căn hạch khu vực. Liên quan vị trí khối u nguyên phát với di căn hạch khu vực. Liên quan nền khối u nguyên phát với di căn hạch khu vực. Liên quan hình thái lâm sàng khối u với di căn hạch khu vực.
Liên quan nhân vệ tinh vi thể quanh khối u với di căn hạch khu vực. Liên quan thể mô bệnh học khối u với di căn hạch khu vực. Liên quan khối u xâm nhập mạch với di căn hạch khu vực. Liên quan tế bào lympho xâm nhập khối u với di căn hạch khu vực.
Liên quan tỷ lệ nhân chia khối u với di căn hạch khu vực. Liên quan loét khối u vi thể với di căn hạch khu vực .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thanh Phương (2023). Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-di-can-hach-va-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-hac-to-da-giai-doan-ii-iii
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch, kết quả điều trị ung thư hắc tố da giai đoạn II, III. Phân tích chuyên sâu, đề xuất hướng mới.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm di căn hạch ung thư hắc tố da giai đoạn II-III" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.