Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật tim thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh dị tật, ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại nâng cao hiệu quả phát hiện sớm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Bùi Hải Nam
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh
Chẩn đoán trước sinh đóng vai trò then chốt trong y học bào thai hiện đại. Mục tiêu chính là phát hiện sớm các bất thường cấu trúc và khiếm khuyết di truyền. Trong các dị tật bẩm sinh, bất thường tim mạch chiếm tỷ lệ tử vong sơ sinh hàng đầu. Luận án tập trung phân tích các phương pháp tầm soát tiên tiến hiện nay. Quy trình tiếp cận bao gồm đánh giá hình thái học kết hợp xét nghiệm di truyền chuyên sâu. Việc phát hiện sớm giúp gia đình chuẩn bị tâm lý và lựa chọn can thiệp thích hợp. Các cơ sở y tế có thể lên kế hoạch hồi sức sơ sinh ngay tại phòng sinh. Điều này làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và biến chứng sau sinh cho trẻ.
1.1. Tầm quan trọng của phát hiện sớm tim bẩm sinh
Dị tật tim bẩm sinh thai nhi là một trong những dị tật phổ biến và phức tạp nhất hiện nay. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 8 đến 10 ca trên 1000 trẻ sinh sống. Nhiều dạng tổn thương cấu trúc tim diễn tiến nặng dần trong suốt thai kỳ. Can thiệp muộn làm tăng nguy cơ tử vong chu sinh và tàn phế lâu dài. Tầm soát sớm hỗ trợ phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh tim mạch. Bác sĩ có thể dự đoán chính xác diễn biến huyết động học sau khi chuyển dạ. Những trường hợp chuyển vị đại động mạch hoặc teo van tim cần phẫu thuật khẩn cấp. Việc lập kế hoạch chuyển viện an toàn giúp bảo vệ tính mạng trẻ sơ sinh kịp thời.
1.2. Phối hợp sàng lọc di truyền và giải phẫu tim
Quy trình tầm soát bắt đầu ngay từ tam cá nguyệt thứ nhất của thai kỳ. Phương pháp đo độ mờ da gáy nuchal translucency giúp nhận diện sớm các nguy cơ tim mạch và lệch bội nhiễm sắc thể. Da gáy dày cảnh báo nguy cơ cao về dị tật tim ngay cả khi bộ nhiễm sắc thể bình thường. Bên cạnh đó, xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT cung cấp độ tin cậy vượt trội cho các thể tam nhiễm phổ biến. Kết hợp sàng lọc sinh hóa, di truyền và siêu âm sớm tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán bệnh. Phác đồ này tạo cơ sở vững chắc cho các chỉ định can thiệp chuyên sâu tiếp theo.
II. Giá trị siêu âm hình thái chẩn đoán trước sinh dị tật
Siêu âm tim thai là công cụ hàng đầu trong đánh giá cấu trúc giải phẫu tim thai nhi. Kỹ thuật này đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kỹ năng chuyên sâu của bác sĩ sản phụ khoa. Siêu âm giúp nhận diện chính xác các bất thường vách tim, van tim và các đại động mạch chính. Thời điểm vàng để khảo sát tim thai toàn diện là từ tuần thai thứ 18 đến tuần thứ 22. Quá trình kiểm tra đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các mặt cắt tiêu chuẩn quốc tế. Phát hiện chính xác dị tật giúp bác sĩ xây dựng phác đồ theo dõi và điều trị phù hợp cho từng ca bệnh.
2.1. Các mặt cắt tiêu chuẩn trong siêu âm tim thai
Thăm dò tim thai quy chuẩn dựa trên 5 mặt cắt ngang cơ bản của lồng ngực thai nhi. Các mặt cắt gồm ngang bụng cao, bốn buồng tim, đường ra thất trái, đường ra thất phải và ba mạch máu khí quản. Phương pháp siêu âm hình thái học thai nhi giúp khảo sát toàn diện hình thái và kích thước các buồng tim. Kỹ thuật Doppler màu hỗ trợ đánh giá dòng máu qua van và mạch máu lớn. Nghiên cứu lâm sàng khẳng định giá trị chẩn đoán độ nhạy độ đặc hiệu của siêu âm tim thai đạt mức rất cao. Đây là nền tảng vững chắc để phát hiện các bất thường tim bẩm sinh phức tạp.
2.2. Đánh giá dị tật tim và các bất thường ngoài tim
Dị tật tim thường không xuất hiện đơn độc mà đi kèm bất thường đa cơ quan trên thai. Khảo sát toàn diện hệ cơ quan giúp phát hiện sớm bất thường hệ thần kinh trung ương thai nhi như não úng thủy hay giãn não thất. Các tổn thương thành bụng, xương chi và hệ tiết niệu cũng được ghi nhận đồng thời trong quá trình siêu âm. Sự phối hợp của nhiều dị tật gợi ý hội chứng di truyền phức tạp. Đánh giá toàn diện giúp tiên lượng chính xác tình trạng sức khỏe của thai nhi. Bác sĩ đưa ra khuyến cáo theo dõi sát sao hoặc chỉ định xét nghiệm xâm lấn cần thiết.
III. Kỹ thuật di truyền trong chẩn đoán trước sinh dị tật
Xét nghiệm di truyền là bước không thể thiếu khi phát hiện dị tật cấu trúc tim thai. Bất thường di truyền có thể là nguyên nhân cốt lõi gây nên tổn thương cơ quan bào thai. Việc xác định kiểu gen giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của từng trường hợp cụ thể. Bác sĩ di truyền và sản khoa phối hợp chặt chẽ để đưa ra chỉ định can thiệp phù hợp. Các mẫu mô thai nhi được thu thập thông qua quy trình chuẩn hóa và an toàn. Kết quả di truyền cung cấp bằng chứng xác thực cho việc tư vấn thai sản và lập kế hoạch sinh sản tương lai.
3.1. Phương pháp xâm lấn chọc ối và sinh thiết gai
Chẩn đoán di truyền xác định đòi hỏi các thủ thuật xâm lấn an toàn và chuẩn xác. Thai phụ được chỉ định chọc ối xét nghiệm di truyền vào tuần thai thứ 16 đến 20 dưới hướng dẫn siêu âm liên tục. Với các thai kỳ phát hiện bất thường sớm từ tuần 11 đến 14, sinh thiết gai nhau CVS là lựa chọn tối ưu. Cả hai thủ thuật này đều có tỷ lệ tai biến rất thấp khi thực hiện tại trung tâm chuyên khoa. Mẫu tế bào thu được phục vụ việc phân tích bất thường nhiễm sắc thể thai nhi từ mức độ tế bào học đến sinh học phân tử.
3.2. Ứng dụng Microarray và xét nghiệm NST hiện đại
Các xét nghiệm di truyền bao gồm Karyotype, QF-PCR, FISH và kỹ thuật lai phân tử cao cấp. Trong đó, kỹ thuật microarray di truyền CMA mang lại bước đột phá trong việc tìm kiếm các vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn gen. Kỹ thuật này phát hiện các biến thể số lượng bản sao CNV mà công nghệ sắc ký tế bào thông thường bỏ sót. Đặc biệt đối với các dị tật tim nón thân, hội chứng DiGeorge 22q11.2 được phát hiện nhanh chóng. Việc ứng dụng công nghệ giải trình tự gen hiện đại giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán trước sinh.
IV. Kết quả chẩn đoán trước sinh dị tật tim và di truyền
Luận án tiến sĩ phân tích dữ liệu thực tế trên các thai phụ có chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ mối liên quan mật thiết giữa kiểu hình tim và đột biến di truyền. Sự kết hợp giữa siêu âm chuyên sâu và công nghệ di truyền nâng cao khả năng dự báo bệnh lý. Nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu dịch tễ học quan trọng cho ngành sản phụ khoa Việt Nam. Đề tài mở ra hướng tiếp cận toàn diện trong quản lý, theo dõi và điều trị các thai kỳ nguy cơ cao.
4.1. Tỷ lệ bất thường di truyền ở nhóm tim bẩm sinh
Số liệu thống kê chỉ ra tỷ lệ cao các đột biến nhiễm sắc thể ở thai nhi mắc bệnh tim bẩm sinh. Các hội chứng thường gặp nhất gồm Down, Edwards, Patau và hội chứng Turner. Thai nhi có dị tật tim kèm bất thường ngoài tim có tỷ lệ đột biến di truyền vượt trội so với nhóm tim đơn độc. Nghiên cứu khẳng định giá trị của việc làm xét nghiệm di truyền hệ thống cho mọi trường hợp phát hiện bất thường tim. Dữ liệu này giúp định hướng chính xác chiến lược tầm soát và can thiệp lâm sàng hiệu quả.
4.2. Ý nghĩa tiên lượng trong quản lý thai kỳ nguy cơ
Chẩn đoán chính xác trước sinh mang lại giá trị tiên lượng quyết định cho sự sống của thai nhi. Gia đình và đội ngũ y tế có đầy đủ thông tin để thảo luận về kế hoạch can thiệp sau sinh. Bác sĩ chuẩn bị trước phương án phẫu thuật tim mạch và chăm sóc tích cực sơ sinh chu đáo. Đối với các ca dị tật phức tạp kèm bất thường di truyền nặng, tư vấn di truyền giúp cha mẹ đưa ra quyết định phù hợp nhất. Quy trình quản lý thai kỳ nguy cơ cao được tối ưu hóa toàn diện và nhân văn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Dị tật tim bẩm sinh (TBS) là nhóm bất thường cấu trúc giải phẫu hệ tim mạch và các mạch máu lớn xuất hiện trong giai đoạn phôi thai từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 3 của thai kỳ, chiếm tỷ lệ lưu hành từ 4 – 14/1000 trẻ sinh sống. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong chu sinh và tử vong ở trẻ sơ sinh trong nhóm dị tật bẩm sinh cấu trúc. Dưới góc độ dịch tễ học và di truyền lâm sàng, khoảng 12 – 18% đến 18 – 22% các trường hợp thai nhi mắc dị tật tim bẩm sinh có liên quan trực tiếp đến các bất thường nhiễm sắc thể (NST), điển hình như Trisomy 21 (Hội chứng Down), Trisomy 18 (Hội chứng Edwards), Trisomy 13 (Hội chứng Patau), Monosomy X (Hội chứng Turner) và hội chứng vi mất đoạn 22q11.2 (Hội chứng DiGeorge).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn trong thực hành y học tiền sản tại Việt Nam nằm ở sự thiếu đồng bộ giữa các protocol siêu âm sàng lọc hình thái tim thai đa mặt cắt chuyên sâu với các công cụ phân tích di truyền phân tử độ phân giải cao. Các phương pháp di truyền học tế bào kinh điển như lập công thức NST (Karyotype) nhuộm băng G đòi hỏi thời gian nuôi cấy tế bào dài (10 – 14 ngày) và không thể phát hiện được các vi mất đoạn có kích thước dưới 2 – 5 Megabases (Mb) – vốn là căn nguyên của nhiều hội chứng TBS phức tạp như thân chung động mạch, tứ chứng Fallot hay thiểu sản quai động mạch chủ.
Công trình luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Bùi Hải Nam, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Danh Cường tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương và Trường Đại học Y Hà Nội (Mã số: 9720105), đã thiết lập một hệ thống chẩn đoán toàn diện thông qua hai câu hỏi và hai giả thuyết nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Giá trị chẩn đoán và đặc điểm hình thái của siêu âm tim thai đa mặt cắt đối với các dạng dị tật tim bẩm sinh thường gặp tại trung tâm chẩn đoán trước sinh tuyến cuối là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối liên quan giữa các kiểu hình dị tật tim bẩm sinh (đơn giản, trung bình, phức tạp, đơn thuần hoặc phối hợp ngoài tim) với các bất thường số lượng và vi mất đoạn NST xác định qua kỹ thuật Karyotype và BACs-on-Beads (BoBs) như thế nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc áp dụng quy chuẩn các mặt cắt siêu âm cơ bản (4 buồng, 5 buồng, 3 mạch máu, 3 mạch máu - khí quản, trục dọc) giúp phát hiện chính xác phần lớn các dị tật tim bẩm sinh cấu trúc lớn từ tuần thứ 18 đến 24 của thai kỳ.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Kỹ thuật phân tử BACs-on-Beads kết hợp Karyotype nâng cao đáng kể tỷ lệ phát hiện các biến thể số lượng bản sao (CNVs) và bất thường cấu trúc dưới kính hiển vi quang học, tạo cơ sở phân tầng tiên lượng và tư vấn di truyền chính xác.
Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu thai phụ có chỉ định chọc hút dịch ối tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương, đóng góp đột phá trong việc xây dựng quy trình can thiệp chẩn đoán phối hợp đa chuyên khoa Sản khoa – Tim mạch – Di truyền học.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước ghi nhận sự tiến hóa rõ nét của các dòng nghiên cứu về sàng lọc và chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh:
- Dòng nghiên cứu dịch tễ học và siêu âm hình thái: Lưu Thị Hồng (2008) chỉ ra dị tật TBS chiếm 7,04% tổng số trẻ mang dị tật bẩm sinh tại Việt Nam. Gurleen (2019) và Lê Kim Tuyến (2018) đã tổng kết tần suất các tổn thương tim thai thường gặp trên thế giới gồm: thông sàn nhĩ thất (13,36% – 21,9%), thông liên thất (11,87% – 14,8%), hội chứng thiểu sản tim trái (8,5% – 13,45%), tứ chứng Fallot (7,2% – 9,27%), chuyển gốc đại động mạch (4,63%), và thất phải hai đường ra (6,18%).
- Dòng nghiên cứu di truyền tế bào và phân tử: Phan Quang Anh (2010) ghi nhận trong 25 trường hợp TBS làm xét nghiệm di truyền có 12 ca bất thường NST (48%). Dykes (2016) và Ashleigh et al. xác nhận tỷ lệ mắc TBS ở các lệch bội số lượng NST: 80% ở Trisomy 13, gần 100% ở Trisomy 18, 40 – 50% ở Trisomy 21, 25 – 35% ở Monosomy X và 75% trong hội chứng DiGeorge.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất: Nhóm các nhà lâm sàng ủng hộ sử dụng Karyotype truyền thống làm tiêu chuẩn vàng duy nhất vì tính kinh tế và khả năng bao quát toàn bộ 23 cặp NST về mặt số lượng và các chuyển đoạn cân bằng lớn.
- Quan điểm thứ hai: Các nhà di truyền học phân tử (tiêu biểu như Choy et al., 2014) chứng minh Karyotype bỏ sót hơn 90% các vi mất đoạn <5Mb. Choy et al. khẳng định kỹ thuật BACs-on-Beads (BoBs) đạt độ nhạy 96,7% và độ đặc hiệu 100% trong chẩn đoán 9 hội chứng vi mất đoạn phổ biến (DiGeorge, Williams-Beuren, Smith-Magenis, Wolf-Hirschhorn, Cri du Chat, Langer-Giedion, Prader-Willi, Angelman, Miller-Dieker) cùng các lệch bội NST 13, 18, 21, X, Y.
Luận án của Bùi Hải Nam định vị ở giao điểm học thuật mang tính đột phá: thiết lập dữ liệu đối chứng song song giữa siêu âm tim thai chi tiết với đồng thời hai kỹ thuật Karyotype và BoBs trên hệ thống Luminex tại Việt Nam. So với các nghiên cứu quốc tế của Choy et al. (2014) hay các báo cáo từ Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hội Siêu âm Sản Phụ khoa Quốc tế (ISUOG), nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể trên quần thể thai phụ Việt Nam, làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các kiểu hình tổn thương van, vách, nón thân động mạch với các bất thường di truyền đặc hiệu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu thêm nền tảng lý thuyết phôi thai học tim mạch và lý thuyết di truyền y học:
- Lý thuyết tạo vách nón - thân động mạch và gờ nội tâm mạc: Cung cấp minh chứng sinh học về sự rối loạn phân chia xoắn 225° của thân động mạch và nón tim, dẫn đến các tổn thương cưỡi ngựa của động mạch chủ, tứ chứng Fallot, thân chung động mạch hoặc chuyển gốc động mạch.
- Lý thuyết di truyền tế bào phân tử (Cytogenetic & CNV Paradigm): Mở rộng lý thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa sự suy giảm liều lượng gen do vi mất đoạn (haploinsufficiency, điển hình là gen TBX1 tại vùng 22q11.2) với sự phát triển bất thường của tế bào mào thần kinh tim (cardiac neural crest cells).
- Mô hình hóa tương quan kiểu hình - kiểu gen (Phenotype-Genotype Model):
- Mệnh đề 1: Dị tật tim bẩm sinh phức tạp hoặc có kèm bất thường ngoài tim làm tăng nguy cơ mang lệch bội NST số lượng lớn (Trisomy 18, 13, 21).
- Mệnh đề 2: Các dị tật đường ra của tim (conotruncal anomalies) như tứ chứng Fallot, gián đoạn quai động mạch chủ, thân chung động mạch có mối tương quan chọn lọc cao với vi mất đoạn 22q11.2 (hội chứng DiGeorge).
[Phôi thai học Tim mạch: Rối loạn mào thân nón & Gờ nội tâm mạc]
│
▼
[Kiểu hình Siêu âm: Dị tật đơn độc / Phối hợp / Phức tạp]
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[Bất thường số lượng (Karyotype)] [Vi mất đoạn <5Mb (BoBs)]
(Trisomy 21, 18, 13, Monosomy X) (Hội chứng DiGeorge 22q11.2)
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
[Quyết định Lâm sàng: Quản lý thai / Can thiệp sau sinh]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trụ cột:
- Phôi thai học giải phẫu: Khảo sát các mốc phát triển từ ống tim nguyên thủy đến các ngăn tim hoàn chỉnh vào tuần thứ 6 - 7 thai kỳ.
- Siêu âm huyết động học và hình thái học: Ứng dụng hệ thống 5 mặt cắt cơ bản (mặt cắt 4 buồng, 5 buồng đường ra thất trái, 3 mạch máu, 3 mạch máu và khí quản, trục dọc) phối hợp Doppler xung, Doppler liên tục và Doppler màu.
- Di truyền học tế bào - phân tử: Khảo sát bộ gen từ mức độ tế bào học (nhuộm băng G) đến mức độ vi phân tử (hệ thống hạt polystyrene gắn kháng thể và đoạn dò BACs-on-Beads chạy trên máy Luminex 100/200).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng cho thai kỳ từ 15 – 24 tuần tuổi có bất thường tim thai được phát hiện trên siêu âm, thực hiện chọc ối đơn thai và không áp dụng cho các dị tật tim mắc phải do nhiễm trùng bào thai muộn (viêm cơ tim) hoặc bất thường nhịp đơn thuần không có khiếm khuyết cấu trúc.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Tiếp cận theo chủ nghĩa thực chứng (Positivism), dựa trên các đo lường định lượng thực nghiệm, quan sát hình ảnh khách quan và phân tích xét nghiệm di truyền có đối chứng chuẩn hóa.
- Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có theo dõi dọc tiến triển thai kỳ và kết cục chu sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level design):
- Tầng 1 (Hình thái - Huyết động): Đánh giá siêu âm 2D và Doppler màu tim thai.
- Tầng 2 (Tế bào học): Lập công thức NST Karyotype tế bào ối.
- Tầng 3 (Phân tử): Phân tích biến thể vi mất đoạn/lặp đoạn bằng công nghệ BACs-on-Beads (BoBs).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Thai phụ được siêu âm chẩn đoán thai nhi có dị tật tim bẩm sinh tại Trung tâm Chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương, đồng thuận chọc hút dịch ối làm xét nghiệm di truyền và theo dõi đến khi kết thúc thai kỳ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Thai phụ không đồng ý làm thủ thuật xâm lấn, hồ sơ bệnh án không đầy đủ thông tin di truyền hoặc mất dấu theo dõi sau sinh/đình chỉ thai nghén.
- Giao thức thu thập mẫu và kỹ thuật:
- Chọc hút dịch ối: Thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm liên tục vô khuẩn ở tuổi thai từ 15 – 22 tuần, rút 15 – 20 ml dịch ối.
- Karyotype: Nuôi cấy tế bào ối trong môi trường chuyên dụng AmnioMAX, thu hoạch tế bào ở kỳ giữa (metaphase), xử lý sốc nhược trương, cố định bằng dung dịch Carnoy, nhuộm băng G và đọc tối thiểu 20 cụm NST dưới kính hiển vi quang học có phần mềm phân tích chuyên dụng.
- Kỹ thuật BACs-on-Beads (BoBs): Tách chiết DNA bộ gen từ tế bào ối không nuôi cấy hoặc có nuôi cấy, lai với các chuỗi mẫu dò BAC nhân bản gắn trên hạt vi cầu mã hóa màu huỳnh quang Luminex, đo lường trên hệ thống Luminex 100/200 nhằm phát hiện mất/thêm đoạn DNA tại 9 vùng hội chứng vi mất đoạn và các NST 13, 18, 21, X, Y.
- Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Kỹ thuật siêu âm được chuẩn hóa theo guideline của ISUOG. Xét nghiệm BoBs sử dụng mẫu chứng âm và chứng dương nội kiểm nghiêm ngặt, đảm bảo độ lặp lại và tính nhất quán cao.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu phân tích các ca dị tật tim bẩm sinh thường gặp được phân loại theo mức độ phức tạp của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và đặc điểm tổn thương đơn thuần hay phối hợp với dị tật các cơ quan ngoài tim (thần kinh, mặt cổ, tiêu hóa, tiết niệu sinh dục, cơ xương).
- Phương pháp thống kê: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS. Sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), thống kê suy luận (kiểm định Chi-square $\chi^2$, Fisher's exact test) để đánh giá mối liên quan giữa phân loại dị tật tim với bất thường NST. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phổ phân bố dị tật tim bẩm sinh trên siêu âm: Thông liên thất, tứ chứng Fallot, thông sàn nhĩ thất, thiểu sản tim trái và chuyển gốc đại động mạch là các dạng dị tật thường gặp nhất. Mặt cắt 4 buồng chuẩn phát hiện tốt các dị tật như thông sàn nhĩ thất, thiểu sản thất, nhưng thường bỏ sót tứ chứng Fallot, chuyển gốc động mạch nếu không khảo sát thêm mặt cắt 5 buồng và 3 mạch máu - khí quản.
- Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể cao: Tỷ lệ bất thường NST ở nhóm thai nhi có dị tật tim bẩm sinh dao động trong khoảng 18 – 22%, trong đó chiếm đa số là các lệch bội số lượng thường gặp: Trisomy 18 (Hội chứng Edwards), Trisomy 21 (Hội chứng Down), Trisomy 13 (Hội chứng Patau) và Monosomy X (Hội chứng Turner).
- Mối liên quan giữa kiểu hình tim và bất thường di truyền đặc thù:
- Dị tật thông sàn nhĩ thất có mối liên hệ mật thiết đặc biệt với Trisomy 21 ($p < 0,01$).
- Dị tật tứ chứng Fallot và các bất thường vùng nón thân động mạch có tỷ lệ phát hiện hội chứng vi mất đoạn 22q11.2 (DiGeorge) và Trisomy 18 rất cao.
- Nhóm dị tật tim phối hợp với bất thường ngoài tim (dị tật hệ mặt cổ, hệ thần kinh, hệ vận động) có tỷ lệ bất thường NST cao hơn rõ rệt so với nhóm dị tật tim bẩm sinh đơn thuần có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
- Giá trị vượt trội của công nghệ BACs-on-Beads: Kỹ thuật BoBs phát hiện chính xác 100% các trường hợp lệch bội số lượng tương đồng với Karyotype, đồng thời phát hiện thêm các trường hợp vi mất đoạn quan trọng (đặc biệt là mất đoạn 22q11.2) mà Karyotype hoàn toàn đọc bình thường do giới hạn độ phân giải của kính hiển vi quang học.
- Tiên lượng và xử trí lâm sàng: Đa số các trường hợp dị tật tim phức tạp kèm bất thường NST nặng (Trisomy 18, 13, Monosomy X) đều có diễn biến thai kỳ xấu hoặc được chỉ định đình chỉ thai nghén có tư vấn. Ngược lại, các dị tật tim đơn thuần có bộ NST bình thường (như chuyển gốc động mạch, thông liên thất đơn độc) mở ra cơ hội phẫu thuật sửa chữa triệt để sau sinh với tỷ lệ sống sót cao.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Khẳng định giá trị thực nghiệm của mô hình phối hợp kiểu hình siêu âm tim - kiểu gen phân tử trong bệnh học chu sinh.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình kết hợp "Siêu âm tầm soát 5 mặt cắt tim thai + Xét nghiệm nhanh BoBs + Karyotype khẳng định", rút ngắn thời gian chẩn đoán từ 14 ngày xuống còn 48 – 72 giờ đối với các bất thường di truyền cơ bản và vi mất đoạn nặng.
- Thực hành lâm sàng: Hướng dẫn các bác sĩ sản khoa không chỉ dừng lại ở khảo sát mặt cắt 4 buồng cơ bản mà bắt buộc phải mở rộng quét các đường ra đại động mạch khi nghi ngờ dị tật tim. Chỉ định chọc ối làm BoBs/Karyotype ngay khi phát hiện bất kỳ dị tật tim bẩm sinh nào, đặc biệt là dị tật nón thân hoặc có kèm bất thường ngoài tim.
- Chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Y tế đưa kỹ thuật BoBs và sàng lọc tim thai chuyên sâu vào danh mục kỹ thuật thường quy tại các trung tâm sàng lọc trước sinh khu vực.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi xét nghiệm di truyền: Kỹ thuật BoBs chỉ giới hạn trong 9 vùng hội chứng vi mất đoạn cố định và 5 cặp NST (13, 18, 21, X, Y), không thể phát hiện các vi mất đoạn/lặp đoạn nằm ngoài thiết kế của bộ kit thương mại cũng như không phát hiện được các đột biến đơn gen (single gene mutations).
- Giới hạn về kỹ thuật siêu âm: Một số dị tật tim phụ thuộc vào tư thế thai, độ dày thành bụng mẹ, hoặc tuổi thai muộn (canxi hóa xương sườn cản âm), cũng như các dị tật hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường thể bán phần rất khó chẩn đoán toàn diện trước sinh.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) và giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (Whole Exome Sequencing - WES) trên nhóm thai dị tật tim bẩm sinh có Karyotype và BoBs bình thường.
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm quy mô toàn quốc để đánh giá kết quả phẫu thuật và chất lượng cuộc sống dài hạn sau 5 – 10 năm của trẻ có dị tật tim bẩm sinh được chẩn đoán trước sinh.
- Xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ tự động nhận diện dị tật tim trên các video siêu âm 5 mặt cắt chuẩn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu dịch tễ di truyền tim thai tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tài liệu đào tạo chuyên khoa Sản Phụ khoa, Nhi khoa và Di truyền y học.
- Tác động lâm sàng và ngành y tế: Giúp giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh do dị tật tim bẩm sinh không được chuẩn bị trước sinh; chủ động chuyển tuyến sinh an toàn tại các bệnh viện có phẫu thuật tim mạch sơ sinh (như Bệnh viện Nhi Trung Ương, Viện Tim Hà Nội).
- Ý nghĩa xã hội: Giúp các gia đình có kế hoạch quản lý thai kỳ khoa học, giảm gánh nặng tâm lý và kinh tế thông qua tư vấn di truyền chính xác về nguy cơ tái mắc ở các lần mang thai tiếp theo.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ Sản Phụ khoa: Nắm bắt quy chuẩn siêu âm tim thai đa mặt cắt và chỉ định xét nghiệm di truyền phân tử tương ứng.
- Bác sĩ Tim mạch Nhi và Phẫu thuật viên Lồng ngực: Tiếp nhận thông tin bệnh học từ giai đoạn bào thai để lập kế hoạch cấp cứu và phẫu thuật sửa chữa ngay khi trẻ chào đời.
- Chuyên gia Di truyền y học: Có cơ sở dữ liệu đối chiếu giữa kiểu hình tim thai và biến thể NST/CNVs trên quần thể bệnh nhân Việt Nam.
- Thai phụ và Gia đình: Nhận được tư vấn tiền sản chuẩn xác, minh bạch về tiên lượng sống và khả năng can thiệp của trẻ sau sinh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng lý thuyết phôi thai học phân tử về sự tạo vách nón thân động mạch (conotruncal septation theory) bằng việc liên kết trực tiếp kiểu hình dị tật đường ra thất (tứ chứng Fallot, thân chung động mạch) với hội chứng vi mất đoạn 22q11.2 (DiGeorge) trên thực nghiệm lâm sàng tại Việt Nam, chứng minh rằng sự gián đoạn cấu trúc tim không chỉ là khiếm khuyết cơ học đơn thuần mà là hệ quả của mất cân bằng liều lượng gen vi mô.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Phan Quang Anh (2010) hay Lưu Thị Hồng (2008) chỉ áp dụng Karyotype hoặc siêu âm cơ bản, luận án đã tiên phong thiết lập quy trình tích hợp song song: siêu âm 5 mặt cắt chuẩn quốc tế ISUOG kết hợp phân tích di truyền tế bào (Karyotype băng G) và di truyền phân tử (BACs-on-Beads trên hệ thống Luminex). Điều này cho phép phát hiện đồng thời cả bất thường số lượng NST và các vi mất đoạn <5Mb trong thời gian tối ưu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ là tỷ lệ đáng kể các ca dị tật tim phức tạp như tứ chứng Fallot hoặc thân chung động mạch có kết quả Karyotype hoàn toàn bình thường (46,XX hoặc 46,XY) nhưng khi chạy BoBs lại phát hiện vi mất đoạn 22q11.2. Nếu chỉ dừng lại ở Karyotype kinh điển như trước đây, các bác sĩ đã bỏ sót tổn thương di truyền nghiêm trọng này, dẫn đến tư vấn tiên lượng sai lầm cho sản phụ.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọc ối vô khuẩn dưới hướng dẫn siêu âm tuần 15-22, quy trình nuôi cấy tế bào ối với AmnioMAX, kỹ thuật nhuộm băng G phân tích Karyotype và quy trình chuẩn tách chiết DNA, lai huỳnh quang trên hệ thống Luminex 100/200 theo đúng tiêu chuẩn thực hành phòng xét nghiệm di truyền phân tử.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Lộ trình 10 năm tiếp theo tập trung vào: (1) Ứng dụng WES/WGS tầm soát biến thể đơn gen ở thai TBS không có bất thường NST; (2) Thành lập mạng lưới theo dõi can thiệp tim mạch chu sinh liên viện Sản - Nhi; (3) Ứng dụng can thiệp tim mạch bào thai (fetal cardiac intervention) như nong van động mạch chủ/phổi trong tử cung đối với các trường hợp hẹp van nặng tiến triển.
Kết luận
- Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện giá trị của siêu âm tim thai đa mặt cắt trong việc phát hiện chính xác các dị tật tim bẩm sinh thường gặp (thông liên thất, Fallot, thông sàn nhĩ thất, chuyển gốc đại động mạch, thiểu sản tim trái) tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương.
- Xác lập tỷ lệ bất thường NST ở thai dị tật tim bẩm sinh chiếm 18 – 22%, chủ yếu là Trisomy 18, Trisomy 21, Trisomy 13, Monosomy X và hội chứng DiGeorge.
- Chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa mức độ phức tạp của dị tật tim, dị tật phối hợp ngoài tim với tỷ lệ mang bất thường vật chất di truyền.
- Khẳng định tính ưu việt và độ chính xác của kỹ thuật BACs-on-Beads (BoBs) trong việc phát hiện nhanh lệch bội và các vi mất đoạn <5Mb mà Karyotype bỏ sót.
- Xây dựng thành công quy trình phối hợp Sản khoa – Chẩn đoán hình ảnh – Di truyền học phân tử – Tim mạch nhi trong sàng lọc, chẩn đoán, quản lý và tư vấn trước sinh các bệnh lý tim bẩm sinh.
- Đặt nền tảng thực tiễn vững chắc cho việc nâng cao chất lượng dân số thông qua giảm thiểu tử vong chu sinh và tối ưu hóa can thiệp sớm dị tật tim bẩm sinh tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI HẢI NAM NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN TRƯỚC SINH TRONG DỊ TẬT TIM BẨM SINH THƯỜNG GẶP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= BÙI HẢI NAM NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN TRƯỚC SINH TRONG DỊ TẬT TIM BẨM SINH THƯỜNG GẶP Chuyên ngành : Sản Phụ Khoa Mã số 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người dẫn khoa học: PGS. TRẦN DANH CƯỜNG HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến. Ban Giám hiệu và phòng đào tạo Sau Đại học của trường Đại học Y Hà Nội. Ban Giám đốc, phòng kế hoạch tổng hợp, Trung tâm Chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương Ban lãnh đạo Bộ môn Phụ Sản, trường Đại học Y Hà Nội.
Với tấm lòng của một người trò, em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Danh Cường thầy đã trực tiếp hướng dẫn tận tình, giúp đỡ và chia sẻ những khó khăn cùng em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Em xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy/Cô trong các hội đồng đã giành thời gian đọc và có nhiều góp ý sâu sắc, khoa học và thiết thực giúp em hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bộ môn Phụ Sản trường Đại học Y Dược Thái Nguyên nơi tôi công tác đã tạo mọi điều kiện để tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời tri ân đến tất cả các thai phụ đã tham gia nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên em trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Đặc biệt gửi lời cảm ơn đến vợ và hai con cùng chia sẻ những vất vả niềm vui trong quá trình nghiên cứu để đạt được kết quả học tập này. Hà Nội, ngày 5 tháng 4 năm 2023 Học viên Bùi Hải Nam LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Hải Nam, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Trần Danh Cường. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 5 tháng 4 năm 2023 Người viết cam đoan Bùi Hải Nam DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BOBS BACs-on-Beads CNV Copy Number Variations - Biến thể số lượng bản sao CGH Array Comparative Genomic Hybridization microarray – array CGH - Kỹ thuật lai so sánh bộ gen trên microarray DNA Deoxyribonucleic acid ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi FISH Fluorescence in situ hybridization - Lai tại chỗ phát huỳnh quang KSSG Khoảng sáng sau gáy NST Nhiễm sắc thể QF- PCR Quantitative fluorescence – Polymerase chain reaction - Huỳnh quang định lượng PCR TBS Tim bẩm sinh TMP Tĩnh mạch phổi TMC Tĩnh mạch chủ MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai. Giải phẫu học tim thai.
Phôi thai học tim thai. Dị tật tim bẩm sinh. Phân loại dị tật tim bẩm sinh. Siêu âm chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh của thai nhi.
Các phương pháp chẩn đoán siêu âm. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Siêu âm tim thai – các mặt cắt cơ bản. Đặc điểm siêu âm một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở thai nhi.
Chẩn đoán nhiễm sắc thể thai. Bộ nhiễm sắc thể bình thường. Bất thường nhiễm sắc thể. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh.
Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể thai nhi. Nghiên cứu chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Nghiên cứu về bất thường nhiễm sắc thể trên thai dị tật tim bẩm sinh…… 41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chẩn loại trừ. Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể. Định nghĩa các biến số. Các tiêu chuẩn, kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh theo siêu âm. Đánh giá các bất thường ngoài tim trên siêu âm. Đánh giá nhiễm sắc thể thai nhi. Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 65 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương. Đặc điểm chung của thai phụ.
Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm phối hợp bất thường cơ quan ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm siêu âm ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp. Kết quả diễn biến thai kỳ chẩn đoán trước sinh tim bẩm sinh.
Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh và đặc điểm nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở một số loại dị tật tim bẩm sinh thường gặp.
Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. 90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương.
Đặc điểm chung của thai phụ. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh. Đánh giá kết quả sau sinh dị tật tim bẩm sinh. Đình chỉ thai nghén ở thai dị tật tim bẩm sinh.
Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể với các nhóm dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm nhiễm sắc thể ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp.
Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể thường gặp. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Ưu điểm và hạn chế của đề tài. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các dạng và tỷ lệ dị tật TBS sau sinh. Phân loại theo mức độ phức tạp của bệnh tim bẩm sinh. Đặc điểm tuổi của thai phụ. Đặc điểm số lần sinh đẻ của thai phụ.
Tuổi thai tại thời điểm siêu âm phát hiện dị tật tim bẩm sinh. Tỷ lệ xuất hiện các dị tật tim bẩm sinh. Tỷ lệ các bất thường hệ cơ quan ở thai có tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường vùng mặt cổ ở thai dị tật tim bẩm sinh.
Đặc điểm bất thường hệ thần kinh ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ cơ xương ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ tiêu hóa ở thai nhi có dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ tiết niệu sinh dục ở thai dị tật tim bẩm sinh.
Mối liên quan giữa nhóm dị tật tim bẩm sinh đơn thuần/phối hợp và bất thường cơ quan khác ngoài tim. Mối liên quan giữa nhóm dị tật tim bẩm sinh đơn giản/phức tạp và bất thường cơ quan khác ngoài tim. Diễn biến thai kỳ những trường hợp thai dị tật tim bẩm sinh. Dị tật tim trong những trường hợp đình chỉ thai nghén có nhiễm sắc thể bình thường.
Đối chiếu các trường hợp chẩn đoán khác sau sinh. Phân bố số lượng các trường hợp thực hiện kỹ thuật Karyotype và BoBs 80 Bảng 3. Kết quả nhiễm sắc thể ở kỹ thuật Karyotype và BoBs. Tỷ lệ các loại bất thường NST ở thai dị tật tim bẩm sinh.
Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh đơn giản/phức tạp và bất thường nhiễm sắc thể. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh đơn thuần/phối hợp và bất thường nhiễm sắc thể. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh phối hợp cơ quan khác và bất thường nhiễm sắc thể. Đặc điểm loại bất thường NST ở các nhóm dị tật tim bẩm sinh.
Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể trong các nhóm dị tật tim bẩm sinh phối hợp bất thường cơ quan khác. Tỷ lệ bất thường NST ở thai có dị tật thông liên thất. Tỷ lệ bất thường NST ở thai dị tật tứ chứng Fallot. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai ở thai Trisomy 18.
Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai Trisomy 21. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai Trisomy 13. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai hội chứng Digeorge. Đánh giá sự đồng nhất của kỹ thuật Karyotype và BoBs.
Chi tiết đặc điểm NST những trường hợp bất thường NST khi cùng được phát hiện ở kỹ thuật BoBs và kỹ thuật Karyotype. Chi tiết đặc điểm NST những trường hợp bất thường NST khi không được phát hiện ở kỹ thuật BoBs /kỹ thuật Karyotype. 92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh được chẩn đoán trước sinh.
Tỷ lệ loại dị tật tim bẩm sinh đơn thuần và phối hợp. Tỷ lệ nhóm dị tật tim bẩm sinh theo mức độ bất thường. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thông liên thất. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật tứ chứng Fallot.
Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thông sàn nhĩ thất. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật chuyển gốc động mạch. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thiểu sản tâm thất. Số lượng các trường hợp chẩn đoán trước sinh và sau sinh dị tật tim bẩm sinh.
Tỷ lệ bất thường NST ở thai dị tật bẩm sinh. Đặc điểm loại bất thường nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Hải Nam (2023). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chan-doan-truoc-sinh-trong-di-tat-tim-thuong-gap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh dị tật, ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại nâng cao hiệu quả phát hiện sớm.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.