Luận án tiến sĩ: Ứng dụng kỹ thuật nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật cắt gan - Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y
Nghiên cứu áp dụng, đánh giá hiệu quả kỹ thuật nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước cắt gan. Hướng dẫn phẫu thuật.
Y học / Ngoại khoa / Phẫu thuật Tiêu hóa - Gan mật
Luan An
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kỹ thuật nút tĩnh mạch cửa gây phì đại gan
- Số trang:
- 144 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại khoa / Phẫu thuật Tiêu hóa - Gan mật
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kỹ thuật nút tĩnh mạch cửa gây phì đại gan
Nút tĩnh mạch cửa (PVE - Portal Vein Embolization) là một bước tiến vượt bậc trong ngoại khoa gan mật hiện đại. Kỹ thuật can thiệp này làm thuyên tắc dòng máu nuôi dưỡng phân thùy gan mang khối u. Dòng máu cửa sau đó chuyển hướng hoàn toàn sang phần nhu mô gan lành. Sự thay đổi huyết động kích thích phản ứng sinh học mạnh mẽ. Gan lành phát triển nhanh chóng về mặt giải phẫu và chức năng. Phương pháp này mở rộng cơ hội phẫu thuật triệt căn cho nhiều bệnh nhân. Bệnh nhân u gan giai đoạn tiến triển có thể được cứu chữa an toàn. Can thiệp PVE giảm thiểu rủi ro biến chứng nguy hiểm tính mạng sau đại phẫu. Đây là cầu nối thiết yếu giữa chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật tiêu hóa.
1.1. Lịch sử phát triển và mục tiêu can thiệp PVE
Kỹ thuật nút tĩnh mạch cửa (PVE - Portal Vein Embolization) được khởi xướng bởi Makuuchi vào năm 1984. Ứng dụng ban đầu phục vụ 14 bệnh nhân ung thư đường mật vùng rốn gan (Klatskin). Đến năm 1986, Kinoshita áp dụng kỹ thuật này cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Tại Việt Nam, kỹ thuật được triển khai thành công lần đầu tiên vào tháng 3 năm 2009. Mục tiêu chính của phương pháp là kích thích tăng sinh thể tích gan còn lại trước phẫu thuật cắt gan lớn (Major Hepatectomy). Can thiệp giúp chuyển đổi các ca bệnh không thể phẫu thuật thành có thể phẫu thuật triệt căn. Thủ thuật đảm bảo độ an toàn cao, ít xâm lấn và đạt hiệu quả lâm sàng vượt trội.
1.2. Giải phẫu hệ tĩnh mạch cửa và các biến đổi cấu trúc
Tĩnh mạch cửa là thành phần huyết động quan trọng nhất trong cuống gan. Mạch máu này hình thành từ sự hợp lưu giữa tĩnh mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch lách. Thân chung tĩnh mạch cửa chạy lên trên rồi chia thành nhánh phải và nhánh trái tại rốn gan. Nhánh tĩnh mạch cửa phải có đường kính lớn, chiều dài ngắn và phân nhánh vào các phân thùy gan phải. Nhánh tĩnh mạch cửa trái dài hơn, tạo góc 70 độ và đi vào ngách Rex. Nhận diện chính xác các biến thể giải phẫu hệ cửa giúp bác sĩ điện quang can thiệp gan mật thao tác chuẩn xác. Việc bảo tồn tối đa nhánh mạch cho phần gan lành là nguyên tắc sống còn trong can thiệp.
II. Chỉ định nút tĩnh mạch cửa trong phẫu thuật cắt gan lớn
Chỉ định can thiệp nút mạch được xem xét kỹ lưỡng qua hội chẩn đa chuyên khoa. Phẫu thuật cắt bỏ triệt căn chỉ thực hiện được ở khoảng 20% bệnh nhân u gan nguyên phát. Rào cản lớn nhất của phẫu thuật cắt gan lớn (Major Hepatectomy) là thể tích gan còn lại không đủ an toàn. Khi phần gan lành dự kiến quá nhỏ, bệnh nhân đối mặt nguy cơ tử vong cao do suy gan cấp. Can thiệp nút nhánh tĩnh mạch cửa mang khối u giúp giải quyết triệt để bài toán này. Bệnh nhân có khối u gan phải kích thước lớn là đối tượng hưởng lợi nhiều nhất từ kỹ thuật. Quy trình chuẩn bị trước mổ được tối ưu hóa nhằm tăng tỷ lệ thành công cho phẫu thuật.
2.1. Đánh giá nguy cơ ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan HCC
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là loại ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất trên thế giới. Bệnh thường tiến triển trên nền viêm gan virus B, viêm gan C hoặc xơ gan mạn tính. Nền gan bệnh lý làm suy giảm khả năng tái tạo tế bào sau phẫu thuật cắt gan lớn. Tỷ lệ thể tích gan tương lai (Future Liver Remnant - FLR) trên nền gan xơ đòi hỏi mức an toàn cao hơn gan bình thường. Nút tĩnh mạch cửa (PVE - Portal Vein Embolization) giúp kích thích tăng sinh thể tích gan còn lại một cách chủ động. Thủ thuật nâng cao ngưỡng an toàn chức năng gan trước khi thực hiện cắt gan triệt căn. Thời gian sống sau 1 năm của người bệnh nhờ đó được cải thiện rõ rệt.
2.2. Can thiệp cho ung thư đường mật vùng rốn gan Klatskin
Ung thư đường mật vùng rốn gan (Klatskin) là thách thức ngoại khoa rất phức tạp. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng vàng da tắc mật và suy giảm chức năng gan tiến triển. Phẫu thuật điều trị triệt để đòi hỏi cắt bỏ phân thùy gan lớn cùng đoạn đường mật bị tổn thương. Thể tích gan lành còn lại sau phẫu thuật thường không đủ để duy trì hoạt động sống. Bệnh nhân cần được dẫn lưu đường mật giải áp trước khi tiến hành can thiệp mạch. Nút tĩnh mạch cửa (PVE - Portal Vein Embolization) tạo điều kiện cho gan bên đối diện phát triển phì đại bù trừ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp phẫu thuật viên tự tin cắt trọn khối u mà không lo thiếu hụt nhu mô gan.
III. Vai trò của đo thể tích gan trên cắt lớp vi tính CT
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong lập kế hoạch điều trị ung thư gan. Đo thể tích gan trên cắt lớp vi tính (CT Volumetry) là tiêu chuẩn vàng đánh giá hình thái gan. Kỹ thuật này tái tạo không gian 3 chiều toàn bộ nhu mô gan và mạng lưới mạch máu. Các phần mềm chuyên dụng tính toán chính xác thể tích từng phân thùy giải phẫu. Kết quả chụp cắt lớp giúp xác định chính xác tỷ lệ thể tích gan tương lai (Future Liver Remnant - FLR). Bác sĩ ngoại khoa dựa vào thông số này để quyết định phẫu thuật ngay hay can thiệp nút mạch trước. Sự kết hợp giữa lâm sàng và hình ảnh học đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.
3.1. Phương pháp đo thể tích gan trên cắt lớp vi tính CT Volumetry
Quy trình đo thể tích gan trên cắt lớp vi tính (CT Volumetry) sử dụng máy chụp đa dãy đầu thu hiện đại. Bệnh nhân được tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch để hiện rõ các thì động mạch, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan. Kỹ thuật viên dựng hình phân chia gan theo phân loại giải phẫu 8 hạ phân thùy của Couinaud. Phần mềm tự động và bán tự động tiến hành khoanh vùng nhu mô gan tổng thể, thể tích u và thể tích gan dự kiến giữ lại. Sai số thể tích được kiểm soát ở mức tối thiểu dưới 5%. Việc kiểm tra CT Volumetry lặp lại sau nút mạch giúp theo dõi chính xác tốc độ phát triển của gan lành.
3.2. Tiêu chuẩn thể tích gan tương lai Future Liver Remnant FLR
Thể tích gan tương lai (Future Liver Remnant - FLR) là chỉ số sống còn trước mọi ca phẫu thuật cắt gan lớn. Đối với người có nhu mô gan hoàn toàn bình thường, tỷ lệ FLR an toàn tối thiểu là 20% đến 25%. Đối với bệnh nhân có tổn thương gan sau hóa chất hoặc gan nhiễm mỡ, tỷ lệ FLR phải đạt trên 30%. Ở bệnh nhân xơ gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), ngưỡng an toàn tối thiểu bắt buộc là 40%. Nếu tỷ lệ FLR thực tế thấp hơn các ngưỡng quy định, chỉ định nút tĩnh mạch cửa (PVE) là bắt buộc. Phẫu thuật cắt gan chỉ được tiến hành khi FLR đạt mức thể tích an toàn tiêu chuẩn.
IV. Cơ chế phì đại gan bù trừ và ngăn ngừa suy gan sau mổ
Gan là cơ quan duy nhất trong cơ thể người có khả năng tái tạo tế bào kỳ diệu. Cơ chế phì đại gan bù trừ (Compensatory hypertrophy) được kích hoạt ngay khi phân bố lưu lượng máu thay đổi. Nút tĩnh mạch cửa cắt đứt 70-80% nguồn máu cung cấp cho nửa gan mang khối u. Toàn bộ lượng máu giàu oxy và dưỡng chất dồn sang nuôi dưỡng thùy gan đối bên. Tế bào gan lành nhận tín hiệu sinh học thúc đẩy chu kỳ phân chia tế bào liên tục. Quá trình này giúp tăng sinh thể tích gan còn lại nhanh chóng trong vài tuần. Chức năng tổng hợp và chuyển hóa của gan được củng cố vững chắc trước ngày phẫu thuật.
4.1. Sinh lý học quá trình phì đại gan bù trừ Compensatory hypertrophy
Phì đại gan bù trừ (Compensatory hypertrophy) diễn ra qua nhiều giai đoạn sinh hóa phức tạp. Khi nhánh tĩnh mạch cửa bị tắc, các yếu tố tăng trưởng tế bào gan (HGF, EGF) tăng cao cục bộ. Tế bào biểu mô gan chuyển từ trạng thái nghỉ sang trạng thái phân chia nguyên bào. Lưu lượng dòng chảy tăng cao tạo áp lực cơ học kích thích giãn mạch và sinh mạch mới. Nhu mô gan lành tăng sinh cả về khối lượng lẫn số lượng đơn vị chức năng gan. Tốc độ tăng sinh thể tích gan còn lại đạt đỉnh trong 2 đến 4 tuần đầu sau can thiệp. Nhu mô gan phát triển đầy đủ đảm bảo khả năng đảm nhận toàn bộ chức năng cơ thể.
4.2. Giảm thiểu biến chứng suy gan sau mổ Post hepatectomy liver failure PHLF
Suy gan sau mổ (Post-hepatectomy liver failure - PHLF) là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu sau phẫu thuật cắt gan lớn. Tình trạng này xảy ra khi lượng nhu mô gan còn lại quá ít, không thể đáp ứng nhu cầu chuyển hóa. Bệnh nhân suy gan thường xuất hiện vàng da kéo dài, rối loạn đông máu nặng, cổ trướng và hôn mê gan. Can thiệp nút tĩnh mạch cửa (PVE) làm giảm tỷ lệ suy gan sau mổ xuống mức thấp dưới 3%. Nhờ tăng sinh thể tích gan còn lại, cơ thể thích nghi dần với sự thay đổi huyết động trước khi khối u bị cắt bỏ. Đây là chiến lược bảo vệ an toàn tối đa cho bệnh nhân ung thư đường mật vùng rốn gan (Klatskin) và HCC.
V. Quy trình điện quang can thiệp gan mật chuẩn y khoa
Điện quang can thiệp gan mật là cầu nối công nghệ cao giữa chẩn đoán và ngoại khoa. Kỹ thuật viên và bác sĩ can thiệp tiến hành thủ thuật trong phòng chụp mạch số hóa xóa nền DSA hiện đại. Toàn bộ thao tác thực hiện qua đường chọc kim siêu nhỏ xuyên qua da vào nhu mô gan. Phương pháp này hạn chế tối đa xâm lấn mô lành và giảm đau đớn cho người bệnh. Quá trình hồi phục sau can thiệp diễn ra nhanh chóng chỉ sau 24 đến 48 giờ. Nút nhánh tĩnh mạch cửa đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu và trang thiết bị y tế đồng bộ. Quy trình chuẩn hóa giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh u gan.
5.1. Kỹ thuật điện quang can thiệp gan mật qua da
Thủ thuật điện quang can thiệp gan mật được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm kết hợp màn huỳnh quang tăng sáng. Bác sĩ gây tê tại chỗ và chọc kim dẫn đường qua da vào nhánh tĩnh mạch cửa trong gan. Ống thông mềm được luồn chọn lọc vào nhánh tĩnh mạch cửa nuôi khối u dưới kiểm soát DSA. Vật liệu gây tắc mạch chuyên dụng như hạt vi cầu, keo sinh học Histoacryl, cồn tuyệt đối hoặc vòng xoắn kim loại (Coil) được bơm vào lòng mạch. Dòng máu nuôi nhánh u bị khóa kín hoàn toàn trong khi nhánh gan lành được bảo tồn tuyệt đối. Thủ thuật kết thúc bằng việc bít tắc đường chọc nhu mô gan để tránh chảy máu và rò mật.
5.2. Đánh giá tăng sinh thể tích gan còn lại trước phẫu thuật cắt gan lớn
Sau can thiệp nút mạch từ 2 đến 4 tuần, bệnh nhân được chụp kiểm tra lại bằng CT Volumetry. Hình ảnh cắt lớp đa dãy giúp đánh giá mức độ phì đại gan bù trừ (Compensatory hypertrophy). Bác sĩ đo lường sự tăng sinh thể tích gan còn lại và tính toán tốc độ tăng trưởng thể tích (Kinetic Growth Rate - KGR). Đồng thời, các xét nghiệm chức năng gan như Bilirubin, Albumin và tỷ lệ Prothrombin được theo dõi chặt chẽ. Khi thể tích gan tương lai (FLR) và chức năng đông máu đạt ngưỡng chuẩn, phẫu thuật cắt gan lớn (Major Hepatectomy) được tiến hành thuận lợi. Tỷ lệ cắt u thành công và thời gian hồi phục của bệnh nhân được nâng cao rõ rệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê trong vòng 20 năm gần đây tỷ lệ ung thư gan tăng lên đáng kể, tại Mỹ tỷ lệ này tăng từ 1,5 lên 4,5 người/100.000, đồng thời với tăng 41% tỷ lệ chết hàng năm của căn bệnh này. Ung thư gan nguyên phát (UTGNP) đứng hàng thứ 3 trong các nguyên nhân chết do ung thư trên thế giới. Mặc dù tỷ lệ chết tăng lên cùng với tỷ lệ mắc bệnh nhưng tỷ lệ bệnh nhân sống sau 1 năm tăng lên đáng kể từ 25 lên 47% do khả năng phát hiện sớm cũng như tiến bộ của các phương pháp điều trị [1],[2]. Tỷ lệ phát hiện ung thư trong nhóm các bệnh nhân xơ gan được theo dõi khoảng 2 đến 6%.
Tất cả các loại xơ gan do các nguyên nhân khác nhau đều có thể dẫn đến ung thư, trong đó khoảng 80% các bệnh nhân ung thư gan do viêm gan B hoặc viêm gan C mạn tính, các bệnh nhân phối hợp cả hai loại vi rút này thì mức độ tiến triển thành ung thư gan nhanh hơn so với chỉ mắc đơn thuần 1 loại vi rút. Những yếu tố nguy cơ cao khác dẫn đến ung thư như bệnh gan do rượu, gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH), xơ gan đường mật nguyên phát và suy giảm - alpha-1 antitrypsin, ngộ độc Aflatoxin sinh ra từ nấm mốc trong ngũ cốc, các loại hạt [3],[4]. Việt Nam là nước nằm trong vùng dịch tễ của viêm gan vi rút B với tỷ lệ người nhiễm vi rút cao trên thế giới, với tỷ lệ người nhiễm viêm gan B trên 10% [5]. Phẫu thuật ghép gan là phương pháp tốt nhất để điều trị các khối u gan có chỉ định ghép gan vì phẫu thuật loại bỏ được khối u và gan xơ, phương pháp này được áp dụng tại các nước phát triển, tuy nhiên hiện nay chưa được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam do hạn chế về nguồn hiến tạng và giá thành còn cao.
Phẫu thuật cắt bỏ khối u được xếp vào điều trị triệt căn khối u, tuy nhiên chỉ có 20% các trường hợp khi phát hiện khối u gan là còn chỉ định phẫu thuật, một trong các yếu tố dẫn đến chống chỉ định trong phẫu thuật cắt 2 gan, đặc biệt là cắt gan lớn (cắt lớn hơn 3 hạ phân thùy gan- thường là khối u gan phải) là thể tích gan còn lại không đủ, có nguy cơ suy gan sau phẫu thuật có thể dẫn đến tử vong, để hạn chế được biến chứng này cần làm tăng thể tích gan lành còn lại theo dự kiến bằng phương pháp nút nhánh tĩnh mạch cửa. Phương pháp nút nhánh tĩnh mạch cửa đầu tiên đã được Makuuchi (1984) [6] áp dụng cho 14 bệnh nhân ung thư đường mật rốn gan, sau đó năm 1986 Kinoshita [7] và cộng sự nút tĩnh mạch cửa nhằm hạn chế sự lan tràn của ung thư biểu mô tế bào gan khi đã được điều trị nút mạch hóa chất không hiệu quả. Tại Việt Nam, trường hợp nút tĩnh mạch cửa đầu tiên được thực hiện 3/2009 cho bệnh nhân di căn gan phải sau phẫu thuật cắt khối tá tụy [8] nhằm làm tăng thể tích gan trái trước dự định phẫu thuật cắt gan phải. Để đánh giá tính an toàn, hiệu quả và khả năng áp dụng phương pháp nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật cắt gan lớn chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu áp dụng và đánh giá hiệu quả của phương pháp nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật cắt gan” với 3 mục tiêu: 1.
Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân u gan có chỉ định áp dụng qui trình kỹ thuật nút tĩnh mạch cửa. Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật nút nhánh tĩnh mạch cửa làm phì đại nhu mô gan còn lại theo dự kiến trước phẫu thuật cắt gan lớn. Xây dựng qui trình kỹ thuật nút tĩnh mạch cửa trong phẫu thuật cắt gan lớn: chỉ định, chống chỉ định và các bước tiến hành kỹ thuật. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.
Giải phẫu hệ tĩnh mạch cửa Tĩnh mạch cửa (TMC) là một trong 3 thành phần của cuống gan, nghiên cứu giải phẫu thông thường và những biến đổi giải phẫu rất quan trọng để thực hiện được kỹ thuật nút tĩnh mạch cửa an toàn. Giải phẫu thông thường TMC là một tĩnh mạch chức phận mang toàn bộ những chất hấp thu được ở ống tiêu hoá để đưa về gan. TMC được hình thành do tĩnh mạch mạc treo tràng trên hợp với tĩnh mạch lách sau khi tĩnh mạch lách đã nhận tĩnh mạch mạc treo tràng dưới ở sau khuyết tuỵ. Sau đó TMC chạy lên trên, sang phải và hơi nghiêng ra trước.
Đầu tiên đi ở sau đầu tuỵ, phía sau phần trên tá tràng, chui giữa hai lá ở bờ tự do của mạc nối nhỏ cùng động mạch gan riêng và ống mật chủ tạo nên cuống gan rồi vào rốn gan chia hai nhánh - TMC phải: Ngắn và to, nằm ở phần ba phải của rãnh cuống gan, dài từ 1cm đến 3cm và đường kính khoảng 1cm thường hay thay đổi, phân nhánh vào gan phải, nhánh cho phân thùy trước còn gọi là tĩnh mạch cạnh giữa phải và nhánh cho phân thùy sau còn gọi là tĩnh mạch bên phải (Theo Couinaud). Tĩnh mạch cửa phải sinh ra ở mặt sau một hay hai nhánh cho phần nửa phải của thuỳ Spiegel. - TMC trái: Dài và nhỏ hơn, chạy vào gan trái, có 2 đoạn rõ rệt xếp theo một góc hơi vuông. Đoạn ngang chạy theo rãnh cuống gan là nhánh trái thực sự hay là đoạn cuống gan.
Đoạn này xếp với TMC chính một góc 70 độ. TMC trái kích thước nhỏ hơn TMC phải và dài hơn 2 lần TMC phải. Trung bình dài từ 3 đến 5cm. Đoạn từ sau ra trước: người ta gọi là ngách Rex hay xoang giữa TMC và rốn của Tôn Thất Tùng.
Ngách Rex có nhiều nhánh bên và 2 nhánh cuối chia ra như hai sừng, một sừng bên phải đi vào phân thùy giữa, một sừng bên trái đi vào HPT III. 4 TMC trái nhận các nhánh bên: TM túi mật, TM rốn bị tắc thành dây chằng tròn, TM vị trái, TM vị phải, TM tá tuỵ sau trên, TM vị tá tràng, ống TM cũng bị tắc thành dây chằng TM và TM cạnh rốn đi theo dây chằng tròn tới gan.1a và b: Phân bố tĩnh mạch cửa trong gan [9] (Chữ số La Mã thể hiện các hạ phân thùy gan) 1. Biến đổi giải phẫu tĩnh mạch cửa TMC là thành phần ít biến đổi nhất của cuống gan, thân tĩnh mạch cửa có đường đi ít thay đổi: 92% theo một đường chéo từ dưới lên trên và ra ngoài; 4% thẳng đứng và 4% ngang. Ở rãnh cuống gan chia thành một nhánh phải và một nhánh trái.
Các dạng biến đổi giải phẫu TMC theo Macdoff [9] Hình 1.a: TMC phân thùy trước Hình 1.b: TMC chia 3 5 xuất phát từ TMC trái (TM phân thùy trước xuất phát từ chỗ chia) Hình 1.c: TMC chia 4 (TM phân Hình 1.d: Không có TMC phải thùy trước và TM hpt 6-7 cùng xuất (TM phân thùy trước và sau xuất phát từ chỗ chia TMC) phát từ TMC trái) Tác giả Cheng [10] đã phân loại giải phẫu tĩnh mạch cửa thành 4 loại Loại 1: Dạng giải phẫu thông thường, TMC chia thành hai nhánh phải và trái ở rốn gan (70. Loại 2: TMC dạng chia ba (trifurcation) thành các nhánh TMC cho phân thùy sau, TMC cho phân thùy trước và nhánh TMC trái (10. Loại 4: Nhánh TMC phân thùy trước đến từ TMC trái (0. Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4 6 Hình 1.3: Phân loại giải phẫu tĩnh mạch cửa theo Cheng [11] Nghiên cứu phân loại biến đổi giải phẫu TMC trên 96 bệnh nhân cho gan phải của Giovanni cộng sự [12]: tần xuất các dạng biến đổi TMC như sau: - 86,4% TMC bình thường (loại 1).
- 6,3% có 2 TMC cho gan phải (loại 2). - 7,3% TMC phân thùy trước đến từ TMC trái (loại3) Theo Giovanni, loại 2 không có thân TMC phải, nhánh TMC của phân thùy trước và phân thùy sau tách trực tiếp từ thân TMC. Nghiên cứu đánh giá biến đổi giải phẫu của TMC có thể dùng các phương pháp ít xâm lấn như chụp CLVT đa dãy có tiêm thuốc lấy thì TMC hay chụp cộng hưởng từ có tiêm thuốc đối quang từ dựng hình mạch máu, ngoài ra có thể sử dụng phương pháp xâm lấn như chụp qua tĩnh mạch lách, qua chụp động mạch thân tạng lấy thì TMC hoặc chụp trực tiếp qua da, đối với chụp trực tiếp qua da hiện nay không còn áp dụng, chỉ sử dụng khi tiến hành can thiệp nút nhánh TMC.Covey [13] nghiên cứu biến đổi giải phẫu của hệ TMC trên 200 trường hợp chụp CLVT có thì TMC gặp các dạng biến thể giải phẫu như sau: Bảng 1. Các loại giải phẫu tĩnh mạch cửa theo Anne M Covey [13] Bệnh nhân (200) Phân loại Dạng giải phẫu TMC Số lượng % 1 Giải phẫu bình thường 130 65 2 TMC chia ba thân 18 9 3 Nhánh phân thuỳ sau là nhánh đầu tiên 26 13 Nhánh TMC hạ phân thuỳ VII tách 4 2 1 riêng từ nhánh TMC phải.
Nhánh TMC hạ phân thuỳ VI tách riêng 5 12 6 từ nhánh TMC phải. 6 Các biến đổi khác 12 6 7 Nguyên cứu biến đổi giải phẫu TMC tại Việt Nam: Tôn Thất Tùng (1939) [14] đã nghiên cứu giải phẫu của TMC và các biến đổi giải phẫu. Theo tác giả, thân TMC có đường kính 1cm, chiều dài 1- 5cm, thân này có 2 nhánh tận, một nhánh gần song song với mặt phẳng ngang kẻ dọc qua trục của tĩnh mạch chủ dưới, là thân thứ cấp quặt ngược lên, nhánh còn lại gần song song với mặt phẳng sau của gan hay là thân thứ cấp quặt ngược sau. Trên 20 gan phẫu tích đầy đủ, 16 gan thấy chỗ chia đôi của TMC phải (80%), 4 gan còn lại (20%) nhận thấy: hoặc TMC phải chia thành 3 thân, hoặc chỉ có 1 thân.
Trịnh Văn Minh (1982) [15] đã chia các biến đổi sau: Những biến đổi giải phẫu chỗ chia thân TMC chính Dạng 1: các dạng tận cùng chia đôi kinh điển Dạng 2: các dạng tận cùng chia 3 điển hình và không điển hình Dạng 3: các dạng tận cùng chia 4 Những biến đổi của TMC phải Dạng 1: chia đôi điển hình cho TMC phân thùy trước và phân thùy sau Dạng 2: chia 3 do có sự phân hóa nhánh TMC phân thùy sau hoặc phân thùy trước. Dạng 3: chia 4 do sự phân hóa đồng thời TMC phân thùy sau và phân thùy trước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ứng dụng nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ap-dung-va-danh-gia-hieu-qua-ky-thuat-nut-nhanh-tinh-mach-cua-gay-phi-dai-gan-truoc-phau-thuat-cat-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu áp dụng, đánh giá hiệu quả kỹ thuật nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước cắt gan. Hướng dẫn phẫu thuật.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại khoa / Phẫu thuật Tiêu hóa - Gan mật. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng nút nhánh tĩnh mạch cửa gây phì đại gan trước phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.