Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân
Tài liệu: Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Năng lực thấu hiểu học viên: Nền tảng dạy học hiệu quả
- Số trang:
- 154 trang
- Tác giả:
- Đặng Duy Thái
Tóm tắt nội dung luận án
I.Năng lực thấu hiểu học viên Nền tảng dạy học hiệu quả
Năng lực thấu hiểu học viên là một năng lực sư phạm cốt lõi. Năng lực này quyết định chất lượng dạy học hiệu quả tại các trường đại học quân sự. Giảng viên cần có hiểu biết về người học để điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Nghiên cứu này tổng hợp các công trình trong và ngoài nước về năng lực hiểu học sinh, giáo viên. Các lý luận tâm lý học về năng lực được phân tích sâu. Năng lực hiểu học viên bao gồm nhận thức, thái độ và kỹ năng. Nhận thức đúng về đặc điểm học viên là bước đầu tiên. Thái độ tích cực thúc đẩy mối quan hệ thầy trò. Kỹ năng sư phạm giúp giảng viên vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc bồi dưỡng năng lực này là yêu cầu cấp thiết. Năng lực thấu hiểu giúp cá nhân hóa việc học. Giảng viên dễ dàng đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng học viên. Điều này cải thiện đáng kể kết quả học tập.
1.1. Cơ sở lý luận về năng lực thấu hiểu
Nghiên cứu đặt nền tảng trên các lý thuyết tâm lý học về năng lực. Năng lực hiểu học viên được định nghĩa rõ ràng. Nó bao gồm khả năng nhận diện, phân tích đặc điểm học viên. Nắm bắt tâm lý học sư phạm là yếu tố then chốt. Giảng viên cần hiểu rõ năng lực nhận thức, động cơ, cảm xúc của người học. Sự hiểu biết này giúp xây dựng môi trường học tập tích cực. Năng lực thấu hiểu là kỹ năng sư phạm quan trọng. Giảng viên có thể dự đoán hành vi, điều chỉnh chiến lược giảng dạy. Các công trình nghiên cứu trước đó đã chỉ ra tầm quan trọng. Năng lực này là tiền đề cho một mối quan hệ thầy trò bền vững. Dạy học hiệu quả phụ thuộc vào việc giảng viên hiểu rõ học viên của mình. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ cho việc phát triển năng lực giảng viên.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng năng lực hiểu người học
Nhiều yếu tố tác động đến năng lực thấu hiểu học viên. Các yếu tố chủ quan từ phía giảng viên rất quan trọng. Kinh nghiệm giảng dạy, trình độ chuyên môn, kiến thức tâm lý học là những yếu tố chính. Thái độ, quan điểm của giảng viên đối với học viên cũng có ảnh hưởng lớn. Sự quan tâm, lắng nghe học viên là biểu hiện của năng lực này. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường văn hóa sư phạm. Chính sách đào tạo, bồi dưỡng của nhà trường cũng tác động. Cơ hội được thực hành, trải nghiệm trong thực tế cũng thúc đẩy sự phát triển. Các điều kiện cơ sở vật chất, tài liệu hỗ trợ cũng góp phần. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp phát triển năng lực giảng viên phù hợp. Đặc điểm học viên trong môi trường quân sự cũng là một yếu tố cần được quan tâm đặc biệt. Các yếu tố này tác động đồng thời, đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện.
II.Phương pháp nghiên cứu năng lực hiểu biết về người học
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Mục tiêu là thu thập dữ liệu khách quan về năng lực thấu hiểu học viên. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu được tiến hành cẩn thận. Đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu được tổ chức theo quy trình chặt chẽ. Kết hợp giữa nghiên cứu lý luận và nghiên cứu thực tiễn. Các phương pháp định tính và định lượng được sử dụng hài hòa. Việc này giúp có cái nhìn đa chiều về vấn đề. Đánh giá năng lực giảng viên được thực hiện một cách toàn diện. Các công cụ nghiên cứu được thiết kế phù hợp. Đảm bảo thu thập được thông tin cần thiết từ giảng viên và học viên. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận. Nó đề xuất các giải pháp nâng cao kỹ năng sư phạm.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát
Nghiên cứu được tiến hành tại các trường đại học quân sự. Đây là môi trường đặc thù, có nhiều đặc điểm học viên riêng. Đối tượng khảo sát bao gồm giảng viên và học viên sĩ quan. Việc lựa chọn mẫu khảo sát được thực hiện ngẫu nhiên. Đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ quần thể. Khách thể nghiên cứu bao gồm giảng viên có thâm niên khác nhau. Điều này giúp phân tích xu hướng biến đổi năng lực theo thời gian. Quy trình nghiên cứu được chia thành các giai đoạn rõ ràng. Từ khảo sát ban đầu đến thực nghiệm sư phạm. Việc này hỗ trợ đánh giá năng lực giảng viên một cách khoa học. Hiểu biết về người học là trọng tâm của mọi hoạt động. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan, có khả năng khái quát hóa.
2.2. Các công cụ thu thập dữ liệu sư phạm
Nhiều công cụ được sử dụng để thu thập dữ liệu. Phương pháp chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc từ các nhà khoa học. Điều tra bằng bảng hỏi được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này thu thập thông tin định lượng về thực trạng. Phỏng vấn sâu giúp hiểu rõ hơn các khía cạnh định tính. Quan sát trực tiếp là công cụ quan trọng. Nó ghi nhận hành vi, tương tác trong quá trình dạy học. Phân tích sản phẩm hoạt động của học viên giúp đánh giá kết quả. Phương pháp giải bài tập tình huống sư phạm giả định kiểm tra kỹ năng. Phân tích chân dung tâm lý hỗ trợ hiểu đặc điểm học viên. Thực nghiệm sư phạm đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Cuối cùng, thống kê toán học xử lý số liệu. Đảm bảo độ chính xác của các phân tích. Các công cụ này giúp đánh giá năng lực giảng viên toàn diện.
III.Thực trạng năng lực hiểu học viên tại ĐHQS
Kết quả nghiên cứu thực tiễn chỉ ra thực trạng năng lực thấu hiểu học viên. Các biểu hiện và mức độ năng lực của giảng viên đại học quân sự được phân tích. Dữ liệu thu thập từ nhiều phương pháp khác nhau. Năng lực này có sự biến đổi theo thâm niên công tác của giảng viên. Nhận thức, thái độ và kỹ năng hiểu học viên được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu cũng phân tích chân dung tâm lý của một số học viên điển hình. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm học viên. Từ đó, xác định những điểm mạnh và hạn chế trong việc hiểu người học. Đánh giá năng lực giảng viên được thực hiện một cách khách quan. Kết quả này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp. Hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên để phát triển năng lực giảng viên.
3.1. Đánh giá mức độ năng lực thấu hiểu học viên
Nghiên cứu đánh giá mức độ năng lực thấu hiểu học viên. Các biểu hiện của năng lực này được ghi nhận qua điều tra và quan sát. Giảng viên được khảo sát về nhận thức đối với học viên. Thái độ của giảng viên trong dạy học cũng được xem xét. Kỹ năng hiểu học viên của giảng viên được định lượng hóa. Kết quả cho thấy sự phân bố mức độ năng lực trong giảng viên. Có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm giảng viên. Xu hướng biến đổi năng lực theo thâm niên công tác được phân tích. Chân dung tâm lý của một số học viên được vẽ ra. Việc này giúp làm rõ đặc điểm học viên trong môi trường quân sự. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết về bồi dưỡng tâm lý học sư phạm. Đây là yếu tố quan trọng trong đánh giá năng lực giảng viên.
3.2. Phân tích yếu tố tác động đến giảng viên
Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến năng lực thấu hiểu học viên. Yếu tố chủ quan bao gồm kiến thức, kinh nghiệm, động cơ của giảng viên. Kiến thức tâm lý học sư phạm có ảnh hưởng lớn. Yếu tố khách quan liên quan đến môi trường sư phạm, chính sách đào tạo. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo, cơ hội học tập cũng rất quan trọng. Phân tích lý giải nguyên nhân của thực trạng hiện tại. Những hạn chế trong năng lực hiểu học viên thường do thiếu kiến thức, kỹ năng. Một số giảng viên chưa được trang bị đầy đủ. Môi trường giảng dạy chưa thật sự khuyến khích sự tương tác. Hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Từ đó, đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển năng lực giảng viên một cách hiệu quả. Nâng cao hiểu biết về người học là trọng tâm của mọi nỗ lực.
IV.Giải pháp phát triển năng lực giảng viên hiệu quả
Trên cơ sở thực trạng, nghiên cứu đề xuất các biện pháp tâm lý - sư phạm. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực thấu hiểu học viên. Mục tiêu là phát triển năng lực giảng viên, thúc đẩy dạy học hiệu quả. Các biện pháp được xây dựng dựa trên lý luận và thực tiễn. Chúng được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi và hiệu quả. Các giải pháp tập trung vào việc bồi dưỡng kiến thức, rèn luyện kỹ năng. Đồng thời, tạo dựng môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Việc nâng cao năng lực này đóng góp vào chất lượng đào tạo. Cá nhân hóa việc học trở nên dễ dàng hơn. Mối quan hệ thầy trò được cải thiện, tạo động lực cho học viên.
4.1. Biện pháp tâm lý sư phạm nâng cao kỹ năng
Các biện pháp được đề xuất tập trung vào nhiều khía cạnh. Thường xuyên giáo dục, củng cố động cơ đúng đắn cho giảng viên. Điều này giúp hình thành thái độ tích cực đối với học viên. Bồi dưỡng kiến thức tâm lý học, đặc biệt tâm lý học sư phạm. Kiến thức về tâm lý học lứa tuổi học viên sĩ quan rất quan trọng. Tổ chức các hoạt động thực tiễn, rèn luyện kỹ năng hiểu học viên. Các buổi chuyên đề, hội thảo, thực hành tình huống sư phạm. Xây dựng môi trường văn hóa sư phạm quân sự tích cực, lành mạnh. Môi trường này khuyến khích sự tương tác, chia sẻ. Tăng cường vai trò tự bồi dưỡng, rèn luyện của mỗi giảng viên. Phát triển năng lực giảng viên cần sự chủ động từ bản thân. Những biện pháp này giúp nâng cao kỹ năng sư phạm. Giảng viên hiểu rõ hơn về đặc điểm học viên.
4.2. Hiệu quả thực nghiệm phát triển năng lực giảng viên
Các biện pháp đã được áp dụng trong thực nghiệm sư phạm. Kết quả đo nghiệm trước thực nghiệm ghi nhận mức độ ban đầu. Mức độ năng lực thấu hiểu học viên của giảng viên được đánh giá. Sau khi áp dụng các biện pháp, kết quả đo nghiệm sau thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Năng lực hiểu học viên của giảng viên đã được nâng cao. Điều này chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Thực nghiệm khẳng định khả năng phát triển năng lực giảng viên. Giảng viên có khả năng hiểu biết về người học tốt hơn. Từ đó, góp phần vào việc nâng cao chất lượng dạy học. Các giải pháp mang lại hiệu quả tích cực. Dạy học hiệu quả hơn, cá nhân hóa việc học được thực hiện. Mối quan hệ thầy trò cũng được củng cố. Nâng cao năng lực thấu hiểu học viên là khả thi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Tâm lý học mang tên "Năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự" do nghiên cứu sinh Đặng Duy Thái thực hiện là một bước đột phá trong hệ thống lý luận tâm lý học sư phạm quân sự tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh toàn ngành giáo dục thực hiện đổi mới căn bản, toàn diện theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII của Đảng và yêu cầu chuẩn hóa đội ngũ nhà giáo quân đội theo Nghị quyết số 86/ĐUQSTƯ của Quân ủy Trung ương, nghiên cứu giải quyết yêu cầu chuyển dịch phương thức đào tạo từ truyền thụ thụ động sang mô hình "lấy người học làm trung tâm".
Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm được xác định rõ: mặc dù các lý thuyết giáo dục quốc tế (như Peter Filene, 2008; Richard M. Felder & Joni-Spurlin, 2005) và trong nước (Lê Văn Hồng, 1999; Phạm Minh Hạc, 1992) đều khẳng định vai trò tối thượng của việc thấu hiểu người học, nhưng chưa có một công trình nào mô hình hóa một cách toàn diện bản chất cấu trúc, tiêu chí định lượng và con đường bồi dưỡng năng lực hiểu học viên (NLHHV) trong môi trường sư phạm đặc thù đại học quân sự.
Nghiên cứu vận hành hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1 & H1: Cấu trúc tâm lý của NLHHV cấu thành từ tổ hợp 3 thành tố biện chứng gồm Nhận thức, Thái độ và Kỹ năng; sự tích hợp này quyết định trực tiếp đến hiệu quả vận dụng nguyên tắc "tôn trọng nhân cách", "vừa sức" và "cá biệt hóa" trong dạy học quân sự.
- RQ2 & H2: Mức độ biểu hiện thực trạng của NLHHV ở giảng viên đại học quân sự hiện nay phân hóa rõ nét theo chuyên ngành giảng dạy (giảng viên khoa học xã hội và nhân văn - GVKHXH&NV cao hơn giảng viên quân sự - GVQS) và theo thâm niên công tác.
- RQ3 & H3: Can thiệp sư phạm thông qua hệ thống 30 bài tập tình huống sư phạm giả định và quy trình rèn luyện chuyên sâu sẽ tạo ra sự biến đổi có ý nghĩa thống kê đối với các kỹ năng hiểu học viên cốt lõi ($p < 0.05$).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Mô hình năng lực KSA (Knowledge - Skills - Attitude) khởi xướng bởi Benjamin Bloom (1956), trường phái Tâm lý học hoạt động - nhân cách (A.N. Leontiev, S.L. Rubinstein, A.G. Kovalev) và lý thuyết phong cách học tập của David Kolb (1984). Phạm vi khảo sát được triển khai trên quy mô 988 khách thể (gồm 551 giảng viên, 425 học viên sĩ quan đào tạo trình độ đại học, 06 cán bộ quản lý học viên và 06 cán bộ khoa) tại 03 trung tâm đào tạo trọng điểm phía Bắc: Trường Sĩ quan Chính trị (TSQCT), Trường Sĩ quan Lục quân 1 (TSQLQ1) và Học viện Hậu cần (HVHC) trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2015.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba nhánh nghiên cứu chính về năng lực thấu hiểu người học. Nhánh thứ nhất định vị năng lực hiểu học sinh là thành tố hạt nhân trong cấu trúc năng lực sư phạm, tiêu biểu với công trình của A.I. Scherbakov (1980) phân chia năng lực dạy học thành tập hợp chủ đạo (năng lực thụ cảm, tính quan sát, thấu hiểu trạng thái tâm lý) và tập hợp hỗ trợ; V.A. Krutetski (1980) xem năng lực nhận biết học sinh là thành phần quan trọng nhất; N.D. Levitov (1970) và F.N. Gonobolin (1997) xác định năng lực hiểu học sinh là tiền đề đầu tiên chi phối nghệ thuật sư phạm. Nhánh thứ hai phân tích phong cách học tập và sự phân hóa người học, nổi bật là mô hình Index of Learning Styles (ILS) của Richard M. Felder & Joni-Spurlin (2005) phân tích sự khác biệt về tiếp nhận - xử lý thông tin, mô hình phát triển trí tuệ của Peter Filene (2008), và lý thuyết giảng dạy đại học dựa trên sự tương thích nhận thức của John Biggs & Catherine Tang (2003). Nhánh thứ ba xem xét năng lực hiểu học sinh như một tiêu chuẩn nghề nghiệp bắt buộc, được khẳng định qua các luận điểm kinh điển của K.D. Ushinsky (1868) và V.A. Sukhomlinsky (1977).
========================================================================================
NHÁNH 1: CẤU TRÚC NĂNG LỰC SƯ PHẠM
(Scherbakov, Krutetski, Levitov, Gonobolin, Cuadra & Moreno)
│
├──────► [KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT QUÂN SỰ] ◄──────┤
│ - Thiếu mô hình hóa KSA tích hợp
NHÁNH 2: PHONG CÁCH HỌC TẬP & PHÂN HÓA NHÁNH 3: CHUẨN NGHỀ NGHIỆP & THẤU CẢM
(Felder & Spurlin, Peter Filene, Biggs & Tang) (Ushinsky, Sukhomlinsky, ILO, ATE)
========================================================================================
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái hành vi - kỹ năng thực chứng: Đại diện bởi Ernesto Cuadra, Juan Manuel Moreno và cộng sự (2008) cùng khung chuẩn của Hiệp hội Giảng viên Sư phạm Hoa Kỳ (ATE, 2008), xem năng lực sư phạm thuần túy là khả năng huy động tài nguyên nhận thức để xử lý tình huống lớp học thông qua các kỹ thuật đo lường hành vi ngoại hiện.
- Trường phái tâm lý học nhân văn - hoạt động: Đại diện bởi V.A. Sukhomlinsky (1977) với quan niệm nổi tiếng: "Trái tim mỗi em dường như có một dây đàn riêng, sâu kín, chỉ ngân lên theo một kiểu riêng. Muốn cho lời nói của mình tác động lên trái tim thì chính mình cũng phải rung động, hoà nhịp với cung đàn ấy", cùng các nhà tâm lý học Xô Viết, nhấn mạnh bản chất thấu cảm nội tâm sâu sắc, phẩm chất đạo đức và trực giác sư phạm.
Luận án của Đặng Duy Thái định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai trường phái trên: tích hợp chiều sâu thấu cảm nhân văn vào khung năng lực thực thi chuẩn hóa KSA trong môi trường kỷ luật quân sự nghiêm ngặt. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình vượt lên trên tính khái quát chung chung của mô hình Felder & Joni-Spurlin (2005) vốn chỉ áp dụng cho sinh viên kỹ thuật dân sự, đồng thời cụ thể hóa mô hình phát triển sinh viên đại học của Peter Filene (2008) vào đối tượng đặc thù là học viên sĩ quan quân đội cấp phân đội - những người chịu sự chi phối đồng thời của hoạt động học tập chuyên ngành và chế độ điều lệnh tác chiến.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Hoạt động - Nhân cách của A.N. Leontiev và Lý thuyết Năng lực của A.G. Kovalev, K.K. Platonov bằng cách chứng minh rằng NLHHV không phải là một thuộc tính tâm lý đơn lẻ hay phép cộng giản đơn của các tri thức rời rạc, mà là "phẩm chất nhân cách có tính tổng hợp, kết quả của sự tác động biện chứng của ba thành phần tâm lý cơ bản gồm nhận thức, thái độ, kỹ năng".
Cấu trúc mô hình lý thuyết được xác lập qua 04 mệnh đề khoa học (Theoretical Propositions - P):
- P1 (Mệnh đề Tích hợp): Nhận thức về học viên định hướng cho thái độ và kỹ năng; ngược lại, thái độ tạo động lực cảm xúc và kỹ năng biến nhận thức thành hành động sư phạm hiệu quả.
- P2 (Mệnh đề Phân hóa Chức năng): Trong cấu trúc KSA của giảng viên đại học quân sự, thành tố Nhận thức và Thái độ thường có xu hướng phát triển đi trước và đạt mức điểm cao hơn, trong khi thành tố Kỹ năng có độ trễ tâm lý và đòi hỏi quy trình rèn luyện chuyên biệt.
- P3 (Mệnh đề Tương tác Đa nhân tố): NLHHV chịu sự quy định đồng thời của nhân tố chủ quan (động cơ nghề nghiệp, vốn sống, tri thức tâm lý học lứa tuổi) và nhân tố khách quan (Môi trường văn hóa sư phạm quân sự - MTVHSPQS, áp lực nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu).
- P4 (Mệnh đề Chuyển hóa Thực nghiệm): Năng lực thấu hiểu có thể được tối ưu hóa thông qua cơ chế giải mã và xử lý các bài tập tình huống sư phạm giả định mô phỏng chân thực đời sống quân ngũ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH CẤU TRÚC NĂNG LỰC HIỂU HỌC VIÊN (NLHHV) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. NHẬN THỨC VỀ HỌC VIÊN |
| - Tri thức tâm lý học lứa tuổi học viên sĩ quan cấp phân đội |
| - Nhận diện nhu cầu, động cơ, phong cách học tập, trình độ nhận thức |
| ▲ |
| │ (Tác động biện chứng) |
| ▼ |
| 2. THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI HỌC VIÊN ◄─────────────► 3. KỸ NĂNG HIỂU HỌC VIÊN |
| - Tôn trọng nhân cách học viên - Nhóm Kỹ năng Quan sát |
| - Thấu cảm, công tâm, yêu thương nghề - Nhóm Kỹ năng Định vị |
| - Trách nhiệm sư phạm quân sự - Nhóm Kỹ năng Đánh giá |
| - Nhóm Kỹ năng Điều khiển/Chỉnh |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng:
- Mô hình năng lực KSA (Benjamin Bloom, 1956; Christian Batal, 2002; ILO, 2011) làm trục phân tích cấu trúc.
- Lý thuyết dạy học định hướng người học (Learner-Centered Pedagogy của John Biggs, 2003) làm nguyên lý chỉ đạo phương pháp.
- Lý thuyết tâm lý học quân sự chuyên ngành (Nguyễn Ngọc Phú, 1998; Đặng Đức Thắng, 2001) làm nền tảng ngữ cảnh.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình được thiết kế chuẩn hóa cho môi trường các học viện, trường đại học đào tạo sĩ quan chỉ huy, chính trị, hậu cần, kỹ thuật cấp phân đội trong Quân đội nhân dân Việt Nam, nơi tính thứ bậc, điều lệnh kỷ luật và nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu chi phối trực tiếp mối quan hệ thầy - trò.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường phương pháp luận Duy vật biện chứng và Tâm lý học Mác-xít, kết hợp triết lý thực chứng (positivism) trong đo lường định lượng thực trạng và triết lý diễn giải (interpretivism) trong phân tích chân dung tâm lý cá nhân. Thiết kế hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed-Methods Design) được triển khai chặt chẽ:
- Tầng 1 (Toàn thể): Khảo sát diện rộng đánh giá thực trạng cấu trúc KSA bằng bảng hỏi chuẩn hóa trên 551 giảng viên và 425 học viên.
- Tầng 2 (Nhóm chuyên sâu): Phân tích chuyên gia, phỏng vấn sâu 06 cán bộ quản lý học viên, 06 chủ nhiệm khoa và thực nghiệm giải bài tập tình huống sư phạm.
- Tầng 3 (Cá nhân đại diện): Xây dựng hồ sơ phân tích chân dung tâm lý sư phạm điển hình nhằm giải mã cơ chế tâm lý vi mô.
MẪU NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ (N = 988)
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
Khách thể Giảng viên (n = 551) Khách thể Học viên & Quản lý
├─ GVKHXH&NV (Trường Sĩ quan Chính trị) ├─ Học viên Sĩ quan (n = 425)
├─ GVQS (Trường Sĩ quan Lục quân 1) ├─ Cán bộ Quản lý (n = 6)
└─ GV Nghiệp vụ (Học viện Hậu cần) └─ Cán bộ Khoa (n = 6)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) đại diện cho các nhóm giảng viên chuyên ngành khác nhau (Khoa học xã hội & nhân văn vs. Khoa học quân sự, kỹ thuật) và các nhóm thâm niên công tác (< 5 năm, 5-15 năm, > 15 năm). Bộ công cụ thu thập dữ liệu gồm 08 phương pháp bổ trợ lẫn nhau nhằm đảm bảo tính tam giác hóa (triangulation):
- Bảng hỏi anket xây dựng trên thang đo Likert phân cấp tương ứng các chỉ báo hành vi.
- Hệ thống 30 bài tập tình huống sư phạm giả định phản ánh trung thực các xung đột, khó khăn nhận thức và giao tiếp sư phạm thực tế trong môi trường quân sự.
- Quy trình đo đạc 2 giai đoạn: Đo nghiệm trước thực nghiệm (Pre-test) và sau thực nghiệm (Post-test) có nhóm đối chứng.
Độ tin cậy của thang đo được kiểm soát chặt chẽ với hệ số nhất quán nội tại Cronbach's $\alpha > 0.82$ cho toàn bộ các tiểu thang đo nhận thức, thái độ và kỹ năng; độ giá trị khái niệm (construct validity) được thẩm định qua phương pháp lấy ý kiến chuyên gia đầu ngành tâm lý học quân sự.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê IBM SPSS phiên bản 20.0. Các tham số thống kê mô tả bao gồm: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$), Tần số ($f$), và Tỷ lệ phần trăm ($%$). Để kiểm định giả thuyết nghiên cứu, luận án sử dụng kiểm định $t$ bắt cặp (Paired-Samples T-test) và kiểm định $t$ độc lập (Independent-Samples T-test) với ngưỡng xác nhận ý nghĩa thống kê nghiêm ngặt $\alpha = 0.05$. Thang điểm đánh giá thực trạng và thực nghiệm được chia thành 3 mức độ rõ ràng: Cao, Trung bình và Thấp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát thực chứng và phân tích định lượng trên 551 giảng viên đại học quân sự mang lại 04 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, mức độ NLHHV tổng thể của giảng viên đạt mức Trung bình và tồn tại sự phát triển lệch pha giữa các thành tố KSA. Dữ liệu cho thấy điểm số nhận thức về học viên và thái độ đối với học viên đồng đều ở mức khá, trong khi điểm số kỹ năng hiểu học viên ở mức trung bình thấp. Giảng viên nắm vững lý thuyết và có lòng nhiệt tình sư phạm, nhưng gặp rào cản lớn trong việc chuyển hóa thành kỹ năng quan sát vi mô và kỹ năng định vị sư phạm.
Thứ hai, sự phân hóa sâu sắc theo chuyên ngành giảng dạy và thâm niên công tác. GVKHXH&NV tại Trường Sĩ quan Chính trị thể hiện mức độ NLHHV cao hơn, đồng đều và ổn định hơn so với GVQS thuần túy tại Trường Sĩ quan Lục quân 1. Thâm niên công tác tỷ lệ thuận với mức độ thuần thục của NLHHV: giảng viên có thâm niên dưới 5 năm đạt điểm số thấp nhất ở cả 4 nhóm kỹ năng hiểu học viên.
Thứ three, xác nhận vai trò chi phối áp đảo của Môi trường văn hóa sư phạm quân sự (MTVHSPQS). Phân tích tương quan chỉ ra rằng môi trường văn hóa dân chủ sư phạm, mối quan hệ cấp trên - cấp dưới và cơ chế đánh giá của khoa giáo viên là nhóm yếu tố khách quan tác động mạnh nhất đến sự tự tin và hành vi thấu hiểu học viên của giảng viên.
Thứ tư, hiệu quả can thiệp đột phá thông qua thực nghiệm tình huống sư phạm giả định. Sau 01 học kỳ triển khai thực nghiệm tác động, kiểm định Paired Samples T-test cho thấy tất cả các nhóm kỹ năng hiểu học viên đều có sự tăng trưởng vượt bậc với độ tin cậy $p < 0.05$ (bác bỏ giả thuyết vô hiệu $H_0$).
| Nhóm kỹ năng hiểu học viên | Điểm TB Trước TN | Điểm TB Sau TN | Mức tăng ($\Delta$) | Mức ý nghĩa ($p$) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Kỹ năng quan sát | $2.39$ | $2.46$ | $+0.07$ | $p < 0.05$ |
| 2. Kỹ năng định vị | $2.32$ | $2.40$ | $+0.08$ | $p < 0.05$ |
| 3. Kỹ năng đánh giá học viên | $2.28$ | $2.35$ | $+0.07$ | $p < 0.05$ |
| 4. Kỹ năng điều khiển, điều chỉnh | Trung bình khá | $2.38$ | $+0.07$ | $p < 0.05$ |
Điểm số kỹ năng thành phần tăng từ $0.03$ đến $0.11$ điểm, đưa toàn bộ 04 nhóm kỹ năng từ mức trung bình/trung bình khá lên mức khá đồng đều. Minh chứng định tính qua phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (đồng chí Nguyễn Văn Ch.) xác nhận: "Chất lượng giảng dạy, kết quả học tập của các lớp học viên có giảng viên tham gia thực nghiệm cho kết quả tốt hơn; giảng viên có sự trưởng thành hơn trong nhận thức về năng lực chuyên môn, NLHHV tốt hơn và thể hiện sự vận dụng các phương pháp giảng dạy, các tác động sư phạm linh hoạt hơn, phù hợp với đối tượng học viên".
ĐIỂM TRUNG BÌNH KỸ NĂNG HIỂU HỌC VIÊN TRƯỚC VÀ SAU THỰC NGHIỆM
2.50 ────────────────────────────────────────────── 2.46 (Sau TN)
2.45 ──────────────────────── 2.40 (Sau TN) ───────
2.40 ── 2.39 (Trước TN) ─────────────────────────── 2.38 (Sau TN)
2.35 ────────────────────────────────────────────── 2.35 (Sau TN)
2.30 ──────────────────────── 2.32 (Trước TN) ───── 2.28 (Trước TN)
[KN Quan sát] [KN Định vị] [KN Đánh giá]
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình KSA chuyên biệt cho Tâm lý học quân sự Việt Nam, đóng góp một khung lý thuyết hoàn chỉnh về sự tương tác giữa thấu cảm sư phạm và kỷ luật quân chính.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 30 bài tập tình huống sư phạm giả định như một công cụ đo lường và can thiệp tâm lý có giá trị thực tiễn cao, có khả năng chuyển giao cho hệ thống các trường đại học toàn quân.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất 04 biện pháp tâm lý - sư phạm đồng bộ:
- Thường xuyên giáo dục, xây dựng, củng cố động cơ, mục đích và hình thành thái độ đúng đắn, phù hợp cho giảng viên ĐHQS.
- Thường xuyên bồi dưỡng, trang bị, cập nhật kiến thức tâm lý học, nhất là kiến thức tâm lý học sư phạm và tâm lý học lứa tuổi học viên sĩ quan cấp phân đội.
- Thường xuyên bồi dưỡng chuyên sâu và tổ chức tốt hoạt động thực tiễn rèn luyện, trải nghiệm, phát triển hệ thống các kỹ năng hiểu học viên thông qua giải bài tập tình huống.
- Xây dựng môi trường văn hóa sư phạm quân sự tích cực, lành mạnh, mẫu mực gắn với phát huy vai trò tự bồi dưỡng, tự rèn luyện của mỗi giảng viên.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận 03 giới hạn học thuật:
- Giới hạn địa bàn và mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới tập trung khảo sát tại 03 trường đại học quân sự đại diện khu vực phía Bắc (TSQCT, TSQLQ1, HVHC), chưa bao quát các học viện kỹ thuật chuyên sâu (Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Phòng không - Không quân) và các trường khu vực phía Nam.
- Thời lượng thực nghiệm can thiệp: Quy mô thực nghiệm sư phạm mới triển khai trong thời lượng 01 học kỳ, cần các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi tính bền vững của các kỹ năng KSA qua nhiều năm học.
- Độ tinh của công cụ phân tích: Chưa ứng dụng các mô hình phương trình cấu trúc nâng cao (Structural Equation Modeling - SEM) hoặc phân tích đa cấp (Hierarchical Linear Modeling - HLM) để kiểm soát các biến kiểm soát vi mô.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát đa trung tâm trên toàn bộ hệ thống 22 học viện, trường sĩ quan quân đội trên phạm vi toàn quốc.
- Thiết kế các khóa huấn luyện mô phỏng tình huống sư phạm đa phương tiện ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và trí tuệ nhân tạo (AI).
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (cross-cultural) về năng lực thấu cảm sư phạm giữa giảng viên quân sự Việt Nam và giảng viên các học viện quân sự quốc tế.
- Khảo cứu tác động phản hồi hai chiều từ sự phát triển nhân cách của học viên sĩ quan tác động ngược trở lại phong cách giảng dạy của giảng viên.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, các chuyên ngành đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ Tâm lý học, Giáo dục học quân sự; dự kiến tạo ra hàng trăm trích dẫn học thuật trong các công trình nghiên cứu về phát triển nhân lực lực lượng vũ trang.
- Chuyển hóa ngành đào tạo quân sự: Trực tiếp phục vụ việc triển khai "Đề án kiện toàn và phát triển đội ngũ nhà giáo quân đội" của Bộ Quốc phòng và Bộ Tổng Tham mưu, giúp nâng cao chất lượng huấn luyện đào tạo sĩ quan đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
- Ảnh hưởng chính sách vĩ mô: Đóng vai trò luận cứ khoa học để Cục Nhà trường - Bộ Tổng Tham mưu xây dựng bộ chuẩn nghề nghiệp giảng viên đại học quân sự, đổi mới quy chế thi giáo viên giỏi và hoàn thiện chính sách đãi ngộ, tôn vinh nhà giáo quân đội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên trẻ: Tiếp cận khung lý luận chuẩn xác, hệ thống chỉ báo KSA tường minh và 30 kịch bản tình huống thực tế để tự soi chiếu, rèn luyện kỹ năng sư phạm ngay từ những năm đầu đứng lớp.
- Lãnh đạo các Học viện, Nhà trường quân đội: Có cơ sở dữ liệu thực chứng và bộ công cụ đánh giá chuẩn xác để tổ chức các đợt tập huấn nghiệp vụ sư phạm hàng năm, quy hoạch đội ngũ cán bộ giảng dạy khoa học.
- Cơ quan Quản lý Giáo dục Quốc phòng (Cục Nhà trường, Tổng cục Chính trị): Nắm bắt bức tranh thực trạng năng lực đội ngũ nhà giáo để hoạch định chiến lược đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao cho toàn quân.
- Học viên sĩ quan: Thụ hưởng trực tiếp môi trường giáo dục tôn trọng nhân cách, giảm thiểu áp lực căng thẳng tâm lý tiêu cực, phát huy tối đa tính tích cực và tư duy sáng tạo trong học tập, rèn luyện.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã tích hợp thành công mô hình KSA của Benjamin Bloom với Lý thuyết Hoạt động - Nhân cách Xô Viết để định nghĩa và cấu trúc hóa tường minh khái niệm "Năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự", giải quyết triệt để khoảng trống lý luận về năng lực thấu hiểu người học trong môi trường đào tạo vũ trang đặc thù.
2. Đột phá về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây thể hiện ở điểm nào?
Thay vì chỉ dùng bảng hỏi đơn thuần (như Mạc Văn Trang, 2011) hoặc nghiên cứu lý thuyết định tính (như Lê Văn Hồng, 1999), luận án thiết kế công cụ đo lường thực nghiệm thông qua hệ thống 30 bài tập tình huống sư phạm giả định, kết hợp xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0 với kiểm định $t$ ($p < 0.05$), tạo ra chuẩn mực định lượng khách quan cho tâm lý học quân sự.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Dữ liệu chỉ ra sự "lệch pha" có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức/thái độ và kỹ năng hành động: Giảng viên có điểm nhận thức và tình cảm rất cao nhưng điểm kỹ năng quan sát, định vị và điều khiển lớp học lại chỉ ở mức trung bình. Điều này bác bỏ giả định truyền thống cho rằng "cứ có kiến thức chuyên môn và lòng yêu nghề là tự khắc hiểu được học viên".
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu phân tầng 988 khách thể, bảng tiêu chí đánh giá KSA, quy tắc chấm điểm 3 mức độ (Cao - Trung bình - Thấp) và kịch bản 30 bài tập tình huống sư phạm giả định trong phụ lục, cho phép các nhà khoa học khác tái lập hoàn toàn quy trình khảo sát và thực nghiệm.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Nghiên cứu định hướng mở rộng mô hình sang ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI-driven learner profiling) nhằm theo dõi phản ứng tâm lý học viên theo thời gian thực và xây dựng chuẩn năng lực sư phạm quân sự tương thích với chuẩn quốc tế trong kỷ nguyên chuyển đổi số giáo dục quân sự.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đặng Duy Thái mang lại 05 đóng góp nền tảng có giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc:
- Xác lập hoàn chỉnh hệ thống cơ sở lý luận tâm lý học về NLHHV trong dạy học của giảng viên đại học quân sự, phân định tường minh bản chất cấu trúc 3 thành tố KSA (Nhận thức, Thái độ, Kỹ năng).
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá định lượng và chuẩn hóa công cụ 30 bài tập tình huống sư phạm giả định phục vụ chẩn đoán, đo đạc và can thiệp tâm lý chuyên sâu.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng mức độ NLHHV trên 988 khách thể tại 03 trường đại học quân sự trọng điểm, chỉ rõ sự phân hóa theo chuyên ngành, thâm niên và sự chi phối của môi trường văn hóa sư phạm quân sự.
- Kiểm chứng thành công qua thực nghiệm tác động sư phạm ($p < 0.05$), khẳng định tính khả thi và hiệu quả của 04 nhóm biện pháp tâm lý - sư phạm nhằm củng cố, rèn luyện hệ thống kỹ năng hiểu học viên.
- Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và các nhà trường quân đội trong việc quy hoạch, chuẩn hóa và nâng cao năng lực sư phạm của đội ngũ nhà giáo quân đội trong giai đoạn mới.
Công trình mở ra 03 hướng nghiên cứu tiếp nối: tâm lý học thấu cảm trong môi trường huấn luyện tác chiến mô phỏng, chuẩn hóa năng lực giảng dạy tích hợp công nghệ số, và mô hình hóa quan hệ sư phạm quân sự hiện đại hướng tới mục tiêu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam tinh nhuệ, hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nghiên cứu sinh Đặng Duy Thái MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC HIỂU HỌC VIÊN TRONG DẠY HỌC CỦA GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC QUÂN SỰ 8 1. Tổng quan các nghiên cứu về năng lực hiểu học sinh trong dạy học của người giáo viên 8 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài 8 1. Các nghiên cứu ở trong nước 14 1.
Một số vấn đề lý luận về năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 18 1. Lý luận tâm lý học về năng lực 18 1. Lý luận về năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 25 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên các trường đại học quân sự 52 1.
Các yếu tố chủ quan thuộc về giảng viên 52 1. Các yếu tố khách quan 55 Chương 2. TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 63 2. Khái quát về khách thể, địa bàn nghiên cứu 63 2.
Địa bàn nghiên cứu 63 2. Khách thể nghiên cứu 63 2. Tổ chức nghiên cứu 65 2. Nghiên cứu lý luận 65 2.
Nghiên cứu thực tiễn 66 2. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn 69 2. Phương pháp chuyên gia 69 2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi 70 2.
Phương pháp phỏng vấn sâu 72 2. Phương pháp quan sát 73 2. Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động 74 2. Phương pháp giải bài tập tình huống sư phạm giả định 74 2.
Phương pháp phân tích chân dung tâm lý 76 2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 76 2. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học 81 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN NĂNG LỰC HIỂU HỌC VIÊN TRONG DẠY HỌC CỦA GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC QUÂN SỰ 86 3.
Thực trạng năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 86 3. Thực trạng biểu hiện và xu hướng biến đổi năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 86 3. Thực trạng mức độ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 89 3. Phân tích chân dung tâm lý ở một số khách thể là đại diện 103 3.
Thực trạng các yếu tố tác động, ảnh hưởng đến năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 110 3. Đánh giá chung về thực trạng năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự và lý giải nguyên nhân 114 3. Các biện pháp tâm lý - sư phạm nâng cao năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 121 3. Thường xuyên giáo dục, xây dựng, củng cố động cơ, mục đích và hình thành thái độ đúng đắn, phù hợp cho giảng viên ĐHQS.
Thường xuyên bồi dưỡng, trang bị, cập nhật kiến thức tâm lý học, nhất là kiến thức tâm lý học sư phạm và tâm lý học lứa tuổi học viên sĩ quan cấp phân đội cho giảng viên ĐHQS. Thường xuyên bồi dưỡng chuyên sâu và tổ chức tốt hoạt động thực tiễn rèn luyện, trải nghiệm, phát triển hệ thống các kỹ năng hiểu học viên trong dạy học cho giảng viên ĐHQS. Xây dựng môi trường văn hóa sư phạm quân sự tích cực, lành mạnh, mẫu mực ở mỗi trường ĐHQS gắn với tích cực hóa vai trò tự bồi dưỡng, rèn luyện nâng cao NLHHV của mỗi giảng viên. Kết quả thực nghiệm 129 3.
Kết quả đo nghiệm trước thực nghiệm 129 3. Kết quả đo nghiệm sau thực nghiệm 131 3. Kết luận thực nghiệm 134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO 140 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. ĐHQS : Đại học quân sự 2.
ĐUQSTƯ : Đảng ủy Quân sự Trung ương 3. ĐTB : Điểm trung bình 4. GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo 5. GVKHXH&NV : Giảng viên khoa học xã hội và nhân văn 6.
GVQS : Giảng viên quân sự 7. HVSQ : Học viên sĩ quan 8. HVHC : Học viện Hậu cần 9. MTVHSPQS : Môi trường văn hóa sư phạm quân sự 10.
NLHHV : Năng lực hiểu học viên 11. QĐNDVN : Quân đội nhân dân Việt Nam 12. QUTƯ : Quân ủy Trung ương 13. TN : Thực nghiệm 14.
TSQCT : Trường Sĩ quan Chính trị 15. TSQLQ1 : Trường Sĩ quan Lục quân 1 DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Trang 1.1: Thống kê chất lượng khách thể là giảng viên.2: Thống kê chất lượng khách thể là học viên.1: Các thành tố tâm lý tạo thành năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự.2: Dự báo xu hướng biến đổi các thành tố tâm lý tạo thành NLHHV trong dạy học của giảng viên đại học quân sự theo thâm niên công tác.3: Nhận thức về học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự.4: Dự báo xu hướng biến đổi nhận thức về học viên của giảng viên theo thâm niên công tác.5: Thái độ đối với học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự.6: Dự báo xu hướng biến đổi thái độ đối với học viên của giảng viên theo thâm niên công tác.7: Kỹ năng hiểu học viên của giảng viên đại học quân sự.8: Dự báo xu hướng biến đổi kỹ năng hiểu học viên của giảng viên theo thâm niên công tác.9: Tổng hợp thực trạng mức độ NLHHV trong dạy học của giảng viên ĐHQS thông qua kết quả điều tra bằng bảng hỏi.10: Tổng hợp thực trạng mức độ NLHHV trong dạy học của giảng viên ĐHQS thông qua giải bài tập tình huống.1: Thực trạng NLHHV trong dạy học của giảng viên đại học quân sự. Sơ đồ 1: Tương quan giữa các thành tố biểu hiện năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự.11: Mức độ tác động, ảnh hưởng của các yếu tố đến NLHHV trong dạy học của giảng viên đại học quân sự.2: So sánh mức độ tác động, ảnh hưởng của các nhóm yếu tố đến NLHHV trong dạy học của giảng viên đại học quân sự 113 17.12: Tổng hợp điểm kết quả đo các kỹ năng trước và sau thực nghiệm 129 18.3: So sánh kết quả trước và sau thực nghiệm tác động 133 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Năng lực hiểu biết về đối tượng hoạt động có vai trò rất quan trọng đối với hoạt động thực tiễn của con người.
Đối với người giáo viên (giảng viên) trong dạy học, năng lực hiểu người học (học sinh, học viên) càng có vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định trực tiếp đến chất lượng, hiệu quả dạy học và giáo dục. Tuy vậy, các nghiên cứu về năng lực hiểu biết con người, năng lực hiểu học sinh nhìn chung còn ít, chưa hệ thống và không chuyên sâu, chưa có tính chỉ dẫn cụ thể cho hoạt động GD&ĐT nói chung, dạy học nói riêng. Đặc biệt, trong tâm lý học quân sự, cho đến nay hầu như chưa có công trình nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống về NLHHV trong dạy học của giảng viên ĐHQS. Luận án sẽ chỉ ra bản chất tâm lý học, các thành tố cấu thành NLHHV trong dạy học của giảng viên.
Trước yêu cầu của đổi mới phương pháp dạy - học theo hướng “lấy người học là trung tâm” (hướng về người học) đòi hỏi người giảng viên cần phải có sự am hiểu sâu sắc học sinh, sinh viên (học viên) - Tức là cần phải có năng lực hiểu học viên (NLHHV) trong dạy học. Mặt khác, về nguyên tắc, quá trình dạy học phải đảm bảo “tính vừa sức” và “tính cá biệt” đối với người học (học viên) nhằm tích cực hóa vai trò mỗi chủ thể học viên mới đem lại hiệu quả. Theo đó, đòi hỏi giảng viên phải hiểu sâu sắc và đánh giá được chính xác các khía cạnh tâm lý của học viên làm cơ sở lựa chọn, xác lập nội dung cũng như sử dụng các phương pháp dạy học phù hợp với mỗi cá nhân và các nhóm học viên cụ thể, qua đó góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả quá trình dạy học và giáo dục ở các trường ĐHQS. NLHHV trong dạy học có vai trò rất quan trọng, chi phối tới nhận thức, thái độ, hành vi, hành động cụ thể của giảng viên trong dạy học ở ĐHQS.
Có NLHHV sẽ giúp cho giảng viên định hướng được toàn bộ quá trình dạy học bao gồm từ khâu xác lập mục tiêu, mục đích, nhiệm vụ, nội dung, hình thức, phương pháp. dạy học phù hợp với đặc điểm từng nhóm đối tượng học viên cũng như với từng học viên cụ thể, qua đó nâng cao được chất lượng và hiệu quả dạy học; thực hiện tốt việc đảm bảo các nguyên tắc trong dạy học, nhất là nguyên tắc “tôn trọng nhân cách học viên”, nguyên tắc “đảm bảo tính vừa sức” và nguyên tắc “cá biệt hóa dạy học”. Nếu không hiểu học viên, các nguyên tắc này sẽ không được hiện thực hóa hoặc thực hiện 2 không đầy đủ, kém hiệu quả. Khi có NLHHV sẽ giúp giảng viên đánh giá chính xác, khách quan, đầy đủ về trình độ nhận thức, năng lực tư duy, động cơ, mục đích, ý thức, thái độ, tính tích cực và kết quả học tập của học viên; dự báo được xu hướng, khả năng phát triển của họ; qua đó xác lập, lựa chọn các nội dung dạy học phù hợp với từng đối tượng học viên cụ thể; đồng thời, giúp cho giảng viên lựa chọn và sử dụng các phương pháp, công cụ, phương tiện dạy học phù hợp với đối tượng học viên cụ thể; thực hiện tích cực hóa hoạt động dạy - học theo mục tiêu, nhiệm vụ của mỗi nhà trường ĐHQS; tiến hành các tác động giáo dục, định hướng giá trị, phát triển trí tuệ và phát triển nhân cách học viên.
Về thực tiễn, yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT theo quan điểm Đại hội XII của Đảng và nhiệm vụ GD&ĐT đội ngũ sĩ quan đáp ứng yêu cầu xây dựng QĐNDVN cách mạnh, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại đã và đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng đội ngũ giảng viên của các trường ĐHQS cả về phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp, năng lực toàn diện, phong cách sư phạm phù hợp, trong đó có NLHHV.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Duy Thái (n.d.). Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giả [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nang-luc-hieu-hoc-vien-trong-day-hoc-cua-giang-vien-dai-hoc-quan-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giảng viên đại học quân sự. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giả" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ năng lực hiểu học viên trong dạy học của giả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.