Luận án tiến sĩ: Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật - Phạm Quỳnh Trang
Đánh giá kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật. Tập trung vào hiệu quả và yếu tố liên quan.
Ngoại Thần kinh Sọ não
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về dị dạng động tĩnh mạch não vỡ nguy hiểm
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần kinh Sọ não
- Tác giả:
- Phạm Quỳnh Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về dị dạng động tĩnh mạch não vỡ nguy hiểm
Dị dạng động tĩnh mạch não vỡ là một cấp cứu ngoại thần kinh cực kỳ nguy hiểm. Bệnh lý hình thành do sự nối thông bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch não không qua lưới mao mạch trung gian. Hiện tượng này tạo ra dòng chảy áp lực cao trực tiếp vào hệ tĩnh mạch mỏng manh. Áp lực mạch máu tăng cao dẫn đến nguy cơ vỡ ổ dị dạng và gây xuất huyết não nặng nề. Người bệnh đối mặt với tỷ lệ tử vong và tàn phế rất cao nếu không được cấp cứu kịp thời. Phương pháp điều trị đa mô thức AVM não hiện nay đóng vai trò chủ chốt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa can thiệp nút mạch và phẫu thuật giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Phác đồ này làm giảm thiểu đáng kể các rủi ro chảy máu ồ ạt trong mổ. Đồng thời, kỹ thuật giúp bảo vệ tối đa các vùng chức năng quan trọng của não bộ.
1.1. Sinh lý bệnh và nguyên nhân gây vỡ dị dạng mạch não
Cấu trúc ổ dị dạng động tĩnh mạch não bao gồm ba thành phần: động mạch nuôi, cuống dị dạng trung tâm và tĩnh mạch dẫn lưu. Dòng máu áp lực cao từ động mạch đổ dồn trực tiếp vào tĩnh mạch mà không gặp sức cản của mao mạch. Quá trình này gây giãn thành mạch kéo dài và tạo thành các túi phình mạch nguy hiểm. Khi thành mạch thoái hóa hoặc áp lực nội mạch vượt ngưỡng chịu đựng, hiện tượng vỡ mạch sẽ xảy ra. Xuất huyết não do vỡ AVM thường khởi phát đột ngột ở người trẻ tuổi. Các yếu tố như tăng huyết áp, kích thước ổ dị dạng lớn hoặc dẫn lưu tĩnh mạch sâu làm tăng nguy cơ vỡ. Việc phát hiện sớm cấu trúc giải phẫu bệnh lý giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ can thiệp phù hợp và an toàn nhất.
1.2. Hậu quả của biến chứng chảy máu nội sọ cấp tính
Biến chứng vỡ dị dạng mạch não gây chảy máu trong nhu mô não, khoang dưới nhện hoặc tràn máu não thất. Sự xuất hiện của khối máu tụ làm tăng áp lực nội sọ đột ngột. Bệnh nhân có biểu hiện đau đầu dữ dội, nôn mửa, rối loạn ý thức và liệt nửa người. Nhiều trường hợp rơi vào trạng thái hôn mê sâu và đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Máu tụ chèn ép nhu mô não lành xung quanh, gây thiếu máu cục bộ và phù não lan tỏa. Việc kiểm soát áp lực nội sọ và loại bỏ ổ dị dạng là mục tiêu cấp bách hàng đầu. Xử trí ngoại khoa sớm giúp hạn chế di chứng thần kinh vĩnh viễn và nâng cao khả năng sống còn cho người bệnh.
II. Chẩn đoán xuất huyết não do vỡ AVM bằng chụp DSA
Quy trình chẩn đoán xuất huyết não do vỡ AVM đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và hình ảnh học. Chụp cắt lớp vi tính sọ não là bước đầu tiên để xác định vị trí và thể tích khối máu tụ cấp tính. Đánh giá chi tiết cấu trúc mạch máu đòi hỏi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn. Phim chụp cung cấp thông tin về kích thước ổ dị dạng, số lượng động mạch nuôi và hướng tĩnh mạch dẫn lưu. Đánh giá toàn diện cấu trúc mạch giúp bác sĩ ngoại thần kinh xây dựng lộ trình can thiệp nút mạch và phẫu thuật chuẩn xác. Quá trình chẩn đoán kịp thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử trí cấp cứu an toàn và triệt để.
2.1. Giá trị của chụp mạch não số hóa xóa nền DSA
Chụp mạch não số hóa xóa nền DSA là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị dị dạng mạch não. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh động mạch máu não theo thời gian thực với độ phân giải rất cao. Bác sĩ xác định chính xác các cuống động mạch nuôi xuất phát từ tuần hoàn trước hay tuần hoàn sau. Đồng thời, phim chụp DSA hiển thị rõ vị trí túi phình động mạch phối hợp và các tĩnh mạch dẫn lưu sâu hoặc nông. Tốc độ dòng chảy và mức độ cướp máu não cũng được phân tích chi tiết. Dữ liệu hình ảnh từ DSA là cơ sở bắt buộc để tiến hành can thiệp nội mạch nút mạch trước khi chuyển sang phẫu thuật mở.
2.2. Phân độ Spetzler Martin trong tiên lượng tổn thương
Thang điểm Spetzler-Martin là công cụ kinh điển để phân loại mức độ phức tạp của khối dị dạng động tĩnh mạch não. Thang điểm đánh giá dựa trên ba tiêu chí: kích thước ổ dị dạng, vị trí vùng não chức năng và kiểu tĩnh mạch dẫn lưu. Điểm số dao động từ độ I đến độ V, điểm càng cao thì nguy cơ tai biến phẫu thuật càng lớn. Đối với các khối dị dạng độ III, IV và V, can thiệp nút mạch tiền phẫu là giải pháp then chốt để hạ độ Spetzler-Martin. Việc phân loại chính xác giúp ekip y tế lựa chọn phương án điều trị phối hợp tối ưu, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng và tử vong sau mổ.
III. Vai trò can thiệp nút mạch AVM trước phẫu thuật
Can thiệp nút mạch AVM đóng vai trò hỗ trợ đắc lực và không thể tách rời trước khi tiến hành phẫu thuật mở. Mục tiêu chính của can thiệp nội mạch là làm giảm lưu lượng dòng máu chảy qua ổ dị dạng. Biện pháp này giúp làm mềm khối dị dạng và gây tắc các cuống động mạch nuôi sâu khó tiếp cận bằng vi phẫu. Nút mạch giúp thu nhỏ thể tích ổ tổn thương và giảm thiểu lượng máu mất trong quá trình phẫu tích nhu mô não. Phương pháp can thiệp chuyển các khối dị dạng phức tạp thành các tổn thương dễ kiểm soát hơn. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa điện quang can thiệp và ngoại thần kinh mang lại hiệu quả điều trị vượt trội.
3.1. Ứng dụng vật liệu tắc mạch Onyx trong can thiệp AVM
Vật liệu tắc mạch Onyx là chất lỏng đồng trùng hợp không dính, được ứng dụng rộng rãi trong can thiệp nút mạch AVM. Onyx có đặc tính kết tủa chậm khi tiếp xúc với máu, cho phép bơm chậm và kiểm soát dòng chảy chính xác. Bác sĩ can thiệp có thể luồn vi ống thông sâu vào lòng ổ dị dạng để bơm Onyx lấp đầy các khoang mạch bất thường. Khả năng thâm nhập sâu của Onyx giúp làm tắc triệt để các nhánh nuôi nhỏ mà không gây dính ống thông. Sau khi đông kết, Onyx tạo thành khối vững chắc, hỗ trợ phẫu thuật viên dễ dàng nhận diện ranh giới tổn thương khi cắt bỏ ổ dị dạng.
3.2. Tối ưu hóa tỷ lệ tắc hoàn toàn ổ dị dạng mạch não
Can thiệp nội mạch hướng tới mục tiêu tối ưu hóa tỷ lệ tắc hoàn toàn ổ dị dạng hoặc giảm tối đa kích thước tổn thương. Trong nhiều trường hợp chọn lọc, nút mạch có thể đạt tỷ lệ tắc hoàn toàn mà không cần can thiệp phẫu thuật tiếp theo. Đối với các khối dị dạng lớn đã vỡ, nút mạch một phần đóng vai trò dọn đường an toàn cho phẫu thuật vi phẫu. Kỹ thuật viên tập trung tắc các cuống động mạch sâu, các túi phình nguy cơ cao và giảm áp lực dòng chảy. Nhờ đó, phẫu thuật viên cắt bỏ ổ dị dạng nhanh chóng hơn, hạn chế biến chứng xuất huyết tái phát và rút ngắn thời gian gây mê.
IV. Phẫu thuật vi phẫu cắt ổ dị dạng sau nút mạch AVM
Phẫu thuật vi phẫu cắt ổ dị dạng là bước điều trị triệt để sau khi người bệnh đã được can thiệp nút mạch ổn định. Dưới kính vi phẫu phóng đại cao, phẫu thuật viên quan sát rõ nét ranh giới giữa khối dị dạng và nhu mô não lành. Sự hiện diện của vật liệu nút mạch trước đó giúp việc cầm máu trong mổ trở nên thuận lợi hơn. Phẫu thuật cho phép lấy bỏ toàn bộ khối dị dạng bất thường và giải tỏa khối máu tụ chèn ép não. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái xuất huyết não trong tương lai. Đây là bước quyết định giúp bệnh nhân bảo tồn chức năng thần kinh và phục hồi toàn diện.
4.1. Kỹ thuật bộc lộ và phẫu tích ổ dị dạng mạch não
Kỹ thuật phẫu thuật bắt đầu bằng việc mở nắp sọ rộng rãi và bộc lộ màng cứng quanh vùng tổn thương. Phẫu thuật viên sử dụng kính vi phẫu để phẫu tích tỉ mỉ qua khoang dưới nhện và rãnh cuộn não. Toàn bộ các cuống động mạch nuôi nông và sâu được xác định, kẹp clip và cắt đốt điện lưỡng cực cẩn thận. Việc phẫu tích bám sát bao ngoài của khối dị dạng giúp tránh làm tổn thương các nhánh mạch nuôi nhu mô não lành. Quá trình phẫu tích được thực hiện tuần tự từ nông vào sâu, giải phóng toàn bộ các mặt của ổ tổn thương một cách có hệ thống trước khi xử lý tĩnh mạch dẫn lưu chính.
4.2. Kiểm soát cầm máu và hạn chế tổn thương nhu mô lành
Kiểm soát cầm máu là thách thức lớn nhất trong phẫu thuật cắt dị dạng động tĩnh mạch não vỡ. Nguyên tắc bắt buộc là chỉ cắt tĩnh mạch dẫn lưu sau khi đã cắt đứt hoàn toàn tất cả các động mạch nuôi. Việc cắt tĩnh mạch dẫn lưu quá sớm khiến áp lực ứ trệ làm ổ dị dạng vỡ tung và chảy máu dữ dội. Kỹ thuật cầm máu bằng dao điện lưỡng cực và vật liệu cầm máu sinh học giúp diện mổ khô ráo. Phẫu thuật viên thao tác nhẹ nhàng, tránh co kéo mạnh nhu mô não xung quanh. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng phá vỡ áp lực tưới máu bình thường và hạn chế tối đa phù não sau mổ.
V. Đánh giá kết quả điều trị đa mô thức AVM não vỡ
Chiến lược điều trị đa mô thức AVM não mang lại bước tiến vượt bậc trong xử trí dị dạng động tĩnh mạch não vỡ. Sự kết hợp giữa nút mạch và phẫu thuật vi phẫu giúp giải quyết triệt để các tổn thương phức tạp có độ Spetzler-Martin cao. Tỷ lệ thành công của phác đồ phối hợp này vượt trội so với việc áp dụng đơn lẻ từng phương pháp riêng biệt. Người bệnh được hưởng lợi tối đa nhờ thời gian phẫu thuật rút ngắn và lượng máu mất giảm rõ rệt. Kết quả nghiên cứu chứng minh tỷ lệ biến chứng thấp và khả năng phục hồi chức năng thần kinh rất khả quan. Đây là chuẩn mực điều trị hiện đại tại các trung tâm ngoại thần kinh chuyên sâu.
5.1. Tỷ lệ loại bỏ triệt để và an toàn cho người bệnh
Tỷ lệ tắc hoàn toàn ổ dị dạng và loại bỏ triệt căn đạt mức rất cao khi áp dụng phác đồ điều trị phối hợp. Phim chụp mạch não kiểm tra sau mổ ghi nhận sự biến mất hoàn toàn của shunt động tĩnh mạch bất thường. Nhu mô não xung quanh được tái lập tưới máu sinh lý bình thường mà không còn hiện tượng cướp máu. Tỷ lệ tử vong và biến chứng xuất huyết tái phát giảm xuống mức tối thiểu. Việc loại bỏ triệt để ổ tổn thương giải phóng bệnh nhân khỏi nỗi lo vỡ mạch não tái phát suốt đời. Kết quả này khẳng định tính ưu việt và độ an toàn vững chắc của phương pháp can thiệp nút mạch bổ trợ trước mổ.
5.2. Đánh giá thang điểm mRS phục hồi chức năng sau mổ
Thang điểm mRS phục hồi chức năng (Modified Rankin Scale) được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống sau điều trị. Đa số bệnh nhân sau khi trải qua phác đồ nút mạch kết hợp phẫu thuật đạt điểm mRS từ 0 đến 2 tại thời điểm tái khám. Kết quả này phản ánh khả năng tự chủ sinh hoạt hàng ngày và trở lại làm việc bình thường của người bệnh. Các khiếm khuyết thần kinh như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ hoặc đau đầu thuyên giảm rõ rệt theo thời gian. Tập phục hồi chức năng sớm sau phẫu thuật đóng vai trò bổ trợ giúp người bệnh tái hòa nhập cộng đồng nhanh chóng và nâng cao chất lượng sống lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- PHẠM QUỲNH TRANG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO VỠ BẰNG PHỐI HỢP NÚT MẠCH VÀ PHẪU THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- PHẠM QUỲNH TRANG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO VỠ BẰNG PHỐI HỢP NÚT MẠCH VÀ PHẪU THUẬT Chuyên ngành : Ngoại Thần kinh Sọ não Mã số : 62.27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THẾ HÀO HÀ NỘI – 2021 luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn đến Thầy Nguyễn Thế Hào, người mà tôi đã may mắn được học hỏi từ những ca phẫu thuật đầu tiên cho đến khi trưởng thành như ngày hôm nay, cũng là người trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em ở tập thể khoa Phẫu thuật Thần kinh - Bệnh viện Bạch Mai, những người đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, các anh chị, các bạn đồng nghiệp ở Trung tâm Điện quang – Bệnh viện Bạch Mai, những người góp phần vào thực hiện nghiên cứu này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học, bộ môn Ngoại - trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân và gia đình đã trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào nghiên cứu. Không có họ, tôi không thể hoàn thành được luận án này. Tôi cũng gửi lòng biết ơn đến gia đình, những bạn bè thân thiết luôn yêu quý và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Nghiên cứu sinh Phạm Quỳnh Trang luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Quỳnh Trang nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại Thần kinh Sọ não, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thế Hào 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Người viết cam đoan PHẠM QUỲNH TRANG luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AICA : Anterior inferior cerebellar artery (động mạch tiểu não trước dưới) CLVT : Cắt lớp vi tính DDĐTMN : Dị dạng động tĩnh mạch não GCS Glasgow Coma Scale (Thang điểm Glasgow) mRS : Modified Rankin Score (Điểm Rankin cải tiến) MTTN : Máu tụ trong não NBCA : N-butyl cyanoacrylate PICA : Posterior inferior cerebellar artery (động mạch tiểu não sau dưới) PHIL : Precipitating Hydrophobic Injectable Liquid SCA : Superior cerebellar artery (động mạch tiểu não trên) TMDL : Tĩnh mạch dẫn lưu luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Sinh lý bệnh của DDĐTMN. Tuần hoàn não trong bệnh DDĐTMN.
Sinh lý bệnh tưới máu não trong DDĐTMN. Giải phẫu bệnh lý của khối DDĐTMN được điều trị phối hợp nút mạch và phẫu thuật. Động mạch nuôi. Tĩnh mạch dẫn lưu.
Chẩn đoán khối DDĐTMN vỡ được điều trị phối hợp nút mạch và phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh. Phân loại khối DDĐTMN vỡ.
Điều trị khối DDĐTMN vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật 20 1. Quy trình điều trị khối DDĐTMN bằng phối hợp giữa nút mạch và phẫu thuật:. Phương pháp nút mạch trước phẫu thuật. Phẫu thuật sau khi nút mạch.
Kỹ thuật phẫu thuật lấy khối DDĐTMN. Bộc lộ khối DDĐTMN. Phẫu tích khoang dưới nhện. Phẫu tích màng mềm.
Phẫu tích nhu mô não. Phẫu tích mặt sâu của khối DDĐTMN. Phẫu tích toàn bộ khối DDĐTMN. Xử trí chảy máu trong mổ DDĐTMN.
Các biến chứng sau phẫu thuật. Phá vỡ áp lực tưới máu não bình thường. Huyết khối động mạch nuôi ngược dòng. Huyết khối tĩnh mạch ngược dòng.
Co thắt mạch. Kết quả điều trị DDĐTMN bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật 33 1. Các phương pháp khác điều trị DDĐTMN độ cao. Nút mạch và xạ phẫu.
Xạ phẫu và phẫu thuật. Phối hợp cả ba phương pháp nút mạch, phẫu thuật và xạ phẫu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn:. Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:.
Địa điểm nghiên cứu:. Thời gian nghiên cứu:. Cách chọn mẫu:. Các bước tiến hành nghiên cứu:.
Các nội dung nghiên cứu. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu:. Tiền sử liên quan:. Khám lâm sàng lúc vào viện:.
Chẩn đoán hình ảnh. Điều trị DDĐTMN vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật:. Error! Bookmark not defined. Kết quả phẫu thuật:.
Kết quả khám lại. Kết quả chung. Xử lý số liệu. Đặc điểm tuổi, giới của bệnh nhân.
Lí do vào viện. Đặc điểm lâm sàng khi vào viện. Chẩn đoán hình ảnh. Đặc điểm chảy máu.
Phân độ khối DDĐTMN vỡ theo Spetzler-Martin. Phân loại khối DDĐTMN vỡ theo vị trí của Lawton. Đặc điểm của động mạch nuôi khối DDĐTMN vỡ. Đặc điểm tĩnh mạch dẫn lưu khối DDĐTMN vỡ.
Tính chất lan toả của khối DDĐTMN vỡ. Phình động mạch não phối hợp. Nút mạch trước phẫu thuật. Thời gian từ khi chảy máu đến khi nút mạch.
Số lần nút mạch trước phẫu thuật. Tỷ lệ nút tắc được đánh giá trên phim chụp ĐMN. Số cuống động mạch nuôi được nút tắc. Tương quan giữa số lần nút mạch và % ổ dị dạng được nút tắc 72 3.
Tương quan giữa độ Spetzler-Martin và tỷ lệ được nút tắc. Tương quan giữa tính chất lan toả và phần trăm ổ dị dạng được nút tắc. Tương quan giữa số cuống ĐM nuôi và tỷ lệ nút tắc. Biến chứng sau khi nút mạch.
Phẫu thuật khối DDĐTMN vỡ sau khi nút mạch. Thời gian phẫu thuật sau khi nút mạch. Phương pháp phẫu thuật. Lượng máu mất trong mổ.
Tỷ lệ ổ dị dạng được nút tắc xác định trong mổ. Tương quan giữa tỷ lệ được nút tắc và lượng máu mất trong mổ. Đặc điểm các động mạch nuôi đánh giá trong mổ. Phẫu thuật lấy hết khối DDĐTMN: 100% BN được phẫu thuật lấy hết khối dị dạng.
Kết quả phẫu thuật. Biến chứng ngay sau khi phẫu thuật. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân sau khi phẫu thuật. Chụp mạch kiểm tra sau phẫu thuật.
Bệnh nhân khám lại. Kết quả điều trị theo phân độ Rankin cải tiến. Đặc điểm tuổi, giới những bệnh nhân DD ĐTMN vỡ được điều trị phối hợp nút mạch và phẫu thuật. Lý do vào viện.
Đặc điểm lâm sàng khi vào viện. Tri giác của bệnh nhân. Các dấu hiệu lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh.
Đặc điểm chảy máu. Phân độ Spetzler - Martin. Vị trí khối DDĐTMN. Các nguồn động mạch nuôi khối DDĐTMN.
Tĩnh mạch dẫn lưu. Tính chất lan toả của khối DDĐTMN. Phình động mạch não phối hợp. Nút mạch trước phẫu thuật.
Thời gian từ khi chảy máu đến khi nút mạch. Số lần nút mạch trước khi phẫu thuật. Tỷ lệ nút tắc trước khi phẫu thuật đánh giá trên CĐMN. Số cuống động mạch nuôi được nút tắc.
Liên quan giữa số lần nút mạch và tỷ lệ nút tắc. Liên quan giữa độ Spetzler-Martin và % ổ dị dạng được nút tắc. Liên quan giữa tính chất lan toả và tỷ lệ nút tắc. Liên quan giữa tỷ lệ nút tắc và vị trí khối DDĐTMN.
Liên quan giữa số cuống ĐM nuôi và tỷ lệ nút tắc. Các biến chứng sau khi nút mạch. Phẫu thuật khối DDĐTMN vỡ sau khi nút mạch. Thời gian phẫu thuật kể từ khi nút mạch.
Phương pháp phẫu thuật. Mất máu trong mổ khối DDĐTMN đã nút mạch. Sự khác biệt về tỷ lệ nút tắc xác định sau nút mạch và trong mổ. Liên quan giữa tỷ lệ nút tắc và lượng máu mất trong mổ.
Đặc điểm các động mạch nuôi được đánh giá trong mổ. Phẫu thuật lấy hết khối DDĐTMN. Kết quả phẫu thuật. Tình trạng lâm sàng và biến chứng ngay sau phẫu thuật.
Kết quả phim chụp kiểm tra sau phẫu thuật. Kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật. Liên quan giữa phân độ Spetzler-Martin với kết quả điều trị. Liên quan giữa tỷ lệ nút tắc với kết quả điều trị.
Liên quan giữa tính chất lan toả của khối với kết quả điều trị 119 4. Một số yếu tố khác. Error! Bookmark not defined. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tỷ lệ máu tụ trong não do vỡ khối DDĐTMN theo vị trí. Kích thước khối dị dạng và kích thước máu tụ. Tỷ lệ chảy máu của khối DDĐTMN. Phân độ DDĐTMN của Spetzler-Martin.
Phân độ bổ sung của Lawton. Phân độ của Feliciano. Phân loại DDĐTMN theo Lawton. Phân bố tuổi của BN.
Lý do vào viện. Tri giác khi vào viện. Biểu hiện lâm sàng. Phân loại chảy máu.
Vị trí của khối MTTN. Kích thước của khối MTTN. Kích thước theo vị trí của khối MTTN. Tình trạng tri giác tương ứng với kích thước khối MTTN.
Phân độ chảy máu não thất theo Graeb. Đặc điểm chi tiết theo phân độ Spetzler-Martin. Vị trí khối dị dạng theo phân loại của Lawton. Phân bố đặc điểm lâm sàng theo vị trí khối DDĐTMN.
63 luan an Bảng 3. Động mạch nuôi xác định được trên chẩn đoán hình ảnh. Số lượng tĩnh mạch dẫn lưu nông, sâu và kết hợp. Vị trí phình động mạch não phối hợp.
Thời gian từ khi chảy máu đến khi nút mạch. Số lần nút mạch trước phẫu thuật. Tỷ lệ nút tắc khối DDĐTMN trước khi phẫu thuật. Số cuống động mạch nuôi được nút.
Tương quan giữa số lần nút mạch và % nút tắc. Tỷ lệ nút tắc và độ Spetzler-Martin. Phần trăm nút tắc và phân độ chi tiết khối DDĐTMN. Error! Bookmark not defined.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quỳnh Trang (2021). Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-ket-qua-dieu-tri-di-dang-dong-tinh-mach-nao-vo-bang-phoi-hop-nut-mach-va-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật. Tập trung vào hiệu quả và yếu tố liên quan.
Luận án "Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh Sọ não. Danh mục: Y Học.
Luận án "Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng phối hợp nút mạch và phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.