Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu hoạt tính bảo vệ gan của dứa dại, nhó đông, chùm ruột - Nguyễn Công Thùy Trâm (2019)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật quý Việt Nam. Phân tích cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng trong y học.
Viện Công nghệ sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hoạt tính bảo vệ gan từ dược liệu Việt Nam
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Viện Công nghệ sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học người và động vật
- Tác giả:
- Nguyễn Công Thùy Trâm
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hoạt tính bảo vệ gan từ dược liệu Việt Nam
Gan giữ vai trò sống còn trong quá trình chuyển hóa và thải độc. Các tác nhân độc hại từ môi trường, thuốc tân dược và virus thường xuyên gây hại nhu mô gan. Nhu cầu tìm kiếm hoạt tính bảo vệ gan từ thảo dược ngày càng tăng cao. Nguồn dược liệu Việt Nam vô cùng phong phú và có tiềm năng sinh học vượt trội. Nghiên cứu tập trung vào ba loài cây bản địa gồm Dứa dại (Pandanus odoratissimus), Nhó đông (Morinda longissima) và Chùm ruột (Phyllanthus acidus). Các loài cây này từ lâu đã hiện diện trong y học dân gian để thanh nhiệt, tiêu viêm và giải độc gan. Quá trình nghiên cứu khoa học hiện đại giúp xác thực rõ ràng giá trị trị liệu của chúng. Việc làm sáng tỏ cơ cấu sinh hóa tạo nền tảng vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn.
1.1. Thực trạng bệnh lý gan và nhu cầu tìm kiếm nguồn dược liệu mới
Bệnh lý về gan đang trở thành gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu. Tình trạng viêm gan, gan nhiễm mỡ và xơ gan ngày càng gia tăng nhanh chóng. Sự tích tụ các gốc tự do thúc đẩy chuỗi phản ứng hủy hoại màng tế bào gan. Các loại thuốc tây y hiện nay đôi khi gây ra tác dụng phụ ngoài ý muốn khi dùng kéo dài. Do đó, việc khai thác thảo dược thiên nhiên mở ra hướng đi an toàn và bền vững. Nguồn dược liệu Việt Nam sở hữu kho tàng hoạt chất đa dạng. Nghiên cứu khoa học giúp phát hiện nhiều hợp chất có hoạt tính cao. Những thành tựu này tạo cơ sở phát triển các dòng sản phẩm hỗ trợ điều trị hiệu quả và lành tính.
1.2. Tổng quan về ba loài thực vật Dứa dại Nhó đông và Chùm ruột
Dứa dại, Nhó đông và Chùm ruột là ba loài cây quen thuộc trong tự nhiên. Quả Dứa dại thường dùng để thanh lọc cơ thể và cải thiện chức năng gan. Rễ cây Nhó đông có tác dụng kháng viêm và bảo vệ tế bào gan trước các độc tố. Lá Chùm ruột chứa hàm lượng dưỡng chất cao, giúp tăng cường giải độc và làm mát gan. Mỗi loài cây mang lại những đặc tính sinh học riêng biệt. Quá trình chiết xuất thu nhận các phân đoạn dịch chiết giàu hoạt chất. Các thử nghiệm sinh học in vitro và ex vivo chứng minh rõ ràng khả năng bảo vệ tế bào gan của từng loài. Đây là bằng chứng khoa học khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế của thảo mộc tự nhiên.
II. Hóa thực vật phytochemical và chất chống oxy hóa tự nhiên
Các phân đoạn cao chiết thực vật chứa đựng tổ hợp hóa thực vật phytochemical phong phú. Kỹ thuật sắc ký hiện đại giúp phân lập thành công nhiều hợp chất tinh khiết từ nguyên liệu. Trong đó, nhóm flavonoid và polyphenol chiếm tỷ trọng đáng kể và thể hiện hoạt tính sinh học nổi trội. Các hợp chất này đóng vai trò như chất chống oxy hóa tự nhiên, dập tắt các phân tử oxy hóa hoạt tính. Sự hiện diện của các lignan và triterpenoid cũng gia tăng khả năng che chắn tế bào. Cấu trúc hóa học của từng phân tử quyết định trực tiếp đến mức độ tương tác sinh học. Phân tích hóa học chuyên sâu là chìa khóa để giải thích cơ chế bảo vệ gan toàn diện.
2.1. Phân lập nhóm hoạt chất flavonoid và polyphenol từ thực vật
Quá trình hóa thực vật phytochemical tập trung phân lập các hợp chất từ các phân đoạn chiết xuất khác nhau. Phân đoạn PO-B từ quả Dứa dại, ML-B từ rễ Nhó đông và PA-C từ lá Chùm ruột cho hiệu suất hoạt chất cao nhất. Nhóm flavonoid và polyphenol được xác định là thành phần chủ đạo chịu trách nhiệm về hoạt tính. Các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS) hỗ trợ xác định chính xác cấu trúc hóa học. Nhiều dẫn xuất polyphenol thể hiện tính ổn định cao trong dung dịch sinh lý. Sự phối hợp của các hợp chất tạo ra hiệu ứng hiệp đồng sinh học mạnh mẽ. Kết quả phân lập mang lại nguồn hợp chất chuẩn phục vụ thử nghiệm dược lý.
2.2. Khả năng trung hòa gốc tự do và ức chế quá trình MDA
Gốc tự do là căn nguyên hàng đầu dẫn đến chuỗi thoái hóa lipid màng tế bào gan. Đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do qua thử nghiệm DPPH cho thấy hoạt tính chống oxy hóa vượt trội của các mẫu chiết. Nồng độ ức chế 50% gốc tự do (IC50) đạt mức rất khả quan ở các phân đoạn giàu polyphenol. Thử nghiệm MDA (malondialdehyde) xác định mức độ ức chế peroxyl hóa lipid trên màng tế bào. Các chất chống oxy hóa tự nhiên từ thảo dược giúp giảm thiểu rõ rệt hàm lượng MDA tạo thành. Quá trình bảo vệ màng tế bào giúp giữ vững tính toàn vẹn của cấu trúc gan. Đây là lớp phòng thủ đầu tiên chống lại các tổn thương oxy hóa nguy hiểm.
III. Cơ chế hạ men gan AST ALT trên mô hình gây độc gan CCl4
Carbon tetrachloride (CCl4) là tác nhân kinh điển dùng để kích hoạt các phản ứng hoại tử gan cấp tính. Trong mô hình gây độc gan CCl4, quá trình chuyển hóa sinh ra các gốc tự do trichloromethyl cực độc. Màng tế bào gan bị phá vỡ nhanh chóng và giải phóng ồ ạt men gan AST ALT vào huyết thanh. Việc bổ sung các cao chiết thực vật giúp hạ thấp rõ rệt nồng độ các enzyme này trong máu. Tế bào gan giữ được tính toàn vẹn và duy trì hoạt động trao đổi chất ổn định. Cấu trúc mô bệnh học của gan hồi phục đáng kể, giảm thiểu tình trạng thoái hóa mỡ và hoại tử tế bào. Hoạt tính bảo vệ gan thể hiện rõ nét qua các chỉ số sinh hóa định lượng.
3.1. Đánh giá tổn thương tế bào gan và chỉ số men gan AST ALT
Men gan AST ALT là thước đo sinh hóa then chốt phản ánh mức độ toàn vẹn của tế bào gan. Khi màng tế bào bị thủng do độc chất, các enzyme nội bào này thoát vào tuần hoàn máu. Mức độ tăng vọt của men gan tương ứng trực tiếp với diện tích hoại tử nhu mô gan. Sử dụng các phân đoạn chiết xuất giúp ức chế quá trình rò rỉ enzyme này. Chỉ số men gan trở về ngưỡng sinh lý an toàn sau liệu trình can thiệp thảo dược. Hoạt tính bảo vệ gan được kiểm chứng tương đương với thuốc đối chứng silymarin. Dữ liệu này chứng minh hiệu lực bảo vệ màng sinh chất mạnh mẽ của dược liệu tự nhiên.
3.2. Tác dụng ức chế phản ứng viêm và điều hòa cytokine gan
Phản ứng viêm quá mức sau tổn thương gan thúc đẩy xơ hóa và suy giảm chức năng cơ quan. Tế bào Kupffer trong gan bị kích thích giải phóng hàng loạt các cytokine tiền viêm gây hại. Nghiên cứu tập trung khảo sát vai trò của con đường tín hiệu STAT3 và các chất trung gian gây viêm. Các phân đoạn giàu hoạt chất từ Nhó đông và Dứa dại điều hòa biểu hiện cytokine ở mức cân bằng. Tín hiệu phiên mã STAT3 được kiểm soát giúp hạn chế sự lan rộng của ổ viêm mô gan. Nhờ vậy, phản ứng viêm cục bộ giảm thiểu rõ rệt, hỗ trợ mô gan nhanh chóng làm lành vết thương.
IV. Khả năng phục hồi tổn thương gan do paracetamol cấp tính
Paracetamol liều cao gây ngộ độc gan nặng nề do tích tụ chất chuyển hóa độc NAPQI. Khi lượng glutathione nội sinh cạn kiệt, NAPQI gắn kết với protein màng và gây hoại tử tế bào gan trung tâm tiểu thùy. Thử nghiệm trên mô hình tổn thương gan do paracetamol khẳng định vai trò phục hồi của thảo dược. Các hợp chất tự nhiên thúc đẩy quá trình tái tạo glutathione và trung hòa độc chất nhanh chóng. Mức độ hoại tử mô giảm rõ rệt trên tiêu bản mô bệnh học. Tế bào gan tái cấu trúc đồng đều và chức năng thải độc được duy trì ổn định. Khả năng giải độc vượt trội mở ra triển vọng ứng dụng điều trị ngộ độc thuốc.
4.1. Tác động của paracetamol lên mô gan và stress oxy hóa
Sự quá tải paracetamol dẫn đến tình trạng stress oxy hóa nghiêm trọng trong ty thể tế bào gan. Các gốc oxy hóa hoạt tính làm cạn kiệt nguồn chất chống oxy hóa nội sinh tự nhiên. Cấu trúc ty thể bị phá hủy, dẫn tới sụp đổ chuỗi vận chuyển điện tử và chết tế bào hàng loạt. Bổ sung các cao chiết thực vật giàu polyphenol giúp ngăn chặn chuỗi phản ứng dây chuyền này. Hàm lượng glutathione nội sinh được bảo tồn ở mức cao, duy trì cân bằng oxy hóa khử. Tế bào gan vượt qua giai đoạn ngộ độc cấp tính và ngăn chặn tổn thương mô lan rộng. Đây là bước đệm then chốt giúp gan hồi sinh chức năng sinh học.
4.2. Hiệu quả tái tạo tế bào gan và cân bằng sinh hóa mô
Khả năng phục hồi mô gan sau nhiễm độc paracetamol là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá hoạt chất. Các phân đoạn chiết xuất thúc đẩy quá trình tăng sinh và biệt hóa của các tế bào gan mới. Mức độ tích tụ lipid trong tế bào gan giảm xuống mức thấp. Cấu trúc bè gan và xoang gan được tái lập trật tự bình thường. Các thông số sinh hóa huyết thanh và nồng độ men gan AST ALT trở lại phạm vi cân bằng sinh lý. Tỷ lệ sống sót của các mô hình thí nghiệm tăng lên rõ rệt. Kết quả khẳng định giá trị điều trị thực tiễn của các bài thuốc dân gian được kiểm chứng.
V. Đánh giá hepatoprotective activity từ cao chiết thực vật
Tổng thể các kết quả thực nghiệm chứng minh hepatoprotective activity vượt trội của ba loài cây khảo sát. Phân đoạn PO-B từ Dứa dại, ML-B từ Nhó đông và PA-C từ Chùm ruột đều cho hiệu lực sinh học cao. Khả năng bảo vệ gan thể hiện đồng thời qua cơ chế chống oxy hóa, hạ men gan và kháng viêm. Nguồn cao chiết thực vật chuẩn hóa đáp ứng đầy đủ tiêu chí về độ an toàn và hiệu quả trị liệu. Các dẫn xuất tự nhiên cung cấp giải pháp hỗ trợ điều trị bệnh lý gan mạn tính rất hứa hẹn. Nguồn dược liệu Việt Nam một lần nữa khẳng định vị thế to lớn trong y dược hiện đại.
5.1. So sánh hiệu quả hepatoprotective activity giữa các phân đoạn
Mỗi phân đoạn chiết xuất mang lại mức độ hepatoprotective activity khác nhau tùy thuộc vào thành phần hóa chất. Phân đoạn ML-B của rễ Nhó đông thể hiện khả năng kháng viêm và bảo vệ tế bào vượt trội nhất. Phân đoạn PO-B từ quả Dứa dại nổi bật ở hoạt tính chống oxy hóa và hạ men gan AST ALT. Trong khi đó, phân đoạn PA-C từ lá Chùm ruột cho thấy tác dụng phục hồi nhu mô gan rất nhanh chóng. Sự kết hợp linh hoạt giữa các phân đoạn mở ra tiềm năng tối ưu hóa công thức dược phẩm. Dữ liệu thực nghiệm so sánh cung cấp nền tảng vững chắc cho quá trình bào chế sản phẩm chuyên biệt.
5.2. Tiềm năng phát triển chế phẩm bảo vệ gan từ nguồn tự nhiên
Nhu cầu về các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ thảo dược thiên nhiên đang tăng trưởng không ngừng. Kết quả nghiên cứu là minh chứng khoa học đắt giá cho việc ứng dụng ba loài cây vào công nghiệp dược. Hoạt tính bảo vệ gan đã được kiểm định nghiêm ngặt qua nhiều cấp độ từ tế bào đến động vật thực nghiệm. Quy trình chiết xuất hoạt chất có tính khả thi cao và dễ mở rộng quy mô công nghiệp. Nguồn nguyên liệu trong nước dồi dào giúp hạ thấp giá thành sản phẩm y tế. Hướng đi này vừa nâng tầm giá trị dược liệu Việt Nam vừa mang lại lợi ích sức khỏe thiết thực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN CÔNG THÙY TRÂM NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH BẢO VỆ GAN CỦA BA LOÀI THỰC VẬT DỨA DẠI (PANDANUS ODORATISSIMUS), NHÓ ĐÔNG (MORINDA LONGISSIMA), CHÙM RUỘT (PHYLLANTHUS ACIDUS) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN CÔNG THÙY TRÂM NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH BẢO VỆ GAN CỦA BA LOÀI THỰC VẬT DỨA DẠI (PANDANUS ODORATISSIMUS), NHÓ ĐÔNG (MORINDA LONGISSIMA), CHÙM RUỘT (PHYLLANTHUS ACIDUS) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Sinh lý học ngƣời và động vật Mã số: 942 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Thị Thảo Viện Công nghệ sinh học 2. Nguyễn Mạnh Cƣờng Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Công Thùy Trâm i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Phòng thử nghiệm sinh học, viện Công nghệ sinh học và phòng Hoạt chất sinh học, viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên thuộc viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.
Đỗ Thị Thảo và PGS.TS Nguyễn Mạnh Cường là những người đã hướng dẫn tận tình, chu đáo và tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Công nghệ sinh học, Viện Hóa học hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm và Khoa học Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về thiết bị, hỗ trợ kinh phí hóa chất và thực hiện các thí nghiệm liên quan trong quá trình làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ThS. Ninh Thế Sơn (Viện Hóa học hợp chất thiên nhiên), ThS Nguyễn Thị Cúc, ThS.
Nguyễn Thị Nga, ThS. Đỗ Thị Phương (Viện Công nghệ Sinh học) đã giúp tôi tách chiết và nuôi cấy tế bào trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc đại học Đà Nẵng, Ban Giám hiệu trường đại học Sư Phạm, Đà Nẵng đã hỗ trợ kinh phí và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Công Thùy Trâm ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Gan và một số bệnh về gan. Cấu trúc của gan.
Chức năng và một số hoạt động sinh lý của gan. Một số dạng bệnh lý thường gặp của gan. Stress oxy hóa trong các bệnh gan. Gốc tự do.
Stress oxy hóa trong bệnh gan. Chống oxy hóa và bảo vệ gan. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa trong bảo vệ gan in vitro, ex vivo. Vai trò của một số cytokine và hệ chuyển đổi tín hiệu hoạt hóa phiên mã 3 (signal transducer and activator of transcription 3- stat3) trong bệnh gan.
Một số cytokine liên quan đến sinh học bệnh gan. Tín hiệu hoạt hóa phiên mã 3 (Signal transducer and activator of transcription 3 – STAT3) trong tế bào Kupffer và trong bệnh gan. Các loài thực vật sử dụng trong nghiên cứu. Cây Dứa dại (Pandanus odoratissimus L.
Cây Nhó đông(Morinda longissima Y. Cây Chùm ruột (Phyllanthus acidus L.VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Vật liệu sử dụng trong nghiên cứu.
Hoá chất sử dụng trong nghiên cứu. Các phƣơng pháp nghiên cứu hóa học. Phương pháp điều chế các phần chiết từ nguyên liệu thực vật để sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ gan. Phương pháp phân lập các hợp chất.
Phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất. Các phƣơng pháp nghiên cứu sinh học. Phương pháp xác định hoạt tính chống oxi hóa bằng DPPH. Phương pháp xác định khả năng ức chế peroxyl hóa lipid (thử nghiệm MDA).
Phương pháp xác định khả năng bảo vệ tế bào gan. Phương pháp xác định hoạt tính cảm ứng/ức chế cytokine. Phương pháp xử lí số liệu .KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả sàng lọc tác dụng chống oxy hóa và phân tích sơ bộ thành phần hóa học các phân đoạn của quả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá Chùm ruột.
Điều chế các phần chiết từ quả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột. Sơ bộ phân tích thành phần hóa học của các phân đoạn tách chiết từ quả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá Chùm ruột. Kết quả sàng lọc tác dụng chống oxy hóa của quả cây Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ các phân đoạn PO-B;ML-B và PA-C.
Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phân đoạn PO-B của quả Dứa dại. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phân đoạn ML-B của rễ cây Nhó đông. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phân đoạn PA-C của lá cây Chùm ruột. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ gan của các hợp chất đƣợc tách chiết từ quả cây Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột.
Hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ gan của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn PO-B quả cây Dứa dại. Hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ gan của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn ML-B rễ cây Nhó đông. Hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ gan của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn PA-C lá cây Chùm ruột. BÀN LUẬN KẾT QUẢ.
Kết quả sàng lọc tác dụng chống oxy hóa của quả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ các phân đoạn PO-B; ML-B và PA-C. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phân đoạn PO-D của quả cây Dứa dại. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phân đoạn ML-B của rễ cây Nhó đông.
Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phân đoạn PA-E của lá Chùm ruột. Hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ gan của các hợp chất đƣợc tách chiết từ quả cây Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột. Hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ gan của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn PO-B quả cây Dứa dại. Hoạt tính chống oxi hóa, bảo vệ gan của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn ML-B rễ cây Nhó đông.
Hoạt tính chống oxi hóa, bảo vệ gan của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn PA-C lá cây Chùm ruột. 109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 116 TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG ANH. 118 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐLIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ ATP Adenosine triphosphate ADN Deoxyribonucleic acid Bcl-xl B-cell lymphoma-extra large CCl4 Carbon tetrachloride C-NMR Carbon nuclear magnetic res COSY Correlation spectroscopy d Doublet dd Doublet of doublet DEPT Distortionless enhancement by polarization transfer DMEM Dulbescco´s modified eagle medium DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrazyl EtOAc Ethyl acetate HMBC Heteronuclear multiple bond correlation H-NMR Proton nuclear magnetic resonance HSQC Heteronuclear singlet quantum coherence spetroscopy IC Inhibitory concentration (Nồng độ ức chế) IL Interleukin IR Infrared spetroscopy (Phổ hồng ngoại) LPS lipopolysaccharide MDA Malondialdehyde MKK Mitogen - activated protein kinase kinase MMP matrix metalloproteinases MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- diphenyltetrazolium bromide MS Mass spetrometry (Phổ khối) vi NF-B Nuclear factor kappa B NOESY Nuclear overhause effect ROS Reactive oxygen species s Singlet STAT3 Signal transducer and activation of transcription 3 TNF- Tumor necrosis factors C Carbon chemicalshift ( độ dịch chuyển hóa học Carbon) H Proton chemicalshifrt (độ dịch chuyển hóa học Proton) vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các phân đoạn chiết của quả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột .Kết quả định tính nhóm các hợp chất tự nhiên trong các phân đoạn chiết xuất từ quả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột. Kết quả thử hoạt tính loại bỏ gốc tự do DPPH của các phân đoạn từ quả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột .Kết quả thử hoạt tính chống oxy hóa thông qua ức chế peroxy hóa lipid (thử nghiệm MDA) của quả Dứa dạiquả Dứa dại, rễ cây Nhó đông và lá cây Chùm ruột .Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào HepG2 của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn PO-B quả Dứa dại .Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào HepG2 của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn ML-B rễ cây Nhó đông .Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào HepG2 của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn PA-C lá cây Chùm ruột.
Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào RAW 264. của các hợp chất được tách chiết từ phân đoạn PA-C lá cây Chùm ruột. Số liệu phổ 1 H- và 13C-NMR của chất PA5 và PA8 (500 & 125 MHz, MeOD) .101 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ con đường tác động của TNF-α trong tế bào gan.
Tính hiệu STAT3 trong tế bào Kupffer. Cây Dứa dại. Cây Nhó đông. Cây Chùm ruột.
Sơ đồ phân lập các chất từ phân đoạn PO-B quả Dứa dại. Sơ đồ phân lập các chất từ phân đoạn PO-B rễ cây Nhó đông. Sơ đồ phân lập các chất từ phân đoạn PA-C lá cây Chùm ruột. Giá trị IC50 trong thử nghiệm DPPH của các hợp chất PO1: Vanillin; PO2: (+)-pinoresinol; PO3: (+)-syringaresinol; PO4: (+)-medioresinol phân lập từ phân đoạn chiết PO-B quả Dứa dại và acid ascorbic.
Giá trị IC50 trong thử nghiệm MDA của các hợp chất PO1: Vanillin; PO2: (+)-pinoresinol; PO3: (+)-syringaresinol; PO4: (+)- medioresinol. Hoạt động bảo vệ tế bào HepG2 chống lại tổn thương do CCl4 gây ra của các hợp chất PO1: vanillin; PO2: (+)-pinoresinol; PO3: (+)- syringaresinol; PO4: (+)-medioresinol được tách chiết từ phân đoạn PO- B của quả Dứa dại. Giá trị IC50 trong thử nghiệm DPPH của các hợp chất ML1: morindone-5-methyl ether; ML2: morindone-6-methyl ether; ML3: soranjidiol phân lập từ phân đoạn chiết ML-B rễ cây Nhó đông và acid ascorbic .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Thùy Trâm (2019). Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Công nghệ sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-hoat-tinh-bao-ve-gan-cua-ba-loai-thuc-vat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật quý Việt Nam. Phân tích cơ chế sinh học và tiềm năng ứng dụng trong y học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Công nghệ sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Sinh lý học người và động vật. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Hoạt tính bảo vệ gan của ba loài thực vật ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.