Luận án: Dịch tễ lâm sàng, Huyết học, Điều trị Suy tủy toàn bộ ở trẻ em bằng ATG và CSA
Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu dịch tễ lâm sàng huyết học điều trị suy tủy toàn bộ ở trẻ em bằng antithymocyte globuline và cyclosporine a. Xem t
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Suy tủy toàn bộ trẻ em: Dịch tễ & Chẩn đoán
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hương Mai
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Suy tủy toàn bộ trẻ em Dịch tễ Chẩn đoán
Suy tủy toàn bộ trẻ em là một bệnh lý huyết học hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng tạo máu của tủy xương. Bệnh dẫn đến tình trạng thiếu máu, giảm bạch cầu và tiểu cầu, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt trong việc xác định phác đồ điều trị phù hợp và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi. Các trường hợp Thiếu máu bất sản nặng (SAA) và Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA) đặc biệt cần được can thiệp khẩn cấp. Nghiên cứu sâu rộng về dịch tễ học giúp hiểu rõ hơn về tần suất mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ và sự phân bố địa lý của suy tủy xương ở trẻ em. Đây là cơ sở để phát triển các chiến lược phòng ngừa và nâng cao hiệu quả điều trị. Hiểu biết về cơ chế bệnh sinh là yếu tố quan trọng để định hướng các liệu pháp nhắm đích, mang lại hy vọng mới cho những bệnh nhi mắc phải tình trạng này. Thiếu máu bất sản ở trẻ em đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ cộng đồng y khoa.
1.1. Định nghĩa Thiếu máu bất sản ở trẻ em
Thiếu máu bất sản ở trẻ em là hội chứng suy tủy xương, nơi tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu. Điều này dẫn đến giảm cả ba dòng tế bào: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Bệnh có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải. Dạng mắc phải chiếm phần lớn các trường hợp. Chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết tủy xương, cho thấy tủy nghèo tế bào và thay thế bằng mô mỡ. Phân loại mức độ nặng bao gồm Thiếu máu bất sản nặng (SAA) và Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA) dựa trên số lượng tế bào máu ngoại vi và độ nghèo tế bào của tủy. Các tiêu chí này quyết định phác đồ điều trị ban đầu. Sự hiểu biết chính xác về định nghĩa giúp phân biệt bệnh với các rối loạn tạo máu khác.
1.2. Dịch tễ học và phân loại Suy tủy xương
Dịch tễ học của suy tủy xương ở trẻ em có sự khác biệt giữa các khu vực. Tỷ lệ mắc bệnh tại Châu Á cao hơn so với các nước phương Tây. Suy tủy xương được phân loại thành suy tủy di truyền và suy tủy mắc phải. Suy tủy di truyền liên quan đến các hội chứng như Fanconi Anemia hoặc Dyskeratosis Congenita. Suy tủy mắc phải chiếm khoảng 80% các trường hợp. Nguyên nhân của suy tủy mắc phải thường không rõ ràng, được gọi là suy tủy xương chưa rõ nguyên nhân (idiopathic aplastic anemia). Các yếu tố môi trường hoặc nhiễm trùng có thể đóng vai trò kích hoạt. Việc phân loại chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Ví dụ, bệnh nhi suy tủy di truyền có thể có chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) sớm hơn. Dữ liệu dịch tễ học cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu và hoạch định chính sách y tế.
1.3. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh chính
Nguyên nhân của suy tủy toàn bộ trẻ em rất đa dạng. Suy tủy di truyền thường do đột biến gen ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào gốc tạo máu. Trong khi đó, suy tủy mắc phải thường liên quan đến cơ chế miễn dịch. Hệ miễn dịch tấn công và phá hủy các tế bào gốc tạo máu trong tủy xương. Các tế bào T hoạt hóa quá mức đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chúng sản xuất các cytokine gây viêm như Interferon gamma (IFNγ) và TNF alpha, ức chế sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào tiền thân tạo máu. Một số trường hợp có thể liên quan đến nhiễm virus (ví dụ: EBV, CMV) hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại. Sự mất cân bằng giữa các tế bào T điều hòa và tế bào T gây độc cũng góp phần vào cơ chế bệnh sinh. Nắm vững cơ chế này là nền tảng cho Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST).
II.Liệu pháp ức chế miễn dịch IST cho Suy tủy xương nặng
Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) là phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân Suy tủy toàn bộ trẻ em không có người hiến phù hợp để ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT). Phương pháp này nhắm vào việc điều chỉnh phản ứng miễn dịch bất thường đang phá hủy tủy xương. Sự kết hợp của ATG (Antithymocyte Globulin) và Cyclosporine A đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Mục tiêu của IST là khôi phục chức năng tạo máu của tủy xương, giúp bệnh nhân không còn phụ thuộc vào truyền máu. Tuy nhiên, liệu pháp này đi kèm với các tác dụng phụ và nguy cơ nhiễm trùng. Việc theo dõi chặt chẽ và quản lý biến chứng là rất quan trọng. IST đã thay đổi đáng kể tiên lượng cho nhiều bệnh nhi, mang lại cơ hội sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Lựa chọn phác đồ và liều lượng cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhi. Các hướng dẫn điều trị hiện hành khuyến nghị IST là lựa chọn ban đầu cho đa số bệnh nhân không đủ điều kiện HSCT.
2.1. Vai trò của ATG Antithymocyte Globulin
ATG (Antithymocyte Globulin) là một kháng thể đa dòng có tác dụng ức chế mạnh hệ miễn dịch. ATG tiêu diệt các tế bào T lympho hoạt hóa, giảm phản ứng miễn dịch tấn công tủy xương. Thuốc này được tiêm truyền tĩnh mạch trong vài ngày. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm phản ứng truyền dịch, sốt, phát ban và nguy cơ nhiễm trùng do ức chế miễn dịch. Các loại ATG khác nhau (ví dụ: ngựa, thỏ) có thể có hiệu quả và tác dụng phụ khác nhau. ATG đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phục hồi của tế bào gốc tạo máu. Sự kết hợp với Cyclosporine A tăng cường hiệu quả điều trị. Việc sử dụng ATG đã cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng của bệnh nhân Thiếu máu bất sản nặng (SAA).
2.2. Hiệu quả của Cyclosporine A trong điều trị
Cyclosporine A là một thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng rộng rãi trong điều trị suy tủy toàn bộ trẻ em. Thuốc này ức chế hoạt hóa tế bào T bằng cách ngăn chặn quá trình phiên mã các cytokine như IL-2. Cyclosporine A thường được dùng kéo dài trong nhiều tháng hoặc thậm chí hàng năm. Thuốc duy trì trạng thái ức chế miễn dịch, ngăn ngừa tái phát và hỗ trợ quá trình phục hồi của tủy xương. Nồng độ thuốc trong máu cần được theo dõi định kỳ để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu độc tính. Các tác dụng phụ bao gồm độc tính thận, tăng huyết áp và phì đại lợi. Việc kết hợp Cyclosporine A với ATG đã chứng minh hiệu quả hiệp đồng. Liều lượng được điều chỉnh cẩn thận để đạt được nồng độ điều trị tối ưu. Cyclosporine A là một phần không thể thiếu của phác đồ IST chuẩn.
2.3. Phác đồ IST kết hợp cho Thiếu máu bất sản nặng
Phác đồ IST kết hợp chuẩn cho Thiếu máu bất sản nặng (SAA) và Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA) thường bao gồm ATG (Antithymocyte Globulin) và Cyclosporine A. Một số nghiên cứu cũng bổ sung thêm Eltrombopag, một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin, để tăng cường đáp ứng. Phác đồ này nhằm mục đích ức chế mạnh mẽ hệ miễn dịch, tạo điều kiện cho tế bào gốc tạo máu còn lại phục hồi. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết học và các tác dụng phụ. Tỷ lệ đáp ứng ban đầu có thể lên tới 60-70%. Đáp ứng thường mất vài tuần đến vài tháng để biểu hiện đầy đủ. Việc điều trị kéo dài với Cyclosporine A giúp duy trì đáp ứng. Các bệnh nhi được điều trị bằng phác đồ này cần sự quản lý đa chuyên khoa. Phác đồ IST kết hợp đã trở thành nền tảng trong điều trị suy tủy xương ở trẻ em.
III.Kết quả điều trị và các yếu tố tiên lượng
Kết quả điều trị suy tủy toàn bộ trẻ em bằng Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) rất khác nhau. Tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống sót được cải thiện đáng kể nhờ các phác đồ hiện đại. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức liên quan đến đáp ứng kém hoặc tái phát. Các yếu tố tiên lượng đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán kết quả. Tuổi bệnh nhân, mức độ Thiếu máu bất sản nặng (SAA) hoặc Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA), và thời gian từ chẩn đoán đến điều trị đều ảnh hưởng đến khả năng thành công của IST. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cá thể hóa liệu pháp và đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho gia đình. Biến chứng và tác dụng phụ của thuốc cũng cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhi. Việc đánh giá đáp ứng điều trị định kỳ là cần thiết để điều chỉnh phác đồ kịp thời. Dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng cung cấp bằng chứng để tối ưu hóa chiến lược điều trị trong Huyết học nhi khoa.
3.1. Tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống sót
Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) với ATG và Cyclosporine A mang lại tỷ lệ đáp ứng đáng kể cho bệnh nhân suy tủy toàn bộ trẻ em. Tỷ lệ đáp ứng một phần hoặc hoàn toàn dao động từ 60% đến 80% trong các nghiên cứu. Đáp ứng hoàn toàn được định nghĩa là sự hồi phục của tất cả ba dòng tế bào máu. Đáp ứng một phần là sự cải thiện đáng kể nhưng không hoàn toàn. Thời gian để đạt được đáp ứng thường là từ 3 đến 6 tháng sau điều trị. Thời gian sống sót toàn bộ (Overall survival - OS) đã được cải thiện đáng kể, đặc biệt ở những bệnh nhân có đáp ứng. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể không đáp ứng hoặc tái phát sau một thời gian. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi lâu dài và các phương pháp điều trị thay thế.
3.2. Biến chứng và tác dụng phụ của liệu pháp
Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) đi kèm với nhiều biến chứng và tác dụng phụ. ATG (Antithymocyte Globulin) có thể gây phản ứng truyền dịch cấp tính, sốt, phát ban, bệnh huyết thanh. Cyclosporine A thường gây độc tính thận, tăng huyết áp, phì đại lợi, rậm lông và rối loạn chức năng gan. Cả hai thuốc đều làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm virus (CMV, EBV) và nấm. Bệnh nhân cần được dự phòng nhiễm trùng thích hợp. Các biến chứng lâu dài có thể bao gồm hội chứng loạn sản tủy (MDS) hoặc bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Việc quản lý tác dụng phụ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia. Đánh giá lợi ích và nguy cơ là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị. Các chiến lược giảm thiểu độc tính đang được nghiên cứu liên tục.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của liệu pháp IST trong điều trị suy tủy toàn bộ trẻ em. Tuổi của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng, trẻ nhỏ hơn có thể có tiên lượng khác biệt. Mức độ nặng của bệnh, đặc biệt là Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA), thường liên quan đến tỷ lệ đáp ứng thấp hơn. Thời gian từ khi chẩn đoán đến khi bắt đầu điều trị cũng ảnh hưởng; điều trị sớm thường mang lại kết quả tốt hơn. Loại ATG được sử dụng (ngựa hay thỏ) cũng có thể có sự khác biệt về hiệu quả. Các yếu tố di truyền và sự hiện diện của các clone PNH (Paroxysmal Nocturnal Haemoglobinuria) cũng là những yếu tố tiên lượng. Nồng độ Cyclosporine A duy trì trong máu cũng ảnh hưởng đến hiệu quả. Xác định các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và cung cấp tiên lượng chính xác hơn.
IV.So sánh IST và Ghép tế bào gốc tạo máu HSCT
Lựa chọn giữa Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) và Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) là một quyết định quan trọng trong điều trị suy tủy toàn bộ trẻ em. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân cụ thể. HSCT từ người hiến phù hợp HLA (Human Leucocyte Antigen) là phương pháp điều trị triệt để duy nhất. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều có người hiến phù hợp. IST là lựa chọn ưu tiên cho những bệnh nhân không có anh chị em ruột phù hợp hoặc không đủ điều kiện cho HSCT. Việc cân nhắc các yếu tố như tuổi, mức độ nặng của bệnh, tình trạng người hiến và các bệnh lý kèm theo là cần thiết. Mục tiêu là chọn phương pháp mang lại cơ hội sống cao nhất và chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhi. Các hướng dẫn quốc tế cung cấp khung sườn để đưa ra quyết định lâm sàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực Huyết học nhi khoa.
4.1. Chỉ định cho Ghép tế bào gốc tạo máu HSCT
Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) được chỉ định cho bệnh nhân suy tủy toàn bộ trẻ em có người hiến phù hợp HLA (Human Leucocyte Antigen). Đặc biệt, HSCT từ anh chị em ruột phù hợp là lựa chọn hàng đầu, mang lại tỷ lệ thành công cao. Đối với Thiếu máu bất sản nặng (SAA) hoặc Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA), HSCT sớm được khuyến nghị nếu có người hiến phù hợp. HSCT cũng là một lựa chọn cho bệnh nhân thất bại với Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) hoặc tái phát sau IST. Bệnh nhân suy tủy xương di truyền thường có chỉ định HSCT sớm hơn do nguy cơ biến chứng ác tính cao. Quyết định HSCT cần được thảo luận kỹ lưỡng với gia đình bệnh nhi, cân nhắc các nguy cơ và lợi ích. Đây là một liệu pháp đòi hỏi kỹ thuật cao và chăm sóc hỗ trợ chuyên sâu.
4.2. Ưu nhược điểm của IST so với Ghép tủy
Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) có ưu điểm là không cần người hiến và ít xâm lấn hơn so với Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT). Bệnh nhân có thể được điều trị ngay cả khi không tìm thấy người hiến phù hợp. Tuy nhiên, IST không phải là liệu pháp triệt để. Bệnh nhân có nguy cơ tái phát, cần dùng thuốc kéo dài và có thể phát triển các biến chứng lâu dài như hội chứng loạn sản tủy (MDS) hoặc PNH. HSCT, ngược lại, là liệu pháp triệt để duy nhất. Tuy nhiên, nó đi kèm với nguy cơ cao về biến chứng nghiêm trọng như bệnh mảnh ghép chống chủ (GVHD), nhiễm trùng nặng và tỷ lệ tử vong liên quan đến ghép cao hơn. Việc đánh giá cẩn thận từng trường hợp là cần thiết để lựa chọn phương pháp tối ưu. Tuổi và thể trạng bệnh nhi cũng là yếu tố quan trọng trong quyết định.
4.3. Lựa chọn điều trị tối ưu cho từng bệnh nhi
Lựa chọn điều trị tối ưu cho suy tủy toàn bộ trẻ em đòi hỏi một cách tiếp cận cá thể hóa. Đối với Thiếu máu bất sản nặng (SAA) hoặc Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA), nếu có anh chị em ruột phù hợp HLA, Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) thường là lựa chọn ưu tiên. Nếu không có người hiến phù hợp, Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) với ATG (Antithymocyte Globulin) và Cyclosporine A là lựa chọn ban đầu. Đối với bệnh nhân thất bại với IST hoặc tái phát, có thể cân nhắc HSCT từ người hiến không liên quan hoặc người hiến một phần phù hợp. Các yếu tố như mức độ nặng của bệnh, tuổi, tình trạng người hiến, và các bệnh lý kèm theo đều được xem xét. Hội đồng chuyên gia Huyết học nhi khoa thường sẽ thảo luận để đưa ra quyết định tốt nhất cho từng bệnh nhi, nhằm tối đa hóa cơ hội sống và giảm thiểu biến chứng.
V.Thách thức và hướng phát triển Huyết học nhi khoa
Lĩnh vực Huyết học nhi khoa liên tục đối mặt với những thách thức trong chẩn đoán và điều trị suy tủy toàn bộ trẻ em. Mặc dù Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) và Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) đã cải thiện đáng kể tiên lượng, vẫn còn những bệnh nhân không đáp ứng hoặc tái phát. Nhu cầu nghiên cứu và phát triển các liệu pháp mới là cấp thiết. Việc cải thiện kỹ thuật chẩn đoán giúp xác định sớm các trường hợp Thiếu máu bất sản nặng (SAA) và Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA). Các nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh sâu hơn sẽ mở ra hướng đi cho các liệu pháp nhắm đích hiệu quả hơn. Tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu lâm sàng là chìa khóa để tiến bộ. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra phương pháp chữa khỏi hoàn toàn cho mọi bệnh nhi và giảm thiểu tác dụng phụ lâu dài của điều trị. Điều này đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào khoa học và y tế.
5.1. Cải thiện chẩn đoán và phân tầng nguy cơ
Việc cải thiện chẩn đoán suy tủy toàn bộ trẻ em là một ưu tiên hàng đầu. Các kỹ thuật chẩn đoán phân tử giúp xác định sớm các nguyên nhân di truyền. Điều này rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, đặc biệt đối với suy tủy xương di truyền. Phân tầng nguy cơ chính xác giúp xác định những bệnh nhi có nguy cơ cao không đáp ứng với Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) hoặc có nguy cơ tái phát. Các biomarker mới đang được nghiên cứu để dự đoán đáp ứng và tiên lượng. Chẩn đoán sớm và chính xác Thiếu máu bất sản nặng (SAA) hoặc Thiếu máu bất sản rất nặng (VSAA) cho phép can thiệp kịp thời. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và đánh giá cũng góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Điều này sẽ giúp tránh trì hoãn điều trị có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
5.2. Nghiên cứu liệu pháp mới cho suy tủy trơ
Đối với bệnh nhân suy tủy toàn bộ trẻ em không đáp ứng với Liệu pháp ức chế miễn dịch (IST) hoặc tái phát, việc tìm kiếm liệu pháp mới là rất cần thiết. Các nghiên cứu đang tập trung vào các thuốc điều hòa miễn dịch mới, các tác nhân kích thích tạo máu (ví dụ: Eltrombopag đã được chứng minh hiệu quả), hoặc liệu pháp gen. Liệu pháp tế bào, bao gồm việc sử dụng các tế bào gốc trung mô hoặc tế bào T điều hòa, cũng đang được khám phá. Mục tiêu là tìm ra các phương pháp điều trị ít độc tính hơn và hiệu quả hơn. Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá các phác đồ kết hợp mới. Sự phát triển trong Huyết học nhi khoa hứa hẹn mang lại nhiều lựa chọn hơn cho những trường hợp suy tủy trơ hoặc kháng trị. Nghiên cứu sâu về cơ chế miễn dịch cũng mở ra các mục tiêu điều trị mới.
5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong điều trị
Tăng cường hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả điều trị suy tủy toàn bộ trẻ em. Chia sẻ dữ liệu lâm sàng từ các trung tâm lớn trên thế giới giúp xây dựng các bằng chứng mạnh mẽ hơn. Các nghiên cứu đa trung tâm quốc tế cho phép thu thập số lượng bệnh nhân lớn, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về dịch tễ học, hiệu quả điều trị và tác dụng phụ. Hợp tác cũng giúp chuẩn hóa các phác đồ điều trị và cải thiện khả năng tiếp cận với các liệu pháp tiên tiến. Trao đổi kiến thức và kinh nghiệm giữa các chuyên gia Huyết học nhi khoa từ các quốc gia khác nhau cũng rất quan trọng. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của lĩnh vực, mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhi suy tủy xương trên toàn cầu. Các hội nghị và dự án nghiên cứu chung là nền tảng cho sự hợp tác này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HƢƠNG MAI NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ LÂM SÀNG, HUYẾT HỌC, ĐIỀU TRỊ SUY TỦY TOÀN BỘ Ở TRẺ EM BẰNG ANTITHYMOCYTE GLOBULINE VÀ CYCLOSPORINE A LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HƢƠNG MAI NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ LÂM SÀNG, HUYẾT HỌC, ĐIỀU TRỊ SUY TỦY TOÀN BỘ Ở TRẺ EM BẰNG ANTITHYMOCYTE GLOBULINE VÀ CYCLOSPORINE A Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN QUANG TÙNG 2. DƢƠNG BÁ TRỰC HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: - PGS. Bùi Văn Viên người thầy đã dạy dỗ chỉ bảo cho tôi những kiến thức quí báu ngay từ khi còn là sinh viên, thầy là người đã hướng dẫn tôi đặt nền móng để thực hiện công trình nghiên cứu này.
Tôi xin cúi đầu tưởng nhớ đến thầy, người thầy kính yêu đã mất vì căn bệnh ung thư quái ác. Nguyễn Quang Tùng người thầy với lòng nhiệt tình đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm chỉ bảo và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Dương Bá Trực người thầy đã truyền thụ kiến thức, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.TS Nguyễn Công Khanh người thầy không những đã tạo dựng cho tôi tiền đề bước vào con đường khoa học trong lĩnh vực huyết học Nhi khoa, mà còn nâng đỡ tôi trong suốt quá trình học nội trú và thực hiện luận án tiến sỹ. - Ban Chủ nhiệm, các thầy cô giáo Bộ môn Nhi - Trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi từ khi tôi là sinh viên chuyên khoa Nhi, bác sỹ nội trú Nhi và làm công tác giảng dạy sau này.
- Ban Giám hiệu, phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. - Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, tập thể khoa Huyết học lâm sàng các phòng ban, các khoa xét nghiệm của Bệnh viện Nhi Trung Ương đã giúp đỡ tạo cho tôi môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi. - Bố mẹ gia đình các bệnh nhi đã hợp tác, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này.Tôi xin nghiêng mình tưởng nhớ những cháu bé đã ra đi mãi mãi vì căn bệnh này. - Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình thân yêu, người thân và bạn bè đồng nghiệp đã động viên, khích lệ, hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Tác giả Nguyễn Thị Hƣơng Mai LỜI CAM Tôi là Nguyễn Thị Hương Mai, nghiên cứu sinh khóa 33-Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy: PGS.TS Nguyễn Quang Tùng và TS Dương Bá Trực. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này. Hà Nội, ngày…. năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Hƣơng Mai CÁC CHỮ VIẾT AML Acute myelogenous leukaemia (Bạch cầu cấp dòng tủy) ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate aminotransferase ATG Antithymocyte globulin (Kháng thể kháng tế bào tuyến ức) BC Bạch cầu BCLP Bạch cầu lympho BCTT Bạch cầu trung tính CD Cluster of differentiation (Nhóm kháng nguyên biệt hóa) CMV Cytomegalovirus CSA Cyclosporine A DC Dyskeratosis congenital (Loạn sản sừng bẩm sinh) DNA Deoxyribonucleic acid EBV Ebstein Barr Virus EFS Event free survival (Thời gian sống không biến cố) FISH Fluorescent insitu hybridization (Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ) G-C SF Granulocyte-Colony Stimulating Factor (Yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt) HC Hồng cầu Hb Hemoglobin (Huyết sắc tố) HLA Human Leucocyte Antigen (Kháng nguyên bạch cầu người) HLH Hemophagocytic lymphohistiocytosis (Hội chứng thực bào máu) IFN γ Interferon gamma IL Interleukin MCHC Mean Corpuscular Hemoglobin concentration (Nồng độ hemoglobin trung bình hồng cầu) MCV Mean Corpuscular Volume (Thể tích trung bình hồng cầu) MDS Myelodysplastic Syndrome (Hội chứng rối loạn sinh tủy) NK Natural Killer (Tế bào diệt tự nhiên) OS Overall survival (Thời gian sống toàn bộ) PNH Paroxysmal Nocturnal Haemoglobinuria (Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) SDS Shwachman-Diamond Syndrome STX Suy tủy xương STXCRNN Suy tủy xương chưa rõ nguyên nhân STXDT Suy tủy xương di truyền STXMP Suy tủy xương mắc phải TBG Tế bào gốc TC Tiểu cầu TNF Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Vài nét lịch sử nghiên cứu suy tủy xương. Trên thế giới. Dịch tễ học. Dịch tễ học của suy tủy xương di truyền.
Dịch tễ học của suy tủy xương mắc phải. Nguyên nhân suy tủy xương toàn bộ ở trẻ em. Một số hội chứng suy tủy xương toàn bộ di truyền. Một số hội chứng suy tủy xương toàn bộ mắc phải.
Cơ chế bệnh sinh của suy tủy xương mắc phải. Bất thường về số lượng và chất lượng của tế bào gốc tạo máu. Bất thường vi môi trường tủy xương và các yếu tố tăng trưởng. Rối loạn đáp ứng miễn dịch.
Vai trò của yếu tố di truyền đối với cơ chế bệnh sinh của STX mắc phải. Vấn đề chuyển biến cụm tế bào clone và suy tủy xương. Triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm của suy tủy xương toàn bộ mắc phải. Triệu chứng lâm sàng.
Phân loại mức độ nặng suy tủy xương. Điều trị suy tủy xương chưa rõ nguyên nhân. Điều trị hỗ trợ. Điều trị đặc hiệu.
Các phương pháp điều trị đặc hiệu cụ thể. Những nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1.
Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp tiến hành.
Nội dung và biến nghiên cứu. Kĩ thuật xét nghiệm. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.55 Chƣơng 3: KẾT QUẢ.
Đặc điểm dịch tễ lâm sàng, huyết học của bệnh nhi suy tủy xương. Đặc điểm dịch tễ lâm sàng. Đặc điểm huyết học. Kết quả điều trị suy tủy với phác đồ ATG phối hợp CSA.
Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhi suy tủy chưa rõ nguyên nhân nghiên cứu. Kết quả đáp ứng, tử vong, tái phát, chuyển biến bệnh. Một số yếu tố liên quan đến đáp ứng, tái phát. Phân tích thời gian sống của bệnh nhân suy tủy sau điều trị.
Sự hồi phục của các tế bào máu và tủy xương sau điều trị.87 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ lâm sàng, huyết học của bệnh nhi STX. Đặc điểm dịch tễ lâm sàng. Đặc điểm huyết học.
Kết quả điều trị STXCRNN với phác đồ ATG phối hợp CSA. Đặc điểm chung nhóm đối tượng nghiên cứu. Kết quả đáp ứng, tái phát và chuyển biến bệnh. Liều dùng và thời gian điều trị CSA.
Tỉ lệ tử vong, phân tích thời gian sống. Sự hồi phục của các tế bào máu ngoại vi và tủy xương sau điều trị127 4. Tác dụng không mong muốn của phương pháp điều trị ATG kết hợp CSA. 135 Đ C NG BỐ C LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các nguyên nhân gây suy tủy xương toàn bộ.2: Tần số những dị tật/bất thường hình thể của Fanconi.3: Kết quả điều trị ức chế miễn dịch với ATG ngựa và CSA.1: Phân loại bệnh nhi theo nguyên nhân suy tủy xương.2: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi.3: Tuổi biểu hiện bệnh và tuổi tử vong của bệnh nhi suy tủy.4: Phân bố bệnh nhi nghiên cứu theo dân tộc.5: Phân bố bệnh nhi theo mức độ nặng của suy tủy xương.6: Các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhi suy tủy xương.7: Các dị tật/bất thường hình thể, kết quả test Fanconi và tiền sử gia đình của bệnh nhi suy tủy xương di truyền.8: Các vị trí xuất huyết của bệnh nhi suy tủy xương.9: Phân bố các loại nhiễm trùng trên bệnh nhi suy tủy xương.10: Các phương pháp điều trị cho bệnh nhi suy tủy xương.11: Tình trạng còn sống, tử vong của bệnh nhi suy tủy xương.12: Nguyên nhân tử vong ở bệnh nhi suy tủy xương.13: Các chỉ số huyết học máu ngoại vi.14: Đánh giá theo ngưỡng các chỉ số máu ngoại vi.15: Đặc điểm các dòng tế bào tủy ở tủy đồ.16: Đánh giá theo ngưỡng của các chỉ số tủy đồ.17: Đặc điểm sinh thiết tủy xương của bệnh nhi STXCRNN.18: Một số đặc điểm của nhóm bệnh nhi nghiên cứu.19: Diễn biến của các bệnh nhi STX điều trị ATG kết hợp CSA.20: Kết quả điều trị ATG phối hợp CSA của bệnh nhi STXCRNN 78 Bảng 3.21: Tỷ lệ đáp ứng điều trị theo thời gian.22: Thời điểm xuất hiện đáp ứng sau điều trị ATG phối hợp CSA.23: Một số yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị ATG + CSA.24: Một số yếu tố liên quan đến tái phát.25: Thay đổi Hemoglobin theo thời gian điều trị.26: Thay đổi số lượng bạch cầu theo thời gian điều trị.27: Thay đổi số lượng bạch cầu trung tính theo thời gian điều trị.28: Thay đổi số lượng tiểu cầu theo thời gian điều trị.29: Thay đổi hồi phục của tủy đồ sau 6 tháng điều trị.30: Thay đổi các dòng tế bào trong tủy theo thời gian.31: Tác dụng không mong muốn của điều trị ATG kết hợp CSA.1: Tỉ lệ đáp ứng điều trị ATG kết hợp CSA của một số nghiên cứu 116 Bảng 4.2: Tỉ lệ tái phát, chuyển thể bệnh của một số nghiên cứu.3: Ước lượng thời gian sống toàn bộ (OS) của bệnh nhân STX sau điều trị ATG kết hợp CSA của một số nghiên cứu.126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhi suy tủy xương theo giới.2: Các lý do vào viện lần đầu của bệnh nhi suy tủy xương.3: Ước lượng tỉ lệ sống toàn bộ (OS) sau 5 năm của bệnh nhi suy tủy xương.4: So sánh ước lượng tỉ lệ sống toàn bộ (OS) sau 5 năm của bệnh nhi STX di truyền và mắc phải.5: Phân bố theo giới của của nhóm bệnh nhi nghiên cứu.6: Phân bố theo mức độ nặng của nhóm bệnh nhi nghiên cứu.7: Ước lượng thời gian sống toàn bộ (OS) của bệnh nhi suy tủy điều trị ATG phối hợp CSA theo thời gian.8: So sánh ước lượng thời gian sống toàn bộ (OS) giữa 3 nhóm mức độ nặng của bệnh của bệnh nhi suy tủy điều trị ATG phối hợp CSA.9: Ước lượng thời gian sống không biến cố (EFS) theo thời gian của bệnh nhi suy tủy điều trị ATG phối hợp CSA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hương Mai (2021). Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-file-word-nghien-cuu-dich-te-lam-sang-huyet-hoc-dieu-tri-suy-tuy-toan-bo-o-tre-em-bang-antithymocyte-globuline-va-cyclosporine-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu dịch tễ lâm sàng huyết học điều trị suy tủy toàn bộ ở trẻ em bằng antithymocyte globuline và cyclosporine a. Xem t
Luận án "Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Suy tủy toàn bộ ở trẻ em: ATG & Cyclosporine A" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.