Luận án tiến sĩ: Đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi bằng hệ thống Protaper Next - Trường Đại học Y Hà Nội

Đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tuỷ răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng hệ thống protaper next. Cải thiện hiệu quả điều trị nội nha.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giải phẫu và điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi
Số trang:
153 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giải phẫu và điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi

Giải phẫu răng hàm nhỏ ở người lớn tuổi có nhiều biến đổi phức tạp. Quá trình lão hóa làm giảm thể tích buồng tủy. Ngà thứ cấp và ngà thứ ba lắng đọng liên tục theo thời gian. Hiện tượng xơ hóa tủy răng diễn ra mạnh mẽ. Ống tủy trở nên hẹp, cong và dễ tắc nghẽn. Điều trị nội nha người cao tuổi đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc mô tủy. Tỷ lệ ống tủy vôi hóa ở răng tiền cối tăng cao theo độ tuổi. Việc thăm dò cuống răng gặp nhiều trở ngại cơ học. Can thiệp nội nha cần giảm thiểu nguy cơ thủng sàn tủy và gãy dụng cụ. Bác sĩ cần nắm vững đặc điểm giải phẫu răng hàm nhỏ hàm trên và hàm dưới. Phân loại Vertucci cung cấp thông tin quý giá về phân nhánh ống tủy. Tiếp cận buồng tủy chính xác giúp bảo tồn tối đa cấu trúc mô răng lành mạnh. Mở đường vào thẳng trục tạo điều kiện thuận lợi cho các bước can thiệp tiếp theo.

1.1. Đặc điểm xơ hóa tủy răng và ống tủy vôi hóa ở người già

Tuổi thọ tăng cao dẫn đến sự suy giảm tưới máu tủy răng. Mật độ tế bào thần kinh và mạch máu giảm rõ rệt. Quá trình xơ hóa tủy răng thúc đẩy sự hình thành sỏi tủy rải rác. Các sỏi tủy gây bít tắc lối vào lỗ tủy chân răng. Tình trạng ống tủy vôi hóa làm mất định hướng trục khi mở tủy. Răng tiền cối thường có độ cong chân răng phức tạp ở phần ba chóp. Sự thu hẹp không gian nội tủy khiến việc đưa dụng cụ qua chiều dài làm việc rất khó khăn. Bác sĩ cần phối hợp chất bôi trơn chứa EDTA để làm mềm mô ngà khoáng hóa. Kỹ thuật thăm dò nhẹ nhàng bằng file thép không gỉ số nhỏ giúp mở đường trơn tru. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các bước tạo hình ống tủy tiếp theo. Việc duy trì sự thông suốt cuống răng giúp hạn chế đẩy mùn ngà ra vùng quanh chóp.

1.2. Phân loại hình thái giải phẫu răng hàm nhỏ trên lâm sàng

Nghiên cứu giải phẫu răng hàm nhỏ cho thấy sự đa dạng về số lượng chân răng và ống tủy. Răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên thường có hai chân hoặc hai ống tủy riêng biệt. Răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên chủ yếu có một chân nhưng phân nhánh phức tạp. Phân loại Vertucci type I, type II và type IV chiếm tỷ lệ lớn ở nhóm răng này. Lỗ chóp răng người cao tuổi thường bị bồi đắp xi măng chân răng làm lệch tâm giải phẫu. Điểm thắt chóp có xu hướng cách xa chóp răng trên phim chụp. Việc xác định đường vào ống tủy đòi hỏi sự hỗ trợ của kính lúp hoặc kính hiển vi nha khoa. Đánh giá đúng hình thái giúp hạn chế bỏ sót hệ thống ống tủy phụ và ống tủy bên. Việc nắm rõ biến thể giải phẫu nâng cao tỷ lệ điều trị thành công.

II. Hệ thống Protaper Next trong điều trị tủy răng hàm nhỏ

Hệ thống trâm xoay Protaper Next là bước tiến đột phá trong công nghệ trâm NiTi điều trị tủy. Vật liệu hợp kim M-Wire xử lý nhiệt độc quyền giúp tăng độ dẻo dai và khả năng chống mỏi chu kỳ. Thiết kế mặt cắt ngang hình chữ nhật lệch tâm tạo chuyển động lượn sóng đặc trưng. Chuyển động này tối ưu hóa không gian thoát mùn ngà và giảm ứng suất lên vách ống tủy. Điều trị nội nha người cao tuổi hưởng lợi lớn từ cơ chế vận hành thông minh này. Trâm duy trì hình dạng giải phẫu ban đầu của ống tủy cong và hẹp. Nguy cơ tạo khấc, thủng ống tủy hoặc dịch chuyển chóp răng giảm đi đáng kể. Quy trình thao tác tinh gọn giúp rút ngắn thời gian làm việc trên ghế răng cho bệnh nhân lớn tuổi.

2.1. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của trâm NiTi điều trị tủy

Trâm NiTi điều trị tủy Protaper Next được sản xuất từ phôi M-Wire cao cấp. Quá trình xử lý nhiệt tiên tiến mang lại độ đàn hồi vượt trội so với hợp kim NiTi truyền thống. Thiết kế tâm lệch trục giúp giảm ma sát tiếp xúc giữa bề mặt trâm và thành ngà. Trâm xoay tạo ra một đường cắt hình elip mở rộng khi quay trong ống tủy. Cơ chế này tạo khoảng trống lớn cho chất bơm rửa lưu thông dễ dàng xuống vùng chóp. Bộ dụng cụ cơ bản bao gồm các kích thước tiêu chuẩn X1, X2, X3, X4 và X5. Độ thuôn biến thiên trên thân trâm giúp tạo hình liên tục mà không gây kẹt dụng cụ. Cấu trúc lưỡi cắt sắc bén giúp loại bỏ mùn ngà nhanh chóng và an toàn.

2.2. Ưu thế tạo hình ống tủy răng tiền cối của hệ thống trâm

Tạo hình ống tủy răng tiền cối đòi hỏi dụng cụ phải thích ứng tốt với độ cong giải phẫu hẹp. Hệ thống trâm xoay Protaper Next bảo tồn độ cong tự nhiên của ống tủy tối đa. Khả năng ổn định tâm của trâm giảm thiểu hiện tượng di lệch trục trung tâm. Dụng cụ cắt gọt mô ngà đồng đều ở cả mặt lồi và mặt lõm của thành ống tủy. Thời gian sửa soạn giảm rõ rệt so với các hệ thống trâm xoay thế hệ cũ. Số lượng cây trâm sử dụng trong một ca điều trị được tối giản còn 2 đến 3 cây. Điều này hạn chế tối đa nguy cơ mỏi kim loại dẫn đến gãy trâm ngầm. Bệnh nhân người cao tuổi ít mệt mỏi và cảm thấy thoải mái hơn trong suốt quá trình điều trị.

III. Đánh giá tạo hình ống tủy Protaper Next ở người cao tuổi

Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh khả năng tạo hình ống tủy vượt trội của trâm Protaper Next. Trên các mẫu răng hàm nhỏ người cao tuổi có ống tủy hẹp và vôi hóa, trâm giữ tâm rất tốt. Độ dịch chuyển trục trung tâm tại các vị trí cách điểm thắt chóp từ 1mm đến 9mm luôn ở mức tối thiểu. So với hệ thống Protaper Universal, Protaper Next hạn chế sự biến dạng góc cong ban đầu. Khả năng làm sạch và mở rộng ống tủy đạt tiêu chuẩn sinh học cao. Mô ngà vụn được đẩy ngược lên phía thân răng nhờ thiết kế rãnh thoát rộng. Thể tích lòng ống tủy sau sửa soạn có độ thuôn đều đặn, tạo điều kiện thuận lợi cho bước trám bít.

3.1. Khả năng duy trì độ cong giải phẫu và chống lệch tâm chóp

Duy trì độ cong nguyên bản là tiêu chí then chốt trong điều trị nội nha người cao tuổi. Trâm NiTi điều trị tủy M-Wire giảm thiểu lực phục hồi đàn hồi tác động lên vách ngà ngoài. Kết quả đánh giá bằng chụp cắt lớp vi tính hình nón CBCT cho thấy độ dịch chuyển trục trung tâm không đáng kể. Vùng một phần ba chóp giữ nguyên cấu trúc tròn đều và không bị biến dạng hình giọt nước. Nguy cơ tạo khấc hoặc làm rộng lỗ chóp răng ngoài ý muốn được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống trâm xoay Protaper Next thể hiện độ an toàn sinh học cao ngay cả trên các ống tủy cong trên 25 độ. Kết quả thực nghiệm khẳng định ưu thế kiểm soát hình dạng ống tủy của thiết kế lệch tâm.

3.2. Hiệu quả làm sạch mùn ngà và giảm tai biến gãy dụng cụ

Tai biến gãy dụng cụ nội nha là nỗi lo lớn khi sửa soạn ống tủy vôi hóa ở người cao tuổi. Chuyển động lượn sóng của Protaper Next làm giảm diện tích tiếp xúc trực tiếp giữa dụng cụ và ngà răng. Ứng suất xoắn tác động lên đầu trâm giảm đi nhiều lần so với trâm xoay đồng tâm. Tỷ lệ xoắn vặn và biến dạng cơ học của trâm được ghi nhận ở mức rất thấp. Đồng thời, mùn ngà và vi khuẩn trong các vi kẽ được giải phóng liên tục. Hiệu quả cơ học kết hợp bơm rửa dung dịch NaOCl hoạt hóa giúp làm sạch toàn diện lòng ống tủy. Quy trình sửa soạn trở nên mượt mà, hạn chế nguy cơ tắc nghẽn ở vùng chóp răng.

IV. Kết quả điều trị tủy răng hàm nhỏ bằng hệ Protaper Next

Đánh giá lâm sàng trên người cao tuổi cho thấy tỷ lệ thành công của điều trị nội nha đạt mức rất cao. Đa số các trường hợp viêm tủy không hồi phục và viêm quanh cuống mạn tính đều thuyên giảm triệu chứng nhanh chóng. Kiểm tra ngay sau trám bít ống tủy 3D ghi nhận chất hàn kín khít, đạt độ dài làm việc chuẩn xác. Phim X-quang quanh chóp sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng thể hiện sự lành thương rõ rệt của mô nha chu. Các vùng thấu quang quanh chóp thu nhỏ kích thước hoặc biến mất hoàn toàn. Bệnh nhân không còn cảm giác đau nhức khi ăn nhai hay gõ thử. Răng được phục hồi chức năng ổn định lâu dài trên cung hàm.

4.1. Đánh giá chất lượng trám bít ống tủy 3D trên phim kiểm tra

Trám bít ống tủy 3D đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài của ca bệnh. Hình thái ống tủy thuôn liên tục sau khi tạo hình bằng Protaper Next tạo sự tương thích hoàn hảo với côn Gutta-percha tương ứng. Kỹ thuật lèn nhiệt hoặc lèn ngang kết hợp xi măng sinh học phủ kín toàn bộ các ống tủy phụ. Phim X-quang quanh chóp ngay sau hàn thể hiện khối chất hàn đồng nhất, không có bọt khí hoặc khe hở vách. Đầu tận cùng của khối chất hàn nằm chuẩn xác tại điểm thắt chóp giải phẫu, cách chóp X-quang 0.5mm đến 1mm. Sự kín khít ba chiều ngăn chặn triệt để nguy cơ vi kẽ và tái nhiễm khuẩn từ vùng cuống răng.

4.2. Tỷ lệ lành thương mô quanh chóp sau 1 3 và 6 tháng theo dõi

Theo dõi định kỳ sau điều trị là tiêu chuẩn bắt buộc trong quy trình nội nha. Sau 1 tháng, các phản ứng viêm cấp tính và cảm giác khó chịu hoàn toàn biến mất. Sau 3 tháng, phim X-quang quanh chóp ghi nhận mật độ xương ổ răng vùng cuống tăng lên rõ rệt. Sau 6 tháng, các tổn thương tiêu xương quanh chóp tái tạo thành công với cấu trúc bè xương bình thường. Tỷ lệ thành công chung đạt trên 95% theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ. Chức năng ăn nhai của răng tiền cối được duy trì toàn diện, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

V. Lưu ý điều trị tủy răng hàm nhỏ người cao tuổi an toàn

Điều trị nội nha người cao tuổi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thiết bị hiện đại và kỹ thuật chuẩn mực. Sức khỏe toàn thân của người già thường kèm theo các bệnh lý mạn tính như tim mạch, tiểu đường hoặc loãng xương. Thao tác điều trị cần tiến hành nhanh gọn, nhẹ nhàng để tránh gây căng thẳng thể chất cho bệnh nhân. Thiết bị định vị chóp răng điện tử hỗ trợ xác định chiều dài làm việc chính xác tuyệt đối mà không phụ thuộc hoàn toàn vào X-quang. Phim X-quang quanh chóp kỹ thuật số giúp đánh giá chân thực cấu trúc mô cứng quanh răng. Bơm rửa đầy đủ và vô trùng tuyệt đối là nền tảng giúp ngăn ngừa tai biến và nâng cao tỷ lệ giữ lại răng thật.

5.1. Ứng dụng định vị chóp răng điện tử và phim X quang chóp

Lỗ chóp răng người cao tuổi thường bị biến dạng do sự lắng đọng xi măng chân răng liên tục. Phim X-quang quanh chóp hai chiều thường có hiện tượng chồng bóng cấu trúc giải phẫu. Máy định vị chóp răng điện tử thế hệ mới hoạt động dựa trên nguyên lý đa tần số, cho kết quả chính xác cao trong môi trường dịch tủy hoặc máu. Sự kết hợp giữa định vị chóp răng điện tử và phim chụp góc chéo giúp kiểm soát chính xác vị trí trâm trong lòng ống tủy. Điều này giúp ngăn ngừa tổn thương dây chằng nha chu do tạo hình quá chóp hoặc sửa soạn thiếu chiều dài. Quy trình đo đạc chuẩn xác giúp bảo vệ an toàn cho vùng quanh chóp.

5.2. Kỹ thuật bơm rửa và kiểm soát vô khuẩn trong ống tủy hẹp

Ống tủy vôi hóa và xơ hóa thường chứa nhiều vi khuẩn yếm khí ẩn sâu trong các ống ngà. Dung dịch Sodium Hypochlorite nồng độ 2.5% đến 3% có tác dụng hòa tan mô hoại tử và diệt khuẩn mạnh. Dung dịch EDTA 17% được sử dụng xen kẽ để loại bỏ lớp mùn ngà bám dính trên bề mặt vách tủy. Sử dụng đầu kim bơm rửa có lỗ thoát bên giúp dẫn dung dịch sát chóp mà không làm tràn thuốc qua lỗ cuống răng. Kích hoạt bơm rửa bằng sóng siêu âm hoặc sóng âm giúp dung dịch len lỏi vào các ngóc ngách của hệ thống ống tủy phức tạp. Môi trường nội tủy sạch khuẩn là tiền đề quyết định sự tái tạo mô quanh cuống.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm NCT và thực trạng dân số NCT ở Việt nam
1.1.1. Khái niệm người cao tuổi
1.1.2. Thực trạng già hóa dân số ở Việt nam
1.2. Đặc điểm giải phẫu nhóm răng hàm nhỏ hàm trên
1.2.1. Đặc điểm giải phẫu ngoài răng hàm nhỏ hàm trên
1.2.2. Đặc điểm giải phẫu HTOT răng hàm nhỏ hàm trên
1.2.3. Phân loại HTOT theo Vertucci
1.3. Thay đổi ở răng và hệ thống ống tủy ở NCT
1.3.1. Một số giả thuyết về quá trình lão hóa
1.3.2. Thay đổi sinh lý ở răng và HTOT
1.4. Bệnh lý tủy răng người cao tuổi
1.4.1. Phân loại bệnh lý tủy răng
1.4.2. Một số đặc điểm bệnh lý tủy răng ở NCT
1.5. Phương pháp điều trị tủy toàn bộ
1.6. Các vấn đề lưu ý trong điều trị nội nha cho người cao tuổi
1.7. Các phương pháp đánh giá hiệu quả tạo hình của dụng cụ
1.8. Một số nghiên cứu về hiệu quả tạo hình của PTU và PTN
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nghiên cứu thực nghiệm
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Phương pháp nghiên cứu
2.1.3. Phương tiện vật liêu nghiên cứu
2.1.4. Thu thập thông tin
2.2. Nghiên cứu can thiệp lâm sàng
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.3. Trang thiết bị và vật liệu nghiên cứu
2.2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Thu thập thông tin
2.3. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Nhận xét hiệu quả tạo hình ống tủy bằng PTN và PTU trên thực nghiệm
3.1.1. Đặc điểm hình thái HTOT nhóm răng hàm nhỏ hàm trên ở người cao tuổi
3.1.2. Kết quả tạo hình trên thực nghiệm
3.2. Đặc điểm lâm sàng, X quang và kết quả điều trị nội nha RHNHT ở người cao tuổi có sử dụng hệ thống trâm xoay PTN
3.2.1. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới
3.2.2. Phân bố theo lý do đến khám
3.2.3. Phân bố răng theo nguyên nhân tổn thương
3.2.4. Phân bố răng theo bệnh lý
3.2.5. Đặc điểm tổn thương trên X quang
3.2.6. Phân bố số lượng OT theo loại răng
3.2.7. Số lần sửa soạn HTOT
3.2.8. File đầu tiên đi hết được chiều dài làm việc
3.2.9. File cuối cùng hoàn thiện tạo hình OT
3.2.10. Tai biến trong quá trình sửa soạn HTOT
3.2.11. Thời gian sửa soạn HTOT
3.2.12. Kết quả ngay sau trám bít ống tủy
3.2.13. Kết quả điều trị sau 1 tháng
3.2.14. Kết quả điều trị sau 3 tháng
3.2.15. Kết quả điều trị sau 6 tháng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Nhận xét kết quả tạo hình của trâm xoay PTN trên thực nghiệm
4.1.1. Đặc điểm hình thái HTOT RHNHT
4.1.2. Kết quả tạo hình hệ thống ống tủy trên thực nghiệm
4.2. Đặc điểm lâm sàng, X quang và kết quả điều trị nội nha RHNHT ở người cao tuổi có sử dụng hệ thống trâm xoay PTN
4.2.1. Đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu
4.2.2. Đặc điểm lâm sàng và Xquang
4.2.3. Khả năng tạo hình của Protaper Next ở ống tủy người cao tuổi
4.2.4. Đánh giá kết quả điều trị
4.3. Những hạn chế của luận án
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tuỷ răng hàm nhỏ người cao tuổi có sử dụng hệ thống protaper next

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ HẠNH QUYÊN ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM NHỎ NGƯỜI CAO TUỔI CÓ SỬ DỤNG HỆ THỐNG PROTAPER NEXT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ HẠNH QUYÊN ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM NHỎ NGƯỜI CAO TUỔI CÓ SỬ DỤNG HỆ THỐNG PROTAPER NEXT Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đỗ Quang Trung 2.TS Trịnh Thị Thái Hà HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Hạnh Quyên nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Quang Trung và PGS.TS Trịnh Thị Thái Hà - Đại học Y Hà Nội. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm Người viết cam đoan Phạm Thị Hạnh Quyên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT NCT : Người cao tuổi HTOT : Hệ thống ống tủy OT : Ống tủy BT : Buồng tủy CBCT : Cone Beam Computed Tomography PTN : Protaper Next PTU : Protaper Universal RHN : Răng hàm nhỏ RHNHT : Răng hàm nhỏ hàm trên RHNT1 HT : Răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên RHNT2 HT : Răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên TBOT : Trám bít ống tủy THT : Tủy hoại tử VQC : Viêm quanh cuống VTKHP : Viêm tủy không hồi phục MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm NCT và thực trạng dân số NCT ở Việt nam. Khái niệm người cao tuổi. Thực trạng già hóa dân số ở Việt nam.

Đặc điểm giải phẫu nhóm răng hàm nhỏ hàm trên. Đặc điểm giải phẫu ngoài răng hàm nhỏ hàm trên. Đặc điểm giải phẫu HTOT răng hàm nhỏ hàm trên. Phân loại HTOT theo Vertucci.

Thay đổi ở răng và hệ thống ống tủy ở NCT. Một số giả thuyết về quá trình lão hóa. Thay đổi sinh lý ở răng và HTOT. Bệnh lý tủy răng người cao tuổi.

Phân loại bệnh lý tủy răng. Một số đặc điểm bệnh lý tủy răng ở NCT. Phương pháp điều trị tủy toàn bộ. Các vấn đề lưu ý trong điều trị nội nha cho người cao tuổi.

Các phương pháp đánh giá hiệu quả tạo hình của dụng cụ.6 Một số nghiên cứu về hiệu quả tạo hình của PTU và PTN.35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương tiện vật liêu nghiên cứu. Thu thập thông tin. Nghiên cứu can thiệp lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.

Trang thiết bị và vật liệu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Thu thập thông tin. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu.57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nhận xét hiệu quả tạo hình ống tủy bằng PTN và PTU trên thực nghiệm. Đặc điểm hình thái HTOT nhóm răng hàm nhỏ hàm trên ở người cao tuổi. Kết quả tạo hình trên thực nghiệm.

Đặc điểm lâm sàng, X quang và kết quả điều trị nội nha RHNHT ở người cao tuổi có sử dụng hệ thống trâm xoay PTN. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Phân bố theo lý do đến khám. Phân bố răng theo nguyên nhân tổn thương.

Phân bố răng theo bệnh lý. Đặc điểm tổn thương trên X quang. Phân bố số lượng OT theo loại răng. Số lần sửa soạn HTOT.

File đầu tiên đi hết được chiều dài làm việc. File cuối cùng hoàn thiện tạo hình OT. Tai biến trong quá trình sửa soạn HTOT. Thời gian sửa soạn HTOT.

Kết quả ngay sau trám bít ống tủy. Kết quả điều trị sau 1 tháng. Kết quả điều trị sau 3 tháng. Kết quả điều trị sau 6 tháng.83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Nhận xét kết quả tạo hình của trâm xoay PTN trên thực nghiệm. Đặc điểm hình thái HTOT RHNHT. Kết quả tạo hình hệ thống ống tủy trên thực nghiệm. Đặc điểm lâm sàng, X quang và kết quả điều trị nội nha RHNHT ở người cao tuổi có sử dụng hệ thống trâm xoay PTN.

Đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và Xquang. Khả năng tạo hình của Protaper Next ở ống tủy người cao tuổi. Đánh giá kết quả điều trị.

Những hạn chế của luận án.117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá ngay sau khi hàn: Dựa vào X-quang. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị theo Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ (2005). Phân bố số lượng chân răng theo nhóm răng.

Phân bố số lượng OT theo nhóm răng. Phân bố hình thái ống tủy nhóm RHN thứ nhất theo Vertucci. Phân bố hình thái ống tủy nhóm RHN thứ 2 theo Vertucci. Chiều dài làm việc của OT.

File đầu tiên thông được HTOT. Tai biến khi tạo hình. Thời gian tạo hình OT. Sự thay đổi độ cong của OT.

Giá trị dịch chuyển trung bình của trục trung tâm sau khi sửa soạn bằng các dụng cụ tại 10 điểm tính từ điểm thắt chóp của ống tủy. Khả năng ổn định tâm của dụng cụ. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Phân bố răng theo nguyên nhân tổn thương.

Phân bố răng theo bệnh lý. Phân bố bệnh lý theo nhóm tuổi. Đặc điểm tổn thương trên phim X quang. Phân bố số lượng OT theo răng.

File đầu tiên thông được HTOT. File tạo hình OT cuối cùng. Tai biến trong quá trình sửa soạn OT. Thời gian sửa soạn OT sau khi tạo đường trượt.

Thời gian tạo hình OT theo nhóm tuổi. Đánh giá kết quả ngay sau TBOT trên phim X quang. Đánh giá kết quả TBOT theo tuổi. Kết quả điều trị sau 1 tháng theo nhóm răng.

Kết quả điều trị sau 1 tháng theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị sau 3 tháng theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo nhóm răng. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo nhóm tuổi.84 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố độ cong của OT trước khi tạo hình theo nhóm. Đặc điểm canxi hóa HTOT. Phân bố theo lý do đến khám. Đặc điểm của HTOT trên phim X quang.

Đặc điểm OT RHNHT. Số lần sửa soạn HTOT.75 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh mặt ngoài RHNT1HT phải. Hình ảnh mặt gần RHNT1HT phải.

Hình ảnh RHNT1HT phải đã nhổ với 3 chân răng. Hình ảnh mặt ngoài RHNT2HT phải. Hình ảnh mặt gần RHNT2HT phải. Hình thể trong RHNT1HT trên phim CBCT với 1,2 và 3 OT.

Hình thể trong RHNT2HT trên phim CBCT với 1,2 và 3OT. Phân loại HTOT theo Vertucci. So sánh thiết diện cắt ngang và chuyển động của PTN và PTU. Bộ file tạo hình OT PTN.

Bộ file tạo hình PTU. Mẫu hàm được định vị trên giá gắn của máy CBCT. Đo góc cong ống tủy theo Schneider [54]. Hình ảnh trên CBCT ống tủy trước (A) và sau tạo hình (B).

Mũi khoan mở tủy. Motor Xsmart Plus. Máy đo chiều dài OT. Đầu bơm rửa nội nha.

Cement trám bít OT. Cone giấy chuẩn hóa. Cone gutta chuẩn hóa.49 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam tốc độ già hóa dân số đang diễn ra nhanh hàng đầu châu Á và cũng thuộc diện nhanh nhất thế giới. Vào năm 2011 tỷ lệ người dân trên 65 tuổi đạt 7% dân số, sớm hơn dự báo 6 năm.

Nếu như năm 2012, cứ 11 người dân mới có 1 người cao tuổi (tỷ lệ 11/1) thì theo dự báo, đến năm 2029 tỷ lệ này là 6/1 và năm 2049 là 4/1. Hiện 39% người cao tuổi Việt Nam vẫn còn đang lao động [1. Do đó nhu cầu chăm sóc răng miệng cho họ tăng đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên ở người cao tuổi cấu trúc răng miệng có những suy thoái và thay đổi về hình thái và chức năng theo thời gian nên một số vấn đề bệnh lý sẽ thường gặp hơn, có những biểu hiện lâm sàng và phi lâm sàng khác người trẻ.

Điều trị răng miệng cho họ do vậy cũng đòi hỏi có những xử lý khác biệt và thích hợp. Trong chuyên ngành nha khoa thì điều trị nội nha là lĩnh vực mà bác sĩ hay gặp. Điều trị nội nha là một giai đoạn quan trọng trong nha khoa bảo tồn, nhằm giữ lại chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho một răng bệnh lý. Trong đó, việc tạo hình ống tủy tốt đóng vai trò quan trọng để điều trị thành công, không chỉ nhờ loại bỏ các mô nhiễm trùng, mà đồng thời tạo hình dạng thuận lợi cho việc hàn kín ống tuỷ theo không gian ba chiều [2.

Nhóm răng hàm nhỏ là nhóm răng chuyển tiếp, có cấu trúc giải phẫu hệ thống ống tủy đa dạng, có đặc trưng là các ống tủy dẹt theo chiều gần- xa và một số các dải eo nối liền giữa các ống tủy chính ở những răng có hai hoặc ba ống tủy. Do nhóm răng hàm nhỏ là các răng chuyển tiếp nên tỷ lệ các ống tủy cong đặc biệt là các ống tủy cong nhiều dạng chữ L hoặc cong hai đoạn chữ S cao [4. Việc nghiên cứu các hệ thống file tạo hình ống tủy là các trâm xoay liên tục 2 hiện tại đang được cân nhắc ứng dụng cho những hệ thống ống tủy cong có thiết diện cắt ngang không tròn này. Năm 2013, Dentsly - Maillefer đã đưa ra hệ thống trâm Protaper Next (PTN), được làm bằng Ni-Ti theo công nghệ M- Wire, là hệ thống trâm xoay chuyển động liên tục sử dụng kèm với motor quay.

Đặc điểm nổi bật của hệ thống PTN là mỗi cây trâm có tỉ lệ thuôn thích hợp, thiết diện cắt ngang hình chữ nhật lệch tâm tạo chuyển động vênh khi quay làm giảm sự tiếp xúc giữa rãnh cắt với thành ngà răng, do đó làm giảm khả năng bị khóa trâm và luôn giữ dụng cụ ở trung tâm ống tủy , phù hợp với những ống tủy có hình dạng không tròn hoặc cong, tắc nhiều. Đồng thời, nhờ công nghệ xử lý nhiệt M-Wire giúp trâm trở nên đàn hồi hơn. Với những ưu điểm đó, trâm PTN đã được bác sĩ chuyên khoa nội nha sử dụng để tăng hiệu quả tạo hình ở những ca lâm sàng khó, đặc biệt ở ống tủy hẹp, canxi hóa sinh lý hoặc bệnh lý của người cao tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hạnh Quyên (n.d.). Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-thuc-nghiem-va-ket-qua-dieu-tri-tuy-rang-ham-nho-nguoi-cao-tuoi-co-su-dung-he-thong-protaper-next

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tuỷ răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng hệ thống protaper next. Cải thiện hiệu quả điều trị nội nha.

Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá điều trị tủy răng hàm nhỏ ở người cao tuổi bằng Protaper Next" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter