Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di căn hạch bằng phẫu th
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di căn hạch bằng phẫu thuật kết hợp xạ trị gia tốc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ung thư âm hộ di căn hạch, yếu tố nguy cơ
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Lê Trí Chinh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ung thư âm hộ di căn hạch yếu tố nguy cơ
Luận án tập trung đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di căn hạch. Ung thư âm hộ là bệnh lý ác tính phụ khoa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe phụ nữ. Tỷ lệ di căn hạch bẹn là yếu tố tiên lượng quan trọng. Hiểu rõ đặc điểm dịch tễ, các yếu tố nguy cơ và chẩn đoán giúp cải thiện phác đồ điều trị. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về bệnh, từ cơ chế sinh học đến các phương pháp chẩn đoán hiện hành. Thông tin này hỗ trợ định hướng chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.
1.1. Đặc điểm dịch tễ và các yếu tố nguy cơ
Ung thư âm hộ có tỷ lệ mắc bệnh nhất định trên thế giới. Bệnh thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm nhiễm virus HPV, hút thuốc lá, và bệnh lý âm hộ mãn tính. Suy giảm miễn dịch cũng làm tăng khả năng mắc bệnh. Phân tích dịch tễ học cung cấp dữ liệu về xu hướng bệnh. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa và phát hiện sớm. Phát hiện sớm cải thiện đáng kể tiên lượng điều trị. Dữ liệu này là nền tảng cho các chiến dịch y tế cộng đồng. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của từng yếu tố lên diễn tiến bệnh.
1.2. Chẩn đoán ung thư âm hộ và phân giai đoạn
Chẩn đoán ung thư âm hộ dựa vào triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng, bao gồm ngứa, đau, chảy máu bất thường. Khám thực thể phát hiện tổn thương sùi, loét ở âm hộ. Cận lâm sàng bao gồm sinh thiết khối u để xác định mô bệnh học. Các xét nghiệm hình ảnh như MRI, CT giúp đánh giá mức độ xâm lấn và di căn. Phân loại giai đoạn theo FIGO và TNM là cần thiết. Phân giai đoạn chính xác định hướng phương pháp điều trị. Đây là bước quan trọng trong quản lý bệnh. Đảm bảo chẩn đoán đúng giúp lựa chọn liệu pháp phù hợp nhất.
1.3. Đặc điểm giải phẫu bệnh học khối u
Ung thư biểu mô vảy (UTBMV) là loại mô bệnh học phổ biến nhất của ung thư âm hộ. Đặc điểm giải phẫu bệnh học bao gồm độ sâu xâm lấn mô đệm (DOI). Độ mô học khối u cũng là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tiên lượng và nguy cơ di căn hạch. Phân độ mô học giúp đánh giá mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Dữ liệu giải phẫu bệnh cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính khối u. Thông tin này hỗ trợ lập kế hoạch điều trị cá thể hóa. Các chỉ số như DOI có ý nghĩa dự báo di căn và tái phát. Đánh giá kỹ lưỡng giải phẫu bệnh là bắt buộc.
II. Phương pháp phẫu thuật và xạ trị ung thư âm hộ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phẫu thuật kết hợp xạ trị gia tốc trong điều trị ung thư âm hộ di căn hạch. Đây là phương pháp điều trị đa mô thức được chấp nhận rộng rãi. Phẫu thuật giúp loại bỏ khối u và các hạch di căn. Xạ trị gia tốc tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tái phát. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc đánh giá. Dữ liệu thu thập từ các bệnh nhân được điều trị theo phác đồ này. Việc kết hợp hai phương pháp nhằm cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Phác đồ điều trị được cá thể hóa theo từng trường hợp cụ thể.
2.1. Đối tượng địa điểm và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư âm hộ di căn hạch. Bệnh nhân được điều trị tại một bệnh viện lớn ở Hà Nội. Thời gian nghiên cứu được xác định cụ thể. Phương pháp nghiên cứu là hồi cứu hoặc tiến cứu, tùy theo thiết kế. Các tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ bệnh được thiết lập rõ ràng. Đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả điều trị. Số lượng mẫu được tính toán để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học.
2.2. Quy trình phẫu thuật và xạ trị gia tốc
Phẫu thuật triệt căn ung thư âm hộ bao gồm cắt rộng khối u và vét hạch bẹn. Phạm vi phẫu thuật được xác định dựa trên giai đoạn bệnh và mức độ xâm lấn. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được chỉ định xạ trị gia tốc. Xạ trị gia tốc tập trung liều cao vào vùng đích trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này nhằm tối ưu hóa liều xạ đến khối u và hạch còn lại. Đồng thời, hạn chế tác dụng phụ lên mô lành. Thể tích bia xạ (GTV, CTV, PTV) được xác định chính xác. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên và bác sĩ xạ trị. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh tại chỗ và vùng tối ưu.
2.3. Các chỉ số và biến số được thu thập phân tích
Các chỉ số quan trọng được thu thập bao gồm chỉ số toàn trạng (PS). Triệu chứng lâm sàng và tiền sử bệnh tật cũng được ghi nhận. Kết quả phẫu thuật, đặc điểm mô bệnh học sau mổ được ghi lại. Các biến số về xạ trị bao gồm tổng liều, phân liều, thể tích xạ. Các chỉ số sống còn như thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không bệnh (DFS) được theo dõi. Tỷ lệ tái phát tại chỗ, tái phát vùng, di căn xa cũng là các biến số chính. Các chỉ số này được phân tích thống kê. Mục đích là tìm ra mối liên quan giữa phương pháp điều trị và kết quả.
III. Đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di căn hạch
Kết quả điều trị ung thư âm hộ di căn hạch bằng phẫu thuật kết hợp xạ trị gia tốc đã được đánh giá kỹ lưỡng. Nghiên cứu cho thấy hiệu quả của phác đồ này trên các chỉ số sống còn. Tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ được cải thiện. Các biến chứng điều trị cũng được ghi nhận và phân tích. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của liệu pháp kết hợp. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Việc đánh giá khách quan các kết quả là trọng tâm của luận án. Các đặc điểm tái phát và di căn cũng được theo dõi chi tiết. Tổng hợp các kết quả này cho thấy bức tranh toàn cảnh về hiệu quả điều trị.
3.1. Kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh sau mổ
Kết quả phẫu thuật cho thấy khả năng cắt bỏ khối u và hạch di căn hiệu quả. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật được ghi nhận. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ xác nhận mức độ xâm lấn của khối u. Số lượng hạch bẹn vét được và số hạch di căn cũng được phân tích. Tình trạng diện cắt khối u âm hộ được đánh giá. Diện cắt sạch là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng. Dữ liệu giải phẫu bệnh giúp phân loại giai đoạn bệnh chính xác sau mổ. Đây là cơ sở để quyết định liệu pháp bổ trợ. Các đặc điểm mô học khối u cũng được tổng kết.
3.2. Kết quả điều trị xạ trị kết hợp
Hiệu quả của xạ trị gia tốc bổ trợ sau phẫu thuật được đánh giá. Xạ trị giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và vùng. Tỷ lệ biến chứng sau xạ trị cũng được theo dõi. Các biến chứng thường gặp bao gồm viêm da, viêm niêm mạc. Việc quản lý biến chứng là cần thiết để duy trì chất lượng sống bệnh nhân. Liều xạ và kỹ thuật xạ trị được phân tích mối liên quan với kết quả. Các dữ liệu này khẳng định vai trò của xạ trị trong phác đồ đa mô thức. Xạ trị gia tốc cho thấy lợi ích trong việc kiểm soát bệnh.
3.3. Tỷ lệ tái phát di căn và thời gian sống thêm
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tỷ lệ tái phát tại chỗ, tái phát vùng và di căn xa. Thời gian tái phát sau điều trị được ghi nhận. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và sống thêm không bệnh (DFS) được tính toán. Các đường cong Kaplan-Meier được sử dụng để phân tích thời gian sống thêm. Kết quả này cho thấy khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. Sự cải thiện các chỉ số sống thêm là minh chứng cho hiệu quả điều trị kết hợp. Dữ liệu về tái phát và di căn giúp hiểu rõ hơn về diễn tiến bệnh. Đây là cơ sở để cải thiện phác đồ và chiến lược theo dõi.
IV. Yếu tố tiên lượng ung thư âm hộ tái phát di căn
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng trong ung thư âm hộ di căn hạch. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm khối u, tình trạng hạch bẹn, và đáp ứng điều trị. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Đồng thời, dự đoán khả năng tái phát và di căn. Dữ liệu cung cấp cơ sở để tư vấn cho bệnh nhân về tiên lượng. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm cũng được phân tích. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các chiến lược điều trị tối ưu. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ cho bệnh nhân.
4.1. Các yếu tố liên quan đến tái phát ung thư âm hộ
Các yếu tố như kích thước khối u âm hộ có mối liên quan đến tái phát. Độ sâu xâm lấn mô đệm (DOI) là một yếu tố tiên lượng mạnh. Độ mô học khối u và tình trạng diện cắt khối u cũng ảnh hưởng. Số lượng hạch di căn và vị trí hạch di căn bẹn được chứng minh là quan trọng. Các yếu tố này giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao tái phát. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cá thể hóa liệu pháp bổ trợ. Việc theo dõi chặt chẽ nhóm nguy cơ cao là cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ trong việc lập kế hoạch giám sát sau điều trị.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ
Một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Chúng bao gồm giai đoạn bệnh khi chẩn đoán và mức độ di căn hạch. Tình trạng PS của bệnh nhân trước điều trị cũng có vai trò. Đáp ứng với phẫu thuật và xạ trị cũng là yếu tố tiên lượng. Các phân tích thống kê đã xác định mối liên quan giữa các yếu tố này và OS. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp cải thiện tiên lượng. Dữ liệu này quan trọng để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Nó cũng hỗ trợ việc dự đoán kết quả lâu dài cho bệnh nhân.
4.3. So sánh kết quả điều trị với các nghiên cứu khác
Kết quả của nghiên cứu được so sánh với các báo cáo trên thế giới và tại Việt Nam. So sánh cho thấy sự tương đồng và khác biệt trong hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu khác cũng ủng hộ vai trò của liệu pháp kết hợp. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng và sống thêm có thể khác nhau. Sự khác biệt có thể do đặc điểm dân số, kỹ thuật điều trị. Phân tích so sánh giúp khẳng định giá trị khoa học của luận án. Nó cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện trong thực hành lâm sàng. Việc học hỏi từ các nghiên cứu khác là quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ TRÍ CHINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ÂM HỘ DI CĂN HẠCH BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT KẾT HỢP XẠ TRỊ GIA TỐC Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Tuyên HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Trí Chinh, nghiên cứu sinh khoá 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Người viết cam đoan Lê Trí Chinh CÁC CHỮ VIẾT TẮT AH : Âm hộ CTV : (Clinical Target Volume) - Thể tích bia lâm sàng DFS : (Disease Free Survival) - Sống thêm không bệnh DOI : (Depth of invasion) - Độ sâu xâm lấn mô đệm FIGO : (International Federation of Gynecology and Obstetrics) Liên đoàn sản phụ khoa quốc tế GOG : (Gynecologic Oncology Group) Hội ung thư sản phụ khoa GTV : (Gross Tumor Volume) - Thể tích u thô OS : (Overall Survival) - Sống thêm toàn bộ PS : (Performance status) - Chỉ số toàn trạng PTV : (Planning Taget Volume) - Thể tích bia lập kế hoạch TNM : Tumor Node Metastasis UTBMV : Ung thư biểu mô vảy WHO : (World Health Organization) - Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Đặc điểm giải phẫu. Hình thể ngoài 3 1. Cấu trúc bạch huyết 6 1. Dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh ung thư âm hộ.
Dịch tễ học 8 1. Các yếu tố nguy cơ 10 1. Tiến triển tự nhiên của ung thư âm hộ 11 1. Chẩn đoán bệnh ung thư âm hộ.
Triệu chứng lâm sàng 11 1. Triệu chứng cận lâm sàng 12 1. Chẩn đoán giai đoạn 12 1. Đặc điểm giải phẫu bệnh học.
Phân loại mô bệnh học 15 1. Đặc điểm mô bệnh học ung thư biểu mô vảy ở âm hộ 16 1. Phân độ mô học 18 1. Điều trị ung thư âm hộ di căn hạch bẹn.
Biến chứng trong quá trình điều trị 31 1. Các yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân ung thư âm hộ. Kích thước khối u âm hộ 32 1. Độ sâu xâm lấn mô đệm.
Độ mô học khối u âm hộ. Diện cắt khối u âm hộ. Tình trạng di căn hạch bẹn. Các yếu tố khác.
Các nghiên cứu về ung thư âm hộ di căn hạch bẹn tại Việt Nam và trên thế giới.36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu .Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Tính cỡ mẫu. Phương pháp tiến hành và quy trình thực hiện nghiên cứu. Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu. Thu thập, phân tích, xử lý số liệu.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu. Chỉ số toàn trạng.
Triệu chứng lâm sàng. Tiền sử bệnh tật của bệnh nhân. Kết quả điều trị. Kết quả điều trị phẫu thuật.
Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ. Phân loại giai đoạn bệnh sau mổ. Kết quả điều trị tia xạ. Đặc điểm tái phát, di căn.
Thời gian sống thêm 70 3. Một số yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân ung thư âm hộ di căn hạch. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tái phát. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ 76 Chương 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu. Tuổi mắc bệnh 87 4. Chỉ số toàn trạng 88 4. Triệu chứng lâm sàng 89 4.
Tiền sử bệnh tật của bệnh nhân 94 4. Kết quả điều trị. Kết quả điều trị phẫu thuật 94 4. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ 97 4.
Phân loại giai đoạn bệnh sau mổ. Kết quả điều trị xạ trị. Đặc điểm tái phát, di căn. Thời gian sống thêm.
Một số yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân ung thư âm hộ di căn hạch 113 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tái phát u âm hộ. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tái phát hạch bẹn. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ.
129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Độ tuổi của bệnh nhân. Nghề nghiệp của bệnh nhân. Chỉ số toàn trạng.
Một số triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng khối u âm hộ. Đặc điểm hạch bẹn trên lâm sàng. Tiền sử bệnh tật của bệnh nhân.
Phương pháp phẫu thuật. Biến chứng sau phẫu thuật. Đặc điểm mô bệnh học khối u âm hộ sau mổ. Phân loại giai đoạn theo khối u sau mổ.
Số lượng hạch bẹn vét được sau mổ. Đặc điểm mô bệnh học hạch bẹn sau mổ. Phân loại giai đoạn bệnh sau mổ. Điều trị xạ trị.
Biến chứng sau xạ trị. Đặc điểm tái phát sau điều trị phẫu thuật và xạ trị. Thời gian tái phát sau điều trị. Đặc điểm di căn xa sau khi điều trị.
Phương pháp điều trị bệnh nhân có tái phát tại chỗ tại vùng. Tỷ lệ thời gian sống thêm toàn bộ. Liên quan giữa vị trí khối u và tỉ lệ tái phát. Liên quan giữa kích thước khối u và tỉ lệ tái phát.
Liên quan giữa diện cắt khối u và tỉ lệ tái phát. Liên quan giữa độ mô học khối u và tỉ lệ tái phát. Liên quan giữa độ sâu xâm lấn mô đệm khối u và tỉ lệ tái phát. Liên quan giữa số lượng hạch di căn và tỉ lệ tái phát.
Liên quan giữa vị trí hạch di căn và tỉ lệ tái phát. Liên quan giữa giai đoạn hạch di căn và tỉ lệ tái phát. Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thước khối u. Thời gian sống thêm toàn bộ theo vị trí của khối u âm hộ.
Thời gian sống thêm toàn bộ theo độ sâu xâm lấn mô đệm. Thời gian sống thêm toàn bộ theo diện cắt khối u âm hộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo độ mô học u âm hộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo phân loại giai đoạn khối u (T).
Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn hạch (N). Thời gian sống thêm toàn bộ theo số lượng hạch bẹn di căn. Thời gian sống thêm toàn bộ theo số lượng hạch bẹn di căn. Thời gian sống thêm toàn bộ theo vị trí hạch bẹn di căn.
Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ 86 Bảng 4. Độ mô học theo một số tác giả. 97 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ mắc ung thư âm hộ ở một số nước trên thế giới.
Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Thời gian sống thêm toàn bộ theo vị trí của khối u. Thời gian sống thêm toàn bộ theo độ sâu xâm lấn mô đệm.
Thời gian sống thêm toàn bộ theo diện cắt khối u âm hộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo độ mô học u âm hộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo phân loại giai đoạn khối u (T). Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn hạch (N).
Thời gian sống thêm toàn bộ theo số lượng hạch bẹn di căn. Thời gian sống thêm toàn bộ theo số lượng hạch bẹn di căn. Thời gian sống thêm toàn bộ theo vị trí hạch bẹn di căn.85 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đáy chậu và âm hộ.
Vị trí hạch bẹn nông và hạch bẹn sâu. Hạch bạch huyết của chậu hông và cơ quan sinh dục nữ. Phẫu thuật ung thư âm hộ. Đánh giá tổn thương đại thể khối u âm hộ và hạch bẹn.
Cách đo độ sâu xâm lấn mô đệm. Các thể tích xạ trị. Các thể tích xạ trị. 48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư âm hộ là bệnh ít gặp, chiếm 3 - 5% trong các bệnh lý ung thư phụ khoa [1].
Theo GLOBOCAN năm 2018, trên toàn thế giới có 44.235 ca mắc mới và 15.222 ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, tỉ lệ mắc bệnh ung thư âm hộ là 0,11%, số ca bệnh mới mắc và tử vong thống kê được trong năm 2018 lần lượt là 188 và 87 ca [1]. Có lẽ, do chỉ chiếm một vị trí khiêm tốn trong các loại ung thư, nên từ lâu bệnh ít được các tác giả trong nước quan tâm nghiên cứu. Ung thư âm hộ là một ung thư bề mặt, thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, sau mãn kinh [2], [3].
Các triệu chứng phổ biến là kích ứng, ngứa rát, đau hoặc có tổn thương da vùng âm hộ kéo dài với mức độ từ nhẹ đến nặng. Chẩn đoán xác định dựa vào sinh thiết tổn thương làm xét nghiệm giải phẫu bệnh. Trong ung thư âm hộ, ung thư biểu mô vảy chiếm hơn 90% các trường hợp, hiếm gặp hơn là ung thư hắc tố, ung thư biểu mô tuyến [2], [3]. Trên thế giới, nhiều nghiên cứu cho thấy, tại thời điểm chẩn đoán, có khoảng 25 – 30% bệnh nhân ung thư âm hộ có di căn hạch bẹn [2], [4].
Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng, liên quan mật thiết với thời gian sống thêm: tỷ lệ sống thêm 5 năm khi người bệnh chưa có di căn hạch bẹn dao động từ 70 - 93% nhưng khi đã có di căn hạch thì giảm mạnh chỉ còn 25 - 41% [2], [5]. Ở Việt Nam, do tâm lý e ngại nên bệnh nhân cũng thường đi khám muộn, khi khối u to, xâm lấn cơ quan xung quanh hoặc đã di căn hạch bẹn, dẫn đến kết quả điều trị còn hạn chế. Điều trị ung thư âm hộ có di căn hạch bẹn là điều trị đa mô thức, trong đó, phẫu thuật là phương pháp cơ bản [6], [7]. Phương pháp phẫu thuật kinh điển là cắt âm hộ toàn bộ và vét hạch bẹn hai bên thành một khối theo Taussig được áp dụng từ đầu thế kỷ 20 đến 1980 [7], [8].
Năm 1981, Hacker và cộng 2 sự đã đưa ra phương pháp phẫu thuật ít tàn phá hơn, tiến hành cắt âm hộ và vét hạch bẹn bằng các đường riêng rẽ [8], [9], [10]. Phương pháp này cho tỷ lệ sống thêm tương đương với phẫu thuật kinh điển nhưng giảm đáng kể các biến chứng [11].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Trí Chinh (2021). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-am-ho-di-can-hach-bang-phau-thuat-ket-hop-xa-tri-gia-toc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di căn hạch bằng phẫu thuật kết hợp xạ trị gia tốc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư âm hộ di c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.