Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài

Luận án TS: Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài trong điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy. Phân tích sâu kết quả và ứng dụng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài trong AML
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Huyết học và truyền máu

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài trong AML

Lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) là bệnh lý ác tính của hệ tạo máu. Tế bào non dòng tủy tăng sinh mất kiểm soát tại tủy xương. Bệnh dẫn đến suy giảm nhanh chóng các dòng hồng cầu, bạch cầu hạt và tiểu cầu. Phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT) hiện là giải pháp điều trị triệt để nhất. Liệu pháp này thay thế hệ thống tạo máu khiếm khuyết bằng tế bào gốc khỏe mạnh. Người bệnh được tiêu diệt tế bào ác tính trước khi truyền tế bào gốc mới. Hiệu ứng mảnh ghép chống lơ xê mi giúp kiểm soát bệnh lâu dài. Kỹ thuật này đã mở ra cơ hội chữa khỏi hoàn toàn cho nhiều nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.

1.1. Bản chất và cơ chế bệnh sinh của lơ xê mi cấp dòng tủy

Lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) khởi phát do đột biến gen trong tế bào gốc tạo máu. Sự biến đổi này làm ngừng trệ quá trình biệt hóa bình thường. Tế bào blast tích tụ nhanh trong tủy xương và máu ngoại vi. Bệnh nhân thường nhập viện vì thiếu máu nặng, xuất huyết và sốt nhiễm trùng kéo dài. Chẩn đoán xác định dựa trên tỷ lệ tế bào non trong tủy vượt quá 20%. Phân tích di truyền tế bào và sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong phân tầng nguy cơ. Nhóm nguy cơ cao thường kém đáp ứng với hóa trị tiêu chuẩn. Vì vậy, ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT) trở thành chỉ định bắt buộc để ngăn ngừa tái phát sớm.

1.2. Chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài trong điều trị

Chỉ định ghép tủy đồng loài phụ thuộc vào phân nhóm di truyền và mức độ đáp ứng hóa trị. Bệnh nhân thuộc nhóm tiên lượng trung bình hoặc xấu cần lập kế hoạch ghép ngay sau khi đạt tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn (CR). Trường hợp bệnh nhân tái phát hoặc kháng thuốc ban đầu cũng cần xem xét ghép tủy. Tuổi sinh học và bệnh lý đồng mắc ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định can thiệp. Quy trình ghép đòi hỏi đánh giá toàn diện chức năng tim, gan, thận và phổi. Việc lựa chọn đúng thời điểm mang ý nghĩa quyết định sống còn. Can thiệp ghép ở giai đoạn lui bệnh thứ nhất đem lại cơ hội sống sót cao nhất.

1.3. Vai trò của người cho phù hợp HLA trong cấy ghép tủy

Độ hòa hợp kháng nguyên bạch cầu người (HLA) quyết định trực tiếp tỷ lệ thành công của ca ghép. Người cho phù hợp HLA hoàn toàn trong gia đình như anh chị em ruột là lựa chọn ưu tiên số một. Mức độ tương thích gen giảm thiểu nguy cơ thải ghép và phản ứng miễn dịch bất lợi. Khi không tìm được người cho phù hợp, trung tâm ghép có thể tìm kiếm người cho không cùng huyết thống. Sự phát triển của các ngân hàng tế bào gốc quốc tế mở rộng cơ hội tìm nguồn tủy tương thích. Kiểm tra HLA độ phân giải cao giúp phát hiện các bất đồng hợp vi mô. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho người nhận trước khi tiến hành điều trị điều kiện hóa.

II. Nguồn tế bào gốc tạo máu và phác đồ điều kiện hóa AML

Phác đồ điều kiện hóa và nguồn tế bào gốc là hai yếu tố nền tảng của kỹ thuật ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT). Phác đồ điều kiện hóa giúp dọn sạch tủy xương và ức chế miễn dịch của người nhận. Quá trình này tạo khoảng trống vi môi trường cần thiết cho tế bào gốc mới định cư. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào thể trạng và độ tuổi bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy (AML). Tế bào gốc được thu thập từ máu ngoại vi hoặc tủy xương của người cho. Kỹ thuật huy động tế bào hiện đại nâng cao đáng kể số lượng và chất lượng tế bào thu hoạch.

2.1. Lựa chọn nguồn tế bào gốc tủy xương và máu ngoại vi

Tế bào gốc máu ngoại vi sau khi huy động bằng G-CSF đang dần thay thế tủy xương truyền thống. Nguồn tế bào này chứa lượng lớn tế bào CD34+ và tế bào lympho T. Thời gian mọc mảnh ghép của máu ngoại vi diễn ra nhanh hơn tủy xương. Bệnh nhân rút ngắn thời gian hạ bạch cầu hạt và tiểu cầu nguy hiểm. Nhờ đó, tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng và nhu cầu truyền máu giảm rõ rệt. Tuy nhiên, lượng lympho T cao có thể làm tăng nhẹ tỷ lệ bệnh ghép chống chủ mạn tính. Bác sĩ lâm sàng sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa tốc độ hồi phục và nguy cơ miễn dịch để lựa chọn nguồn tế bào phù hợp.

2.2. Phác đồ điều kiện hóa diệt tủy và giảm cường độ

Phác đồ diệt tủy truyền thống sử dụng hóa chất liều cao kết hợp xạ trị toàn thân. Phác đồ này tiêu diệt triệt để tế bào lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) còn sót lại trong cơ thể. Tuy nhiên, độc tính trên các cơ quan đích tương đối cao, thường chỉ áp dụng cho người trẻ tuổi. Đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý nền, phác đồ điều kiện hóa giảm cường độ (RIC) là giải pháp tối ưu. Phác đồ RIC chủ yếu ức chế miễn dịch đủ để mảnh ghép mọc thành công. Tác dụng diệt tế bào ác tính lúc này phụ thuộc vào hiệu ứng miễn dịch của mảnh ghép.

2.3. Quy trình ghép tế bào gốc nửa hòa hợp haploidentical

Ghép tế bào gốc nửa hòa hợp haploidentical giải quyết triệt để tình trạng khan hiếm người cho phù hợp HLA. Phương pháp này cho phép sử dụng nguồn tế bào từ bố, mẹ, con cái hoặc anh chị em chỉ hòa hợp 50% kháng nguyên. Kỹ thuật sử dụng Cyclophosphamide liều cao sau ghép (PTCy) đã tạo ra bước đột phá vượt bậc. Thuốc giúp loại bỏ các dòng tế bào T phản ứng tự miễn chống lại người nhận. Nhờ đó, biến chứng thải ghép và phản ứng bất lợi được kiểm soát hiệu quả. Ghép nửa hòa hợp mở rộng cơ hội tiếp cận ghép tủy đồng loài cho gần như 100% bệnh nhân cần can thiệp khẩn cấp.

III. Đánh giá tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và sống thêm ở AML

Mục tiêu cốt lõi của ghép tủy đồng loài là tiêu diệt triệt căn tế bào ác tính và kéo dài tuổi thọ người bệnh. Nghiên cứu lâm sàng theo dõi sát sao tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn (CR) và các chỉ số sinh tồn sau ghép. Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT) cải thiện rõ rệt thời gian sống thêm toàn bộ (OS) so với hóa trị đơn thuần. Hiệu ứng mảnh ghép chống bệnh lơ xê mi loại bỏ các dòng tế bào kháng thuốc. Dữ liệu thực tế chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp này trong việc phòng ngừa tái phát muộn ở nhóm bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy (AML).

3.1. Đạt tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn sau điều trị hóa chất và ghép

Đạt được tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn (CR) trước khi ghép là yếu tố tiên quyết quyết định sự thành công. Khi đạt CR, số lượng tế bào blast trong tủy xương giảm xuống dưới mức 5%. Hệ thống tạo máu bình thường của bệnh nhân bắt đầu hồi phục ổn định. Tiến hành ghép tủy đồng loài tại thời điểm này mang lại kết quả tối ưu nhất. Nếu ghép trong giai đoạn bệnh tiến triển, nguy cơ tái phát sau ghép tăng cao. Việc sử dụng các phác đồ hóa trị tấn công chuẩn giúp đa số người bệnh đạt CR1. Đây là nền tảng vững chắc để chuyển sang bước ghép tế bào gốc dứt điểm.

3.2. Cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ ở bệnh nhân AML

Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư máu. Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT) mang lại tỷ lệ OS vượt trội sau 3 đến 5 năm theo dõi. Đối với lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) nguy cơ cao, tỷ lệ OS tăng từ 20% khi hóa trị lên hơn 50-60% sau ghép. Bệnh nhân có người cho phù hợp HLA đạt tỷ lệ sống sót cao và ổn định dài hạn. Các tiến bộ trong kiểm soát nhiễm trùng và thuốc ức chế miễn dịch giúp giảm tử vong liên quan đến ghép. Nhờ đó, đường cong sống sót duy trì ổn định qua nhiều năm.

3.3. Thời gian sống thêm không bệnh và nguy cơ tái phát

Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) phản ánh khả năng duy trì trạng thái sạch bệnh sau điều trị. Ghép tế bào gốc giúp kéo dài DFS đáng kể nhờ hiệu ứng miễn dịch đặc hiệu từ tế bào lympho người cho. Nguy cơ tái phát lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) sau ghép giảm mạnh so với phác đồ hóa trị củng cố đơn thuần. Tái phát phần lớn xảy ra trong vòng hai năm đầu sau can thiệp. Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện dấu hiệu tái phát sớm trên mức độ phân tử. Can thiệp truyền tế bào lympho người cho (DLI) kịp thời có thể tái lập trạng thái thuyên giảm bệnh lâu dài.

IV. Kiểm soát bệnh ghép chống chủ cấp và mạn tính sau ghép

Bệnh ghép chống chủ cấp và mạn (GvHD) là phản ứng miễn dịch phức tạp sau ghép tủy đồng loài. Hiện tượng này xảy ra khi tế bào lympho T của người cho tấn công các mô lành của người nhận. Biến chứng này có thể gây tổn thương nghiêm trọng tại da, gan, ống tiêu hóa và niêm mạc. Tuy nhiên, GvHD ở mức độ nhẹ lại đi kèm hiệu ứng chống lơ xê mi có lợi. Mục tiêu điều trị là cân bằng giữa kiểm soát phản ứng viêm và duy trì hiệu quả diệt tế bào ung thư. Đánh giá phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp bảo vệ tính mạng người bệnh.

4.1. Cơ chế và chẩn đoán bệnh ghép chống chủ cấp và mạn GvHD

Bệnh ghép chống chủ cấp và mạn (GvHD) được phân loại dựa trên thời điểm khởi phát và biểu hiện lâm sàng. GvHD cấp tính thường xuất hiện trong 100 ngày đầu sau ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT). Bệnh biểu hiện qua ban đỏ da, tăng bilirubin máu và tiêu chảy phân nước kéo dài. Ngược lại, GvHD mạn tính xuất hiện muộn hơn với các tổn thương xơ cứng da, khô mắt và viêm tiểu phế quản tắc nghẽn. Chẩn đoán xác định dựa trên triệu chứng lâm sàng kết hợp sinh thiết mô bệnh học. Phân độ mức độ nặng giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp và chuẩn xác.

4.2. Chiến lược dự phòng biến chứng ghép tủy đồng loài

Dự phòng bệnh ghép chống chủ là nguyên tắc bắt buộc trong mọi quy trình ghép tủy đồng loài. Phác đồ kết hợp giữa thuốc ức chế Calcineurin như Cyclosporin A hoặc Tacrolimus cùng Methotrexate liều thấp được áp dụng rộng rãi. Trong ghép tế bào gốc nửa hòa hợp haploidentical, phác đồ bổ sung Cyclophosphamide sau ghép đem lại hiệu quả dự phòng xuất sắc. Việc chọn người cho phù hợp HLA giảm thiểu tối đa phản ứng miễn dịch chéo. Ngoài ra, tinh sạch tế bào gốc nhằm loại bỏ chọn lọc tế bào T ngoại vi cũng là giải pháp hiện đại. Kiểm soát tốt GvHD giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong không do tái phát.

4.3. Quản lý nhiễm trùng và phục hồi hệ miễn dịch sau ghép

Suy giảm miễn dịch sâu sau điều kiện hóa khiến bệnh nhân đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Bệnh nhân được điều trị trong phòng cách ly áp lực dương với hệ thống lọc khí HEPA đạt chuẩn. Thuốc kháng sinh, kháng nấm và kháng virus như Acyclovir được dùng dự phòng thường quy. Định kỳ xét nghiệm định lượng CMV và EBV qua kỹ thuật PCR để phát hiện sớm tái hoạt virus. Sự hồi phục của bạch cầu đoạn trung tính và tiểu cầu là mốc quan trọng đầu tiên. Hệ miễn dịch thích ứng mất từ 6 đến 12 tháng để khôi phục hoàn toàn chức năng bảo vệ cơ thể.

V. Đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu và tái phát sau ghép AML

Đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) giữ vai trò trung tâm trong theo dõi sau ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài (allo-HSCT). Kỹ thuật này giúp phát hiện tế bào ác tính ở mức độ vi thể cực nhỏ mà tủy đồ thông thường không thể thấy. Theo dõi MRD định kỳ dự báo chính xác nguy cơ tái phát của lơ xê mi cấp dòng tủy (AML). Kết quả xét nghiệm định hướng cho các quyết định can thiệp miễn dịch hoặc điều trị nhắm trúng đích sớm. Nhờ đó, đội ngũ điều trị có thể ngăn chặn tái phát lâm sàng trước khi bệnh bùng phát trở lại.

5.1. Vai trò theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu sau can thiệp

Xét nghiệm bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) được thực hiện bằng kỹ thuật đếm dòng chảy tế bào đa màu hoặc giải trình tự gen. Độ nhạy của phương pháp có thể phát hiện một tế bào ác tính trong hàng triệu tế bào lành. Sự biến mất hoàn toàn của MRD sau ghép tủy đồng loài liên quan chặt chẽ đến việc duy trì thời gian sống thêm không bệnh (DFS) lâu dài. Ngược lại, việc MRD chuyển dương tính là dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy cơ tái phát. Bác sĩ có thể giảm liều thuốc ức chế miễn dịch để kích hoạt hiệu ứng mảnh ghép. Can thiệp kịp thời giúp bảo vệ trạng thái lui bệnh bền vững.

5.2. Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng kết quả ghép tế bào gốc

Kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) chịu tác động bởi nhiều yếu tố lâm sàng và sinh học. Đột biến gen nguy cơ cao như FLT3-ITD, TP53 hay karyotype phức tạp làm tăng tỷ lệ tái phát sau ghép. Thể trạng bệnh nhân theo thang điểm ECOG và chỉ số bệnh đồng mắc HCT-CI quyết định khả năng dung nạp phác đồ. Mức độ hòa hợp gen giữa người cho phù hợp HLA và người nhận cũng ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ sống sót. Nhận diện chính xác các yếu tố nguy cơ giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa. Từ đó, các biến chứng được kiểm soát tốt hơn và nâng cao tỷ lệ điều trị thành công.

5.3. Định hướng điều trị duy trì và nâng cao chất lượng sống

Sau khi ra viện, bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) cần được theo dõi định kỳ dài hạn để phát hiện biến chứng muộn. Thuốc ức chế men tyrosine kinase hoặc thuốc demethyl hóa liều thấp có thể được dùng làm liệu pháp duy trì sau ghép. Biện pháp này giúp ngăn ngừa tái phát ở những bệnh nhân mang đột biến nguy cơ cao. Chăm sóc dinh dưỡng, vận động nhẹ nhàng và hỗ trợ tâm lý đóng vai trò thiết thực. Bệnh nhân cần được tiêm phòng tái tạo lại hệ miễn dịch sau một năm. Quản lý toàn diện sau ghép giúp bệnh nhân nhanh chóng tái hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lượng sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lơ xê mi cấp dòng tủy
1.1.1. Bệnh nguyên và cơ chế bệnh sinh của LXM cấp dòng tủy
1.1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán LXM cấp dòng tủy
1.1.3. Điều trị LXM cấp
1.2. Ghép TBG tạo máu đồng loài trong điều trị LXM cấp dòng tủy
1.2.1. Lịch sử ghép TBG tạo máu
1.2.2. Nguồn TBG sử dụng cho ghép đồng loài
1.2.3. Các phác đồ điều kiện hóa trước ghép TBG tạo máu đồng loài
1.2.4. Hiệu quả của ghép TBG tạo máu đồng loài trong điều trị LXM cấp dòng tủy
1.2.5. Các biến chứng của ghép TBG tạo máu đồng loài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn người hiến TBG
2.1.3. Tiêu chuẩn lựa chọn đơn vị máu dây rốn
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Các xét nghiệm, quy trình được sử dụng trong nghiên cứu
2.2.5. Các tiêu chuẩn nghiên cứu
2.2.6. Thời gian theo dõi bệnh nhân
2.2.7. Thu thập, xử lý số liệu và phân tích kết quả
2.2.8. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm về bệnh nhân và người hiến trước ghép, những thay đổi về lâm sàng và xét nghiệm trong và sau ghép
3.1.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân trước ghép
3.1.2. Đặc điểm về nguồn TBG và điều kiện hóa trước ghép
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm trước, trong và sau ghép
3.2. Kết quả ghép và một số yếu tố liên quan
3.2.1. Tỷ lệ gặp mọc mảnh ghép
3.2.2. Bệnh ghép chống chủ (GVHD)
3.2.3. Kết quả chung và đặc điểm tái phát, tử vong, thời gian sống thêm toàn bộ (OS), thời gian sống thêm không bệnh (DFS)
3.2.4. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm với kết quả ghép
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm về bệnh nhân và người hiến trước ghép, những thay đổi về lâm sàng và xét nghiệm trong và sau ghép
4.1.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân trước ghép
4.1.2. Đặc điểm về nguồn tế bào gốc và điều kiện hóa
4.1.3. Đặc điểm thay đổi về lâm sàng và xét nghiệm sau ghép
4.2. Kết quả ghép và mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm với kết quả ghép
4.2.1. Đặc điểm mọc mảnh ghép
4.2.2. Bệnh ghép chống chủ (GVHD)
4.2.3. Bàn luận một số kết quả ghép
4.2.4. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm với kết quả ghép TBG tạo máu đồng loài ở bệnh nhân LXM cấp dòng tủy
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hữu Chiến nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học và Truyền máu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương dưới sự hướng dẫn của: - GS. Nguyễn Anh Trí, Viện trưởng Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Huyết học - Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội; - PGS. Bạch Khánh Hòa, Bộ môn Huyết học - Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm NGUYỄN HỮU CHIẾN ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tận tình của các thầy cô, các anh chị và các bạn đồng nghiệp.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Ban Lãnh đạo Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, Ban Giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Huyết học - Truyền máu Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện, hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - GS.AHLĐ Nguyễn Anh Trí, Viện trưởng Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương; Phó trưởng Bộ môn Huyết học - Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội. Bạch Khánh Hòa, Bộ môn Huyết học - Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội. Những người thầy yêu quý đã dành rất nhiều tâm sức đào tạo, hướng dẫn, động viên và chỉ bảo tận tình em trong suốt quá trình làm việc, thực hiện và hoàn thành luận án.

Xin trân trọng được gửi cảm ơn tới GS. Đỗ Trung Phấn, người thầy kính yêu của các thế hệ, mặc dù tuổi đã cao nhưng thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn em những kinh nghiệm quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Xin trân trọng được gửi lời cảm ơn tới GS. Phạm Quang Vinh, Trưởng Bộ môn Huyết học - Truyền máu và PGS.

Nguyễn Hà Thanh, Phó trưởng Bộ môn Huyết học - Truyền máu Trường Đại học Y Hà Nội, các thầy luôn nhiệt tình, tâm huyết chỉ bảo, dạy dỗ em trong suốt quá trình làm việc và thực hiện luận án. iii Xin được trân trọng được gửi lời cảm ơn tới các thầy cô Bộ môn Huyết học - Truyền máu, các thầy cô Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, các thầy cô Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới BSCKII. Võ Thị Thanh Bình, TS.

Trần Ngọc Quế cùng các bác sĩ, cử nhân, điều dưỡng, kỹ thuật viên Khoa Ghép Tế bào gốc và Trung tâm Tế bào gốc đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Các anh chị và các bạn đã góp phần không nhỏ vào sự thành công của luận án. Xin được gửi lời cảm ơn tới tập thể Phòng Kế hoạch tổng hợp đã chung tay chia sẻ công việc để tôi yên tâm thực hiện và hoàn thành luận án. Xin được gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong hội đồng chấm luận án cấp cơ sở, cấp nhà trường đã cho em những đóng góp quý báu để luận án được hoàn thiện hơn.

Xin được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới toàn thể các cán bộ, nhân viên Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương đã quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi trong những năm tháng vừa qua. Xin được gửi lời cảm ơn tới các anh chị, các bạn đồng nghiệp trong cả nước luôn động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thiện luận án. Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu, để cho tôi có cơ hội được thực hiện và hoàn thành luận án này. Con xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Bố Mẹ đã đã sinh ra con, nuôi dạy con nên người, đặc biệt xin tỏ lòng thành kính đến linh hồn người Cha đã khuất khi tôi chưa dời mái trường Đại học Y Hà Nội.

Xin được cảm iv ơn các thành viên trong gia đình nội, ngoại đã luôn bên tôi trong những lúc khó khăn nhất. Tôi cũng xin bày tỏ lời biết ơn chân thành nhất đến vợ và 2 con yêu quý của tôi, là động lực trong cuộc sống của tôi, những người đã hy sinh rất nhiều cho sự nghiệp của tôi, đã luôn luôn ở bên cạnh tôi, động viên và giúp đỡ tôi đi đến ngày hôm nay. Xin được cảm ơn tới quê hương nghèo khó nơi tôi được sinh ra và lớn lên, với những con người chân thật, hiền hậu đã nuôi dưỡng, cho tôi chí hướng phấn đấu. Hà Nội, ngày tháng năm Nguyễn Hữu Chiến v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.ii DANH MỤC HÌNH.ii DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC BIỂU.xi DANH MỤC SƠ ĐỒ.xii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT.ii ĐẶT VẤN ĐỀ.

Lơ xê mi cấp dòng tủy. Bệnh nguyên và cơ chế bệnh sinh của LXM cấp dòng tủy. Tiêu chuẩn chẩn đoán LXM cấp dòng tủy. Điều trị LXM cấp.

Ghép TBG tạo máu đồng loài trong điều trị LXM cấp dòng tủy. Lịch sử ghép TBG tạo máu. Nguồn TBG sử dụng cho ghép đồng loài. Các phác đồ điều kiện hóa trước ghép TBG tạo máu đồng loài.

Hiệu quả của ghép TBG tạo máu đồng loài trong điều trị LXM cấp dòng tủy. Các biến chứng của ghép TBG tạo máu đồng loài. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn lựa chọn người hiến TBG. Tiêu chuẩn lựa chọn đơn vị máu dây rốn. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các xét nghiệm, quy trình được sử dụng trong nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn nghiên cứu. Thời gian theo dõi bệnh nhân. Thu thập, xử lý số liệu và phân tích kết quả. Đạo đức nghiên cứu.

Đặc điểm về bệnh nhân và người hiến trước ghép, những thay đổi về lâm sàng và xét nghiệm trong và sau ghép. Đặc điểm chung của bệnh nhân trước ghép. Đặc điểm về nguồn TBG và điều kiện hóa trước ghép. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm trước, trong và sau ghép.

Kết quả ghép và một số yếu tố liên quan. Tỷ lệ gặp mọc mảnh ghép. Bệnh ghép chống chủ (GVHD). Kết quả chung và đặc điểm tái phát, tử vong, thời gian sống thêm toàn bộ (OS), thời gian sống thêm không bệnh (DFS).

Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm với kết quả ghép. Đặc điểm về bệnh nhân và người hiến trước ghép, những thay đổi về lâm sàng và xét nghiệm trong và sau ghép. Đặc điểm chung của bệnh nhân trước ghép. Đặc điểm về nguồn tế bào gốc và điều kiện hóa.

Đặc điểm thay đổi về lâm sàng và xét nghiệm sau ghép. Kết quả ghép và mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm với kết quả ghép. Đặc điểm mọc mảnh ghép. Bệnh ghép chống chủ (GVHD).

Bàn luận một số kết quả ghép. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm với kết quả ghép TBG tạo máu đồng loài ở bệnh nhân LXM cấp dòng tủy.2 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC HÌNH Hình 3. NST bệnh nhân Nguyễn Phương A. NST bệnh nhân Bùi Mạnh P.

NST bệnh nhân Nguyễn Đình Nam Tr. NST bệnh nhân Đoàn Thị Thanh Th. Gen NPM1: bệnh nhân Nguyễn Quang H. Gen ETO-AML1: bệnh nhân Trịnh Huỳnh H.

Gen FLT3-ITD: bệnh nhân Nguyễn Thị Thanh H. Gen BCR/ABL p210: bệnh nhân Đoàn Thị Thanh Th. Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Nguyễn Quang H. Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Trương Văn Th.

Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Hà Thị H. Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Vũ Duy H. Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Lê Huyền Tr. Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Nguyễn Hoàng H.

Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Hoàng Thị Thùy L. Tác nhân nhiễm trùng của bệnh nhân Lê Thị H. FISH X/Y: bệnh nhân Vũ Duy H. FISH X/Y: bệnh nhân Nguyễn Hoàng H.

FISH X/Y: bệnh nhân Trần Thị Th. FISH X/Y: bệnh nhân Hoàng Thị Thùy L. GVHD cấp: bệnh nhân Nguyễn Duy Tr. GVHD cấp: bệnh nhân Nguyễn Hoàng H.

GVHD mạn: bệnh nhân Đoàn Thị Thanh Th. GVHD mạn: bệnh nhân Vũ Duy H.2 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Yếu tố tiên lượng bệnh LXM cấp dòng tủy. Tình trạng bệnh trước ghép.

Nhóm tiên lượng bệnh nhân được ghép. Bất đồng giới giữa bệnh nhân và người hiến. Bất đồng nhóm máu giữa bệnh nhân và người hiến. Đặc điểm về nguồn TBG.

Mức độ phù hợp HLA giữa bệnh nhân và người hiến. Đặc điểm khối TBG truyền cho bệnh nhân. Đặc điểm của phác đồ điều kiện hóa trước ghép. Đặc điểm phác đồ điều trị dự phòng bệnh ghép chống chủ.

Thời gian tế bào máu trở về giá trị bình thường. So sánh thời gian phục hồi các dòng tế bào máu ngoại vi ở bệnh nhân ghép từ máu dây rốn và máu ngoại vi. Đặc điểm sự thay đổi xét nghiệm di truyền. Đặc điểm sự thay đổi xét nghiệm sinh học phân tử (gen LXM).

Đặc điểm nôn sau điều kiện hóa. Biểu hiện viêm loét miệng. Biểu hiện về tiêu chảy. Đặc điểm tổn thương gan.

Đặc điểm về vị trí nhiễm trùng. Đặc điểm về tác nhân nhiễm trùng. Tác dụng phụ do điều trị thuốc dự phòng GVHD. Biến chứng muộn trong quá trình theo dõi bệnh nhân sau ghép.

Đặc điểm hội chứng mọc mảnh ghép. Đánh giá mọc mảnh ghép bằng sự phục hồi tế bào máu. So sánh phục hồi tế bào máu giữa trường hợp được ghép từ TBG máu ngoại vi và máu dây rốn. Mọc mảnh ghép đánh giá bằng xét nghiệm chimerism.

Đặc điểm truyền KHC ở những bệnh nhân ghép bất đồng nhóm máu. Đặc điểm chung bệnh ghép chống chủ. Thời điểm xuất hiện bệnh ghép chống chủ. Bệnh ghép chống chủ và mức độ phù hợp HLA.

Bệnh ghép chống chủ và nguồn TBG. Bệnh ghép chống chủ và liều TBG máu ngoại vi. Bệnh ghép chống chủ và bất đồng giới. Bệnh ghép chống chủ và phác đồ điều kiện hóa.

Đặc điểm về thải ghép. Kết quả chung của ghép TBG tạo máu đồng loài điều trị LXM cấp dòng tủy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Chiến (n.d.). Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-lo-xe-mi-cap-dong-tuy-bang-ghep-te-bao-goc-tao-mau-dong-loai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Đánh giá hiệu quả ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài trong điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy. Phân tích sâu kết quả và ứng dụng.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài" thuộc chuyên ngành Huyết học và Truyền máu. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter