Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 - Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hoạt động thể lực hỗ trợ điều trị đái tháo đường typ 2
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội tiết
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tâm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hoạt động thể lực hỗ trợ điều trị đái tháo đường typ 2
Hoạt động thể lực là trụ cột thiết yếu trong quản lý đái tháo đường typ 2. Lối sống tĩnh tại làm gia tăng gánh nặng bệnh tật và biến chứng. Vận động thường xuyên kích thích cơ bắp sử dụng glucose trực tiếp. Quá trình này không phụ thuộc hoàn toàn vào tác động của insulin nội sinh. Nhiều bệnh nhân ngoại trú chưa duy trì đủ thời lượng rèn luyện hàng ngày. Tình trạng này dẫn đến suy giảm thể lực và kiểm soát chuyển hóa kém. Can thiệp vận động giúp phục hồi sự dẻo dai của hệ tuần hoàn và hô hấp. Thói quen rèn luyện thể chất tạo nền tảng vững chắc cho việc điều trị lâu dài. Bệnh nhân cần xây dựng kế hoạch tập luyện phù hợp với thể trạng cá nhân. Việc duy trì vận động đều đặn mang lại chuyển biến tích cực cho sức khỏe tổng thể.
1.1. Thực trạng vận động ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2
Phần lớn bệnh nhân đái tháo đường typ 2 dành nhiều thời gian tĩnh tại trong sinh hoạt hàng ngày. Tỷ lệ người bệnh đạt mức vận động theo khuyến cáo vẫn còn ở mức thấp. Lối sống ít vận động làm chậm quá trình trao đổi chất của cơ thể. Tình trạng thừa cân và béo phì cũng diễn biến phức tạp hơn. Nhiều yếu tố cản trở người bệnh tập luyện như tuổi cao, đau xương khớp hoặc thiếu kiến thức rèn luyện. Thói quen ngồi lâu làm suy giảm lưu thông máu ngoại vi. Đánh giá mức độ hoạt động thể lực qua bảng câu hỏi chuẩn quốc tế giúp phân loại đối tượng chính xác. Kết quả khảo sát thực tế cung cấp căn cứ để bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp. Thay đổi hành vi vận động hàng ngày là bước đi tiên quyết nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
1.2. Mục tiêu hoạt động thể lực theo khuyến cáo y khoa
Tổ chức Y tế Thế giới và Hiệp hội Đái tháo đường khuyến nghị người bệnh nên vận động tối thiểu 150 phút mỗi tuần. Cường độ vận động trung bình đến gắng sức đem lại hiệu quả chuyển hóa tối ưu. Thời gian ngồi một chỗ không nên kéo dài quá 30 phút liên tục. Bệnh nhân có thể tích lũy số bước chân hàng ngày để đạt mục tiêu thể lực. Mức vận động tương đương tối thiểu 600 MET-phút mỗi tuần là chỉ dấu quan trọng để cải thiện sức khỏe tim mạch. Vận động chia đều trong tuần giúp duy trì tác dụng kích thích hấp thu đường. Việc đặt mục tiêu rõ ràng tạo động lực tuân thủ cho người bệnh điều trị ngoại trú.
II. Kiểm soát đường huyết và chỉ số HbA1c qua tập luyện
Tập luyện thể chất đóng vai trò trực tiếp trong việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường. Hoạt động co cơ kích hoạt vận chuyển glucose từ máu vào tế bào cơ xương. Cơ chế này giúp hạ mức đường huyết mà không đòi hỏi nồng độ insulin quá cao. Kết quả can thiệp cho thấy mức đường huyết lúc đói giảm rõ rệt sau nhiều tuần rèn luyện. Đồng thời, chỉ số HbA1c biểu thị mức đường huyết trung bình trong ba tháng cũng ghi nhận sự cải thiện đáng kể. Việc duy trì thể lực thường xuyên bảo đảm kiểm soát chuyển hóa đường ổn định và lâu dài. Bệnh nhân giảm bớt sự phụ thuộc vào thuốc hạ đường huyết liều cao.
2.1. Tác động của rèn luyện đến mức đường huyết lúc đói
Nồng độ glucose máu lúc đói phản ánh khả năng điều hòa đường của gan và cơ bắp. Vận động thể lực làm cạn kiệt nguồn glycogen dự trữ trong mô cơ. Quá trình tái tổng hợp glycogen sau tập thúc đẩy hấp thu đường tự do trong dòng máu. Nhờ đó, đường huyết lúc đói hạ xuống mức an toàn hơn. Sự dao động đường huyết giữa các bữa ăn cũng được thu hẹp đáng kể. Tác dụng hạ đường huyết duy trì nhiều giờ sau mỗi buổi tập luyện. Bệnh nhân đo đường huyết định kỳ sẽ thấy rõ xu hướng chuyển biến tích cực này.
2.2. Ý nghĩa lâm sàng của việc giảm chỉ số HbA1c bền vững
Chỉ số HbA1c là thước đo chuẩn mực để đánh giá hiệu quả điều trị đái tháo đường toàn diện. Giảm chỉ số HbA1c dù chỉ 0.5% đến 1% đã mang lại giá trị lâm sàng to lớn. Mức giảm này hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương vi mạch ở võng mạc, thận và dây thần kinh. Tổn thương mạch máu lớn như xơ vữa động mạch và đột quỵ cũng suy giảm tương ứng. Rèn luyện thể lực giúp đưa chỉ số HbA1c về ngưỡng mục tiêu an toàn. Hiệu quả giảm HbA1c từ vận động tương đương với việc bổ sung thêm một nhóm thuốc điều trị chuẩn.
III. Tăng độ nhạy insulin và giảm đề kháng insulin khi tập
Đề kháng insulin là cơ chế bệnh sinh then chốt của bệnh đái tháo đường typ 2. Khi tế bào giảm nhạy cảm với insulin, tuyến tụy phải tăng tiết để bù trừ. Tình trạng này kéo dài làm kiệt quệ chức năng tế bào beta đảo tụy. Hoạt động thể lực tác động trực tiếp lên màng tế bào cơ, kích thích chất vận chuyển GLUT4 di chuyển ra bề mặt tế bào. Hiện tượng này làm tăng độ nhạy insulin của mô cơ một cách rõ rệt. Giảm đề kháng insulin giúp quá trình sử dụng glucose diễn ra trơn tru. Nhờ vậy, áp lực bài tiết lên tuyến tụy giảm đi, hỗ trợ phục hồi và bảo tồn chức năng tế bào beta đảo tụy bền vững.
3.1. Cơ chế sinh học cải thiện độ nhạy insulin qua vận động
Co cơ kích hoạt con đường tín hiệu AMPK nội bào. Tín hiệu này độc lập với con đường kích hoạt của insulin truyền thống. Sau khi tập luyện, các thụ thể insulin trên bề mặt tế bào trở nên nhạy bén hơn với hormone insulin lưu hành. Lượng insulin cần thiết để vận chuyển một đơn vị glucose vào tế bào giảm đi đáng kể. Hiện tượng tăng độ nhạy insulin có thể kéo dài từ 24 đến 72 giờ sau khi kết thúc buổi tập. Do đó, việc tập luyện ngắt quãng không quá hai ngày liên tiếp là nguyên tắc sống còn để duy trì hiệu ứng chuyển hóa này.
3.2. Hiệu quả giảm đề kháng insulin và bảo vệ tế bào beta
Giảm đề kháng insulin toàn thân giúp làm giảm chỉ số HOMA2-IR trong các xét nghiệm lâm sàng. Khi các mô ngoại vi sử dụng đường hiệu quả, nồng độ glucose trong máu không còn tăng vọt. Môi trường đường huyết ổn định loại bỏ hiện tượng ngộ độc đường đối với đảo tụy. Tế bào beta không bị quá tải và giữ được khả năng bài tiết hormone sinh lý. Sự kết hợp giữa giảm đề kháng ngoại vi và bảo tồn chức năng tế bào beta giúp làm chậm tiến trình phát triển của bệnh. Đây là lợi ích phòng ngừa suy tuyến tụy mà thuốc đơn thuần khó đạt được.
IV. Phối hợp bài tập aerobic và bài tập kháng lực hiệu quả
Chương trình vận động toàn diện cho người đái tháo đường cần kết hợp linh hoạt hai hình thức tập luyện chính. Bài tập aerobic và bài tập kháng lực mang lại các lợi ích chuyển hóa bổ trợ cho nhau. Aerobic nâng cao sức bền tim mạch và đốt cháy năng lượng nhanh chóng. Kháng lực tập trung kích thích phát triển khối lượng cơ bắp và gia tăng kho dự trữ glycogen. Phối hợp cả hai phương pháp mang lại hiệu quả kiểm soát chuyển hóa vượt trội so với việc chỉ tập đơn lẻ một loại hình. Bệnh nhân nên phân bổ lịch tập xen kẽ trong tuần để đảm bảo thời gian phục hồi cơ bắp và duy trì động lực rèn luyện.
4.1. Lợi ích chuyển hóa từ các bài tập aerobic định kỳ
Các bài tập aerobic phổ biến bao gồm đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc thể dục nhịp điệu nhẹ nhàng. Hình thức này thúc đẩy hệ thống tuần hoàn - hô hấp hoạt động với công suất cao hơn. Thể tích tiêu thụ oxy tối đa gia tăng giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả. Tập aerobic đều đặn hỗ trợ tiêu hao calo dư thừa và kích hoạt quá trình oxy hóa acid béo. Mạch máu giãn nở tốt hơn, cải thiện lưu lượng máu đến các mô đích. Bệnh nhân nên thực hiện bài tập aerobic ít nhất 30 phút mỗi ngày, duy trì 3 đến 5 buổi mỗi tuần để tối ưu hóa việc tiêu thụ đường.
4.2. Vai trò tăng khối cơ của bài tập kháng lực chuyên biệt
Bài tập kháng lực sử dụng tạ tay, dây thun đàn hồi hoặc chính trọng lượng cơ thể để tạo sức cản. Khối cơ bắp là cơ quan tiêu thụ đường lớn nhất trong cơ thể người. Khi cơ bắp phát triển, diện tích bề mặt tiếp nhận glucose mở rộng tương ứng. Tập kháng lực kích thích tái cấu trúc sợi cơ và gia tăng mật độ khoáng chất của xương. Người bệnh nên tập các nhóm cơ lớn như đùi, ngực, lưng và tay từ 2 đến 3 buổi mỗi tuần. Cần tuân thủ kỹ thuật chuẩn xác và nâng dần khối lượng tạ để tránh chấn thương khớp hoặc căng cơ quá mức.
V. Cải thiện chỉ số BMI huyết áp và lipid máu toàn diện
Đái tháo đường typ 2 thường đi kèm với hội chứng chuyển hóa bao gồm thừa cân, rối loạn mỡ máu và tăng huyết áp. Hoạt động thể lực tác động tích cực đến toàn bộ các yếu tố nguy cơ tim mạch này. Vận động giúp giảm mỡ nội tạng, qua đó cải thiện chỉ số BMI và thành phần cơ thể. Đồng thời, tập luyện làm tăng độ đàn hồi thành mạch và cải thiện các chỉ số mỡ máu. Việc điều chỉnh đồng thời nhiều thông số sức khỏe giúp giảm thiểu tối đa các biến cố tim mạch nguy hiểm. Đây là lợi ích sống còn đối với bệnh nhân điều trị ngoại trú.
5.1. Tối ưu hóa chỉ số BMI và thành phần cơ thể bệnh nhân
Chỉ số khối cơ thể BMI cao cùng vòng eo lớn phản ánh tình trạng tích tụ mỡ bụng nguy hại. Mỡ nội tạng tiết ra nhiều chất gây viêm cản trở tác dụng của insulin. Vận động thường xuyên làm tiêu hao mỡ trắng dư thừa và tăng tỷ lệ khối nạc trong cơ thể. Sự thay đổi chỉ số BMI và thành phần cơ thể làm giảm vòng bụng và chỉ số eo-hông (WHR). Người bệnh cảm thấy nhẹ nhõm, nâng cao khả năng vận động và cải thiện tư thế. Thành phần cơ thể khỏe mạnh là yếu tố cốt lõi giúp duy trì trạng thái cân bằng chuyển hóa bền vững.
5.2. Điều hòa huyết áp và lipid máu ngăn ngừa biến chứng
Tập luyện kích thích giải phóng nitric oxide từ tế bào nội mô mạch máu. Hợp chất này làm giãn mạch và giúp hạ mức huyết áp tâm thu lẫn tâm trương. Về chuyển hóa lipid máu, rèn luyện thể chất làm giảm nồng độ triglyceride và cholesterol xấu LDL-c. Đồng thời, nồng độ cholesterol tốt HDL-c bảo vệ tim mạch tăng lên rõ rệt. Sự cải thiện này ngăn ngừa hình thành các mảng xơ vữa trong lòng động mạch vành và mạch máu não. Nhờ vậy, nguy cơ nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não ở bệnh nhân đái tháo đường được hạn chế tối đa.
VI. Cường độ vận động và kiểm soát nguy cơ hạ đường huyết
Tập luyện mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu thiếu kế hoạch khoa học. Xác định cường độ vận động an toàn là yêu cầu bắt buộc trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập nào. Người bệnh đái tháo đường typ 2 cần được sàng lọc bệnh lý tim mạch và biến chứng thần kinh ngoại biên. Bên cạnh đó, nguy cơ hạ đường huyết khi tập luyện đòi hỏi sự theo dõi cẩn trọng. Hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo và trang bị kỹ năng ứng phó giúp bảo đảm an toàn tuyệt đối. Sự chủ động trong phòng ngừa biến cố giúp bệnh nhân an tâm duy trì lối sống năng động mỗi ngày.
6.1. Thiết lập cường độ vận động an toàn theo từng cá nhân
Cường độ vận động cần được cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, thể lực nền tảng và bệnh lý đi kèm. Bệnh nhân có thể sử dụng nhịp tim mục tiêu hoặc thang điểm cảm nhận gắng sức RPE để tự theo dõi. Mức độ gắng sức vừa phải tương đương với việc người tập vẫn có thể trò chuyện nhưng không thể hát khi đang vận động. Luôn bắt đầu buổi tập bằng 5 đến 10 phút khởi động nhẹ nhàng để làm nóng cơ khớp. Kết thúc buổi tập bằng các động tác thả lỏng giúp nhịp tim và huyết áp trở về trạng thái bình thường. Tăng dần thời gian và cường độ theo từng giai đoạn giúp cơ thể thích nghi an toàn.
6.2. Biện pháp hạn chế nguy cơ hạ đường huyết khi tập luyện
Hạ đường huyết là biến chứng cấp tính nguy hiểm có thể xảy ra trong hoặc sau khi tập luyện. Nguy cơ này tăng cao ở bệnh nhân đang sử dụng insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin nhóm sulfonylurea. Người bệnh cần kiểm tra đường huyết mao mạch trước khi tập. Nếu mức đường huyết dưới 5.6 mmol/L, nên bổ sung một bữa phụ chứa 15-20g carbohydrate hấp thu nhanh. Luôn mang theo kẹo ngọt, viên đường hoặc nước trái cây bên mình để xử trí kịp thời khi có triệu chứng chóng mặt, vã mồ hôi hoặc run rẩy. Tránh tập luyện đơn độc ở nơi vắng vẻ và uống đủ nước trong suốt quá trình vận động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ TÂM ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ TÂM ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ Chuyên ngành : Nội tiết Mã số : 62720145 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Thắng PGS. Vũ Thị Thanh Huyền HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Tâm, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội tiết, xin cam đoan: Đây là luận án do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Thắng và PGS.
Vũ Thị Thanh Huyền. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 10 tháng 06 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Tâm DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADA : (American Diabetes Association): Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ BMI : (Body Mass Index): Chỉ số khối cơ thể. BN : Bệnh nhân CRF : (Cardiorerpiratory fitness): Sự đáp ứng thích hợp của hệ tim mạch- hô hấp ĐM : Đường máu ĐTĐ : Đái tháo đường GPAQ : (Global Physical Activity Questionaire): Bộ câu hỏi mức độ hoạt động thể lực. HĐTL : Hoạt động thể lực MET : (Metabolic Equivalents): đơn vị chuyển hóa tương đương là một chỉ số đánh giá CRF VO2 : Thể tích tiêu thụ O2. WHO : (World Health Organiration): Tổ chức y tế thế giới WHR : (Waist – Hips – Ratio): Chỉ số eo-hông MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Khái niệm bệnh đái tháo đường. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường:. Dịch tễ học. Phân loại đái tháo đường.
Yếu tố nguy cơ - Cơ chế bệnh sinh. Nguyên tắc điều trị đái tháo đường. Hoạt động thể lực. Các yếu tố quan trọng khi đánh giá hoạt động thể lực:.
Các mức độ hoạt động thể lực và phương pháp đo lường. Hiệu quả của hoạt động thể lực đối với sức khỏe. Hoạt động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 .1 Nguyên tắc hoạt động thể lực. Khuyến cáo về hoạt động thể lực.
Can thiệp hoạt động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Hiệu quả của hoạt động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 – cơ sở sinh lý. Hiệu quả của can thiệp hoạt động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường – những bằng chứng lâm sàng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu:.
Công cụ nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu:. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới.
Các đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Mức độ hoạt động thể lực của bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Tỷ lệ bệnh nhân hoạt động thể lực đạt theo khuyến cáo của WHO.
Liên quan giữa mức độ hoạt động thể lực và một số yếu tố. Thời gian tĩnh tại. Đánh giá hiệu quả của hoạt động thể lực. Đặc điểm bệnh nhân tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu.
Hiệu quả của can thiệp hoạt động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 đang điều trị. Tác dụng không mong muốn. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới.
Đặc điểm về tiền sử và các bệnh mắc kèm. Đặc điểm về chỉ số khối cơ thể, vòng eo và chỉ số eo hông. Đặc điểm về đường máu và HbA1c. Mức độ hoạt động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
Mức độ hoạt động thể lực đạt khuyến cáo của WHO và một số yếu tố liên quan. Hoạt động thể lực khi làm việc, khi đi lại và khi giải trí. Thời gian tĩnh tại. Hiệu quả của hoạt động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 94 4.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của 2 nhóm ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu. Sự tuân thủ theo mục tiêu chương trình hoạt động thể lực của nhóm bệnh nhân can thiệp. Hiệu quả của can thiệp hoạt động thể lực đối với sự kiểm soát đường máu. Hiệu quả của can thiệp hoạt động thể lực đối với tình trạng đề kháng insulin và chức năng tế bào beta đảo tụy.
Hiệu quả can thiệp hoạt động thể lực đối với sự thay đổi về sự phù hợp tuần hoàn – hô hấp. Hiệu quả của hoạt động thể lực tới chỉ số nhân trắc và một số yếu tố khác. Tác dụng không mong muốn khi thực hiện can thiệp hoạt động thể lực. Một số điểm hạn chế của đề tài .115 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Mức độ HĐTL theo số bước chân/ngày. Khuyến cáo số bước chân/ngày mục tiêu với đối tượng người trưởng thành cần kiểm soát cân nặng. Quy đổi một số loại hình hoạt động ra số bước chân/phút. Quy đổi mức độ HĐTL theo đơn vị năng lượng tương đương (METs) khi phân tích bộ câu hỏi GPAQ.
Các hoạt động thể lực hàng ngày và giá trị Met tương đương. Khuyến cáo chung về HĐTL đối với BN ĐTĐ typ 2. Mức trở kháng khi thực hiện test Manual Eklom-Bak. ∆PO theo mức trở kháng.
Đặc điểm về tuổi và giới tính nhóm bệnh nhân được nghiên cứu về mức độ hoạt động thể lực. Tiền sử và bệnh mắc kèm của nhóm bệnh nhân. Đặc điểm nghề nghiệp của nhóm nghiên cứu. Thời gian phát hiện bệnh đái tháo đường typ 2 của bệnh nhân nghiên cứu.
Các chỉ số xét nghiệm của nhóm bệnh nhân được nghiên cứu về mức độ hoạt động thể lực. Tỷ lệ bệnh nhân có mức độ hoạt động thể lực đạt theo khuyến cáo của WHO theo giới. Mối liên quan giữa mức độ hoạt động thể lực và một số chỉ số. Thời gian tĩnh tại của nhóm bệnh nhân được nghiên cứu về.
Đặc điểm lâm sàng tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu. Chỉ số cận lâm sàng tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu. Sự tuân thủ theo mục tiêu của can thiệp HĐTL. Tỷ lệ bệnh nhân nhóm can thiệp có sự thay đổi HbA1c sau 6 tháng.
So sánh chỉ số HOMA – IR và HOMA – beta khi bắt đầu nghiên cứu (T0) và khi kết thúc nghiên cứu (T6). So sánh giá trị trung bình của VO2 max và METs khi bắt đầu nghiên cứu (T0) và khi kết thúc nghiên cứu (T6). So sánh về cân nặng, BMI, vòng eo, WHR và huyết áp khi nghỉ sau can thiệp. So sánh một số chỉ số cận lâm sàng khác giữa 2 nhóm sau can thiệp.
81 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo BMI. Phân bố bệnh nhân theo WHR. Phân bố bệnh nhân theo vòng eo.
Đặc điểm phương pháp điều trị của nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ BN đạt mức độ HĐTL theo khuyến cáo của WHO. Mối tương quan giữa mức độ hoạt động thể lực và tuổi. Thời gian hoạt động thể lực trung bình theo nghề nghiệp.
Liên quan mức độ hoạt động thể lực và nghề nghiệp. Tỷ lệ không hoạt động thể lực khi làm việc, khi đi lại và giải trí. Phân bố thời gian hoạt động thể lực dành cho làm việc, đi lại và giải trí trong nhóm có hoạt động thể lực. Sự biến đổi đường máu lúc đói (mmol/l) trong 6 tháng điều trị (*).
Sự thay đổi về HbA1c (%) khi bắt đầu nghiên cứu (T0) và khi kết thúc nghiên cứu (T6). Mối liên quan giữa số bước chân/ngày và sự giảm HbA1c (%) sau 6 tháng can thiệp .14: So sánh sự thay đổi HOMA-IR giữa 2 nhóm .15: So sánh sự thay đổi HOMA-β giữa 2 nhóm .16: Diễn biến sự thay đổi Insulin (µ mol/l) của 2 nhóm .17: So sánh sự thay đổi VO2max (lit/phút) của 2 nhóm .18: So sánh sự thay đổi giá trị METs của 2 nhóm .19: Sự thay đổi BMI (kg/m²) của 2 nhóm .20: Sự thay đổi cân nặng (kg) của 2 nhóm .21: Sự thay đổi WHR trung bình của 2 nhóm .22: Sự thay đổi vòng eo (cm) của 2 nhóm.23: So sánh sự thay đổi Cholesterol trung bình (mmol/l) của 2 nhóm .24: Sự thay đổi Triglycerid trung bình (mmol/l) của 2 nhóm .25: Sự thay đổi HDL-c trung bình (mmol/l) của 2 nhóm.26: Sự thay đổi LDL-c (mmol/l) của 2 nhóm. 83 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sử dụng các nguồn năng lượng trong HĐTL.
Sự hấp thu glucose tại tế bào được kiểm soát bởi HĐTL. Quy trình can thiệp. 47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh lý mạn tính đặc trưng bởi tăng đường máu, gây ra bởi thiếu hụt insulin tuyệt đối và/hoặc tương đối (có tình trạng kháng insulin). Tần suất lưu hành bệnh ngày càng tăng, theo thống kê của Hiệp hội ĐTĐ thế giới (IDF) năm 2019 trên thế giới có khoảng 463 triệu người mắc ĐTĐ và dự kiến năm 2030 con số này sẽ là 578 triệu người, cứ mỗi giờ có thêm hơn 1.000 bệnh nhân (BN) mắc mới, đây thực sự là một vấn đề lớn của y tế toàn cầu.1 Ở Việt Nam, theo thống kê của Bộ y tế năm 2017 nước ta có khoảng 3,53 triệu người mắc, dự báo năm 2045 sẽ có khoảng 6,3 triệu người mắc ĐTĐ theo dự báo của tổ chức Y tế thế giới (WHO), tỷ lệ mắc bệnh năm 2025 là 5,4%, tức là 300 triệu bệnh nhân, đây thực sự là một vấn đề lớn của y tế toàn cầu.
Ở Việt Nam tỷ lệ này là 2,7% năm 2002 tăng lên 5,7% năm 200. Sự gia tăng nhanh chóng này có liên quan mật thiết sự thay đổi lối sống như chế độ ăn không lành mạnh, giảm hoạt động thể lực. Với diễn biến mạn tính và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng (tim mạch, thận, mắt, thần kinh,.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tâm (2022). Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-hieu-qua-hoat-dong-the-luc-tren-benh-nhan-dai-thao-duong-typ-2-dieu-tri-ngoai-tru
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú
Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động thể lực trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.