Đánh giá Giá trị Chỉ số Khoảng Sáng Sau Gáy trong Chẩn Đoán Bất Thường Thai - Luận án TS Y học
"Luận án tiến sĩ: chỉ số khoảng sáng sau gáy, công cụ chẩn đoán bất thường thai kỳ, bước tiến y tế quan trọng."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khoảng sáng sau gáy: Chỉ số quan trọng sàng lọc dị tật thai
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Long
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khoảng sáng sau gáy Chỉ số quan trọng sàng lọc dị tật thai
Chỉ số khoảng sáng sau gáy (KSSG), hay còn gọi là Nuchal Translucency (NT), là một chỉ số quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong sàng lọc dị tật thai nhi. KSSG là khoảng trống chứa dịch dưới da vùng gáy của thai nhi. Khoảng trống này được đánh giá bằng siêu âm. Việc đo KSSG giúp phát hiện sớm các nguy cơ bất thường. Đặc biệt là các bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả siêu âm KSSG là một phần thiết yếu của chẩn đoán tiền sản hiện đại. Chỉ số NT cung cấp thông tin quý giá. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định sàng lọc tiếp theo. KSSG bình thường có ý nghĩa quan trọng. KSSG tăng lên báo hiệu nguy cơ cao. Nghiên cứu sâu về KSSG cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán.
1.1. Khái niệm và vai trò chỉ số KSSG
KSSG là khoảng dịch dưới da gáy thai nhi. Nó được đo bằng siêu âm vào quý 1 thai kỳ. Chỉ số này phản ánh nguy cơ dị tật thai nhi. Đặc biệt, KSSG tăng liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể. Việc đo KSSG chính xác giúp sàng lọc hiệu quả. Đây là một bước đầu quan trọng trong chẩn đoán tiền sản. Kết quả KSSG hướng dẫn các bước kiểm tra tiếp theo. Nó cung cấp thông tin cần thiết cho thai phụ.
1.2. Tuổi thai lý tưởng đo KSSG
Tuổi thai là yếu tố then chốt khi đo KSSG. Việc đo KSSG được khuyến nghị trong một khoảng thời gian cụ thể. Thông thường, khoảng thời gian này từ tuần thứ 11 đến tuần 13 và 6 ngày của thai kỳ. Trong giai đoạn này, chiều dài đầu mông (CDĐM) của thai nhi phải nằm trong khoảng từ 45mm đến 84mm. Đo KSSG ngoài khoảng thời gian này có thể không chính xác. Kích thước thai nhi phát triển nhanh chóng. Độ dày da gáy thay đổi theo tuổi thai. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình siêu âm là cần thiết. Siêu âm thai chính xác giúp đảm bảo độ tin cậy của chỉ số KSSG. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sàng lọc dị tật thai nhi. Sự biến đổi sinh lý của khoảng sáng sau gáy theo tuổi thai cần được hiểu rõ.
II.KSSG tăng Hiểu cơ chế nhận diện bất thường thai nhi
Khoảng sáng sau gáy tăng báo hiệu nguy cơ. Cơ chế hình thành KSSG bất thường khá phức tạp. Nhiều yếu tố có thể góp phần vào việc tăng độ dày da gáy. Một trong những nguyên nhân chính là sự tích tụ dịch bạch huyết. Sự tích tụ này xảy ra do suy tim thai sớm. Hoặc do bất thường phát triển của hệ bạch huyết. Một lý do khác là sự thay đổi cấu trúc của chất nền ngoại bào. Điều này liên quan đến các bệnh lý di truyền. Ví dụ như các bất thường nhiễm sắc thể. Việc giảm lưu thông máu qua tim cũng gây ứ dịch. Thai nhi bất thường thường có cấu trúc tim mạch kém phát triển. KSSG tăng không phải là một chẩn đoán. Đây là một dấu hiệu sàng lọc. Nó cho thấy cần có các đánh giá sâu hơn. Hiểu rõ cơ chế giúp các bác sĩ đưa ra tư vấn phù hợp.
2.1. Cơ chế hình thành KSSG bất thường
KSSG tăng chủ yếu do tích tụ dịch dưới da gáy. Nguyên nhân thường là suy tim thai, bất thường hệ bạch huyết. Các vấn đề về tuần hoàn máu thai nhi cũng gây ứ dịch. Điều này liên quan đến các bất thường nhiễm sắc thể. Hoặc các dị tật tim bẩm sinh. KSSG bất thường không phải là chẩn đoán cuối cùng. Nó là dấu hiệu cần kiểm tra thêm. Cơ chế đa dạng, phản ánh nhiều tình trạng sức khỏe của thai nhi.
2.2. Các bất thường liên quan KSSG tăng
KSSG tăng liên quan chặt chẽ đến nhiều bất thường thai nhi nghiêm trọng. Bất thường nhiễm sắc thể là nhóm phổ biến nhất. Hội chứng Down (Trisomy 21) có tỷ lệ KSSG tăng cao. Các hội chứng khác như Trisomy 18 (Hội chứng Edwards) và Trisomy 13 (Hội chứng Patau) cũng thường đi kèm. Ngoài ra, KSSG tăng còn là dấu hiệu của một số hội chứng di truyền. Ví dụ hội chứng Turner. Các dị tật bẩm sinh về cấu trúc cũng có thể xuất hiện. Các dị tật này bao gồm dị tật tim, dị tật thành bụng, và các bất thường xương. Kết quả siêu âm KSSG bất thường đòi hỏi chẩn đoán xác định. Các xét nghiệm bổ sung là cần thiết. Điều này giúp loại trừ hoặc xác nhận các tình trạng bệnh lý. Chẩn đoán tiền sản kịp thời mang lại cơ hội tốt hơn cho thai phụ và gia đình.
III.Phương pháp sàng lọc Phát hiện sớm bất thường nhiễm sắc thể
Sàng lọc trước sinh bao gồm nhiều kỹ thuật. Các kỹ thuật này nhằm phát hiện sớm nguy cơ bất thường thai nhi. Sàng lọc không xâm lấn là phương pháp ban đầu. Double Test và Triple Test là các xét nghiệm máu. Chúng đo nồng độ các chất trong máu mẹ. Các chất này liên quan đến sự phát triển của thai. Double Test thực hiện vào quý 1. Triple Test thực hiện vào quý 2. Các xét nghiệm này cung cấp nguy cơ thống kê. Chúng không đưa ra chẩn đoán xác định. Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) có độ chính xác cao hơn. NIPT phân tích DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ. Nó giúp sàng lọc hiệu quả các bất thường nhiễm sắc thể phổ biến. Ví dụ như Hội chứng Down, Edwards, Patau. NIPT giảm thiểu số lượng thai phụ phải thực hiện chẩn đoán xâm lấn. Phương pháp này an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
3.1. Kỹ thuật sàng lọc không xâm lấn NIPT Double Test Triple Test
NIPT, Double Test và Triple Test là các phương pháp sàng lọc không xâm lấn. Chúng đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể. Double Test và Triple Test phân tích nồng độ hóa chất trong máu mẹ. NIPT phân tích DNA thai nhi tự do từ máu mẹ. NIPT có độ nhạy và đặc hiệu cao hơn. Nó giảm thiểu nhu cầu chẩn đoán xâm lấn. Các phương pháp này an toàn, không gây rủi ro cho thai nhi. Chúng là công cụ sàng lọc ban đầu hiệu quả.
3.2. Chẩn đoán xâm lấn Chọc ối Sinh thiết gai rau
Khi kết quả sàng lọc không xâm lấn cho thấy nguy cơ cao, chẩn đoán xâm lấn được đề xuất. Chọc hút dịch ối (CHDO) là một thủ thuật. Nó lấy mẫu dịch ối từ tử cung. Mẫu dịch này chứa tế bào thai nhi. Sinh thiết gai rau (BPV) cũng là một thủ thuật xâm lấn. Nó lấy một mẫu nhỏ mô từ bánh rau. Cả hai phương pháp này cung cấp tế bào thai nhi. Các tế bào được sử dụng để lập nhiễm sắc thể đồ (NSTĐ). Hoặc thực hiện các xét nghiệm di truyền khác. Ví dụ như FISH, QF-PCR, CMA, WES, WGS. Các xét nghiệm này cung cấp chẩn đoán xác định. Chúng xác định sự hiện diện của bất thường nhiễm sắc thể. Hoặc các bất thường gen. Tuy nhiên, các thủ thuật này có nguy cơ biến chứng nhỏ. Bao gồm sảy thai. Việc cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro là cần thiết. Quyết định cuối cùng dựa trên tư vấn di truyền.
IV.Nghiên cứu KSSG Đánh giá giá trị chẩn đoán bất thường thai
Nghiên cứu được thực hiện để đánh giá giá trị. Nó tập trung vào chỉ số khoảng sáng sau gáy (KSSG). Mục tiêu chính là xác định hiệu quả của KSSG trong chẩn đoán bất thường thai nhi. Đặc biệt là các bất thường nhiễm sắc thể và dị tật bẩm sinh. Thiết kế nghiên cứu thường là nghiên cứu cắt ngang hoặc đoàn hệ. Dữ liệu được thu thập từ các trường hợp thai phụ. Các thai phụ này được siêu âm đo KSSG. Sau đó, họ được theo dõi và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán xác định. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng. Mục đích là phân tích mối tương quan giữa KSSG và các kết cục thai kỳ. Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức y học. Nó củng cố vai trò của KSSG trong sàng lọc tiền sản.
4.1. Mục tiêu và thiết kế nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá giá trị chẩn đoán KSSG. Nó tập trung vào phát hiện bất thường thai nhi. Thiết kế nghiên cứu thường là quan sát, thu thập dữ liệu trên một nhóm thai phụ. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu. Dữ liệu KSSG được đối chiếu với kết quả chẩn đoán xác định. Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích. Mục đích là để rút ra kết luận khoa học về hiệu quả của KSSG.
4.2. Mối liên quan KSSG với bất thường thai nhi
Mối liên quan giữa KSSG và bất thường thai nhi đã được chứng minh rộng rãi. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu cụ thể. Nó cho thấy sự tương quan tuyến tính giữa KSSG và chiều dài đầu mông. Tuy nhiên, quan trọng hơn, nó làm rõ tỷ lệ bất thường thai. Các bất thường này tăng lên khi chỉ số KSSG vượt ngưỡng bình thường. Bất thường nhiễm sắc thể là nhóm có mối liên hệ mạnh mẽ nhất. Các dị tật bẩm sinh về tim, hệ xương, và các hội chứng di truyền khác cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu giúp xác định ngưỡng cắt KSSG. Ngưỡng này tối ưu cho việc sàng lọc. Nó cũng giúp cải thiện mô hình dự đoán. Từ đó, bác sĩ lâm sàng có thể tư vấn tốt hơn cho thai phụ. Hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ này giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán tiền sản. Điều này góp phần vào việc quản lý thai kỳ tốt hơn.
V.Ứng dụng KSSG Cải thiện chẩn đoán tiền sản hiệu quả
Việc tối ưu hóa quy trình sàng lọc KSSG là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các kỹ thuật siêu âm viên cần được đào tạo chuyên sâu. Việc đo khoảng sáng sau gáy phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Bao gồm góc nhìn, tư thế thai nhi, và độ phân giải hình ảnh. Sử dụng thiết bị siêu âm hiện đại là cần thiết. Nó giúp hình ảnh rõ nét và đo lường chính xác. Kiểm soát chất lượng thường xuyên cũng cần được thực hiện. Điều này duy trì hiệu suất chẩn đoán cao. Sự phối hợp giữa bác sĩ siêu âm, bác sĩ sản khoa, và chuyên gia di truyền là then chốt. Quy trình sàng lọc KSSG hiệu quả giúp phát hiện sớm nguy cơ. Nó giảm thiểu lo lắng không cần thiết cho thai phụ. Từ đó, các can thiệp kịp thời có thể được xem xét.
5.1. Tối ưu hóa quy trình sàng lọc KSSG
Để tối ưu hóa, cần đào tạo siêu âm viên bài bản. Quy trình đo KSSG phải theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Cần đảm bảo tư thế thai nhi và góc siêu âm đúng. Thiết bị hiện đại cũng đóng vai trò quan trọng. Kiểm soát chất lượng định kỳ giúp duy trì độ chính xác. Phối hợp liên ngành giữa các chuyên gia là thiết yếu. Một quy trình sàng lọc KSSG chuẩn hóa nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Nó giảm thiểu sai sót, tăng cường tin cậy kết quả.
5.2. Giá trị KSSG trong tư vấn di truyền
Kết quả KSSG đóng vai trò trung tâm trong tư vấn di truyền. Khi chỉ số NT tăng, nguy cơ thai nhi bất thường tăng lên. Chuyên gia tư vấn di truyền giải thích kết quả cho gia đình. Họ cung cấp thông tin chi tiết về các bất thường tiềm ẩn. Điều này bao gồm bất thường nhiễm sắc thể và các hội chứng di truyền. Các lựa chọn xét nghiệm tiếp theo được trình bày rõ ràng. Ví dụ như NIPT, chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Ưu và nhược điểm của từng phương pháp được phân tích. Thai phụ và gia đình đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ. KSSG không chỉ là một con số. Nó là điểm khởi đầu cho một quá trình chẩn đoán và hỗ trợ toàn diện. Giá trị của nó nằm ở khả năng định hướng. Nó giúp các bậc cha mẹ chuẩn bị tốt nhất. Điều này cho cả trường hợp thai nhi khỏe mạnh hoặc có vấn đề.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HẢI LONG ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CỦA CHỈ SỐ KHOẢNG SÁNG SAU GÁY TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ BẤT THƯỜNG CỦA THAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HẢI LONG ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CỦA CHỈ SỐ KHOẢNG SÁNG SAU GÁY TRONG CHẨN ĐOÁN MỘT SỐ BẤT THƯỜNG CỦA THAI Ngành: Sản phụ khoa Mã số: 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.Trần Danh Cường HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành quyển luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn phụ sản trường Đại học Y Hà nội đã cho phép tôi hoàn thành chương trình học. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Trung tâm chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã cho phép tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc, Khoa đỡ đẻ Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi đi học. Với tất cả lòng kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Trần Danh Cường, Giám đốc bệnh viện Phụ sản Trung ương, Trưởng bộ môn Phụ sản, người Thầy đã hết lòng dạy dỗ và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Bên cạnh đó Thày còn là tấm gương sáng cho tôi về đạo đức và bản lĩnh nghề nhiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn ngài chủ tịch hội đồng, cùng các nhà khoa học trong hội đồng thông qua đề cương, hội đồng chấm luận văn đã cho tôi những ý kiến góp ý để hoàn thiện quyển luận án này. Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi.
Hơn tất cả, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ và những người thân trong gia đình, đặc biệt là vợ và hai con tôi đã luôn ở bên cạnh để, chia sẻ những giây phút khó khăn trong cuộc sống và thúc đẩy tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu này. Tác giả Nguyễn Hải Long LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hải Long, nghiên cứu sinh khóa 37 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Danh Cường 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày. năm 2023 HỌC VIÊN Nguyễn Hải Long DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BVPSTƯ Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương TTCĐTS Trung tâm chẩn đoán trước sinh CĐTS Chẩn đoán trước sinh SLTS Sàng lọc trước sinh BTHT Bất thường hình thái DTBS Dị tật bẩm sinh KSSG Khoảng sáng sau gáy TT Tuổi thai KCC Kinh cuối cùng CDĐM Chiều dài đầu mông NST Nhiễm sắc thể NSTĐ Nhiễm sắc thể đồ WES Whole exome sequencing Giải trình tự exome toàn bộ WGS Whole gene sequencing Giải trình tự gene toàn bộ Chromosomal microarray Phân tích nhiễm sắc thể bằng CMA analysis phương pháp Microarray CNV Copy number variant Phiên bản sao chép khác biệt Sàng lọc trước sinh không xâm NIPT Noninvasive prenatal testing lấn Fluorescence In Situ Kỹ thuật lai huỳnh quang tại FISH Hybridization chỗ Quantitative Fluorescence Phản ứng chuỗi polymerase hóa QF-PCR PCR huỳnh quang định lượng CHDO Chọc hút dịch ối BPV Bách phân vị MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khoảng sáng sau gáy. Liên quan giữa tuổi thai và chiều dài đầu mông thai nhi. Tuổi thai đo KSSG và cơ chế hình thành KSSG bình thường.
Siêu âm đo KSSG. Giá trị khoảng sáng sau gáy bình thường. Cơ chế tăng khoảng sáng sau gáy hay KSSG bệnh lý. Một số bất thường ở thai tăng KSSG.
Bất thường NST ở thai tăng KSSG. Một số hội chứng di truyền ở thai tăng KSSG. Các bất thường đơn gen ở thai tăng KSSG. Bất thường hình thái ở thai nhi tăng KSSG.
Các phương pháp sàng lọc bất thường di truyền khác. Xét nghiệm Double Test. Xét nghiệm Triple Test. Cơ sở khoa học của NIPT.
Lấy bệnh phẩn của thai bằng phương pháp chọc hút dịch ối. Các nguy cơ và biến chứng. Sinh thiết gai rau .48 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu. Thời điểm và địa điểm thu thập số liệu. Các bước tiến hành và thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.
Tương quan giữa chiều dài đầu mông thai nhi và tuổi thai theo kinh cuối cùng. Tương quan tuyến tính giữa khoảng sáng sau gáy và chiều dài đầu mông. Tỷ lệ một số bất thường thai. Mối liên quan giữa khoảng sáng sau gáy với một số bất thường thai .80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tương quan giữa chiều dài đầu mông thai nhi và tuổi thai theo kinh cuối cùng. Tương quan tuyến tính giữa khoảng sáng sau gáy và chiều dài đầu mông thai nhi. Tỷ lệ một số bất thường thai.
Mối liên quan giữa khoảng sáng sau gáy với một số bất thường thai.117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bách phân vị KSSG theo chiều dài đầu mông thai nhi theo nghiên cứu năm 2004 tại Hàn Quốc. Bách phân vị khoảng sáng sau gáy theo chiều dài đầu mông được Marzeie Sharifzadeh đưa ra năm 2015. Ngưỡng chẩn đoán tăng KSSG của một số nghiên cứu.
Các bất thường NST theo ngưỡng tăng KSSG. Độ nhạy độ đặc hiệu của các ngưỡng tăng KSSG. Bất thường NST trong nghiên cứu của Kagen. Các bất thường nhiễm sắc thể ở thai tăng KSSG trên 3,5mm.
Một số hội chứng di truyền ở thai tăng KSSG. Một số nghiên cứu về giải trình tự exom. Tỷ lệ các dị tật của thai tăng KSSG có NST bình thường. Tỷ lệ bất thường tim theo mức độ tăng KSSG.
Giá trị tiên đoán dương tính của phương pháp sàng lọc dị tật tim bằng cách đo khoảng sáng sau gáy. Một số bất thường ở thai tăng KSSG. Một số bất thường ở thai tăng KSSG theo các tác giả. Bất thường chu sinh thai tăng KSSG.
Bất thường chu sinh thai tăng KSSG theo ngưỡng. Các chỉ định chọc ối. Đặc điểm của tuổi mẹ, CDĐM và KSSG. Đặc điểm địa dư của thai phụ.
Tiền sử thai nghén. Phân bố giá trị tuổi mẹ. Giá trị của chiều dài đầu mông. Tỷ lệ khoảng sáng sau gáy thai nhi.
Giá trị của khoảng sáng sau gáy thai nhi. Tỷ lệ chọc ối. Bảng phân bố tuổi thai theo KCC. Bảng bách phân vị tuổi thai dựa vào chiều dài đầu mông thai nhi.
Giá trị bách phân vị của KSSG. Tỷ lệ chọc hút dịch ối. Tiền sử bệnh lý của thai phụ. Các chỉ định chọc hút dịch ối làm NST đồ.
Tỷ lệ các bất thường của thai. Phân loại các bất thường nhiễm sắc thể. Khoảng sáng sau gáy trung bình của các thai bất thường NST.18 Tỷ lệ thai nhi bất thường hình thái. Tỷ lệ các bất thường hình thái trên siêu âm.
Tỷ lệ bất thường chu sinh thai. Các bất thường chu sinh của thai. Độ nhạy độ đặc hiệu của khoảng sáng sau gáy khi chẩn đoán bất thường nhiễm sắc thể thai nhi. Độ nhạy độ đặc hiệu của KSSG chẩn đoán bất thường hình thái.
Độ nhạy độ đặc hiệu của KSSG chẩn đoán bất thường chu sinh. Tỷ lệ bất thường NST thai nhi theo giá trị KSSG. Tỷ lệ bất thường hình thái thai nhi theo giá trị KSSG. Tỷ lệ bất thường chu sinh thai nhi theo giá trị KSSG.
Tỷ lệ một số bất thường thai nhi ở KSSG 2,485mm và 3,0mm 88 Bảng 3. So sánh các ngưỡng chẩn đoán bất thường NST. Giá trị chẩn đoán bất thường hình thái thai trên siêu âm. Giá trị của ngưỡng KSSG 2,485mm và 3,0mm khi chẩn đoán bất thường chu sinh của thai nhi.
Giá trị của KSSG chẩn đoán bất thường Trisomie 21. Giá trị của KSSG chẩn đoán bất thường NST giới. Số thai phụ được nghiên cứu mẫu. Tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể theo các ngưỡng KSSG.
Giá trị trung bình độ nhạy độ đặc hiệu của các ngưỡng KSSG khi chẩn đoán bất thường NST. So sánh độ nhạy/ độ đặc hiệu giữa các nghiên cứu .113 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Đường cong tuổi thai (theo ngày) và chiều dài đầu mông thai nhi (mm) theo Robinson 1973. Đường cong tuyến tính giữa tuổi thai (theo ngày) và chiều dài đầu mông thai (mm) nhi theo tác giả Marc Constant 2012.
Bách phân vị KSSG thai nhi ở Hàn quốc năm 2004. Độ nhạy của các ngưỡng chẩn đoán tăng KSSG. Quy trình sàng lọc thai nhi ở quý I thai kỳ. Quy trình chẩn đoán bất thường NST sau sàng lọc quý I thai kỳ.
Thời điểm chọc hút dịch ối. Đường hồi quy của CDĐM theo tuổi thai với phương trình tuyến tính CDĐM = 6,602 + TT x 4,398. Đường hồi quy của tuổi thai theo CDĐM với phương trình tuyến tính tuổi thai= 8,889 + CDĐMx 0,54. Biểu đồ phần dư chuẩn hóa Histogram của KSSG so với CDĐM.
Biểu đồ phần dư chuẩn hóa Normal P-P plot của khoảng sáng sau gáy. Scatterplot kiểm tra giả định tuyến tính của khoảng sáng sau gáy. Đường hồi quy của KSSG tương quan tuyến tính với CDĐM. Đường Percentile 5, 25, 50, 75, 95 của khoảng sáng sau gáy theo chiều dài đầu mông thai nhi.
Đường cong ROC của KSSG và bất thường nhiễm sắc thể. Đường cong ROC của KSSG và bất thường hình thái trên siêu âm. Đường cong ROC của KSSG chẩn đoán bất thường chu sinh. 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Hình ảnh siêu âm đo khoảng sáng sau gáy trên siêu âm. a: mặt cắt đúng dọc giữa phôi thai 54mm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Long (2022). Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-gia-tri-cua-chi-so-khoang-sang-sau-gay-trong-chan-doan-mot-so-bat-thuong-cua-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ: chỉ số khoảng sáng sau gáy, công cụ chẩn đoán bất thường thai kỳ, bước tiến y tế quan trọng."
Luận án "Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khoảng Sáng Sau Gáy: Chẩn Đoán Bất Thường Thai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.