Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố tiên lượng và một số k
Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố tiên lượng và một số kiểu gen vi khuẩn ở bệnh nhân nhiễm streptococcus suis điều trị 2015 201
Truyền nhiễm
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dịch tễ học và Gánh nặng Bệnh do Streptococcus suis
- Số trang:
- 149 trang
- Chuyên ngành:
- Truyền nhiễm
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dịch tễ học và Gánh nặng Bệnh do Streptococcus suis
Streptococcus suis (S. suis) là vấn đề thời sự toàn cầu trong chuyên ngành truyền nhiễm. Vi khuẩn Gram dương này gây bệnh cảnh lâm sàng nghiêm trọng ở người. S. suis chủ yếu lây từ lợn sang người. Con đường lây nhiễm bao gồm ăn thực phẩm sống hoặc tiếp xúc với vết thương hở khi giết mổ, chế biến thịt lợn. Việc dự phòng bệnh gặp nhiều khó khăn. Tính đến năm 2014, có 1642 trường hợp nhiễm S. suis được ghi nhận toàn cầu. Châu Á chiếm phần lớn các trường hợp này, với tỷ lệ 90,2%. Tại Việt Nam, bệnh do liên cầu lợn xếp thứ 6 trong số 10 bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất. Tình trạng giao thương gia tăng thúc đẩy sự lan truyền các chủng S. suis giữa các quốc gia. Điều này làm tăng nguy cơ dịch bệnh trên diện rộng.
1.1. Tình hình Dịch tễ và Lây truyền Liên cầu lợn
Bệnh do S. suis là mối quan ngại lớn về dịch tễ học. Vi khuẩn lây truyền từ lợn, vật chủ chính, sang người. Con người thường nhiễm bệnh qua thói quen ăn tiết canh, nem chua hoặc thịt lợn chưa nấu chín. Các vết trầy xước trên da khi tiếp xúc với lợn bệnh hoặc thịt lợn nhiễm khuẩn cũng là đường lây quan trọng. Việc dự phòng lây nhiễm trở nên phức tạp do các tập quán sinh hoạt và nghề nghiệp. Bệnh có khả năng bùng phát thành dịch.
1.2. Biến chứng và Hậu quả Nghiêm trọng của Bệnh
Bệnh do S. suis để lại nhiều biến chứng nặng nề. Tỷ lệ tử vong cao, dao động từ 12,8% đến 27,9%. Nhiều bệnh nhân sống sót phải đối mặt với di chứng vĩnh viễn. Điếc là một biến chứng phổ biến, ảnh hưởng tới 50% đến 66,4% bệnh nhân. Rối loạn tiền đình cũng được ghi nhận ở 22,7% trường hợp. Bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn có thể bị hoại tử chi, với tỷ lệ lên tới 86,7%. Các di chứng này thường ít khả năng hồi phục.
1.3. Gánh nặng Kinh tế và Xã hội do Nhiễm S. suis
Những biến chứng và di chứng nghiêm trọng gây ra gánh nặng lớn. Bệnh nhân chịu đựng các vấn đề sức khỏe mãn tính. Chi phí điều trị và phục hồi chức năng rất đáng kể. Gánh nặng này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân bệnh nhân mà còn tác động đến gia đình và hệ thống y tế. Việc chẩn đoán và điều trị muộn làm tăng tỷ lệ tử vong. Nó cũng góp phần làm tăng tổng gánh nặng bệnh tật của xã hội.
II. suis
Bệnh do Streptococcus suis gây ra biểu hiện lâm sàng đa dạng. Các thể bệnh thường gặp bao gồm viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết. Bệnh cũng có thể gây viêm phổi và viêm nội tâm mạc. Việc chẩn đoán sớm và chính xác rất quan trọng. Tuy nhiên, các đặc điểm lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu. Điều này gây khó khăn cho việc nhận diện bệnh. Các nghiên cứu tổng thể về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng tại Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt, thông tin về các kiểu gen gây bệnh và phân bố của chúng trên các thể lâm sàng chưa được làm rõ. Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương là cơ sở chuyên khoa đầu ngành. Bệnh viện tiếp nhận và điều trị nhiều trường hợp S. suis. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu sâu hơn.
2.1. Biểu hiện Lâm sàng Đa dạng của Bệnh
Bệnh nhân nhiễm S. suis có thể xuất hiện nhiều triệu chứng khác nhau. Viêm màng não là thể bệnh phổ biến. Các dấu hiệu như sốt cao, đau đầu, cổ cứng thường gặp. Nhiễm khuẩn huyết biểu hiện với sốt, rét run, tụt huyết áp. Bệnh có thể tiến triển thành sốc nhiễm khuẩn. Một số trường hợp hiếm gặp hơn là viêm phổi hoặc viêm nội tâm mạc. Sự đa dạng này đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm chẩn đoán lâm sàng nhạy bén.
2.2. Thách thức Chẩn đoán và Các thể Bệnh
Chẩn đoán bệnh do S. suis đối mặt với nhiều thách thức. Triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Điều này dễ dẫn đến chẩn đoán chậm trễ. Việc thiếu các nghiên cứu toàn diện về đặc điểm lâm sàng cũng góp phần vào khó khăn này. Các thể bệnh như viêm màng não và sốc nhiễm khuẩn đã được báo cáo. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa các kiểu gen gây bệnh và sự biểu hiện lâm sàng chưa được đánh giá đầy đủ. Đây là một lỗ hổng nghiên cứu cần được khắc phục.
2.3. Thiếu sót Nghiên cứu Cận lâm sàng khu vực
Nghiên cứu về gen kháng thuốc và gen độc lực của S. suis tại Việt Nam còn tập trung ở một số khu vực. Các nghiên cứu chủ yếu ở phía Nam và trên thể viêm màng não. Khu vực miền Bắc và miền Trung thiếu các nghiên cứu tổng thể. Chưa có báo cáo nào về kiểu gen gây bệnh hoặc sự phân bố của chúng trên các thể lâm sàng. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định đặc điểm cận lâm sàng. Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương có hệ thống xét nghiệm hiện đại. Sự hợp tác với OUCRU đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao cho kết quả xét nghiệm.
III. suis
Các yếu tố tiên lượng tử vong trong bệnh do Streptococcus suis là mối quan tâm hàng đầu. Việc xác định sớm các yếu tố này giúp cải thiện kết quả điều trị. Tình trạng kháng kháng sinh của S. suis đang gia tăng. Điều này làm phức tạp thêm việc điều trị. Vi khuẩn đã phát triển cơ chế kháng nhiều loại kháng sinh phổ biến. Các gen độc lực của S. suis đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây bệnh. Nghiên cứu các gen này giúp hiểu rõ hơn về sinh lý bệnh của vi khuẩn. Sự phân bố các kiểu gen độc lực trên các thể lâm sàng khác nhau vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu đánh giá mức độ nhạy cảm với kháng sinh. Đồng thời, nó cũng sẽ phát hiện một số gen kháng thuốc và gen độc lực của S. suis.
3.1. Xác định Yếu tố Tiên lượng Tử vong
Tỷ lệ tử vong do S. suis ở người còn cao. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ tử vong rất quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra một số yếu tố liên quan đến tiên lượng xấu. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng thể để xác định các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân Việt Nam vẫn còn thiếu. Dữ liệu từ Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương sẽ cung cấp thông tin giá trị. Điều này giúp phát triển các chiến lược can thiệp kịp thời nhằm giảm tỷ lệ tử vong.
3.2. Tình trạng Kháng Kháng sinh của Liên cầu lợn
S. suis đã cho thấy sự kháng thuốc đáng báo động. Vi khuẩn kháng gần như hoàn toàn với tetracycline và erythromycin. Một số chủng cũng bắt đầu kháng với ceftriaxon và fluoroquinolone. Các gen kháng thuốc như erm(B), cat, tet(M), tet(O), tet(L) được tìm thấy. Sự hiện diện của các plasmid mang gen kháng thuốc làm tăng nguy cơ lan truyền kháng thuốc. Tình trạng này gây khó khăn lớn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả.
3.3. Các Gen Độc lực và Kháng thuốc Liên quan
Hơn 20 gen liên quan tới yếu tố độc lực của S. suis đã được xác định. Trong số đó, mrp, sly, và epf là ba gen độc lực chính liên quan trực tiếp đến quá trình gây bệnh. Các nghiên cứu tại Việt Nam về gen kháng thuốc và độc lực chủ yếu tập trung ở phía Nam. Chúng tập trung vào thể viêm màng não. Khu vực miền Bắc và miền Trung thiếu dữ liệu về kiểu gen gây bệnh. Nghiên cứu này sẽ góp phần lấp đầy khoảng trống thông tin. Nó sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sinh lý bệnh của S. suis tại Việt Nam.
IV.Tổng quan Vi sinh vật học Streptococcus suis
Streptococcus suis là một vi khuẩn có lịch sử phát hiện và phân loại rõ ràng. Nó là một cầu khuẩn Gram dương gây bệnh quan trọng. Vi khuẩn này được các nhà thú y phát hiện lần đầu tiên vào thập niên 1950. S. suis có hình thái và tính chất nuôi cấy đặc trưng. Các đặc điểm này giúp phân biệt nó với các loài Streptococcus khác. Việc hiểu rõ về vi sinh vật học của S. suis là nền tảng. Nó cần thiết cho việc chẩn đoán và phát triển phương pháp điều trị hiệu quả. Vi khuẩn có khả năng sống trong môi trường hiếu kị khí. Điều này cho thấy khả năng thích nghi rộng của nó. Nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học giúp giải thích cơ chế gây bệnh. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển các chiến lược kiểm soát bệnh.
4.1. Lịch sử Phát hiện và Phân loại S. suis
Streptococcus suis được phát hiện vào thập niên 1950 tại Anh và Hà Lan. Ban đầu, nó được nhận diện là tác nhân gây viêm màng não và viêm khớp ở lợn. Vi khuẩn này được xếp vào nhóm D theo phân loại Lancefield. Tên gọi "Streptococcus suis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "lợn". Năm 1987, Kilpper-Bälz và Schleifer đã chính thức phân loại S. suis. Họ xác định vi khuẩn là một nhóm đồng nhất về cả hóa học và gen.
4.2. Đặc điểm Hình thể và Tính chất Nhuộm Gram
Streptococcus suis là cầu khuẩn Gram dương. Vi khuẩn có hình trứng hoặc thon dài. Chúng thường đứng riêng lẻ, xếp đôi hoặc thành chuỗi ngắn. S. suis không có khả năng di động. Vi khuẩn thường xuyên có vỏ bao. Đường kính trung bình của mỗi tế bào là khoảng 2µm. Quan sát dưới kính hiển vi sau khi nhuộm Gram cho thấy các đặc điểm này. Điều này hỗ trợ việc nhận diện ban đầu trong phòng thí nghiệm.
4.3. Tính chất Nuôi cấy và Sinh sản Yếu tố Dung huyết
S. suis phát triển tốt trên môi trường thạch máu. Nhiệt độ tối ưu là 37°C, với 5-10% CO2. Trên môi trường thạch máu, khuẩn lạc thường nhỏ, màu xám. Đường kính của chúng từ 0,5 đến 1 mm. S. suis sản xuất yếu tố dung huyết. Trên thạch máu cừu, vi khuẩn gây dung huyết kiểu alpha. Trên thạch máu ngựa, nó tạo dung huyết kiểu beta. S. suis có thể mọc trong điều kiện hiếu khí và kị khí.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Streptococcus suis (Liên cầu lợn) là cầu khuẩn Gram dương có khả năng gây bệnh trên người với bệnh cảnh lâm sàng đa dạng như viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm nội tâm mạc. suis đang là một vấn đề thời sự trong chuyên ngành Truyền Nhiễm do những yếu tố về dịch tễ rất đặc biệt và hậu quả trên lâm sàng rất nặng nề nếu bệnh nhân không được chẩn đoán và điều trị sớm. Bệnh lây từ động vật (chủ yếu là lợn) sang người qua thói quen ăn uống thực phẩm sống [2] và vết xây xước trên da trong quá trình giết mổ, chế biến thịt lợn nên việc dự phòng rất khó khăn [3], [4]. Bệnh có khả năng thành dịch với tỷ lệ tử vong cao từ 12,8% [5] đến 27,9% [6].
Bệnh nhân nhiễm S. suis sau khi ra viện có thể để lại các di chứng nặng nề như điếc từ 50% - 66,4% [7],[8], rối loạn tiền đình (22,7%) [5], hoại tử chi ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn là 86,7% (13/15) [9]. Những biến chứng này rất ít khả năng hồi phục, dẫn đến những gánh nặng lớn về sức khoẻ cũng như kinh tế cho bệnh nhân [10],[11]. Thông qua giao thương, tỷ lệ mắc cũng như lan truyền các chủng S.
suis giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới đang có xu hướng ra tăng [12]. Tính đến năm 2014, trên toàn thế giới ghi nhận 1642 trường hợp nhiễm S. suis được công bố, bệnh chủ yếu tập trung tại khu vực Châu Á (90,2%) [13]. Tại Việt Nam, bệnh xếp hàng thứ 6/10 bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất [14].
suis kháng gần như hoàn toàn với các kháng sinh nhóm tetracycline, erythromycin [15], một số chủng bắt đầu kháng với ceftriaxon và fluoroquinolone [16],[17]. Các gen kháng thuốc, plasmid được tìm thấy như erm(B) (erythromycin), cat (chloramphenicol), tet(M), tet(O), tet(L) (tetracyclin) cũng tăng nguy cơ lan truyền sự kháng thuốc giữa các chủng S. Cùng với việc chẩn đoán và điều trị muộn dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong cũng như gánh nặng bệnh tật. 2 Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy có hơn 20 gen liên quan tới yếu tố độc lực của S.
suis, trong đó, 03 gen độc lực chính của vi khuẩn bao gồm mrp, sly, epf có liên quan chính tới quá trình gây bệnh [19]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về gen kháng thuốc và gen liên quan đến độc lực của S. suis chủ yếu ở khu vực phía Nam trên các thể bệnh viêm màng não [8],[20],[21],[22]. Khu vực Miền Bắc và Miền Trung một số báo cáo đề cập đến bệnh cảnh viêm màng não [23],[24],[25], sốc nhiễm khuẩn [9], nhưng chưa có nghiên cứu nào đề cập đến các kiểu gen gây bệnh cũng như sự phân bố các kiểu gen này trên các thể lâm sàng.
Mặc dù bệnh lưu hành rộng rãi nhưng chưa có một nghiên cứu nào trong nước đánh giá tổng thể về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, các yếu tố tiên lượng cũng như một số yếu tố độc lực của vi khuẩn. Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương là tuyến chuyên khoa đầu ngành về tiếp nhận, chẩn đoán và điều trị bệnh do liên cầu lợn. Hệ thống xét nghiệm của Bệnh viện vô cùng hiện đại, có sự hợp tác chặt chẽ với đơn vị nghiên cứu lâm sàng Trường Đại học Oxford của Anh (OUCRU), do đó các xét nghiệm tại đây có độ chính xác và tin cậy rất cao. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này tại Bệnh viện nhằm 3 mục tiêu: 1.
Tìm hiểu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các thể bệnh do Streptococcus suis gây ra ở người. Xác định các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân bị bệnh do Streptococcus suis. Đánh giá mức độ nhạy cảm với kháng sinh và phát hiện một số gen kháng thuốc, gen độc lực của Streptococcus suis. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.
Đặc điểm vi sinh vật và cơ chế gây bệnh của Streptococcus suis 1. Lịch sử phát hiện Vào thập niên 1950, tại Anh và Hà Lan, các nhà nghiên cứu thuộc ngành thú y đã phát hiện được một tác nhân thuộc nhóm Streptococcus gây viêm màng não và viêm khớp ở lợn. Đây là liên cầu khuẩn được xếp vào nhóm D theo phân loại của Lancefield và được đặt tên là Streptococcus suis (theo tiếng La-tinh “suis” nghĩa là lợn). Năm 1987, Kilpper-Bälz và Schleifer đã phân loại Streptococcus suis như sau: Giới Vi khuẩn Ngành Firmicutes Lớp Bacilli Bộ Lactobacillales Họ Streptococcaceae Giống Streptococcus Loài Streptococcus suis Hai tác giả này chỉ ra rằng chúng là một nhóm đồng nhất về cả mặt phân loại hoá học và về gen (phần trăm đồng gen ADN – ADN ít nhất là 73%), do đó các tác giả này đề nghị, một cách rõ ràng, tên gọi chính thức của vi khuẩn này là Streptococcus suis [26].
Hình thể và tính chất bắt màu Streptococcus suis là cầu khuẩn gram dương, có hình trứng hoặc thon dài, đứng riêng lẻ, xếp đôi hoặc thành chuỗi ngắn, không di động, thường xuyên có vỏ, đường kính 2µm. suis dưới kính hiển vi Hình 1. suis khi nhuộm Gram (nguồn:https://genome.gov/port (nguồn:https://sites.com/ al/strsu/strsu.html) site/sassiteforscience/standard-2/ objective-b) 1. Tính chất nuôi cấy Streptococcus suis mọc trên môi trường thạch máu ở 370C và 5 – 10% CO2.
Trên môi trường thạch máu, S. suis tạo khuẩn lạc nhỏ, màu xám với đường kính 0,5 – 1 mm. suis sản xuất yếu tố dung huyết kiểu alpha trên môi trường thạch máu cừu và yếu tố dung huyết kiểu beta trên môi trường thạch máu ngựa. suis là những vi khuẩn có thể mọc trên môi trường hiếu kị khí tuỳ tiện, tuy nhiên chúng lại không thể mọc được trong dung dịch có chứa 6,5% NaCl hoặc môi trường có chứa 0,04% telluric Sự phát triển của S.
suis không đòi hỏi CO2 trừ 1 số chủng phân lập được ở cơ quan sinh dục lợn và ở lợn sữa (chúng mọc rất tốt với sự có mặt của 5%CO2) [3]. Tính chất hoá sinh học Một cách tổng quát, S. suis dương tính với test kháng optochine, ADH (+), ornithine décarboxylase (+), leucine arylamidase (+) , thuỷ phân và acide hoá tinh bột, thuỷ phân esculine, lên men đường fructose, galactose, D-glucose (+), glycogen (+), lactose (+), maltose (+). suis đáp ứng âm tính với test sản xuất acetoin, alcaline (-), acide phosphatase (-) , bêta-galactosidase (-), không acide hoá arabinose, adonitol (-), fucose (-), mannitol (-), glycerol (-), gluconate (-).
Cơ chế bệnh sinh của Streptococcus suis Khi xâm nhập vào cơ thể, hàng rào đầu tiên mà vi khuẩn gặp phải là hệ thống miễn dịch tự nhiên như da, niêm mạc, hệ thống chất nhờn…sự tương tác giữa vi khuẩn và cơ thể vật chủ là một quá trình liên tục và nhiều mặt [27]. Sau khi xâm nhập vào các rào cản niêm mạc, S. suis có thể di chuyển đến và tồn tại trong máu, và cuối cùng xâm nhập nhiều cơ quan bao gồm lách, gan, thận, phổi và tim. Hơn nữa, vi khuẩn này cũng có thể vượt qua hàng rào máu- não hoặc các tế bào biểu mô mạch não để tiếp cận hệ thống thần kinh trung ương gây ra viêm màng não [28].
a) Con đường lây truyền Lây nhiễm S. suis qua đường da và niêm mạc bị xây xước được cho là con đường lây chính ở người. Ở các nước phương Tây, người làm việc tiếp xúc trực tiếp với thịt lợn hoặc các sản phẩm sống có nguồn gốc từ lợn có khả năng nhiễm bệnh cao hơn người bình thường. Tương tự, vụ dịch ở Trung Quốc (2005), 97% bệnh nhân có tiếp xúc với lợn bệnh (67% có giết mổ lợn, 50% có vết cắt trên da).
Cho đến nay, những dữ liệu từ các giám sát dịch tễ trong các vụ dịch ở Trung Quốc đã cho thấy rất rõ là tiếp xúc trực tiếp với lợn bệnh là cần thiết để gây nhiễm bệnh S. Trong một nghiên cứu khác đối chứng về các yếu tố nguy cơ nhiễm S. suis ở Trung Quốc, giết mổ và cắt xác thịt cũng như xử lý các lợn bệnh hoặc chết đã được xác định là các yếu tố nguy cơ quan trọng đối với nhiễm bệnh của con người [7],[29]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần cho thấy một số lượng ít bệnh nhân có tiền sử tiếp xúc với lợn [30], một số khác không rõ tiền sử tiếp xúc, điều này gợi ý còn có những con đường lây truyền khác.
Một số nghiên cứu bằng thực nghiệm trên invivo và invitro cho thấy S. suis có khả năng di chuyển qua hàng rào tiêu hoá của người, và ăn thịt lợn bị nhiễm bệnh làm tăng yếu tố nguy cơ lây nhiễm S. suis, đây là vấn đề quan trọng trong vệ sinh an toàn thực phẩm với mầm bệnh này [31]. Tại Việt Nam 6 và các nước Đông Nam Á, việc sử dụng các chế phẩm sống từ lợn, đặc biệt là tiết canh làm tăng nguy cơ nhiễm S.
Bệnh lý nghiện rượu và xơ gan làm tăng khả năng di chuyển của S. suis từ hệ tiêu hoá vào máu cũng như đi qua hàng rào máu - não [32]. Ở trên người, chưa có nghiên cứu nào cho thấy bằng chứng về việc S. suis có thể lây truyền từ lợn sang người qua đường hô hấp.
Năm 2014, Bonifait và cộng sự, [33] đã tìm thấy có sự hiện diện của serotype 2 hoặc 1/2 trong các mẫu không khí thu được từ tất cả các trang trại chăn nuôi lợn, cũng như 14/21 công nhân làm việc trong các trang trại chăn nuôi lợn. Điều này cho thấy, có sự phơi nhiễm đáng kể của những người tiếp xúc thường xuyên đối với mầm bệnh. b) Quá trình gây bệnh Để gây bệnh được S. suis phải định cư trên vật chủ, phá vỡ các rào cản biểu mô, tiếp cận và tồn tại trong máu, xâm nhập lan tràn đến các cơ quan khác nhau, và gây ra phản ứng viêm tại các cơ quan đó.
suis còn có khả năng đi qua hàng rào máu-não xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương gây ra bệnh cảnh viêm màng não [28]. – Khu trú và xâm nhập qua hàng rào tế bào biểu mô Streptococcus suis có thể tương tác với các tế bào biểu bì ở vết thương trên da hoặc với các tế bào biểu mô niêm mạc ở ruột để gây bệnh. Miễn dịch qua trung gian IgA đóng một vai trò quan trọng trong việc chống lại những tác nhân gây bệnh xâm nhập qua biểu mô màng nhầy. suis có khả năng sản xuất IgA1 protease nên chúng có thể thoát khỏi hệ thống bảo vệ này [34].
Sau khi thoát khỏi miễn dịch qua trung gian IgA, S. suis tương tác với tế bào biểu mô và những protein chất nền ngoại bào thông qua những protein bám dính và độc tố ly giải tế bào suilysin khiến chúng xâm nhập qua tế bào biểu mô.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ti (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-cac-yeu-to-tien-luong-va-mot-so-kieu-gen-vi-khuan-o-benh-nhan-nhiem-streptococcus-suis-dieu-tri-2015-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ti" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố tiên lượng và một số kiểu gen vi khuẩn ở bệnh nhân nhiễm streptococcus suis điều trị 2015 201
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ti" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ti" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ti" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ti" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ti" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.