Luận án tiến sĩ: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và yếu tố nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile tại Bệnh viện Bạch Mai (2013-2017)

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và yếu tố nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai.

Chuyên ngành
Dịch tễ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn
Số trang:
196 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Dịch tễ học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn

Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do vi khuẩn kỵ khí là vấn đề y tế nghiêm trọng tại các cơ sở điều trị nội trú. Tiêu chảy do vi khuẩn này gây gánh nặng bệnh tật lớn cho bệnh nhân trưởng thành. Tình trạng này kéo dài thời gian nằm viện và làm gia tăng đáng kể chi phí điều trị. Nhiễm khuẩn Clostridium difficile (CDI) được xem là nguyên nhân hàng đầu gây bùng phát dịch tiêu chảy trong bệnh viện. Bệnh cảnh lâm sàng dao động từ tiêu chảy nhẹ tự hồi phục đến viêm ruột hoại tử đe dọa tính mạng. Việc tìm hiểu dịch tễ học và cơ chế gây bệnh đóng vai trò tiên quyết trong giám sát lâm sàng. Các nghiên cứu hiện đại cung cấp cái nhìn toàn diện về sự lây truyền của trực khuẩn kỵ khí sinh bào tử. Nhận thức đúng về căn nguyên bệnh sinh giúp nhân viên y tế thiết lập phác đồ xử trí kịp thời. Hệ thống y tế cần chủ động theo dõi để giảm thiểu tỷ lệ biến chứng và tử vong ở người lớn.

1.1. Căn nguyên Clostridioides difficile và cơ chế sinh bệnh học

Trực khuẩn gram dương kỵ khí Clostridioides difficile có khả năng sinh bào tử chịu nhiệt và tồn tại dai dẳng trong môi trường. Bào tử đề kháng cao với cồn và các hóa chất tẩy rửa thông thường. Khi xâm nhập vào ống tiêu hóa qua đường phân - miệng, bào tử nảy mầm thành dạng sinh dưỡng tại đại tràng. Quá trình này diễn ra thuận lợi khi hàng rào vi sinh vật bản địa bị phá vỡ. Vi khuẩn bám dính vào lớp biểu mô niêm mạc ruột và bắt đầu tăng sinh mạnh mẽ. Tiếp đó, chúng tiết ra các độc tố đường ruột gây tổn thương tế bào biểu mô. Độc tố kích hoạt phản ứng viêm cấp tính, làm hủy hoại liên kết tế bào và thu hút bạch cầu đa nhân. Hậu quả trực tiếp là hiện tượng phù nề, xuất tiết dịch và hoại tử cục bộ lớp niêm mạc ruột. Tình trạng mất cân bằng vi sinh tạo điều kiện cho vi khuẩn nhân lên nhanh chóng.

1.2. Mối liên hệ với tiêu chảy liên quan kháng sinh AAD

Sử dụng thuốc kháng khuẩn làm xáo trộn nghiêm trọng cân bằng sinh thái của hệ vi sinh vật đường ruột. Tiêu chảy liên quan kháng sinh (AAD) là hội chứng lâm sàng phổ biến ở bệnh nhân điều trị nội khoa kéo dài. Trong số các căn nguyên gây AAD, vi khuẩn kỵ khí sinh độc tố chiếm tỷ lệ từ 20% đến 30%. Kháng sinh ức chế các chủng vi khuẩn kỵ khí có lợi có chức năng chuyển hóa acid mật. Sự suy giảm này kích thích bào tử vi khuẩn nảy mầm ồ ạt trong lòng ruột. Niêm mạc đại tràng mất đi lớp bảo vệ sinh học tự nhiên, dẫn đến tổn thương rào cản tế bào biểu mô. Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng tiêu chảy phân lỏng nhiều lần trong ngày kèm theo sốt nhẹ. Biểu hiện bệnh có thể khởi phát ngay trong đợt dùng kháng sinh hoặc xuất hiện sau khi ngừng thuốc vài tuần. Nhận diện sớm mối liên hệ này giúp bác sĩ có quyết định điều chỉnh kháng sinh kịp thời.

II. Phân loại dịch tễ học tiêu chảy Clostridium difficile

Đặc điểm dịch tễ của bệnh lý tiêu chảy nhiễm khuẩn có sự phân hóa rõ rệt theo môi trường phơi nhiễm. Phân loại dịch tễ học đóng vai trò nền tảng trong việc xác định nguồn lây và khoanh vùng ổ bệnh. Dựa trên thời điểm khởi phát và tiền sử tiếp xúc y tế, ca bệnh được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là Dịch tễ học bệnh viện (HA-CDI) phát sinh trong quá trình điều trị nội trú. Nhóm thứ hai là Nhiễm khuẩn mắc phải tại cộng đồng (CA-CDI) xuất hiện ở những cá thể không có tiền sử nhập viện gần đây. Mỗi thể bệnh sở hữu mô hình lây truyền, cơ cấu độ tuổi và yếu tố nguy cơ riêng biệt. Phân tích chi tiết từng nhóm giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm soát nhiễm khuẩn và định hướng can thiệp y tế cộng đồng hiệu quả.

2.1. Đặc điểm dịch tễ học bệnh viện HA CDI tại khu điều trị

Mô hình Dịch tễ học bệnh viện (HA-CDI) chiếm ưu thế lớn tại các khoa Hồi sức tích cực, Truyền nhiễm và Lão khoa. Bệnh nhân cao tuổi nằm viện kéo dài có nguy cơ mắc bệnh cao nhất do suy giảm miễn dịch và bệnh nền phức tạp. Nguồn lây chủ yếu bắt nguồn từ bàn tay của nhân viên y tế hoặc bề mặt vật dụng y tế nhiễm bào tử. Thiết bị dùng chung như nhiệt kế, ống nghe và bô vệ sinh là trung gian truyền bệnh phổ biến. Bào tử tồn tại nhiều tháng trên giường bệnh, sàn nhà và tay nắm cửa. Tỷ lệ mắc mới tăng mạnh tại các đơn vị sử dụng kháng sinh phổ rộng với mật độ cao. Môi trường bệnh viện tạo điều kiện thuận lợi cho các chủng vi khuẩn kháng thuốc lan rộng. Việc thiết lập quy trình cách ly nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc để ngăn chặn các vụ dịch bùng phát trong khoa phòng.

2.2. Xu hướng nhiễm khuẩn mắc phải tại cộng đồng CA CDI mới

Nhiễm khuẩn mắc phải tại cộng đồng (CA-CDI) đang có xu hướng gia tăng đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Thể bệnh này ghi nhận nhiều ở nhóm đối tượng trẻ tuổi và phụ nữ mang thai vốn không có tiền sử nằm viện. Đáng chú ý, một tỷ lệ không nhỏ bệnh nhân CA-CDI không hề có tiền sử sử dụng kháng sinh trước đó. Nguồn phơi nhiễm tiềm tàng bao gồm thực phẩm tươi sống, nguồn nước sinh hoạt và tiếp xúc với vật nuôi mang mầm bệnh. Việc lạm dụng thuốc kháng acid dạ dày nhóm ức chế bơm proton trong cộng đồng cũng làm tăng tính nhạy cảm với vi khuẩn. Triệu chứng lâm sàng của CA-CDI thường khởi phát âm thầm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ diễn tiến nặng. Điều này đòi hỏi các cơ sở y tế tuyến cơ sở nâng cao cảnh giác và thực hiện chẩn đoán phân biệt sớm đối với mọi trường hợp tiêu chảy cấp.

III. Lâm sàng và biến chứng tiêu chảy Clostridium difficile

Biểu hiện lâm sàng của bệnh lý đường ruột này vô cùng đa dạng, từ thể nhẹ đến thể tối cấp. Bệnh nhân thường khởi phát triệu chứng tiêu chảy phân lỏng nhiều lần, có mùi hôi đặc trưng và lẫn chất nhầy. Các triệu chứng toàn thân đi kèm bao gồm sốt, chán ăn, buồn nôn, đau quặn bụng và mất nước. Mức độ nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc vào tải lượng độc tố và đáp ứng miễn dịch của từng cơ thể. Ở những bệnh nhân suy kiệt hoặc có nhiều bệnh lý mạn tính, bệnh tiến triển rất nhanh. Tình trạng viêm ruột có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như thủng đại tràng, phình đại tràng nhiễm độc và sốc nhiễm khuẩn. Việc theo dõi sát sao dấu hiệu sinh tồn và xét nghiệm sinh hóa định kỳ là cực kỳ cần thiết để phát hiện kịp thời các biến chứng đe dọa mạng sống.

3.1. Biểu hiện lâm sàng nhiễm khuẩn Clostridium difficile CDI

Triệu chứng đặc trưng của Nhiễm khuẩn Clostridium difficile (CDI) là tiêu chảy cấp tính từ 3 đến hơn 10 lần mỗi ngày. Phân thường toàn nước hoặc sệt, hiếm khi có máu tươi đại thể trừ trường hợp tổn thương niêm mạc nặng. Bệnh nhân có cảm giác đau âm ỉ hoặc đau quặn dữ dội dọc theo khung đại tràng. Khám bụng ghi nhận tình trạng chướng hơi nhẹ và đau tức khi sờ nắn. Xét nghiệm máu ngoại vi thường phản ánh tình trạng phản ứng viêm mạnh mẽ với số lượng bạch cầu tăng cao vượt trội. Nồng độ albumin huyết thanh giảm nhanh do hiện tượng thất thoát protein qua niêm mạc ruột bị viêm loét. Rối loạn điện giải như hạ kali máu và mất nước ngoại bào là những rối loạn chuyển hóa thường gặp nhất. Thăm khám cẩn thận giúp phân độ chính xác mức độ bệnh từ nhẹ, trung bình đến nặng.

3.2. Nguy cơ biến chứng Viêm đại tràng giả mạc và phình đại tràng

Thể bệnh nguy hiểm nhất trên lâm sàng là Viêm đại tràng giả mạc với tổn thương viêm hoại tử sâu tại biểu mô ruột. Nội soi đại tràng phát hiện các mảng giả mạc màu vàng ngà hoặc trắng xám bám dính chặt trên nền niêm mạc sung huyết. Các mảng này cấu tạo từ fibrin, chất nhầy, tế bào biểu mô hoại tử và xác bạch cầu trung tính. Nếu không được điều trị đặc hiệu kịp thời, tổn thương sẽ lan rộng khắp toàn bộ đại tràng. Biến chứng phình đại tràng nhiễm độc có thể xảy ra khi đường kính đại tràng giãn nở trên 6 cm trên phim chụp X-quang hoặc CT scan. Bệnh nhân rơi vào tình trạng bụng trướng căng, liệt ruột cơ năng, mất nhu động và huyết áp tụt nhanh chóng. Nguy cơ thủng ruột và viêm phúc mạc toàn thể rất cao, đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật cấp cứu cắt bỏ đại tràng để cứu sống người bệnh.

IV. Phương pháp xét nghiệm tiêu chảy Clostridium difficile

Quy trình chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm vi sinh. Mẫu bệnh phẩm tiêu chuẩn là phân lỏng hoặc sệt chưa qua tạo hình của bệnh nhân có biểu hiện tiêu chảy. Không thực hiện xét nghiệm thường quy trên phân đóng khuôn để tránh phát hiện trạng thái mang trùng không triệu chứng. Hiện nay, phòng xét nghiệm áp dụng các thuật toán đa tầng nhằm tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu. Thuật toán kết hợp các xét nghiệm sàng lọc nhanh cùng các kỹ thuật khẳng định sinh học phân tử hiện đại. Đánh giá đúng kết quả giúp bác sĩ chỉ định kháng sinh nhắm trúng đích và triển khai biện pháp kiểm soát lây nhiễm trong bệnh viện.

4.1. Xét nghiệm độc tố Toxin A và Toxin B qua kỹ thuật miễn dịch

Sự hiện diện của Độc tố Toxin A và Toxin B trong mẫu phân là bằng chứng quyết định chẩn đoán đợt nhiễm trùng đang hoạt động. Toxin A (enterotoxin) gây ứ đọng dịch và xuất tiết, trong khi Toxin B (cytotoxin) có độc tính tế bào cực mạnh gây phá hủy niêm mạc. Kỹ thuật miễn dịch gắn men (EIA) được ứng dụng rộng rãi để phát hiện trực tiếp hai loại độc tố này trong phân. Ưu điểm nổi bật của EIA là thời gian trả kết quả nhanh chóng trong vòng vài giờ và chi phí thực hiện hợp lý. Tuy nhiên, độ nhạy của phương pháp này dao động từ 60% đến 80%, dễ dẫn đến kết quả âm tính giả nếu nồng độ độc tố thấp. Do đó, các hiệp hội vi sinh khuyến cáo không nên sử dụng đơn độc xét nghiệm độc tố EIA mà cần phối hợp trong một thuật toán chẩn đoán tổng thể.

4.2. Giá trị phát hiện Kháng nguyên Glutamate dehydrogenase GDH

Xét nghiệm phát hiện Kháng nguyên Glutamate dehydrogenase (GDH) đóng vai trò là công cụ sàng lọc ban đầu với độ nhạy rất cao, đạt trên 90%. GDH là một loại enzym thiết yếu được sản xuất với số lượng lớn bởi tất cả các chủng vi khuẩn kỵ khí này. Khi kết quả GDH âm tính, khả năng bệnh nhân mắc bệnh gần như bị loại trừ hoàn toàn. Nhờ giá trị dự báo âm tính cao, xét nghiệm giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian chẩn đoán cho các trường hợp không nhiễm bệnh. Tuy nhiên, enzym GDH xuất hiện ở cả chủng sinh độc tố lẫn chủng không sinh độc tố. Do đó, một kết quả GDH dương tính chỉ chứng minh sự hiện diện của vi khuẩn chứ chưa khẳng định bệnh lý hoạt động. Mẫu bệnh phẩm dương tính với GDH bắt buộc phải được kiểm tra tiếp bằng xét nghiệm tìm độc tố hoặc khuếch đại gen PCR.

4.3. Giám sát chủng siêu độc lực Ribotype 027 BI NAP1 027

Sự xuất hiện và phát tán của Chủng siêu độc lực Ribotype 027 (BI/NAP1/027) đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo dịch tễ học trên toàn cầu. Chủng đột biến này mang gen xóa đoạn tcdC, làm mất cơ chế ức chế sản sinh độc tố tự nhiên. Kết quả là chủng vi khuẩn này tiết ra lượng độc tố Toxin A gấp 16 lần và Toxin B gấp 23 lần so với các chủng hoang dại thông thường. Ngoài ra, chúng còn sản sinh độc tố nhị phân CDT (Clostridium difficile transferase) làm tăng mức độ bám dính và phá hủy tế bào ruột. Chủng BI/NAP1/027 có khả năng sinh bào tử mạnh mẽ hơn và kháng tự nhiên với nhóm kháng sinh fluoroquinolone. Nhiễm chủng đột biến này liên quan trực tiếp đến các vụ dịch bùng phát nghiêm trọng, tỷ lệ tái phát cao và gia tăng đáng kể nguy cơ tử vong ở người bệnh.

V. Kiểm soát nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile

Chiến lược phòng chống tiêu chảy nhiễm khuẩn đòi hỏi các giải pháp can thiệp đồng bộ từ quản lý điều trị đến vệ sinh môi trường. Nhận diện chính xác các nhóm đối tượng nguy cơ cao giúp nhân viên y tế chủ động triển khai kế hoạch bảo vệ sớm. Mọi can thiệp cần hướng tới việc phục hồi và duy trì tính toàn vẹn của hệ vi sinh vật đường ruột. Đồng thời, việc cắt đứt chuỗi lây truyền qua bàn tay và dụng cụ y tế là mắt xích quyết định thành công. Bệnh viện cần xây dựng các chỉ số giám sát chất lượng và kiểm toán định kỳ công tác kiểm soát nhiễm khuẩn. Phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa giữa bác sĩ điều trị, dược sĩ lâm sàng và chuyên gia dịch tễ mang lại hiệu quả bền vững trong việc giảm tỷ lệ mắc và tỷ lệ tái phát bệnh.

5.1. Nhận diện Yếu tố nguy cơ sử dụng kháng sinh phổ rộng

Yếu tố nguy cơ sử dụng kháng sinh phổ rộng là nguyên nhân khởi phát hàng đầu được ghi nhận trong hầu hết các nghiên cứu lâm sàng. Các nhóm kháng sinh có nguy cơ cao nhất bao gồm cephalosporin thế hệ 3 và 4, fluoroquinolone, clindamycin và carbapenem. Việc sử dụng đồng thời nhiều loại kháng sinh hoặc kéo dài đợt điều trị trên 7 ngày làm tăng nguy cơ mắc bệnh theo cấp số nhân. Ngoài ra, độ tuổi trên 65, tình trạng suy giảm miễn dịch, phẫu thuật tiêu hóa và bệnh thận mạn tính cũng là những yếu tố thuận lợi độc lập. Bệnh nhân dùng thuốc ức chế acid dạ dày kéo dài có nguy cơ cao do pH dạ dày tăng làm giảm khả năng tiêu diệt bào tử. Việc đánh giá thang điểm nguy cơ ngay khi nhập viện giúp bác sĩ cân nhắc lựa chọn kháng sinh an toàn và rút ngắn thời gian dùng thuốc không cần thiết.

5.2. Biện pháp vệ sinh tay và quản lý sử dụng kháng sinh

Biện pháp cốt lõi để ngăn ngừa lây lan mầm bệnh là rửa tay bằng xà phòng và nước chảy thay vì sử dụng cồn sát khuẩn nhanh. Dung dịch cồn không có tác dụng tiêu diệt bào tử vi khuẩn bám dính trên da. Nhân viên y tế bắt buộc phải mang găng tay và áo choàng cách ly khi tiếp xúc với bệnh nhân hoặc môi trường phòng bệnh. Khử khuẩn buồng bệnh và các bề mặt tiếp xúc thường xuyên bằng dung dịch chứa clo hoạt tính nồng độ cao như natri hypoclorit. Song song với vệ sinh môi trường, chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Program) cần được thực thi nghiêm ngặt trong bệnh viện. Hạn chế sử dụng kháng sinh phổ rộng không đúng chỉ định giúp bảo vệ hệ vi sinh đường ruột và ngăn chặn sự bùng phát của các ổ dịch nội viện.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số điểm đại cương về tiêu chảy do Clostridium difficile
1.1.1. Vi khuẩn Clostridium difficile
1.1.2. Tiêu chảy do Clostridium difficile
1.2. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.
1.2.1. Dịch tễ bệnh tiêu chảy do Clostridium difficile
1.2.2. Lâm sàng bệnh do Clostridium difficile
1.3. Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.
1.3.1. Yếu tố vật chủ
1.3.2. Yếu tố bên ngoài
1.4. Đặc điểm phân bố kiểu gen của Clostridium difficile
1.4.1. Cấu trúc phân tử của Clostridium difficile
1.4.2. Sự phân bố một số kiểu gen của C.
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Địa điểm nghiên cứu
2.3. Thời gian nghiên cứu
2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.5. Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu
2.6. Thu thập đối tượng nghiên cứu
2.7. Vật liệu nghiên cứu
2.8. Thu thập mẫu bệnh phẩm, kỹ thuật xét nghiệm
2.9. Các biến số và chỉ số trong nghiên cứu
2.10. Xử lý và phân tích số liệu
2.11. Khống chế sai số
2.12. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017
3.1.1. Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C.
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C.
3.2. Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017
3.2.1. Các yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile qua phân tích đơn biến
3.2.2. Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn trong phân tích đa biến
3.3. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017
3.3.1. Các gen sinh độc tố của C.
3.3.2. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017
4.1.1. Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C.
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C.
4.2. Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017
4.3. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017
4.3.1. Đặc điểm về loại gen sinh độc tố của C.
4.3.2. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.
MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm dịch tễ lâm sàng yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do clostridium difficile ở người lớn tại bệnh viện bạch mai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ MẮC TIÊU CHẢY DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE Ở NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI, 2013 – 2017 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ MẮC TIÊU CHẢY DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE Ở NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI, 2013 – 2017 Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Như Dương 2. Phạm Thị Thanh Thủy HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: PGS. Trần Như Dương, Phó Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, người thầy đã hết lòng dìu dắt, tận tình chỉ bảo cho tôi các kiến thức và kỹ năng trong thực hành nghiên cứu của người làm khoa học, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài, trực tiếp hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận án này.

Phạm Thị Thanh Thủy, nguyên Phó Trưởng khoa Truyền nhiễm – bệnh viện Bạch Mai, người thầy luôn luôn động viên, hướng dẫn, khích lệ tôi tích cực nghiên cứu ngay từ những bước đi đầu tiên, giúp tôi tiếp cận những kiến thức mới, tận tình hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận án này. Vũ Thị Thu Hường, nguyên Trưởng phòng Vi khuẩn Kỵ khí, khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, chủ nhiệm của đề tài: “Nghiên cứu vai trò gây bệnh và đặc điểm dịch tễ học phân tử của các vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí gây hội chứng tiêu chảy liên quan đến kháng sinh ở một số bệnh viện ở Hà nội” do Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia tài trợ, mã số đề tài: 106.65; và một số đề tài trong chương trình hợp tác của Nhật Bản với Viện VSDTTW, người đã cho phép tôi tham gia đề tài, sử dụng một phần số liệu trong đề tài vào luận án, tận tình chỉ bảo, chia sẻ kiến thức khoa học, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn: - Đảng Ủy, Ban Giám đốc và các khoa phòng của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi học tập và hoàn thành luận án. - Đảng Ủy, Ban Giám đốc bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

- Phòng Đào tạo sau đại học – Khoa Đào tạo và Quản lý Khoa học - Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã luôn nhắc nhở, động viên khuyến khích, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban lãnh đạo Trung tâm Bệnh nhiệt đới – bệnh viện Bạch Mai đã ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Các thầy cô trong bộ môn Dịch tễ học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Các cán bộ nhân viên phòng Vi khuẩn Kỵ khí, khoa Vi khuẩn, Viện VSDTTW đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài - Tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Bệnh nhiệt đới, khoa Hồi sức tích cực, bệnh viện Bạch Mai đã nhiệt tình giúp đỡ, ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin gửi lời cám ơn tới chồng, các con và gia đình - những người thân yêu đã luôn động viên, chia sẻ, khích lệ tôi vượt qua khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn. Các số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CA - community associated Tiêu chảy do C.difficile xuất hiện CDI C.difficile infection từ cộng đồng CCFA Cefoxitin-Cycloserine Môi trường thạch kỵ khí chọn lọc Fructose Agar CCFA CCMA cefoxitin-cycloserine Môi trường thạch kỵ khí chọn lọc mannitol agar CCMA CDC Centers for Disease Control Trung tâm kiểm soát và phòng and Prevention ngừa dịch bệnh CDT Clostridium difficile Viết tắt độc tố kép của transferase Clostridium difficile CI confidence interval khoảng tin cậy C.difficile Clostridium difficile CLSI Clinical and Laboratory Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng Standards Institude thí nghiệm, để xác định ngưỡng nhạy cảm của các kháng sinh CO - Community onset, healthcare Tiêu chảy do C.difficile có liên HCFA facility associated C.difficile quan đến cơ sở y tế, xuất hiện infection trong cộng đồng CT scan Computed tomography scan Chụp cắt lớp vi tính DNA Deoxyribonucleic Axit EIAs Enzyme immunoassays Thử nghiệm miễn dịch gắn men EUCAST European Committee on Xét nghiệm độ nhạy cảm với Antimicrobial Susceptibility kháng sinh của châu Âu Testing FDA Food and Drug Cơ quan quản lý Thực phẩm và Administration Dược phẩm G/L Giga/ litter =109 / lít HIV Human Immuno-deficiency Virut gây suy giảm miễn dịch ở Virus người HO - Hospital onset healthcare Tiêu chảy do C.difficile xuất hiện HCFA facility associated C.difficile tại cơ sở y tế infection IDSA The infectious diseases Hội các bệnh truyền nhiễm Hoa society of America Kỳ IgG Immunoglobulin G kháng thể loại G MIC Minimal Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration NAP1 North America pulsed field Tên 1 chủng Clostridium difficile gel electrophoresis type 1 được phát hiện ở Bắc Mỹ, typ 1 khi dùng kỹ thuật điện di xung trường kD kilo Dalton OR Odd ratio tỉ suất chênh PCR Polymerase Chain Reaction phản ứng chuỗi polymerase REA Endonuclease Restriction Phân tích đoạn nhờ enzym giới Analysis hạn RNA Ribonucleic acid RR Relative Risk Nguy cơ tương đối SHEA The society for healthcare Hội dịch tễ học các vấn đề về y tế epidemiology of America Hoa Kỳ splaAST splA Sequence Typing Phương pháp phân loại giải trình tự gen splA tcdA Gen mã hóa tạo độc tố A của Clostridium difficile tcdB Gen mã hóa tạo độc tố B của Clostridium difficile tcdC Gen điều hòa âm quá trình sản xuất độc tố của Clostridium difficile tcdD Gen điều hòa dương quá trình sản xuất độc tố của Clostridium difficile tcdE Gen mã hóa sản xuất một protein trên vùng gen gây bệnh PaLoc của Clostridium difficile tpi triose phosphate isomerase Gen đặc hiệu loài của Clostridium T/L Tera/ litter = 1012 / lít VSDTTW Vệ sinh Dịch tễ Trung ương WHO World health organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số điểm đại cương về tiêu chảy do Clostridium difficile. Vi khuẩn Clostridium difficile. Tiêu chảy do Clostridium difficile.

Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C. Dịch tễ bệnh tiêu chảy do Clostridium difficile. Lâm sàng bệnh do Clostridium difficile. Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.

Yếu tố vật chủ. Yếu tố bên ngoài. Đặc điểm phân bố kiểu gen của Clostridium difficile. Cấu trúc phân tử của Clostridium difficile.

Sự phân bố một số kiểu gen của C. 33 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu. Thu thập đối tượng nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu:. Thu thập mẫu bệnh phẩm, kỹ thuật xét nghiệm. Các biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu:.

Khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017.

Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C. Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Các yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile qua phân tích đơn biến.

Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn trong phân tích đa biến. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Các gen sinh độc tố của C. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.

90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017. Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C.

Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Đặc điểm về loại gen sinh độc tố của C. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.

128 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Trình tự các cặp mồi trong phản ứng PCR đa mồi phát hiện gen sinh độc tố .2: Trình tự cặp mồi trong phản ứng PCR ribotype. Triệu chứng lâm sàng bệnh nhân mắc tiêu chảy do C. Đặc điểm của tiêu chảy do C.difficile trong nghiên cứu.

Xét nghiệm phản ứng viêm ở bệnh nhân tiêu chảy do C. Các xét nghiệm máu khác. Kết quả soi đại tràng của bệnh nhân tiêu chảy do C. Điểm mức độ nặng của C.difficile theo diễn biến bệnh.

Điểm mức độ nặng của C.difficile theo khoa. Can thiệp điều trị bệnh nhân tiêu chảy do C. Đề kháng kháng sinh của các chủng C. Diễn biến điều trị bệnh nhân tiêu chảy do C.

Phân bố diễn biến điều trị theo nhóm tuổi. Tuổi bệnh nhân và tiêu chảy do C. Mắc bệnh mạn tính và tiêu chảy do C. Loại bệnh mạn tính/ trạng thái sức khỏe và tiêu chảy do C.

Nơi sống của bệnh nhân tiêu chảy. Tiền sử nằm viện trong vòng 8 tuần trước tiêu chảy. Tiền sử dùng kháng sinh trong 8 tuần trước tiêu chảy. Nhóm kháng sinh sử dụng trong 8 tuần trước tiêu chảy.

Một số tiền sử can thiệp khác. Các triệu chứng lâm sàng. Số lần tiêu chảy trong ngày. Số ngày tiêu chảy.

Một số triệu chứng cận lâm sàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hương Giang (2020). Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-dac-diem-dich-te-lam-sang-yeu-to-nguy-co-mac-tieu-chay-do-clostridium-difficile-o-nguoi-lon-tai-benh-vien-bach-mai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và yếu tố nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai.

Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter