Luận án nghiên cứu ứng dụng tạo hình bàng quang theo phương pháp Abol-Enein trong điều trị ung thư bàng quang tại Bệnh viện Việt Đức
Luận án nghiên cứu ứng dụng phương pháp abol enein trong điều trị ung thư bàng quang, đánh giá kết quả tạo hình sau phẫu thuật.
Y học / Ngoại khoa Tiết niệu - Ung bướu
Luan An
Luận án
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ung thư bàng quang: Cắt bàng quang triệt căn & Tạo hình
- Số trang:
- 157 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại khoa Tiết niệu - Ung bướu
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ung thư bàng quang Cắt bàng quang triệt căn Tạo hình
Ung thư bàng quang là bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở nam giới. Nó chiếm 90-94% trường hợp là ung thư tế bào chuyển tiếp. Theo thống kê toàn cầu năm 2008, có 386.300 trường hợp mắc mới và 152.000 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mắc cao ở Châu Âu, Bắc Mỹ, Bắc Phi. Tại Hoa Kỳ năm 2013, có 72.570 ca mắc mới; ung thư bàng quang đứng thứ tư ở nam giới. Ở Việt Nam, bệnh thường gặp ở lứa tuổi 40-70. Tỷ lệ nam/nữ là 6/1. Cắt bàng quang triệt căn là phương pháp điều trị chính. Nó áp dụng cho ung thư biểu mô xâm lấn cơ chưa di căn hạch. Phương pháp này cũng điều trị ung thư thần kinh nội tiết khu trú và ung thư tổ chức liên kết. Sau phẫu thuật, việc tạo hình bàng quang là cần thiết. Mục đích cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Điều này thay thế các phương pháp dẫn lưu nước tiểu ra da truyền thống. Cần có giải pháp bàng quang nhân tạo tối ưu. Giải pháp phải đảm bảo chức năng bài tiết nước tiểu và chất lượng sống.
1.1. Thực trạng ung thư bàng quang trên thế giới
Ung thư bàng quang là loại ung thư phổ biến. Nó đứng thứ bảy về tỷ lệ mắc và thứ tám về tỷ lệ chết ở nam giới toàn cầu năm 2008. Ước tính có 386.300 trường hợp mới và 152.000 trường hợp tử vong trong năm đó. Bệnh tập trung chủ yếu ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Bắc Phi. Tỷ lệ mắc tại Đông Nam Á là 4,5% ở nam giới và 1,3% ở nữ giới. Thống kê tại Mỹ năm 2013 ghi nhận 72.570 ca mắc mới. Nam giới chiếm tỷ lệ 3,04/1 so với nữ giới. Ung thư bàng quang xếp thứ tư ở nam giới, sau ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi và ung thư đại trực tràng. Số bệnh nhân tử vong do ung thư bàng quang tại Mỹ năm 2013 là 15.210. Bệnh này đứng thứ tám trong số các nguyên nhân tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, nghiên cứu cho thấy bệnh thường gặp ở độ tuổi 40-70, chiếm 78%. Tỷ lệ nam/nữ là 6/1. Tỷ lệ sống sau 5 năm đối với ung thư bàng quang nông dao động từ 51-79%. Đối với ung thư bàng quang xâm lấn cơ, tỷ lệ này từ 25-47%. Các con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị hiệu quả và lâu dài.
1.2. Cắt bàng quang triệt căn Chỉ định điều trị
Cắt bàng quang triệt căn là phương pháp điều trị cơ bản. Nó áp dụng cho ung thư biểu mô đường tiết niệu xâm lấn cơ. Điều kiện là ung thư chưa di căn hạch (≥ pT2N0M0). Phẫu thuật này bao gồm cắt bỏ toàn bộ bàng quang. Ở nam giới, cắt bàng quang và tuyến tiền liệt. Ở nữ giới, cắt bàng quang và toàn bộ tử cung. Phương pháp cũng chỉ định cho u thần kinh nội tiết khu trú tại bàng quang. Ngoài ra, ung thư tổ chức liên kết ở người lớn cũng là đối tượng. Đây là giải pháp tiêu chuẩn để loại bỏ khối u. Phẫu thuật giúp kiểm soát bệnh ở giai đoạn xâm lấn. Cắt bàng quang triệt căn là bước đầu tiên. Nó mở ra nhu cầu tái tạo chức năng bàng quang. Bàng quang nhân tạo giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường. Quá trình này đảm bảo điều trị triệt để ung thư bàng quang. Đồng thời, nó cần xem xét các giải pháp thay thế bàng quang hiệu quả.
1.3. Nhu cầu tạo hình bàng quang sau phẫu thuật
Sau cắt bàng quang triệt căn, bệnh nhân cần một giải pháp thay thế. Tạo hình bàng quang bằng một đoạn ruột là lựa chọn. Phương pháp này giúp phục hồi chức năng chứa và thải nước tiểu. Nó nâng cao chất lượng sống bệnh nhân. So với phương pháp dẫn lưu nước tiểu ra da, tạo hình bàng quang có nhiều ưu điểm. Các phương pháp dẫn lưu trực tiếp, dẫn lưu qua một đoạn ruột, hoặc dẫn lưu có bể chứa thường gây bất tiện. Chúng ảnh hưởng đến tâm lý và sinh hoạt hàng ngày. Bàng quang nhân tạo giúp bệnh nhân đi tiểu chủ động. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào thiết bị bên ngoài. Một bàng quang ruột lý tưởng cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Nó phải bảo vệ hệ tiết niệu trên. Điều này bao gồm chống trào ngược. Áp lực trong bàng quang phải thấp khi đổ đầy và khi đi tiểu. Bàng quang nhân tạo phải đảm bảo chức năng giữ nước tiểu và đi tiểu chủ động. Nó cũng cần duy trì chức năng cương dương ở nam giới. Khả năng khoái cảm tình dục ở nữ giới cũng là yếu tố quan trọng. Giảm tối đa rối loạn nước điện giải và biến chứng thấp là mục tiêu. Điều này làm cho tạo hình bàng quang trở thành yếu tố then chốt trong điều trị ung thư bàng quang. Sự phát triển kỹ thuật Abol-Enein mang lại hy vọng. Nó đáp ứng các yêu cầu khắt khe này.
II.Tạo hình bàng quang bằng ruột Phương pháp Abol Enein
Tạo hình bàng quang bằng một đoạn ruột đã cách mạng hóa điều trị ung thư bàng quang. Couvelair R. thông báo phương pháp này lần đầu năm 1951. Đến năm 1980, kỹ thuật này phổ biến rộng rãi. Nhiều kỹ thuật và vật liệu khác nhau được sử dụng. Bao gồm hồi tràng, hồi manh tràng, đại tràng. Tạo hình bàng quang giúp nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Điều này cải thiện đáng kể so với các phương pháp dẫn lưu nước tiểu ra da. Phương pháp Abol-Enein là một tiến bộ quan trọng. Nó được mô tả năm 1986. Phương pháp này tạo ra bàng quang mới có áp lực thấp. Thủ thuật cắm niệu quản đơn giản, chống trào ngược hiệu quả. Vị trí lỗ niệu quản gần giống với giải phẫu bình thường. Tỷ lệ biến chứng hẹp miệng nối niệu quản-bàng quang thấp. Điều này làm cho kỹ thuật Abol-Enein trở thành lựa chọn ưu việt. Nó đáp ứng các tiêu chí của một bàng quang nhân tạo lý tưởng. Kỹ thuật này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư bàng quang. Nó giúp bệnh nhân phục hồi chức năng và chất lượng cuộc sống sau cắt bàng quang triệt căn.
2.1. Lịch sử phát triển kỹ thuật bàng quang ruột
Kỹ thuật tạo hình bàng quang bằng một đoạn ruột có lịch sử lâu đời. Couvelair R. là người đầu tiên công bố phương pháp này vào năm 1951. Tuy nhiên, phải đến những năm 1980, kỹ thuật này mới trở nên phổ biến. Sự phát triển của nó được thúc đẩy bởi nhiều kỹ thuật khác nhau. Các vật liệu ruột được sử dụng bao gồm hồi tràng, hồi manh tràng và đại tràng. Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng sống bệnh nhân. Điều này thực hiện bằng cách cung cấp một bàng quang nhân tạo. Bàng quang ruột ưu việt hơn so với các phương pháp dẫn lưu nước tiểu ra da. Các phương pháp dẫn lưu trực tiếp, dẫn lưu qua ruột, hoặc dẫn lưu có bể chứa có nhiều hạn chế. Sự tiến bộ này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong phẫu thuật tiết niệu. Nó mở ra hướng điều trị mới cho bệnh nhân ung thư bàng quang. Việc sử dụng các đoạn ruột để tạo hình bàng quang ruột cho thấy sự sáng tạo. Nó giúp khôi phục một phần chức năng bàng quang đã mất.
2.2. Yêu cầu lý tưởng cho bàng quang nhân tạo
Một bàng quang nhân tạo lý tưởng cần đáp ứng nhiều tiêu chuẩn khắt khe. Nó phải bảo vệ hệ tiết niệu trên. Điều này bao gồm khả năng chống trào ngược bàng quang-niệu quản. Áp lực bên trong bàng quang phải thấp. Điều này quan trọng trong quá trình đổ đầy và khi rặn tiểu. Chức năng giữ nước tiểu và đi tiểu chủ động là cần thiết. Bàng quang nhân tạo phải đảm bảo khả năng chứa đựng và tống xuất nước tiểu hiệu quả. Ở nam giới, việc duy trì chức năng cương dương là quan trọng. Ở nữ giới, khoái cảm tình dục cần được bảo toàn. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa rối loạn nước điện giải. Cuối cùng, tỷ lệ biến chứng phải thấp. Các yêu cầu này rất phức tạp. Chúng đặt ra thách thức lớn cho các kỹ thuật tạo hình bàng quang. Một bàng quang ruột thành công phải tích hợp các yếu tố này. Phương pháp Abol-Enein đã được phát triển. Nó hướng tới việc đáp ứng các tiêu chí này. Kỹ thuật này cung cấp giải pháp toàn diện cho bệnh nhân ung thư bàng quang.
2.3. Giới thiệu phương pháp Abol Enein
Phương pháp Abol-Enein là một kỹ thuật tiên tiến trong tạo hình bàng quang. Tác giả Abol-Enein đã mô tả phương pháp này vào năm 1986. Kỹ thuật này tập trung vào việc tạo ra một bàng quang mới. Bàng quang này có áp lực thấp. Đây là yếu tố quan trọng để bảo vệ thận và niệu quản. Thủ thuật cắm niệu quản vào bàng quang cũng được đơn giản hóa. Nó đảm bảo chức năng chống trào ngược hiệu quả. Vị trí lỗ niệu quản được tái tạo gần giống với giải phẫu bình thường. Điều này giúp tối ưu hóa luồng nước tiểu. Một ưu điểm nổi bật là tỷ lệ biến chứng hẹp miệng nối niệu quản-bàng quang thấp. Phương pháp Abol-Enein giải quyết nhiều thách thức. Nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Kỹ thuật này mang lại kết quả lâu dài. Nó phù hợp với các yêu cầu của một bàng quang nhân tạo lý tưởng. Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu ứng dụng phương pháp này. Việc nghiên cứu Abol-Enein tại Việt Nam là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả trong bối cảnh lâm sàng trong nước.
III.Kỹ thuật Abol Enein Ưu điểm cho bàng quang nhân tạo
Kỹ thuật Abol-Enein mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó tối ưu hóa chức năng của bàng quang nhân tạo. Phương pháp này thiết kế bàng quang mới có áp lực nội tại thấp. Điều này bảo vệ hệ tiết niệu trên khỏi tổn thương do áp lực cao. Thủ thuật cắm niệu quản được thực hiện đơn giản. Nó vẫn đảm bảo khả năng chống trào ngược hiệu quả. Vị trí lỗ niệu quản gần với giải phẫu tự nhiên. Điều này góp phần vào hoạt động sinh lý tốt hơn. Một lợi thế quan trọng là tỷ lệ hẹp miệng nối niệu quản-bàng quang thấp. Biến chứng này thường gặp ở các kỹ thuật khác. Kỹ thuật Abol-Enein đã được chứng minh hiệu quả. Nó cung cấp giải pháp bàng quang ruột đáng tin cậy. Bệnh nhân có thể đạt được khả năng chứa và thải nước tiểu chủ động. Chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể. Việc hiểu rõ các đặc điểm của kỹ thuật Abol-Enein là cần thiết. Nó giúp ứng dụng và đánh giá hiệu quả trong điều trị ung thư bàng quang. Nó đại diện cho một bước tiến trong phẫu thuật tiết niệu hiện đại. Việc chuyển lưu nước tiểu được thực hiện hiệu quả. Điều này góp phần vào kết quả dài hạn tốt hơn.
3.1. Đặc điểm cấu tạo bàng quang Abol Enein
Bàng quang được tạo hình bằng kỹ thuật Abol-Enein có những đặc điểm nổi bật. Nó được thiết kế để có áp lực thấp. Điều này là tối quan trọng để ngăn ngừa trào ngược và bảo vệ thận. Bàng quang mới thường có hình dạng tương đối cầu. Cấu trúc này tối ưu hóa dung tích chứa. Các phương pháp đều có điểm chung là mở dọc đoạn ruột biệt lập. Sau đó, nó được khâu lại thành hình cầu. Niệu quản được cắm vào bàng quang mới. Kỹ thuật cắm này có tính năng chống trào ngược. Mục tiêu là mô phỏng chức năng bàng quang tự nhiên. Điều này giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và tổn thương thận. Cấu tạo này đảm bảo bàng quang nhân tạo hoạt động hiệu quả. Nó hỗ trợ khả năng giữ nước tiểu. Đồng thời, nó cho phép đi tiểu chủ động. Các đặc điểm này làm nên ưu việt của phương pháp. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư bàng quang.
3.2. Chống trào ngược niệu quản hiệu quả
Một trong những ưu điểm chính của kỹ thuật Abol-Enein là cơ chế chống trào ngược. Thủ thuật cắm niệu quản vào bàng quang mới được thiết kế đơn giản. Tuy nhiên, nó lại rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa trào ngược nước tiểu. Trào ngược từ bàng quang lên niệu quản và thận là biến chứng nguy hiểm. Nó có thể dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu và suy thận. Kỹ thuật Abol-Enein tối ưu hóa vị trí lỗ niệu quản. Vị trí này gần giống với giải phẫu bình thường. Điều này hỗ trợ hoạt động sinh lý tự nhiên của hệ tiết niệu. Hơn nữa, phương pháp này còn có tỷ lệ biến chứng hẹp miệng nối niệu quản-bàng quang thấp. Hẹp miệng nối có thể gây tắc nghẽn và tổn thương thận. Việc giảm thiểu biến chứng này là một lợi thế lớn. Nó giúp bảo vệ hệ tiết niệu trên. Nó cũng góp phần vào kết quả dài hạn tích cực của phẫu thuật tạo hình bàng quang.
3.3. Tối ưu chức năng chuyển lưu nước tiểu
Kỹ thuật Abol-Enein tối ưu hóa chức năng chuyển lưu nước tiểu. Bàng quang nhân tạo được tạo ra có áp lực thấp. Điều này cho phép chứa đựng một lượng nước tiểu lớn mà không gây áp lực lên thận. Chức năng giữ nước tiểu và đi tiểu chủ động được phục hồi. Bệnh nhân có thể kiểm soát việc đi tiểu của mình. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. So với các phương pháp dẫn lưu nước tiểu ra da, Ablol-Enein mang lại sự tiện lợi. Bệnh nhân không cần mang theo túi đựng nước tiểu bên ngoài. Điều này tăng cường sự tự tin và độc lập. Kỹ thuật này cũng giảm thiểu rối loạn nước điện giải. Đây là một vấn đề thường gặp sau phẫu thuật cắt bàng quang. Việc tối ưu hóa chuyển lưu nước tiểu là mục tiêu chính. Nó giúp bệnh nhân phục hồi hoàn toàn sau ung thư bàng quang. Các kết quả dài hạn cho thấy sự ưu việt của phương pháp này. Nó là giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân.
IV.Phẫu thuật tiết niệu Tầm quan trọng của giải phẫu vùng chậu
Phẫu thuật tiết niệu trong điều trị ung thư bàng quang đòi hỏi kiến thức sâu rộng về giải phẫu. Vùng chậu hông chứa đựng nhiều cơ quan quan trọng. Bao gồm hệ tiết niệu, sinh dục và tiêu hóa. Hiểu biết chính xác về mối tương quan giữa các cơ quan này là then chốt. Phẫu thuật viên có thể đảm bảo yếu tố ung thư học. Đồng thời, họ bảo tồn được các chức năng quan trọng. Ví dụ, chức năng cương dương ở nam giới. Khoái cảm tình dục ở nữ giới sau cắt toàn bộ bàng quang. Điều này nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Các cấu trúc giải phẫu như cân chậu bên và cân Denonvillier đặc biệt quan trọng. Chúng chứa đựng các dây thần kinh và mạch máu nhạy cảm. Việc thực hiện thủ thuật mở cân một cách tỉ mỉ giúp giảm thiểu biến chứng. Nó cũng tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng. Kiến thức giải phẫu chi tiết là nền tảng. Nó giúp phẫu thuật thành công. Nó cũng đảm bảo kết quả dài hạn tốt nhất cho bệnh nhân.
4.1. Giải phẫu ứng dụng trong cắt bàng quang triệt căn
Kiến thức giải phẫu vùng chậu hông là thiết yếu. Nó quyết định thành công của phẫu thuật cắt bàng quang triệt căn. Vùng này chứa các cơ quan tiết niệu, sinh dục và tiêu hóa. Mối tương quan giữa chúng rất phức tạp. Phẫu thuật viên cần hiểu rõ cấu trúc này. Điều này giúp đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời, nó bảo tồn các chức năng quan trọng. Ví dụ, chức năng cương dương ở nam giới. Khả năng khoái cảm tình dục ở nữ giới. Việc hiểu biết về các cân mạc và bó mạch thần kinh là quan trọng. Các dây thần kinh cương dương nằm gần tuyến tiền liệt. Cần kỹ thuật phẫu thuật tinh tế. Nó tránh tổn thương trong quá trình cắt. Nắm vững giải phẫu giúp phẫu thuật viên thực hiện các bước chính xác. Nó giảm thiểu biến chứng. Nó cũng tối ưu hóa kết quả chức năng sau phẫu thuật tiết niệu. Kiến thức này là nền tảng. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư bàng quang.
4.2. Bảo tồn chức năng sau phẫu thuật tiết niệu
Mục tiêu quan trọng của phẫu thuật tiết niệu không chỉ là điều trị ung thư. Nó còn là bảo tồn chức năng sống còn của bệnh nhân. Đặc biệt là chức năng cương dương ở nam giới. Khoái cảm tình dục ở nữ giới sau cắt toàn bộ bàng quang. Việc này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kỹ năng cao. Phẫu thuật viên cần hiểu rõ giải phẫu vùng chậu. Cân chậu bên và cân Denonvillier là những cấu trúc quan trọng. Chúng chứa đựng các dây thần kinh và mạch máu liên quan đến chức năng sinh dục. Thủ thuật mở cân chậu bên và cân Denonvillier cần được thực hiện cẩn thận. Nó giúp bảo vệ những cấu trúc này. Bảo tồn chức năng sinh dục ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Điều này góp phần vào phục hồi toàn diện của bệnh nhân. Việc này yêu cầu cân bằng giữa việc loại bỏ triệt để ung thư và bảo toàn chức năng. Đây là thách thức lớn trong phẫu thuật cắt bàng quang triệt căn. Nỗ lực này đảm bảo kết quả dài hạn tích cực.
4.3. Các cấu trúc giải phẫu quan trọng ở nam giới
Ở nam giới, một số cấu trúc giải phẫu đặc biệt quan trọng. Chúng cần được chú ý trong phẫu thuật cắt bàng quang và tuyến tiền liệt. Cân chậu bên (Fascia endopelvien lateral) phủ mặt trong cơ nâng hậu môn. Nó liên tục với vỏ tiền liệt tuyến ở phía trước. Trong cân này có nhiều tĩnh mạch của đám rối Santorini. Cả dây thần kinh cương dương và nhánh tĩnh mạch lưng dương vật cũng nằm đây. Phía sau, cân chậu bên tách ra khỏi tuyến tiền liệt. Nó bao bọc các mạch máu đi đến trực tràng. Cân Denonvillier là một dải tổ chức liên kết. Nó nằm giữa thành trước trực tràng và mặt sau tuyến tiền liệt. Phía trên, nó bao phủ mặt sau túi tinh và liên tục với vỏ tuyến tiền liệt. Cân Denonvillier dày ở phía trên, mỏng dần xuống dưới. Nó tận hết ở cơ niệu đạo-trực tràng. Việc hiểu rõ và bảo toàn các cấu trúc này là then chốt. Nó giúp tránh tổn thương thần kinh mạch máu. Đồng thời, nó bảo vệ chức năng sinh dục và tiết niệu sau phẫu thuật. Đây là nền tảng cho một kết quả phẫu thuật tiết niệu thành công.
V.Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá kết quả dài hạn phương pháp Abol Enein
Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng và đánh giá phương pháp Abol-Enein. Hiện tại, tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào về kỹ thuật này. Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, ứng dụng quy trình phẫu thuật tạo hình bàng quang theo phương pháp Abol-Enein. Việc này thực hiện sau cắt toàn bộ bàng quang do ung thư tại bệnh viện Việt Đức. Thứ hai, đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình bàng quang. Đánh giá này dựa trên phương pháp Abol-Enein. Nó thực hiện sau cắt toàn bộ bàng quang do ung thư tại cùng bệnh viện. Mục tiêu này cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu quả. Nó đánh giá độ an toàn của kỹ thuật Abol-Enein trong bối cảnh lâm sàng Việt Nam. Các kết quả dài hạn sẽ được phân tích. Điều này giúp xác định vai trò của phương pháp này. Nó so sánh với các kỹ thuật bàng quang nhân tạo khác. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện điều trị ung thư bàng quang. Nó cũng nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
5.1. Ứng dụng quy trình phẫu thuật Abol Enein
Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là ứng dụng quy trình phẫu thuật. Quy trình này là tạo hình bàng quang theo phương pháp Abol-Enein. Phẫu thuật này được thực hiện sau khi cắt toàn bộ bàng quang. Nguyên nhân là do ung thư bàng quang. Việc triển khai kỹ thuật Abol-Enein tại bệnh viện Việt Đức là một bước tiến. Nó giới thiệu một phương pháp tiên tiến vào thực hành lâm sàng. Quy trình ứng dụng sẽ bao gồm các bước chuẩn bị trước phẫu thuật. Nó cũng bao gồm kỹ thuật phẫu thuật chi tiết. Sau đó là quản lý sau phẫu thuật. Việc chuẩn hóa quy trình này là cần thiết. Nó đảm bảo tính nhất quán và an toàn. Đồng thời, nó tạo tiền đề cho việc đánh giá khách quan. Ứng dụng này giúp xây dựng kinh nghiệm thực tiễn. Nó cũng cho phép các phẫu thuật viên Việt Nam làm quen với kỹ thuật Abol-Enein. Kết quả của việc ứng dụng này sẽ là cơ sở cho các phân tích tiếp theo.
5.2. Đánh giá kết quả phẫu thuật tại Việt Nam
Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình bàng quang. Đánh giá này sử dụng phương pháp Abol-Enein. Nó được thực hiện sau cắt toàn bộ bàng quang do ung thư. Việc này tiến hành tại bệnh viện Việt Đức. Đánh giá sẽ bao gồm nhiều khía cạnh. Nó xem xét các biến chứng ngắn hạn và dài hạn. Chức năng của bàng quang nhân tạo cũng được theo dõi. Bao gồm khả năng giữ nước tiểu. Khả năng đi tiểu chủ động. Áp lực trong bàng quang. Tình trạng bảo vệ hệ tiết niệu trên. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về hiệu quả và an toàn của phương pháp Abol-Enein. Việc đánh giá này đặc biệt quan trọng. Nó giúp so sánh kết quả với các báo cáo quốc tế. Đồng thời, nó xác định tính phù hợp của kỹ thuật này. Nó phù hợp với điều kiện y tế và đặc điểm bệnh nhân tại Việt Nam. Các kết quả sẽ góp phần vào y học thực chứng trong nước.
5.3. Tiềm năng cải thiện chất lượng sống
Nghiên cứu về phương pháp Abol-Enein mang lại tiềm năng lớn. Nó cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư bàng quang. Bằng cách tạo ra một bàng quang nhân tạo hoạt động hiệu quả. Nó cho phép bệnh nhân phục hồi các chức năng sinh lý cơ bản. Chức năng đó bao gồm giữ nước tiểu và đi tiểu chủ động. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý. Nó giảm bất tiện từ việc phải dùng các phương pháp chuyển lưu nước tiểu truyền thống. Hơn nữa, với tỷ lệ biến chứng thấp. Đặc biệt là hẹp miệng nối niệu quản-bàng quang. Phương pháp này đảm bảo kết quả dài hạn tốt hơn. Nó giảm thiểu nhu cầu can thiệp bổ sung. Việc bảo tồn chức năng tình dục cũng là yếu tố quan trọng. Nó góp phần vào sự phục hồi toàn diện. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó giúp nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân ung thư bàng quang. Nó hứa hẹn mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho nhiều người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư bàng quang hay gặp nhất là ung thư tế bào chuyển tiếp chiếm 90 - 94% trong số các loại ung thư, còn lại 5 - 10% là các ung thư khác bao gồm: ung thư xuất phát từ niêm mạc: ung thư tế bào vẩy, ung thư biểu mô tuyến; ung thư xuất phát ngoài niêm mạc bàng quang: ung thư tổ chức liên kết; ung thư thần kinh nội tiết: ung thư tế bào nhỏ, ung thư tế bào ưa Crom ngoài tủy thượng thận, Melanoma hoặc ung thư di căn từ nơi khác đến. Theo thống kê năm 2008 trên thế giới ung thư bàng quang là loại ung thư hay gặp ở giới nam, ở nam giới tỷ lệ mắc đứng hàng thứ 7 và tỷ lệ chết đứng hàng thứ 8 trong 10 bệnh ung thư hay gặp nhất; tính cả hai giới có 386.300 trường hợp mắc mới và 152.000 trường hợp chết trong năm 2008. Bệnh hay gặp nhất ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Bắc Phi; tỷ lệ mắc tại Đông Nam châu Á là 4,5% (nam) và 1,3% (nữ) [1]. Theo thống kê trong năm 2013 tại Mỹ có 72.570 trường hợp mắc mới, tỷ lệ nam/nữ là 3,04/1; ở nam bệnh đứng thứ 4 (chiếm 6%) sau bệnh ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi và ung thư đại trực tràng; số bệnh nhân chết do ung thư bàng quang trong năm 2013 là 15.210 trường hợp và đứng thứ 8 trong 10 bệnh ung thư hay gặp nhất (chiếm 4%) [2].
Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Kỳ, bệnh hay gặp ở lứa tuổi từ 40 - 70 tuổi (78%), tỷ lệ nam/nữ là 6/1. Tỷ lệ sống sau 5 năm của ung thư bàng quang nông là 51 - 79%, ung thư bàng quang xâm lấn cơ từ 25 - 47% [3], [4]. Cắt bàng quang và tuyến tiền liệt hay cắt toàn bộ bàng quang (nam), cắt bàng quang và toàn bộ tử cung (nữ) là phương pháp điều trị cơ bản trong bệnh lý ung thư biểu mô đường tiết niệu xâm lấn cơ chưa di căn hạch ( pT2N0M0), u thần kinh nội tiết khu trú tại bàng quang, ung thư tổ chức liên kết ở người lớn. 2 Tạo hình bàng quang bằng một đoạn ruột được Couvelair R.
thông báo đầu tiên vào năm 1951 nhưng mãi đến năm 1980 thì phương pháp này mới được phổ biến rộng rãi với nhiều kỹ thuật và vật liệu khác nhau: hồi tràng, hồi manh tràng, đại tràng. Tạo hình bàng quang bằng một đoạn ruột đã làm tăng chất lượng sống của bệnh nhân so với phương pháp dẫn lưu nước tiểu ra da: dẫn lưu trực tiếp, dẫn lưu qua một đoạn ruột hoặc dẫn lưu có bể chứa. Phương pháp cắt toàn bộ bàng quang và tạo hình bàng quang lý tưởng phải đảm bảo các yêu cầu: bảo vệ hệ tiết niệu trên (chống trào ngược, áp lực trong bàng quang thấp trong quá trình đổ đầy bàng quang và khi rặn đái), chức năng giữ nước tiểu và đi tiểu chủ động, đảm bảo chức năng cương dương ở nam giới, khoái cảm tình dục ở nữ giới, giảm tối đa rối loạn nước điện giải và cuối cùng là biến chứng thấp. Đến nay có nhiều phương pháp tạo hình bàng quang bằng một đoạn hồi tràng đã được ứng dụng.
Các phương pháp đều có đặc điểm chung gồm: mở dọc đoạn ruột biệt lập, tạo bàng quang mới tương đối hình cầu, cắm niệu quản vào bàng quang có chống trào ngược bàng quang - niệu quản. Phương pháp Abol - Enein được tác giả mô tả năm 1986 cho phép tạo được bàng quang mới có áp lực thấp, thủ thuật cắm niệu quản vào bàng quang có chống trào ngược đơn giản, vị trí lỗ niệu quản gần giống với vị trí giải phẫu bình thường và cuối cùng có biến chứng hẹp miệng nối niệu quản - bàng quang thấp. Tại Việt Nam chưa có tác giả nào ứng dụng tạo hình bàng quang theo phương pháp Abol - Enein. Chính vì vậy chúng tôi nghiên cứu đề tài này với mục tiêu: 1.
Ứng dụng qui trình phẫu thuật tạo hình bàng quang theo phương pháp Abol - Enein sau cắt toàn bộ bàng quang do ung thư tại bệnh viện Việt Đức. Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol - Enein sau cắt toàn bộ bàng quang do ung thư tại bệnh viện Việt Đức. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ HỆ TIẾT NIỆU DƯỚI 1.
Giải phẫu ứng dụng vùng chậu hông trong cắt toàn bộ bàng quang Vùng chậu hông chứa đựng các cơ quan: tiết niệu, sinh dục và tiêu hóa, việc hiểu biết giải phẫu các cơ quan này trong mối tương quan hoàn chỉnh cho phép phẫu thuật viên thực hiện phẫu thuật không những đảm bảo về yếu tố ung thư mà còn bảo tồn được các chức năng quan trọng như: cương dương ở giới nam, khoái cảm tình dục ở nữ giới sau cắt toàn bộ bàng quang do ung thư [5]. Ở nam giới Cân chậu Tuyến tiền liệt liên quan đến cân chậu bên (Fascia endopelvien lateral) và cân Denonvillier. Thủ thuật mở cân chậu bên và mở cân Denonviller là một thủ thuật rất quan trọng trong phẫu thuật cắt bàng quang và tuyến tiền liệt. Cân chậu bên (Fasia endopelvien lateral) Cân chậu bên phủ mặt trong của cơ nâng hậu môn, phía trước cân chậu bên liên tục với vỏ tiền liệt tuyến.
Phần lớn những tĩnh mạch của đám rối Santorini, những dây thần kinh cương dương và những nhánh tĩnh mạch lưng dương vật nằm trong cân này. Phía sau, cân chậu bên tách ra khỏi tuyến tiền liệt bao bọc các mạch máu đi đến trực tràng. Cân Denonvillier Đó là một dải tổ chức liên kết nằm ở giữa thành trước trực tràng và mặt sau tuyến tiền liệt. Phía trên, cân này bao phủ mặt sau túi tinh và liên tục với mặt sau của vỏ tuyến tiền liệt.
Cân Denonvillier dầy ở phía trên mỏng ở phía dưới và tận hết ở cơ niệu đạo - trực tràng. Về mặt đại thể rất khó phân biệt cân Denonvillier với vỏ bao tuyến tiền liệt chính vì lý đó mà cân Denonvillier được lấy bỏ hoàn toàn trong phẫu thuật và đây là mặt phẳng phẫu tích ở phía sau tuyến tiền liệt. 4 Mạch máu và thần kinh cấp cho bàng quang và tuyến tiền liệt: Động mạch Nhánh động mạch bàng quang tuyến tiền liệt (động mạch bàng quang dưới) cấp máu tuyến tiền liệt. Động mạch này cho những nhánh nhỏ phía sau dưới của túi tinh cấp máu cho túi tinh và tận hết bằng những nhánh nhỏ đi vào vỏ tuyến tiền liệt và niệu đạo sau.
Những nhánh cấp máu cho niệu đạo đi vào chỗ nối giữa bàng quang - tuyến tiền liệt ở phía sau bên cấp máu cho cổ bàng quang và phần niệu đạo tuyến tiền liệt. Những động mạch vỏ tuyến tiền liệt đi trong cân chậu bên tạo nên ranh giới giữa cân chậu bên và tiền liệt tuyến ở phía sau bên. Từ động mạch này cho những nhánh ra phía trước và phía sau cấp máu cho hai thùy bên tuyến tiền liệt. Động mạch vỏ tuyến tiền liệt tận hết bằng những nhánh nhỏ cấp máu một phần cho các cơ đáy chậu.
Tĩnh mạch Tĩnh mạch sâu dương vật: Rời khỏi dương vật sau khi chọc thủng cân Buck ở giữa hai vật hang để đi vào chậu hông chia thành ba nhánh chính: nhánh tĩnh mạch nông, đám rối tĩnh mạch bên phải và đám rối tĩnh mạch bên trái (Reiner và Walsh, 1979). Nhánh nông đi lên phía trên giữa hai dây chằng mu - tuyến tiền liệt nằm ở phía trước tuyến tiền liệt và cổ bàng quang. Đám rối tĩnh mạch bên (Flexus veineux lateral): được phủ bởi cân chậu bên. Đám rối tĩnh mạch này cùng với những tĩnh mạch của đám rối bịt và thẹn tạo nên tĩnh mạch bàng quang dưới đổ về tĩnh mạch chậu trong.
Thần kinh Theo mô tả Anthony J. Costello và cộng sự đã mô tả giải phẫu đám rối thần kinh hạ vị trên 12 tử thi nam (năm 2004): Đám rối thần kinh hạ vị được hình thành từ những sợi hậu hạch của dây thần kinh giao cảm đến từ đám rối thượng vị và những sợi tiền hạch của dây thần kinh phó giao cảm đến từ trung 5 tâm tủy cùng từ S2 đến S4. Đám rối này nằm ở hai bên trực tràng và sau phúc mạc, cách thành trực tràng từ 1 đến 2 cm bởi tổ chức mỡ quanh trực tràng (hình 1. Đám rối thần kinh hạ vị dài từ 3 cm đến 5 cm, rộng từ 2,5 cm đến 5 cm tùy thuộc vào số sợi thần kinh đi đến đám rối.
Từ đám rối thần kinh hạ vị cho ba bó: bó trước, bó sau và bó trước dưới. Bó trước đi ra phía trước liên quan với mặt bên của túi tinh và mặt sau dưới của bàng quang. Bó trước dưới chạy xuống dưới và ra trước đến chỗ giao nhau của bàng quang và tuyến tiền liệt cùng với động mạch và tĩnh mạch bàng quang dưới hình thành nên bó mạch thần kinh cương dương. Bó mạch này nằm trong tam giác được tạo bởi phía sau là cân quanh trực tràng, phía trước ngoài là cân chậu bên và phía trước trong là lá sau của cân Denonvillier.
Cân Denonvillier mỏng ở giữa và dày ở hai bên và ngăn cách với cân quanh trực tràng bởi tổ chức liên kết, tại vị trí giao nhau của ba cân, cân Denonvillier cho nhiều lá và bó mạch thần kinh đi xuyên qua các lá đó. Trong nghiên cứu Anthony J. Costello mô tả bó thần kinh trước dưới có kích thước 0,5 x 2 cm hình thành ngang mức với đỉnh của túi tinh chứa từ 6 đến 12 nhánh chạy dọc phía sau tuyến tiền liệt đến đỉnh tuyến tiền liệt những nhánh lại cho các nhánh nhỏ hơn chi phối cho vật hang, trực tràng và tiền liệt tuyến. Những nhánh chi phối cho tiền liệt tuyến xuất phát ngang mức với tuyến tiền liệt cùng với những nhánh động mạch vỏ tuyến tiền liệt đi xuyên qua vỏ và cơ để vào tuyến tiền liệt.
Những nhánh chi phối cho cơ nâng hậu môn và trực tràng xuất phát từ điểm giữa đỉnh và đáy tuyến tiền liệt. Còn những nhánh chi phối cho vật hang gồm từ 6 đến 7 nhánh cùng với một vài nhánh động mạch nhỏ đi xuống dưới phía sau của niệu đạo màng trước khi đi vào vật hang (hình 1. Trên thiết đồ cắt ngang tiền liệt tuyến, bó mạch thần kinh cương được chia thành ba phần: trước ngoài, sau, và trước. Phần sau nằm giữa các lá của cân Denonvillier, phần bên ngoài chi phối cho cơ nâng hậu môn chạy trong cân chậu bên, còn các nhánh thần kinh cương dương chạy phía sau hai bên tuyến tiền liệt (hình 1.1: Hình ảnh đám rối thần kinh hạ vị Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol-Enein điều trị ung thư (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tao-hinh-bang-quang-phuong-phap-abol-enein-dieu-tri-ung-thu-bang-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol-Enein điều trị ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng phương pháp abol enein trong điều trị ung thư bàng quang, đánh giá kết quả tạo hình sau phẫu thuật.
Luận án "Luận án tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol-Enein điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol-Enein điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại khoa Tiết niệu - Ung bướu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol-Enein điều trị ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol-Enein điều trị ung thư" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tạo hình bàng quang bằng phương pháp Abol-Enein điều trị ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.