Luận án nghiên cứu sự phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi tại Việt Nam

Nghiên cứu phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi, cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị cá thể hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò gen CYP1A1, CYP2D6 trong ung thư phổi
Số trang:
143 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vai trò gen CYP1A1 CYP2D6 trong ung thư phổi

Các gen CYP1A1 và CYP2D6 đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa các chất lạ (xenobiotics) và thuốc. Đây là các gen thuộc hệ thống enzym Cytochrome P450 (CYP) quan trọng. Gen CYP1A1 chủ yếu liên quan đến chuyển hóa các tiền chất gây ung thư, đặc biệt là các hợp chất từ khói thuốc lá. Đa hình gen CYP1A1 có thể làm thay đổi hoạt tính của enzyme. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giải độc hoặc kích hoạt các chất gây ung thư. Sự thay đổi này tác động trực tiếp đến tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Trong khi đó, gen CYP2D6 chịu trách nhiệm chuyển hóa một lượng lớn các loại thuốc, bao gồm cả thuốc hóa trị. Đa hình gen CYP2D6 dẫn đến các kiểu chuyển hóa thuốc khác nhau. Điều này có ý nghĩa lớn trong dược lý di truyền ung thư phổi. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ gen và ung thư phổi thông qua việc phân tích sự phân bố kiểu gen của các đa hình này.

1.1. Gen CYP1A1 enzym chuyển hóa xenobiotic

Gen CYP1A1 là một enzym chuyển hóa xenobiotic. Enzym này thuộc hệ Cytochrome P450. Chức năng chính là chuyển hóa các hợp chất ngoại sinh. Các chất này bao gồm các tiền chất gây ung thư như hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs). PAHs có nhiều trong khói thuốc lá. Đa hình gen CYP1A1 ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme. Điều này làm thay đổi khả năng giải độc hoặc kích hoạt các chất gây ung thư. Sự thay đổi này tác động trực tiếp đến tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra một số biến thể đa hình gen CYP1A1 làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

1.2. Gen CYP2D6 ảnh hưởng dược lý di truyền

Gen CYP2D6 cũng là một enzym thuộc họ Cytochrome P450. Enzym này chuyển hóa khoảng 25% các loại thuốc lâm sàng. Bao gồm nhiều loại thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư. Đa hình gen CYP2D6 rất phổ biến. Hơn 100 biến thể allele đã được xác định. Các biến thể này phân loại cá nhân thành người chuyển hóa kém, trung bình, bình thường hoặc siêu nhanh. Điều này ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong cơ thể. Do đó, nó tác động đến hiệu quả điều trị và tác dụng phụ. Hiểu biết về đa hình gen CYP2D6 là nền tảng cho dược lý di truyền ung thư phổi.

1.3. Enzym chuyển hóa thuốc CYP mối liên hệ

Hệ thống enzym Cytochrome P450 (CYP) đóng vai trò trung tâm. Chúng tham gia vào quá trình chuyển hóa nhiều hợp chất. Bao gồm cả các chất gây ung thư và thuốc. Gen CYP1A1 và gen CYP2D6 là hai gen quan trọng trong hệ này. Đa hình gen CYP1A1 ảnh hưởng đến giải độc chất gây ung thư. Đa hình gen CYP2D6 tác động đến chuyển hóa thuốc. Cả hai đều góp phần vào tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ gen và ung thư phổi. Mục tiêu là xác định nguy cơ và tối ưu hóa điều trị.

II.Nghiên cứu đa hình gen CYP1A1 CYP2D6 tại Việt Nam

Nghiên cứu được thiết kế để khảo sát sự phân bố kiểu gen của đa hình gen CYP1A1 và đa hình gen CYP2D6 tại quần thể Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ung thư phổi và so sánh với nhóm đối chứng khỏe mạnh. Việc này nhằm xác định các yếu tố di truyền ung thư phổi tiềm năng. Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước chuẩn. Bao gồm thu thập mẫu, tách chiết DNA, và sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Các kỹ thuật như PCR-RFLP và giải trình tự trực tiếp được áp dụng để xác định chính xác các biến thể gen. Đây là một bước quan trọng để làm rõ mối liên hệ gen và ung thư phổi trong dân số nghiên cứu.

2.1. Thiết kế nghiên cứu phân bố kiểu gen

Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm bệnh nhân ung thư phổi. Đồng thời, một nhóm đối chứng khỏe mạnh cũng được đưa vào. Mục tiêu chính là xác định sự phân bố kiểu gen của các đa hình gen CYP1A1 và đa hình gen CYP2D6. Tổng số mẫu được chọn để đảm bảo tính đại diện. Thông tin về tuổi, giới tính, thói quen hút thuốc lá và loại ung thư phổi được thu thập cẩn thận. Thiết kế này giúp đánh giá mối liên hệ gen và ung thư phổi trong quần thể nghiên cứu. Dữ liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về yếu tố di truyền ung thư phổi.

2.2. Kỹ thuật xác định SNPs đa hình gen

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập mẫu máu ngoại vi. DNA được tách chiết từ các mẫu này. Nồng độ và độ tinh sạch DNA được kiểm tra kỹ lưỡng. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để khuếch đại các đoạn DNA chứa các vị trí đa hình. Sau đó, kỹ thuật PCR-RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphism) được áp dụng. Kỹ thuật này xác định các SNPs cụ thể trên gen CYP1A1 và gen CYP2D6. Một số trường hợp được xác nhận bằng phương pháp giải trình tự trực tiếp. Các bước này đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định các biến thể gen.

III.Phân bố kiểu gen CYP1A1 CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự phân bố kiểu gen của các đa hình gen CYP1A1 và đa hình gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Đối với gen CYP1A1, các đa hình như T6235C (m1), A4889G (m2), T5639C (m3) và C4887A (m4) đã được phân tích. Nhiều kiểu gen nhất định của CYP1A1 xuất hiện với tần suất cao hơn ở bệnh nhân ung thư phổi. Điều này gợi ý một vai trò trong tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Tương tự, các đa hình của gen CYP2D6 như G4268C, C188T, G1846T/A và G1934A cũng được khảo sát. Sự khác biệt về tần suất kiểu gen CYP2D6 giữa hai nhóm có thể ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa thuốc của bệnh nhân. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng về yếu tố di truyền ung thư phổi.

3.1. Kết quả phân bố đa hình gen CYP1A1

Nghiên cứu đã xác định sự phân bố của nhiều đa hình trên gen CYP1A1. Ví dụ, đa hình T6235C (m1) cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Một số kiểu gen nhất định của CYP1A1 xuất hiện với tần suất cao hơn ở bệnh nhân ung thư phổi. Điều này gợi ý một vai trò trong tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Các đa hình khác như A4889G (m2), T5639C (m3) và C4887A (m4) cũng được phân tích. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá về yếu tố di truyền ung thư phổi.

3.2. Kết quả phân bố đa hình gen CYP2D6

Tương tự, sự phân bố kiểu gen của các đa hình trên gen CYP2D6 cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các biến thể như G4268C, C188T, G1846T/A và G1934A đã được xác định. Tần suất của một số kiểu gen CYP2D6 có sự khác biệt giữa hai nhóm. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa thuốc của bệnh nhân. Đây là một khía cạnh quan trọng đối với dược lý di truyền ung thư phổi. Kết quả này bổ sung vào hiểu biết về mối liên hệ gen và ung thư phổi.

IV.Mối liên hệ đa hình gen CYP1A1 với ung thư phổi

Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ giữa đa hình gen CYP1A1 và nguy cơ mắc ung thư phổi. Các biến thể gen CYP1A1 có hoạt tính enzyme cao có thể làm tăng nguy cơ. Chúng thúc đẩy quá trình kích hoạt các tiền chất gây ung thư. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Đặc biệt, sự tương tác giữa đa hình gen CYP1A1 và thói quen hút thuốc lá là rất đáng chú ý. Khói thuốc lá chứa nhiều hydrocacbon thơm đa vòng được chuyển hóa bởi CYP1A1. Cá thể mang kiểu gen CYP1A1 có hoạt tính cao thường có nguy cơ cao hơn khi tiếp xúc với yếu tố nguy cơ này. Điều này nhấn mạnh vai trò của gen giải độc ung thư trong bệnh sinh. Đồng thời, nó khẳng định tầm quan trọng của yếu tố di truyền ung thư phổi trong bối cảnh phơi nhiễm môi trường.

4.1. Ảnh hưởng đa hình gen CYP1A1 đến nguy cơ

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa đa hình gen CYP1A1 và nguy cơ mắc ung thư phổi. Các kiểu gen cụ thể của CYP1A1, đặc biệt là các biến thể có hoạt tính enzyme cao, có thể làm tăng nguy cơ. Điều này do khả năng kích hoạt các tiền chất gây ung thư thành chất hoạt động mạnh hơn. Tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi được tăng cường ở những cá thể mang các kiểu gen này. Gen CYP1A1 đóng vai trò quan trọng như một gen giải độc ung thư. Tuy nhiên, nếu hoạt động quá mức, nó có thể phản tác dụng.

4.2. Tác động CYP1A1 lên yếu tố nguy cơ hút thuốc

Mối tương tác giữa đa hình gen CYP1A1 và thói quen hút thuốc lá là rất đáng chú ý. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư phổi. Các hydrocacbon thơm đa vòng trong khói thuốc được chuyển hóa bởi CYP1A1. Những người mang kiểu gen CYP1A1 có hoạt tính cao thường có nguy cơ cao hơn khi tiếp xúc với khói thuốc. Sự kết hợp này làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư phổi. Điều này khẳng định tầm quan trọng của yếu tố di truyền ung thư phổi trong bối cảnh phơi nhiễm môi trường.

V.Tác động đa hình gen CYP2D6 đến ung thư phổi

Đa hình gen CYP2D6 không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa thuốc mà còn có vai trò tiềm năng trong tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Các biến thể của gen CYP2D6 có thể gián tiếp tác động đến quá trình sinh ung thư thông qua việc chuyển hóa các hợp chất nội sinh hoặc môi trường khác. Tuy nhiên, tầm quan trọng nhất của đa hình gen CYP2D6 nằm trong lĩnh vực dược lý di truyền ung thư phổi. Enzyme CYP2D6 chuyển hóa nhiều loại thuốc điều trị ung thư. Các kiểu gen khác nhau dẫn đến sự thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và các tác dụng phụ. Hiểu biết về các biến thể này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa đáp ứng điều trị ung thư phổi và gen.

5.1. Vai trò CYP2D6 trong tính nhạy cảm di truyền

Mặc dù CYP2D6 ít liên quan trực tiếp đến chuyển hóa chất gây ung thư hơn CYP1A1, nhưng đa hình gen CYP2D6 vẫn đóng vai trò trong tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi. Các biến thể gen CYP2D6 có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa nội sinh hoặc các chất môi trường khác. Điều này có thể gián tiếp tác động đến quá trình sinh ung thư. Hiểu rõ vai trò này giúp xây dựng hồ sơ nguy cơ toàn diện. Kết quả này bổ trợ cho các nghiên cứu về yếu tố di truyền ung thư phổi.

5.2. CYP2D6 và đáp ứng điều trị ung thư phổi

Tầm quan trọng của đa hình gen CYP2D6 nổi bật trong dược lý di truyền ung thư phổi. Nhiều thuốc hóa trị và thuốc điều trị đích được chuyển hóa bởi enzym CYP2D6. Các kiểu gen CYP2D6 khác nhau dẫn đến sự thay đổi tốc độ chuyển hóa thuốc. Điều này ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu, hiệu quả điều trị và độc tính. Xác định kiểu gen CYP2D6 giúp cá thể hóa liều lượng thuốc. Điều này cải thiện đáp ứng điều trị ung thư phổi và gen. Việc này tối ưu hóa lợi ích lâm sàng cho bệnh nhân.

VI.Yếu tố di truyền ung thư phổi và giải độc gen

Ngoài các gen CYP1A1 và CYP2D6, các yếu tố nhân khẩu học và lâm sàng cũng tương tác với tính đa hình gen. Nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của tuổi và giới tính đến phân bố kiểu gen của hai gen này. Sự khác biệt về tần suất kiểu gen giữa các nhóm tuổi hoặc giới tính có thể cung cấp thêm thông tin về yếu tố di truyền ung thư phổi. Hơn nữa, mối liên hệ giữa các đa hình gen và các loại giải phẫu bệnh của ung thư phổi cũng được xem xét. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh học đặc hiệu và vai trò của các gen giải độc ung thư. Kết quả toàn diện này làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối liên hệ gen và ung thư phổi trong quần thể Việt Nam, mở ra hướng cho các chiến lược phòng ngừa và điều trị cá nhân hóa.

6.1. Ảnh hưởng tuổi giới đến phân bố kiểu gen

Nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học. Tuổi và giới tính cho thấy mối liên hệ nhất định với phân bố kiểu gen của CYP1A1 và CYP2D6. Sự khác biệt về tần suất kiểu gen giữa các nhóm tuổi hoặc giới tính có thể tồn tại. Những khác biệt này cần được xem xét. Chúng góp phần vào bức tranh tổng thể về yếu tố di truyền ung thư phổi. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm di truyền ung thư phổi ở các nhóm dân số khác nhau.

6.2. Phân loại giải phẫu bệnh và đa hình gen

Mối liên hệ giữa phân loại giải phẫu bệnh của ung thư phổi và các đa hình gen cũng được xem xét. Các kiểu ung thư phổi khác nhau (ví dụ: biểu mô tuyến, tế bào vảy) có thể có liên quan đến các kiểu gen CYP1A1 và CYP2D6 khác nhau. Điều này cho thấy vai trò tiềm năng của các gen này trong các con đường sinh bệnh học đặc hiệu. Gen giải độc ung thư có thể hoạt động khác nhau tùy thuộc vào loại tế bào. Hiểu biết này mở ra hướng nghiên cứu mới về mối liên hệ gen và ung thư phổi.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Định nghĩa ung thư phổi
1.2. Dịch tễ học ung thư phổi
1.3. Tình hình ung thư phổi trên thế giới
1.4. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam
1.5. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư phổi
1.6. Các yếu tố nguy cơ khác
1.7. Chẩn đoán và phân loại ung thư phổi
1.8. Chiến lược mới trong điều trị ung thư phổi
1.9. Điều trị bằng thuốc ức chế Tyrosin kinase trong ung thư phổi
1.10. Điều trị ung thư phổi bằng thuốc chống sinh mạch
1.11. Liệu pháp điều trị gen
1.12. Điều trị miễn dịch trong ung thư phổi
1.13. Sinh học phân tử ung thư phổi
1.14. Những gen liên quan đến ung thư phổi
1.15. Gen áp chế khối u
1.16. Dấu ấn sinh học phân tử các gen CYP1A1, CYP2D6 trong chu trình chuyển hóa Cytochrome P450 và ung thư phổi
1.17. Tổng quan về gen CYP1A1
1.18. Tổng quan về CYP2D6
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Bệnh nhân ung thư phổi
2.1.2. Nhóm đối chứng
2.2. Chọn cỡ mẫu nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3.3. Quy trình lấy mẫu
2.3.4. Quy trình tách chiết, kiểm tra nồng độ và độ tinh sạch DNA từ máu ngoại vi
2.3.5. Kỹ thuật PCR khuếch đại DNA
2.3.6. Kỹ thuật PCR-RFLP xác định tính đa hình của gen CYP1A1 và gen CYP2D6
2.3.7. Xác định các SNPs bằng phương pháp giải trình tự trực tiếp
2.3.8. Đạo đức trong nghiên cứu
2.3.9. Xử lý số liệu và sơ đồ nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm về giới nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.1.2. Đặc điểm về tuổi nhóm bệnh nhân ung thư phổi
3.1.3. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.2. Xác định sự phân bố kiểu gen các đa hình gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.2.1. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình T6235C trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.2.1.1. Phân bố kiểu gen của đa hình T6235C (m1) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng
3.2.2. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình A4889G (m2) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.2.3. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình T5639C (m3) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.2.4. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình C4887A (m4) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.3. Xác định sự phân bố kiểu gen các đa hình gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.3.1. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình G4268C trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.3.2. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình C188T trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.3.3. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình G1846T/A trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
3.3.4. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình G1934A trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Phân bố bệnh theo tuổi
4.1.2. Phân bố bệnh theo giới
4.1.3. Phân bố bệnh theo nguy cơ hút thuốc lá
4.1.4. Phân bố theo giải phẫu bệnh
4.2. Mối liên quan giữa CYP P450 và ung thư phổi
4.2.1. Tính đa hình thái và sự phân bố kiểu gen CYP1A1 với ung thư phổi
4.2.2. Tính đa hình thái và sự phân bố kiểu gen CYP2D6 với ung thư phổi
4.3. Sự tác động của các yếu tố nguy cơ lên ung thư phổi
4.3.1. Yếu tố về tuổi
4.3.2. Yếu tố về giới
4.3.3. Thói quen hút thuốc lá với sự phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 và ung thư phổi
4.3.4. Phân bố kiểu gen các đa hình gen CYP1A1, CYP2D6 theo phân loại giải phẫu bệnh
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án sự phân bố kiểu gen cyp1a1 cyp2d6 ở bệnh nhân ung thư phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Định nghĩa ung thư phổi. Dịch tễ học ung thư phổi.

Tình hình ung thư phổi trên thế giới. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư phổi. Các yếu tố nguy cơ khác.

Chẩn đoán và phân loại ung thư phổi. Chiến lược mới trong điều trị ung thư phổi. Điều trị bằng thuốc ức chế Tyrosin kinase trong ung thư phổi. Điều trị ung thư phổi bằng thuốc chống sinh mạch.

Liệu pháp điều trị gen. Điều trị miễn dịch trong ung thư phổi. Sinh học phân tử ung thư phổi. Những gen liên quan đến ung thư phổi.

Gen áp chế khối u. Dấu ấn sinh học phân tử các gen CYP1A1, CYP2D6 trong chu trình chuyển hóa Cytochrome P450 và ung thư phổi. Tổng quan về gen CYP1A1. Tổng quan về CYP2D6.

35 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Bệnh nhân ung thư phổi. Nhóm đối chứng.

Chọn cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình lấy mẫu. Quy trình tách chiết, kiểm tra nồng độ và độ tinh sạch DNA từ máu ngoại vi. Kỹ thuật PCR khuếch đại DNA. Kỹ thuật PCR-RFLP xác định tính đa hình của gen CYP1A1 và gen CYP2D6.

Xác định các SNPs bằng phương pháp giải trình tự trực tiếp. Đạo đức trong nghiên cứu. Xử lý số liệu và sơ đồ nghiên cứu. 51 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về giới nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Đặc điểm về tuổi nhóm bệnh nhân ung thư phổi. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng.

Xác định sự phân bố kiểu gen các đa hình gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình T6235C trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Phân bố kiểu gen của đa hình T6235C (m1) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình A4889G (m2) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng.

Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình T5639C (m3) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình C4887A (m4) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Xác định sự phân bố kiểu gen các đa hình gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình G4268C trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng.

Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình C188T trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình G1846T/A trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. Xác định sự phân bố kiểu gen của đa hình G1934A trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. 94 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Phân bố bệnh theo tuổi. Phân bố bệnh theo giới. Phân bố bệnh theo nguy cơ hút thuốc lá.

Phân bố theo giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa CYP P450 và ung thư phổi. Tính đa hình thái và sự phân bố kiểu gen CYP1A1 với ung thư phổi 101 4. Tính đa hình thái và sự phân bố kiểu gen CYP2D6 với ung thư phổi.

Sự tác động của các yếu tố nguy cơ lên ung thư phổi. Yếu tố về tuổi. Yếu tố về giới. Thói quen hút thuốc lá với sự phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 và ung thư phổi.

Phân bố kiểu gen các đa hình gen CYP1A1, CYP2D6 theo phân loại giải phẫu bệnh. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các đa hình thái của gen CYP1A1 liên quan đến UTP .2: Các đa hình thái của gen CYP2D6 liên quan đến UTP .3: Một số allele của gen CYP2D6 có tần suất cao có thể gây UTP .1: Danh sách mồi được sử dụng trong nghiên cứu .2: Kết quả tính toán lý thuyết sản phẩm điện di xác định các SNPs của gen CYP1A1, CYP2D6 bằng kỹ thuật PCR-RFLP .1: Phân bố giới ở hai nhóm ung thư phổi và nhóm đối chứng .2: Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân ung thư phổi và đối chứng53 Bảng 3.3: Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.4: Kiểu gen T6235C trên gen CYP1A1 ở nhóm UTP và đối chứng .5: Phân bố kiểu gen TT, TC – CC trên gen CYP1A1 với nguy cơ mắc UTP ở nhóm bệnh nhân UTP so với nhóm đối chứng.6: Phân bố kiểu gen TT, TC - CC trên gen CYP1A1 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm bệnh nhân UTP so với nhóm đối chứng .7: Phân bố kiểu gen TT, TC - CC trên gen CYP1A1 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN UTP biểu mô tuyến so với nhóm đối chứng .8: Phân bố kiểu gen TT, TC - CC trên gen CYP1A1 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN UTP tế bào vảy so với nhóm đối chứng .9: Phân bố kiểu gen TT với kiểu gen TC - CC trên gen CYP1A1 theo giới ở nhóm bệnh nhân UTP và nhóm đối chứng.10: Phân bố kiểu gen TT với kiểu gen TC - CC trên gen CYP1A1 theo nhóm tuổi ở nhóm bệnh nhân UTP so với nhóm đối chứng .11: Phân bố kiểu gen của đa hình A4889G (m2) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi với nhóm đối chứng.12: Phân bố kiểu gen AA, AG - GG trên gen CYP1A1 với nguy cơ mắc UTP ở nhóm bệnh nhân UTP so với nhóm đối chứng.13: Phân bố kiểu gen AA, AG - GG trên gen CYP1A1 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm bệnh nhân UTP so với nhóm đối chứng .14: Phân bố kiểu gen AA, AG - GG trên gen CYP1A1 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN UTP biểu mô tuyến so với nhóm đối chứng 70 Bảng 3.15: Phân bố kiểu gen AA, AG - GG trên gen CYP1A1 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN ung thư phổi tế bào vảy so với nhóm đối chứng .16: Phân bố kiểu gen AA với kiểu gen AG - GG trên gen CYP1A1 theo giới ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng 72 Bảng 3.17: Phân bố kiểu gen AA với kiểu gen AG - GG trên gen CYP1A1 theo nhóm tuổi ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng.18: So sánh các kiểu gen của đa hình T6235C (m1) với các kiểu gen của đa hình A4889G (m2) trên gen CYP1A1.19: Phân bố kiểu gen của đa hình T5639C (m3) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng .20: Phân bố kiểu gen của đa hình C4887A (m4) trên gen CYP1A1 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng .21: Phân bố kiểu gen của đa hình G4268C trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng .22: Phân bố kiểu gen CC, GC - GG trên gen CYP2D6 với nguy cơ mắc UTP ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng.23: Phân bố kiểu gen CC, GC - GG trên gen CYP2D6 với nguy cơ hút thuốc ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng.24: Phân bố kiểu gen CC, GC - GG trên gen CYP2D6 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN UTP biểu mô tuyến so với nhóm đối chứng.25: Phân bố kiểu gen CC, GC - GG trên gen CYP2D6 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN ung thư phổi tế bào vảy so với nhóm đối chứng .26: Phân bố kiểu gen CC với kiểu gen GC - GG trên gen CYP2D6 theo giới ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng83 Bảng 3.27: Phân bố kiểu gen CC với kiểu gen GC - GG trên gen CYP2D6 theo nhóm tuổi ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng .28: Phân bố kiểu gen của đa hình C188T trên gen CYP2D6 ở nhóm ung thư phổi so với nhóm đối chứng .29: Phân bố kiểu gen TT, CT - CC trên gen CYP2D6 với nguy cơ mắc UTP ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng.30: Phân bố kiểu gen TT, CT - CC trên gen CYP2D6 với nguy cơ hút thuốc ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng.31: Phân bố kiểu gen TT, CT - CC trên gen CYP2D6 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN UTP biểu mô tuyến so với nhóm đối chứng .32: Phân bố kiểu gen TT, CT - CC trên gen CYP2D6 với nguy cơ hút thuốc lá ở nhóm BN ung thư phổi tế bào vảy so với nhóm đối chứng .33: Phân bố kiểu gen TT với kiểu gen CT và CC trên gen CYP2D6 theo giới ở nhóm bệnh nhân UTP so với nhóm đối chứng .34: Phân bố kiểu gen TT với kiểu gen CT-CC trên gen CYP2D6 theo nhóm tuổi ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi so với nhóm đối chứng .35: So sánh sự phân bố các kiểu gen của đa hình G4268C với các kiểu gen của đa hình C188T trên gen CYP2D6.36: Kiểu gen của đa hình G1846T/A trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng .37: Kiểu gen của đa hình G1934A trên gen CYP2D6 ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi và nhóm đối chứng. 94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Tỉ lệ tử vong do ung thư phổi theo báo cáo năm 2016 .2: Mối liên quan giữa thuốc lá và UTP tại Hoa Kì .1: Phân bố theo nhóm tuổi ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi. 54 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Vai trò các yếu tố nguy cơ gây ung thư phổi. Cơ chế gây ung thư phổi của khói thuốc. Các tế bào ung thư phổi dưới kính hiển vi. Cơ chế sinh ung thư phổi.

Cấu trúc phân tử Cytochrome p450. Cơ chế gây ung thư của các chất gây ung thư và vai trò Cytochrome p450. Vị trí của gen CYP1A1 trên NST 15. Mối liên quan giữa chuyển hóa PAH và các chất hóa học gây UT.

Hình ảnh minh họa hiện tượng đa hình thái đơn nucleotid SNP 34 Hình 1. Tính đa hình thái của gen CYP1A1. Vị trí của gen CYP2D6 trên nhiễm sắc thể 22. Cấu trúc của gen CYP2D6 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-phan-bo-kieu-gen-cyp1a1-cyp2d6-benh-nhan-ung-thu-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi, cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị cá thể hóa.

Luận án "Phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân bố kiểu gen CYP1A1, CYP2D6 ở bệnh nhân ung thư phổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter