Luận án nghiên cứu vai trò điều hòa gen A20 (TNFAIP3) và cơ chế phân tử kiểm soát sinh lý tế bào tua
Luận án nghiên cứu vai trò điều hòa gen A20 trong tế bào tua miễn dịch, đóng góp quan trọng cho y sinh học hiện đại.
Luan An
Luận án
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Gen A20 (TNFAIP3): Tổng quan và vai trò miễn dịch
- Số trang:
- 139 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Gen A20 TNFAIP3 Tổng quan và vai trò miễn dịch
Protein A20, còn được biết đến với tên TNFAIP3, là một yếu tố điều hòa quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Gen A20 mã hóa protein A20, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát phản ứng viêm và duy trì cân bằng miễn dịch. Cơ chế hoạt động của A20 liên quan đến khả năng deubiquitinase của nó. A20 loại bỏ các chuỗi ubiquitin khỏi các protein tín hiệu, từ đó điều hòa nhiều con đường truyền tín hiệu tế bào. Nghiên cứu này làm sáng tỏ cấu trúc, chức năng và vai trò của A20 trong các tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào tua, cũng như mối liên hệ của nó với các bệnh lý liên quan đến miễn dịch.
1.1. Khái niệm và cấu trúc gen A20 TNFAIP3
Protein A20, tên đầy đủ tumor necrosis factor α-induced protein 3 (TNFAIP3), đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch. Gen A20 mã hóa protein A20. Protein này được biết đến với đặc tính chống viêm. A20 hoạt động như một deubiquitinase. Nó loại bỏ các chuỗi ubiquitin khỏi protein mục tiêu. Điều này ảnh hưởng đến con đường truyền tín hiệu tế bào. Gen A20 có cấu trúc phức tạp. Nó điều hòa nhiều quá trình sinh học.
1.2. A20 điều hòa các tế bào miễn dịch
A20 đóng vai trò điều hòa nhiều loại tế bào miễn dịch. Bao gồm tế bào T, tế bào B và tế bào tua (dendritic cells). Trong tế bào T, A20 kiểm soát phản ứng viêm. A20 duy trì cân bằng miễn dịch. Trong tế bào B, A20 ảnh hưởng đến sự biệt hóa. Nó điều hòa sự sống sót của tế bào B. A20 cũng ngăn chặn phản ứng tự miễn. Thiếu hụt A20 có thể dẫn đến bệnh tự miễn.
1.3. A20 và bệnh tự miễn ung thư
Sự rối loạn chức năng của A20 liên quan đến nhiều bệnh lý. Các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống có liên quan đến A20. Bệnh viêm ruột cũng chịu ảnh hưởng của A20. Trong ung thư, vai trò của A20 phức tạp. A20 có thể hoạt động như một gen ức chế khối u. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể thúc đẩy sự phát triển của khối u. Nghiên cứu A20 mở ra hướng điều trị mới.
II.Tế bào tua Dendritic Cells Đặc điểm chức năng
Tế bào tua, hay dendritic cells, là những chiến binh tiên phong của hệ miễn dịch. Chúng có khả năng trình diện kháng nguyên mạnh mẽ, kích hoạt các phản ứng miễn dịch thích ứng. Luận án này đi sâu vào các đặc điểm sinh học, chức năng và phân loại của tế bào tua. Sự hiểu biết về cách tế bào tua hoạt động rất cần thiết để nắm bắt vai trò điều hòa của gen A20. Các quá trình sinh lý như biệt hóa, trưởng thành, di cư, thực bào, tiết cytokine và apoptosis của tế bào tua đều được xem xét kỹ lưỡng, tạo nền tảng cho việc đánh giá ảnh hưởng của A20.
2.1. Khái niệm và đặc điểm tế bào tua
Tế bào tua, còn gọi là dendritic cells, là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp. Chúng đóng vai trò trung tâm trong khởi tạo miễn dịch thích ứng. Tế bào tua có nhiều hình thái khác nhau. Đặc điểm nổi bật là các nhánh dài giống tua. Tế bào tua hiện diện ở hầu hết các mô. Đặc biệt ở các vị trí tiếp xúc với môi trường ngoài. Chúng bao gồm da và niêm mạc.
2.2. Chức năng chính của tế bào tua
Chức năng chính của tế bào tua là bắt giữ kháng nguyên. Sau đó, chúng xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào T. Quá trình này kích hoạt phản ứng miễn dịch. Tế bào tua cũng tiết ra cytokine. Cytokine định hướng phản ứng miễn dịch. Tế bào tua giám sát các mối đe dọa. Chúng khởi động các phản ứng bảo vệ cơ thể.
2.3. Các loại tế bào tua và kích hoạt
Tế bào tua được phân loại thành nhiều nhóm. Mỗi nhóm có đặc điểm và chức năng riêng. Các loại chính gồm tế bào tua plasmacytoid (pDC) và tế bào tua thông thường (cDC). cDC tiếp tục được chia nhỏ. Ví dụ như CD11b+DC. Sự kích hoạt tế bào tua xảy ra qua nhiều thụ thể. Thụ thể Toll-like receptors (TLRs) là một ví dụ. Lipopolysaccharide (LPS) và profilin từ Toxoplasma gondii là các kháng nguyên kích hoạt.
III.Cơ chế điều hòa gen A20 Tín hiệu NF κB và STATs
A20 là một yếu tố điều hòa gen cực kỳ phức tạp. Nó tác động đến nhiều con đường truyền tín hiệu nội bào. Trong đó, tín hiệu NF-κB và STATs là hai mục tiêu chính. A20 kiểm soát sự kích hoạt của NF-κB, một yếu tố phiên mã quan trọng trong viêm và miễn dịch. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng đến các protein STATs, tham gia vào đáp ứng cytokine và tăng sinh tế bào. Cơ chế deubiquitinase đặc trưng của A20 cho phép nó điều chỉnh chặt chẽ các con đường này, đảm bảo phản ứng miễn dịch phù hợp và ngăn chặn các phản ứng viêm quá mức.
3.1. A20 điều hòa tín hiệu NF κB
Gen A20 là một yếu tố điều hòa quan trọng của con đường tín hiệu NF-κB. NF-κB là một yếu tố phiên mã chủ chốt. Nó kiểm soát biểu hiện gen liên quan đến miễn dịch và viêm. A20 ức chế hoạt động của NF-κB. Nó loại bỏ chuỗi ubiquitin khỏi các protein trong phức hợp tín hiệu. Đặc biệt là RIP1 và TRAF6. Cơ chế này ngăn chặn sự kích hoạt quá mức của NF-κB. A20 duy trì trạng thái cân bằng miễn dịch.
3.2. A20 điều hòa tín hiệu STATs
Ngoài NF-κB, protein A20 cũng điều hòa con đường tín hiệu STATs (Signal Transducers and Activators of Transcription). Các protein STATs đóng vai trò trong đáp ứng cytokine. Chúng tham gia vào sự tăng sinh và biệt hóa tế bào. A20 có thể ảnh hưởng đến quá trình phosphoryl hóa của STAT1 và STAT3. Điều này thay đổi hoạt động của chúng. Sự điều hòa này quan trọng cho các phản ứng miễn dịch.
3.3. Cơ chế deubiquitinase của A20
A20 hoạt động như một enzyme deubiquitinase. Nó sở hữu hai miền quan trọng. Miền N-terminal có hoạt tính deubiquitinase. Nó loại bỏ chuỗi ubiquitin K63 khỏi các protein mục tiêu. Miền C-terminal chứa 7 miền kẽm. Miền này hoạt động như một E3 ubiquitin ligase. Nó gắn chuỗi ubiquitin K48. Cơ chế kép này cho phép A20 điều chỉnh trạng thái ubiquitin hóa của các protein tín hiệu. A20 kiểm soát sự kích hoạt của các con đường truyền tín hiệu.
IV.A20 điều hòa các chức năng sinh lý tế bào tua
Luận án tập trung làm rõ vai trò của protein A20 trong việc điều hòa các chức năng sinh lý chính của tế bào tua. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng A20 ảnh hưởng trực tiếp đến sự trưởng thành, khả năng tiết cytokine và quá trình di cư của tế bào tua. Bằng cách bất hoạt gen A20, các nhà khoa học đã quan sát thấy sự thay đổi đáng kể trong phản ứng của tế bào tua với các kích thích. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của A20 như một điểm kiểm soát chủ đạo trong đáp ứng miễn dịch của dendritic cells.
4.1. A20 ảnh hưởng trưởng thành tế bào tua
Protein A20 có vai trò quan trọng trong sự trưởng thành của tế bào tua. Bất hoạt gen A20 làm tăng cường quá trình trưởng thành. Các tế bào tua biểu hiện mức độ cao hơn của các marker trưởng thành. Bao gồm MHC lớp II và các phân tử kích hoạt đồng bộ. Điều này gợi ý A20 là yếu tố kìm hãm sự trưởng thành. A20 đảm bảo sự trưởng thành cân bằng của dendritic cells.
4.2. A20 kiểm soát tiết cytokine tế bào tua
A20 điều hòa mạnh mẽ sự tiết cytokine từ tế bào tua. Khi gen A20 bị bất hoạt, tế bào tua sản xuất nhiều cytokine tiền viêm hơn. Ví dụ như TNF-α và IL-6. Điều này xảy ra khi tế bào tua được kích hoạt bởi LPS hoặc profilin. A20 duy trì sự cân bằng trong phản ứng viêm. A20 ngăn chặn phản ứng viêm quá mức. A20 là yếu tố điều hòa miễn dịch thiết yếu.
4.3. A20 điều hòa di cư và apoptosis tế bào tua
A20 cũng ảnh hưởng đến khả năng di cư của tế bào tua. Tế bào tua thiếu A20 có khả năng di chuyển tăng lên. Đặc biệt khi biệt hóa bằng FLT3 hoặc phơi nhiễm với GM-CSF và LPS. A20 kiểm soát quá trình apoptosis (chết theo chương trình) của tế bào tua. Thiếu A20 làm tăng độ nhạy cảm của tế bào tua với apoptosis. Điều này ảnh hưởng đến tuổi thọ tế bào.
V.Gen A20 kiểm soát tín hiệu phân tử tế bào tua
Nghiên cứu sâu hơn đã khám phá cách gen A20 kiểm soát các tín hiệu phân tử bên trong tế bào tua. Các phát hiện cho thấy A20 điều hòa quá trình phosphoryl hóa của IκB-α, STAT1 và STAT3. Những tín hiệu này là những mắt xích quan trọng trong việc truyền thông tin tế bào. A20 tác động khác nhau lên các loại tế bào tua cụ thể như pDC và CD11b+DC. Điều này nhấn mạnh vai trò phân hóa của A20 trong việc định hình phản ứng miễn dịch của từng tiểu quần thể tế bào tua.
5.1. A20 điều hòa phosphoryl hóa IκB α và STATs
Nghiên cứu đã chỉ ra gen A20 điều hòa sự phosphoryl hóa các protein tín hiệu. Bao gồm IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua. Khi tế bào tua nhóm CD11b+DC và pDC phơi nhiễm với profilin, A20 giảm phosphoryl hóa IκB-α. A20 cũng ảnh hưởng đến STAT1 và STAT3. Sự phosphoryl hóa này quan trọng cho hoạt động của các con đường truyền tín hiệu. A20 duy trì sự ổn định của phản ứng tế bào.
5.2. A20 tác động chức năng pDC qua tín hiệu
A20 có ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng của tế bào tua plasmacytoid (pDC). Đặc biệt thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1. A20 điều hòa sự trưởng thành của pDC. Nó kiểm soát sự tiết cytokine và di chuyển của pDC. Khi A20 vắng mặt, pDC phản ứng mạnh hơn. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong phản ứng miễn dịch. A20 là một yếu tố cân bằng cho pDC.
5.3. A20 ảnh hưởng CD11b DC qua tín hiệu STAT1
Đối với tế bào tua nhóm CD11b+DC, A20 điều hòa chức năng thông qua tín hiệu STAT1. A20 kiểm soát quá trình sản xuất cytokine của CD11b+DC. Nó cũng ảnh hưởng đến sự di chuyển của các tế bào này. Bằng cách điều hòa STAT1, A20 đảm bảo CD11b+DC phản ứng phù hợp. Sự kiểm soát này ngăn ngừa các phản ứng viêm không cần thiết. A20 là một điểm điều hòa quan trọng.
VI.Ứng dụng tiềm năng A20 trong miễn dịch và bệnh học
Những hiểu biết sâu sắc về vai trò điều hòa của gen A20 trong tế bào tua mở ra cánh cửa cho các chiến lược điều trị mới. Việc điều chỉnh hoạt động của A20 có thể mang lại lợi ích trong điều trị các bệnh tự miễn, viêm mãn tính và thậm chí là ung thư. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng quan trọng mà còn gợi ý các hướng đi tiềm năng cho việc phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu vào A20, nhằm khôi phục cân bằng miễn dịch và cải thiện sức khỏe.
6.1. Nghiên cứu A20 và ứng dụng điều trị
Vai trò của protein A20 trong điều hòa miễn dịch mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Việc nhắm mục tiêu vào A20 có thể là chiến lược mới. Điều trị các bệnh viêm mạn tính và tự miễn. Các nhà khoa học đang tìm kiếm chất điều biến hoạt động của A20. Mục tiêu là khôi phục cân bằng miễn dịch. A20 cũng có thể được khai thác trong điều trị ung thư. Nó là yếu tố quan trọng trong quá trình miễn dịch chống khối u.
6.2. Hướng nghiên cứu A20 trong tương lai
Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào cơ chế chi tiết hơn. Cần hiểu rõ cách A20 tương tác với các protein khác. Đặc biệt trong các con đường tín hiệu phức tạp. Khám phá các chất điều hòa A20 là cần thiết. Phát triển các liệu pháp dựa trên A20. Nghiên cứu sâu hơn về A20 trong các mô hình bệnh khác nhau. Điều này sẽ củng cố hiểu biết về chức năng của gen A20. Góp phần vào tiến bộ y học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm và lịch sử nghiên cứu về protein A20. Cấu trúc gen A20 và protein A20.
Vai trò của protein A20 điều hòa một số loại tế bào miễn dịch. Vai trò của protein A20 trong tế bào T. Vai trò của protein A20 trong tế bào B. Vai trò của protein A20 trong tế bào tua.
Vai trò của protein A20 đối với sự chết theo chương trình apoptosis. Cơ chế điều hoà hoạt động của protein A20. Một số dòng tín hiệu phân tử hoạt động điều hoà bởi A20. Protein A20 điều hoà tín hiệu NF-кB.
Protein A20 điều hoà tín hiệu STATs. Vai trò của protein A20 đối với một số bệnh tự miễn và ung thư. Tình hình nghiên cứu về protein A20 trên thế giới và ở Việt Nam. Tế bào tua.
Khái niệm và lịch sử phát hiện tế bào tua. Đặc điểm sinh học của tế bào tua. Chức năng tế bào tua. Phân loại tế bào tua.
Các quá trình sinh lý tế bào tua. Sự biệt hoá của tế bào tua. Sự trưởng thành của tế bào tua. Sự di cư của tế bào tua.
Sự thực bào của tế bào tua. Sự tiết cytokine của tế bào tua. Sự chết theo chương trình của tế bào tua. Một số thụ thể Toll - like receptors kích hoạt hoạt động tế bào tua.
29 Kháng nguyên Lipopolysaccharide. 30 Kháng nguyên Profilin từ Toxoplasma gondii. Một số nghiên cứu ứng dụng về tế bào tua trong điều trị ung thư. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu nguyên liệu. Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nuôi cấy và biệt hoá tế bào tua. Phương pháp đưa phân tử siRNA vào trong các tế bào tua. Kỹ thuật Western blot đo mức độ biểu hiện protein. Kỹ thuật ELISA đo nồng độ các cytokine tiết ra bởi tế bào tua.
Phương pháp đếm tế bào theo dòng chảy (flow cytometry analysis). Phương pháp xác định sự di cư tế bào (transwell migration assay). Phương pháp phân tích số liệu. 49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
Vai trò của protein A20 điều hoà các chức năng sinh lý tế bào tua. Kết quả bất hoạt gen A20 trong tế bào tua. Vai trò của protein A20 điều hòa sự trưởng thành tế bào tua. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua.
Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng GM-CSF. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3.
Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi phơi niễm với GM-CSF và phơi nhiễm LPS. Vai trò của protein A20 đối quá trình apoptosis của tế bào tua. Nghiên cứu một số tín hiệu phân tử liên quan đến quá trình sinh lý tế bào tua dưới vai trò điều hòa của protein A20. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi phơi nhiễm với profilin.
Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua pDC khi phơi nhiễm với profilin. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi xử lý với LPS. Vai trò của protein A20 đối với một số chức năng sinh lý của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1. Vai trò của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1.
Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 khi phơi nhiễm profilin. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 .Vai trò của protein A20 đối với sự di chuyển của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1. Vai trò của protein A20 đối với chức năng của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1. Vai trò của protein A20 đối với quá trình sản xuất cytokine của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1.
Vai trò của protein A20 trong điều hoà sự di chuyển của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1. 94 CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 Phụ lục 1: Kết quả nuôi cấy tế bào tua. Khả năng sống sót và biệt hóa của tế bào tua sau nuôi cấy. Hình ảnh tế bào tua sau nuôi cấy.
Tế bào tua trưởng thành sau phơi nhiễm bởi Lipopolysaccharide. 127 Phụ lục 2: Sự tiết TNF-α của tế bào tua. 129 Phụ lục 3: Ảnh hưởng của một số cytokine đối với quá trình apoptosis của tế bào CD11b+DC. Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Annexin V dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và INF-γ.
Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Caspase-3 dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và IFN-γ. 132 Phụ lục 4: Vai trò điều hòa của IL-10 đối với sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT1. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT3.
134 1 MỞ ĐẦU Protein A20 là protein kích thích yếu tố hoại tử khối u 3 (tumor necrosis factor α-induced protein 3 - TNFAIP3) có đặc tính chống viêm và điều hòa ngược hoạt động sinh lý của tế bào miễn dịch, thông qua việc ngăn chặn sự phosphoryl hóa một số tín hiệu phân tử như: nhân tố phiên mã NF-κB và tín hiệu STAT (signal transducer and activator of transcription). Các nghiên cứu di truyền cho thấy đột biến gen A20 làm thay đổi chức năng sinh học của protein A20 và là một trong những nguyên nhân gây ra các loại bệnh lý như bệnh tự miễn, viêm nhiễm và ung thư. Chuột bị bất hoạt gen A20 thường biểu hiện tình trạng suy nhược, mắc các bệnh tự miễn, viêm toàn bộ các cơ quan, bộ phận cơ thể và không sống sót được quá 2 tuần tuổi. Ở người, bất hoạt gen A20 đã được ghi nhận liên quan đến bệnh tự miễn và ung thư như các loại bệnh ung thư máu.
Tuy nhiên ảnh hưởng của protein A20 đến cơ chế bệnh sinh của các bệnh này vẫn chưa được tìm hiểu đầy đủ. Tế bào tua (TBT) là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp cho các tế bào lympho, có vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Chỉ có các TBT mới có khả năng kích thích hình thành phản ứng miễn dịch ở tế bào lympho T trong trạng thái không hoạt động. TBT cũng đóng góp vào các chức năng của các tế bào lympho B và giúp duy trì trí nhớ miễn dịch của các tế bào này.
TBT sản xuất các cytokine và các yếu tố khác thúc đẩy hoạt hóa tế bào lympho B. Các tế bào tua có mặt trong hầu hết các cơ quan lympho như lách và hạch bạch huyết, biểu mô da, các ống tiêu hóa và ống hô hấp, chính vì thế chúng dễ dàng tiếp xúc với nhiều loại kháng nguyên ngoại sinh. TBT được chia làm hai nhóm bao gồm: TBT dòng lympho có nguồn gốc từ cơ quan lympho (DC plasmacytoid - pDC) và TBT dòng tuỷ (classical DC - cDC). Tế bào dòng tủy cDC được phân chia thành hai tập hợp con là CD8+DC và CD11b+DC có mức độ biểu hiện các loại thụ thể toll- like (toll-like receptor - TLR) khác nhau, do đó đóng vai trò khác nhau trong khả năng tương tác với mầm bệnh.
Một số nghiên cứu trước đây trên tế bào tua đã chỉ ra rằng protein A20 có khả năng ức chế khả năng sản xuất một số các cytokine. Tuy nhiên đến nay, chưa có công bố khoa học nào về vai trò, cơ chế phân tử của gen A20 trong điều hòa các 2 chức năng sinh lý TBT khi phơi nhiễm với kháng nguyên có nguồn gốc ký sinh trùng và ảnh hưởng của protein A20 đến hoạt động apoptosis của TBT khi bị kích thích bởi một số cytokine. Do đó, các thí nghiệm được tiến hành để nghiên cứu vai trò điều hoà của protein A20 đối với TBT khi được kích hoạt bởi một số kháng nguyên như profilin từ Toxoplasma gondii hay lipopolysaccharide (LPS) và một số cytokine, với tên đề tài: “Nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein A20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua”. Luận án được thực hiện với các mục tiêu như sau: 1.
Đánh giá vai trò của gen A20 đối với việc điều hoà bốn chức năng sinh lý gồm sự trưởng thành, tiết cytokine, di cư và quá trình apoptosis của tế bào tua. Đánh giá ảnh hưởng của gen A20 đối với việc điều hòa ba tín hiệu phân tử NF-κB, STAT1 và STAT3 liên quan đến quá trình sinh lý tế bào tua. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và lịch sử nghiên cứu về protein A20 Protein A20 (hay còn được gọi là TNFAIP3 - tumor necrosis factor alpha- induced protein 3 - protein kích thích yếu tố hoại tử khối u 3) là protein ức chế phản ứng viêm chống lại các tác nhân gây viêm.
Protein A20 có chiều dài 790 axit amin và khối lượng phân tử 89,6 kDa. Protein này đóng vai trò là chất điều hoà của phản ứng miễn dịch trung gian thông qua kích hoạt yếu tố phiên mã kappa B (nuclear factor kappa B - NF-κB) [1]. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy, A20 là một protein bảo vệ các tế bào khỏi quá trình apoptosis do TNF gây ra. Đến nay, A20 đã được công nhận rộng rãi là một protein kháng viêm, nó không chỉ chất ức chế con đường tín hiệu NF-κB phụ thuộc TNF, mà còn ức chế kích hoạt NF-κB để đáp ứng với Interleukin 1 (IL-1), CD40 và tín hiệu thông qua các thụ thể nhận dạng mẫu (pattern recognition receptors - PRRs) và kích hoạt thụ thể kháng nguyên tế bào T và tế bào B [2].
Nghiên cứu in vivo đầu tiên về vai trò của protein A20 trong sinh lý mô là nghiên cứu trên mô hình chuột thiếu hụt A20 [3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án vai trò điều hòa gen A20 trong tế bào tua (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-vai-tro-dieu-hoa-gen-a20-va-co-che-phan-tu-trong-te-bao-tua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án vai trò điều hòa gen A20 trong tế bào tua" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu vai trò điều hòa gen A20 trong tế bào tua miễn dịch, đóng góp quan trọng cho y sinh học hiện đại.
Luận án "Luận án vai trò điều hòa gen A20 trong tế bào tua" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án vai trò điều hòa gen A20 trong tế bào tua" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án vai trò điều hòa gen A20 trong tế bào tua" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.