Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật thay van ĐMC qua ống thông điều trị hẹp khít van động mạch chủ
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ giúp cải thiện hiệu quả can thiệp tim mạch, giảm biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân.
Tim mạch học
Luan An
Nghiên cứu
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ
- Số trang:
- 151 trang
- Chuyên ngành:
- Tim mạch học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ
Bệnh hẹp van động mạch chủ là bệnh lý van tim phổ biến ở người cao tuổi. Lỗ van bị vôi hóa thu hẹp dần theo thời gian. Tình trạng này cản trở dòng máu từ thất trái vào động mạch chủ. Kỹ thuật TAVI là bước tiến đột phá của tim mạch can thiệp hiện đại. Thủ thuật này còn gọi là thay van động mạch chủ qua ống thông. Bác sĩ đưa van sinh học nhân tạo đến vị trí tổn thương mà không cần mổ hở lồng ngực. Can thiệp thay van tim qua da giúp giảm thiểu chấn thương mô. Phương pháp bảo tồn cấu trúc giải phẫu tự nhiên của buồng tim. Kỹ thuật rút ngắn thời gian phục hồi cho người bệnh. Tỷ lệ biến cố chu phẫu giảm rõ rệt so với phẫu thuật truyền thống. Đây là giải pháp cứu cánh hàng đầu cho nhóm bệnh nhân cao tuổi hiện nay. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại nhiều trung tâm tim mạch lớn.
1.1. Bản chất bệnh học của hẹp van động mạch chủ nặng
Bệnh hẹp van động mạch chủ nặng làm cản trở buồng tống máu thất trái. Áp lực tâm thu trong thất trái tăng cao kéo dài. Cơ tim phì đại đồng tâm nhằm bù trừ huyết động. Theo thời gian, tâm thất giãn ra và suy giảm chức năng co bóp. Người bệnh xuất hiện tam chứng kinh điển gồm: đau thắt ngực, ngất và khó thở khi gắng sức. Tiên lượng bệnh xấu nhanh sau khi có triệu chứng lâm sàng. Thời gian sống thêm trung bình giảm còn hai đến ba năm nếu không thay van. Điều trị nội khoa đơn thuần không cải thiện được tắc nghẽn cơ học. Do đó, việc thay thế van tim thoái hóa là chỉ định bắt buộc để cứu vãn tính mạng. Bệnh nhân cần được phát hiện sớm để can thiệp kịp thời trước khi suy tim tiến triển không hồi phục.
1.2. Sự phát triển của can thiệp thay van tim qua da
Kỹ thuật can thiệp thay van tim qua da mở ra kỷ nguyên mới từ ca can thiệp đầu tiên năm 2002. Phương pháp này trở thành giải pháp thay thế phẫu thuật thay van tim hở SAVR ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Hệ thống van nhân tạo liên tục được cải tiến về thiết kế và cấu trúc. Bác sĩ sử dụng ống thông chuyên dụng luồn qua hệ thống mạch máu. Các hệ thống dẫn đường có kích thước ngày càng nhỏ gọn. Điều này giúp thao tác đặt van chính xác và hạn chế tối đa tổn thương mạch máu. Kỹ thuật TAVI ngày càng chuẩn hóa trên toàn cầu và tại Việt Nam. Kết quả ghi nhận độ an toàn cao và tỷ lệ tử vong chu phẫu rất thấp. Người bệnh hồi phục nhanh chóng và sớm hòa nhập cuộc sống thường ngày.
II. Chỉ định TAVI cho người bệnh hẹp van động mạch chủ nặng
Chỉ định TAVI dựa trên phân tầng nguy cơ và đánh giá toàn diện của nhóm tim mạch. Phương pháp áp dụng cho người bệnh hẹp van động mạch chủ nặng có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Diện tích lỗ van thường dưới 1.0 cm2 và chênh áp trung bình qua van trên 40 mmHg. Đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng giúp chọn lựa phương pháp can thiệp tối ưu. Thang điểm STS hoặc EuroSCORE xác định mức độ nguy cơ phẫu thuật. TAVI là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc nguy cơ phẫu thuật cao. Xu hướng quốc tế đang mở rộng chỉ định sang nhóm nguy cơ trung bình và thấp. Hội chẩn chuyên khoa tim mạch đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị an toàn cho từng ca bệnh.
2.1. So sánh TAVI với phẫu thuật thay van tim hở SAVR
Phẫu thuật thay van tim hở SAVR từng là tiêu chuẩn vàng trong điều trị hẹp van động mạch chủ. Tuy nhiên, mổ hở đòi hỏi mở xương ức và chạy máy tim phổi nhân tạo ngoài cơ thể. Bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền khó dung nạp phẫu thuật lớn. Ngược lại, kỹ thuật can thiệp thay van tim qua da không cần cưa xương ức. Thủ thuật ít gây đau đớn và giảm thiểu lượng máu mất trong mổ. Thời gian nằm viện sau TAVI ngắn hơn đáng kể so với SAVR. Tốc độ hồi phục thể trạng và cải thiện chất lượng sống diễn ra nhanh chóng. TAVI mang lại hiệu quả huyết động tương đương phẫu thuật hở nhưng giảm bớt gánh nặng tâm lý và thể xác cho người bệnh.
2.2. Tiêu chuẩn giải phẫu và phân tầng nguy cơ tim mạch
Đánh giá giải phẫu tim mạch quyết định tính khả thi và an toàn của thủ thuật. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT cung cấp kích thước vòng van chính xác. Hình ảnh học xác định mức độ vôi hóa và chiều cao lỗ xuất phát động mạch vành. Hệ thống mạch máu ngoại biên cần đủ khẩu kính để đưa ống thông dẫn đường. Nhóm tim mạch phân loại bệnh nhân theo thang điểm nguy cơ phẫu thuật nghiêm ngặt. Những trường hợp có nguy cơ cao được ưu tiên chỉ định can thiệp qua ống thông. Bệnh nhân có giải phẫu đường vào thuận lợi đạt tỷ lệ thành công cao nhất. Quy trình đánh giá toàn diện giúp giảm thiểu các tai biến ngoài ý muốn trong quá trình can thiệp.
III. Quy trình can thiệp TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ
Quy trình thực hiện can thiệp TAVI đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của phòng can thiệp tim mạch. Bệnh nhân được gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân có kiểm soát. Bác sĩ tiếp cận mạch máu qua vết chích nhỏ mà không cần bộc lộ mở rộng. Ống thông mang van sinh học di chuyển ngược dòng động mạch chủ đến tim. Vị trí van nhân tạo được định vị chuẩn xác dưới màn huỳnh quang tăng sáng. Sau khi triển khai, van nhân tạo hoạt động ngay lập tức thay thế van cũ bị vôi hóa. Kiểm tra huyết động và siêu âm tim qua thực quản xác nhận kết quả sau can thiệp. Quy trình khép kín giúp hạn chế tối đa rủi ro chu phẫu cho người bệnh.
3.1. Lựa chọn đường vào động mạch đùi trong can thiệp
Đường vào động mạch đùi là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong kỹ thuật TAVI hiện đại. Tiếp cận qua động mạch đùi chiếm đa số các ca can thiệp thành công trên thực tế. Bác sĩ chích động mạch đùi chung dưới hướng dẫn của siêu âm mạch máu và tia X. Ống dẫn đường kích thước nhỏ đưa toàn bộ hệ thống van vào buồng tim an toàn. Kỹ thuật đóng mạch qua da giúp cầm máu nhanh chóng sau khi hoàn thành thủ thuật. Phương pháp này giảm thiểu biến chứng tụ máu và đau đớn tại chỗ. Nếu mạch đùi bị xoắn vặn hoặc xơ vữa hẹp nặng, bác sĩ chọn đường vào thay thế qua động mạch dưới đòn hoặc mỏm tim.
3.2. Ứng dụng van tim sinh học tự bung trong thủ thuật
Ứng dụng van tim sinh học tự bung mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong can thiệp tim mạch. Loại van này làm từ khung hợp kim Nitinol đàn hồi và mô màng ngoài tim. Thiết bị tự động mở rộng theo kích thước định sẵn khi rút vỏ bọc ngoài. Khung van có lực đẩy hướng tâm mạnh mẽ giúp bám chặt vào vòng van vôi hóa. Khả năng thu hồi và định vị lại của van tự bung giúp bác sĩ căn chỉnh vị trí chính xác. Diện tích mở van sau triển khai đạt thông số huyết động lý tưởng. Mức chênh áp qua van giảm ngay sau can thiệp. Đây là loại van tim sinh học tự bung phổ biến giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị hẹp van động mạch chủ nặng.
3.3. Đặc điểm và cơ chế của van tim bung bằng bóng
Cơ chế van tim bung bằng bóng sử dụng khung kim loại coban crom phủ màng sinh học cao cấp. Ống thông mang quả bóng định hình đưa van đến đúng tâm vòng van động mạch chủ. Khi tạo áp lực bơm bóng, khung kim loại bung đều và ép sát vào các lá van cũ bị vôi hóa. Thủ thuật bung van diễn ra nhanh chóng trong khi tạo nhịp tim nhanh tạm thời. Kỹ thuật này giúp van cố định vững chắc và giảm thiểu nguy cơ lệch vị trí. Van tim bung bằng bóng mang lại diện tích hiệu dụng lớn và cải thiện huyết động tức thì. Sự đa dạng về loại van giúp bác sĩ cá thể hóa điều trị cho từng người bệnh cụ thể.
IV. Hiệu quả lâm sàng của TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ
Nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả vượt trội của kỹ thuật TAVI tại các trung tâm tim mạch. Đa số bệnh nhân cải thiện triệu chứng khó thở và nâng cao mức độ vận động ngay sau can thiệp. Phân độ suy tim NYHA giảm rõ rệt từ độ ba hoặc bốn xuống độ một. Chênh áp trung bình qua van động mạch chủ giảm sâu từ mức rất cao về mức bình thường. Diện tích mở van động mạch chủ tăng lên đáng kể sau thủ thuật. Tỷ lệ sống còn trung hạn và dài hạn của người bệnh tương đương hoặc vượt trội so với mổ hở. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cao tuổi được nâng cao toàn diện và bền vững.
4.1. Cải thiện huyết động học và chức năng thất trái
Siêu âm tim định kỳ ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ của huyết động sau thủ thuật TAVI. Tắc nghẽn cơ học tại đường ra thất trái được giải phóng hoàn toàn. Chênh áp đỉnh và chênh áp trung bình qua van giảm nhanh về ngưỡng an toàn. Phân suất tống máu thất trái EF dần hồi phục ở những bệnh nhân suy giảm chức năng co bóp trước đó. Khối lượng cơ thất trái giảm dần theo thời gian nhờ giải tỏa áp lực buồng tim. Dòng máu nuôi dưỡng toàn thân và mạch vành được tái lập ổn định. Người bệnh cảm nhận rõ sự khỏe khoắn và giảm mệt mỏi trong sinh hoạt hàng ngày. Kết quả cận lâm sàng chứng minh tính ưu việt của phương pháp.
4.2. Tỷ lệ sống còn và phục hồi thể trạng sau thủ thuật
Theo dõi dọc sau thủ thuật cho thấy tỷ lệ sống còn sau một năm và năm năm rất khả quan. Bệnh nhân có thể tự đi lại và sinh hoạt nhẹ nhàng chỉ sau 24 đến 48 giờ. Thời gian nằm viện rút ngắn xuống còn ba đến năm ngày đối với ca can thiệp thuận lợi. Tần suất tái nhập viện vì đợt cấp suy tim giảm sâu sau thay van. Kỹ thuật giúp người cao tuổi lấy lại khả năng tự chăm sóc bản thân. Kết quả điều trị khẳng định thay van động mạch chủ qua ống thông là bước tiến y học mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Phương pháp này mở ra hy vọng sống mới cho nhiều người bệnh nặng.
V. Xử trí biến chứng sau TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ
Dù là thủ thuật ít xâm lấn, TAVI vẫn tiềm ẩn một số biến chứng cần theo dõi sát sao. Việc kiểm soát biến cố đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kỹ năng can thiệp chuyên sâu. Các rủi ro có thể gặp bao gồm tổn thương mạch máu, đột quỵ và rối loạn nhịp tim. Đội ngũ bác sĩ tim mạch cần phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các bất thường chu phẫu. Đánh giá hình ảnh học cẩn thận trước can thiệp giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro kỹ thuật. Thực hiện đúng quy trình và lựa chọn kích cỡ van chuẩn xác đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong suốt quá trình điều trị.
5.1. Phòng ngừa biến chứng hở cạnh van sau TAVI
Biến chứng hở cạnh van sau TAVI xuất hiện do van sinh học không áp khít hoàn toàn vào vòng van vôi hóa. Dòng hở ngược từ động mạch chủ về thất trái làm tăng gánh tâm trương buồng tim. Để phòng ngừa biến chứng hở cạnh van sau TAVI, bác sĩ đo đạc kích thước vòng van tỉ mỉ trên phim MSCT trước thủ thuật. Lựa chọn cỡ van phù hợp và công nghệ màng chắn chống hở ở chân van giúp ngăn ngừa rò rỉ. Nếu hở cạnh van mức độ vừa đến nặng, bác sĩ tiến hành nong bóng bổ sung hoặc bít dù cạnh van. Đa số bệnh nhân chỉ có hở van mức độ nhẹ và không ảnh hưởng đến tiên lượng sống lâu dài.
5.2. Quản lý rối loạn dẫn truyền nhĩ thất và đặt máy tạo nhịp
Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất là biến cố thường gặp do khung van đè ép vào bó dẫn truyền tim. Khối van nhân tạo nằm sát nút nhĩ thất có thể gây ra bloc nhánh trái hoặc bloc nhĩ thất độ ba. Bác sĩ theo dõi điện tâm đồ liên tục trong suốt quá trình can thiệp và sau mổ. Khi xuất hiện tình trạng rối loạn dẫn truyền nhĩ thất cao độ không hồi phục, chỉ định đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn được thực hiện kịp thời. Việc đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn giúp duy trì nhịp tim ổn định và phòng tránh nguy cơ ngất hoặc ngừng tim. Kỹ thuật đặt van ở vị trí cao hơn giúp giảm đáng kể tỷ lệ gặp biến chứng này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của hẹp van ĐMC. Cơ chế bệnh sinh và biến đổi huyết động của hẹp van ĐMC.
Tiến triển tự nhiên và tiên lượng bệnh nhân hẹp van ĐMC. Diễn biến huyết động tự nhiên. Tiên lượng của bệnh nhân hẹp van ĐMC. Triệu chứng lâm sàng của hẹp van ĐMC.
Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Thăm dò cận lâm sàng bệnh nhân hẹp van ĐMC. Siêu âm tim.
Thông tim thăm dò huyết động. Điều trị hẹp van ĐMC. Điều trị nội khoa. Nong van ĐMC bằng bóng.
Phẫu thuật thay van ĐMC. Thay van ĐMC qua đường ống thông. Lịch sử ra đời của TAVI. Các loại van ĐMC sinh học sử dụng cho TAVI.
Quy trình tiến hành TAVI. Các biến chứng của TAVI. Những tiến bộ mới về TAVI. Các nghiên cứu về hiệu quả lâm sàng của TAVI.
Các vấn đề còn tồn tại của TAVI. Chỉ định của TAVI trong thực hành lâm sàng. 33 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Nội dung các biến số nghiên cứu.
Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 53 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về huyết học, sinh hoá. Đặc điểm điện tâm đồ.
Đặc điểm siêu âm tim. Kết quả chụp MSCT van ĐMC. Nguy cơ phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu. Kết quả và tính an toàn của thủ thuật TAVI.
Đặc điểm chung của thủ thuật TAVI. Các biến chứng của thủ thuật TAVI. Kết quả của thủ thuật TAVI. Kết quả theo dõi theo thời gian.
71 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. Lựa chọn bệnh nhân cho thủ thuật TAVI. Đặc điểm lâm sàng. Giải phẫu van ĐMC, chức năng tim, bệnh lý van tim phối hợp.
Phân tầng nguy cơ phẫu thuật. Thăm dò cận lâm sàng trước TAVI. Siêu âm tim. Chụp MSCT van ĐMC.
Đặc điểm thủ thuật TAVI tại Việt Nam. Tỉ lệ thành công của thủ thuật. Các đặc điểm liên quan tới thủ thuật. Kích cỡ van sinh học.
Biến chứng của thủ thuật TAVI. Chuyển phẫu thuật tim hở. Tai biến mạch não và nhồi máu cơ tim. Xuất huyết và biến cố mạch máu.
Rối loạn nhịp. Kết quả theo dõi dọc theo thời gian. Tỉ lệ sống còn. Theo dõi lâm sàng.
Theo dõi siêu âm tim. Hạn chế của nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân thay van ĐMC qua đường ống thông. Kết quả và tính an toàn của thay van ĐMC qua đường ống thông ở một số trung tâm tim mạch tại Việt Nam.
119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACC American College of Cardiology, Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ AHA American Heart Association, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ AVA Aortic Valve Area, Diện tích van động mạch chủ BMI Body Mass Index, Chỉ số khối cơ thể BSA Body Surface Area, Diện tích da cơ thể CABG Coronary Artery Bypass Graft, Phẫu thuật làm cầu nối chủ vành CCS Canadian Cardiac Society, Hiệp hội Tim mạch Canada ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi ĐMV Động mạch vành ĐRTT Đường ra thất trái ĐTĐ Đái tháo đường EF Ejection Fraction, Phân suất tống máu thất trái ESC European Society of Cardiology, Hiệp hội Tim mạch Châu Âu FDA Food and Drug Adminstration, Cơ quan quản lý thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ HA Huyết áp HC Hẹp van động mạch chủ HHL Hẹp van hai lá HoC Hở van động mạch chủ HoHL Hở van hai lá MRI Magnetic Resonance Imaging, Chụp cộng hưởng từ MSCT Multi-Slice Computed Tomography, Chụp cắt lớp vi tính đa dãy NMCT Nhồi máu cơ tim NYHA New York Heart Association, Hiệp hội Tim mạch New York STS Society of Thoracic Surgeon, Hiệp hội phẫu thuật lồng ngực Hoa Kỳ TAVI Transcatheter Aortic Valve Implantation, Thay van động mạch chủ qua đường ống thông TBMN Tai biến mạch não TDMNT Tràn dịch màng ngoài tim THA Tăng huyết áp Vmax Vận tốc tối đa qua van động mạch chủ VTI Velocity Time Integral, Tích phân vận tốc theo thời gian DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Các hình thái tổn thương van ĐMC.2: Sinh lý bệnh của hẹp van ĐMC .3: Chênh áp qua van ĐMC khi thông tim bệnh nhân HC.4: Van ĐMC sinh học sử dụng cho ca TAVI đầu tiên.5: Các bước đặt van ĐMC sinh học nở bằng bóng .6: Các bước đặt van ĐMC sinh học tự nở .7: Hở cạnh chân van đánh giá trên siêu âm Doppler .8: Các thế hệ van sinh học tự nở .1: Phân bố bệnh nhân TAVI theo trung tâm và qua các năm .2: Các thông số đo trên MSCT .3: Đo góc ĐMC đánh giá sự đồng trục của ĐMC .4: Các loại van sử dụng trong nghiên cứu .5: Lựa chọn kích cỡ van sinh học dựa theo kết quả chụp MSCT .6: Các bước tiến hành TAVI với van Evolut R .7: Chênh áp qua van ĐMC trước và sau thủ thuật.8: Quy trình tiến hành nghiên cứu .1: Ca lâm sàng TAVI ở bệnh nhân ĐMC lên nằm ngang .3: Hình ảnh MSCT buồng thất trái bệnh nhân tử vong .A, trôi van lên ĐMC phải đặt van số hai. 107 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Chỉ định thay van ĐMC (ESC 2012) .2: Các phương pháp phẫu thuật thay van ĐMC .3: Chỉ định TAVI theo AHA/ACC 2017 .1: Phân bố tuổi và giới của bệnh nhân .2: Thể trạng của đối tượng nghiên cứu .3: Tiền sử bệnh của đối tượng nghiên cứu .4: Triệu chứng cơ năng của đối tượng nghiên cứu.5: Tình trạng lâm sàng ở đợt nhập viện làm TAVI .6: Phân độ NYHA của đối tượng nghiên cứu .7: Phân độ CCS của đối tượng nghiên cứu .8: Các thông số cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu .9: Các đặc điểm điện tâm đồ của đối tượng nghiên cứu .10: Đặc điểm siêu âm tim của đối tượng nghiên cứu .11: Một số thông số MSCT liên quan tới van ĐMC .12: So sánh các thông số phim MSCT theo giải phẫu van ĐMC .13: Các đặc điểm của thủ thuật TAVI .14: Chênh áp trước và sau TAVI đối với từng loại van .15: Tỉ lệ hở cạnh chân van, theo giải phẫu van ĐMC .16: Biến đổi huyết động và chức năng thất trái sau TAVI .17: Tỉ lệ tử vong tại các thời điểm theo dõi .18: Tỉ lệ sống còn tại từng thời điểm theo thang điểm STS .19: Tỷ số nguy cơ tử vong theo điểm STS .20: Tỉ lệ sống còn tại các thời điểm, theo chức năng thất trái EF .21: Tỷ số nguy cơ tử vong theo chức năng thất trái EF .22: Tỷ số nguy cơ tử vong theo giải phẫu van ĐMC .23: Kết quả phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng tử vong .24: Các biến cố lâm sàng trong thời gian theo dõi .1: Thay đổi chênh áp qua van ĐMC trước và sau TAVI .2: Tỉ lệ đặt van sinh học vượt cỡ van tự nhiên .3: Tỉ lệ tử vong 30 ngày trong các nghiên cứu về TAVI .4: Tỉ lệ sống còn sau 1 năm trong các nghiên cứu về TAVI. 112 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Các yếu tố tiên lượng bệnh nhân HC không triệu chứng .2: Tiến triển tự nhiên của hẹp van ĐMC có triệu chứng .3: Tỉ lệ biến chứng của TAVI, so sánh với phẫu thuật .1: Tỉ lệ van ĐMC hai lá van .2: Mức độ vôi hoá van ĐMC .3: Phân loại đường kính vòng van ĐMC .4: Diện tích van ĐMC đo bằng siêu âm và bằng MSCT .5: Phân tầng nguy cơ phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu .6: Tỉ lệ thành công của thủ thuật .7: Chênh áp qua van ĐMC đo bằng siêu âm và bằng thông tim .8: Các loại van ĐMC sinh học được sử dụng .9: Kích cỡ các loại van ĐMC sinh học được sử dụng .10: Chênh áp trung bình qua van ĐMC đo trên thông tim .11: Chênh áp trung bình sau TAVI đối với từng loại van.12: Tỉ lệ tử vong nội viện của thủ thuật .13: Điểm STS ở hai nhóm tử vong và không tử vong .14: Các biến chứng của thủ thuật TAVI .15: Điểm NYHA trung bình trước và sau TAVI .16: Đường sống còn Kaplan-Meier của đối tượng nghiên cứu .17: Đường cong sống còn theo nguy cơ phẫu thuât STS .18: Đường sống còn Kaplan-Meier theo chức năng thất trái EF .19: Đường sống còn Kaplan-Meier theo giải phẫu van ĐMC .20: Phân loại NYHA trong thời gian theo dõi .21: Phân loại CCS trong thời gian theo dõi .22: Chênh áp qua van ĐMC và diện tích van trên siêu âm .23: Biến đổi chênh áp theo đường kính vòng van ĐMC .24: Biến đổi chức năng tâm thu thất trái EF .1: Phân bố tuổi của các bệnh nhân thay van ĐMC ở Châu Âu .2: Xác suất tử vong theo phân tầng nguy cơ STS .3: Xu thế thay đổi quy trình tiến hành TAVI .4: Tỉ lệ các cỡ van ĐMC sinh học sử dụng (%) .5: Tỉ lệ tử vong nội viện của các ca TAVI tại Đức .6: Số ca xuất huyết theo từng nhóm tuổi.
109 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hẹp van động mạch chủ (ĐMC) là bệnh lý van tim phổ biến [1]. Hẹp van ĐMC khi đã biểu hiện triệu chứng lâm sàng có tiên lượng tồi, với tỉ lệ tử vong sau 5 năm lên tới 68% ở những bệnh nhân không được thay van ĐMC [2]. Mặc dù phẫu thuật thay van ĐMC là chỉ định tuyệt đối cho những bệnh nhân hẹp chủ khít có triệu chứng, khoảng một phần ba số bệnh nhân không thể tiến hành cuộc mổ do các bệnh lý kèm theo như bệnh mạch vành, suy tim trái nặng, suy thận, bệnh phổi, đái tháo đường [3]. Ngoài ra, một số trường hợp khác, như thành ĐMC vôi hoá nặng, tiền sử nhiễm trùng xương ức, lồng ngực biến dạng, động mạch vú trong trái chạy ngay dưới xương ức, cũng không thể tiến hành phẫu thuật [4].
Nong van ĐMC bằng bóng có thể tạm thời cải thiện triệu chứng lâm sàng cho người bệnh, nhưng không giảm tử vong [5]. Thủ thuật này chỉ được coi như một biện pháp điều trị “bắc cầu” trong lúc đợi thay van ĐMC. Thay van ĐMC qua đường ống thông (Transcatheter Aortic Valve Implantation, viết tắt: TAVI) là một hướng tiếp cận ít xâm lấn đầy hứa hẹn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-ky-thuat-thay-van-dong-mach-chu-qua-duong-ong-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ giúp cải thiện hiệu quả can thiệp tim mạch, giảm biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ" thuộc chuyên ngành Tim mạch học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật TAVI điều trị hẹp van động mạch chủ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.