Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép trong chẩn đoán và điều trị xuất huyết tiêu hóa tại ruột non
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép trong chẩn đoán, điều trị xuất huyết tiêu hóa ruột non, mang lại hiệu quả cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan xuất huyết tiêu hóa giữa tại ruột non
- Số trang:
- 311 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội Tiêu Hoá
- Tác giả:
- Nguyễn Hoài Nam
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan xuất huyết tiêu hóa giữa tại ruột non
Xuất huyết tiêu hóa giữa chiếm khoảng 5% đến 10% các ca chảy máu đường tiêu hóa. Tình trạng này bắt nguồn từ tổn thương nằm giữa góc Treitz và van hồi manh tràng. Ruột non có chiều dài từ 5 đến 7 mét. Cấu trúc ruột non cuộn gập phức tạp trong ổ bụng. Vị trí này từng được coi là vùng tối của nội soi truyền thống. Bệnh nhân thường nhập viện vì đi ngoài phân đen hoặc thiếu máu kéo dài. Nội soi dạ dày và đại tràng thông thường không thể phát hiện nguồn chảy máu. Việc chẩn đoán xuất huyết ruột non đòi hỏi công nghệ nội soi chuyên sâu.
1.1. Khái niệm xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân OGIB
Xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân OGIB là tình trạng chảy máu dai dẳng hoặc tái phát. Bác sĩ không tìm thấy nguồn chảy máu sau nội soi thực quản dạ dày tá tràng và nội soi đại tràng. OGIB được chia thành hai dạng chính gồm xuất huyết ẩn và xuất huyết đại thể. Xuất huyết ẩn biểu hiện qua xét nghiệm phân có máu hoặc thiếu máu thiếu sắt mạn tính. Xuất huyết đại thể biểu hiện bằng nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc phân máu đỏ tươi. Phần lớn các trường hợp OGIB xuất phát từ tổn thương ruột non. Chẩn đoán chính xác giúp giảm tỷ lệ truyền máu và rút ngắn thời gian nằm viện.
1.2. Thách thức chẩn đoán tổn thương sâu trong ruột non
Ruột non có diện tích niêm mạc rất lớn cùng khả năng co bóp nhu động liên tục. Thành ruột mỏng và các quai ruột di động tự do trong khoang phúc mạc. Những đặc điểm giải phẫu này gây khó khăn cho dây soi mềm thông thường. Trước đây, thăm dò ruột non chủ yếu dựa vào chụp X-quang lưu thông ruột non hoặc chụp mạch. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh truyền thống có độ nhạy rất thấp. Bệnh nhân thường phải trải qua nhiều lần nội soi lặp lại mà không có kết quả. Sự ra đời của các kỹ thuật nội soi hiện đại đã giải quyết rào cản này.
1.3. Phân loại mức độ xuất huyết ruột non trên lâm sàng
Xuất huyết ruột non được phân cấp theo mức độ mất máu và tình trạng huyết động. Bệnh nhân có thể chỉ có biểu hiện chóng mặt, hoa mắt do thiếu máu từ từ. Trường hợp nặng có thể dẫn đến sốc giảm thể tích, tụt huyết áp và đe dọa tính mạng. Bác sĩ đánh giá chỉ số Hemoglobin, Hematocrit và huyết động để phân tầng nguy cơ. Việc phân loại mức độ giúp xác định thời điểm can thiệp khẩn cấp. Bệnh nhân ổn định huyết động sẽ được chuẩn bị ruột kỹ lưỡng trước khi soi. Bệnh nhân mất máu cấp tính cần hồi sức tích cực và can thiệp nội soi sớm.
II. Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chuẩn quốc tế
Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép hay double balloon enteroscopy DBE ra đời năm 2001 do Yamamoto phát minh. Đây là một bước tiến vượt bậc trong chuyên ngành nội tiêu hóa. DBE cho phép quan sát toàn bộ niêm mạc ruột non với hình ảnh độ phân giải cao. Bác sĩ có thể trực tiếp lấy mẫu bệnh phẩm sinh thiết hoặc tiến hành điều trị cầm máu. Hệ thống bao gồm một ống nội soi chuyên dụng dài 200 cm và một ống trượt overtube dài 145 cm. Hai quả bóng cao su latex gắn ở đầu ống soi và đầu ống trượt được bơm căng linh hoạt.
2.1. Nguyên lý vận hành của hệ thống bóng kép tiên tiến
Nguyên lý cơ bản của double balloon enteroscopy DBE dựa trên cơ chế đẩy và thu ngắn quai ruột theo hình đàn phong cầm. Bóng ở đầu ống soi và ống trượt được bơm phồng luân phiên để cố định thành ruột. Khi bóng ống trượt giữ chặt lòng ruột, ống nội soi được đẩy sâu về phía trước. Sau đó, bóng đầu ống soi được bơm căng để neo giữ vị trí mới. Ống trượt được kéo lùi lại cùng ống soi để xếp nếp quai ruột. Quá trình lặp lại nhịp nhàng giúp dây soi tiến sâu qua hàng mét ruột non mà không làm xoắn vặn mạc treo.
2.2. Quy trình tiếp cận đường miệng và đường hậu môn
Nội soi ruột non bóng kép có thể thực hiện theo đường xuôi dòng qua miệng hoặc ngược dòng qua hậu môn. Lựa chọn đường vào phụ thuộc vào vị trí nghi ngờ tổn thương trên hình ảnh học hoặc nội soi viên nang. Đường miệng cho phép khảo sát toàn bộ tá tràng và hỗng tràng sâu. Đường hậu môn khảo sát đoạn cuối hồi tràng và đoạn giữa hồi tràng. Bác sĩ thường đánh dấu vị trí sâu nhất bằng xăm mực India ink. Kết hợp cả hai đường nội soi giúp thăm dò toàn bộ chiều dài ruột non. Tỷ lệ nội soi toàn bộ ruột non thành công đạt mức cao.
III. Chẩn đoán nguyên nhân gây xuất huyết tại ruột non
Nội soi ruột non bóng kép đem lại tỷ lệ chẩn đoán nguyên nhân xuất huyết đạt trên 70% đến 80%. Kỹ thuật này phát hiện đa dạng các thương tổn vi thể và đại thể. Các căn nguyên phổ biến nhất gồm tổn thương mạch máu, u tân sinh, viêm loét và túi thừa Meckel. Việc nhận định chính xác bản chất tổn thương quyết định phương án điều trị tiếp theo. Hình ảnh phóng đại và nhuộm màu kỹ thuật số hỗ trợ phân tích vi cấu trúc niêm mạc. DBE giúp tránh các cuộc phẫu thuật mở thăm dò không cần thiết cho người bệnh.
3.1. Nhận diện dị sản mạch máu ruột non qua hình ảnh nội soi
Dị sản mạch máu ruột non là nguyên nhân hàng đầu gây xuất huyết tiêu hóa giữa ở người lớn tuổi. Tổn thương có dạng chùm mạch máu nhỏ giãn đỏ, phẳng hoặc gồ nhẹ trên niêm mạc. Chúng thường xuất hiện rải rác ở đoạn hỗng tràng và hồi tràng. Các đám dị sản mạch dễ vỡ gây chảy máu tái diễn từng đợt. Nội soi ruột non bóng kép giúp phát hiện chính xác kích thước và số lượng điểm mạch tổn thương. Bác sĩ đánh giá nguy cơ tái xuất huyết dựa trên phân loại Yano-Yamamoto. Nhận diện sớm giúp can thiệp triệt để tại chỗ.
3.2. Đánh giá u GIST ruột non và các khối u mô đệm đường tiêu hóa
U GIST ruột non là dạng u trung mô phổ biến nhất tại đường tiêu hóa giữa. Khối u thường phát triển dưới niêm mạc và đội lồi vào lòng ruột. Đỉnh khối u hay có vết loét hoại tử trung tâm gây chảy máu ồ ạt. Nội soi ruột non bóng kép xác định chính xác vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u. Bác sĩ tiến hành sinh thiết mô bệnh học hoặc xăm mực đánh dấu ranh giới tổn thương. Dữ liệu từ DBE hỗ trợ phẫu thuật viên cắt bỏ trọn vẹn khối u bằng phương pháp nội soi ổ bụng ít xâm lấn.
3.3. Xác định ổ loét ruột non và tổn thương niêm mạc phức tạp
Ổ loét ruột non có thể bắt nguồn từ việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid NSAIDs, bệnh Crohn hoặc lao ruột. Loét do NSAIDs thường có dạng vòng nhẫn hoặc vết loét nông rải rác gây hẹp lòng ruột. Tổn thương trong bệnh Crohn biểu hiện bằng các vết loét dọc sâu kèm hình ảnh lát đá cuội. Nội soi ruột non bóng kép cho phép quan sát chi tiết đáy ổ loét và các mạch máu lộ. Sinh thiết bờ ổ loét qua DBE giúp phân biệt tổn thương lành tính với các khối u ác tính như lymphoma ruột non.
IV. Can thiệp cầm máu qua nội soi ruột non bóng kép
Can thiệp cầm máu qua nội soi là ưu thế vượt trội nhất của kỹ thuật bóng kép so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tĩnh. Kênh thao tác của ống soi cho phép đưa vào nhiều dụng cụ chuyên dụng. Bác sĩ có thể xử lý ngay lập tức các tổn thương đang chảy máu hoặc có nguy cơ chảy máu cao. Tỷ lệ can thiệp cầm máu thành công tức thì đạt trên 90%. Phương pháp này giúp người bệnh tránh được phẫu thuật nặng nề và giảm nhu cầu truyền máu. Quá trình thực hiện an toàn với tỷ lệ biến chứng thấp.
4.1. Kỹ thuật kẹp clip kim loại và tiêm xơ cầm máu ruột non
Kẹp clip kim loại là phương pháp cầm máu cơ học rất hiệu quả cho các tổn thương mạch máu lộ hoặc ổ loét ruột non đang rỉ máu. Clip giúp ép chặt lòng mạch mà không gây hoại tử nhiệt cho thành ruột mỏng. Tiêm xơ cầm máu bằng dung dịch Adrenaline pha loãng tỷ lệ 1/10.000 cũng thường được áp dụng phối hợp. Dung dịch tiêm tạo hiệu ứng chèn ép cơ học và co mạch tại chỗ nhanh chóng. Kỹ thuật kết hợp tiêm cầm máu và kẹp clip mang lại tỷ lệ kiểm soát xuất huyết bền vững. Bệnh nhân hồi phục nhanh sau thủ thuật.
4.2. Ứng dụng đông điện Argon Plasma Coagulation APC hiệu quả
Đông điện Argon Plasma Coagulation APC là lựa chọn tối ưu trong điều trị dị sản mạch máu ruột non. Kỹ thuật này sử dụng dòng khí argon ion hóa để truyền năng lượng nhiệt không tiếp xúc. Độ sâu tác động nhiệt của APC chỉ từ 1 đến 2 milimét. Đặc tính này giúp bảo vệ tối đa thành ruột non vốn rất mỏng manh, hạn chế nguy cơ thủng ruột. APC phá hủy hoàn toàn các búi mạch dị sản chỉ sau vài giây phát xung. Phương pháp này giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tái xuất huyết ruột non trong thời gian theo dõi dài hạn.
V. Vai trò nội soi ruột non bóng kép và nội soi nang
Trong chiến lược tiếp cận xuất huyết ruột non hiện đại, nội soi viên nang và nội soi bóng kép đóng vai trò bổ trợ lẫn nhau. Nội soi viên nang được ưu tiên làm công cụ định hướng không xâm lấn bước đầu. Sau khi xác định vùng tổn thương, bác sĩ chỉ định nội soi ruột non bóng kép để can thiệp điều trị. Quy trình phối hợp chặt chẽ này tối ưu hóa độ chính xác và giảm thiểu thời gian thực hiện thủ thuật. Sự kết hợp hai phương pháp đem lại giải pháp toàn diện cho xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân OGIB.
5.1. Vị trí sàng lọc ban đầu của kỹ thuật nội soi viên nang
Nội soi viên nang là phương tiện chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn đầu tay cho bệnh nhân nghi ngờ xuất huyết ruột non. Người bệnh chỉ cần nuốt một viên nang nhỏ chứa camera và nguồn sáng. Viên nang di chuyển tự nhiên theo nhu động ruột và ghi lại hàng ngàn bức ảnh sắc nét. Phương pháp này giúp phát hiện vị trí xuất huyết và ước tính khoảng cách tổn thương. Dựa vào kết quả viên nang, bác sĩ quyết định chọn đường vào miệng hay đường hậu môn cho nội soi bóng kép DBE. Nhờ đó, hiệu quả can thiệp được nâng cao rõ rệt.
5.2. Lợi thế điều trị và sinh thiết của nội soi bóng kép DBE
Mặc dù nội soi viên nang có giá trị tầm soát cao, kỹ thuật này hoàn toàn không có khả năng can thiệp hay sinh thiết mô bệnh học. Nếu viên nang trôi qua nhanh, tổn thương nhỏ có thể bị bỏ sót. Ngược lại, double balloon enteroscopy DBE cho phép bác sĩ điều khiển đầu ống soi linh hoạt, dừng lại quan sát kỹ và rửa sạch niêm mạc. DBE trực tiếp lấy mẫu bệnh phẩm chẩn đoán u GIST ruột non hoặc thực hiện can thiệp cầm máu qua nội soi. DBE là tiêu chuẩn vàng biến việc chẩn đoán thành điều trị dứt điểm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ Y TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KĨ THUẬT NỘI SOI RUỘT NON BÓNG KÉP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ TẠI RUỘT NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ Y TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KĨ THUẬT NỘI SOI RUỘT NON BÓNG KÉP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ TẠI RUỘT NON Ngành: Nội tiêu hoá Mã ngành đào tạo: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Đào Văn Long HÀ NỘI – 2022 NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KĨ THUẬT NỘI SOI RUỘT NON BÓNG KÉP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ TẠI RUỘT NON LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ tận tình của nhiều cơ quan, tập thể, các thầy cô giáo, các anh chị đồng nghiệp. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc của mình tới Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Nội Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng vô cùng và biết ơn sâu sắc đến GS.
Đào Văn Long là người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, động viên quan tâm giúp tôi hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp và đặc biệt là Trung tâm Tiêu hoá – Gan Mật, Bệnh viện Bạch Mai, nơi tôi tiến hành nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thày, Cô trong hội đồng chấm chuyên đề, luận án, phản biện đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn những bệnh nhân đã nhiệt tình tham gia nghiên cứu, giúp tôi có được số liệu khoa học chính xác.
Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, dành điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả luận án NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KĨ THUẬT NỘI SOI RUỘT NON BÓNG KÉP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ TẠI RUỘT NON Nguyễn Hoài Nam LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoài Nam, nghiên cứu sinh khoá 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Tiêu hoá, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoài Nam DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT APTT activated partial thromboplastin time – thời gian thromboplastin từng phần được hoạt hoá BUN blood urea nitrogen –ni tơ trong ure máu CS Cộng sự CLVT Chụp cắt lớp vi tính DIII-IV Đoạn III, IV GIST Gastrointestinal stromal tumor - u mô đệm dạ dày ruột GOT Glutamic-Oxaloacetic Transaminase GPT Glutamat Pyruvat Transaminase INR International Normalized Ratio – tỷ lệ chuẩn hoá quốc tế IQR interquartile range - khoảng tứ phân vị MRI Magnetic Resonance Imaging - chụp cộng hưởng từ NSAIDs thuốc chống viêm giảm đau không steroid NSRN Nội soi ruột non NSRNBK Nội soi ruột non bóng kép SPECT Single-photon emission computed tomography - chụp cắt lớp bức xạ đơn proton Sp02 Độ bão hoà oxy máu ngoại vi XHTH Xuất huyết tiêu hoá MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1.1 RUỘT NON VÀ XUẤT HUYẾT TIÊU HOÁ RUỘT NON 3 1.1 Giải phẫu ruột non 3 1.2 Tổng quan về xuất huyết tiêu hoá tại ruột non 5 1.3 Các nguyên nhân gây XHTH tại ruột non 6 1.2 CHẨN ĐOÁN NGUYÊN NHÂN XHTH TẠI RUỘT NON 10 1.1 Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh 10 1.2 Các kĩ thuật nội soi ruột non 14 1.3 ĐIỀU TRỊ NGUYÊN NHÂN XHTH TẠI RUỘT NON 23 1.1 Can thiệp nội soi 23 1.3 Can thiệp mạch 24 1.4 Điều trị thuốc 25 1.4 NSRN BÓNG KÉP TRONG XHTH ĐẠI THỂ TẠI RUỘT NON 26 1.1 Chỉ định và chống chỉ định của NSRNBK 26 1.2 Các bước tiến hành NSRNBK 26 1.3 Khả năng chẩn đoán nguyên nhân XHTH ruột non của NSRNBK 28 1.4 Khả năng can thiệp cầm máu của NSRNBK ở XHTH ruột non 30 1.5 Biến chứng của NSRNBK 31 1.6 Lựa chọn phương pháp chẩn đoán XHTH tại ruột non 33 1.5 NGHIÊN CỨU VỀ XHTH RUỘT NON VÀ NSRN Ở VIỆT NAM 34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2.1 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 36 2.2 ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU 37 2.3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2.1 Thiết kế nghiên cứu 37 2.2 Cỡ mẫu nghiên cứu 37 2.4 PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU 38 2.5 CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU 39 2.1 Lựa chọn, đánh giá và xử trí bệnh nhân trước khi NSRNBK 39 2.3 Nhận định đánh giá tổn thương phát hiện bằng NSRNBK 41 2.4 Can thiệp cầm máu qua NSRNBK 44 2.5 Can thiệp phẫu thuật 46 2.6 Điều trị nội khoa, không can thiệp phẫu thuật – thủ thuật 47 2.7 Theo dõi bệnh nhân sau khi ra viện 47 2.7 CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU 49 2.1 Các biến số lâm sàng 49 2.2 Các biến số cận lâm sàng 50 2.3 Các biến số của nội soi ruột non bóng kép 51 2.4 Các biến số liên quan đến can thiệp nội soi 53 2.5 Các biến số liên quan đến phẫu thuật và điều trị nội khoa 53 2.6 Các biến số liên quan đến theo dõi tái phát XHTH 54 2.8 XỬ LÝ SỐ LIỆU 54 2.9 KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI 55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3.1 ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG 57 3.1 Phân bố về giới và tuổi của bệnh nhân nghiên cứu 57 3.2 Tiền sử xuất huyết tiêu hoá 58 3.3 Tiền sử bệnh lý và tiền sử dùng thuốc 59 3.4 Triệu chứng lâm sàng 60 3.2 ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG 61 3.1 Mức độ thiếu máu trên xét nghiệm 61 3.2 Các xét nghiệm khác 62 3.3 Số lượng chế phẩm máu phải truyền 63 3.4 Các bất thường phát hiện được trên chụp cắt lớp vi tính 63 3.3 ĐẶC ĐIỂM NỘI SOI CỦA NGUYÊN NHÂN XHTH RUỘT NON 64 3.1 Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hoá tại ruột non 64 3.2 Đặc điểm tổn thương tân sinh ruột non gây XHTH 64 3.3 Đặc điểm tổn thương túi thừa gây XHTH 66 3.4 Đặc điểm bất thường mạch máu gây XHTH 67 3.5 Đặc điểm tổn thương loét gây XHTH 68 3.6 Vị trí tổn thương gây XHTH 68 3.7 Phân bố nguyên nhân theo giới 70 3.8 Phân bố nguyên nhân theo tuổi 71 3.9 Tình trạng thiếu máu của bệnh nhân và nguyên nhân XHTH 73 3.10 Số lượng khối hồng cầu phải truyền và nguyên nhân XHTH 74 3.1 Các phương pháp điều trị áp dụng trong nghiên cứu 75 3.2 Nội soi can thiệp 76 3.4 Điều trị nội khoa, không can thiệp phẫu thuật – thủ thuật 81 3.5 Tỷ lệ tái chảy máu ở 3 nhóm điều trị 82 3.6 Tỷ lệ tái chảy máu theo nguyên nhân gây XHTH tại ruột non 83 3.5 Biến chứng và tác dụng không mong muốn trong khi làm NSRNBK 84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 85 4.1 ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG 85 4.1 Đặc điểm về tuổi và giới 85 4.2 Tiền sử xuất huyết tiêu hoá 86 4.3 Tiền sử bệnh lý 86 4.4 Triệu chứng lâm sàng 87 4.5 Mức độ thiếu máu trên xét nghiệm huyết học 89 4.6 Các kết quả xét nghiệm khác 92 4.7 Đặc điểm tổn thương ruột non trên chụp cắt lớp vi tính 93 4.2 ĐẶC ĐIỂM NSRNBK VÀ NGUYÊN NHÂN XHTH RUỘT NON 94 4.1 Tỷ lệ phát hiện nguyên nhân gây XHTH tại ruột non 94 4.2 Phân bố tổn thương phát hiện qua NSRNBK 95 4.3 Phân bố nguyên nhân gây XHTH tại ruột non 101 4.4 Vị trí tổn thương 102 4.3 ĐIỀU TRỊ XHTH ĐẠI THỂ TẠI RUỘT NON 103 4.1 NSRNBK can thiệp cầm máu 104 4.2 Điều trị phẫu thuật 114 4.3 Điều trị nội khoa, không can thiệp phẫu thuật - thủ thuật 117 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoài Nam (2022). Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-ki-thuat-noi-soi-ruot-non-bong-kep-trong-chan-doan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép trong chẩn đoán, điều trị xuất huyết tiêu hóa ruột non, mang lại hiệu quả cao.
Luận án "Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hoá. Danh mục: Y Học.
Luận án "Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ thuật nội soi ruột non bóng kép chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.