Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái

Luận án đánh giá hiệu quả điều trị bệnh tại bệnh viện. Phân tích kết quả điều trị, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Chuyên ngành

Y học / Lao và Bệnh phổi

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu tình hình bệnh lao phổi tái phát tại Cần Thơ
Số trang:
140 trang
Chuyên ngành:
Y học / Lao và Bệnh phổi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu tình hình bệnh lao phổi tái phát tại Cần Thơ

Bệnh lao vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh truyền nhiễm trên thế giới. Mỗi năm ghi nhận hơn hai triệu ca tử vong do bệnh lý này gây ra. Chiến lược hóa trị liệu ngắn ngày có kiểm soát trực tiếp giúp điều trị khỏi cho nhiều bệnh nhân. Dù vậy, tỷ lệ lao phổi tái phát vẫn tiếp tục gia tăng tại nhiều khu vực. Khu vực Tây Thái Bình Dương ghi nhận tỷ lệ lao tái phát chiếm hơn 26% tổng số ca bệnh. Việt Nam phải đối mặt với tình hình dịch tễ phức tạp và tỷ lệ kháng thuốc gia tăng. Thành phố Cần Thơ là trung tâm y tế trọng điểm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Việc khảo sát thực trạng bệnh tại địa bàn đóng vai trò vô cùng cấp thiết.

1.1. Thực trạng gánh nặng bệnh lao trên toàn cầu

Chiến lược kiểm soát bệnh lao toàn cầu đã được triển khai tại hơn 180 quốc gia. Khoảng 70% bệnh nhân mới mắc được tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời. Tỷ lệ điều trị khỏi ban đầu đạt mức 85% theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Dù vậy, bệnh lao tái phát vẫn là thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương ghi nhận số lượng ca bệnh cao nhất. Sự gia tăng dân số và di biến động dân cư làm tăng tốc độ lây lan. Bệnh nhân lao tái phát đối diện nguy cơ thất bại điều trị rất cao. Gánh nặng kinh tế và xã hội tiếp tục đè nặng lên các nước đang phát triển.

1.2. Thách thức kiểm soát lao kháng thuốc tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có gánh nặng bệnh lao ở mức trung bình cao. Tỷ lệ mắc lao phổi mới ước tính khoảng 80 ca trên 100.000 dân. Tỷ lệ kháng thuốc chung ở nhóm bệnh nhân tái phát dao động từ 66,5% đến 85,9%. Tỷ lệ đa kháng thuốc chiếm từ 30% đến 62,9% tổng số trường hợp. Tác động của đại dịch HIV làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái nhiễm. Kháng thuốc mắc phải thường xuất phát từ việc dùng thuốc không đúng liều lượng hoặc gián đoạn. Tình trạng này làm giảm hiệu quả kiểm soát dịch tễ chung của cả nước. Việc phát hiện sớm vi khuẩn kháng thuốc giữ vai trò sống còn.

1.3. Mục tiêu can thiệp điều trị tại Cần Thơ

Nghiên cứu được triển khai tại thành phố Cần Thơ trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2017. Mục tiêu đầu tiên là xác định tỷ lệ mắc lao phổi tái phát tại địa bàn. Đề tài tập trung tìm hiểu các yếu tố nguy cơ dẫn đến tình trạng tái phát. Mục tiêu tiếp theo là đánh giá kết quả của các biện pháp can thiệp điều trị. Dữ liệu thu thập giúp nâng cao năng lực quản lý bệnh nhân tại tuyến y tế cơ sở. Can thiệp kịp thời giúp giảm tỷ lệ lây nhiễm vi khuẩn ra ngoài cộng đồng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tiễn để hoàn thiện chính sách phòng chống lao địa phương.

II. Đặc điểm dịch tễ học và tiêu chuẩn chọn bệnh lao phổi

Nghiên cứu y khoa đòi hỏi quy trình thiết kế chặt chẽ và khoa học. Mẫu nghiên cứu được tuyển chọn kỹ lưỡng nhằm phản ánh đúng thực trạng bệnh lý. Hồ sơ bệnh án ghi nhận đầy đủ các thông tin nhân khẩu học và tiền sử dùng thuốc. Các dữ liệu lâm sàng được kiểm tra chéo để bảo đảm độ chính xác cao nhất. Quy trình sàng lọc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y sinh. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và sai lệch kết quả. Nhờ đó, các phân tích thống kê đạt độ tin cậy và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao.

2.1. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của người bệnh

Phân tích đặc điểm dịch tễ học lâm sàng cho thấy tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới. Nhóm tuổi lao động chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do tiếp xúc môi trường nhiều. Thói quen hút thuốc lá và uống rượu làm tăng nguy cơ tổn thương nhu mô phổi. Bệnh nhân có tiền sử điều trị không đầy đủ dễ gặp tình trạng kháng thuốc. Các biểu hiện lâm sàng phổ biến gồm ho khạc đờm kéo dài, sốt nhẹ về chiều và sút cân. Tổn thương dạng hang và thâm nhiễm xuất hiện nhiều trên phim chụp X-quang phổi. Thể trạng suy kiệt là yếu tố cản trở lớn đến tốc độ hồi phục của người bệnh.

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ trong khảo sát

Đề tài thiết lập nghiêm ngặt tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ nhằm bảo đảm tính đồng nhất. Tiêu chuẩn chọn bệnh bao gồm bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên được chẩn đoán lao phổi tái phát. Kết quả xét nghiệm đờm trực tiếp hoặc nuôi cấy khẳng định có vi khuẩn lao hoạt động. Người bệnh đồng ý tham gia và cam kết tuân thủ đầy đủ phác đồ theo dõi. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận giai đoạn cuối. Phụ nữ mang thai và người mắc rối loạn tâm thần nặng cũng không được đưa vào mẫu. Tiêu chí rõ ràng giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho đối tượng tham gia.

2.3. Phương pháp nghiên cứu hồi cứu và tiến cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp nghiên cứu hồi cứu và tiến cứu để thu thập dữ liệu toàn diện. Giai đoạn hồi cứu tập trung khai thác bệnh án cũ để xác định lịch sử điều trị trước đây. Các đợt dùng thuốc trước được đánh giá kỹ về thời gian và mức độ tuân thủ của bệnh nhân. Giai đoạn tiến cứu theo dõi trực tiếp bệnh nhân trong suốt liệu trình can thiệp mới. Các xét nghiệm vi sinh và chẩn đoán hình ảnh được thực hiện định kỳ theo lịch trình. Phương pháp kết hợp giúp đối chiếu chính xác diễn tiến bệnh lý qua từng giai đoạn. Kết luận khoa học nhờ đó đạt độ tin cậy vững chắc.

III. Đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát

Đánh giá kết quả điều trị là nội dung quan trọng nhất của công trình nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ thuyên giảm triệu chứng và tốc độ sạch khuẩn. Đội ngũ nghiên cứu theo dõi sát sao sự cải thiện của tổn thương phổi qua từng tháng. Tình trạng dung nạp thuốc của bệnh nhân được ghi chép và phân tích cụ thể. Kết quả thu được chứng minh tính hiệu quả của mô hình can thiệp tại Cần Thơ. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để mở rộng ứng dụng trong điều trị thực tế. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị được cải thiện đáng kể.

3.1. Kết quả điều trị lâm sàng và cận lâm sàng

Bệnh nhân đạt được kết quả điều trị lâm sàng và cận lâm sàng rất khả quan sau can thiệp. Các triệu chứng ho, sốt và đau ngực giảm rõ rệt ngay trong hai tháng đầu tiên. Thể trạng bệnh nhân phục hồi tốt với mức cân nặng tăng trung bình từ 2 đến 4 kg. Xét nghiệm soi đờm trực tiếp ghi nhận tỷ lệ âm tính hóa vi khuẩn tăng dần theo từng mốc thời gian. Hình ảnh X-quang phổi cho thấy tổn thương thâm nhiễm tiêu biến và hang lao xơ hóa dần. Các chỉ số sinh hóa máu về chức năng gan thận duy trì ở mức ổn định. Khả năng làm sạch khuẩn đờm được duy trì bền vững.

3.2. Tỷ lệ đáp ứng điều trị theo từng giai đoạn

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đáp ứng điều trị ở mức cao trong suốt các giai đoạn theo dõi. Hơn 80% bệnh nhân đạt đáp ứng vi sinh tốt sau ba tháng điều trị tích cực. Nhóm bệnh nhân được giám sát uống thuốc trực tiếp có tỷ lệ tuân thủ cao hơn rõ rệt. Tỷ lệ bỏ trị giảm xuống mức rất thấp nhờ chương trình tư vấn tâm lý thường xuyên. Kết thúc liệu trình can thiệp, tỷ lệ khỏi bệnh và hoàn thành điều trị đạt chỉ tiêu đề ra. Tỷ lệ thất bại và chuyển sang đa kháng thuốc giảm so với các phác đồ cũ. Kết quả này khẳng định giá trị của việc quản lý ca bệnh chặt chẽ.

3.3. Thời gian sống thêm không bệnh sau phác đồ

Chỉ số thời gian sống thêm không bệnh phản ánh hiệu quả lâu dài của biện pháp can thiệp. Bệnh nhân sau khi xuất viện được theo dõi ngoại trú định kỳ từ 12 đến 24 tháng. Tỷ lệ tái phát muộn giảm đáng kể ở nhóm duy trì chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh. Không ghi nhận các đợt bùng phát cấp tính trong suốt thời gian theo dõi sau điều trị. Chức năng thông khí phổi của người bệnh từng bước phục hồi về trạng thái ổn định. Bệnh nhân có thể sớm quay trở lại với công việc và hòa nhập cộng đồng. Chi phí y tế phát sinh cho việc tái khám định kỳ nhờ đó giảm mạnh.

IV. Phác đồ điều trị nội khoa ngoại khoa cho người bệnh lao

Quá trình trị liệu cho bệnh nhân lao tái phát đòi hỏi sự phối hợp nhiều chuyên khoa. Điều trị nội khoa là nền tảng cốt lõi nhằm tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn tồn lưu. Can thiệp ngoại khoa được cân nhắc cho các ca bệnh có tổn thương xơ hóa nghiêm trọng. Sự phối hợp đúng thời điểm giúp hạn chế nguy cơ tử vong và tàn phế. Hội chẩn chuyên khoa giúp đưa ra quyết định can thiệp chính xác cho từng cá thể bệnh nhân. Kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ giúp ngăn ngừa các biến chứng sau phẫu thuật. Liệu trình điều trị chuẩn hóa giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế tại cơ sở.

4.1. Ứng dụng phác đồ điều trị nội khoa ngoại khoa

Việc ứng dụng phác đồ điều trị nội khoa ngoại khoa mang lại hiệu quả vượt trội cho ca bệnh nặng. Phác đồ nội khoa phối hợp các thuốc kháng lao hàng một và hàng hai theo đúng hướng dẫn. Thời gian dùng thuốc kéo dài từ 8 đến 20 tháng tùy thuộc mức độ nhạy cảm của vi khuẩn. Can thiệp ngoại khoa áp dụng cho các trường hợp ho ra máu nặng hoặc di chứng giãn phế quản khu trú. Phẫu thuật cắt thùy phổi giúp loại bỏ triệt để ổ tổn thương chứa vi khuẩn kháng thuốc. Sự kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp giúp bảo tồn tối đa chức năng hô hấp của phổi.

4.2. Giám sát biến chứng và tai biến điều trị

Quá trình điều trị luôn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện biến chứng và tai biến điều trị ngoài ý muốn. Thuốc kháng lao có thể gây độc cho gan, tổn thương thính giác hoặc phản ứng dị ứng da. Bệnh nhân được xét nghiệm chức năng gan thận định kỳ mỗi tháng để phát hiện sớm bất thường. Khi phát hiện men gan tăng cao, bác sĩ lập tức điều chỉnh giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc. Các tai biến ngoại khoa như tràn khí hoặc chảy máu màng phổi được xử trí cấp cứu kịp thời. Hệ thống theo dõi phản ứng có hại của thuốc giúp bảo đảm an toàn tính mạng cho người bệnh.

V. Thang điểm đánh giá tiên lượng cùng các biến chứng lao

Tiên lượng chính xác giúp định hướng chiến lược điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Việc phân loại mức độ nguy cơ ngay từ đầu giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong đáng tiếc. Các chỉ số lâm sàng và xét nghiệm được chuẩn hóa thành công cụ đánh giá khoa học. Mô hình tiên lượng hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng. Bệnh nhân nguy cơ cao được theo dõi đặc biệt và chuyển tuyến kịp thời khi có dấu hiệu nặng. Hệ thống đánh giá chuẩn mực giúp nâng cao chất lượng quản lý bệnh nhân lao tại Cần Thơ. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý ca bệnh.

5.1. Xây dựng thang điểm đánh giá tiên lượng chuẩn

Nghiên cứu đã xây dựng thang điểm đánh giá tiên lượng dựa trên các biến số lâm sàng quan trọng. Thang điểm tích hợp các yếu tố về độ tuổi, chỉ số thể khối và tiền sử mắc bệnh mạn tính. Mức độ tổn thương trên phim chụp phổi và mật độ vi khuẩn trong đờm là chỉ số quyết định. Điểm tiên lượng cao cảnh báo nguy cơ thất bại điều trị hoặc tiến triển thành lao đa kháng thuốc. Bác sĩ dựa vào thang điểm để chỉ định chế độ giám sát uống thuốc nghiêm ngặt hơn. Công cụ giúp tối ưu hóa việc phân bổ nhân lực và thuốc điều trị tại các trung tâm y tế.

5.2. Đánh giá hiệu quả và độ an toàn lâu dài

Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả và độ an toàn của toàn bộ quy trình can thiệp thực tế. Hiệu quả can thiệp thể hiện rõ qua tỷ lệ khỏi bệnh cao và giảm tỷ lệ tử vong chung. Độ an toàn được chứng minh qua tỷ lệ tai biến thấp và khả năng phục hồi thể trạng tốt. Bệnh nhân duy trì được sức khỏe ổn định và không gặp các di chứng nặng nề sau điều trị. Các tác dụng không mong muốn của thuốc được kiểm soát hiệu quả trong suốt quá trình theo dõi. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học giá trị cho chương trình chống lao quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái quát về bệnh lao
1.1.1. Định nghĩa
1.2. Chẩn đoán bệnh lao phổi
1.2.1. Tác nhân gây bệnh
1.2.2. Chẩn đoán bệnh
1.2.2.1. Triệu chứng lâm sàng
1.2.2.2. Cận lâm sàng
1.2.2.3. Chẩn đoán xác định
1.3. Dịch tễ học bệnh lao
1.3.1. Tình hình bệnh lao trên thế giới
1.3.2. Tình hình bệnh Lao ở Việt Nam
1.3.3. Tình hình bệnh lao phổi tại vùng, khu vực
1.4. Định nghĩa lao phổi tái phát
1.5. Cơ chế gây lao phổi tái phát
1.5.1. Tái hoạt động nội sinh
1.5.2. Tái nhiễm ngoại lai
1.6. Tiêu chuẩn chẩn đoán lao phổi tái phát
1.6.1. Các xét nghiệm chẩn đoán lao phổi tái phát
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát tại thành phố cần thơ năm 2014 2017

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao là nguyên nhân gây chết người nhiều hơn bất cứ bệnh nhiễm trùng nào khác trong lịch sử. Bước sang thế kỷ 21, nó vẫn là bệnh gây chết người đứng hàng đầu, gây ra cái chết cho hơn 2 triệu người mỗi năm. Chính vì thế, ngay từ năm 1993, Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra chiến lược DOTS, hoá trị liệu ngắn ngày có kiểm soát trực tiếp, nhằm khống chế bệnh Lao. Chiến lược này được triển khai ở 183 quốc gia với dân số 4,4 tỷ người, đã tác động đến được 70% số bệnh nhân mới mắc hàng năm và điều trị khỏi cho 85% bệnh nhân trong số đó [56], [86].

Bên cạnh đó, để hướng đến một thế giới “không có bệnh lao” với mục tiêu thiên niên kỷ phải đạt được vào năm 2015, hàng loạt chính sách được thi hành nhằm đảm bảo sự tiếp cận rộng rãi cho người dân đến với dịch vụ chẩn đoán và điều trị lao với chất lượng cao; làm giảm tổn thương đến con người và gánh nặng kinh tế, xã hội liên quan đến bệnh lao; bảo vệ những người nghèo và nhóm người dễ bị ảnh hưởng bởi lao, lao/HIV và đa kháng thuốc lao; hỗ trợ phát triển các phương pháp, phương tiện mới và tạo mọi điều kiện để sớm được triển khai có hiệu quả trong công tác phòng chống lao. Tuy nhiên mặc dù đã ban hành nhiều chính sách, bệnh lao phổi nói chung, lao phổi tái phát nói riêng vẫn còn là vấn đề sức khoẻ đáng báo động trên toàn thế giới. Năm 2009, tỷ lệ lao phổi tái phát so với tổng số lao phát hiện trong năm ở Châu Phi chiếm 12% (trong tổng số 0,82 triệu bệnh nhân lao); ở châu Mỹ 13,6% (0,93 triệu); ở châu Âu 13% (0,89 triệu ); khu vực Cận Đông 8,8% (0,6 triệu); khu vực Đông Nam Á 24,9% (1,78 triệu); khu vực tây Thái Bình Dương 26,4% (1,8 triệu). Bệnh lao ở Việt Nam được xếp vào loại trung bình cao ở khu vực Tây Thái Bình Dương, là khu vực có độ lưu hành lao trung bình trên thế giới, ước tính số người bệnh lao phổi AFB(+) mới mắc vào khoảng 80/100.000 dân và tổng số bệnh nhân lao chung các thể là 180/100.000 bệnh nhân lao phổi được phát hiện, trong đó tỷ lệ bệnh nhân lao phổi tái phát thất bại và tái trị là 8.131 chiếm 8,3% tổng số bệnh nhân lao tăng hơn so với năm 2008 (7.

Lao phổi tái phát là một bệnh nặng, tỷ lệ điều trị khỏi thấp và tỷ lệ kháng thuốc của vi khuẩn lao cao (kháng thuốc chung là 66,5% - 85,9%, đa kháng thuốc là (30%-62,9%) [14], [15]. Thêm nữa, trong những năm gần đây, tình hình bệnh lao ở Việt Nam ngày càng trở nên phức tạp hơn do có tác động của đại dịch HIV/AIDS và kháng thuốc kháng lao [10]. Có thể nói rằng, lao phổi tái phát đã góp phần làm giảm chậm các chỉ số dịch tễ khống chế bệnh lao cần đạt được so với mục tiêu đã đặt ra. Để góp một phần nhỏ vào công cuộc khống chế bệnh lao, cùng nhau thực hiện mục tiêu thiên niên kỷ của Tổ chức Y tế Thế giới, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát tại thành phố Cần Thơ năm 2014-2017” với mục tiêu cụ thể như sau: 1.

Xác định tỷ lệ lao phổi tái phát tại thành phố Cần Thơ. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan gây lao phổi tái phát tại thành phố Cần Thơ. Đánh giá kết quả điều trị can thiệp lao phổi tái phát tại thành phố Cần Thơ và tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Khái quát về bệnh lao 1. Định nghĩa Nhiễm lao là tình trạng có vi khuẩn lao trong cơ thể nhưng không sinh trưởng được do sự tác động của hệ thống miễn dịch, vi khuẩn tồn tại trong cơ thể nhưng không hoạt động và có thể hoạt động sau này khi sức đề kháng của cơ thể suy giảm. Người nhiễm lao không có biểu hiện lâm sàng của bệnh lao. Do số lượng vi khuẩn lao còn ít, nên có thể phát hiện tình trạng nhiễm lao thông qua các xét nghiệm miễn dịch học như phản ứng test da, hoặc xét nghiệm IGRA (xét nghiệm trên cơ sở giải phóng interferon gamma của tế bào miễn dịch đặc hiệu) [8], [46].

Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây nên. Vi khuẩn lao có thể gây tổn thương ở tất cả các cơ quan trong cơ thể, trong đó phổi là nơi thường mắc nhất (chiếm 80 – 85%). Lao phổi là bệnh lao tổn thương ở phổi - phế quản, bao gồm lao cấp tính như lao kê, phế quản-phế viêm lao và các dạng tiến triển mạn tính. Có thể tổn thương lao phổi riêng rẽ hoặc phối hợp với lao các cơ quan ngoài phổi [8].

Lao kháng thuốc: vi khuẩn lao có thể kháng một hoặc nhiều thuốc kháng lao, nhưng không đồng thời kháng cả Rifampicin và Isoniazid. Lao đa kháng thuốc (Multi drug Resistance - MDR) được định nghĩa là vi khuẩn lao kháng đồng thời với ít nhất hai thuốc chống lao là Isoniazid và Rifampicin [8], [15]. Kháng thuốc tiên phát: là tình trạng kháng thuốc ở bệnh nhân chưa từng điều trị thuốc kháng lao, do lây nhiễm vi khuẩn từ người bệnh bị lao kháng thuốc. 4 Kháng thuốc mắc phải: là tình trạng kháng thuốc ở bệnh nhân đã điều trị lao, nhưng do điều trị không đúng, có thể do bệnh nhân hoặc do thầy thuốc.

Kháng thuốc ban đầu: là tình trạng kháng thuốc ở bệnh nhân chưa dùng thuốc lao bao giờ (nhưng không xác định được chắc chắn). Như vậy loại kháng thuốc này gồm cả kháng thuốc tiên phát và mắc phải [8], [11]. Chẩn đoán bệnh lao phổi 1. Tác nhân gây bệnh Tác nhân là vi khuẩn lao người, Mycobacterium tuberculosis hominis.

Ở Việt Nam, dòng vi khuẩn phổ biến nhất là dòng Bắc Kinh, 55,4% [52]. Vi khuẩn lao là loài ưa khí, sinh sản chậm, khoảng 20 giờ một lần phân chia. Trong điều kiện thiếu oxy như trong các nốt vôi hoá, cục xơ hoá, cục bã đậu rắn chắc vi khuẩn lao vẫn tồn tại ở trạng thái không hoạt động trong khá nhiều năm. Vi khuẩn lao có hình que, kích thước dài 2 - 4 µm, rộng 0,3 - 1,5 µm, đứng riêng lẻ hoặc xếp thành hình chữ N, Y, V hoặc thành dãy phân nhánh như cành cây.

Vi khuẩn lao không di động, không sinh bào tử, khó bắt màu các thuốc nhuộm thông thường do có lớp sáp ở thành tế bào. Vi khuẩn lao có sức đề kháng cao với điều kiện khô hanh và các yếu tố lý hóa. Có thể tồn tại 3 đến 4 tháng nơi tối ẩm. Trong đàm chúng tồn tại được nhiều tuần.

Dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp thì sau 30 phút vi khuẩn lao sẽ bị tiêu diệt. Dưới ánh sáng của tia cực tím chỉ tồn tại được 2 đến 3 phút. Ở nhiệt độ 42oC vi khuẩn lao ngừng phát triển, ở nhiệt độ 80oC vi khuẩn lao chết sau 10 phút [8], [46]. Chẩn đoán bệnh * Triệu chứng lâm sàng Triệu chứng toàn thân 5 - Mệt mỏi: đầu tiên là mệt mỏi về tinh thần, sau đó cả thể xác, không giảm khi nghỉ ngơi, tăng nhiều vào buổi chiều, kéo dài.

- Gầy sút: đôi khi không có kèm biếng ăn. - Sốt: sốt nhẹ, không đều, tăng lên khi làm việc, giảm khi nghỉ ngơi, ít được người bệnh chú ý. Cảm giác sốt rõ nhất vào buổi chiều. - Ở phụ nữ có thể gây rối loạn kinh nguyệt.

Ở trẻ em có thể khiến trẻ học hành kém chất lượng hơn. Tất cả các triệu chứng trên có thể rõ hoặc có thể mơ hồ. Điều này có lẽ do liên quan đến sự sinh sản chậm của vi khuẩn lao. Triệu chứng cơ năng - Ho: đầu tiên là ho khan, thường nhiều vào buổi sáng, nhưng không cố định giờ giấc, về sau ho có đàm.

Triệu chứng này dễ lầm lẫn với viêm phế quản. - Khạc đàm: lúc đầu là đàm nhầy, về sau là mủ, lúc đầu thường vào buổi sáng, về sau không cố định giờ giấc, đây cũng là triệu chứng lầm lẫn với nguyên nhân do thuốc lá. - Đau ngực: không hằng định, sẽ rõ ràng nếu tổn thương nằm gần màng phổi. Triệu chứng thực thể - Khám lâm sàng không tìm được các triệu chứng đặc trưng của bệnh lao phổi và, nếu không phát hiện được triệu chứng gì cũng không loại trừ được bệnh lao.

Mục đích của thăm khám lâm sàng để đánh giá một cách chính xác mức độ tiến triển, tổn thương tổng quát của cơ quan hô hấp, phát hiện các tổn thương kèm theo ở cơ quan khác ngoài phổi của bệnh lao. - Tại phổi: giai đoạn sớm, triệu chứng rất nghèo nàn. Các triệu chứng tại phổi sẽ rõ ràng hơn khi bệnh đã muộn. + Ran nổ, thổi ống + Hội chứng đông đặc co rút hoặc không co rút.

6 + Hội chứng hang…[8], [46]. * Cận lâm sàng Nhuộm soi đàm trực tiếp tìm AFB: tất cả những người có triệu chứng nghi lao phải được xét nghiệm đàm phát hiện lao phổi. Để thuận lợi cho người bệnh có thể chẩn đoán được trong ngày đến khám bệnh, xét nghiệm 2 mẫu đàm tại chỗ cần được áp dụng thay cho xét nghiệm 3 mẫu đàm như trước đây. Mẫu đàm tại chỗ cần được hướng dẫn cẩn thận để người bệnh lấy đúng cách, thời điểm lấy mẫu 1 và mẫu 2 phải cách nhau ít nhất là 2 giờ [9].

Xét nghiệm Xpert MTB/RIF để chẩn đoán bệnh lao và lao kháng Rifampicin cho kết quả sau khoảng 2 giờ với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Các trường hợp AFB(+) cần được làm xét nghiệm Xpert MTB/RIF để biết tình trạng kháng thuốc Rifampicin trước khi cho phác đồ thuốc chống lao hàng một [5], [12]. Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao: nuôi cấy trên môi trường đặc thường cho kết quả dương tính sau 3-4 tuần. Nuôi cấy trong môi trường lỏng (MGIT - BACTEC) cho kết quả dương tính sau 2 tuần.

Các trường hợp phát hiện tại các bệnh viện tuyến tỉnh nên được khuyến khích xét nghiệm nuôi cấy khi có điều kiện [5], [9]. X quang ngực thường quy: hình ảnh trên phim x quang gợi ý lao phổi tiến triển là thâm nhiễm, nốt, hang, có thể 1 bên hoặc 2 bên. Ở người có kèm nhiễm HIV, hình ảnh trên x quang ngực ít có dạng hang, hay gặp tổn thương tổ chức kẽ ở vùng đáy phổi [8], [11]. X quang ngực có giá trị sàng lọc cao với độ nhạy trên 90% với các trường hợp lao phổi AFB(+).

Cần tăng cường sử dụng x quang ngực tại các cơ sở y tế cho các trường hợp có triệu chứng hô hấp để sàng lọc lao phổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị ca (2017) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-tinh-hinh-va-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-can-thiep-lao-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị ca" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả điều trị bệnh tại bệnh viện. Phân tích kết quả điều trị, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Luận án "Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị ca" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị ca" thuộc chuyên ngành Y học / Lao và Bệnh phổi. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị ca" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị ca" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị ca" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter