Luận án nghiên cứu tính đa hình của một số gen ở phụ nữ loãng xương sau mãn kinh - Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy, TP. Hồ Chí Minh

Luận án khảo sát tính đa hình gen liên quan loãng xương sau mãn kinh bằng phương pháp di truyền phân tử.

Chuyên ngành

Nội – Xương khớp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội – Xương khớp
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh

Loãng xương là bệnh lý chuyển hóa xương phổ biến nhất hiện nay. Tình trạng này đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng khoáng chất trong xương. Cấu trúc vi thể của mô xương bị thoái hóa nghiêm trọng. Hậu quả trực tiếp là làm tăng độ giòn và xốp của xương. Nguy cơ gãy xương thứ phát vì thế gia tăng đáng kể. Tại Việt Nam, tỷ lệ loãng xương tăng vọt ở nhóm phụ nữ lớn tuổi. Quá trình mất xương diễn ra thầm lặng trong nhiều năm liền. Bệnh nhân thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Bệnh chỉ được phát hiện khi xảy ra biến chứng gãy xương nghiêm trọng. Các vị trí tổn thương nguy hiểm gồm cổ xương đùi và cột sống thắt lưng. Biến chứng này làm tăng tỷ lệ tàn phế và tử vong ở người cao tuổi. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố nguy cơ là yêu cầu cấp thiết. Yếu tố di truyền kết hợp cùng lối sống đóng vai trò quyết định đến sức khỏe bộ xương.

1.1. Thực trạng và cơ chế suy giảm estrogen sau mãn kinh

Suy giảm estrogen sau mãn kinh là nguyên nhân hàng đầu gây mất xương nhanh chóng. Hormon estrogen giữ vai trò ức chế hoạt tính của các tế bào hủy xương. Khi buồng trứng ngừng hoạt động, nồng độ estrogen tụt giảm đột ngột. Sự thiếu hụt này kích thích giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm trong tủy xương. Tế bào hủy xương gia tăng số lượng và đẩy mạnh hoạt động tiêu xương. Tốc độ hủy xương vượt xa tốc độ bù đắp của các tế bào tạo xương. Quá trình chu chuyển xương bị mất cân bằng động nghiêm trọng. Phụ nữ sau mãn kinh có thể mất từ 3% đến 5% khối lượng xương mỗi năm. Vùng xương xốp chịu tổn thương sớm và nặng nề nhất. Cột sống thắt lưng thường bị lún xẹp do mất khoáng chất nhanh. Kiểm soát hormon và bảo tồn mật độ xương là ưu tiên y khoa hàng đầu.

1.2. Chẩn đoán qua phương pháp đo mật độ xương DEXA chuẩn

Phương pháp đo mật độ xương DEXA là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán lâm sàng hiện nay. Kỹ thuật này sử dụng tia X năng lượng kép quét qua các vùng xương trọng yếu. Vị trí quét tiêu chuẩn bao gồm cột sống thắt lưng và đầu trên xương đùi. Quy trình đo diễn ra nhanh chóng, chính xác và an toàn tuyệt đối. Liều bức xạ phát ra ở mức rất thấp, không gây hại cho sức khỏe. Phương pháp này định lượng chính xác mật độ khoáng xương (BMD) trên từng đơn vị diện tích. Kết quả BMD phản ánh trung thực độ chắc khỏe của khung xương hiện tại. Kỹ thuật DEXA hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm giai đoạn giảm mật độ xương. Đây là cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Việc kiểm tra định kỳ giúp ngăn chặn kịp thời các nguy cơ gãy xương tiềm ẩn.

1.3. Đánh giá chất lượng xương qua chỉ số T score và Z score

Chỉ số T-score và Z-score cung cấp thước đo định lượng chuẩn xác về mật độ khoáng xương (BMD). Theo Tổ chức Y tế Thế giới, chỉ số T-score so sánh mật độ xương người bệnh với người trẻ khỏe mạnh. Mức T-score từ -1.0 trở lên biểu thị mật độ xương bình thường. Mức T-score dao động từ -1.0 đến -2.5 phản ánh tình trạng giảm mật độ xương. Khi chỉ số T-score tụt xuống dưới -2.5, người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh loãng xương. Trong khi đó, chỉ số Z-score dùng để đối chiếu mật độ xương với nhóm người cùng độ tuổi. Chỉ số Z-score dưới -2.0 gợi ý các nguyên nhân loãng xương thứ phát bất thường. Cả hai chỉ số này giúp phân tầng nguy cơ gãy xương chính xác. Bác sĩ dựa vào đó để đưa ra quyết định can thiệp dùng thuốc kịp thời.

II. Vai trò của đa hình gen MTHFR C677T với mật độ xương

Gen MTHFR mã hóa enzym methylenetetrahydrofolate reductase quan trọng trong cơ thể. Enzym này tham gia trực tiếp vào chu trình chuyển hóa folate và tái methyl hóa homocysteine. Biến thể di truyền trên gen này ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe hệ cơ xương khớp. Đặc biệt, gen MTHFR C677T thu hút nhiều sự quan tâm của giới nghiên cứu y sinh học. Đột biến điểm làm suy giảm đáng kể hoạt tính sinh học của enzym chuyển hóa. Quá trình tổng hợp và khoáng hóa chất nền xương bị gián đoạn tiêu cực. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận sự suy giảm mật độ khoáng xương (BMD) ở người mang biến thể. Nhóm phụ nữ sau mãn kinh mang kiểu gen biến dị chịu rủi ro gãy xương cao hơn. Việc phân tích gen MTHFR cung cấp dấu ấn sinh học giá trị cho chẩn đoán sớm.

2.1. Đa hình đơn nucleotide SNP rs1801133 trên gen MTHFR

Đa hình đơn nucleotide (SNP) rs1801133 đại diện cho biến thể gen MTHFR C677T phổ biến. Đột biến này xảy ra do sự thay thế nucleotide cytosine bằng thymine tại vị trí 677. Sự biến đổi nucleotide dẫn đến thay thế acid amin alanine bằng valine trong chuỗi polypeptide. Enzym tạo thành có tính kém bền nhiệt và suy giảm hoạt tính xúc tác nghiêm trọng. Tỷ lệ phân bố kiểu gen CC, CT và TT có sự khác biệt rõ rệt giữa các quần thể. Kiểu gen đồng hợp tử đột biến TT thể hiện mức suy giảm chức năng enzym cao nhất. Người mang kiểu gen TT thường có mật độ khoáng xương thấp hơn người mang kiểu gen CC. Phân tích SNP rs1801133 là công cụ đắc lực để sàng lọc nguy cơ di truyền. Kỹ thuật PCR-RFLP giúp xác định chính xác kiểu gen này trong lâm sàng.

2.2. Tác động của nồng độ homocysteine huyết tương tới xương

Sự suy giảm hoạt tính enzym MTHFR trực tiếp làm tăng nồng độ homocysteine huyết tương. Homocysteine tích tụ quá mức gây độc tính trực tiếp lên các tế bào xương. Chất này can thiệp và ức chế sự liên kết chéo của sợi collagen trong cấu trúc xương. Khung protein nền xương trở nên lỏng lẻo và giảm khả năng chịu lực cơ học. Đồng thời, nồng độ homocysteine cao kích thích quá trình biệt hóa của tế bào hủy xương. Lưu lượng máu nuôi dưỡng vi mạch tại mô xương cũng bị suy giảm đáng kể. Các stress oxy hóa do homocysteine thúc đẩy quá trình chết rụng của tế bào tạo xương. Tình trạng này khiến mật độ khoáng xương suy giảm nhanh chóng theo thời gian. Bổ sung acid folic và vitamin B có thể hỗ trợ hạ nồng độ homocysteine hiệu quả.

2.3. Mối liên quan giữa kiểu gen MTHFR và nguy cơ loãng xương

Kiểu gen biến thể của MTHFR C677T liên quan mật thiết với nguy cơ loãng xương thực tế. Nghiên cứu trên phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh chỉ ra mối tương quan rõ ràng. Người mang alen T có chỉ số T-score tại cột sống và cổ xương đùi thấp hơn. Tỷ lệ loãng xương ở nhóm mang kiểu gen dị hợp CT và đồng hợp TT cao vượt trội. Khi kết hợp với tình trạng suy giảm estrogen sau mãn kinh, tốc độ tiêu xương diễn ra càng dữ dội. Sự kết hợp giữa yếu tố gen và tình trạng dinh dưỡng kém làm trầm trọng thêm bệnh cảnh. Bệnh nhân mang kiểu gen nguy cơ cần được theo dõi mật độ xương chặt chẽ hơn. Sàng lọc kiểu gen MTHFR mở ra hướng tiếp cận y học chính xác trong phòng ngừa gãy xương.

III. Đa hình gen LRP5 và con đường tín hiệu Wnt beta catenin

Gen LRP5 mã hóa protein thụ thể bề mặt màng tế bào liên quan đến lipoprotein mật độ thấp. Thụ thể này đóng vai trò then chốt trong việc tiếp nhận và truyền tín hiệu tạo xương. Đột biến trên gen LRP5 có thể làm thay đổi hoàn toàn khối lượng xương của cơ thể. Nhiều nghiên cứu chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa gen LRP5 và mật độ khoáng xương (BMD). Các biến thể di truyền làm giảm khả năng kích hoạt của dòng tín hiệu nội bào. Hậu quả là sự biệt hóa của tế bào tạo xương bị suy giảm đáng kể. Ngược lại, tế bào mỡ trong tủy xương có xu hướng gia tăng số lượng. Do đó, gen LRP5 được xem là gen ứng viên hàng đầu trong nghiên cứu di truyền loãng xương.

3.1. Đặc điểm đột biến đa hình đơn nucleotide trên gen LRP5

Đa hình đơn nucleotide (SNP) rs41494349 là một trong những vị trí biến dị quan trọng trên gen LRP5. Đột biến này làm thay đổi cấu trúc không gian của thụ thể tiếp nhận tín hiệu. Khả năng gắn kết giữa thụ thể LRP5 và phối tử Wnt bị suy giảm rõ rệt. Tần số xuất hiện alen đột biến có sự khác biệt giữa các chủng tộc trên thế giới. Tại quần thể phụ nữ Việt Nam, biến thể này ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ xương đỉnh. Sự thay đổi cấu trúc protein ngăn cản quá trình phosphoryl hóa bình thường của chuỗi tín hiệu. Kết quả là mật độ khoáng chất trong xương không đạt được mức tối ưu khi trưởng thành. Phân tích SNP trên gen LRP5 giúp phát hiện sớm các cá thể có khuynh hướng loãng xương bẩm sinh.

3.2. Điều hòa tạo xương qua con đường tín hiệu Wnt beta catenin

Con đường tín hiệu Wnt/beta-catenin là cơ chế sinh học trung tâm điều hòa quá trình tạo xương. Khi phối tử Wnt gắn vào phức hợp thụ thể Frizzled và LRP5, tín hiệu nội bào được kích hoạt. Quá trình này ức chế sự phân hủy phân tử protein beta-catenin trong tế bào chất. Phân tử beta-catenin tích tụ và di chuyển vào nhân tế bào tạo xương. Tại đây, nó kích hoạt các yếu tố phiên mã đặc hiệu để thúc đẩy quá trình tạo xương mới. Quá trình khoáng hóa chất nền xương diễn ra mạnh mẽ và đồng bộ. Đồng thời, con đường tín hiệu Wnt/beta-catenin ức chế sự hình thành và hoạt động của tế bào hủy xương. Khi thụ thể LRP5 bị đột biến, chuỗi tín hiệu này bị tắc nghẽn nghiêm trọng. Mật độ khoáng xương vì thế sụt giảm liên tục.

3.3. Tương quan giữa alen biến thể LRP5 và mật độ khoáng xương

Các cá thể mang alen biến thể của gen LRP5 thường có mật độ khoáng xương (BMD) suy giảm rõ rệt. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chỉ số T-score tại các vị trí chịu lực bị giảm sút nghiêm trọng. Cổ xương đùi và cột sống thắt lưng là những vùng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Những người mang kiểu gen đột biến có nguy cơ gãy xương cao hơn nhóm chứng. Tác động bất lợi này càng bộc lộ rõ nét khi bước vào giai đoạn suy giảm estrogen sau mãn kinh. Sự kết hợp giữa gen LRP5 khiếm khuyết và suy giảm nội tiết tố đẩy nhanh tốc độ xốp xương. Đánh giá đa hình gen LRP5 giúp bác sĩ dự báo chính xác tiến trình mất xương dài hạn. Từ đó, các biện pháp can thiệp sớm được áp dụng nhằm bảo vệ khung xương bền vững.

IV. Tác động của đa hình gen FTO đến mật độ khoáng xương

Gen FTO ban đầu được biết đến như gen liên quan chặt chẽ đến khối lượng mỡ và bệnh béo phì. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học mới khẳng định FTO còn ảnh hưởng sâu rộng đến chuyển hóa xương. Trục tương tác giữa mô mỡ và mô xương chịu sự điều hòa trực tiếp từ gen này. Sự thay đổi di truyền trên gen FTO có thể làm xáo trộn quá trình biệt hóa tế bào gốc trung mô. Tế bào gốc có thể chuyển hướng biệt hóa thành tế bào mỡ thay vì tạo cốt bào. Điều này làm suy giảm chất lượng và mật độ khoáng xương (BMD) tổng thể. Phụ nữ sau mãn kinh mang các biến thể bất lợi thường có nguy cơ loãng xương cao hơn. Hiểu rõ cơ chế của gen FTO giúp giải thích mối quan hệ phức tạp giữa béo phì và sức khỏe xương.

4.1. Đa hình gen FTO và chuyển hóa mô mỡ ở người mãn kinh

Đa hình đơn nucleotide (SNP) rs1121980 trên gen FTO là biến thể tiêu biểu tác động lên quá trình chuyển hóa. Gen này tham gia điều hòa quá trình demethyl hóa RNA, ảnh hưởng đến biểu hiện gen chuyển hóa năng lượng. Người mang alen nguy cơ có xu hướng tích lũy mỡ nội tạng và mỡ tủy xương nhiều hơn. Sau mãn kinh, sự suy giảm estrogen làm gia tăng quá trình lắng đọng mô mỡ bất thường. Tế bào mỡ trong tủy xương tiết ra các yếu tố gây viêm và ức chế sự hình thành bè xương mới. Môi trường vi mô trong tủy xương bị biến đổi theo hướng tiêu cực đối với tạo cốt bào. Sự hiện diện của SNP trên gen FTO thúc đẩy nhanh hơn quá trình suy thoái cấu trúc xương. Do đó, việc phân tích gen FTO mang lại giá trị lớn trong đánh giá chuyển hóa xương khớp.

4.2. Mối liên hệ giữa chỉ số BMI khối mỡ và mật độ khoáng xương

Chỉ số BMI và tỷ lệ khối mỡ cơ thể có mối quan hệ đa chiều với mật độ khoáng xương (BMD). Trước đây, cân nặng cao từng được coi là yếu tố bảo vệ khung xương nhờ tăng tải trọng cơ học. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra lượng mỡ thừa quá mức gây hại cho chất lượng xương. Biến thể gen FTO làm gia tăng tích tụ mỡ nhưng lại làm giảm mật độ khoáng thực tế. Khi phân tích qua phương pháp đo mật độ xương DEXA, sự phân bố chất khoáng ở nhóm này kém đồng đều. Các chỉ số T-score và Z-score phản ánh cấu trúc xương xốp và dễ tổn thương khi va chạm. Mỡ tủy xương cạnh tranh không gian sống và dưỡng chất với tế bào xương. Kiểm soát cân nặng và duy trì khối cơ là chìa khóa then chốt để bảo tồn mật độ xương.

V. Giá trị dự báo đa hình đơn nucleotide trong loãng xương

Đa hình đơn nucleotide (SNP) mở ra bước tiến mới trong việc dự báo và quản lý bệnh loãng xương. Loãng xương là bệnh lý đa gen phức tạp chịu tác động cộng gộp từ nhiều biến dị di truyền nhỏ. Sự kết hợp giữa các biến thể trên gen MTHFR C677T, gen LRP5 và gen FTO làm tăng đáng kể nguy cơ mất xương. Việc phân tích đồng thời nhiều SNP giúp xây dựng thang điểm nguy cơ di truyền chuẩn xác. Công cụ này cho phép nhận diện sớm những cá thể có nguy cơ cao trước khi xuất hiện triệu chứng. Nhờ vậy, chiến lược can thiệp dự phòng có thể được triển khai từ rất sớm. Đây là nền tảng vững chắc để hiện thực hóa y học cá thể hóa trong chăm sóc sức khỏe xương khớp.

5.1. Cá thể hóa phác đồ dự phòng và điều trị loãng xương sớm

Cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên kết quả giải trình tự gen mang lại hiệu quả vượt trội. Bệnh nhân mang kiểu gen MTHFR bất lợi cần được chú trọng bổ sung acid folic và vitamin nhóm B. Mục tiêu là kiểm soát nồng độ homocysteine huyết tương ở ngưỡng an toàn để bảo vệ collagen xương. Đối với người có biến thể trên gen LRP5, các thuốc tác động lên con đường tín hiệu Wnt/beta-catenin sẽ là lựa chọn tối ưu. Những người mang alen nguy cơ trên gen FTO cần chế độ dinh dưỡng và tập luyện nghiêm ngặt. Việc điều chỉnh lối sống giúp kiểm soát khối mỡ tủy xương và duy trì khối lượng xương tối đa. Tiếp cận điều trị trúng đích nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ sau mãn kinh.

5.2. Kết hợp xét nghiệm gen và đo mật độ khoáng xương định kỳ

Sự kết hợp giữa xét nghiệm SNP và phương pháp đo mật độ xương DEXA mang lại giải pháp toàn diện. Xét nghiệm di truyền cung cấp thông tin về nguy cơ mắc bệnh bẩm sinh suốt đời. Trong khi đó, đo DEXA phản ánh chính xác thực trạng mật độ khoáng xương (BMD) tại thời điểm hiện tại. Việc theo dõi định kỳ chỉ số T-score và Z-score giúp đánh giá tốc độ tiêu xương và đáp ứng điều trị. Phụ nữ sau mãn kinh mang nhiều gen nguy cơ cần có lịch tầm soát dày đặc hơn bình thường. Phát hiện sớm tình trạng giảm mật độ xương giúp ngăn chặn biến chứng gãy xương tàn phế. Mô hình phối hợp này tối ưu hóa chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả phòng bệnh trong cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan loãng xương và loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh
1.1.1. Định nghĩa loãng xương
1.1.2. Chẩn đoán loãng xương
1.1.3. Sinh lý học quá trình phát triển xương
1.1.4. Định nghĩa mãn kinh
1.1.5. Ảnh hưởng của mãn kinh đến loãng xương
1.1.6. Dịch tễ học loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh
1.1.7. Một số yếu tố liên quan đến mật độ xương và loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh
1.2. Gen và loãng xương
1.2.1. Tổng quan về gen MTHFR và SNP rs1801133
1.2.2. Tổng quan về gen LRP5 và SNP rs41494349
1.2.3. Tổng quan về gen FTO và SNP 1121980
1.3. Các kỹ thuật sinh học phân tử phân tích gen
1.3.1. Kỹ thuật PCR
1.3.2. Phương pháp ARMS-PCR
1.3.3. Kỹ thuật RFLP-PCR
1.3.4. Kỹ thuật giải trình tự gen trực tiếp
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp chọn mẫu
2.3.3. Quy trình phỏng vấn và khám lâm sàng
2.3.4. Đo BMD theo phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép
2.3.5. Quy trình lấy máu phân tích gen và bảo quản
2.3.6. Các bước tiến hành phân tích gen
2.4. Các biến số nghiên cứu
2.5. Sai số và khống chế sai số
2.6. Phân tích và xử lý số liệu
2.7. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của đối tượng nghiên cứu
3.2.1. Nồng độ DNA và độ tinh sạch trung bình
3.2.2. Kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133
3.2.3. Kiểu gen và alen của đa hình gen LRP5 rs41494349
3.2.4. Kiểu gen và alen của đa hình gen FTO rs1121980
3.3. Phân bố kiểu gen và alen của đa hình MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm không loãng xương
3.4. Phân bố kiểu gen và alen của đa hình MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm giảm mật độ xương và nhóm mật độ xương bình thường
3.5. Mối liên quan giữa tính đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 với mật độ xương và các yếu tố nguy cơ loãng xương
3.5.1. Mối liên quan giữa kiểu gen và mật độ xương của đối tượng nghiên cứu
3.5.2. Mối liên quan giữa kiểu gen và các yếu tố nguy cơ loãng xương
3.5.3. Tương quan 2 biến của một số yếu tố nguy cơ với mật độ xương
3.5.4. Tương quan đa biến của các yếu tố nguy cơ loãng xương và mật độ xương
3.5.5. Tương quan tuyến tính đơn biến của các đa hình gen với mật độ xương
3.5.6. Tương quan đa biến giữa các đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Bàn luận về đặc điểm mật độ xương của đối tượng nghiên cứu
4.3. Bàn luận về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu theo phân loại mật độ xương
4.4. Bàn luận về phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133
4.4.1. Bàn luận về phân bố tần số alen của đa hình gen MTHFR rs1801133
4.4.2. Bàn luận về phân bố kiểu gen của đa hình gen MTHFR rs1801133
4.5. Bàn luận về sự phân bố tần số alen của đa hình gen LRP5 rs41494349
4.5.1. Bàn luận về phân bố tần số kiểu gen của đa hình gen LRP5 rs41494349
4.6. Bàn luận về phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen FTO rs1121980
4.7. Bàn luận về phân bố kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 ở nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm phụ nữ sau mãn kinh không loãng xương
4.8. Bàn luận về phân bố kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 ở nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm giảm mật độ xương và nhóm mật độ xương bình thường tại vị trí cổ xương đùi, đầu trên xương đùi, cột sống thắt lưng
4.9. Mối liên quan giữa tính đa hình của một số gen với mật độ xương và một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh
4.9.1. Mối liên quan giữa đa hình kiểu gen MTHFR rs1801133 với mật độ xương
4.9.2. Mối liên quan giữa đa hình kiểu gen LRP5 rs41494349 với mật độ xương
4.9.3. Mối liên quan giữa đa hình kiểu gen FTO rs1121980 với mật độ xương
4.10. Tương quan tuyến tính đơn biến và đa biến giữa một số yếu tố nguy cơ với mật độ xương
4.10.1. Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến của các đa hình gen MTHFR rs1801133 với mật độ xương
4.10.2. Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến của các đa hình gen LRP5 rs41494349 với mật độ xương
4.10.3. Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến của các đa hình gen FTO rs1121980 với mật độ xương
4.10.4. Tương quan tuyến tính đa biến của đa hình gen MTHFR rs1801133 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương tại cổ xương đùi
4.10.5. Tương quan tuyến tính đa biến của đa hình gen MTHFR rs1801133 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương tại đầu trên xương đùi
4.10.6. Tương quan tuyến tính đa biến của các đa hình gen MTHFR rs1801133 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương tại cột sống thắt lưng
4.10.7. Tương quan đa biến giữa các đa hình gen LRP5 rs41494349 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương tại cổ xương đùi
4.10.8. Tương quan đa biến giữa các đa hình gen LRP5 rs41494349 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương tại đầu trên xương đùi
4.10.9. Tương quan đa biến giữa các đa hình gen LRP5 rs41494349 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương tại cột sống thắt lưng
4.10.10. Tương quan đa biến giữa đa hình gen FTO rs1121980 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương tại 3 vị trí
4.10.11. Tương quan đa biến giữa các đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương ở 3 vị trí
4.10.12. Tương quan đa biến giữa các đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương ở 3 vị trí
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tính đa hình của một số gen ở phụ nữ loãng xương sau mãn kinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HUYỀN Nghiªn cøu tÝnh ®a h×nh cña mét sè gen ë phô n÷ lo·ng x-¬ng sau m·n kinh LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HUYỀN Nghiªn cøu tÝnh ®a h×nh cña mét sè gen ë phô n÷ lo·ng x-¬ng sau m·n kinh Chuyên ngành : Nội – Xƣơng khớp Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ THANH HƢƠNG 2. NGUYỄN THỊ NGỌC LAN HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Giám hiệu, Bộ môn Nội và Phòng Đào tạo sau Đại học – Trường Đại học Y Hà Nội. Ban Giám Đốc, Khoa Khám Bệnh, Khoa Cơ Xương Khớp - Bệnh viện Bạch Mai.

Với tất cả lòng yêu mến và sự biết ơn chân thành sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS. Nguyễn Thị Ngọc Lan, người thầy đã hướng dẫn tôi tận tình chu đáo trong suốt chặng đường học tập, nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thị Thanh Hương, người đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô trong hội đồng từ khi tôi làm nghiên cứu sinh đến nay, đã cho tôi nhiều kiến thức quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện nghiên cứu y học Đinh Tiên Hoàng đã cho phép tôi tham gia đề tài ―Xác định tính đa hình và sự nhạy cảm của các gen loãng xương và gãy xương trên người Việt Nam‖ mã số 106 - YS.29 do quỹ Nafosted tài trợ để tôi có cơ hội hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Sinh Lý học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, chồng và hai con trai, những người luôn là chỗ dựa cũng như là động lực để tôi cố gắng.

Xin được cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ và những tình cảm quý báu của người thân và bạn bè đã dành cho tôi. Hà Nội, Ngày 22 /06/2022 Trần Thị Thu Huyền LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Thu Huyền, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Cơ Xương Khớp, xin cam đoan: Đây là luận án do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Hương và PGS. Nguyễn Thị Ngọc Lan.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 06 năm 2022 Trần Thị Thu Huyền DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BMD Bone Mineral Density (mật độ xương) BMI Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) CXĐ Cổ xương đùi CSTL Cột sống thắt lưng DNA Deoxyribonucleic acid DXA Hấp thụ tia X năng lượng kép (Dual energy X-ray Absorptiometry) ĐTXĐ Đầu trên xương đùi FTO Liên quan khối mỡ và béo phì (Fat mass and Obesity Associated) GDF11 Yếu tố tăng trưởng biệt hóa 11 (Growth differentiation factor 11) HĐTL Hoạt động thể lực LRP5 LDL Receptor Related Protein 5 MTHFR Methylen Tetrahydrofolat Reductase OPPG Osteoporosis pseudogliom pBMD Mật độ xương đỉnh (Peak bone mineral density) PCR Phản ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain Reaction) PPARγ gamma thụ thể kích hoạt chất tăng sinh peroxisome (Peroxisome proliferator-activated receptor gamma) RFLP-PCR Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn (Restriction Fragment Length Polymorphism) RNA Ribonucleic acid SNP Đa hình đơn nucleotid (Single nucleotide polymorphism) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan loãng xương và loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Định nghĩa loãng xương. Chẩn đoán loãng xương.

Sinh lý học quá trình phát triển xương. Định nghĩa mãn kinh. Ảnh hưởng của mãn kinh đến loãng xương. Dịch tễ học loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.

Một số yếu tố liên quan đến mật độ xương và loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh. Gen và loãng xương. Tổng quan về gen MTHFR và SNP rs1801133. Tổng quan về gen LRP5 và SNP rs41494349.

Tổng quan về gen FTO và SNP 1121980. Các kỹ thuật sinh học phân tử phân tích gen. Kỹ thuật PCR. Phương pháp ARMS-PCR.

Kỹ thuật RFLP-PCR. Kỹ thuật giải trình tự gen trực tiếp. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn:.

Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Quy trình phỏng vấn và khám lâm sàng. Đo BMD theo phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép. Quy trình lấy máu phân tích gen và bảo quản. Các bước tiến hành phân tích gen.

Các biến số nghiên cứu. Sai số và khống chế sai số. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ DNA và độ tinh sạch trung bình.

Kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133. Kiểu gen và alen của đa hình gen LRP5 rs41494349. Kiểu gen và alen của đa hình gen FTO rs1121980. Phân bố kiểu gen và alen của đa hình MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm không loãng xương.

Phân bố kiểu gen và alen của đa hình MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm giảm mật độ xương và nhóm mật độ xương bình thường. Mối liên quan giữa tính đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 với mật độ xương và các yếu tố nguy cơ loãng xương. Mối liên quan giữa kiểu gen và mật độ xương của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa kiểu gen và các yếu tố nguy cơ loãng xương.

Tương quan 2 biến của một số yếu tố nguy cơ với mật độ xương. Tương quan đa biến của các yếu tố nguy cơ loãng xương và mật độ xương. Tương quan tuyến tính đơn biến của các đa hình gen với mật độ xương. Tương quan đa biến giữa các đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm mật độ xương của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu theo phân loại mật độ xương. Bàn luận về phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133.

Bàn luận về phân bố tần số alen của đa hình gen MTHFR rs1801133. Bàn luận về phân bố kiểu gen của đa hình gen MTHFR rs1801133. Bàn luận về sự phân bố tần số alen của đa hình gen LRP5 rs41494349. Bàn luận về phân bố tần số kiểu gen của đa hình gen LRP5 rs41494349.

Bàn luận về phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen FTO rs1121980. Bàn luận về phân bố kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 ở nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm phụ nữ sau mãn kinh không loãng xương. Bàn luận về phân bố kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 ở nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương với nhóm giảm mật độ xương và nhóm mật độ xương bình thường tại vị trí cổ xương đùi, đầu trên xương đùi, cột sống thắt lưng. Mối liên quan giữa tính đa hình của một sô gen với mật độ xương và một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.

Mối liên quan giữa đa hình kiểu gen MTHFR rs1801133 với mật độ xương. Mối liên quan giữa đa hình kiểu gen LRP5 rs41494349 với mật độ xương. Mối liên quan giữa đa hình kiểu gen FTO rs1121980 với mật độ xương. Tương quan tuyến tính đơn biến và đa biến giữa một số yếu tố nguy cơ với mật độ xương.

Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến của các đa hình gen MTHFR rs1801133 với mật độ xương. Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến của các đa hình gen LRP5 rs41494349 với mật độ xương. Mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến của các đa hình gen FTO rs1121980 với mật độ xương. Tương quan tuyến tính đa biến của đa hình gen MTHFR rs1801133 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương.Tương quan tuyến tính đa biến của đa hình gen LRP5 rs41494349 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương.

Tương quan tuyến tính đa biến của đa hình gen FTO rs1121980 và một số yếu tố liên quan với mật độ xương. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Giá trị mật độ xương đỉnh (pBMD) (g/cm2) và tuổi đạt đỉnh ở người Việt Nam .2: So sánh mật độ xương (g/cm2) của người Việt với các nước Châu Á khác và người da trắng.1: Mật độ xương đỉnh trung bình (g/cm2) trong quần thể của phụ nữ Việt Nam đo bằng máy Hologic4 .2: Các biến số nghiên cứu .1: Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .2: Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu theo phân nhóm loãng xương và nhóm khôngloãng xương. Nồng độ DNA và độ tinh sạch trung bình. Phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen MTHFR rs1801133 của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen LRP5 rs41494349 của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tần số kiểu gen và alen của đa hình gen FTO rs1121980 của đối tượng nghiên cứu. Phân bố kiểu gen và alen của đa hình MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương so với nhóm không loãng xương. Phân bố kiểu gen và alen của đa hình MTHFR rs1801133, LRP5 rs41494349, FTO rs1121980 của nhóm phụ nữ sau mãn kinh loãng xương so với nhóm giảm mật độ xương và nhóm mật độ xương bình thường tại vị trí cổ xương đùi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Huyền (2022). Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-nghien-cuu-tinh-da-hinh-cua-mot-so-gen-o-phu-nu-loang-xuong-sau-man-kinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khảo sát tính đa hình gen liên quan loãng xương sau mãn kinh bằng phương pháp di truyền phân tử.

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh" thuộc chuyên ngành Nội – Xương khớp. Danh mục: Y Học.

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đa hình gen MTHFR, LRP5, FTO và loãng xương ở phụ nữ Việt Nam sau mãn kinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter